Liên Minh Huyền Thoại Counter Warwick
Thắng Warwick tỉ lệ thắng
-
Brand 183 Brand gặp Warwick: 52.7% (khoảng 47.7 đến 57.7) · 183 trận -
Lillia 3,766 Lillia gặp Warwick: 52.6% (khoảng 51.1 đến 54.2) · 3,766 trận -
Sejuani 1,874 Sejuani gặp Warwick: 52.1% (khoảng 49.9 đến 54.2) · 1,874 trận -
Shen 307 Shen gặp Warwick: 52.0% (khoảng 47.7 đến 56.4) · 307 trận -
Cho'Gath 4,907 Cho'Gath gặp Warwick: 52.0% (khoảng 50.6 đến 53.4) · 4,907 trận -
Morgana 295 Morgana gặp Warwick: 51.7% (khoảng 47.3 đến 56.1) · 295 trận -
Rammus 2,737 Rammus gặp Warwick: 51.5% (khoảng 49.7 đến 53.4) · 2,737 trận -
Sion 365 Sion gặp Warwick: 51.5% (khoảng 47.4 đến 55.6) · 365 trận -
Shyvana 4,553 Shyvana gặp Warwick: 51.3% (khoảng 49.8 đến 52.7) · 4,553 trận -
Gragas 399 Gragas gặp Warwick: 51.2% (khoảng 47.2 đến 55.2) · 399 trận -
Amumu 3,623 Amumu gặp Warwick: 51.2% (khoảng 49.6 đến 52.7) · 3,623 trận -
Briar 5,330 Briar gặp Warwick: 51.0% (khoảng 49.7 đến 52.4) · 5,330 trận -
Bel'Veth 1,753 Bel'Veth gặp Warwick: 50.8% (khoảng 48.6 đến 53.0) · 1,753 trận -
Maokai 280 Maokai gặp Warwick: 50.8% (khoảng 46.3 đến 55.3) · 280 trận -
Jax 2,221 Jax gặp Warwick: 50.7% (khoảng 48.7 đến 52.7) · 2,221 trận -
Darius 1,471 Darius gặp Warwick: 50.7% (khoảng 48.3 đến 53.1) · 1,471 trận -
Jarvan IV 2,815 Jarvan IV gặp Warwick: 50.2% (khoảng 48.5 đến 52.0) · 2,815 trận -
Dr. Mundo 555 Dr. Mundo gặp Warwick: 50.0% (khoảng 46.5 đến 53.6) · 555 trận
Thua Warwick tỉ lệ thắng
-
Qiyana 2,560 Qiyana gặp Warwick: 41.0% (khoảng 39.2 đến 42.9) · 2,560 trận -
Garen 189 Garen gặp Warwick: 41.4% (khoảng 36.5 đến 46.3) · 189 trận -
Rengar 2,409 Rengar gặp Warwick: 41.6% (khoảng 39.7 đến 43.5) · 2,409 trận -
Nidalee 894 Nidalee gặp Warwick: 42.3% (khoảng 39.4 đến 45.3) · 894 trận -
Twitch 247 Twitch gặp Warwick: 42.5% (khoảng 37.9 đến 47.1) · 247 trận -
Lee Sin 5,625 Lee Sin gặp Warwick: 43.0% (khoảng 41.8 đến 44.3) · 5,625 trận -
Fizz 403 Fizz gặp Warwick: 43.4% (khoảng 39.5 đến 47.4) · 403 trận -
Camille 52 Camille gặp Warwick: 44.0% (khoảng 37.9 đến 50.2) · 52 trận -
Kha'Zix 3,452 Kha'Zix gặp Warwick: 44.3% (khoảng 42.6 đến 45.9) · 3,452 trận -
Riven 67 Riven gặp Warwick: 44.9% (khoảng 39.0 đến 50.9) · 67 trận -
Gwen 625 Gwen gặp Warwick: 45.4% (khoảng 42.1 đến 48.9) · 625 trận -
Skarner 530 Skarner gặp Warwick: 45.6% (khoảng 42.0 đến 49.2) · 530 trận -
Zed 1,442 Zed gặp Warwick: 45.8% (khoảng 43.4 đến 48.2) · 1,442 trận -
