Liên Minh Huyền Thoại Counter Warwick
Thắng Warwick tỉ lệ thắng
-
Lillia 1,396 Lillia gặp Warwick: 54.1% (khoảng 51.6 đến 56.5) · 1,396 trận -
Rammus 994 Rammus gặp Warwick: 52.7% (khoảng 49.9 đến 55.5) · 994 trận -
Shyvana 1,628 Shyvana gặp Warwick: 51.9% (khoảng 49.6 đến 54.2) · 1,628 trận -
Bel'Veth 642 Bel'Veth gặp Warwick: 51.2% (khoảng 47.8 đến 54.6) · 642 trận -
Dr. Mundo 199 Dr. Mundo gặp Warwick: 51.2% (khoảng 46.3 đến 56.1) · 199 trận -
Sion 133 Sion gặp Warwick: 51.1% (khoảng 45.8 đến 56.5) · 133 trận -
Cho'Gath 1,871 Cho'Gath gặp Warwick: 51.1% (khoảng 48.9 đến 53.3) · 1,871 trận -
Amumu 1,391 Amumu gặp Warwick: 51.0% (khoảng 48.6 đến 53.5) · 1,391 trận -
Brand 71 Brand gặp Warwick: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.9) · 71 trận -
Darius 468 Darius gặp Warwick: 50.9% (khoảng 47.1 đến 54.7) · 468 trận -
Gragas 145 Gragas gặp Warwick: 50.8% (khoảng 45.5 đến 56.0) · 145 trận -
Elise 435 Elise gặp Warwick: 50.7% (khoảng 46.9 đến 54.6) · 435 trận -
Ngộ Không 1,589 Ngộ Không gặp Warwick: 50.6% (khoảng 48.3 đến 52.9) · 1,589 trận -
Briar 2,021 Briar gặp Warwick: 50.6% (khoảng 48.5 đến 52.6) · 2,021 trận -
Tryndamere 281 Tryndamere gặp Warwick: 50.6% (khoảng 46.1 đến 55.0) · 281 trận -
Shen 120 Shen gặp Warwick: 50.1% (khoảng 44.6 đến 55.5) · 120 trận
Thua Warwick tỉ lệ thắng
-
Qiyana 936 Qiyana gặp Warwick: 42.5% (khoảng 39.6 đến 45.3) · 936 trận -
Rengar 908 Rengar gặp Warwick: 42.7% (khoảng 39.8 đến 45.6) · 908 trận -
Nidalee 365 Nidalee gặp Warwick: 43.8% (khoảng 39.7 đến 47.9) · 365 trận -
Kha'Zix 1,249 Kha'Zix gặp Warwick: 43.9% (khoảng 41.4 đến 46.5) · 1,249 trận -
Lee Sin 2,132 Lee Sin gặp Warwick: 44.0% (khoảng 42.0 đến 46.0) · 2,132 trận -
Fizz 149 Fizz gặp Warwick: 44.8% (khoảng 39.6 đến 50.0) · 149 trận -
Gwen 231 Gwen gặp Warwick: 44.8% (khoảng 40.2 đến 49.5) · 231 trận -
Zac 518 Zac gặp Warwick: 45.2% (khoảng 41.5 đến 48.8) · 518 trận -
Twitch 107 Twitch gặp Warwick: 45.7% (khoảng 40.1 đến 51.3) · 107 trận -
Sett 65 Sett gặp Warwick: 45.8% (khoảng 39.8 đến 51.8) · 65 trận -
Nocturne 1,685 Nocturne gặp Warwick: 46.1% (khoảng 43.9 đến 48.4) · 1,685 trận -
Skarner 183 Skarner gặp Warwick: 46.3% (khoảng 41.3 đến 51.3) · 183 trận -
Evelynn 856 Evelynn gặp Warwick: 46.3% (khoảng 43.3 đến 49.3) · 856 trận -
Vi 1,140 Vi gặp Warwick: 46.4% (khoảng 43.8 đến 49.1) · 1,140 trận -
Kindred 730 Kindred gặp Warwick: 46.5% (khoảng 43.3 đến 49.7) · 730 trận -
Garen 78 Garen gặp Warwick: 46.5% (khoảng 40.7 đến 52.4) · 78 trận -
Master Yi 3,890 Master Yi gặp Warwick: 46.5% (khoảng 45.0 đến 48.0) · 3,890 trận -
