Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Akali hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Akali so với thường lệ

  1. Bel'Veth 7,655 Bel'Veth cùng Akali, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.6 đến 4.8) · 7,655 trận
  2. Rammus 10,954 Rammus cùng Akali, so với thường lệ: +3.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.74 đến 4.61) · 10,954 trận
  3. Taric 4,234 Taric cùng Akali, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.8) · 4,234 trận
  4. Ngộ Không 26,623 Ngộ Không cùng Akali, so với thường lệ: +3.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.50 đến 3.72) · 26,623 trận
  5. Shyvana 17,340 Shyvana cùng Akali, so với thường lệ: +2.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.05 đến 3.55) · 17,340 trận
  6. Briar 20,781 Briar cùng Akali, so với thường lệ: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.84 đến 3.22) · 20,781 trận
  7. Sona 7,162 Sona cùng Akali, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.7) · 7,162 trận
  8. Jinx 56,163 Jinx cùng Akali, so với thường lệ: +2.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.00 đến 2.86) · 56,163 trận
  9. Smolder 18,550 Smolder cùng Akali, so với thường lệ: +2.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.69 đến 3.15) · 18,550 trận
  10. Nilah 3,545 Nilah cùng Akali, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.9) · 3,545 trận
  11. Lillia 13,404 Lillia cùng Akali, so với thường lệ: +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41 đến 3.11) · 13,404 trận
  12. Kog'Maw 7,581 Kog'Maw cùng Akali, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.3) · 7,581 trận
  13. Milio 15,195 Milio cùng Akali, so với thường lệ: +2.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.36 đến 2.95) · 15,195 trận
  14. Kassadin 366 Kassadin cùng Akali, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 6.3) · 366 trận
  15. Amumu 14,061 Amumu cùng Akali, so với thường lệ: +2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.26 đến 2.92) · 14,061 trận
  16. Hwei 3,949 Hwei cùng Akali, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.5) · 3,949 trận
  17. Xayah 15,664 Xayah cùng Akali, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.24 đến 2.81) · 15,664 trận
  18. Leona 28,701 Leona cùng Akali, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.33 đến 2.51) · 28,701 trận
  19. Braum 12,983 Braum cùng Akali, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 2.57) · 12,983 trận
  20. Zeri 9,924 Zeri cùng Akali, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 2.54) · 9,924 trận
  21. Zilean 7,102 Zilean cùng Akali, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.7) · 7,102 trận
  22. Katarina 2,537 Katarina cùng Akali, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.4) · 2,537 trận
  23. Singed 6,468 Singed cùng Akali, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.7) · 6,468 trận
  24. Cho'Gath 32,510 Cho'Gath cùng Akali, so với thường lệ: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 2.05) · 32,510 trận
  25. Nami 20,454 Nami cùng Akali, so với thường lệ: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.18) · 20,454 trận
  26. Aurelion Sol 2,390 Aurelion Sol cùng Akali, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.4) · 2,390 trận
  27. Seraphine 33,552 Seraphine cùng Akali, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.83 đến 1.92) · 33,552 trận
  28. Janna 10,239 Janna cùng Akali, so với thường lệ: +1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 2.31) · 10,239 trận
  29. Illaoi 13,237 Illaoi cùng Akali, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 2.20) · 13,237 trận
  30. Viktor 4,519 Viktor cùng Akali, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.7) · 4,519 trận
  31. Sett 31,598 Sett cùng Akali, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 1.84) · 31,598 trận
  32. Lulu 25,799 Lulu cùng Akali, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 1.85) · 25,799 trận
  33. Sivir 11,467 Sivir cùng Akali, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 2.15) · 11,467 trận
  34. Vel'Koz 11,041 Vel'Koz cùng Akali, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 2.16) · 11,041 trận
  35. Zac 8,353 Zac cùng Akali, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 8,353 trận
  36. Zyra 13,598 Zyra cùng Akali, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 2.00) · 13,598 trận
  37. Senna 18,911 Senna cùng Akali, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.43 đến 1.87) · 18,911 trận
  38. Mordekaiser 26,942 Mordekaiser cùng Akali, so với thường lệ: +1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 1.69) · 26,942 trận
  39. Fiora 12,504 Fiora cùng Akali, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.92) · 12,504 trận
  40. Morgana 27,374 Morgana cùng Akali, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 1.62) · 27,374 trận
  41. Brand 15,926 Brand cùng Akali, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.24 đến 1.80) · 15,926 trận
  42. Rell 9,405 Rell cùng Akali, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.0) · 9,405 trận
