Liên Minh Huyền Thoại Counter Riven
Thắng Riven tỉ lệ thắng
-
Garen 700 Garen gặp Riven: 55.1% (khoảng 51.8 đến 58.3) · 700 trận -
Renekton 480 Renekton gặp Riven: 54.8% (khoảng 51.1 đến 58.5) · 480 trận -
Urgot 249 Urgot gặp Riven: 54.7% (khoảng 50.1 đến 59.3) · 249 trận -
Malphite 434 Malphite gặp Riven: 54.4% (khoảng 50.5 đến 58.2) · 434 trận -
Fiora 289 Fiora gặp Riven: 54.1% (khoảng 49.7 đến 58.5) · 289 trận -
Illaoi 230 Illaoi gặp Riven: 53.9% (khoảng 49.2 đến 58.6) · 230 trận -
Tryndamere 236 Tryndamere gặp Riven: 53.8% (khoảng 49.1 đến 58.5) · 236 trận -
Nasus 290 Nasus gặp Riven: 53.6% (khoảng 49.2 đến 58.0) · 290 trận -
Poppy 123 Poppy gặp Riven: 53.5% (khoảng 48.0 đến 58.9) · 123 trận -
Kled 80 Kled gặp Riven: 53.5% (khoảng 47.6 đến 59.3) · 80 trận -
Heimerdinger 125 Heimerdinger gặp Riven: 53.5% (khoảng 48.0 đến 58.8) · 125 trận -
Singed 132 Singed gặp Riven: 53.2% (khoảng 47.9 đến 58.6) · 132 trận -
Volibear 326 Volibear gặp Riven: 53.2% (khoảng 48.9 đến 57.4) · 326 trận -
Camille 186 Camille gặp Riven: 53.0% (khoảng 48.0 đến 58.0) · 186 trận -
Ngộ Không 56 Ngộ Không gặp Riven: 53.0% (khoảng 46.9 đến 59.1) · 56 trận -
Pantheon 276 Pantheon gặp Riven: 52.9% (khoảng 48.4 đến 57.4) · 276 trận -
Zaahen 220 Zaahen gặp Riven: 52.8% (khoảng 48.0 đến 57.5) · 220 trận -
Warwick 84 Warwick gặp Riven: 52.7% (khoảng 46.9 đến 58.5) · 84 trận -
Vladimir 64 Vladimir gặp Riven: 52.5% (khoảng 46.5 đến 58.5) · 64 trận -
Sett 608 Sett gặp Riven: 52.3% (khoảng 48.9 đến 55.8) · 608 trận -
Trundle 113 Trundle gặp Riven: 52.3% (khoảng 46.8 đến 57.8) · 113 trận -
Yasuo 313 Yasuo gặp Riven: 52.2% (khoảng 47.9 đến 56.5) · 313 trận -
Gnar 162 Gnar gặp Riven: 52.1% (khoảng 47.0 đến 57.3) · 162 trận -
Quinn 61 Quinn gặp Riven: 52.0% (khoảng 45.9 đến 58.0) · 61 trận -
Shen 194 Shen gặp Riven: 52.0% (khoảng 47.0 đến 56.9) · 194 trận -
Gragas 153 Gragas gặp Riven: 51.8% (khoảng 46.5 đến 57.0) · 153 trận -
Jayce 227 Jayce gặp Riven: 51.7% (khoảng 47.0 đến 56.4) · 227 trận -
Irelia 257 Irelia gặp Riven: 51.6% (khoảng 47.0 đến 56.1) · 257 trận -
Rumble 68 Rumble gặp Riven: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.3) · 68 trận -
Cho'Gath 193 Cho'Gath gặp Riven: 51.3% (khoảng 46.4 đến 56.3) · 193 trận -
Mordekaiser 429 Mordekaiser gặp Riven: 51.1% (khoảng 47.2 đến 55.0) · 429 trận -
Sion 218 Sion gặp Riven: 51.1% (khoảng 46.3 đến 55.9) · 218 trận -
Ambessa 199 Ambessa gặp Riven: 51.0% (khoảng 46.1 đến 56.0) · 199 trận -
Kennen 110 Kennen gặp Riven: 50.9% (khoảng 45.3 đến 56.4) · 110 trận -
Aatrox 386 Aatrox gặp Riven: 50.8% (khoảng 46.8 đến 54.8) · 386 trận -
Gwen 146 Gwen gặp Riven: 50.8% (khoảng 45.5 đến 56.0) · 146 trận -
Dr. Mundo 223 Dr. Mundo gặp Riven: 50.8% (khoảng 46.0 đến 55.5) · 223 trận -
Ornn 194 Ornn gặp Riven: 50.7% (khoảng 45.8 đến 55.6) · 194 trận -
Akali 198 Akali gặp Riven: 50.7% (khoảng 45.8 đến 55.6) · 198 trận -
Olaf 153 Olaf gặp Riven: 50.6% (khoảng 45.4 đến 55.8) · 153 trận -
