Liên Minh Huyền Thoại Build Riven
Tier C · 37 #58 Đường trên Phiên bản 16.21
Mọi hạng
Đội địch
Build Riven Đường trên
- thắng
- 47.4%
- trận
- 149,771
- Tác động thắng
- -2.6
- Tỉ lệ chọn
- 0.9%


Món 1Nguyệt Đao
Nguyệt Đao thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.4 mỗi 100 trận, so với +1.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
Hoàn thành cùng nhau
Hoàn thành cùng nhau| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyên Tố Luân | 23% | 18,844 |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao | 14% | 11,012 |
|---|
  Rìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao | 11% | 8,778 |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Rìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần | 3% | 2,601 |
|---|

Món 2Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.4 mỗi 100 trận, so với +1.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
Hoàn thành cùng nhau
Hoàn thành cùng nhau| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyên Tố Luân | 23% | 18,844 |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao | 14% | 11,012 |
|---|
  Rìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao | 11% | 8,778 |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Rìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần | 3% | 2,601 |
|---|

Món 3Liềm Xích Huyết Thực
Liềm Xích Huyết Thực thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.4 mỗi 100 trận, so với +1.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
Hoàn thành cùng nhau
Hoàn thành cùng nhau| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyên Tố Luân | 23% | 18,844 |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao | 14% | 11,012 |
|---|
  Rìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyệt Đao | 11% | 8,778 |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Rìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần | 3% | 2,601 |
|---|

Món 4Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong thắng nhiều hơn Chùy Gai Malmortius, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5Giáp Thiên Thần
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Món 5 sau Lời Nhắc Tử Vong: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|
Chùy Gai Malmortius | 27% | 57.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 34:12 |
|---|
Giáp Thiên Thần | 25% | 62.6% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | 34:17 |
|---|
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +3.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
| QEWQ + E + W | 94% | 48.1% | +3.5 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
| QWEQ + W + E | 6% | 43.5% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
|---|
| EQWE + Q + W | <1% | 43.8% | -3.8 khác biệt rõ ràng |
|---|
| WQEW + Q + E | <1% | 35.7% | quá lớn để tin |
|---|
| EWQE + W + Q | <1% | 51.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Build Riven Đường giữa
- thắng
- 50.9%
- trận
- 27,846
- Tác động thắng
- +0.8
- Tỉ lệ chọn
- 0.2%


Món 1Kiếm Âm U
Kiếm Âm U thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.8 mỗi 100 trận, so với +2.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
Hoàn thành cùng nhau
Hoàn thành cùng nhau| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyên Tố Luân | 32% | 5,244 |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Chùy Gai Malmortius, Vũ Điệu Tử Thần | 8% | 1,332 |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Kiếm Âm U, Vũ Điệu Tử Thần | 7% | 1,226 |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Chùy Gai Malmortius, Nguyên Tố Luân | 7% | 1,188 |
|---|

Món 2Liềm Xích Huyết Thực
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau
Hoàn thành cùng nhau| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyên Tố Luân | 32% | 5,244 |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Chùy Gai Malmortius, Vũ Điệu Tử Thần | 8% | 1,332 |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Kiếm Âm U, Vũ Điệu Tử Thần | 7% | 1,226 |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Chùy Gai Malmortius, Nguyên Tố Luân | 7% | 1,188 |
|---|

Món 3Vũ Điệu Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau
Hoàn thành cùng nhau| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Vũ Điệu Tử Thần, Nguyên Tố Luân | 32% | 5,244 |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Chùy Gai Malmortius, Vũ Điệu Tử Thần | 8% | 1,332 |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Kiếm Âm U, Vũ Điệu Tử Thần | 7% | 1,226 |
|---|
  Liềm Xích Huyết Thực, Chùy Gai Malmortius, Nguyên Tố Luân | 7% | 1,188 |
|---|

Món 4Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik thắng nhiều hơn Chùy Gai Malmortius, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5Chùy Gai Malmortius
Món 5 sau Nỏ Thần Dominik: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|
Chùy Gai Malmortius | 24% | 58.4% | 33:24 |
|---|