Talon 2,304 Talon gặp Warwick: 45.9% (khoảng 43.9 đến 47.8) · 2,304 trận -
Ambessa 278 Ambessa gặp Warwick: 46.0% (khoảng 41.5 đến 50.5) · 278 trận -
Karthus 927 Karthus gặp Warwick: 46.0% (khoảng 43.1 đến 49.0) · 927 trận -
Locke 463 Locke gặp Warwick: 46.1% (khoảng 42.4 đến 49.9) · 463 trận -
Hecarim 2,649 Hecarim gặp Warwick: 46.1% (khoảng 44.3 đến 48.0) · 2,649 trận -
Sylas 3,670 Sylas gặp Warwick: 46.4% (khoảng 44.8 đến 48.0) · 3,670 trận -
Diana 2,822 Diana gặp Warwick: 46.4% (khoảng 44.6 đến 48.2) · 2,822 trận -
Sett 177 Sett gặp Warwick: 46.4% (khoảng 41.4 đến 51.4) · 177 trận -
Singed 77 Singed gặp Warwick: 46.5% (khoảng 40.7 đến 52.4) · 77 trận -
Zac 1,437 Zac gặp Warwick: 46.5% (khoảng 44.1 đến 49.0) · 1,437 trận -
Aurelion Sol 65 Aurelion Sol gặp Warwick: 46.8% (khoảng 40.8 đến 52.8) · 65 trận -
Nocturne 4,537 Nocturne gặp Warwick: 46.8% (khoảng 45.3 đến 48.2) · 4,537 trận -
Rek'Sai 426 Rek'Sai gặp Warwick: 46.8% (khoảng 42.9 đến 50.7) · 426 trận -
Yone 107 Yone gặp Warwick: 46.9% (khoảng 41.3 đến 52.5) · 107 trận -
Kindred 1,990 Kindred gặp Warwick: 47.0% (khoảng 44.9 đến 49.1) · 1,990 trận -
Mordekaiser 512 Mordekaiser gặp Warwick: 47.0% (khoảng 43.4 đến 50.7) · 512 trận -
Pantheon 658 Pantheon gặp Warwick: 47.1% (khoảng 43.7 đến 50.4) · 658 trận -
Viego 7,728 Viego gặp Warwick: 47.1% (khoảng 46.0 đến 48.2) · 7,728 trận -
Master Yi 10,608 Master Yi gặp Warwick: 47.22% (khoảng 46.28 đến 48.16) · 10,608 trận -
Neeko 60 Neeko gặp Warwick: 47.3% (khoảng 41.2 đến 53.3) · 60 trận -
Xin Zhao 2,469 Xin Zhao gặp Warwick: 47.3% (khoảng 45.4 đến 49.2) · 2,469 trận -
Volibear 2,086 Volibear gặp Warwick: 47.3% (khoảng 45.2 đến 49.3) · 2,086 trận -
Nunu & Willump 1,887 Nunu & Willump gặp Warwick: 47.4% (khoảng 45.2 đến 49.5) · 1,887 trận -
Evelynn 2,324 Evelynn gặp Warwick: 47.4% (khoảng 45.5 đến 49.4) · 2,324 trận -
Urgot 65 Urgot gặp Warwick: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.5) · 65 trận -
Udyr 1,258 Udyr gặp Warwick: 47.5% (khoảng 45.0 đến 50.1) · 1,258 trận -
Graves 3,674 Graves gặp Warwick: 47.7% (khoảng 46.1 đến 49.3) · 3,674 trận -
Vi 3,115 Vi gặp Warwick: 47.8% (khoảng 46.1 đến 49.5) · 3,115 trận -
Nasus 413 Nasus gặp Warwick: 47.8% (khoảng 43.8 đến 51.7) · 413 trận -
Jayce 371 Jayce gặp Warwick: 47.8% (khoảng 43.7 đến 51.9) · 371 trận -
Naafiri 1,653 Naafiri gặp Warwick: 47.9% (khoảng 45.6 đến 50.1) · 1,653 trận -
Quinn 899 Quinn gặp Warwick: 47.9% (khoảng 45.0 đến 50.9) · 899 trận -