Darius 576 Darius gặp Riven: 50.6% (khoảng 47.1 đến 54.1) · 576 trận -
Master Yi 51 Master Yi gặp Riven: 50.5% (khoảng 44.3 đến 56.6) · 51 trận -
Yorick 218 Yorick gặp Riven: 50.2% (khoảng 45.4 đến 55.0) · 218 trận -
Gangplank 309 Gangplank gặp Riven: 50.0% (khoảng 45.7 đến 54.4) · 309 trận
Thua Riven tỉ lệ thắng
-
Vayne 66 Vayne gặp Riven: 47.6% (khoảng 41.7 đến 53.6) · 66 trận -
K'Sante 148 K'Sante gặp Riven: 47.9% (khoảng 42.7 đến 53.1) · 148 trận -
Kayle 123 Kayle gặp Riven: 47.9% (khoảng 42.5 đến 53.4) · 123 trận -
Yone 632 Yone gặp Riven: 49.0% (khoảng 45.6 đến 52.4) · 632 trận -
Tahm Kench 148 Tahm Kench gặp Riven: 49.3% (khoảng 44.1 đến 54.6) · 148 trận -
Jax 381 Jax gặp Riven: 49.4% (khoảng 45.3 đến 53.4) · 381 trận -
Teemo 423 Teemo gặp Riven: 49.5% (khoảng 45.6 đến 53.5) · 423 trận
Thắng đường trước Riven vàng ở phút 15
-
Renekton 460 Renekton gặp Riven ở phút 15: +964 vàng (khoảng 782 đến 1145) · 460 trận -
Garen 671 Garen gặp Riven ở phút 15: +794 vàng (khoảng 650 đến 937) · 671 trận -
Volibear 310 Volibear gặp Riven ở phút 15: +489 vàng (khoảng 272 đến 705) · 310 trận -
Aatrox 365 Aatrox gặp Riven ở phút 15: +336 vàng (khoảng 119 đến 554) · 365 trận -
Sett 568 Sett gặp Riven ở phút 15: +291 vàng (khoảng 135 đến 447) · 568 trận -
Darius 552 Darius gặp Riven ở phút 15: +269 vàng (khoảng 97 đến 440) · 552 trận -
Mordekaiser 412 Mordekaiser gặp Riven ở phút 15: +196 vàng (khoảng 11 đến 382) · 412 trận -
Malphite 421 Malphite gặp Riven ở phút 15: +99 vàng (khoảng -45 đến 244) · 421 trận -
Teemo 403 Teemo gặp Riven ở phút 15: +37 vàng (khoảng -157 đến 231) · 403 trận
Thắng Riven tỉ lệ thắng
-
Ahri 121 Ahri gặp Riven: 52.3% (khoảng 46.9 đến 57.8) · 121 trận -
Ekko 68 Ekko gặp Riven: 51.9% (khoảng 45.9 đến 57.8) · 68 trận -
LeBlanc 50 LeBlanc gặp Riven: 51.6% (khoảng 45.4 đến 57.8) · 50 trận -
Malzahar 74 Malzahar gặp Riven: 51.1% (khoảng 45.2 đến 57.0) · 74 trận -
Lux 56 Lux gặp Riven: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.5) · 56 trận -
Sylas 66 Sylas gặp Riven: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.4) · 66 trận -
Locke 83 Locke gặp Riven: 50.2% (khoảng 44.4 đến 56.0) · 83 trận
Thua Riven tỉ lệ thắng
-
Yone 185 Yone gặp Riven: 45.7% (khoảng 40.8 đến 50.7) · 185 trận -
Katarina 122 Katarina gặp Riven: 47.5% (khoảng 42.1 đến 53.0) · 122 trận -
Veigar 57 Veigar gặp Riven: 48.3% (khoảng 42.2 đến 54.4) · 57 trận -
Yasuo 244 Yasuo gặp Riven: 48.6% (khoảng 44.0 đến 53.3) · 244 trận -
Zed 107 Zed gặp Riven: 49.2% (khoảng 43.6 đến 54.8) · 107 trận -
Fizz 85 Fizz gặp Riven: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.6) · 85 trận -
Syndra 79 Syndra gặp Riven: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.7) · 79 trận -
Akali 98 Akali gặp Riven: 50.0% (khoảng 44.3 đến 55.7) · 98 trận
Thắng đường trước Riven vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Riven, nên chưa có số liệu vàng.