Liên Minh Huyền Thoại Build Illaoi
Build Illaoi Đường trên
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 51.4%
- trận
- 70,257
- Tác động thắng
- +1.4
- Tỉ lệ chọn
- 2.0%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 52.2% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 50.7% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 50.2% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 51.3% | -0.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 55.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.4% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 56.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 39.7% | quá lớn để tin |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61% | 52.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 13:19 | |
| 34% | 51.5% | -0.8 khác biệt rõ ràng | 14:27 | |
| 3% | 57.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 13:58 | |
| 1% | 59.1% | -1.9 khác biệt rõ ràng thường đang dẫn | 13:47 | |
| <1% | 59.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:36 | |
| <1% | 68.4% | -3.1 khác biệt rõ ràng |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 76% | 54.5% | mua nhiều nhất | |
| 14% | 52.0% | ngang kèo | |
| 3% | 60.8% | thắng nhiều hơn | |
| 1% | 56.9% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 65% | 52.7% | mua nhiều nhất | |
| 26% | 48.3% | ngang kèo | |
| 3% | 57.5% | ngang kèo | |
| 1% | 50.7% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 14% | 65% | |
| 76% | 26% | |
| 22% | 52% | |
| 67% | 52% | |
| 24% | 12% | |
| 23% | 14% | |
| 7% | 2% | |
| 1% | 6% | |
| 1% | 6% | |
| 41% | 36% |
Món 1Rìu Đen
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 59% | 52.8% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 11:50 | |
| 25% | 50.7% | -1.0 khác biệt rõ ràng | 12:01 | |
| 7% | 52.1% | -0.9 khác biệt rõ ràng | 11:47 | |
| 1% | 43.1% | -2.2 khác biệt rõ ràng | 13:02 | |
| 1% | 52.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 12:30 | |
| 1% | 45.6% | -3.6 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 49.8% | -1.8 khác biệt rõ ràng | ||
| 1% | 43.6% | -2.1 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 21% | - | 9,210 | |
| 16% | - | 7,089 | |
| 10% | - | 4,360 | |
| 5% | 61.4% | 2,301 |
Món 2Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.8 mỗi 100 trận, so với +3.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34% | 53.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:26 | |
| 21% | 52.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:59 | |
| 18% | 56.5% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 19:27 | |
| 8% | 48.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:44 | |
| 6% | 53.3% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:24 | |
| 3% | 45.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 56.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 54.4% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 21% | - | 9,210 | |
| 16% | - | 7,089 | |
| 10% | - | 4,360 | |
| 5% | 61.4% | 2,301 |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.8 mỗi 100 trận, so với +3.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27% | 58.6% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 25:13 | |
| 24% | 55.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:16 | |
| 12% | 50.3% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 25:32 | |
| 10% | 59.2% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:23 | |
| 8% | 54.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 25:24 | |
| 4% | 53.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 57.3% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 50.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 21% | - | 9,210 | |
| 16% | - | 7,089 | |
| 10% | - | 4,360 | |
| 5% | 61.4% | 2,301 |
Món 4Giáp Tâm Linh
Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37% | 59.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 29:52 | |
| 16% | 57.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 30:14 | |
| 12% | 53.8% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 29:49 | |
| 10% | 62.2% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 30:31 | |
| 3% | 50.9% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi thắng nhiều hơn Vũ Điệu Tử Thần, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 53.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 35:14 | |
| 19% | 53.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 34:52 | |
| 17% | 57.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 35:40 | |
| 9% | 57.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 34:40 | |
| 7% | 57.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Khiên Băng Randuin
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 14% | 43.2% | 39:11 | |
| 11% | 44.6% | 38:48 | |
| 10% | 36.7% | 38:40 | |
| 9% | 52.7% | 39:45 | |
| 8% | 43.0% | 38:50 |
Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 52.5% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 35% | 50.1% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.6% | -0.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 40.3% | -5.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 45.8% | -5.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 37.0% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 39.2% | -6.2 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Tàn Phá Hủy Diệt
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 52.6% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 50.2% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 49.0% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.1% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 60.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.1% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.7% | -3.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.1% | -6.6 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Ngọn Gió Thứ Hai
Ngọn Gió Thứ Hai thắng nhiều hơn Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với +1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 58% | 52.2% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 50.0% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 55.8% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.2% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.0% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 45.2% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.5% | -2.1 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Sinh Trưởng