  43. Sejuani 9,185 Sejuani cùng Akali, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 9,185 trận
  44. Thresh 36,978 Thresh cùng Akali, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.42 đến 1.46) · 36,978 trận
  45. Shen 13,922 Shen cùng Akali, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 1.77) · 13,922 trận
  46. Soraka 13,026 Soraka cùng Akali, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08 đến 1.80) · 13,026 trận
  47. Ornn 9,813 Ornn cùng Akali, so với thường lệ: +0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.93) · 9,813 trận
  48. Teemo 30,518 Teemo cùng Akali, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 1.49) · 30,518 trận
  49. Blitzcrank 23,238 Blitzcrank cùng Akali, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.56) · 23,238 trận
  50. Trundle 12,111 Trundle cùng Akali, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.02 đến 1.81) · 12,111 trận
  51. Irelia 13,985 Irelia cùng Akali, so với thường lệ: +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.72) · 13,985 trận
  52. Aphelios 20,638 Aphelios cùng Akali, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.53) · 20,638 trận
  53. Udyr 6,746 Udyr cùng Akali, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 6,746 trận
  54. Garen 26,776 Garen cùng Akali, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.39) · 26,776 trận
  55. Veigar 7,684 Veigar cùng Akali, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 7,684 trận
  56. Fiddlesticks 7,641 Fiddlesticks cùng Akali, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 7,641 trận
  57. Dr. Mundo 14,391 Dr. Mundo cùng Akali, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.58) · 14,391 trận
  58. Warwick 27,374 Warwick cùng Akali, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.33) · 27,374 trận
  59. Malphite 31,096 Malphite cùng Akali, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.27) · 31,096 trận
  60. Renata Glasc 3,957 Renata Glasc cùng Akali, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.2) · 3,957 trận
  61. Xerath 12,891 Xerath cùng Akali, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 1.46) · 12,891 trận
  62. Gangplank 12,957 Gangplank cùng Akali, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 1.43) · 12,957 trận
  63. Kayle 7,769 Kayle cùng Akali, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 7,769 trận
  64. Ekko 11,223 Ekko cùng Akali, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 1.44) · 11,223 trận
  65. Taliyah 1,716 Taliyah cùng Akali, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.7) · 1,716 trận
  66. Yone 35,680 Yone cùng Akali, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 0.99) · 35,680 trận
  67. Olaf 9,589 Olaf cùng Akali, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 1.42) · 9,589 trận
  68. Tryndamere 16,049 Tryndamere cùng Akali, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.38 đến 1.17) · 16,049 trận
  69. Tristana 37,861 Tristana cùng Akali, so với thường lệ: +0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 0.88) · 37,861 trận
  70. Yorick 15,041 Yorick cùng Akali, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 1.15) · 15,041 trận
  71. Rakan 8,988 Rakan cùng Akali, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 8,988 trận
  72. Urgot 9,894 Urgot cùng Akali, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 1.30) · 9,894 trận
  73. Lux 45,370 Lux cùng Akali, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 0.75) · 45,370 trận
  74. Maokai 8,811 Maokai cùng Akali, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,811 trận
  75. Sion 10,690 Sion cùng Akali, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 1.19) · 10,690 trận
  76. Kled 4,787 Kled cùng Akali, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 4,787 trận
  77. Nasus 19,258 Nasus cùng Akali, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 0.91) · 19,258 trận
  78. Alistar 11,821 Alistar cùng Akali, so với thường lệ: +0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 1.07) · 11,821 trận
  79. Master Yi 35,611 Master Yi cùng Akali, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.40 đến 0.66) · 35,611 trận
  80. Lissandra 1,588 Lissandra cùng Akali, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.4) · 1,588 trận
  81. Anivia 2,702 Anivia cùng Akali, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.9) · 2,702 trận
  82. Xin Zhao 9,273 Xin Zhao cùng Akali, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 9,273 trận
  83. Miss Fortune 46,926 Miss Fortune cùng Akali, so với thường lệ: +0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.43 đến 0.51) · 46,926 trận
  84. Heimerdinger 7,855 Heimerdinger cùng Akali, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 7,855 trận
  85. Elise 6,623 Elise cùng Akali, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,623 trận

Kém hợp nhất với Akali so với thường lệ

  1. Locke 3,037 Locke cùng Akali, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -4.1) · 3,037 trận
  2. Ryze 1,049 Ryze cùng Akali, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -2.5) · 1,049 trận
  3. Rengar 10,781 Rengar cùng Akali, so với thường lệ: -4.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.73 đến -3.86) · 10,781 trận
