Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Illaoi hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Illaoi so với thường lệ

  1. Rammus 6,021 Rammus cùng Illaoi, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 4.8) · 6,021 trận
  2. Shyvana 10,615 Shyvana cùng Illaoi, so với thường lệ: +3.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.26 đến 4.16) · 10,615 trận
  3. Renekton 470 Renekton cùng Illaoi, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 6.7) · 470 trận
  4. Amumu 9,203 Amumu cùng Illaoi, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 3.9) · 9,203 trận
  5. Warwick 15,489 Warwick cùng Illaoi, so với thường lệ: +2.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.00 đến 3.59) · 15,489 trận
  6. Singed 799 Singed cùng Illaoi, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 5.8) · 799 trận
  7. Tryndamere 2,658 Tryndamere cùng Illaoi, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.5) · 2,658 trận
  8. Ngộ Không 13,453 Ngộ Không cùng Illaoi, so với thường lệ: +2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76 đến 3.46) · 13,453 trận
  9. Taric 2,538 Taric cùng Illaoi, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 4.4) · 2,538 trận
  10. Heimerdinger 2,560 Heimerdinger cùng Illaoi, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 4.2) · 2,560 trận
  11. Veigar 19,246 Veigar cùng Illaoi, so với thường lệ: +2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.60 đến 3.03) · 19,246 trận
  12. Sejuani 4,603 Sejuani cùng Illaoi, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.5) · 4,603 trận
  13. Aurelion Sol 5,381 Aurelion Sol cùng Illaoi, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.4) · 5,381 trận
  14. Kog'Maw 5,278 Kog'Maw cùng Illaoi, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.4) · 5,278 trận
  15. Xerath 15,239 Xerath cùng Illaoi, so với thường lệ: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.20 đến 2.80) · 15,239 trận
  16. Cho'Gath 14,702 Cho'Gath cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.16 đến 2.79) · 14,702 trận
  17. Fizz 14,633 Fizz cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.13 đến 2.77) · 14,633 trận
  18. Bel'Veth 4,505 Bel'Veth cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.4) · 4,505 trận
  19. Seraphine 22,299 Seraphine cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.24 đến 2.59) · 22,299 trận
  20. Nami 12,326 Nami cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.76) · 12,326 trận
  21. Leona 16,731 Leona cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05 đến 2.59) · 16,731 trận
  22. Sion 2,056 Sion cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.9) · 2,056 trận
  23. Kled 252 Kled cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 6.4) · 252 trận
  24. Master Yi 21,563 Master Yi cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.45) · 21,563 trận
  25. Zilean 4,190 Zilean cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.2) · 4,190 trận
  26. Yone 22,389 Yone cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 2.36) · 22,389 trận
  27. Lillia 10,099 Lillia cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.62) · 10,099 trận
  28. Milio 8,401 Milio cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.7) · 8,401 trận
  29. Jinx 33,393 Jinx cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 2.05) · 33,393 trận
  30. Zyra 9,579 Zyra cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.5) · 9,579 trận
  31. Mordekaiser 1,911 Mordekaiser cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.5) · 1,911 trận
  32. Lux 40,489 Lux cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 1.90) · 40,489 trận
  33. Malzahar 16,244 Malzahar cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.57 đến 2.13) · 16,244 trận
  34. Ekko 17,288 Ekko cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 2.07) · 17,288 trận
  35. Viktor 14,374 Viktor cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 2.11) · 14,374 trận
  36. Dr. Mundo 1,587 Dr. Mundo cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.6) · 1,587 trận
  37. Udyr 3,392 Udyr cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.9) · 3,392 trận
  38. Morgana 20,058 Morgana cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.93) · 20,058 trận
  39. Xayah 8,677 Xayah cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,677 trận
  40. Hwei 7,994 Hwei cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 7,994 trận
  41. Teemo 6,993 Teemo cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 6,993 trận
  42. Rell 5,259 Rell cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.4) · 5,259 trận
  43. Briar 12,284 Briar cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.97) · 12,284 trận
