Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Warwick hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Warwick so với thường lệ

  1. Kog'Maw 9,407 Kog'Maw cùng Warwick, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 4.3) · 9,407 trận
  2. Aurelion Sol 9,232 Aurelion Sol cùng Warwick, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.0) · 9,232 trận
  3. Zilean 7,401 Zilean cùng Warwick, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.1) · 7,401 trận
  4. Singed 7,578 Singed cùng Warwick, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 4.0) · 7,578 trận
  5. Hwei 13,167 Hwei cùng Warwick, so với thường lệ: +2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76 đến 3.47) · 13,167 trận
  6. Xerath 25,863 Xerath cùng Warwick, so với thường lệ: +2.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.82 đến 3.05) · 25,863 trận
  7. Vel'Koz 16,428 Vel'Koz cùng Warwick, so với thường lệ: +2.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 3.20) · 16,428 trận
  8. Viktor 22,133 Viktor cùng Warwick, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.64 đến 2.97) · 22,133 trận
  9. Veigar 37,091 Veigar cùng Warwick, so với thường lệ: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 2.70) · 37,091 trận
  10. Amumu 2,368 Amumu cùng Warwick, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.1) · 2,368 trận
  11. Teemo 39,297 Teemo cùng Warwick, so với thường lệ: +2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59 đến 2.60) · 39,297 trận
  12. Brand 25,149 Brand cùng Warwick, so với thường lệ: +2.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.44 đến 2.69) · 25,149 trận
  13. Smolder 20,756 Smolder cùng Warwick, so với thường lệ: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35 đến 2.72) · 20,756 trận
  14. Renata Glasc 3,638 Renata Glasc cùng Warwick, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.6) · 3,638 trận
  15. Braum 11,412 Braum cùng Warwick, so với thường lệ: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.89) · 11,412 trận
  16. Mordekaiser 35,017 Mordekaiser cùng Warwick, so với thường lệ: +1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41 đến 2.47) · 35,017 trận
  17. Jinx 59,273 Jinx cùng Warwick, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.50 đến 2.34) · 59,273 trận
  18. Briar 2,586 Briar cùng Warwick, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.8) · 2,586 trận
  19. Lux 75,771 Lux cùng Warwick, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.51 đến 2.25) · 75,771 trận
  20. Sett 35,234 Sett cùng Warwick, so với thường lệ: +1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35 đến 2.42) · 35,234 trận
  21. Illaoi 15,918 Illaoi cùng Warwick, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.03 đến 2.58) · 15,918 trận
  22. Heimerdinger 14,272 Heimerdinger cùng Warwick, so với thường lệ: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 2.62) · 14,272 trận
  23. Malzahar 31,780 Malzahar cùng Warwick, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.17 đến 2.29) · 31,780 trận
  24. Zyra 14,901 Zyra cùng Warwick, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.92 đến 2.52) · 14,901 trận
  25. Morgana 36,778 Morgana cùng Warwick, so với thường lệ: +1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.15 đến 2.19) · 36,778 trận
  26. Taric 4,451 Taric cùng Warwick, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.1) · 4,451 trận
  27. Seraphine 41,149 Seraphine cùng Warwick, so với thường lệ: +1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.10 đến 2.09) · 41,149 trận
  28. Ziggs 11,417 Ziggs cùng Warwick, so với thường lệ: +1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.69 đến 2.52) · 11,417 trận
  29. Yone 69,569 Yone cùng Warwick, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 1.90) · 69,569 trận
  30. Sion 9,879 Sion cùng Warwick, so với thường lệ: +1.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 2.48) · 9,879 trận
  31. Fizz 25,166 Fizz cùng Warwick, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82 đến 2.07) · 25,166 trận
  32. Maokai 7,250 Maokai cùng Warwick, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 7,250 trận
  33. Vex 16,564 Vex cùng Warwick, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 2.14) · 16,564 trận
  34. Ornn 8,817 Ornn cùng Warwick, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.3) · 8,817 trận
  35. Yorick 16,517 Yorick cùng Warwick, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.48 đến 2.01) · 16,517 trận
  36. Kayle 11,147 Kayle cùng Warwick, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 2.17) · 11,147 trận
  37. Miss Fortune 60,665 Miss Fortune cùng Warwick, so với thường lệ: +1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.79 đến 1.62) · 60,665 trận
  38. Swain 26,551 Swain cùng Warwick, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 1.78) · 26,551 trận
  39. Nami 20,112 Nami cùng Warwick, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 1.84) · 20,112 trận
  40. Ekko 18,243 Ekko cùng Warwick, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.84) · 18,243 trận