  4. K'Sante 8,655 K'Sante cùng Akali, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.5) · 8,655 trận
  5. Mel 11,012 Mel cùng Akali, so với thường lệ: -4.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.39 đến -3.53) · 11,012 trận
  6. Rumble 3,312 Rumble cùng Akali, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -2.5) · 3,312 trận
  7. Ezreal 35,051 Ezreal cùng Akali, so với thường lệ: -3.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.34 đến -3.27) · 35,051 trận
  8. Zoe 2,375 Zoe cùng Akali, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -1.6) · 2,375 trận
  9. Nidalee 5,449 Nidalee cùng Akali, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.1) · 5,449 trận
  10. Akshan 1,032 Akshan cùng Akali, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -0.6) · 1,032 trận
  11. Orianna 578 Orianna cùng Akali, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 0.2) · 578 trận
  12. Varus 12,863 Varus cùng Akali, so với thường lệ: -2.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.71 đến -1.98) · 12,863 trận
  13. Riven 6,778 Riven cùng Akali, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.6) · 6,778 trận
  14. Pyke 19,892 Pyke cùng Akali, so với thường lệ: -2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.31 đến -1.91) · 19,892 trận
  15. Sylas 21,688 Sylas cùng Akali, so với thường lệ: -2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.26 đến -1.92) · 21,688 trận
  16. Lee Sin 34,799 Lee Sin cùng Akali, so với thường lệ: -2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.89 đến -1.82) · 34,799 trận
  17. Kha'Zix 17,343 Kha'Zix cùng Akali, so với thường lệ: -2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.07 đến -1.57) · 17,343 trận
  18. Nunu & Willump 6,563 Nunu & Willump cùng Akali, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.1) · 6,563 trận
  19. Kennen 4,640 Kennen cùng Akali, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.8) · 4,640 trận
  20. Twisted Fate 1,925 Twisted Fate cùng Akali, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -0.1) · 1,925 trận
  21. Karthus 4,801 Karthus cùng Akali, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.8) · 4,801 trận
  22. Corki 5,349 Corki cùng Akali, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.8) · 5,349 trận
  23. Qiyana 15,853 Qiyana cùng Akali, so với thường lệ: -2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.87 đến -1.31) · 15,853 trận
  24. Azir 477 Azir cùng Akali, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 1.8) · 477 trận
  25. LeBlanc 2,283 LeBlanc cùng Akali, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.0) · 2,283 trận
  26. Lucian 22,084 Lucian cùng Akali, so với thường lệ: -1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.59 đến -1.26) · 22,084 trận
  27. Jayce 13,997 Jayce cùng Akali, so với thường lệ: -1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.71 đến -1.05) · 13,997 trận
  28. Shaco 22,232 Shaco cùng Akali, so với thường lệ: -1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.49 đến -1.16) · 22,232 trận
  29. Gragas 6,853 Gragas cùng Akali, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.7) · 6,853 trận
  30. Camille 12,633 Camille cùng Akali, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.62 đến -0.87) · 12,633 trận
  31. Malzahar 3,529 Malzahar cùng Akali, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.1) · 3,529 trận
  32. Samira 16,167 Samira cùng Akali, so với thường lệ: -1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.47 đến -0.92) · 16,167 trận
  33. Zed 9,611 Zed cùng Akali, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.68 đến -0.69) · 9,611 trận
  34. Bard 8,042 Bard cùng Akali, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.6) · 8,042 trận
  35. Cassiopeia 1,414 Cassiopeia cùng Akali, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 0.8) · 1,414 trận
  36. Gnar 8,983 Gnar cùng Akali, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.6) · 8,983 trận
  37. Pantheon 27,958 Pantheon cùng Akali, so với thường lệ: -1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.20 đến -1.01) · 27,958 trận
  38. Ashe 32,261 Ashe cùng Akali, so với thường lệ: -1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.16 đến -1.05) · 32,261 trận
  39. Yuumi 15,614 Yuumi cùng Akali, so với thường lệ: -1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.32 đến -0.75) · 15,614 trận
  40. Ivern 3,322 Ivern cùng Akali, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.1) · 3,322 trận
  41. Darius 30,088 Darius cùng Akali, so với thường lệ: -1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.04 đến -0.89) · 30,088 trận
  42. Nautilus 32,938 Nautilus cùng Akali, so với thường lệ: -1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến -0.77) · 32,938 trận
  43. Vayne 19,255 Vayne cùng Akali, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.01 đến -0.58) · 19,255 trận
  44. Neeko 7,796 Neeko cùng Akali, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.1) · 7,796 trận
  45. Ambessa 9,007 Ambessa cùng Akali, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến -0.2) · 9,007 trận