Fiddlesticks 1,422 Fiddlesticks gặp Warwick: 48.0% (khoảng 45.5 đến 50.4) · 1,422 trận -
Kayn 10,065 Kayn gặp Warwick: 48.03% (khoảng 47.06 đến 48.99) · 10,065 trận -
Taliyah 442 Taliyah gặp Warwick: 48.1% (khoảng 44.3 đến 52.0) · 442 trận -
Kai'Sa 72 Kai'Sa gặp Warwick: 48.1% (khoảng 42.2 đến 54.0) · 72 trận -
Trundle 1,284 Trundle gặp Warwick: 48.3% (khoảng 45.8 đến 50.9) · 1,284 trận -
Nautilus 110 Nautilus gặp Warwick: 48.4% (khoảng 42.8 đến 53.9) · 110 trận -
Ivern 502 Ivern gặp Warwick: 48.6% (khoảng 44.9 đến 52.3) · 502 trận -
Ekko 3,122 Ekko gặp Warwick: 48.6% (khoảng 46.9 đến 50.3) · 3,122 trận -
Shaco 4,508 Shaco gặp Warwick: 48.7% (khoảng 47.3 đến 50.1) · 4,508 trận -
Yorick 130 Yorick gặp Warwick: 48.8% (khoảng 43.4 đến 54.1) · 130 trận -
Tryndamere 751 Tryndamere gặp Warwick: 48.8% (khoảng 45.6 đến 52.0) · 751 trận -
Zaahen 236 Zaahen gặp Warwick: 48.8% (khoảng 44.1 đến 53.5) · 236 trận -
Rumble 61 Rumble gặp Warwick: 49.0% (khoảng 43.0 đến 55.0) · 61 trận -
Olaf 400 Olaf gặp Warwick: 49.1% (khoảng 45.1 đến 53.1) · 400 trận -
Aatrox 422 Aatrox gặp Warwick: 49.2% (khoảng 45.3 đến 53.1) · 422 trận -
Teemo 1,037 Teemo gặp Warwick: 49.3% (khoảng 46.5 đến 52.1) · 1,037 trận -
Elise 1,222 Elise gặp Warwick: 49.4% (khoảng 46.8 đến 52.0) · 1,222 trận -
Malphite 1,136 Malphite gặp Warwick: 49.5% (khoảng 46.8 đến 52.1) · 1,136 trận -
Vayne 56 Vayne gặp Warwick: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.7) · 56 trận -
Ngộ Không 4,222 Ngộ Không gặp Warwick: 49.8% (khoảng 48.3 đến 51.2) · 4,222 trận -
Zyra 676 Zyra gặp Warwick: 49.9% (khoảng 46.6 đến 53.2) · 676 trận -
Poppy 202 Poppy gặp Warwick: 50.0% (khoảng 45.1 đến 54.9) · 202 trận
Thắng đường trước Warwick vàng ở phút 15
-
Jayce 356 Jayce gặp Warwick ở phút 15: +433 vàng (khoảng 292 đến 575) · 356 trận -
Locke 434 Locke gặp Warwick ở phút 15: +384 vàng (khoảng 251 đến 517) · 434 trận -
Briar 5,114 Briar gặp Warwick ở phút 15: +378 vàng (khoảng 338 đến 418) · 5,114 trận -
Taliyah 418 Taliyah gặp Warwick ở phút 15: +351 vàng (khoảng 220 đến 481) · 418 trận -
Zed 1,381 Zed gặp Warwick ở phút 15: +264 vàng (khoảng 189 đến 338) · 1,381 trận -
Kha'Zix 3,306 Kha'Zix gặp Warwick ở phút 15: +263 vàng (khoảng 216 đến 309) · 3,306 trận -
Talon 2,185 Talon gặp Warwick ở phút 15: +221 vàng (khoảng 163 đến 280) · 2,185 trận -
Hecarim 2,511 Hecarim gặp Warwick ở phút 15: +193 vàng (khoảng 138 đến 248) · 2,511 trận -
Quinn 873 Quinn gặp Warwick ở phút 15: +192 vàng (khoảng 109 đến 274) · 873 trận -