Xin Zhao 901 Xin Zhao gặp Warwick: 46.5% (khoảng 43.6 đến 49.5) · 901 trận -
Kayn 3,607 Kayn gặp Warwick: 46.7% (khoảng 45.1 đến 48.3) · 3,607 trận -
Sylas 1,396 Sylas gặp Warwick: 46.9% (khoảng 44.4 đến 49.3) · 1,396 trận -
Zed 484 Zed gặp Warwick: 47.0% (khoảng 43.2 đến 50.7) · 484 trận -
Udyr 443 Udyr gặp Warwick: 47.2% (khoảng 43.3 đến 51.0) · 443 trận -
Diana 1,060 Diana gặp Warwick: 47.5% (khoảng 44.7 đến 50.2) · 1,060 trận -
Taliyah 148 Taliyah gặp Warwick: 47.5% (khoảng 42.3 đến 52.7) · 148 trận -
Nunu & Willump 697 Nunu & Willump gặp Warwick: 47.5% (khoảng 44.3 đến 50.8) · 697 trận -
Talon 813 Talon gặp Warwick: 47.7% (khoảng 44.6 đến 50.8) · 813 trận -
Graves 1,364 Graves gặp Warwick: 47.7% (khoảng 45.2 đến 50.2) · 1,364 trận -
Mordekaiser 196 Mordekaiser gặp Warwick: 47.8% (khoảng 42.9 đến 52.7) · 196 trận -
Karthus 346 Karthus gặp Warwick: 47.8% (khoảng 43.7 đến 52.0) · 346 trận -
Ivern 182 Ivern gặp Warwick: 48.0% (khoảng 43.0 đến 53.0) · 182 trận -
Pantheon 225 Pantheon gặp Warwick: 48.0% (khoảng 43.3 đến 52.8) · 225 trận -
Hecarim 1,001 Hecarim gặp Warwick: 48.1% (khoảng 45.2 đến 50.9) · 1,001 trận -
Viego 2,783 Viego gặp Warwick: 48.1% (khoảng 46.3 đến 49.9) · 2,783 trận -
Naafiri 619 Naafiri gặp Warwick: 48.1% (khoảng 44.7 đến 51.6) · 619 trận -
Jayce 149 Jayce gặp Warwick: 48.2% (khoảng 43.0 đến 53.4) · 149 trận -
Quinn 327 Quinn gặp Warwick: 48.4% (khoảng 44.2 đến 52.7) · 327 trận -
Olaf 137 Olaf gặp Warwick: 48.4% (khoảng 43.1 đến 53.8) · 137 trận -
Maokai 106 Maokai gặp Warwick: 48.4% (khoảng 42.9 đến 54.0) · 106 trận -
Trundle 456 Trundle gặp Warwick: 48.5% (khoảng 44.7 đến 52.3) · 456 trận -
Zaahen 78 Zaahen gặp Warwick: 48.6% (khoảng 42.8 đến 54.5) · 78 trận -
Fiddlesticks 516 Fiddlesticks gặp Warwick: 48.8% (khoảng 45.1 đến 52.4) · 516 trận -
Morgana 110 Morgana gặp Warwick: 48.8% (khoảng 43.2 đến 54.3) · 110 trận -
Malphite 448 Malphite gặp Warwick: 48.8% (khoảng 45.0 đến 52.6) · 448 trận -
Zyra 249 Zyra gặp Warwick: 48.8% (khoảng 44.2 đến 53.5) · 249 trận -
Ekko 1,184 Ekko gặp Warwick: 48.9% (khoảng 46.2 đến 51.5) · 1,184 trận -
Aatrox 144 Aatrox gặp Warwick: 48.9% (khoảng 43.6 đến 54.2) · 144 trận -
Rek'Sai 152 Rek'Sai gặp Warwick: 48.9% (khoảng 43.7 đến 54.1) · 152 trận -
Shaco 1,619 Shaco gặp Warwick: 49.2% (khoảng 46.9 đến 51.5) · 1,619 trận -
Ambessa 94 Ambessa gặp Warwick: 49.4% (khoảng 43.7 đến 55.1) · 94 trận -
Volibear 789 Volibear gặp Warwick: 49.5% (khoảng 46.4 đến 52.6) · 789 trận -
Poppy 75 Poppy gặp Warwick: 49.5% (khoảng 43.6 đến 55.4) · 75 trận -
