Liên Minh Huyền Thoại Warwick hợp với ai
Hợp nhất với Warwick so với thường lệ
-
Kog'Maw 9,407 Kog'Maw cùng Warwick, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 4.3) · 9,407 trận -
Aurelion Sol 9,232 Aurelion Sol cùng Warwick, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.0) · 9,232 trận -
Zilean 7,401 Zilean cùng Warwick, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.1) · 7,401 trận -
Singed 7,578 Singed cùng Warwick, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.0) · 7,578 trận -
Hwei 13,167 Hwei cùng Warwick, so với thường lệ: +2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76 đến 3.47) · 13,167 trận -
Xerath 25,863 Xerath cùng Warwick, so với thường lệ: +2.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.82 đến 3.05) · 25,863 trận -
Vel'Koz 16,428 Vel'Koz cùng Warwick, so với thường lệ: +2.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 3.20) · 16,428 trận -
Viktor 22,133 Viktor cùng Warwick, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.64 đến 2.97) · 22,133 trận -
Veigar 37,091 Veigar cùng Warwick, so với thường lệ: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 2.70) · 37,091 trận -
Amumu 2,368 Amumu cùng Warwick, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.1) · 2,368 trận -
Teemo 39,297 Teemo cùng Warwick, so với thường lệ: +2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59 đến 2.60) · 39,297 trận -
Brand 25,149 Brand cùng Warwick, so với thường lệ: +2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.44 đến 2.69) · 25,149 trận -
Smolder 20,756 Smolder cùng Warwick, so với thường lệ: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35 đến 2.72) · 20,756 trận -
Renata Glasc 3,638 Renata Glasc cùng Warwick, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.6) · 3,638 trận -
Braum 11,412 Braum cùng Warwick, so với thường lệ: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.89) · 11,412 trận -
Mordekaiser 35,017 Mordekaiser cùng Warwick, so với thường lệ: +1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41 đến 2.47) · 35,017 trận -
Jinx 59,273 Jinx cùng Warwick, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.50 đến 2.34) · 59,273 trận -
Briar 2,586 Briar cùng Warwick, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.8) · 2,586 trận -
Lux 75,771 Lux cùng Warwick, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.51 đến 2.25) · 75,771 trận -
Sett 35,234 Sett cùng Warwick, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35 đến 2.42) · 35,234 trận -
Illaoi 15,918 Illaoi cùng Warwick, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03 đến 2.58) · 15,918 trận -
Heimerdinger 14,272 Heimerdinger cùng Warwick, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.62) · 14,272 trận -
Malzahar 31,780 Malzahar cùng Warwick, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.17 đến 2.29) · 31,780 trận -
Zyra 14,901 Zyra cùng Warwick, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 2.52) · 14,901 trận -
Morgana 36,778 Morgana cùng Warwick, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.15 đến 2.19) · 36,778 trận -
Taric 4,451 Taric cùng Warwick, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.1) · 4,451 trận -
Seraphine 41,149 Seraphine cùng Warwick, so với thường lệ: +1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.10 đến 2.09) · 41,149 trận -
Ziggs 11,417 Ziggs cùng Warwick, so với thường lệ: +1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 2.52) · 11,417 trận -
Yone 69,569 Yone cùng Warwick, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 1.90) · 69,569 trận -
Sion 9,879 Sion cùng Warwick, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 2.48) · 9,879 trận -
Fizz 25,166 Fizz cùng Warwick, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82 đến 2.07) · 25,166 trận -
Maokai 7,250 Maokai cùng Warwick, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 7,250 trận -
Vex 16,564 Vex cùng Warwick, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 2.14) · 16,564 trận -
Ornn 8,817 Ornn cùng Warwick, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.3) · 8,817 trận -
Yorick 16,517 Yorick cùng Warwick, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.48 đến 2.01) · 16,517 trận -
Kayle 11,147 Kayle cùng Warwick, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 2.17) · 11,147 trận -
Miss Fortune 60,665 Miss Fortune cùng Warwick, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.79 đến 1.62) · 60,665 trận -
Swain 26,551 Swain cùng Warwick, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 1.78) · 26,551 trận -
Nami 20,112 Nami cùng Warwick, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 1.84) · 20,112 trận -
Ekko 18,243 Ekko cùng Warwick, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.84) · 18,243 trận -
Leona 28,658 Leona cùng Warwick, so với thường lệ: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.56) · 28,658 trận -