Graves 3,519 Graves gặp Warwick ở phút 15: +146 vàng (khoảng 102 đến 190) · 3,519 trận -
Lillia 3,620 Lillia gặp Warwick ở phút 15: +128 vàng (khoảng 89 đến 168) · 3,620 trận -
Darius 1,404 Darius gặp Warwick ở phút 15: +126 vàng (khoảng 57 đến 195) · 1,404 trận -
Fizz 374 Fizz gặp Warwick ở phút 15: +119 vàng (khoảng -6 đến 244) · 374 trận -
Viego 7,401 Viego gặp Warwick ở phút 15: +115 vàng (khoảng 84 đến 146) · 7,401 trận -
Naafiri 1,583 Naafiri gặp Warwick ở phút 15: +94 vàng (khoảng 28 đến 160) · 1,583 trận -
Aatrox 403 Aatrox gặp Warwick ở phút 15: +80 vàng (khoảng -39 đến 199) · 403 trận -
Kindred 1,905 Kindred gặp Warwick ở phút 15: +77 vàng (khoảng 17 đến 137) · 1,905 trận -
Zyra 645 Zyra gặp Warwick ở phút 15: +68 vàng (khoảng -25 đến 161) · 645 trận -
Qiyana 2,431 Qiyana gặp Warwick ở phút 15: +65 vàng (khoảng 14 đến 116) · 2,431 trận -
Karthus 888 Karthus gặp Warwick ở phút 15: +55 vàng (khoảng -28 đến 139) · 888 trận
Thắng Warwick tỉ lệ thắng
-
Teemo 887 Teemo gặp Warwick: 53.2% (khoảng 50.3 đến 56.2) · 887 trận -
Gangplank 497 Gangplank gặp Warwick: 52.4% (khoảng 48.7 đến 56.1) · 497 trận -
Heimerdinger 217 Heimerdinger gặp Warwick: 52.4% (khoảng 47.6 đến 57.2) · 217 trận -
Swain 68 Swain gặp Warwick: 52.0% (khoảng 46.1 đến 58.0) · 68 trận -
Volibear 760 Volibear gặp Warwick: 51.9% (khoảng 48.8 đến 55.1) · 760 trận -
K'Sante 356 K'Sante gặp Warwick: 51.9% (khoảng 47.7 đến 56.0) · 356 trận -
Singed 321 Singed gặp Warwick: 51.5% (khoảng 47.2 đến 55.8) · 321 trận -
Nasus 694 Nasus gặp Warwick: 51.5% (khoảng 48.2 đến 54.8) · 694 trận -
Quinn 120 Quinn gặp Warwick: 51.4% (khoảng 45.9 đến 56.9) · 120 trận -
Zed 56 Zed gặp Warwick: 51.4% (khoảng 45.2 đến 57.5) · 56 trận -
Jax 858 Jax gặp Warwick: 51.2% (khoảng 48.2 đến 54.2) · 858 trận -
Cho'Gath 499 Cho'Gath gặp Warwick: 51.0% (khoảng 47.3 đến 54.7) · 499 trận -
Sion 441 Sion gặp Warwick: 50.5% (khoảng 46.6 đến 54.3) · 441 trận -
Garen 1,105 Garen gặp Warwick: 50.2% (khoảng 47.5 đến 52.9) · 1,105 trận -
Gnar 290 Gnar gặp Warwick: 50.1% (khoảng 45.7 đến 54.5) · 290 trận
Thua Warwick tỉ lệ thắng
-
Dr. Mundo 731 Dr. Mundo gặp Warwick: 44.8% (khoảng 41.7 đến 48.0) · 731 trận -
Yone 1,321 Yone gặp Warwick: 45.7% (khoảng 43.2 đến 48.2) · 1,321 trận -
Ambessa 407 Ambessa gặp Warwick: 45.7% (khoảng 41.8 đến 49.7) · 407 trận -
Yasuo 519 Yasuo gặp Warwick: 46.0% (khoảng 42.3 đến 49.6) · 519 trận -
