Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Sion hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Sion so với thường lệ

  1. Zaahen 506 Zaahen cùng Sion, so với thường lệ: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 7.6) · 506 trận
  2. Kog'Maw 3,699 Kog'Maw cùng Sion, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 4.6) · 3,699 trận
  3. Shyvana 6,712 Shyvana cùng Sion, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.2) · 6,712 trận
  4. Bel'Veth 3,289 Bel'Veth cùng Sion, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 4.7) · 3,289 trận
  5. Warwick 7,511 Warwick cùng Sion, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.8) · 7,511 trận
  6. Gwen 1,859 Gwen cùng Sion, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.7) · 1,859 trận
  7. Ngộ Không 8,769 Ngộ Không cùng Sion, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.4) · 8,769 trận
  8. Lillia 7,214 Lillia cùng Sion, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.5) · 7,214 trận
  9. Leona 10,088 Leona cùng Sion, so với thường lệ: +2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30 đến 3.26) · 10,088 trận
  10. Briar 7,520 Briar cùng Sion, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.4) · 7,520 trận
  11. Heimerdinger 1,393 Heimerdinger cùng Sion, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 4.6) · 1,393 trận
  12. Veigar 10,697 Veigar cùng Sion, so với thường lệ: +2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.11 đến 3.02) · 10,697 trận
  13. Jinx 21,692 Jinx cùng Sion, so với thường lệ: +2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32 đến 2.70) · 21,692 trận
  14. Blitzcrank 8,212 Blitzcrank cùng Sion, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.0) · 8,212 trận
  15. Teemo 3,871 Teemo cùng Sion, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.5) · 3,871 trận
  16. Fizz 8,928 Fizz cùng Sion, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 2.9) · 8,928 trận
  17. Sivir 4,609 Sivir cùng Sion, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.2) · 4,609 trận
  18. Thresh 14,291 Thresh cùng Sion, so với thường lệ: +1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.93 đến 2.61) · 14,291 trận
  19. Rammus 3,330 Rammus cùng Sion, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.4) · 3,330 trận
  20. Master Yi 12,228 Master Yi cùng Sion, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 2.56) · 12,228 trận
  21. Fiora 172 Fiora cùng Sion, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 6.7) · 172 trận
  22. Sona 3,119 Sona cùng Sion, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.3) · 3,119 trận
  23. Viego 11,818 Viego cùng Sion, so với thường lệ: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.66 đến 2.49) · 11,818 trận
  24. Trundle 1,468 Trundle cùng Sion, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 4.0) · 1,468 trận
  25. Senna 7,629 Senna cùng Sion, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.6) · 7,629 trận
  26. Jax 2,578 Jax cùng Sion, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.4) · 2,578 trận
  27. Vex 5,519 Vex cùng Sion, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.8) · 5,519 trận
  28. Morgana 11,069 Morgana cùng Sion, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 2.37) · 11,069 trận
  29. Yone 12,537 Yone cùng Sion, so với thường lệ: +1.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 2.30) · 12,537 trận
  30. LeBlanc 6,838 LeBlanc cùng Sion, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.6) · 6,838 trận
  31. Braum 5,071 Braum cùng Sion, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.7) · 5,071 trận
  32. Quinn 2,269 Quinn cùng Sion, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.3) · 2,269 trận
  33. Taric 1,594 Taric cùng Sion, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.6) · 1,594 trận
  34. Nami 9,285 Nami cùng Sion, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.2) · 9,285 trận
  35. Xerath 10,220 Xerath cùng Sion, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 2.14) · 10,220 trận
  36. Zyra 6,351 Zyra cùng Sion, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.4) · 6,351 trận
  37. Yasuo 15,591 Yasuo cùng Sion, so với thường lệ: +1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.91) · 15,591 trận
  38. Nilah 1,369 Nilah cùng Sion, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 3.5) · 1,369 trận
  39. Hwei 5,956 Hwei cùng Sion, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.3) · 5,956 trận
  40. Ekko 11,662 Ekko cùng Sion, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 1.90) · 11,662 trận
  41. Cho'Gath 8,103 Cho'Gath cùng Sion, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 8,103 trận
  42. Lux 22,947 Lux cùng Sion, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.64) · 22,947 trận
  43. Brand 8,017 Brand cùng Sion, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.0) · 8,017 trận
  44. Tristana 14,581 Tristana cùng Sion, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.70) · 14,581 trận