  44. LeBlanc 9,753 LeBlanc cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.96) · 9,753 trận
  45. Fiddlesticks 5,311 Fiddlesticks cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.3) · 5,311 trận
  46. Brand 13,604 Brand cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.77) · 13,604 trận
  47. Smolder 11,453 Smolder cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.84) · 11,453 trận
  48. Syndra 11,403 Syndra cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.81) · 11,403 trận
  49. Janna 5,610 Janna cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.2) · 5,610 trận
  50. Miss Fortune 31,200 Miss Fortune cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.43) · 31,200 trận
  51. Thresh 20,279 Thresh cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.09 đến 1.50) · 20,279 trận
  52. Diana 16,363 Diana cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.55) · 16,363 trận
  53. Sona 4,638 Sona cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.2) · 4,638 trận
  54. Gwen 2,731 Gwen cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.5) · 2,731 trận
  55. Braum 7,083 Braum cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.9) · 7,083 trận
  56. Aatrox 1,242 Aatrox cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.3) · 1,242 trận
  57. Vex 9,118 Vex cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 9,118 trận
  58. Volibear 5,734 Volibear cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,734 trận
  59. Yorick 945 Yorick cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 3.5) · 945 trận
  60. Gragas 2,312 Gragas cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.5) · 2,312 trận
  61. Senna 11,270 Senna cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.47) · 11,270 trận
  62. Elise 4,241 Elise cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.0) · 4,241 trận
  63. Karthus 3,792 Karthus cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.0) · 3,792 trận
  64. Swain 13,228 Swain cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.34) · 13,228 trận
  65. Vladimir 7,327 Vladimir cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 7,327 trận
  66. Blitzcrank 12,844 Blitzcrank cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 1.27) · 12,844 trận
  67. Poppy 3,425 Poppy cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.0) · 3,425 trận
  68. Malphite 7,980 Malphite cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 7,980 trận
  69. Tristana 23,653 Tristana cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.40 đến 0.91) · 23,653 trận
  70. Evelynn 4,848 Evelynn cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 4,848 trận
  71. Sivir 6,468 Sivir cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,468 trận
  72. Viego 18,036 Viego cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 0.92) · 18,036 trận
  73. Maokai 4,466 Maokai cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.6) · 4,466 trận
  74. Annie 4,018 Annie cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.7) · 4,018 trận
  75. Yasuo 26,499 Yasuo cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 0.73) · 26,499 trận
  76. Kayn 21,389 Kayn cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.76) · 21,389 trận
  77. Nocturne 11,124 Nocturne cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 1.01) · 11,124 trận
  78. Vel'Koz 9,080 Vel'Koz cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 9,080 trận
  79. Rakan 4,835 Rakan cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.5) · 4,835 trận
  80. Tahm Kench 8,198 Tahm Kench cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,198 trận
  81. Jhin 31,992 Jhin cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 0.59) · 31,992 trận
  82. Ziggs 6,454 Ziggs cùng Illaoi, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,454 trận

Kém hợp nhất với Illaoi so với thường lệ

  1. Camille 2,351 Camille cùng Illaoi, so với thường lệ: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -3.6) · 2,351 trận
  2. Orianna 4,672 Orianna cùng Illaoi, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -3.4) · 4,672 trận
  3. Qiyana 11,313 Qiyana cùng Illaoi, so với thường lệ: -4.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.45 đến -3.60) · 11,313 trận
  4. K'Sante 216 K'Sante cùng Illaoi, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 0.3) · 216 trận
  5. Rengar 5,617 Rengar cùng Illaoi, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.0) · 5,617 trận
  6. Ryze 3,081 Ryze cùng Illaoi, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -2.4) · 3,081 trận
  7. Azir 3,036 Azir cùng Illaoi, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -2.4) · 3,036 trận
  8. Ezreal 19,568 Ezreal cùng Illaoi, so với thường lệ: -4.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.74 đến -3.31) · 19,568 trận