  41. Leona 28,658 Leona cùng Warwick, so với thường lệ: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.56) · 28,658 trận
  42. Tryndamere 15,983 Tryndamere cùng Warwick, so với thường lệ: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.75) · 15,983 trận
  43. Zeri 8,568 Zeri cùng Warwick, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 8,568 trận
  44. Malphite 33,590 Malphite cùng Warwick, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.40) · 33,590 trận
  45. Nasus 21,811 Nasus cùng Warwick, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.51) · 21,811 trận
  46. Sona 7,947 Sona cùng Warwick, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 7,947 trận
  47. Lissandra 13,977 Lissandra cùng Warwick, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.64) · 13,977 trận
  48. Diana 16,738 Diana cùng Warwick, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.50) · 16,738 trận
  49. Evelynn 259 Evelynn cùng Warwick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 5.3) · 259 trận
  50. Vladimir 15,731 Vladimir cùng Warwick, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.51) · 15,731 trận
  51. Xayah 14,726 Xayah cùng Warwick, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.52) · 14,726 trận
  52. Dr. Mundo 13,242 Dr. Mundo cùng Warwick, so với thường lệ: +0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.54) · 13,242 trận
  53. Senna 19,901 Senna cùng Warwick, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.38) · 19,901 trận
  54. Ahri 32,766 Ahri cùng Warwick, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.22) · 32,766 trận
  55. Milio 13,929 Milio cùng Warwick, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.17 đến 1.50) · 13,929 trận
  56. Rell 8,341 Rell cùng Warwick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 8,341 trận
  57. Nilah 3,678 Nilah cùng Warwick, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.2) · 3,678 trận
  58. Ngộ Không 3,135 Ngộ Không cùng Warwick, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.3) · 3,135 trận
  59. Sivir 11,075 Sivir cùng Warwick, so với thường lệ: +0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.55) · 11,075 trận
  60. Volibear 22,783 Volibear cùng Warwick, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.15 đến 1.16) · 22,783 trận
  61. Cho'Gath 17,310 Cho'Gath cùng Warwick, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.25) · 17,310 trận
  62. Twitch 23,442 Twitch cùng Warwick, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.11) · 23,442 trận
  63. Karma 13,330 Karma cùng Warwick, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 1.31) · 13,330 trận
  64. Garen 30,146 Garen cùng Warwick, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 0.96) · 30,146 trận
  65. Olaf 7,817 Olaf cùng Warwick, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.5) · 7,817 trận
  66. Shen 12,664 Shen cùng Warwick, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 1.20) · 12,664 trận
  67. Janna 8,942 Janna cùng Warwick, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.3) · 8,942 trận
  68. Renekton 14,883 Renekton cùng Warwick, so với thường lệ: +0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 1.08) · 14,883 trận
  69. Soraka 13,393 Soraka cùng Warwick, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 1.08) · 13,393 trận
  70. Syndra 18,398 Syndra cùng Warwick, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.91) · 18,398 trận
  71. Rammus 757 Rammus cùng Warwick, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 3.3) · 757 trận
  72. Gwen 9,669 Gwen cùng Warwick, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 1.13) · 9,669 trận
  73. Karthus 2,285 Karthus cùng Warwick, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 2.0) · 2,285 trận
  74. Xin Zhao 1,575 Xin Zhao cùng Warwick, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.3) · 1,575 trận

Kém hợp nhất với Warwick so với thường lệ

  1. Yuumi 15,887 Yuumi cùng Warwick, so với thường lệ: -6.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.04 đến -5.49) · 15,887 trận
  2. Nunu & Willump 1,025 Nunu & Willump cùng Warwick, so với thường lệ: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -3.3) · 1,025 trận
  3. K'Sante 6,226 K'Sante cùng Warwick, so với thường lệ: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -4.9) · 6,226 trận
  4. Nocturne 587 Nocturne cùng Warwick, so với thường lệ: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -2.1) · 587 trận
  5. Lee Sin 1,849 Lee Sin cùng Warwick, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -2.9) · 1,849 trận
  6. Vi 1,015 Vi cùng Warwick, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -2.0) · 1,015 trận
  7. Qiyana 7,242 Qiyana cùng Warwick, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.6) · 7,242 trận
  8. Rengar 1,065 Rengar cùng Warwick, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.8) · 1,065 trận
  9. Kindred 402 Kindred cùng Warwick, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -0.5) · 402 trận
  10. Shyvana 612 Shyvana cùng Warwick, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -0.9) · 612 trận
  11. Kha'Zix 137 Kha'Zix cùng Warwick, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.6 đến 1.1) · 137 trận