Teemo 371 Teemo gặp Warwick: 49.6% (khoảng 45.5 đến 53.7) · 371 trận -
Nasus 159 Nasus gặp Warwick: 49.6% (khoảng 44.5 đến 54.8) · 159 trận -
Jarvan IV 1,043 Jarvan IV gặp Warwick: 49.8% (khoảng 47.0 đến 52.6) · 1,043 trận -
Sejuani 655 Sejuani gặp Warwick: 49.9% (khoảng 46.5 đến 53.2) · 655 trận -
Jax 812 Jax gặp Warwick: 49.9% (khoảng 46.9 đến 53.0) · 812 trận -
Locke 171 Locke gặp Warwick: 49.9% (khoảng 44.9 đến 55.0) · 171 trận
Thắng đường trước Warwick vàng ở phút 15
-
Briar 1,947 Briar gặp Warwick ở phút 15: +360 vàng (khoảng 295 đến 425) · 1,947 trận -
Quinn 322 Quinn gặp Warwick ở phút 15: +323 vàng (khoảng 192 đến 455) · 322 trận -
Talon 783 Talon gặp Warwick ở phút 15: +295 vàng (khoảng 199 đến 391) · 783 trận -
Zed 464 Zed gặp Warwick ở phút 15: +259 vàng (khoảng 130 đến 388) · 464 trận -
Kha'Zix 1,206 Kha'Zix gặp Warwick ở phút 15: +225 vàng (khoảng 148 đến 303) · 1,206 trận -
Hecarim 959 Hecarim gặp Warwick ở phút 15: +176 vàng (khoảng 86 đến 265) · 959 trận -
Darius 446 Darius gặp Warwick ở phút 15: +168 vàng (khoảng 47 đến 288) · 446 trận -
Qiyana 888 Qiyana gặp Warwick ở phút 15: +142 vàng (khoảng 57 đến 228) · 888 trận -
Graves 1,319 Graves gặp Warwick ở phút 15: +135 vàng (khoảng 65 đến 205) · 1,319 trận -
Viego 2,689 Viego gặp Warwick ở phút 15: +124 vàng (khoảng 72 đến 175) · 2,689 trận -
Naafiri 600 Naafiri gặp Warwick ở phút 15: +121 vàng (khoảng 14 đến 228) · 600 trận -
Kindred 703 Kindred gặp Warwick ở phút 15: +120 vàng (khoảng 21 đến 219) · 703 trận -
Lillia 1,356 Lillia gặp Warwick ở phút 15: +97 vàng (khoảng 34 đến 161) · 1,356 trận -
Karthus 331 Karthus gặp Warwick ở phút 15: +65 vàng (khoảng -73 đến 204) · 331 trận
Thắng Warwick tỉ lệ thắng
-
Teemo 341 Teemo gặp Warwick: 52.7% (khoảng 48.5 đến 56.9) · 341 trận -
K'Sante 142 K'Sante gặp Warwick: 51.7% (khoảng 46.5 đến 57.0) · 142 trận -
Jax 322 Jax gặp Warwick: 51.5% (khoảng 47.2 đến 55.8) · 322 trận -
Gangplank 181 Gangplank gặp Warwick: 50.9% (khoảng 45.9 đến 55.9) · 181 trận -
Sion 193 Sion gặp Warwick: 50.4% (khoảng 45.4 đến 55.3) · 193 trận -
Nasus 235 Nasus gặp Warwick: 50.3% (khoảng 45.6 đến 55.0) · 235 trận
Thua Warwick tỉ lệ thắng
-
Irelia 301 Irelia gặp Warwick: 44.1% (khoảng 39.8 đến 48.5) · 301 trận -
Shen 162 Shen gặp Warwick: 45.0% (khoảng 39.9 đến 50.2) · 162 trận -
Dr. Mundo 248 Dr. Mundo gặp Warwick: 45.1% (khoảng 40.5 đến 49.7) · 248 trận -
Ornn 160 Ornn gặp Warwick: 45.3% (khoảng 40.2 đến 50.4) · 160 trận -
Jayce 148 Jayce gặp Warwick: 45.4% (khoảng 40.2 đến 50.6) · 148 trận -