  45. Singed 548 Singed cùng Sion, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 4.4) · 548 trận
  46. Gnar 81 Gnar cùng Sion, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 6.6) · 81 trận
  47. Malzahar 9,523 Malzahar cùng Sion, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.7) · 9,523 trận
  48. Xayah 5,966 Xayah cùng Sion, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.9) · 5,966 trận
  49. Ivern 1,308 Ivern cùng Sion, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.2) · 1,308 trận
  50. Janna 4,886 Janna cùng Sion, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.0) · 4,886 trận
  51. Seraphine 13,072 Seraphine cùng Sion, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.29 đến 1.45) · 13,072 trận
  52. Rell 3,581 Rell cùng Sion, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.1) · 3,581 trận
  53. Lissandra 5,432 Lissandra cùng Sion, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.8) · 5,432 trận
  54. Illaoi 145 Illaoi cùng Sion, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 5.8) · 145 trận
  55. Viktor 11,089 Viktor cùng Sion, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 1.42) · 11,089 trận
  56. Zilean 3,161 Zilean cùng Sion, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.2) · 3,161 trận
  57. Twisted Fate 4,692 Twisted Fate cùng Sion, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.9) · 4,692 trận
  58. Tryndamere 1,307 Tryndamere cùng Sion, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 3.0) · 1,307 trận
  59. Poppy 2,161 Poppy cùng Sion, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.5) · 2,161 trận
  60. Irelia 3,218 Irelia cùng Sion, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.1) · 3,218 trận
  61. Kayn 12,532 Kayn cùng Sion, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 1.32) · 12,532 trận
  62. Udyr 2,217 Udyr cùng Sion, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.4) · 2,217 trận
  63. Aurelion Sol 3,550 Aurelion Sol cùng Sion, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.9) · 3,550 trận
  64. Evelynn 3,460 Evelynn cùng Sion, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.0) · 3,460 trận
  65. Akshan 2,508 Akshan cùng Sion, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.2) · 2,508 trận
  66. Jhin 20,828 Jhin cùng Sion, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.40 đến 1.01) · 20,828 trận
  67. Shaco 8,598 Shaco cùng Sion, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 8,598 trận
  68. Maokai 2,576 Maokai cùng Sion, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.1) · 2,576 trận
  69. Vladimir 5,162 Vladimir cùng Sion, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 5,162 trận
  70. Zeri 4,254 Zeri cùng Sion, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.7) · 4,254 trận
  71. Amumu 4,864 Amumu cùng Sion, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 4,864 trận
  72. Twitch 8,500 Twitch cùng Sion, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 8,500 trận
  73. Olaf 568 Olaf cùng Sion, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 3.7) · 568 trận
  74. Caitlyn 23,927 Caitlyn cùng Sion, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 0.81) · 23,927 trận
  75. Vel'Koz 6,134 Vel'Koz cùng Sion, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 6,134 trận
  76. Skarner 994 Skarner cùng Sion, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.9) · 994 trận
  77. Mordekaiser 1,120 Mordekaiser cùng Sion, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.7) · 1,120 trận
  78. Dr. Mundo 764 Dr. Mundo cùng Sion, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 3.2) · 764 trận
  79. Aurora 2,998 Aurora cùng Sion, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.8) · 2,998 trận

Kém hợp nhất với Sion so với thường lệ

  1. Ryze 2,199 Ryze cùng Sion, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -2.7) · 2,199 trận
  2. Orianna 3,421 Orianna cùng Sion, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.0) · 3,421 trận
  3. Mel 8,516 Mel cùng Sion, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.8) · 8,516 trận
  4. Ezreal 12,931 Ezreal cùng Sion, so với thường lệ: -3.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.48 đến -2.73) · 12,931 trận
  5. Hecarim 4,822 Hecarim cùng Sion, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.8) · 4,822 trận
  6. Bard 3,511 Bard cùng Sion, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.5) · 3,511 trận
  7. Corki 1,842 Corki cùng Sion, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.9) · 1,842 trận
  8. Gragas 1,563 Gragas cùng Sion, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.7) · 1,563 trận
  9. Azir 2,140 Azir cùng Sion, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -1.0) · 2,140 trận
  10. Yorick 411 Yorick cùng Sion, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến 0.9) · 411 trận
  11. Rengar 4,093 Rengar cùng Sion, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.3) · 4,093 trận
  12. Gangplank 524 Gangplank cùng Sion, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 0.9) · 524 trận