  12. Skarner 614 Skarner cùng Warwick, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -0.8) · 614 trận
  13. Rumble 3,972 Rumble cùng Warwick, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -2.4) · 3,972 trận
  14. Bel'Veth 145 Bel'Veth cùng Warwick, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.2 đến 1.4) · 145 trận
  15. Camille 9,647 Camille cùng Warwick, so với thường lệ: -3.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.72 đến -2.73) · 9,647 trận
  16. Taliyah 3,140 Taliyah cùng Warwick, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.9) · 3,140 trận
  17. Hecarim 91 Hecarim cùng Warwick, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 2.2) · 91 trận
  18. Udyr 1,461 Udyr cùng Warwick, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.1) · 1,461 trận
  19. Ryze 6,083 Ryze cùng Warwick, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.2) · 6,083 trận
  20. Azir 5,369 Azir cùng Warwick, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.1) · 5,369 trận
  21. Sejuani 1,026 Sejuani cùng Warwick, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -0.7) · 1,026 trận
  22. Ezreal 33,175 Ezreal cùng Warwick, so với thường lệ: -3.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.94 đến -2.84) · 33,175 trận
  23. Jayce 8,462 Jayce cùng Warwick, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.3) · 8,462 trận
  24. Cassiopeia 5,327 Cassiopeia cùng Warwick, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.0) · 5,327 trận
  25. Mel 32,590 Mel cùng Warwick, so với thường lệ: -3.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.87 đến -2.76) · 32,590 trận
  26. Corki 4,709 Corki cùng Warwick, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.9) · 4,709 trận
  27. Graves 755 Graves cùng Warwick, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến 0.0) · 755 trận
  28. Lillia 587 Lillia cùng Warwick, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến 0.3) · 587 trận
  29. Sylas 25,347 Sylas cùng Warwick, so với thường lệ: -3.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.82 đến -2.57) · 25,347 trận
  30. Locke 19,596 Locke cùng Warwick, so với thường lệ: -3.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.83 đến -2.42) · 19,596 trận
  31. Bard 6,446 Bard cùng Warwick, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.8) · 6,446 trận
  32. Ambessa 5,809 Ambessa cùng Warwick, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.7) · 5,809 trận
  33. Kayn 2,368 Kayn cùng Warwick, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.9) · 2,368 trận
  34. Akali 30,716 Akali cùng Warwick, so với thường lệ: -2.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.44 đến -2.30) · 30,716 trận
  35. Akshan 6,236 Akshan cùng Warwick, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.6) · 6,236 trận
  36. Lucian 20,814 Lucian cùng Warwick, so với thường lệ: -2.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.50 đến -2.13) · 20,814 trận
  37. Pyke 20,315 Pyke cùng Warwick, so với thường lệ: -2.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.45 đến -2.06) · 20,315 trận
  38. Zoe 9,877 Zoe cùng Warwick, so với thường lệ: -2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.63 đến -1.66) · 9,877 trận
  39. Riven 6,702 Riven cùng Warwick, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.5) · 6,702 trận
  40. Viego 1,082 Viego cùng Warwick, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 0.1) · 1,082 trận
  41. Orianna 7,886 Orianna cùng Warwick, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.4) · 7,886 trận
  42. Kalista 8,530 Kalista cùng Warwick, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.4) · 8,530 trận
  43. Gragas 6,639 Gragas cùng Warwick, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.2) · 6,639 trận
  44. Talon 3,785 Talon cùng Warwick, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.6) · 3,785 trận
  45. Ashe 36,146 Ashe cùng Warwick, so với thường lệ: -2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.63 đến -1.57) · 36,146 trận
  46. Darius 28,747 Darius cùng Warwick, so với thường lệ: -2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.60 đến -1.42) · 28,747 trận
  47. Zed 27,030 Zed cùng Warwick, so với thường lệ: -1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.49 đến -1.28) · 27,030 trận
  48. Rakan 8,063 Rakan cùng Warwick, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.8) · 8,063 trận
  49. Varus 14,060 Varus cùng Warwick, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -1.03) · 14,060 trận
  50. Jarvan IV 1,275 Jarvan IV cùng Warwick, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 0.7) · 1,275 trận
  51. Quinn 4,968 Quinn cùng Warwick, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.3) · 4,968 trận
  52. Aurora 7,888 Aurora cùng Warwick, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.6) · 7,888 trận
  53. Ivern 875 Ivern cùng Warwick, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 1.3) · 875 trận
  54. Nautilus 31,369 Nautilus cùng Warwick, so với thường lệ: -1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.17 đến -1.05) · 31,369 trận