Tryndamere 15,983 Tryndamere cùng Warwick, so với thường lệ: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.75) · 15,983 trận -
Zeri 8,568 Zeri cùng Warwick, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 8,568 trận -
Malphite 33,590 Malphite cùng Warwick, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.40) · 33,590 trận -
Nasus 21,811 Nasus cùng Warwick, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.51) · 21,811 trận -
Sona 7,947 Sona cùng Warwick, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 7,947 trận -
Lissandra 13,977 Lissandra cùng Warwick, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.64) · 13,977 trận -
Diana 16,738 Diana cùng Warwick, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.50) · 16,738 trận -
Evelynn 259 Evelynn cùng Warwick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 5.3) · 259 trận -
Vladimir 15,731 Vladimir cùng Warwick, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.51) · 15,731 trận -
Xayah 14,726 Xayah cùng Warwick, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.52) · 14,726 trận -
Dr. Mundo 13,242 Dr. Mundo cùng Warwick, so với thường lệ: +0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.54) · 13,242 trận -
Senna 19,901 Senna cùng Warwick, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.38) · 19,901 trận -
Ahri 32,766 Ahri cùng Warwick, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.22) · 32,766 trận -
Milio 13,929 Milio cùng Warwick, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.50) · 13,929 trận -
Rell 8,341 Rell cùng Warwick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 8,341 trận -
Nilah 3,678 Nilah cùng Warwick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.2) · 3,678 trận -
Ngộ Không 3,135 Ngộ Không cùng Warwick, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.3) · 3,135 trận -
Sivir 11,075 Sivir cùng Warwick, so với thường lệ: +0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.55) · 11,075 trận -
Volibear 22,783 Volibear cùng Warwick, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 1.16) · 22,783 trận -
Cho'Gath 17,310 Cho'Gath cùng Warwick, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.25) · 17,310 trận -
Twitch 23,442 Twitch cùng Warwick, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.11) · 23,442 trận -
Karma 13,330 Karma cùng Warwick, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 1.31) · 13,330 trận -
Garen 30,146 Garen cùng Warwick, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 0.96) · 30,146 trận -
Olaf 7,817 Olaf cùng Warwick, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.5) · 7,817 trận -
Shen 12,664 Shen cùng Warwick, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 1.20) · 12,664 trận -
Janna 8,942 Janna cùng Warwick, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.3) · 8,942 trận -
Renekton 14,883 Renekton cùng Warwick, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 1.08) · 14,883 trận -
Soraka 13,393 Soraka cùng Warwick, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 1.08) · 13,393 trận -
Syndra 18,398 Syndra cùng Warwick, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.91) · 18,398 trận -
Rammus 757 Rammus cùng Warwick, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 3.3) · 757 trận -
Gwen 9,669 Gwen cùng Warwick, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 1.13) · 9,669 trận -
Karthus 2,285 Karthus cùng Warwick, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.0) · 2,285 trận -
Xin Zhao 1,575 Xin Zhao cùng Warwick, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.3) · 1,575 trận
Kém hợp nhất với Warwick so với thường lệ
-
Yuumi 15,887 Yuumi cùng Warwick, so với thường lệ: -6.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.04 đến -5.49) · 15,887 trận -
Nunu & Willump 1,025 Nunu & Willump cùng Warwick, so với thường lệ: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -3.3) · 1,025 trận -
K'Sante 6,226 K'Sante cùng Warwick, so với thường lệ: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -4.9) · 6,226 trận -
Nocturne 587 Nocturne cùng Warwick, so với thường lệ: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -2.1) · 587 trận -
Lee Sin 1,849 Lee Sin cùng Warwick, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -2.9) · 1,849 trận -
Vi 1,015 Vi cùng Warwick, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -2.0) · 1,015 trận -
Qiyana 7,242 Qiyana cùng Warwick, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.6) · 7,242 trận -
Rengar 1,065 Rengar cùng Warwick, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.8) · 1,065 trận -
Kindred 402 Kindred cùng Warwick, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -0.5) · 402 trận -
Shyvana 612 Shyvana cùng Warwick, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -0.9) · 612 trận -
Kha'Zix 137 Kha'Zix cùng Warwick, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.6 đến 1.1) · 137 trận -