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +3.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Sức Mạnh Thích Ứng | 99% | 50.7% | +3.7 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
Tốc Độ Di Chuyển | <1% | 43.3% | quá lớn để tin |
|---|
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +3.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
| QEWQ + E + W | 94% | 51.0% | +3.8 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
| QWEQ + W + E | 5% | 47.3% | -3.6 khác biệt rõ ràng |
|---|
| EQWE + Q + W | <1% | 42.3% | -4.4 khác biệt rõ ràng |
|---|
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Build Riven Xạ thủ
- thắng
- 48.0%
- trận
- 1,903
- Tác động thắng
- -1.0
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%

Ngọc chínhChinh Phục
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Chinh Phục | 95% | 48.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Đắc Thắng | 96% | 48.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Huyền Thoại: Gia Tốc | 92% | 48.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Chốt Chặn Cuối Cùng | 88% | 48.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Thắng thêm ở đây: +4.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Điểm Hồi Kỹ Năng | 75% | 50.8% | +4.5 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
Sức Mạnh Thích Ứng | 22% | 41.1% | quá lớn để tin |
|---|

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Sức Mạnh Thích Ứng | 99% | 48.5% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Máu Tăng Tiến | 78% | 48.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
Máu | 16% | 46.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +3.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
| QEWQ + E + W | 95% | 49.8% | +3.6 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
| QWEQ + W + E | 5% | 38.0% | -3.7 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8E
- 9Q
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
- Q
- E
- W
- Q
- Q
- R
- Q
- E
- Q
- E
- R
- E
- E
- W
- W
- R
- W
- W
Trận bình thường ở Đường trên
148,698 trận So với mọi tướng Đường trên
- Top 26% Chiến công đầu 16%
- Top 29% Vàng / phút 414
- Cuối 16% ST / phút 682
- Hạ gục
- 6.5 Top 43%
- Số lần chết
- 7.0 Nhiều nhất 49%
- Hỗ trợ
- 5.0 Cuối 23%
- Hạ gục solo
- 2.9 Top 40%
- Tham gia hạ gục
- 34% Cuối 27%
- % ST của đội
- 19% Cuối 18%
- Lính / phút
- 6.5 Top 40%
- Tầm nhìn / phút
- 0.72 Cuối 23%
- Mắt kiểm soát
- 0.4 Cuối 20%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:34
- Cấp 11 lúc 13:45
Trận ở giữa theo từng phút
10 phút15 phút20 phút Farm lính -4-7-8 Vàng -104-245-333
Sát thương gây ra
Phép 0% Vật lý 100%
Chết vì
Vật lý 54% Phép 32% Chuẩn 14%
Trận bình thường ở Đường giữa
27,927 trận So với mọi tướng Đường giữa
- Top 11% Vàng / phút 443
- Top 29% Lính / phút 6.7
- Cuối 5% Mắt kiểm soát 0.4
- Hạ gục
- 7.9 Top 36%
- Số lần chết
- 6.7 Ít nhất 43%
- Hỗ trợ
- 5.6 Cuối 20%
- Hạ gục solo
- 2.9 Top 30%
- Tham gia hạ gục
- 41% Cuối 34%
- % ST của đội
- 20% Cuối 20%
- ST / phút
- 726 Cuối 20%
- Tầm nhìn / phút
- 0.66 Cuối 43%
- Chiến công đầu
- 13% Top 33%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:26
- Cấp 11 lúc 15:01
Trận ở giữa theo từng phút
10 phút15 phút20 phút Farm lính -3-4-4 Vàng +10+80+159
Sát thương gây ra
Phép 0% Vật lý 100%
Chết vì
Vật lý 53% Phép 34% Chuẩn 13%
Trận bình thường ở Xạ thủ
1,924 trận So với mọi tướng Xạ thủ
- Top 17% Vàng / phút 477
- Top 18% Chiến công đầu 17%
- Cuối 11% Hỗ trợ 6.2
- Hạ gục
- 8.8 Top 33%
- Số lần chết
- 7.2 Ít nhất 37%
- Hạ gục solo
- 1.5 Top 33%
- Tham gia hạ gục
- 45% Cuối 37%
- % ST của đội
- 19% Cuối 21%
- ST / phút
- 706 Cuối 19%
- Lính / phút
- 6.6 Top 33%
- Tầm nhìn / phút
- 0.62 Cuối 23%
- Mắt kiểm soát
- 0.4 Cuối 14%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:36
- Cấp 11 lúc 18:36
Trận ở giữa theo từng phút
10 phút15 phút20 phút Farm lính -7-9-9 Vàng -5-12+41
Sát thương gây ra
Phép 0% Vật lý 100%
Chết vì
Vật lý 55% Phép 33% Chuẩn 12% Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Riven ở Đường trên.
Khó -
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-3.4 Trundle: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -0.9) · 1,374 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-3.0 Olaf: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.7) · 1,601 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.9 Kled: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -0.2) · 1,116 trận · Gộp · 15% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.8 Sett: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.6) · 6,529 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.8 Yorick: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.9) · 2,492 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.8 Teemo: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.4) · 4,604 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.5 Nasus: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.8) · 3,076 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.4 Singed: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.1) · 1,508 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-1.5 Darius: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.4) · 7,093 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Dễ -
-
vs
-7.4 Bị khắc chế
vs
-7.4 Bị khắc chế
vs
-6.8 Bị khắc chế
vs
-6.4 Bị khắc chế
vs
-6.1 Bị khắc chế
vs
-5.2 Bị khắc chế
vs
-5.2 Bị khắc chế
vs
-4.7 Bị khắc chế
vs
-4.4 Bị khắc chế
vs
-4.1 Bị khắc chế
vs
-3.9 Bị khắc chế
vs
-3.8 Bị khắc chế
vs
-3.7 Bị khắc chế
vs
-3.7 Bị khắc chế
vs
-3.7 Bị khắc chế
vs
-3.6 Bị khắc chế
vs
+5.2 Có lợi
vs
+2.6 Có lợi Đồng đội
Đường trên Phiên bản 16.20 Tất cả 172 Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Riven ở Đường trên.
Đi rừng -
+3.4 Riven cùng Rammus: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-5.2) · 2,969 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.6 Riven cùng Ngộ Không: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.9) · 6,303 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.6 Riven cùng Bel'Veth: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-4.7) · 2,120 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
-4.4 Riven cùng Rengar: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -2.7) · 3,123 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-3.8 Riven cùng Malphite: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -2.1) · 3,059 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-3.3 Riven cùng Nidalee: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -1.3) · 2,140 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa -
+3.4 Riven cùng Hwei: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.0-4.9) · 4,398 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.3 Riven cùng Viktor: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.4) · 8,196 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.0 Riven cùng Vladimir: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.4) · 4,340 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
-4.9 Riven cùng Ryze: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến -2.6) · 1,655 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-3.9 Riven cùng Mel: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -2.7) · 6,486 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-3.7 Riven cùng Orianna: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -1.8) · 2,468 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ -
+4.2 Riven cùng Kog'Maw: +4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4-6.1) · 2,668 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+1.3 Riven cùng Jinx: +1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.48-2.10) · 15,703 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
-3.3 Riven cùng Varus: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.5) · 3,039 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-3.0 Riven cùng Ezreal: -3.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.04 đến -2.06) · 10,024 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-1.7 Riven cùng Lucian: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.5) · 6,714 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ -
+3.2 Riven cùng Milio: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-4.6) · 4,916 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+3.2 Riven cùng Janna: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-4.7) · 3,824 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+3.1 Riven cùng Soraka: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-4.5) · 4,312 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
-4.8 Riven cùng Sett: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -1.4) · 586 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-3.3 Riven cùng Camille: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -0.8) · 1,292 trận · Đo được · 13% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.0 Riven cùng Pantheon: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.7) · 5,046 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