  46. Aurora 1,339 Aurora cùng Akali, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 1.4) · 1,339 trận
  47. Vi 14,582 Vi cùng Akali, so với thường lệ: -1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.90 đến -0.27) · 14,582 trận
  48. Hecarim 12,388 Hecarim cùng Akali, so với thường lệ: -1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.96 đến -0.19) · 12,388 trận
  49. Karma 14,588 Karma cùng Akali, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.86 đến -0.23) · 14,588 trận
  50. Ziggs 5,581 Ziggs cùng Akali, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.2) · 5,581 trận
  51. Skarner 3,488 Skarner cùng Akali, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.6) · 3,488 trận
  52. Draven 12,110 Draven cùng Akali, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.86 đến -0.08) · 12,110 trận
  53. Kai'Sa 49,415 Kai'Sa cùng Akali, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến -0.51) · 49,415 trận
  54. Fizz 2,385 Fizz cùng Akali, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.0) · 2,385 trận
  55. Gwen 8,436 Gwen cùng Akali, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 8,436 trận
  56. Annie 1,207 Annie cùng Akali, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 1.8) · 1,207 trận
  57. Diana 9,984 Diana cùng Akali, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến 0.19) · 9,984 trận
  58. Kindred 9,214 Kindred cùng Akali, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.2) · 9,214 trận
  59. Tahm Kench 21,505 Tahm Kench cùng Akali, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.44 đến -0.09) · 21,505 trận
  60. Twitch 20,768 Twitch cùng Akali, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến -0.02) · 20,768 trận
  61. Evelynn 6,540 Evelynn cùng Akali, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 6,540 trận
  62. Kalista 9,552 Kalista cùng Akali, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.3) · 9,552 trận
  63. Galio 3,951 Galio cùng Akali, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.8) · 3,951 trận
  64. Jax 26,622 Jax cùng Akali, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến -0.05) · 26,622 trận
  65. Syndra 2,095 Syndra cùng Akali, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.4) · 2,095 trận
  66. Aatrox 19,117 Aatrox cùng Akali, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.13) · 19,117 trận
  67. Nocturne 18,552 Nocturne cùng Akali, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến 0.23) · 18,552 trận
  68. Swain 19,011 Swain cùng Akali, so với thường lệ: -0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.19 đến 0.24) · 19,011 trận
  69. Viego 32,723 Viego cùng Akali, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.13) · 32,723 trận
  70. Kayn 38,272 Kayn cùng Akali, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.09) · 38,272 trận
  71. Ahri 1,451 Ahri cùng Akali, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.0) · 1,451 trận
  72. Naafiri 9,999 Naafiri cùng Akali, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.63) · 9,999 trận
  73. Jhin 55,758 Jhin cùng Akali, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 0.10) · 55,758 trận
  74. Rek'Sai 3,015 Rek'Sai cùng Akali, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.4) · 3,015 trận
  75. Yasuo 23,017 Yasuo cùng Akali, so với thường lệ: -0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.96 đến 0.35) · 23,017 trận
  76. Jarvan IV 14,782 Jarvan IV cùng Akali, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến 0.56) · 14,782 trận
  77. Talon 13,276 Talon cùng Akali, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến 0.60) · 13,276 trận
  78. Poppy 8,462 Poppy cùng Akali, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,462 trận
  79. Vex 682 Vex cùng Akali, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 3.1) · 682 trận
  80. Volibear 23,951 Volibear cùng Akali, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.48) · 23,951 trận
  81. Quinn 8,118 Quinn cùng Akali, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.0) · 8,118 trận
  82. Renekton 16,421 Renekton cùng Akali, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.69) · 16,421 trận
  83. Caitlyn 65,596 Caitlyn cùng Akali, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 0.34) · 65,596 trận
  84. Vladimir 3,205 Vladimir cùng Akali, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.6) · 3,205 trận
  85. Zaahen 8,947 Zaahen cùng Akali, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 8,947 trận
  86. Yunara 25,535 Yunara cùng Akali, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.61) · 25,535 trận
  87. Graves 21,682 Graves cùng Akali, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.66) · 21,682 trận

Bộ đôi tốt nhất với Akali Đi rừng

  1. Bel'Veth 7,655 Bel'Veth cùng Akali, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.6 đến 4.8) · 7,655 trận
  2. Rammus 10,954 Rammus cùng Akali, so với thường lệ: +3.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.74 đến 4.61) · 10,954 trận
  3. Ngộ Không 26,623 Ngộ Không cùng Akali, so với thường lệ: +3.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.50 đến 3.72) · 26,623 trận
