Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Illaoi

Tier A · 71 #8 Đường trên Phiên bản 16.22

Build Illaoi Đường trên

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
51.4%
trận
70,257
Tác động thắng
+1.4
Tỉ lệ chọn
2.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu57%52.2%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu29%50.7%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu8%50.2%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần4%51.3%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%55.0%
Kiếm DoranKiếm Doran<1%51.4%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%56.7%
Khiên DoranKhiên Doran<1%39.7%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai61%52.0%13:19
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân34%51.5%14:27
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%57.2%13:58
Giày BạcGiày Bạc1%59.1%13:47
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia<1%59.0%13:36
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%68.4%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai76%54.5%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân14%52.0%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%60.8%thắng nhiều hơn
Giày BạcGiày Bạc1%56.9%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân65%52.7%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai26%48.3%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%57.5%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc1%50.7%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân14%65%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai76%26%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh22%52%
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá67%52%
Giáp GaiGiáp Gai24%12%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần23%14%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin7%2%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%6%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự1%6%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak41%36%
Rìu Đen

Món 1Rìu Đen

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen59%52.8%11:50
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá25%50.7%12:01
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly7%52.1%11:47
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh1%43.1%13:02
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%52.3%12:30
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm1%45.6%
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần1%49.8%
Giáp GaiGiáp Gai1%43.6%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGăng Tay Băng GiáMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Găng Tay Băng Giá21%-9,210
Giáp Tâm LinhRìu ĐenGăng Tay Băng GiáGiáp Tâm Linh, Rìu Đen, Găng Tay Băng Giá16%-7,089
Rìu ĐenGiáp GaiGăng Tay Băng GiáRìu Đen, Giáp Gai, Găng Tay Băng Giá10%-4,360
Móng Vuốt SterakGiáp Tâm LinhRìu ĐenMóng Vuốt Sterak, Giáp Tâm Linh, Rìu Đen5%61.4%2,301
Móng Vuốt Sterak

Món 2Móng Vuốt Sterak

Móng Vuốt Sterak thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.8 mỗi 100 trận, so với +3.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá34%53.9%19:26
Rìu ĐenRìu Đen21%52.2%19:59
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak18%56.5%19:27
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh8%48.4%20:44
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly6%53.3%19:24
Giáp GaiGiáp Gai3%45.4%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần3%56.9%
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công2%54.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGăng Tay Băng GiáMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Găng Tay Băng Giá21%-9,210
Giáp Tâm LinhRìu ĐenGăng Tay Băng GiáGiáp Tâm Linh, Rìu Đen, Găng Tay Băng Giá16%-7,089
Rìu ĐenGiáp GaiGăng Tay Băng GiáRìu Đen, Giáp Gai, Găng Tay Băng Giá10%-4,360
Móng Vuốt SterakGiáp Tâm LinhRìu ĐenMóng Vuốt Sterak, Giáp Tâm Linh, Rìu Đen5%61.4%2,301
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Vũ Điệu Tử Thần thuộc bản build thắng nhiều hơn: +3.8 mỗi 100 trận, so với +3.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak27%58.6%25:13
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh24%55.1%25:16
Giáp GaiGiáp Gai12%50.3%25:32
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần10%59.2%25:23
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá8%54.3%25:24
Rìu ĐenRìu Đen4%53.7%
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly3%57.3%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin2%50.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGăng Tay Băng GiáMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Găng Tay Băng Giá21%-9,210
Giáp Tâm LinhRìu ĐenGăng Tay Băng GiáGiáp Tâm Linh, Rìu Đen, Găng Tay Băng Giá16%-7,089
Rìu ĐenGiáp GaiGăng Tay Băng GiáRìu Đen, Giáp Gai, Găng Tay Băng Giá10%-4,360
Móng Vuốt SterakGiáp Tâm LinhRìu ĐenMóng Vuốt Sterak, Giáp Tâm Linh, Rìu Đen5%61.4%2,301
Giáp Tâm Linh