  9. Nidalee 3,576 Nidalee cùng Illaoi, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.2) · 3,576 trận
  10. Cassiopeia 2,572 Cassiopeia cùng Illaoi, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -1.6) · 2,572 trận
  11. Gangplank 772 Gangplank cùng Illaoi, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến -0.3) · 772 trận
  12. Lee Sin 16,754 Lee Sin cùng Illaoi, so với thường lệ: -3.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.21 đến -2.67) · 16,754 trận
  13. Rumble 453 Rumble cùng Illaoi, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 0.5) · 453 trận
  14. Varus 6,571 Varus cùng Illaoi, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.0) · 6,571 trận
  15. Darius 2,067 Darius cùng Illaoi, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -0.9) · 2,067 trận
  16. Mel 16,385 Mel cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.69 đến -2.14) · 16,385 trận
  17. Jayce 2,198 Jayce cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.9) · 2,198 trận
  18. Ambessa 1,067 Ambessa cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -0.1) · 1,067 trận
  19. Locke 12,633 Locke cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.73 đến -1.97) · 12,633 trận
  20. Yuumi 8,769 Yuumi cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.7) · 8,769 trận
  21. Corki 2,506 Corki cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -0.8) · 2,506 trận
  22. Akshan 3,245 Akshan cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.9) · 3,245 trận
  23. Lucian 12,317 Lucian cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.42 đến -1.64) · 12,317 trận
  24. Taliyah 2,602 Taliyah cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.6) · 2,602 trận
  25. Kindred 5,205 Kindred cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.0) · 5,205 trận
  26. Olaf 1,024 Olaf cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.5) · 1,024 trận
  27. Pantheon 12,032 Pantheon cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.22 đến -1.42) · 12,032 trận
  28. Ornn 382 Ornn cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 1.8) · 382 trận
  29. Kalista 4,670 Kalista cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.9) · 4,670 trận
  30. Sylas 23,288 Sylas cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.85 đến -1.53) · 23,288 trận
  31. Draven 7,060 Draven cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.0) · 7,060 trận
  32. Pyke 11,465 Pyke cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.00 đến -1.16) · 11,465 trận
  33. Bard 4,079 Bard cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.5) · 4,079 trận
  34. Skarner 1,618 Skarner cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.3) · 1,618 trận
  35. Xin Zhao 5,090 Xin Zhao cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.5) · 5,090 trận
  36. Neeko 5,608 Neeko cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.4) · 5,608 trận
  37. Hecarim 6,666 Hecarim cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.5) · 6,666 trận
  38. Nunu & Willump 4,501 Nunu & Willump cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.2) · 4,501 trận
  39. Kayle 938 Kayle cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 1.3) · 938 trận
  40. Urgot 325 Urgot cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 2.7) · 325 trận
  41. Sett 1,549 Sett cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.8) · 1,549 trận
  42. Kennen 1,104 Kennen cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.2) · 1,104 trận
  43. Kha'Zix 9,397 Kha'Zix cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.5) · 9,397 trận
  44. Zed 17,481 Zed cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.22 đến -0.72) · 17,481 trận
  45. Akali 13,203 Akali cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.28 đến -0.56) · 13,203 trận
  46. Zoe 5,658 Zoe cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.1) · 5,658 trận
  47. Irelia 5,825 Irelia cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.1) · 5,825 trận
  48. Jarvan IV 7,537 Jarvan IV cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.2) · 7,537 trận
  49. Anivia 3,904 Anivia cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.2) · 3,904 trận
  50. Graves 10,902 Graves cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.19 đến -0.30) · 10,902 trận
  51. Ashe 20,020 Ashe cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.93 đến -0.52) · 20,020 trận
  52. Lulu 13,376 Lulu cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.06 đến -0.35) · 13,376 trận
  53. Aphelios 10,606 Aphelios cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.14 đến -0.23) · 10,606 trận
  54. Naafiri 7,165 Naafiri cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.0) · 7,165 trận