Tryndamere 229 Tryndamere gặp Warwick: 45.4% (khoảng 40.8 đến 50.2) · 229 trận -
Yone 544 Yone gặp Warwick: 45.8% (khoảng 42.3 đến 49.4) · 544 trận -
Ambessa 153 Ambessa gặp Warwick: 45.9% (khoảng 40.7 đến 51.1) · 153 trận -
Gragas 106 Gragas gặp Warwick: 46.1% (khoảng 40.5 đến 51.7) · 106 trận -
Renekton 248 Renekton gặp Warwick: 46.4% (khoảng 41.8 đến 51.0) · 248 trận -
Pantheon 185 Pantheon gặp Warwick: 46.5% (khoảng 41.5 đến 51.5) · 185 trận -
Kennen 74 Kennen gặp Warwick: 46.7% (khoảng 40.8 đến 52.6) · 74 trận -
Tahm Kench 153 Tahm Kench gặp Warwick: 46.7% (khoảng 41.5 đến 51.9) · 153 trận -
Akali 145 Akali gặp Warwick: 46.9% (khoảng 41.7 đến 52.2) · 145 trận -
Malphite 326 Malphite gặp Warwick: 47.0% (khoảng 42.7 đến 51.2) · 326 trận -
Yasuo 189 Yasuo gặp Warwick: 47.0% (khoảng 42.1 đến 52.0) · 189 trận -
Urgot 122 Urgot gặp Warwick: 47.2% (khoảng 41.8 đến 52.6) · 122 trận -
Yorick 257 Yorick gặp Warwick: 47.3% (khoảng 42.7 đến 51.8) · 257 trận -
Riven 102 Riven gặp Warwick: 47.3% (khoảng 41.7 đến 53.0) · 102 trận -
Singed 114 Singed gặp Warwick: 47.4% (khoảng 41.9 đến 53.0) · 114 trận -
Kled 92 Kled gặp Warwick: 47.6% (khoảng 41.9 đến 53.3) · 92 trận -
Trundle 136 Trundle gặp Warwick: 47.6% (khoảng 42.3 đến 53.0) · 136 trận -
Camille 205 Camille gặp Warwick: 48.1% (khoảng 43.3 đến 53.0) · 205 trận -
Fiora 369 Fiora gặp Warwick: 48.1% (khoảng 44.0 đến 52.3) · 369 trận -
Darius 506 Darius gặp Warwick: 48.4% (khoảng 44.8 đến 52.1) · 506 trận -
Olaf 170 Olaf gặp Warwick: 48.6% (khoảng 43.6 đến 53.7) · 170 trận -
Kayle 110 Kayle gặp Warwick: 48.7% (khoảng 43.1 đến 54.3) · 110 trận -
Rumble 50 Rumble gặp Warwick: 48.8% (khoảng 42.6 đến 55.0) · 50 trận -
Garen 389 Garen gặp Warwick: 49.1% (khoảng 45.0 đến 53.1) · 389 trận -
Aatrox 301 Aatrox gặp Warwick: 49.1% (khoảng 44.7 đến 53.5) · 301 trận -
Sett 504 Sett gặp Warwick: 49.3% (khoảng 45.6 đến 53.0) · 504 trận -
Zaahen 112 Zaahen gặp Warwick: 49.4% (khoảng 43.8 đến 54.9) · 112 trận -
Mordekaiser 680 Mordekaiser gặp Warwick: 49.5% (khoảng 46.2 đến 52.8) · 680 trận -
Gwen 161 Gwen gặp Warwick: 49.6% (khoảng 44.4 đến 54.7) · 161 trận -
Illaoi 177 Illaoi gặp Warwick: 49.6% (khoảng 44.6 đến 54.6) · 177 trận -
Gnar 100 Gnar gặp Warwick: 49.6% (khoảng 44.0 đến 55.3) · 100 trận -
Heimerdinger 85 Heimerdinger gặp Warwick: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.6) · 85 trận -
Volibear 286 Volibear gặp Warwick: 50.0% (khoảng 45.5 đến 54.4) · 286 trận -
Cho'Gath 192 Cho'Gath gặp Warwick: 50.0% (khoảng 45.0 đến 54.9) · 192 trận