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 60% | 52.4% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 50.0% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 54.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.0% | -0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 44.8% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 53.2% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 52.5% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 50.1% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 48.2% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 51.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.6% | -1.0 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Gia Tốc
Chốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ + Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 52.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 54.5% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 60.1% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 54.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 51.6% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 51.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 51.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 52.2% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.0% | +1.2 khác biệt rõ ràng |
EQW
Kỹ năngE > Q > W
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| EQWE + Q + W | 68% | 52.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 13% | 53.3% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 9% | 50.0% | -1.5 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 4% | 47.5% | -2.9 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 3% | 49.0% | -2.9 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 3% | 46.7% | -3.9 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4E
- 5E
- 6R
- 7E
- 8Q
- 9E
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng E trước: thắng 51.6%. Tăng Q trước: thắng 50.9% (ngang kèo).
- Q
- W
- E
- E
- E
- R
- E
- Q
- E
- Q
- R
- Q
- Q
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến
Thanh Tẩy + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 51.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 51.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 53.0% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.7% | +0.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.1% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên |
- thắng
- 57.7%
- trận
- 1,142
- Tác động thắng
- +4.1
- Tỉ lệ chọn
- 2.2%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 52.2% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 50.7% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 50.2% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 51.3% | -0.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 55.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.4% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 56.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 39.7% | quá lớn để tin |
GiàyGiày Thép Gai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 49% | 56.2% | |
| 44% | 60.0% | |
| 3% | 54.3% | |
| 3% | 51.7% | |
| 1% | 72.7% |
Món 1Rìu Đen
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 56% | 57.9% | |
| 21% | 62.3% | |
| 12% | 52.9% | |
| 2% | 38.1% | |
| 2% | 42.1% |
Món 2Găng Tay Băng Giá
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34% | 53.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:26 | |
| 21% | 52.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:59 | |
| 18% | 56.5% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 19:27 | |
| 8% | 48.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:44 | |
| 6% | 53.3% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:24 | |
| 3% | 45.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 56.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 54.4% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Món 3Móng Vuốt Sterak
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 31% | 62.3% | |
| 20% | 59.0% | |
| 13% | 63.7% | |
| 6% | 58.0% | |
| 5% | 48.6% |
Món 4Giáp Tâm Linh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 24% | 64.1% | |
| 21% | 61.8% | |
| 9% | 66.7% | |
| 5% | 56.5% | |
| 5% | 59.1% |
Món 5Vũ Điệu Tử Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 21% | 56.3% | |
| 12% | 77.8% | |
| 9% | 57.1% | |
| 6% | 88.9% | |
| 5% | 57.1% |
Món 6Khiên Băng Randuin
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 14% | 43.2% | 39:11 | |
| 11% | 44.6% | 38:48 | |
| 10% | 36.7% | 38:40 | |
| 9% | 52.7% | 39:45 | |
| 8% | 43.0% | 38:50 |
Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 66% | 57.2% |
Hàng chính 1Tàn Phá Hủy Diệt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 66% | 57.2% |
Hàng chính 2Ngọn Gió Thứ Hai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 66% | 57.2% |
Hàng chính 3Sinh Trưởng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 66% | 57.2% |
Nhánh phụChuẩn Xác
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 66% | 57.2% |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 66% | 57.2% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 66% | 57.2% |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 66% | 57.2% |
EQW
Kỹ năngE > Q > W
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| EQWE + Q + W | 68% | 52.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 13% | 53.3% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 9% | 50.0% | -1.5 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 4% | 47.5% | -2.9 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 3% | 49.0% | -2.9 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 3% | 46.7% | -3.9 khác biệt rõ ràng |
- Q
- W
- E
- E
- E
- R
- E
- Q
- E
- Q
- R
- Q
- Q
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 51.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 51.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 53.0% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.7% | +0.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.5% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 58.1% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên |
Build Illaoi Đường giữa
Phiên bản 16.21- thắng
- 52.6%
- trận
- 9,746
- Tác động thắng
- +2.2
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 42% | 52.5% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 49.4% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 13% | 49.2% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 49.5% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 57.9% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 52% | 50.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 12:23 | |