Skarner 614 Skarner cùng Warwick, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -0.8) · 614 trận -
Rumble 3,972 Rumble cùng Warwick, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -2.4) · 3,972 trận -
Bel'Veth 145 Bel'Veth cùng Warwick, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 1.4) · 145 trận -
Camille 9,647 Camille cùng Warwick, so với thường lệ: -3.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.72 đến -2.73) · 9,647 trận -
Taliyah 3,140 Taliyah cùng Warwick, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.9) · 3,140 trận -
Hecarim 91 Hecarim cùng Warwick, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 2.2) · 91 trận -
Udyr 1,461 Udyr cùng Warwick, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.1) · 1,461 trận -
Ryze 6,083 Ryze cùng Warwick, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.2) · 6,083 trận -
Azir 5,369 Azir cùng Warwick, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.1) · 5,369 trận -
Sejuani 1,026 Sejuani cùng Warwick, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -0.7) · 1,026 trận -
Ezreal 33,175 Ezreal cùng Warwick, so với thường lệ: -3.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.94 đến -2.84) · 33,175 trận -
Jayce 8,462 Jayce cùng Warwick, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.3) · 8,462 trận -
Cassiopeia 5,327 Cassiopeia cùng Warwick, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.0) · 5,327 trận -
Mel 32,590 Mel cùng Warwick, so với thường lệ: -3.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.87 đến -2.76) · 32,590 trận -
Corki 4,709 Corki cùng Warwick, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.9) · 4,709 trận -
Graves 755 Graves cùng Warwick, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 0.0) · 755 trận -
Lillia 587 Lillia cùng Warwick, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 0.3) · 587 trận -
Sylas 25,347 Sylas cùng Warwick, so với thường lệ: -3.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.82 đến -2.57) · 25,347 trận -
Locke 19,596 Locke cùng Warwick, so với thường lệ: -3.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.83 đến -2.42) · 19,596 trận -
Bard 6,446 Bard cùng Warwick, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.8) · 6,446 trận -
Ambessa 5,809 Ambessa cùng Warwick, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.7) · 5,809 trận -
Kayn 2,368 Kayn cùng Warwick, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.9) · 2,368 trận -
Akali 30,716 Akali cùng Warwick, so với thường lệ: -2.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.44 đến -2.30) · 30,716 trận -
Akshan 6,236 Akshan cùng Warwick, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.6) · 6,236 trận -
Lucian 20,814 Lucian cùng Warwick, so với thường lệ: -2.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.50 đến -2.13) · 20,814 trận -
Pyke 20,315 Pyke cùng Warwick, so với thường lệ: -2.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.45 đến -2.06) · 20,315 trận -
Zoe 9,877 Zoe cùng Warwick, so với thường lệ: -2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.63 đến -1.66) · 9,877 trận -
Riven 6,702 Riven cùng Warwick, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.5) · 6,702 trận -
Viego 1,082 Viego cùng Warwick, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 0.1) · 1,082 trận -
Orianna 7,886 Orianna cùng Warwick, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.4) · 7,886 trận -
Kalista 8,530 Kalista cùng Warwick, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.4) · 8,530 trận -
Gragas 6,639 Gragas cùng Warwick, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.2) · 6,639 trận -
Talon 3,785 Talon cùng Warwick, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.6) · 3,785 trận -
Ashe 36,146 Ashe cùng Warwick, so với thường lệ: -2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.63 đến -1.57) · 36,146 trận -
Darius 28,747 Darius cùng Warwick, so với thường lệ: -2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.60 đến -1.42) · 28,747 trận -
Zed 27,030 Zed cùng Warwick, so với thường lệ: -1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.49 đến -1.28) · 27,030 trận -
Rakan 8,063 Rakan cùng Warwick, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.8) · 8,063 trận -
Varus 14,060 Varus cùng Warwick, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -1.03) · 14,060 trận -
Jarvan IV 1,275 Jarvan IV cùng Warwick, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 0.7) · 1,275 trận -
Quinn 4,968 Quinn cùng Warwick, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.3) · 4,968 trận -
Aurora 7,888 Aurora cùng Warwick, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.6) · 7,888 trận -
Ivern 875 Ivern cùng Warwick, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 1.3) · 875 trận -