  55. Elise 1,235 Elise cùng Warwick, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 1.0) · 1,235 trận
  56. Nidalee 1,425 Nidalee cùng Warwick, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.9) · 1,425 trận
  57. Draven 12,647 Draven cùng Warwick, so với thường lệ: -1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.38 đến -0.63) · 12,647 trận
  58. Kassadin 6,297 Kassadin cùng Warwick, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.3) · 6,297 trận
  59. LeBlanc 16,328 LeBlanc cùng Warwick, so với thường lệ: -1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.71) · 16,328 trận
  60. Vayne 21,898 Vayne cùng Warwick, so với thường lệ: -1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.76) · 21,898 trận
  61. Gnar 8,190 Gnar cùng Warwick, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 8,190 trận
  62. Aatrox 13,897 Aatrox cùng Warwick, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.21 đến -0.54) · 13,897 trận
  63. Pantheon 28,354 Pantheon cùng Warwick, so với thường lệ: -1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.92 đến -0.74) · 28,354 trận
  64. Neeko 10,477 Neeko cùng Warwick, so với thường lệ: -1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.28 đến -0.37) · 10,477 trận
  65. Fiora 11,421 Fiora cùng Warwick, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.27) · 11,421 trận
  66. Yunara 23,365 Yunara cùng Warwick, so với thường lệ: -1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.83 đến -0.53) · 23,365 trận
  67. Kai'Sa 46,398 Kai'Sa cùng Warwick, so với thường lệ: -1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.57 đến -0.63) · 46,398 trận
  68. Shaco 5,549 Shaco cùng Warwick, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.2) · 5,549 trận
  69. Zac 1,857 Zac cùng Warwick, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.1) · 1,857 trận
  70. Twisted Fate 10,217 Twisted Fate cùng Warwick, so với thường lệ: -1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.03 đến -0.10) · 10,217 trận
  71. Irelia 21,892 Irelia cùng Warwick, so với thường lệ: -1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.72 đến -0.38) · 21,892 trận
  72. Zaahen 7,038 Zaahen cùng Warwick, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.2) · 7,038 trận
  73. Aphelios 17,952 Aphelios cùng Warwick, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến -0.21) · 17,952 trận
  74. Samira 18,559 Samira cùng Warwick, so với thường lệ: -0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến -0.15) · 18,559 trận
  75. Galio 13,786 Galio cùng Warwick, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến -0.01) · 13,786 trận
  76. Jax 20,651 Jax cùng Warwick, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến -0.09) · 20,651 trận
  77. Trundle 9,472 Trundle cùng Warwick, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.2) · 9,472 trận
  78. Master Yi 3,574 Master Yi cùng Warwick, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.9) · 3,574 trận
  79. Anivia 7,866 Anivia cùng Warwick, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.5) · 7,866 trận
  80. Rek'Sai 296 Rek'Sai cùng Warwick, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 3.8) · 296 trận
  81. Kennen 7,044 Kennen cùng Warwick, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.6) · 7,044 trận
  82. Gangplank 12,415 Gangplank cùng Warwick, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.42 đến 0.34) · 12,415 trận
  83. Tahm Kench 25,704 Tahm Kench cùng Warwick, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.19) · 25,704 trận
  84. Annie 7,275 Annie cùng Warwick, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 7,275 trận
  85. Tristana 42,567 Tristana cùng Warwick, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.14) · 42,567 trận
  86. Poppy 6,346 Poppy cùng Warwick, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.9) · 6,346 trận
  87. Fiddlesticks 2,729 Fiddlesticks cùng Warwick, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.5) · 2,729 trận
  88. Thresh 32,753 Thresh cùng Warwick, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.26) · 32,753 trận
  89. Alistar 9,747 Alistar cùng Warwick, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến 0.71) · 9,747 trận
  90. Lulu 21,501 Lulu cùng Warwick, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.41) · 21,501 trận
  91. Yasuo 61,052 Yasuo cùng Warwick, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.18) · 61,052 trận
  92. Caitlyn 72,329 Caitlyn cùng Warwick, so với thường lệ: -0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.16) · 72,329 trận
  93. Katarina 23,904 Katarina cùng Warwick, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.48) · 23,904 trận
  94. Kled 4,591 Kled cùng Warwick, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.3) · 4,591 trận
  95. Urgot 10,564 Urgot cùng Warwick, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.86) · 10,564 trận
  96. Jhin 55,479 Jhin cùng Warwick, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 0.36) · 55,479 trận
  97. Blitzcrank 22,957 Blitzcrank cùng Warwick, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 0.60) · 22,957 trận