  13. Nidalee 2,858 Nidalee cùng Sion, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.9) · 2,858 trận
  14. Qiyana 8,809 Qiyana cùng Sion, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.4) · 8,809 trận
  15. Ashe 11,616 Ashe cùng Sion, so với thường lệ: -2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.38 đến -1.53) · 11,616 trận
  16. Varus 4,073 Varus cùng Sion, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -0.9) · 4,073 trận
  17. Taliyah 2,200 Taliyah cùng Sion, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.4) · 2,200 trận
  18. Kennen 739 Kennen cùng Sion, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến 0.8) · 739 trận
  19. Camille 1,593 Camille cùng Sion, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 0.1) · 1,593 trận
  20. Karma 6,261 Karma cùng Sion, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.9) · 6,261 trận
  21. Yuumi 6,184 Yuumi cùng Sion, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.9) · 6,184 trận
  22. Malphite 3,614 Malphite cùng Sion, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.6) · 3,614 trận
  23. Garen 817 Garen cùng Sion, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 1.0) · 817 trận
  24. Lee Sin 11,250 Lee Sin cùng Sion, so với thường lệ: -2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.96 đến -1.08) · 11,250 trận
  25. Locke 9,229 Locke cùng Sion, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.9) · 9,229 trận
  26. Kha'Zix 6,959 Kha'Zix cùng Sion, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.8) · 6,959 trận
  27. Akali 8,360 Akali cùng Sion, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.9) · 8,360 trận
  28. Lucian 8,492 Lucian cùng Sion, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.8) · 8,492 trận
  29. Xin Zhao 2,994 Xin Zhao cùng Sion, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.1) · 2,994 trận
  30. Galio 4,708 Galio cùng Sion, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.4) · 4,708 trận
  31. Riven 580 Riven cùng Sion, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 1.7) · 580 trận
  32. Vi 5,253 Vi cùng Sion, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.4) · 5,253 trận
  33. Renekton 253 Renekton cùng Sion, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 2.9) · 253 trận
  34. Cassiopeia 1,726 Cassiopeia cùng Sion, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.6) · 1,726 trận
  35. Zoe 4,039 Zoe cùng Sion, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.2) · 4,039 trận
  36. Nunu & Willump 2,943 Nunu & Willump cùng Sion, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.1) · 2,943 trận
  37. Jayce 1,695 Jayce cùng Sion, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.6) · 1,695 trận
  38. Anivia 2,779 Anivia cùng Sion, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.3) · 2,779 trận
  39. Rumble 314 Rumble cùng Sion, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 2.9) · 314 trận
  40. Shen 1,568 Shen cùng Sion, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.9) · 1,568 trận
  41. Graves 7,620 Graves cùng Sion, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 7,620 trận
  42. Sylas 15,720 Sylas cùng Sion, so với thường lệ: -1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.23 đến -0.63) · 15,720 trận
  43. Yunara 10,577 Yunara cùng Sion, so với thường lệ: -1.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.32 đến -0.39) · 10,577 trận
  44. Nasus 1,270 Nasus cùng Sion, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 1.3) · 1,270 trận
  45. Jarvan IV 5,454 Jarvan IV cùng Sion, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.1) · 5,454 trận
  46. Sett 751 Sett cùng Sion, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 2.0) · 751 trận
  47. Kalista 3,317 Kalista cùng Sion, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.5) · 3,317 trận
  48. Zed 11,249 Zed cùng Sion, so với thường lệ: -1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.03 đến -0.15) · 11,249 trận
  49. Kassadin 2,842 Kassadin cùng Sion, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.7) · 2,842 trận
  50. Naafiri 4,590 Naafiri cùng Sion, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.3) · 4,590 trận
  51. Neeko 3,422 Neeko cùng Sion, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.6) · 3,422 trận
  52. Pyke 7,404 Pyke cùng Sion, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.1) · 7,404 trận
  53. Ziggs 3,760 Ziggs cùng Sion, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.6) · 3,760 trận
  54. Diana 10,188 Diana cùng Sion, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.93 đến 0.03) · 10,188 trận
  55. Urgot 183 Urgot cùng Sion, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 4.1) · 183 trận
  56. Ambessa 709 Ambessa cùng Sion, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 2.4) · 709 trận
  57. K'Sante 102 K'Sante cùng Sion, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 4.8) · 102 trận
  58. Zac 2,832 Zac cùng Sion, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.0) · 2,832 trận