Nautilus 31,369 Nautilus cùng Warwick, so với thường lệ: -1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.17 đến -1.05) · 31,369 trận -
Elise 1,235 Elise cùng Warwick, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.0) · 1,235 trận -
Nidalee 1,425 Nidalee cùng Warwick, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.9) · 1,425 trận -
Draven 12,647 Draven cùng Warwick, so với thường lệ: -1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.38 đến -0.63) · 12,647 trận -
Kassadin 6,297 Kassadin cùng Warwick, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.3) · 6,297 trận -
LeBlanc 16,328 LeBlanc cùng Warwick, so với thường lệ: -1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.71) · 16,328 trận -
Vayne 21,898 Vayne cùng Warwick, so với thường lệ: -1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.76) · 21,898 trận -
Gnar 8,190 Gnar cùng Warwick, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 8,190 trận -
Aatrox 13,897 Aatrox cùng Warwick, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.21 đến -0.54) · 13,897 trận -
Pantheon 28,354 Pantheon cùng Warwick, so với thường lệ: -1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.92 đến -0.74) · 28,354 trận -
Neeko 10,477 Neeko cùng Warwick, so với thường lệ: -1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.28 đến -0.37) · 10,477 trận -
Fiora 11,421 Fiora cùng Warwick, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.27) · 11,421 trận -
Yunara 23,365 Yunara cùng Warwick, so với thường lệ: -1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.83 đến -0.53) · 23,365 trận -
Kai'Sa 46,398 Kai'Sa cùng Warwick, so với thường lệ: -1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến -0.63) · 46,398 trận -
Shaco 5,549 Shaco cùng Warwick, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.2) · 5,549 trận -
Zac 1,857 Zac cùng Warwick, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.1) · 1,857 trận -
Twisted Fate 10,217 Twisted Fate cùng Warwick, so với thường lệ: -1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.03 đến -0.10) · 10,217 trận -
Irelia 21,892 Irelia cùng Warwick, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.72 đến -0.38) · 21,892 trận -
Zaahen 7,038 Zaahen cùng Warwick, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.2) · 7,038 trận -
Aphelios 17,952 Aphelios cùng Warwick, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến -0.21) · 17,952 trận -
Samira 18,559 Samira cùng Warwick, so với thường lệ: -0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến -0.15) · 18,559 trận -
Galio 13,786 Galio cùng Warwick, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến -0.01) · 13,786 trận -
Jax 20,651 Jax cùng Warwick, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến -0.09) · 20,651 trận -
Trundle 9,472 Trundle cùng Warwick, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.2) · 9,472 trận -
Master Yi 3,574 Master Yi cùng Warwick, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.9) · 3,574 trận -
Anivia 7,866 Anivia cùng Warwick, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.5) · 7,866 trận -
Rek'Sai 296 Rek'Sai cùng Warwick, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 3.8) · 296 trận -
Kennen 7,044 Kennen cùng Warwick, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.6) · 7,044 trận -
Gangplank 12,415 Gangplank cùng Warwick, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.34) · 12,415 trận -
Tahm Kench 25,704 Tahm Kench cùng Warwick, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.19) · 25,704 trận -
Annie 7,275 Annie cùng Warwick, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 7,275 trận -
Tristana 42,567 Tristana cùng Warwick, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.14) · 42,567 trận -
Poppy 6,346 Poppy cùng Warwick, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.9) · 6,346 trận -
Fiddlesticks 2,729 Fiddlesticks cùng Warwick, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.5) · 2,729 trận -
Thresh 32,753 Thresh cùng Warwick, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.26) · 32,753 trận -
Alistar 9,747 Alistar cùng Warwick, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến 0.71) · 9,747 trận -
Lulu 21,501 Lulu cùng Warwick, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.41) · 21,501 trận -
Yasuo 61,052 Yasuo cùng Warwick, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.18) · 61,052 trận -
Caitlyn 72,329 Caitlyn cùng Warwick, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.16) · 72,329 trận -
Katarina 23,904 Katarina cùng Warwick, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.48) · 23,904 trận -
Kled 4,591 Kled cùng Warwick, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.3) · 4,591 trận -
Urgot 10,564 Urgot cùng Warwick, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.86) · 10,564 trận -
Jhin 55,479 Jhin cùng Warwick, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 0.36) · 55,479 trận -