  55. Zaahen 878 Zaahen cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 1.9) · 878 trận
  56. Yunara 14,614 Yunara cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.93 đến -0.29) · 14,614 trận
  57. Aurora 4,066 Aurora cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.4) · 4,066 trận
  58. Vayne 9,668 Vayne cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -0.07) · 9,668 trận
  59. Karma 7,938 Karma cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.1) · 7,938 trận
  60. Kassadin 3,596 Kassadin cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.6) · 3,596 trận
  61. Samira 9,590 Samira cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 9,590 trận
  62. Vi 8,204 Vi cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,204 trận
  63. Rek'Sai 1,320 Rek'Sai cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.6) · 1,320 trận
  64. Riven 824 Riven cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.1) · 824 trận
  65. Katarina 12,871 Katarina cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.65 đến 0.10) · 12,871 trận
  66. Ivern 1,776 Ivern cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.5) · 1,776 trận
  67. Nilah 2,158 Nilah cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 1.3) · 2,158 trận
  68. Trundle 2,915 Trundle cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.1) · 2,915 trận
  69. Nautilus 18,202 Nautilus cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.43 đến 0.05) · 18,202 trận
  70. Jax 5,125 Jax cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.7) · 5,125 trận
  71. Gnar 173 Gnar cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 4.4) · 173 trận
  72. Talon 8,684 Talon cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,684 trận
  73. Twisted Fate 6,640 Twisted Fate cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 6,640 trận
  74. Shaco 13,973 Shaco cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến 0.32) · 13,973 trận
  75. Zac 4,460 Zac cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.0) · 4,460 trận
  76. Fiora 250 Fiora cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 4.2) · 250 trận
  77. Galio 7,686 Galio cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.8) · 7,686 trận
  78. Renata Glasc 2,219 Renata Glasc cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.7) · 2,219 trận
  79. Alistar 6,133 Alistar cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.0) · 6,133 trận
  80. Caitlyn 39,650 Caitlyn cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.28) · 39,650 trận
  81. Shen 2,722 Shen cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.6) · 2,722 trận
  82. Twitch 13,429 Twitch cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.07 đến 0.64) · 13,429 trận
  83. Garen 1,434 Garen cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.2) · 1,434 trận
  84. Zeri 5,401 Zeri cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.1) · 5,401 trận
  85. Kai'Sa 27,713 Kai'Sa cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.41) · 27,713 trận
  86. Quinn 3,453 Quinn cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.4) · 3,453 trận
  87. Nasus 2,464 Nasus cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.7) · 2,464 trận
  88. Ahri 19,212 Ahri cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 0.54) · 19,212 trận
  89. Lissandra 7,903 Lissandra cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.0) · 7,903 trận
  90. Soraka 7,758 Soraka cùng Illaoi, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,758 trận

Bộ đôi tốt nhất với Illaoi Đi rừng

  1. Rammus 6,021 Rammus cùng Illaoi, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 4.8) · 6,021 trận
  2. Shyvana 10,615 Shyvana cùng Illaoi, so với thường lệ: +3.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.26 đến 4.16) · 10,615 trận
  3. Amumu 9,203 Amumu cùng Illaoi, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 3.9) · 9,203 trận
  4. Warwick 15,489 Warwick cùng Illaoi, so với thường lệ: +2.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.00 đến 3.59) · 15,489 trận
  5. Tryndamere 2,658 Tryndamere cùng Illaoi, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 4.5) · 2,658 trận
  6. Ngộ Không 13,453 Ngộ Không cùng Illaoi, so với thường lệ: +2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76 đến 3.46) · 13,453 trận
  7. Sejuani 4,603 Sejuani cùng Illaoi, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.5) · 4,603 trận
  8. Cho'Gath 14,702 Cho'Gath cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.16 đến 2.79) · 14,702 trận
  9. Bel'Veth 4,505 Bel'Veth cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.4) · 4,505 trận
  10. Sion 2,056 Sion cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.9) · 2,056 trận
  11. Master Yi 21,563 Master Yi cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.45) · 21,563 trận