| 33% | 53.6% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:16 | |
| 11% | 50.1% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 12:25 | |
| 2% | 54.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 12:44 | |
| 1% | 53.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:33 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 42% | 57.0% | mua nhiều nhất | |
| 22% | 50.6% | ngang kèo | |
| 8% | 51.0% | ngang kèo | |
| 1% | 59.4% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 54% | 52.3% | mua nhiều nhất | |
| 8% | 46.8% | ngang kèo | |
| 8% | 55.1% | ngang kèo | |
| 3% | 45.8% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 42% | 8% | |
| 22% | 54% | |
| 16% | 37% | |
| 46% | 33% | |
| 3% | 11% | |
| 18% | 10% | |
| 28% | 21% | |
| 11% | 5% | |
| 55% | 49% | |
| 2% | 6% |
Món 1Rìu Đen
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43% | 52.1% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:39 | |
| 23% | 50.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:46 | |
| 9% | 53.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 11:41 | |
| 4% | 43.9% | -3.0 khác biệt rõ ràng | 13:21 | |
| 3% | 48.2% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 12:23 | |
| 2% | 47.1% | -3.1 khác biệt rõ ràng | ||
| 2% | 50.8% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 51.0% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 16% | - | 743 | |
| 16% | - | 716 | |
| 4% | 68.0% | 180 | |
| 4% | - | 176 |
Món 2Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.2 mỗi 100 trận, so với +3.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 53.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:34 | |
| 20% | 51.5% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:59 | |
| 16% | 56.2% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:29 | |
| 14% | 51.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 20:43 | |
| 4% | 52.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:27 | |
| 4% | 52.4% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 41.3% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 54.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 16% | - | 743 | |
| 16% | - | 716 | |
| 4% | 68.0% | 180 | |
| 4% | - | 176 |
Món 3Găng Tay Băng Giá
Găng Tay Băng Giá thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.2 mỗi 100 trận, so với +3.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 57.3% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 25:19 | |
| 18% | 53.5% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 25:31 | |
| 11% | 58.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 25:11 | |
| 9% | 52.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:25 | |
| 9% | 57.6% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 24:58 | |
| 6% | 58.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 53.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 57.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 16% | - | 743 | |
| 16% | - | 716 | |
| 4% | 68.0% | 180 | |
| 4% | - | 176 |
Món 4Vũ Điệu Tử Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 28% | 72.6% | 30:29 |
Món 5Giáp Gai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 37% | 47.9% | 34:51 |
Món 6Liềm Xích Huyết Thực
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 10% | - | 38:43 | |
| 9% | - | 38:45 | |
| 9% | - | 37:47 | |
| 8% | - | 37:04 | |
| 8% | - | 37:45 |
Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt
Thắng thêm ở đây: +3.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 52.2% | +3.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 41% | 48.9% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tàn Phá Hủy Diệt
Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 52.2% | +3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 30% | 48.8% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 12% | 48.7% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.4% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giáp Cốt
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 45% | 52.2% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 38% | 48.9% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 51.7% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 53.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.5% | -4.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.1% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Sinh Trưởng
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 52.1% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 39% | 49.2% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.2% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 42.3% | -4.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 54.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.1% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 44.7% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 39.4% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 51% | 52.2% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 48.8% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 49.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụHiện Diện Trí Tuệ + Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 52.1% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 50.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.8% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.2% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 50.8% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 46.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 50.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 51.0% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 46.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
EQW
Kỹ năngE > Q > W
Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| EQWE + Q + W | 62% | 52.0% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 16% | 50.6% | -0.7 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | 10% | 48.4% | -1.4 khác biệt rõ ràng |
| QWEQ + W + E | 4% | 47.2% | -4.1 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 4% | 46.4% | -4.3 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | 3% | 45.2% | -3.8 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3E
- 4E
- 5E
- 6R
- 7E
- 8Q
- 9Q
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13W
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng E trước: thắng 52.8%. Tăng Q trước: thắng 61.5% (ngang kèo).