Blitzcrank 22,957 Blitzcrank cùng Warwick, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.60) · 22,957 trận -
Naafiri 6,153 Naafiri cùng Warwick, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.2) · 6,153 trận
Bộ đôi tốt nhất với Warwick Đường giữa
-
Aurelion Sol 9,232 Aurelion Sol cùng Warwick, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.0) · 9,232 trận -
Hwei 13,167 Hwei cùng Warwick, so với thường lệ: +2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76 đến 3.47) · 13,167 trận -
Xerath 25,863 Xerath cùng Warwick, so với thường lệ: +2.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.82 đến 3.05) · 25,863 trận -
Viktor 22,133 Viktor cùng Warwick, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.64 đến 2.97) · 22,133 trận -
Veigar 37,091 Veigar cùng Warwick, so với thường lệ: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 2.70) · 37,091 trận -
Malzahar 31,780 Malzahar cùng Warwick, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.17 đến 2.29) · 31,780 trận -
Yone 69,569 Yone cùng Warwick, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 1.90) · 69,569 trận -
Fizz 25,166 Fizz cùng Warwick, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82 đến 2.07) · 25,166 trận -
Vex 16,564 Vex cùng Warwick, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 2.14) · 16,564 trận -
Ekko 18,243 Ekko cùng Warwick, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.84) · 18,243 trận -
Lissandra 13,977 Lissandra cùng Warwick, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.64) · 13,977 trận -
Diana 16,738 Diana cùng Warwick, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.50) · 16,738 trận -
Vladimir 15,731 Vladimir cùng Warwick, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.51) · 15,731 trận -
Ahri 32,766 Ahri cùng Warwick, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.22) · 32,766 trận -
Syndra 18,398 Syndra cùng Warwick, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.91) · 18,398 trận -
Naafiri 6,153 Naafiri cùng Warwick, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.2) · 6,153 trận -
Katarina 23,904 Katarina cùng Warwick, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.48) · 23,904 trận -
Yasuo 61,052 Yasuo cùng Warwick, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.18) · 61,052 trận -
Annie 7,275 Annie cùng Warwick, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 7,275 trận -
Anivia 7,866 Anivia cùng Warwick, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.5) · 7,866 trận -
Galio 13,786 Galio cùng Warwick, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến -0.01) · 13,786 trận -
Twisted Fate 10,217 Twisted Fate cùng Warwick, so với thường lệ: -1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.03 đến -0.10) · 10,217 trận -
LeBlanc 16,328 LeBlanc cùng Warwick, so với thường lệ: -1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.71) · 16,328 trận -
Kassadin 6,297 Kassadin cùng Warwick, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.3) · 6,297 trận -
Aurora 7,888 Aurora cùng Warwick, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.6) · 7,888 trận -
Zed 27,030 Zed cùng Warwick, so với thường lệ: -1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.49 đến -1.28) · 27,030 trận -
Talon 3,785 Talon cùng Warwick, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.6) · 3,785 trận -
Orianna 7,886 Orianna cùng Warwick, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.4) · 7,886 trận -
Viego 1,082 Viego cùng Warwick, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 0.1) · 1,082 trận -
Zoe 9,877 Zoe cùng Warwick, so với thường lệ: -2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.63 đến -1.66) · 9,877 trận -
Akshan 6,236 Akshan cùng Warwick, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.6) · 6,236 trận -
Akali 30,716 Akali cùng Warwick, so với thường lệ: -2.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.44 đến -2.30) · 30,716 trận -
Locke 19,596 Locke cùng Warwick, so với thường lệ: -3.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.83 đến -2.42) · 19,596 trận -
Sylas 25,347 Sylas cùng Warwick, so với thường lệ: -3.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.82 đến -2.57) · 25,347 trận -
Mel 32,590 Mel cùng Warwick, so với thường lệ: -3.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.87 đến -2.76) · 32,590 trận -
Cassiopeia 5,327 Cassiopeia cùng Warwick, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.0) · 5,327 trận -
Azir 5,369 Azir cùng Warwick, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.1) · 5,369 trận -
Ryze 6,083 Ryze cùng Warwick, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.2) · 6,083 trận -
Taliyah 3,140 Taliyah cùng Warwick, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.9) · 3,140 trận -
Qiyana 7,242 Qiyana cùng Warwick, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.6) · 7,242 trận