Varus 99 Varus gặp Warwick: 46.0% (khoảng 40.4 đến 51.6) · 99 trận -
Irelia 857 Irelia gặp Warwick: 46.2% (khoảng 43.2 đến 49.2) · 857 trận -
Kayn 56 Kayn gặp Warwick: 46.3% (khoảng 40.2 đến 52.4) · 56 trận -
Master Yi 112 Master Yi gặp Warwick: 46.3% (khoảng 40.8 đến 51.8) · 112 trận -
Vayne 144 Vayne gặp Warwick: 46.6% (khoảng 41.4 đến 51.9) · 144 trận -
Akali 387 Akali gặp Warwick: 47.1% (khoảng 43.1 đến 51.1) · 387 trận -
Gragas 236 Gragas gặp Warwick: 47.1% (khoảng 42.5 đến 51.8) · 236 trận -
Jayce 344 Jayce gặp Warwick: 47.1% (khoảng 43.0 đến 51.3) · 344 trận -
Yorick 816 Yorick gặp Warwick: 47.3% (khoảng 44.2 đến 50.4) · 816 trận -
Sylas 97 Sylas gặp Warwick: 47.3% (khoảng 41.6 đến 53.0) · 97 trận -
Riven 267 Riven gặp Warwick: 47.4% (khoảng 42.9 đến 52.0) · 267 trận -
Fiora 858 Fiora gặp Warwick: 47.5% (khoảng 44.5 đến 50.5) · 858 trận -
Poppy 81 Poppy gặp Warwick: 47.5% (khoảng 41.7 đến 53.3) · 81 trận -
Ornn 434 Ornn gặp Warwick: 47.5% (khoảng 43.7 đến 51.4) · 434 trận -
Kennen 173 Kennen gặp Warwick: 47.6% (khoảng 42.5 đến 52.6) · 173 trận -
Urgot 370 Urgot gặp Warwick: 47.6% (khoảng 43.5 đến 51.7) · 370 trận -
Malphite 836 Malphite gặp Warwick: 47.7% (khoảng 44.7 đến 50.8) · 836 trận -
Kayle 316 Kayle gặp Warwick: 47.8% (khoảng 43.5 đến 52.1) · 316 trận -
Tryndamere 734 Tryndamere gặp Warwick: 47.8% (khoảng 44.6 đến 51.0) · 734 trận -
Gwen 407 Gwen gặp Warwick: 47.9% (khoảng 43.9 đến 51.8) · 407 trận -
Ryze 62 Ryze gặp Warwick: 47.9% (khoảng 41.9 đến 53.9) · 62 trận -
Shen 481 Shen gặp Warwick: 48.1% (khoảng 44.3 đến 51.8) · 481 trận -
Zaahen 303 Zaahen gặp Warwick: 48.2% (khoảng 43.9 đến 52.6) · 303 trận -
Zac 54 Zac gặp Warwick: 48.2% (khoảng 42.1 đến 54.4) · 54 trận -
Vladimir 116 Vladimir gặp Warwick: 48.3% (khoảng 42.8 đến 53.8) · 116 trận -
Trundle 389 Trundle gặp Warwick: 48.5% (khoảng 44.4 đến 52.5) · 389 trận -
Ngộ Không 111 Ngộ Không gặp Warwick: 48.7% (khoảng 43.2 đến 54.3) · 111 trận -
Sett 1,645 Sett gặp Warwick: 48.8% (khoảng 46.5 đến 51.1) · 1,645 trận -
Pantheon 458 Pantheon gặp Warwick: 49.0% (khoảng 45.2 đến 52.8) · 458 trận -
Aatrox 802 Aatrox gặp Warwick: 49.0% (khoảng 46.0 đến 52.1) · 802 trận -
Darius 1,312 Darius gặp Warwick: 49.2% (khoảng 46.7 đến 51.8) · 1,312 trận -
Kled 224 Kled gặp Warwick: 49.4% (khoảng 44.6 đến 54.1) · 224 trận -
Rumble 139 Rumble gặp Warwick: 49.4% (khoảng 44.1 đến 54.7) · 139 trận -
Camille 501 Camille gặp Warwick: 49.4% (khoảng 45.7 đến 53.1) · 501 trận -