- Q
- E
- E
- E
- E
- R
- E
- Q
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 51.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 49.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 49.3% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 52.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Build Illaoi Xạ thủ
Phiên bản 16.21- thắng
- 48.9%
- trận
- 850
- Tác động thắng
- -0.3
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuMũ Doran + Bình Máu
Mũ Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 36% | 45.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 34% | 42.4% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 50.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60% | 43.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:11 | |
| 25% | 50.3% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 15:13 |
Món 1Rìu Đen
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 32% | 48.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:57 | |
| 30% | 35.3% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:16 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 15% | - | 58 | |
| 12% | 50.0% | 44 | |
| 4% | 10.0% | 16 | |
| 4% | 77.8% | 14 |
Món 2Găng Tay Băng Giá
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 37% | 54.4% | 20:43 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 15% | - | 58 | |
| 12% | 50.0% | 44 | |
| 4% | 10.0% | 16 | |
| 4% | 77.8% | 14 |
Món 3Móng Vuốt Sterak
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 22% | 52.4% | 26:13 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 15% | - | 58 | |
| 12% | 50.0% | 44 | |
| 4% | 10.0% | 16 | |
| 4% | 77.8% | 14 |
Món 4Giáp Tâm Linh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 22% | 62.8% | 31:32 |
Món 5Vũ Điệu Tử Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 15% | 50.0% | 35:04 |
Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt
Thắng thêm ở đây: -3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 50% | 45.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 41% | 43.3% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tàn Phá Hủy Diệt
Thắng thêm ở đây: -3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 39% | 43.7% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 43.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 48.0% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giáp Cốt
Thắng thêm ở đây: -4.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 44.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 33% | 41.8% | -4.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Sinh Trưởng
Thắng thêm ở đây: -3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 48% | 44.1% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 41.9% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: -1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 41% | 42.6% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 40% | 44.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụHiện Diện Trí Tuệ + Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 41.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: -1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 44.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 44.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: -2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 78% | 43.3% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
EQW
Kỹ năngE > Q > W
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| EQWE + Q + W | 56% | 47.8% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 15% | 42.2% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 12% | 36.6% | -4.9 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2E
- 3W
- 4E
- 5E
- 6R
- 7E
- 8Q
- 9E
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14W
- 15W
- 16R
- 17W
- 18W
Tăng E trước: thắng 23.1%. Tăng Q trước: thắng 0.0% (chưa đủ trận).