  59. Sejuani 2,533 Sejuani cùng Sion, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.1) · 2,533 trận
  60. Lulu 10,823 Lulu cùng Sion, so với thường lệ: -0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.71 đến 0.20) · 10,823 trận
  61. Ornn 192 Ornn cùng Sion, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 4.2) · 192 trận
  62. Aphelios 7,828 Aphelios cùng Sion, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.4) · 7,828 trận
  63. Volibear 3,085 Volibear cùng Sion, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.0) · 3,085 trận
  64. Annie 2,655 Annie cùng Sion, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.2) · 2,655 trận
  65. Talon 6,681 Talon cùng Sion, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 6,681 trận
  66. Samira 5,657 Samira cùng Sion, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,657 trận
  67. Draven 4,807 Draven cùng Sion, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.8) · 4,807 trận
  68. Rek'Sai 998 Rek'Sai cùng Sion, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 2.3) · 998 trận
  69. Kayle 631 Kayle cùng Sion, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.9) · 631 trận
  70. Kindred 3,722 Kindred cùng Sion, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.0) · 3,722 trận
  71. Fiddlesticks 3,518 Fiddlesticks cùng Sion, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.1) · 3,518 trận
  72. Tahm Kench 4,187 Tahm Kench cùng Sion, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.0) · 4,187 trận
  73. Kai'Sa 19,050 Kai'Sa cùng Sion, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.23) · 19,050 trận
  74. Soraka 5,458 Soraka cùng Sion, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.8) · 5,458 trận
  75. Milio 6,440 Milio cùng Sion, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,440 trận
  76. Nocturne 6,390 Nocturne cùng Sion, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,390 trận
  77. Alistar 4,226 Alistar cùng Sion, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.1) · 4,226 trận
  78. Aatrox 874 Aatrox cùng Sion, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 2.6) · 874 trận
  79. Renata Glasc 1,714 Renata Glasc cùng Sion, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.9) · 1,714 trận
  80. Kled 161 Kled cùng Sion, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 4.8) · 161 trận
  81. Pantheon 7,076 Pantheon cùng Sion, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 7,076 trận
  82. Elise 3,534 Elise cùng Sion, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.3) · 3,534 trận
  83. Vayne 5,731 Vayne cùng Sion, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.0) · 5,731 trận
  84. Nautilus 10,970 Nautilus cùng Sion, so với thường lệ: -0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.19 đến 0.71) · 10,970 trận
  85. Miss Fortune 15,739 Miss Fortune cùng Sion, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.03 đến 0.57) · 15,739 trận
  86. Syndra 8,820 Syndra cùng Sion, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 8,820 trận
  87. Rakan 3,608 Rakan cùng Sion, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.4) · 3,608 trận
  88. Karthus 2,781 Karthus cùng Sion, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.7) · 2,781 trận
  89. Swain 7,696 Swain cùng Sion, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.0) · 7,696 trận
  90. Smolder 7,635 Smolder cùng Sion, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.0) · 7,635 trận
  91. Darius 1,219 Darius cùng Sion, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.6) · 1,219 trận
  92. Ahri 12,823 Ahri cùng Sion, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.88) · 12,823 trận
  93. Katarina 9,136 Katarina cùng Sion, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.0) · 9,136 trận

Bộ đôi tốt nhất với Sion Đi rừng

  1. Zaahen 506 Zaahen cùng Sion, so với thường lệ: +3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 7.6) · 506 trận
  2. Shyvana 6,712 Shyvana cùng Sion, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.2) · 6,712 trận
  3. Bel'Veth 3,289 Bel'Veth cùng Sion, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 4.7) · 3,289 trận
  4. Warwick 7,511 Warwick cùng Sion, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.8) · 7,511 trận
  5. Gwen 1,859 Gwen cùng Sion, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.7) · 1,859 trận
  6. Ngộ Không 8,769 Ngộ Không cùng Sion, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.4) · 8,769 trận
  7. Lillia 7,214 Lillia cùng Sion, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 3.5) · 7,214 trận
  8. Briar 7,520 Briar cùng Sion, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.4) · 7,520 trận
  9. Teemo 3,871 Teemo cùng Sion, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.5) · 3,871 trận
  10. Rammus 3,330 Rammus cùng Sion, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 3.4) · 3,330 trận
  11. Master Yi 12,228 Master Yi cùng Sion, so với thường lệ: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 2.56) · 12,228 trận