Renekton 649 Renekton gặp Warwick: 49.5% (khoảng 46.2 đến 52.9) · 649 trận -
Udyr 83 Udyr gặp Warwick: 49.6% (khoảng 43.8 đến 55.5) · 83 trận -
Illaoi 489 Illaoi gặp Warwick: 49.7% (khoảng 46.0 đến 53.4) · 489 trận -
Malzahar 74 Malzahar gặp Warwick: 49.8% (khoảng 43.9 đến 55.7) · 74 trận -
Mordekaiser 1,580 Mordekaiser gặp Warwick: 49.9% (khoảng 47.6 đến 52.2) · 1,580 trận -
Olaf 450 Olaf gặp Warwick: 49.9% (khoảng 46.1 đến 53.8) · 450 trận -
Tahm Kench 373 Tahm Kench gặp Warwick: 50.0% (khoảng 45.9 đến 54.1) · 373 trận
Thắng đường trước Warwick vàng ở phút 15
-
Illaoi 460 Illaoi gặp Warwick ở phút 15: +1000 vàng (khoảng 813 đến 1188) · 460 trận -
Teemo 856 Teemo gặp Warwick ở phút 15: +626 vàng (khoảng 510 đến 743) · 856 trận -
Volibear 718 Volibear gặp Warwick ở phút 15: +558 vàng (khoảng 397 đến 719) · 718 trận -
Trundle 371 Trundle gặp Warwick ở phút 15: +545 vàng (khoảng 333 đến 757) · 371 trận -
Jax 825 Jax gặp Warwick ở phút 15: +399 vàng (khoảng 255 đến 544) · 825 trận -
Darius 1,239 Darius gặp Warwick ở phút 15: +357 vàng (khoảng 243 đến 471) · 1,239 trận -
Pantheon 437 Pantheon gặp Warwick ở phút 15: +340 vàng (khoảng 171 đến 509) · 437 trận -
Gangplank 483 Gangplank gặp Warwick ở phút 15: +340 vàng (khoảng 171 đến 508) · 483 trận -
Olaf 425 Olaf gặp Warwick ở phút 15: +322 vàng (khoảng 103 đến 541) · 425 trận -
K'Sante 339 K'Sante gặp Warwick ở phút 15: +293 vàng (khoảng 98 đến 488) · 339 trận -
Akali 368 Akali gặp Warwick ở phút 15: +275 vàng (khoảng 98 đến 452) · 368 trận -
Aatrox 768 Aatrox gặp Warwick ở phút 15: +219 vàng (khoảng 70 đến 368) · 768 trận -
Renekton 616 Renekton gặp Warwick ở phút 15: +163 vàng (khoảng 15 đến 310) · 616 trận -
Tryndamere 699 Tryndamere gặp Warwick ở phút 15: +129 vàng (khoảng -29 đến 287) · 699 trận -
Urgot 348 Urgot gặp Warwick ở phút 15: +102 vàng (khoảng -87 đến 290) · 348 trận -
Sion 416 Sion gặp Warwick ở phút 15: +81 vàng (khoảng -65 đến 227) · 416 trận -
Sett 1,562 Sett gặp Warwick ở phút 15: +79 vàng (khoảng -22 đến 179) · 1,562 trận -
Jayce 332 Jayce gặp Warwick ở phút 15: +72 vàng (khoảng -127 đến 271) · 332 trận -
Yasuo 491 Yasuo gặp Warwick ở phút 15: +19 vàng (khoảng -171 đến 208) · 491 trận
Thắng Warwick tỉ lệ thắng
Thua Warwick tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Warwick thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Warwick vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Warwick, nên chưa có số liệu vàng.