  98. Naafiri 6,153 Naafiri cùng Warwick, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.2) · 6,153 trận

Bộ đôi tốt nhất với Warwick Đường giữa

  1. Aurelion Sol 9,232 Aurelion Sol cùng Warwick, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.0) · 9,232 trận
  2. Hwei 13,167 Hwei cùng Warwick, so với thường lệ: +2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76 đến 3.47) · 13,167 trận
  3. Xerath 25,863 Xerath cùng Warwick, so với thường lệ: +2.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.82 đến 3.05) · 25,863 trận
  4. Viktor 22,133 Viktor cùng Warwick, so với thường lệ: +2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.64 đến 2.97) · 22,133 trận
  5. Veigar 37,091 Veigar cùng Warwick, so với thường lệ: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66 đến 2.70) · 37,091 trận
  6. Malzahar 31,780 Malzahar cùng Warwick, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.17 đến 2.29) · 31,780 trận
  7. Yone 69,569 Yone cùng Warwick, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 1.90) · 69,569 trận
  8. Fizz 25,166 Fizz cùng Warwick, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82 đến 2.07) · 25,166 trận
  9. Vex 16,564 Vex cùng Warwick, so với thường lệ: +1.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 2.14) · 16,564 trận
  10. Ekko 18,243 Ekko cùng Warwick, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.84) · 18,243 trận
  11. Lissandra 13,977 Lissandra cùng Warwick, so với thường lệ: +0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.64) · 13,977 trận
  12. Diana 16,738 Diana cùng Warwick, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.50) · 16,738 trận
  13. Vladimir 15,731 Vladimir cùng Warwick, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.51) · 15,731 trận
  14. Ahri 32,766 Ahri cùng Warwick, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.22) · 32,766 trận
  15. Syndra 18,398 Syndra cùng Warwick, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.55 đến 0.91) · 18,398 trận
  16. Naafiri 6,153 Naafiri cùng Warwick, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.2) · 6,153 trận
  17. Katarina 23,904 Katarina cùng Warwick, so với thường lệ: -0.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.48) · 23,904 trận
  18. Yasuo 61,052 Yasuo cùng Warwick, so với thường lệ: -0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.18) · 61,052 trận
  19. Annie 7,275 Annie cùng Warwick, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.8) · 7,275 trận
  20. Anivia 7,866 Anivia cùng Warwick, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.5) · 7,866 trận
  21. Galio 13,786 Galio cùng Warwick, so với thường lệ: -0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến -0.01) · 13,786 trận
  22. Twisted Fate 10,217 Twisted Fate cùng Warwick, so với thường lệ: -1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.03 đến -0.10) · 10,217 trận
  23. LeBlanc 16,328 LeBlanc cùng Warwick, so với thường lệ: -1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.25 đến -0.71) · 16,328 trận
  24. Kassadin 6,297 Kassadin cùng Warwick, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.3) · 6,297 trận
  25. Aurora 7,888 Aurora cùng Warwick, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.6) · 7,888 trận
  26. Zed 27,030 Zed cùng Warwick, so với thường lệ: -1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.49 đến -1.28) · 27,030 trận
  27. Talon 3,785 Talon cùng Warwick, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.6) · 3,785 trận
  28. Orianna 7,886 Orianna cùng Warwick, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.4) · 7,886 trận
  29. Viego 1,082 Viego cùng Warwick, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 0.1) · 1,082 trận
  30. Zoe 9,877 Zoe cùng Warwick, so với thường lệ: -2.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.63 đến -1.66) · 9,877 trận
  31. Akshan 6,236 Akshan cùng Warwick, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.6) · 6,236 trận
  32. Akali 30,716 Akali cùng Warwick, so với thường lệ: -2.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.44 đến -2.30) · 30,716 trận
  33. Locke 19,596 Locke cùng Warwick, so với thường lệ: -3.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.83 đến -2.42) · 19,596 trận
  34. Sylas 25,347 Sylas cùng Warwick, so với thường lệ: -3.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.82 đến -2.57) · 25,347 trận
  35. Mel 32,590 Mel cùng Warwick, so với thường lệ: -3.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.87 đến -2.76) · 32,590 trận
  36. Cassiopeia 5,327 Cassiopeia cùng Warwick, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.0) · 5,327 trận
  37. Azir 5,369 Azir cùng Warwick, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.1) · 5,369 trận
  38. Ryze 6,083 Ryze cùng Warwick, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.2) · 6,083 trận
  39. Taliyah 3,140 Taliyah cùng Warwick, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.9) · 3,140 trận
  40. Qiyana 7,242 Qiyana cùng Warwick, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.6) · 7,242 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.