  12. Viego 11,818 Viego cùng Sion, so với thường lệ: +1.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.66 đến 2.49) · 11,818 trận
  13. Trundle 1,468 Trundle cùng Sion, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 4.0) · 1,468 trận
  14. Jax 2,578 Jax cùng Sion, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.4) · 2,578 trận
  15. Quinn 2,269 Quinn cùng Sion, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.3) · 2,269 trận
  16. Cho'Gath 8,103 Cho'Gath cùng Sion, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 8,103 trận
  17. Ivern 1,308 Ivern cùng Sion, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.2) · 1,308 trận
  18. Tryndamere 1,307 Tryndamere cùng Sion, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 3.0) · 1,307 trận
  19. Kayn 12,532 Kayn cùng Sion, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 1.32) · 12,532 trận
  20. Udyr 2,217 Udyr cùng Sion, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.4) · 2,217 trận
  21. Evelynn 3,460 Evelynn cùng Sion, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.0) · 3,460 trận
  22. Shaco 8,598 Shaco cùng Sion, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 8,598 trận
  23. Amumu 4,864 Amumu cùng Sion, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 4,864 trận
  24. Olaf 568 Olaf cùng Sion, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 3.7) · 568 trận
  25. Skarner 994 Skarner cùng Sion, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.9) · 994 trận
  26. Mordekaiser 1,120 Mordekaiser cùng Sion, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.7) · 1,120 trận
  27. Dr. Mundo 764 Dr. Mundo cùng Sion, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 3.2) · 764 trận
  28. Darius 1,219 Darius cùng Sion, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.6) · 1,219 trận
  29. Karthus 2,781 Karthus cùng Sion, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.7) · 2,781 trận
  30. Elise 3,534 Elise cùng Sion, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.3) · 3,534 trận
  31. Nocturne 6,390 Nocturne cùng Sion, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,390 trận
  32. Aatrox 874 Aatrox cùng Sion, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 2.6) · 874 trận
  33. Kindred 3,722 Kindred cùng Sion, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.0) · 3,722 trận
  34. Fiddlesticks 3,518 Fiddlesticks cùng Sion, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 1.1) · 3,518 trận
  35. Rek'Sai 998 Rek'Sai cùng Sion, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 2.3) · 998 trận
  36. Talon 6,681 Talon cùng Sion, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 6,681 trận
  37. Volibear 3,085 Volibear cùng Sion, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.0) · 3,085 trận
  38. Sejuani 2,533 Sejuani cùng Sion, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.1) · 2,533 trận
  39. Zac 2,832 Zac cùng Sion, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.0) · 2,832 trận
  40. Ambessa 709 Ambessa cùng Sion, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 2.4) · 709 trận
  41. Diana 10,188 Diana cùng Sion, so với thường lệ: -0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.93 đến 0.03) · 10,188 trận
  42. Naafiri 4,590 Naafiri cùng Sion, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.3) · 4,590 trận
  43. Jarvan IV 5,454 Jarvan IV cùng Sion, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.1) · 5,454 trận
  44. Graves 7,620 Graves cùng Sion, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 7,620 trận
  45. Rumble 314 Rumble cùng Sion, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 2.9) · 314 trận
  46. Nunu & Willump 2,943 Nunu & Willump cùng Sion, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.1) · 2,943 trận
  47. Jayce 1,695 Jayce cùng Sion, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến 0.6) · 1,695 trận
  48. Vi 5,253 Vi cùng Sion, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.4) · 5,253 trận
  49. Xin Zhao 2,994 Xin Zhao cùng Sion, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.1) · 2,994 trận
  50. Kha'Zix 6,959 Kha'Zix cùng Sion, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.8) · 6,959 trận
  51. Lee Sin 11,250 Lee Sin cùng Sion, so với thường lệ: -2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.96 đến -1.08) · 11,250 trận
  52. Malphite 3,614 Malphite cùng Sion, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -0.6) · 3,614 trận
  53. Qiyana 8,809 Qiyana cùng Sion, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.4) · 8,809 trận
  54. Nidalee 2,858 Nidalee cùng Sion, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.9) · 2,858 trận
  55. Rengar 4,093 Rengar cùng Sion, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.3) · 4,093 trận
  56. Gragas 1,563 Gragas cùng Sion, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.7) · 1,563 trận
  57. Hecarim 4,822 Hecarim cùng Sion, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -1.8) · 4,822 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.