  4. Shyvana 17,340 Shyvana cùng Akali, so với thường lệ: +2.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.05 đến 3.55) · 17,340 trận
  5. Briar 20,781 Briar cùng Akali, so với thường lệ: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.84 đến 3.22) · 20,781 trận
  6. Lillia 13,404 Lillia cùng Akali, so với thường lệ: +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41 đến 3.11) · 13,404 trận
  7. Amumu 14,061 Amumu cùng Akali, so với thường lệ: +2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.26 đến 2.92) · 14,061 trận
  8. Cho'Gath 32,510 Cho'Gath cùng Akali, so với thường lệ: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 2.05) · 32,510 trận
  9. Zac 8,353 Zac cùng Akali, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 8,353 trận
  10. Sejuani 9,185 Sejuani cùng Akali, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 9,185 trận
  11. Udyr 6,746 Udyr cùng Akali, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 6,746 trận
  12. Fiddlesticks 7,641 Fiddlesticks cùng Akali, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 7,641 trận
  13. Warwick 27,374 Warwick cùng Akali, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.33) · 27,374 trận
  14. Ekko 11,223 Ekko cùng Akali, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 1.44) · 11,223 trận
  15. Taliyah 1,716 Taliyah cùng Akali, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.7) · 1,716 trận
  16. Master Yi 35,611 Master Yi cùng Akali, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.40 đến 0.66) · 35,611 trận
  17. Xin Zhao 9,273 Xin Zhao cùng Akali, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 9,273 trận
  18. Elise 6,623 Elise cùng Akali, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.2) · 6,623 trận
  19. Graves 21,682 Graves cùng Akali, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.66) · 21,682 trận
  20. Quinn 8,118 Quinn cùng Akali, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.0) · 8,118 trận
  21. Jarvan IV 14,782 Jarvan IV cùng Akali, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến 0.56) · 14,782 trận
  22. Talon 13,276 Talon cùng Akali, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến 0.60) · 13,276 trận
  23. Rek'Sai 3,015 Rek'Sai cùng Akali, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.4) · 3,015 trận
  24. Naafiri 9,999 Naafiri cùng Akali, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.63) · 9,999 trận
  25. Kayn 38,272 Kayn cùng Akali, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.09) · 38,272 trận
  26. Viego 32,723 Viego cùng Akali, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.13) · 32,723 trận
  27. Nocturne 18,552 Nocturne cùng Akali, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến 0.23) · 18,552 trận
  28. Evelynn 6,540 Evelynn cùng Akali, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 6,540 trận
  29. Diana 9,984 Diana cùng Akali, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.77 đến 0.19) · 9,984 trận
  30. Kindred 9,214 Kindred cùng Akali, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.2) · 9,214 trận
  31. Fizz 2,385 Fizz cùng Akali, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.0) · 2,385 trận
  32. Skarner 3,488 Skarner cùng Akali, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.6) · 3,488 trận
  33. Vi 14,582 Vi cùng Akali, so với thường lệ: -1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.90 đến -0.27) · 14,582 trận
  34. Hecarim 12,388 Hecarim cùng Akali, so với thường lệ: -1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.96 đến -0.19) · 12,388 trận
  35. Ivern 3,322 Ivern cùng Akali, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.1) · 3,322 trận
  36. Zed 9,611 Zed cùng Akali, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.68 đến -0.69) · 9,611 trận
  37. Shaco 22,232 Shaco cùng Akali, so với thường lệ: -1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.49 đến -1.16) · 22,232 trận
  38. Qiyana 15,853 Qiyana cùng Akali, so với thường lệ: -2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.87 đến -1.31) · 15,853 trận
  39. Karthus 4,801 Karthus cùng Akali, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.8) · 4,801 trận
  40. Nunu & Willump 6,563 Nunu & Willump cùng Akali, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.1) · 6,563 trận
  41. Kha'Zix 17,343 Kha'Zix cùng Akali, so với thường lệ: -2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.07 đến -1.57) · 17,343 trận
  42. Lee Sin 34,799 Lee Sin cùng Akali, so với thường lệ: -2.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.89 đến -1.82) · 34,799 trận
  43. Sylas 21,688 Sylas cùng Akali, so với thường lệ: -2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.26 đến -1.92) · 21,688 trận
  44. Nidalee 5,449 Nidalee cùng Akali, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.1) · 5,449 trận
  45. Rengar 10,781 Rengar cùng Akali, so với thường lệ: -4.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.73 đến -3.86) · 10,781 trận
  46. Locke 3,037 Locke cùng Akali, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -4.1) · 3,037 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.