  12. Lillia 10,099 Lillia cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 2.62) · 10,099 trận
  13. Mordekaiser 1,911 Mordekaiser cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.5) · 1,911 trận
  14. Dr. Mundo 1,587 Dr. Mundo cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.6) · 1,587 trận
  15. Udyr 3,392 Udyr cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.9) · 3,392 trận
  16. Teemo 6,993 Teemo cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 6,993 trận
  17. Briar 12,284 Briar cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.97) · 12,284 trận
  18. Fiddlesticks 5,311 Fiddlesticks cùng Illaoi, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.3) · 5,311 trận
  19. Gwen 2,731 Gwen cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.5) · 2,731 trận
  20. Aatrox 1,242 Aatrox cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.3) · 1,242 trận
  21. Volibear 5,734 Volibear cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,734 trận
  22. Gragas 2,312 Gragas cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.5) · 2,312 trận
  23. Elise 4,241 Elise cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.0) · 4,241 trận
  24. Karthus 3,792 Karthus cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.0) · 3,792 trận
  25. Malphite 7,980 Malphite cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 7,980 trận
  26. Evelynn 4,848 Evelynn cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 4,848 trận
  27. Viego 18,036 Viego cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 0.92) · 18,036 trận
  28. Kayn 21,389 Kayn cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.76) · 21,389 trận
  29. Nocturne 11,124 Nocturne cùng Illaoi, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 1.01) · 11,124 trận
  30. Quinn 3,453 Quinn cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.4) · 3,453 trận
  31. Zac 4,460 Zac cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.0) · 4,460 trận
  32. Shaco 13,973 Shaco cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến 0.32) · 13,973 trận
  33. Talon 8,684 Talon cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,684 trận
  34. Jax 5,125 Jax cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.7) · 5,125 trận
  35. Trundle 2,915 Trundle cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.1) · 2,915 trận
  36. Ivern 1,776 Ivern cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.5) · 1,776 trận
  37. Rek'Sai 1,320 Rek'Sai cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.6) · 1,320 trận
  38. Vi 8,204 Vi cùng Illaoi, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.1) · 8,204 trận
  39. Zaahen 878 Zaahen cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 1.9) · 878 trận
  40. Naafiri 7,165 Naafiri cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.0) · 7,165 trận
  41. Graves 10,902 Graves cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.19 đến -0.30) · 10,902 trận
  42. Jarvan IV 7,537 Jarvan IV cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.2) · 7,537 trận
  43. Kha'Zix 9,397 Kha'Zix cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.5) · 9,397 trận
  44. Nunu & Willump 4,501 Nunu & Willump cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.2) · 4,501 trận
  45. Hecarim 6,666 Hecarim cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.5) · 6,666 trận
  46. Xin Zhao 5,090 Xin Zhao cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.5) · 5,090 trận
  47. Skarner 1,618 Skarner cùng Illaoi, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.3) · 1,618 trận
  48. Olaf 1,024 Olaf cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.5) · 1,024 trận
  49. Kindred 5,205 Kindred cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -1.0) · 5,205 trận
  50. Ambessa 1,067 Ambessa cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -0.1) · 1,067 trận
  51. Jayce 2,198 Jayce cùng Illaoi, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.9) · 2,198 trận
  52. Darius 2,067 Darius cùng Illaoi, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -0.9) · 2,067 trận
  53. Rumble 453 Rumble cùng Illaoi, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 0.5) · 453 trận
  54. Lee Sin 16,754 Lee Sin cùng Illaoi, so với thường lệ: -3.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.21 đến -2.67) · 16,754 trận
  55. Nidalee 3,576 Nidalee cùng Illaoi, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.2) · 3,576 trận
  56. Rengar 5,617 Rengar cùng Illaoi, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.0) · 5,617 trận
  57. Qiyana 11,313 Qiyana cùng Illaoi, so với thường lệ: -4.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.45 đến -3.60) · 11,313 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.