Món 4Giáp Tâm Linh

Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Vũ Điệu Tử Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh37%59.4%29:52
Giáp GaiGiáp Gai16%57.8%30:14
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin12%53.8%29:49
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak10%62.2%30:31
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá3%50.9%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 5Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi thắng nhiều hơn Vũ Điệu Tử Thần, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5 sau Giáp Tâm Linh: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần26%53.7%35:14
Giáp GaiGiáp Gai19%53.6%34:52
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi17%57.4%35:40
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin9%57.0%34:40
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak7%57.0%
Khiên Băng Randuin

Món 6Khiên Băng Randuin

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin14%43.2%39:11
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần11%44.6%38:48
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi10%36.7%38:40
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần9%52.7%39:45
Giáp GaiGiáp Gai8%43.0%38:50
Quyền Năng Bất Diệt

Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt63%52.5%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác35%50.1%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác1%49.6%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc nhánh khác<1%53.0%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công nhánh khác<1%40.3%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%45.8%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người nhánh khác<1%37.0%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%39.2%
Tàn Phá Hủy Diệt

Hàng chính 1Tàn Phá Hủy Diệt

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt63%52.6%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ nhánh khác28%50.2%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác7%49.0%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác1%46.1%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh nhánh khác<1%60.4%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác<1%55.1%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh<1%42.7%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%42.1%
Ngọn Gió Thứ Hai

Hàng chính 2Ngọn Gió Thứ Hai

Ngọn Gió Thứ Hai thắng nhiều hơn Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với +1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp CốtGiáp Cốt58%52.2%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác34%50.0%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai4%55.8%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu nhánh khác1%53.7%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện1%55.2%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác1%47.0%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác1%45.2%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác<1%48.5%
Sinh Trưởng

Hàng chính 3Sinh Trưởng

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sinh TrưởngSinh Trưởng60%52.4%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác34%50.0%
Tiếp SứcTiếp Sức2%54.6%
Kiên CườngKiên Cường1%55.5%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác1%51.0%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác1%44.8%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác1%53.2%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%53.8%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác61%52.5%
Kiên ĐịnhKiên Định29%50.1%
Cảm HứngCảm Hứng5%48.2%
Pháp ThuậtPháp Thuật4%51.7%
Áp ĐảoÁp Đảo1%51.6%
Chốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Gia Tốc

Ngọc phụChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Gia Tốc

Chốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ + Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệChốt Chặn Cuối CùngHiện Diện Trí Tuệ + Chốt Chặn Cuối Cùng95%52.5%
Chốt Chặn Cuối CùngĐắc ThắngChốt Chặn Cuối Cùng + Đắc Thắng1%54.5%
Hiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ1%48.0%
Hiện Diện Trí TuệĐốn HạHiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ1%56.0%
Chốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Gia Tốc1%60.1%
Chốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Hút MáuChốt Chặn Cuối Cùng + Huyền Thoại: Hút Máu<1%51.4%
Huyền Thoại: Hút MáuĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút Máu + Đắc Thắng<1%54.9%
Hiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcHiện Diện Trí Tuệ + Huyền Thoại: Gia Tốc<1%54.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng95%51.6%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh3%50.9%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng2%49.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%51.6%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến2%49.8%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%51.3%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến88%51.5%
MáuMáu8%52.2%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm4%51.0%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EQWE + Q + W68%52.1%
QEWQ + E + W13%53.3%
EWQE + W + Q9%50.0%
QWEQ + W + E4%47.5%
WEQW + E + Q3%49.0%
WQEW + Q + E3%46.7%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4E
  5. 5E
  6. 6R
  7. 7E
  8. 8Q
  9. 9E
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12Q
  13. 13Q
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng E trước: thắng 51.6%. Tăng Q trước: thắng 50.9% (ngang kèo).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. Q
  9. E
  10. Q
  11. R
  12. Q
  13. Q
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Thanh TẩyTốc Biến

Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến

Thanh Tẩy + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +2.5 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển61%51.2%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt18%51.5%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến16%53.0%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn3%52.7%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%53.1%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt<1%45.5%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển<1%46.9%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%58.1%
thắng
57.7%
trận
1,142
Tác động thắng
+4.1
Tỉ lệ chọn
2.2%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu57%52.2%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu29%50.7%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu8%50.2%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần4%51.3%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%55.0%
Kiếm DoranKiếm Doran<1%51.4%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%56.7%
Khiên DoranKhiên Doran<1%39.7%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Thép GaiGiày Thép Gai49%56.2%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân44%60.0%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn3%54.3%
Giày BạcGiày Bạc3%51.7%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%72.7%
Rìu Đen

Món 1Rìu Đen

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Rìu ĐenRìu Đen56%57.9%
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá21%62.3%
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly12%52.9%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh2%38.1%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%42.1%
Găng Tay Băng Giá

Món 2Găng Tay Băng Giá

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá34%53.9%19:26
Rìu ĐenRìu Đen21%52.2%19:59
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak18%56.5%19:27
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh8%48.4%20:44
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly6%53.3%19:24
Giáp GaiGiáp Gai3%45.4%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần3%56.9%
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công2%54.4%
Móng Vuốt Sterak

Món 3Móng Vuốt Sterak

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak31%62.3%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh20%59.0%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần13%63.7%
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá6%58.0%
Giáp GaiGiáp Gai5%48.6%
Giáp Tâm Linh

Món 4Giáp Tâm Linh

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh24%64.1%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần21%61.8%
Giáp GaiGiáp Gai9%66.7%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin5%56.5%
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá5%59.1%
Vũ Điệu Tử Thần

Món 5Vũ Điệu Tử Thần

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần21%56.3%
Giáp GaiGiáp Gai12%77.8%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi9%57.1%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin6%88.9%
Huyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa Tể5%57.1%
Khiên Băng Randuin

Món 6Khiên Băng Randuin

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin14%43.2%39:11
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần11%44.6%38:48
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi10%36.7%38:40
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần9%52.7%39:45
Giáp GaiGiáp Gai8%43.0%38:50
Quyền Năng Bất Diệt

Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt66%57.2%
Tàn Phá Hủy Diệt

Hàng chính 1Tàn Phá Hủy Diệt

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt66%57.2%
Ngọn Gió Thứ Hai

Hàng chính 2Ngọn Gió Thứ Hai

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai66%57.2%
Sinh Trưởng

Hàng chính 3Sinh Trưởng

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sinh TrưởngSinh Trưởng66%57.2%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác66%57.2%
Hiện Diện Trí TuệChốt Chặn Cuối Cùng
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng66%57.2%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng66%57.2%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến66%57.2%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EQWE + Q + W68%52.1%
QEWQ + E + W13%53.3%
EWQE + W + Q9%50.0%
QWEQ + W + E4%47.5%
WEQW + E + Q3%49.0%
WQEW + Q + E3%46.7%
  1. Q
  2. W
  3. E
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. Q
  9. E
  10. Q
  11. R
  12. Q
  13. Q
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Thanh TẩyTốc Biến

Phép bổ trợThanh Tẩy + Tốc Biến

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển61%51.2%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt18%51.5%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến16%53.0%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn3%52.7%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%53.1%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt<1%45.5%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển<1%46.9%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến<1%58.1%

Build Illaoi Đường giữa

Phiên bản 16.21
thắng
52.6%
trận
9,746
Tác động thắng
+2.2
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu42%52.5%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu32%49.4%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu13%49.2%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần7%49.5%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng2%57.9%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân52%50.1%12:23
Giày Thép GaiGiày Thép Gai33%53.6%13:16
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn11%50.1%12:25
Giày BạcGiày Bạc2%54.4%12:44
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%53.0%12:33

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai42%57.0%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân22%50.6%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn8%51.0%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia1%59.4%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân54%52.3%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn8%46.8%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai8%55.1%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc3%45.8%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai42%8%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân22%54%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh16%37%
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá46%33%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius3%11%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần18%10%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak28%21%
Giáp GaiGiáp Gai11%5%
Rìu ĐenRìu Đen55%49%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự2%6%
Rìu Đen

Món 1Rìu Đen

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen43%52.1%11:39
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá23%50.4%11:46
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly9%53.6%11:41
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh4%43.9%13:21
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius3%48.2%12:23
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần2%47.1%
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm2%50.8%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự1%51.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGăng Tay Băng GiáMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Găng Tay Băng Giá16%-743
Giáp Tâm LinhRìu ĐenGăng Tay Băng GiáGiáp Tâm Linh, Rìu Đen, Găng Tay Băng Giá16%-716
Móng Vuốt SterakGiáp Tâm LinhRìu ĐenMóng Vuốt Sterak, Giáp Tâm Linh, Rìu Đen4%68.0%180
Rìu ĐenGiáo Thiên LyGăng Tay Băng GiáRìu Đen, Giáo Thiên Ly, Găng Tay Băng Giá4%-176
Móng Vuốt Sterak

Món 2Móng Vuốt Sterak

Móng Vuốt Sterak thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.2 mỗi 100 trận, so với +3.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá24%53.0%19:34
Rìu ĐenRìu Đen20%51.5%19:59
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak16%56.2%19:29
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh14%51.3%20:43
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần4%52.3%19:27
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly4%52.4%
Giáp GaiGiáp Gai2%41.3%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%54.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGăng Tay Băng GiáMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Găng Tay Băng Giá16%-743
Giáp Tâm LinhRìu ĐenGăng Tay Băng GiáGiáp Tâm Linh, Rìu Đen, Găng Tay Băng Giá16%-716
Móng Vuốt SterakGiáp Tâm LinhRìu ĐenMóng Vuốt Sterak, Giáp Tâm Linh, Rìu Đen4%68.0%180
Rìu ĐenGiáo Thiên LyGăng Tay Băng GiáRìu Đen, Giáo Thiên Ly, Găng Tay Băng Giá4%-176
Găng Tay Băng Giá

Món 3Găng Tay Băng Giá

Găng Tay Băng Giá thuộc bản build thắng nhiều hơn: +4.2 mỗi 100 trận, so với +3.0 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak21%57.3%25:19
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh18%53.5%25:31
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá11%58.3%25:11
Rìu ĐenRìu Đen9%52.0%26:25
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần9%57.6%24:58
Giáo Thiên LyGiáo Thiên Ly6%58.7%
Giáp GaiGiáp Gai5%53.5%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực2%57.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGăng Tay Băng GiáMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Găng Tay Băng Giá16%-743
Giáp Tâm LinhRìu ĐenGăng Tay Băng GiáGiáp Tâm Linh, Rìu Đen, Găng Tay Băng Giá16%-716
Móng Vuốt SterakGiáp Tâm LinhRìu ĐenMóng Vuốt Sterak, Giáp Tâm Linh, Rìu Đen4%68.0%180
Rìu ĐenGiáo Thiên LyGăng Tay Băng GiáRìu Đen, Giáo Thiên Ly, Găng Tay Băng Giá4%-176
Vũ Điệu Tử Thần

Món 4Vũ Điệu Tử Thần

Món 4 sau Găng Tay Băng Giá: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần28%72.6%30:29
Giáp Gai

Món 5Giáp Gai

Món 5 sau Vũ Điệu Tử Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai37%47.9%34:51
Liềm Xích Huyết Thực

Món 6Liềm Xích Huyết Thực

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai10%-38:43
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak9%-38:45
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần9%-37:47
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực8%-37:04
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh8%-37:45
Quyền Năng Bất Diệt

Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt

Thắng thêm ở đây: +3.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt54%52.2%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác41%48.9%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác2%51.0%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc nhánh khác1%43.6%
Tàn Phá Hủy Diệt

Hàng chính 1Tàn Phá Hủy Diệt

Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt54%52.2%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ nhánh khác30%48.8%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác12%48.7%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác2%51.4%
Giáp Cốt

Hàng chính 2Giáp Cốt

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp CốtGiáp Cốt45%52.2%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác38%48.9%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai7%51.7%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu nhánh khác2%51.8%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện2%53.8%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh nhánh khác1%41.5%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác1%49.1%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác1%51.4%
Sinh Trưởng

Hàng chính 3Sinh Trưởng

Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sinh TrưởngSinh Trưởng49%52.1%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác39%49.2%
Tiếp SứcTiếp Sức3%52.2%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ nhánh khác2%42.3%
Kiên CườngKiên Cường2%54.7%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác2%52.1%
Đốn HạĐốn Hạ nhánh khác1%44.7%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác1%39.4%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác51%52.2%
Kiên ĐịnhKiên Định33%48.8%
Pháp ThuậtPháp Thuật8%49.4%
Cảm HứngCảm Hứng6%50.2%
Áp ĐảoÁp Đảo2%48.5%
Hiện Diện Trí TuệChốt Chặn Cuối Cùng

Ngọc phụHiện Diện Trí Tuệ + Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệChốt Chặn Cuối CùngHiện Diện Trí Tuệ + Chốt Chặn Cuối Cùng90%52.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng88%50.8%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh7%48.8%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng6%51.2%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng93%50.8%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến4%51.1%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển3%46.6%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến82%50.9%
MáuMáu12%51.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm7%46.8%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EQWE + Q + W62%52.0%
QEWQ + E + W16%50.6%
EWQE + W + Q10%48.4%
QWEQ + W + E4%47.2%
WEQW + E + Q4%46.4%
WQEW + Q + E3%45.2%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3E
  4. 4E
  5. 5E
  6. 6R
  7. 7E
  8. 8Q
  9. 9Q
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12Q
  13. 13W
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng E trước: thắng 52.8%. Tăng Q trước: thắng 61.5% (ngang kèo).

  1. Q
  2. E
  3. E
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. Q
  9. Q
  10. Q
  11. R
  12. Q
  13. W
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển53%51.1%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt21%49.6%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến15%49.3%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn6%52.6%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến2%54.0%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%47.7%

Build Illaoi Xạ thủ

Phiên bản 16.21
thắng
48.9%
trận
850
Tác động thắng
-0.3
Tỉ lệ chọn
0.0%
Mũ Doran

Đồ khởi đầuMũ Doran + Bình Máu

Mũ Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu36%45.0%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu34%42.4%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu11%50.7%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai60%43.3%14:11
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân25%50.3%15:13
Rìu Đen

Món 1Rìu Đen

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen32%48.1%11:57
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá30%35.3%12:16

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGăng Tay Băng GiáMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Găng Tay Băng Giá15%-58
Giáp Tâm LinhRìu ĐenGăng Tay Băng GiáGiáp Tâm Linh, Rìu Đen, Găng Tay Băng Giá12%50.0%44
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGiáo Thiên LyMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáo Thiên Ly4%10.0%16
Móng Vuốt SterakRìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần4%77.8%14
Găng Tay Băng Giá

Món 2Găng Tay Băng Giá

Món 2 sau Rìu Đen: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá37%54.4%20:43

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGăng Tay Băng GiáMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Găng Tay Băng Giá15%-58
Giáp Tâm LinhRìu ĐenGăng Tay Băng GiáGiáp Tâm Linh, Rìu Đen, Găng Tay Băng Giá12%50.0%44
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGiáo Thiên LyMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáo Thiên Ly4%10.0%16
Móng Vuốt SterakRìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần4%77.8%14
Móng Vuốt Sterak

Món 3Móng Vuốt Sterak

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak22%52.4%26:13

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGăng Tay Băng GiáMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Găng Tay Băng Giá15%-58
Giáp Tâm LinhRìu ĐenGăng Tay Băng GiáGiáp Tâm Linh, Rìu Đen, Găng Tay Băng Giá12%50.0%44
Móng Vuốt SterakRìu ĐenGiáo Thiên LyMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Giáo Thiên Ly4%10.0%16
Móng Vuốt SterakRìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần4%77.8%14
Giáp Tâm Linh

Món 4Giáp Tâm Linh

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh22%62.8%31:32
Vũ Điệu Tử Thần

Món 5Vũ Điệu Tử Thần

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần15%50.0%35:04
Quyền Năng Bất Diệt

Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt

Thắng thêm ở đây: -3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác50%45.3%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt41%43.3%
Tàn Phá Hủy Diệt

Hàng chính 1Tàn Phá Hủy Diệt

Thắng thêm ở đây: -3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt39%43.7%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ nhánh khác32%43.4%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác21%48.0%
Giáp Cốt

Hàng chính 2Giáp Cốt

Thắng thêm ở đây: -4.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác48%44.3%
Giáp CốtGiáp Cốt33%41.8%
Sinh Trưởng

Hàng chính 3Sinh Trưởng

Thắng thêm ở đây: -3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng nhánh khác48%44.1%
Sinh TrưởngSinh Trưởng36%41.9%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: -1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác41%42.6%
Kiên ĐịnhKiên Định40%44.5%
Hiện Diện Trí TuệChốt Chặn Cuối Cùng

Ngọc phụHiện Diện Trí Tuệ + Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệChốt Chặn Cuối CùngHiện Diện Trí Tuệ + Chốt Chặn Cuối Cùng83%41.6%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: -1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng88%44.2%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng94%44.4%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: -2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến78%43.3%
EQW

Kỹ năngE > Q > W

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
EQWE + Q + W56%47.8%
QEWQ + E + W15%42.2%
EWQE + W + Q12%36.6%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2E
  3. 3W
  4. 4E
  5. 5E
  6. 6R
  7. 7E
  8. 8Q
  9. 9E
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12Q
  13. 13Q
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng E trước: thắng 23.1%. Tăng Q trước: thắng 0.0% (chưa đủ trận).

  1. Q
  2. E
  3. W
  4. E
  5. E
  6. R
  7. E
  8. Q
  9. E
  10. Q
  11. R
  12. Q
  13. Q
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W
Kiệt SứcTốc Biến

Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến

Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển41%44.2%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt18%43.1%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến15%48.8%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn11%46.4%

Người chơi Illaoi hàng đầu

Xem tất cả 9,981
  1. 1 Thách Đấu · 2,170 LP liada #liada · Bắc & Đông Âu 23 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Găng Tay Băng Giá
  2. 2 Thách Đấu · 1,942 LP TENTACLE FETISH #ILL · LAN 163 trận Biểu tượng trang bị Vòng Sắt Cổ TựBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Giày Thủy Ngân
  3. 3 Đại Cao Thủ · 1,785 LP Summoner V #NA1 · NA 81 trận Biểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Chùy Gai MalmortiusBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Chùy Phản Kích
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,649 LP ItzMaGito #LAN · LAN 7 trận
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,367 LP Beby #POPO · LAN 75 trận Biểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Giáp Tâm LinhBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  6. 6 Đại Cao Thủ · 909 LP Pied Piper #Lve · LAS 12 trận Biểu tượng trang bị Vòng Sắt Cổ TựBiểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Rìu Đen
  7. 7 Đại Cao Thủ · 880 LP 赖小七 #521 · RU 26 trận Biểu tượng trang bị Tụ Bão ZekeBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Kiếm Ác Xà
  8. 8 Đại Cao Thủ · 749 LP winter left me #qwq · SEA 11 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Trận bình thường ở Đường trên

69,657 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 2% % ST của đội 26%
  • Top 2% ST / phút 986
  • Cuối 9% Tham gia hạ gục 32%
Hạ gục
6.1 Cuối 45%
Số lần chết
6.9 Nhiều nhất 49%
Hỗ trợ
4.7 Cuối 16%
Hạ gục solo
3.5 Top 17%
Lính / phút
7.1 Top 16%
Vàng / phút
416 Top 25%
Tầm nhìn / phút
0.73 Cuối 24%
Mắt kiểm soát
0.6 Cuối 42%
Chiến công đầu
12% Top 50%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:15
  • Cấp 11 lúc 12:52

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +12+19+22 Vàng +281+638+831

Sát thương gây ra

Phép 3% Vật lý 97%

Chết vì

Vật lý 51% Phép 38% Chuẩn 11%

Trận bình thường ở Đường giữa

9,595 trận Phiên bản 16.21

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 5% % ST của đội 26%
  • Top 6% ST / phút 964
  • Cuối 1% Tham gia hạ gục 35%
Hạ gục
6.3 Cuối 33%
Số lần chết
7.1 Nhiều nhất 40%
Hỗ trợ
4.9 Cuối 7%
Hạ gục solo
3.1 Top 22%
Lính / phút
6.9 Top 22%
Vàng / phút
417 Top 44%
Tầm nhìn / phút
0.59 Cuối 6%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 26%
Chiến công đầu
11% Top 46%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:09
  • Cấp 11 lúc 14:17

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +12+17+20 Vàng +276+487+527

Sát thương gây ra

Phép 3% Vật lý 97%

Chết vì

Vật lý 53% Phép 37% Chuẩn 10%

Trận bình thường ở Xạ thủ

856 trận Phiên bản 16.21

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 48% Hạ gục solo 1.3
  • Cuối 49% ST / phút 809
  • Cuối 1% Tham gia hạ gục 37%
Hạ gục
6.0 Cuối 16%
Số lần chết
8.8 Nhiều nhất 8%
Hỗ trợ
6.5 Cuối 18%
% ST của đội
21% Cuối 46%
Lính / phút
5.8 Cuối 39%
Vàng / phút
402 Cuối 16%
Tầm nhìn / phút
0.57 Cuối 3%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 26%
Chiến công đầu
9% Cuối 22%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:32
  • Cấp 11 lúc 18:58

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 00-1 Vàng -212-276-615

Sát thương gây ra

Phép 2% Vật lý 98%

Chết vì

Vật lý 53% Phép 38% Chuẩn 9%

Kèo đường

Đường trên Tất cả 91

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Illaoi ở Đường trên.

Khó
Dễ
  • Aatrox Aatrox: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-5.0) · 1,837 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sett Sett: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-3.2) · 3,759 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
vs Mordekaiser -6.2 Bị khắc chế
vs Teemo -5.9 Bị khắc chế
vs Heimerdinger -4.0 Bị khắc chế
vs Yorick -3.9 Bị khắc chế
vs Kayle -3.3 Bị khắc chế
vs Akali +7.8 Có lợi
vs Riven +7.0 Có lợi
vs Jax +6.9 Có lợi
vs K'Sante +6.4 Có lợi
vs Renekton +6.4 Có lợi
vs Nasus +6.2 Có lợi
vs Gragas +6.0 Có lợi
vs Kled +5.3 Có lợi
vs Ambessa +4.8 Có lợi
vs Jayce +4.7 Có lợi
vs Zaahen +4.4 Có lợi
vs Volibear +4.2 Có lợi
vs Olaf +4.0 Có lợi
vs Urgot +3.5 Có lợi
vs Camille +3.2 Có lợi
vs Cho'Gath +2.9 Có lợi

Đồng đội

Đường trên Phiên bản 16.21 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Illaoi ở Đường trên.

Đi rừng
  • Shyvana Illaoi cùng Shyvana: +4.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.25-5.16) · 10,514 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bel'Veth Illaoi cùng Bel'Veth: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-5.1) · 4,765 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rammus Illaoi cùng Rammus: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.6) · 5,106 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Illaoi cùng Qiyana: -6.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.13 đến -5.33) · 11,923 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Illaoi cùng Lee Sin: -4.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.67 đến -4.13) · 16,681 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Illaoi cùng Rengar: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.0) · 6,029 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Malzahar Illaoi cùng Malzahar: +2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.50-3.05) · 16,292 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Veigar Illaoi cùng Veigar: +2.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.50-2.95) · 18,828 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Fizz Illaoi cùng Fizz: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.34-2.97) · 14,697 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Cassiopeia Illaoi cùng Cassiopeia: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.8) · 2,794 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Illaoi cùng Mel: -3.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.17 đến -2.55) · 14,865 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Illaoi cùng Azir: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.8) · 3,343 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Kog'Maw Illaoi cùng Kog'Maw: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.7) · 5,276 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Illaoi cùng Miss Fortune: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.36-2.40) · 38,130 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zeri Illaoi cùng Zeri: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-2.8) · 5,637 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Illaoi cùng Ezreal: -3.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.64 đến -3.31) · 22,752 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Illaoi cùng Corki: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -1.7) · 2,587 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lucian Illaoi cùng Lucian: -3.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.19 đến -2.44) · 12,675 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Taric Illaoi cùng Taric: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-5.1) · 2,485 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vel'Koz Illaoi cùng Vel'Koz: +2.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29-3.15) · 11,088 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Leona Illaoi cùng Leona: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.44-2.92) · 18,070 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Camille Illaoi cùng Camille: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -2.1) · 1,513 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bard Illaoi cùng Bard: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.8) · 4,199 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yuumi Illaoi cùng Yuumi: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.9) · 8,833 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường trên khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.