- Q
- E
- W
- E
- E
- R
- E
- Q
- E
- Q
- R
- Q
- Q
- W
- W
- R
- W
- W
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 41% | 44.2% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 43.1% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 48.8% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 46.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Illaoi hàng đầu
Xem tất cả 9,981Trận bình thường ở Đường trên
69,657 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Top 2% % ST của đội 26%
- Top 2% ST / phút 986
- Cuối 9% Tham gia hạ gục 32%
- Hạ gục
- 6.1 Cuối 45%
- Số lần chết
- 6.9 Nhiều nhất 49%
- Hỗ trợ
- 4.7 Cuối 16%
- Hạ gục solo
- 3.5 Top 17%
- Lính / phút
- 7.1 Top 16%
- Vàng / phút
- 416 Top 25%
- Tầm nhìn / phút
- 0.73 Cuối 24%
- Mắt kiểm soát
- 0.6 Cuối 42%
- Chiến công đầu
- 12% Top 50%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:15
- Cấp 11 lúc 12:52
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 3% Vật lý 97%Chết vì
Vật lý 51% Phép 38% Chuẩn 11%Trận bình thường ở Đường giữa
9,595 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Đường giữa
- Top 5% % ST của đội 26%
- Top 6% ST / phút 964
- Cuối 1% Tham gia hạ gục 35%
- Hạ gục
- 6.3 Cuối 33%
- Số lần chết
- 7.1 Nhiều nhất 40%
- Hỗ trợ
- 4.9 Cuối 7%
- Hạ gục solo
- 3.1 Top 22%
- Lính / phút
- 6.9 Top 22%
- Vàng / phút
- 417 Top 44%
- Tầm nhìn / phút
- 0.59 Cuối 6%
- Mắt kiểm soát
- 0.5 Cuối 26%
- Chiến công đầu
- 11% Top 46%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:09
- Cấp 11 lúc 14:17
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 3% Vật lý 97%Chết vì
Vật lý 53% Phép 37% Chuẩn 10%Trận bình thường ở Xạ thủ
856 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Xạ thủ
- Top 48% Hạ gục solo 1.3
- Cuối 49% ST / phút 809
- Cuối 1% Tham gia hạ gục 37%
- Hạ gục
- 6.0 Cuối 16%
- Số lần chết
- 8.8 Nhiều nhất 8%
- Hỗ trợ
- 6.5 Cuối 18%
- % ST của đội
- 21% Cuối 46%
- Lính / phút
- 5.8 Cuối 39%
- Vàng / phút
- 402 Cuối 16%
- Tầm nhìn / phút
- 0.57 Cuối 3%
- Mắt kiểm soát
- 0.5 Cuối 26%
- Chiến công đầu
- 9% Cuối 22%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:32
- Cấp 11 lúc 18:58
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 2% Vật lý 98%Chết vì
Vật lý 53% Phép 38% Chuẩn 9%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Illaoi ở Đường trên.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Illaoi ở Đường trên.
-
Illaoi cùng Shyvana: +4.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.25-5.16) · 10,514 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Illaoi cùng Bel'Veth: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-5.1) · 4,765 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Illaoi cùng Rammus: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.6) · 5,106 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Illaoi cùng Qiyana: -6.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.13 đến -5.33) · 11,923 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Illaoi cùng Lee Sin: -4.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.67 đến -4.13) · 16,681 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Illaoi cùng Rengar: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.0) · 6,029 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Illaoi cùng Malzahar: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.50-3.05) · 16,292 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Illaoi cùng Veigar: +2.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.50-2.95) · 18,828 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Illaoi cùng Fizz: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34-2.97) · 14,697 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Illaoi cùng Cassiopeia: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.8) · 2,794 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Illaoi cùng Mel: -3.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.17 đến -2.55) · 14,865 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Illaoi cùng Azir: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.8) · 3,343 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Illaoi cùng Kog'Maw: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.7) · 5,276 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Illaoi cùng Miss Fortune: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.36-2.40) · 38,130 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Illaoi cùng Zeri: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-2.8) · 5,637 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Illaoi cùng Ezreal: -3.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.64 đến -3.31) · 22,752 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Illaoi cùng Corki: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.7) · 2,587 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Illaoi cùng Lucian: -3.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.19 đến -2.44) · 12,675 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Illaoi cùng Taric: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-5.1) · 2,485 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Illaoi cùng Vel'Koz: +2.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29-3.15) · 11,088 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Illaoi cùng Leona: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.44-2.92) · 18,070 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Illaoi cùng Camille: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -2.1) · 1,513 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Illaoi cùng Bard: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.8) · 4,199 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Illaoi cùng Yuumi: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.9) · 8,833 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự