Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Warwick

Tier A · 76 #11 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Warwick tỉ lệ thắng

  1. Brand 183 Brand gặp Warwick: 52.7% (khoảng 47.7 đến 57.7) · 183 trận
  2. Lillia 3,766 Lillia gặp Warwick: 52.6% (khoảng 51.1 đến 54.2) · 3,766 trận
  3. Sejuani 1,874 Sejuani gặp Warwick: 52.1% (khoảng 49.9 đến 54.2) · 1,874 trận
  4. Shen 307 Shen gặp Warwick: 52.0% (khoảng 47.7 đến 56.4) · 307 trận
  5. Cho'Gath 4,907 Cho'Gath gặp Warwick: 52.0% (khoảng 50.6 đến 53.4) · 4,907 trận
  6. Morgana 295 Morgana gặp Warwick: 51.7% (khoảng 47.3 đến 56.1) · 295 trận
  7. Rammus 2,737 Rammus gặp Warwick: 51.5% (khoảng 49.7 đến 53.4) · 2,737 trận
  8. Sion 365 Sion gặp Warwick: 51.5% (khoảng 47.4 đến 55.6) · 365 trận
  9. Shyvana 4,553 Shyvana gặp Warwick: 51.3% (khoảng 49.8 đến 52.7) · 4,553 trận
  10. Gragas 399 Gragas gặp Warwick: 51.2% (khoảng 47.2 đến 55.2) · 399 trận
  11. Amumu 3,623 Amumu gặp Warwick: 51.2% (khoảng 49.6 đến 52.7) · 3,623 trận
  12. Briar 5,330 Briar gặp Warwick: 51.0% (khoảng 49.7 đến 52.4) · 5,330 trận
  13. Bel'Veth 1,753 Bel'Veth gặp Warwick: 50.8% (khoảng 48.6 đến 53.0) · 1,753 trận
  14. Maokai 280 Maokai gặp Warwick: 50.8% (khoảng 46.3 đến 55.3) · 280 trận
  15. Jax 2,221 Jax gặp Warwick: 50.7% (khoảng 48.7 đến 52.7) · 2,221 trận
  16. Darius 1,471 Darius gặp Warwick: 50.7% (khoảng 48.3 đến 53.1) · 1,471 trận
  17. Jarvan IV 2,815 Jarvan IV gặp Warwick: 50.2% (khoảng 48.5 đến 52.0) · 2,815 trận
  18. Dr. Mundo 555 Dr. Mundo gặp Warwick: 50.0% (khoảng 46.5 đến 53.6) · 555 trận

Thua Warwick tỉ lệ thắng

  1. Qiyana 2,560 Qiyana gặp Warwick: 41.0% (khoảng 39.2 đến 42.9) · 2,560 trận
  2. Garen 189 Garen gặp Warwick: 41.4% (khoảng 36.5 đến 46.3) · 189 trận
  3. Rengar 2,409 Rengar gặp Warwick: 41.6% (khoảng 39.7 đến 43.5) · 2,409 trận
  4. Nidalee 894 Nidalee gặp Warwick: 42.3% (khoảng 39.4 đến 45.3) · 894 trận
  5. Twitch 247 Twitch gặp Warwick: 42.5% (khoảng 37.9 đến 47.1) · 247 trận
  6. Lee Sin 5,625 Lee Sin gặp Warwick: 43.0% (khoảng 41.8 đến 44.3) · 5,625 trận
  7. Fizz 403 Fizz gặp Warwick: 43.4% (khoảng 39.5 đến 47.4) · 403 trận
  8. Camille 52 Camille gặp Warwick: 44.0% (khoảng 37.9 đến 50.2) · 52 trận
  9. Kha'Zix 3,452 Kha'Zix gặp Warwick: 44.3% (khoảng 42.6 đến 45.9) · 3,452 trận
  10. Riven 67 Riven gặp Warwick: 44.9% (khoảng 39.0 đến 50.9) · 67 trận
  11. Gwen 625 Gwen gặp Warwick: 45.4% (khoảng 42.1 đến 48.9) · 625 trận
  12. Skarner 530 Skarner gặp Warwick: 45.6% (khoảng 42.0 đến 49.2) · 530 trận
  13. Zed 1,442 Zed gặp Warwick: 45.8% (khoảng 43.4 đến 48.2) · 1,442 trận
  14. Talon 2,304 Talon gặp Warwick: 45.9% (khoảng 43.9 đến 47.8) · 2,304 trận
  15. Ambessa 278 Ambessa gặp Warwick: 46.0% (khoảng 41.5 đến 50.5) · 278 trận
  16. Karthus 927 Karthus gặp Warwick: 46.0% (khoảng 43.1 đến 49.0) · 927 trận
  17. Locke 463 Locke gặp Warwick: 46.1% (khoảng 42.4 đến 49.9) · 463 trận
  18. Hecarim 2,649 Hecarim gặp Warwick: 46.1% (khoảng 44.3 đến 48.0) · 2,649 trận
  19. Sylas 3,670 Sylas gặp Warwick: 46.4% (khoảng 44.8 đến 48.0) · 3,670 trận
  20. Diana 2,822 Diana gặp Warwick: 46.4% (khoảng 44.6 đến 48.2) · 2,822 trận
  21. Sett 177 Sett gặp Warwick: 46.4% (khoảng 41.4 đến 51.4) · 177 trận
  22. Singed 77 Singed gặp Warwick: 46.5% (khoảng 40.7 đến 52.4) · 77 trận
  23. Zac 1,437 Zac gặp Warwick: 46.5% (khoảng 44.1 đến 49.0) · 1,437 trận
  24. Aurelion Sol 65 Aurelion Sol gặp Warwick: 46.8% (khoảng 40.8 đến 52.8) · 65 trận
  25. Nocturne 4,537 Nocturne gặp Warwick: 46.8% (khoảng 45.3 đến 48.2) · 4,537 trận
  26. Rek'Sai 426 Rek'Sai gặp Warwick: 46.8% (khoảng 42.9 đến 50.7) · 426 trận
  27. Yone 107 Yone gặp Warwick: 46.9% (khoảng 41.3 đến 52.5) · 107 trận
  28. Kindred 1,990 Kindred gặp Warwick: 47.0% (khoảng 44.9 đến 49.1) · 1,990 trận
  29. Mordekaiser 512 Mordekaiser gặp Warwick: 47.0% (khoảng 43.4 đến 50.7) · 512 trận
  30. Pantheon 658 Pantheon gặp Warwick: 47.1% (khoảng 43.7 đến 50.4) · 658 trận
  31. Viego 7,728 Viego gặp Warwick: 47.1% (khoảng 46.0 đến 48.2) · 7,728 trận
  32. Master Yi 10,608 Master Yi gặp Warwick: 47.22% (khoảng 46.28 đến 48.16) · 10,608 trận
  33. Neeko 60 Neeko gặp Warwick: 47.3% (khoảng 41.2 đến 53.3) · 60 trận
  34. Xin Zhao 2,469 Xin Zhao gặp Warwick: 47.3% (khoảng 45.4 đến 49.2) · 2,469 trận
  35. Volibear 2,086 Volibear gặp Warwick: 47.3% (khoảng 45.2 đến 49.3) · 2,086 trận
  36. Nunu & Willump 1,887 Nunu & Willump gặp Warwick: 47.4% (khoảng 45.2 đến 49.5) · 1,887 trận
  37. Evelynn 2,324 Evelynn gặp Warwick: 47.4% (khoảng 45.5 đến 49.4) · 2,324 trận
  38. Urgot 65 Urgot gặp Warwick: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.5) · 65 trận
  39. Udyr 1,258 Udyr gặp Warwick: 47.5% (khoảng 45.0 đến 50.1) · 1,258 trận
  40. Graves 3,674 Graves gặp Warwick: 47.7% (khoảng 46.1 đến 49.3) · 3,674 trận
  41. Vi 3,115 Vi gặp Warwick: 47.8% (khoảng 46.1 đến 49.5) · 3,115 trận
  42. Nasus 413 Nasus gặp Warwick: 47.8% (khoảng 43.8 đến 51.7) · 413 trận
  43. Jayce 371 Jayce gặp Warwick: 47.8% (khoảng 43.7 đến 51.9) · 371 trận
  44. Naafiri 1,653 Naafiri gặp Warwick: 47.9% (khoảng 45.6 đến 50.1) · 1,653 trận
  45. Quinn 899 Quinn gặp Warwick: 47.9% (khoảng 45.0 đến 50.9) · 899 trận
  46. Fiddlesticks 1,422 Fiddlesticks gặp Warwick: 48.0% (khoảng 45.5 đến 50.4) · 1,422 trận
  47. Kayn 10,065 Kayn gặp Warwick: 48.03% (khoảng 47.06 đến 48.99) · 10,065 trận
  48. Taliyah 442 Taliyah gặp Warwick: 48.1% (khoảng 44.3 đến 52.0) · 442 trận
  49. Kai'Sa 72 Kai'Sa gặp Warwick: 48.1% (khoảng 42.2 đến 54.0) · 72 trận
  50. Trundle 1,284 Trundle gặp Warwick: 48.3% (khoảng 45.8 đến 50.9) · 1,284 trận
  51. Nautilus 110 Nautilus gặp Warwick: 48.4% (khoảng 42.8 đến 53.9) · 110 trận
  52. Ivern 502 Ivern gặp Warwick: 48.6% (khoảng 44.9 đến 52.3) · 502 trận
  53. Ekko 3,122 Ekko gặp Warwick: 48.6% (khoảng 46.9 đến 50.3) · 3,122 trận
  54. Shaco 4,508 Shaco gặp Warwick: 48.7% (khoảng 47.3 đến 50.1) · 4,508 trận
  55. Yorick 130 Yorick gặp Warwick: 48.8% (khoảng 43.4 đến 54.1) · 130 trận
  56. Tryndamere 751 Tryndamere gặp Warwick: 48.8% (khoảng 45.6 đến 52.0) · 751 trận
  57. Zaahen 236 Zaahen gặp Warwick: 48.8% (khoảng 44.1 đến 53.5) · 236 trận
  58. Rumble 61 Rumble gặp Warwick: 49.0% (khoảng 43.0 đến 55.0) · 61 trận
  59. Olaf 400 Olaf gặp Warwick: 49.1% (khoảng 45.1 đến 53.1) · 400 trận
  60. Aatrox 422 Aatrox gặp Warwick: 49.2% (khoảng 45.3 đến 53.1) · 422 trận
  61. Teemo 1,037 Teemo gặp Warwick: 49.3% (khoảng 46.5 đến 52.1) · 1,037 trận
  62. Elise 1,222 Elise gặp Warwick: 49.4% (khoảng 46.8 đến 52.0) · 1,222 trận
  63. Malphite 1,136 Malphite gặp Warwick: 49.5% (khoảng 46.8 đến 52.1) · 1,136 trận
  64. Vayne 56 Vayne gặp Warwick: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.7) · 56 trận
  65. Ngộ Không 4,222 Ngộ Không gặp Warwick: 49.8% (khoảng 48.3 đến 51.2) · 4,222 trận
  66. Zyra 676 Zyra gặp Warwick: 49.9% (khoảng 46.6 đến 53.2) · 676 trận
  67. Poppy 202 Poppy gặp Warwick: 50.0% (khoảng 45.1 đến 54.9) · 202 trận

Thắng đường trước Warwick vàng ở phút 15

  1. Jayce 356 Jayce gặp Warwick ở phút 15: +433 vàng (khoảng 292 đến 575) · 356 trận
  2. Locke 434 Locke gặp Warwick ở phút 15: +384 vàng (khoảng 251 đến 517) · 434 trận
  3. Briar 5,114 Briar gặp Warwick ở phút 15: +378 vàng (khoảng 338 đến 418) · 5,114 trận
  4. Taliyah 418 Taliyah gặp Warwick ở phút 15: +351 vàng (khoảng 220 đến 481) · 418 trận
  5. Zed 1,381 Zed gặp Warwick ở phút 15: +264 vàng (khoảng 189 đến 338) · 1,381 trận
  6. Kha'Zix 3,306 Kha'Zix gặp Warwick ở phút 15: +263 vàng (khoảng 216 đến 309) · 3,306 trận
  7. Talon 2,185 Talon gặp Warwick ở phút 15: +221 vàng (khoảng 163 đến 280) · 2,185 trận
  8. Hecarim 2,511 Hecarim gặp Warwick ở phút 15: +193 vàng (khoảng 138 đến 248) · 2,511 trận
  9. Quinn 873 Quinn gặp Warwick ở phút 15: +192 vàng (khoảng 109 đến 274) · 873 trận
  10. Graves 3,519 Graves gặp Warwick ở phút 15: +146 vàng (khoảng 102 đến 190) · 3,519 trận
  11. Lillia 3,620 Lillia gặp Warwick ở phút 15: +128 vàng (khoảng 89 đến 168) · 3,620 trận
  12. Darius 1,404 Darius gặp Warwick ở phút 15: +126 vàng (khoảng 57 đến 195) · 1,404 trận
  13. Fizz 374 Fizz gặp Warwick ở phút 15: +119 vàng (khoảng -6 đến 244) · 374 trận
  14. Viego 7,401 Viego gặp Warwick ở phút 15: +115 vàng (khoảng 84 đến 146) · 7,401 trận
  15. Naafiri 1,583 Naafiri gặp Warwick ở phút 15: +94 vàng (khoảng 28 đến 160) · 1,583 trận
  16. Aatrox 403 Aatrox gặp Warwick ở phút 15: +80 vàng (khoảng -39 đến 199) · 403 trận
  17. Kindred 1,905 Kindred gặp Warwick ở phút 15: +77 vàng (khoảng 17 đến 137) · 1,905 trận
  18. Zyra 645 Zyra gặp Warwick ở phút 15: +68 vàng (khoảng -25 đến 161) · 645 trận
  19. Qiyana 2,431 Qiyana gặp Warwick ở phút 15: +65 vàng (khoảng 14 đến 116) · 2,431 trận
  20. Karthus 888 Karthus gặp Warwick ở phút 15: +55 vàng (khoảng -28 đến 139) · 888 trận

Thắng Warwick tỉ lệ thắng

  1. Teemo 887 Teemo gặp Warwick: 53.2% (khoảng 50.3 đến 56.2) · 887 trận
  2. Gangplank 497 Gangplank gặp Warwick: 52.4% (khoảng 48.7 đến 56.1) · 497 trận
  3. Heimerdinger 217 Heimerdinger gặp Warwick: 52.4% (khoảng 47.6 đến 57.2) · 217 trận
  4. Swain 68 Swain gặp Warwick: 52.0% (khoảng 46.1 đến 58.0) · 68 trận
  5. Volibear 760 Volibear gặp Warwick: 51.9% (khoảng 48.8 đến 55.1) · 760 trận
  6. K'Sante 356 K'Sante gặp Warwick: 51.9% (khoảng 47.7 đến 56.0) · 356 trận
  7. Singed 321 Singed gặp Warwick: 51.5% (khoảng 47.2 đến 55.8) · 321 trận
  8. Nasus 694 Nasus gặp Warwick: 51.5% (khoảng 48.2 đến 54.8) · 694 trận
  9. Quinn 120 Quinn gặp Warwick: 51.4% (khoảng 45.9 đến 56.9) · 120 trận
  10. Zed 56 Zed gặp Warwick: 51.4% (khoảng 45.2 đến 57.5) · 56 trận
  11. Jax 858 Jax gặp Warwick: 51.2% (khoảng 48.2 đến 54.2) · 858 trận
  12. Cho'Gath 499 Cho'Gath gặp Warwick: 51.0% (khoảng 47.3 đến 54.7) · 499 trận
  13. Sion 441 Sion gặp Warwick: 50.5% (khoảng 46.6 đến 54.3) · 441 trận
  14. Garen 1,105 Garen gặp Warwick: 50.2% (khoảng 47.5 đến 52.9) · 1,105 trận
  15. Gnar 290 Gnar gặp Warwick: 50.1% (khoảng 45.7 đến 54.5) · 290 trận

Thua Warwick tỉ lệ thắng

  1. Dr. Mundo 731 Dr. Mundo gặp Warwick: 44.8% (khoảng 41.7 đến 48.0) · 731 trận
  2. Yone 1,321 Yone gặp Warwick: 45.7% (khoảng 43.2 đến 48.2) · 1,321 trận
  3. Ambessa 407 Ambessa gặp Warwick: 45.7% (khoảng 41.8 đến 49.7) · 407 trận
  4. Yasuo 519 Yasuo gặp Warwick: 46.0% (khoảng 42.3 đến 49.6) · 519 trận
  5. Varus 99 Varus gặp Warwick: 46.0% (khoảng 40.4 đến 51.6) · 99 trận
  6. Irelia 857 Irelia gặp Warwick: 46.2% (khoảng 43.2 đến 49.2) · 857 trận
  7. Kayn 56 Kayn gặp Warwick: 46.3% (khoảng 40.2 đến 52.4) · 56 trận
  8. Master Yi 112 Master Yi gặp Warwick: 46.3% (khoảng 40.8 đến 51.8) · 112 trận
  9. Vayne 144 Vayne gặp Warwick: 46.6% (khoảng 41.4 đến 51.9) · 144 trận
  10. Akali 387 Akali gặp Warwick: 47.1% (khoảng 43.1 đến 51.1) · 387 trận
  11. Gragas 236 Gragas gặp Warwick: 47.1% (khoảng 42.5 đến 51.8) · 236 trận
  12. Jayce 344 Jayce gặp Warwick: 47.1% (khoảng 43.0 đến 51.3) · 344 trận
  13. Yorick 816 Yorick gặp Warwick: 47.3% (khoảng 44.2 đến 50.4) · 816 trận
  14. Sylas 97 Sylas gặp Warwick: 47.3% (khoảng 41.6 đến 53.0) · 97 trận
  15. Riven 267 Riven gặp Warwick: 47.4% (khoảng 42.9 đến 52.0) · 267 trận
  16. Fiora 858 Fiora gặp Warwick: 47.5% (khoảng 44.5 đến 50.5) · 858 trận
  17. Poppy 81 Poppy gặp Warwick: 47.5% (khoảng 41.7 đến 53.3) · 81 trận
  18. Ornn 434 Ornn gặp Warwick: 47.5% (khoảng 43.7 đến 51.4) · 434 trận
  19. Kennen 173 Kennen gặp Warwick: 47.6% (khoảng 42.5 đến 52.6) · 173 trận
  20. Urgot 370 Urgot gặp Warwick: 47.6% (khoảng 43.5 đến 51.7) · 370 trận
  21. Malphite 836 Malphite gặp Warwick: 47.7% (khoảng 44.7 đến 50.8) · 836 trận
  22. Kayle 316 Kayle gặp Warwick: 47.8% (khoảng 43.5 đến 52.1) · 316 trận
  23. Tryndamere 734 Tryndamere gặp Warwick: 47.8% (khoảng 44.6 đến 51.0) · 734 trận
  24. Gwen 407 Gwen gặp Warwick: 47.9% (khoảng 43.9 đến 51.8) · 407 trận
  25. Ryze 62 Ryze gặp Warwick: 47.9% (khoảng 41.9 đến 53.9) · 62 trận
  26. Shen 481 Shen gặp Warwick: 48.1% (khoảng 44.3 đến 51.8) · 481 trận
  27. Zaahen 303 Zaahen gặp Warwick: 48.2% (khoảng 43.9 đến 52.6) · 303 trận
  28. Zac 54 Zac gặp Warwick: 48.2% (khoảng 42.1 đến 54.4) · 54 trận
  29. Vladimir 116 Vladimir gặp Warwick: 48.3% (khoảng 42.8 đến 53.8) · 116 trận
  30. Trundle 389 Trundle gặp Warwick: 48.5% (khoảng 44.4 đến 52.5) · 389 trận
  31. Ngộ Không 111 Ngộ Không gặp Warwick: 48.7% (khoảng 43.2 đến 54.3) · 111 trận
  32. Sett 1,645 Sett gặp Warwick: 48.8% (khoảng 46.5 đến 51.1) · 1,645 trận
  33. Pantheon 458 Pantheon gặp Warwick: 49.0% (khoảng 45.2 đến 52.8) · 458 trận
  34. Aatrox 802 Aatrox gặp Warwick: 49.0% (khoảng 46.0 đến 52.1) · 802 trận
  35. Darius 1,312 Darius gặp Warwick: 49.2% (khoảng 46.7 đến 51.8) · 1,312 trận
  36. Kled 224 Kled gặp Warwick: 49.4% (khoảng 44.6 đến 54.1) · 224 trận
  37. Rumble 139 Rumble gặp Warwick: 49.4% (khoảng 44.1 đến 54.7) · 139 trận
  38. Camille 501 Camille gặp Warwick: 49.4% (khoảng 45.7 đến 53.1) · 501 trận
  39. Renekton 649 Renekton gặp Warwick: 49.5% (khoảng 46.2 đến 52.9) · 649 trận
  40. Udyr 83 Udyr gặp Warwick: 49.6% (khoảng 43.8 đến 55.5) · 83 trận
  41. Illaoi 489 Illaoi gặp Warwick: 49.7% (khoảng 46.0 đến 53.4) · 489 trận
  42. Malzahar 74 Malzahar gặp Warwick: 49.8% (khoảng 43.9 đến 55.7) · 74 trận
  43. Mordekaiser 1,580 Mordekaiser gặp Warwick: 49.9% (khoảng 47.6 đến 52.2) · 1,580 trận
  44. Olaf 450 Olaf gặp Warwick: 49.9% (khoảng 46.1 đến 53.8) · 450 trận
  45. Tahm Kench 373 Tahm Kench gặp Warwick: 50.0% (khoảng 45.9 đến 54.1) · 373 trận

Thắng đường trước Warwick vàng ở phút 15

  1. Illaoi 460 Illaoi gặp Warwick ở phút 15: +1000 vàng (khoảng 813 đến 1188) · 460 trận
  2. Teemo 856 Teemo gặp Warwick ở phút 15: +626 vàng (khoảng 510 đến 743) · 856 trận
  3. Volibear 718 Volibear gặp Warwick ở phút 15: +558 vàng (khoảng 397 đến 719) · 718 trận
  4. Trundle 371 Trundle gặp Warwick ở phút 15: +545 vàng (khoảng 333 đến 757) · 371 trận
  5. Jax 825 Jax gặp Warwick ở phút 15: +399 vàng (khoảng 255 đến 544) · 825 trận
  6. Darius 1,239 Darius gặp Warwick ở phút 15: +357 vàng (khoảng 243 đến 471) · 1,239 trận
  7. Pantheon 437 Pantheon gặp Warwick ở phút 15: +340 vàng (khoảng 171 đến 509) · 437 trận
  8. Gangplank 483 Gangplank gặp Warwick ở phút 15: +340 vàng (khoảng 171 đến 508) · 483 trận
  9. Olaf 425 Olaf gặp Warwick ở phút 15: +322 vàng (khoảng 103 đến 541) · 425 trận
  10. K'Sante 339 K'Sante gặp Warwick ở phút 15: +293 vàng (khoảng 98 đến 488) · 339 trận
  11. Akali 368 Akali gặp Warwick ở phút 15: +275 vàng (khoảng 98 đến 452) · 368 trận
  12. Aatrox 768 Aatrox gặp Warwick ở phút 15: +219 vàng (khoảng 70 đến 368) · 768 trận
  13. Renekton 616 Renekton gặp Warwick ở phút 15: +163 vàng (khoảng 15 đến 310) · 616 trận
  14. Tryndamere 699 Tryndamere gặp Warwick ở phút 15: +129 vàng (khoảng -29 đến 287) · 699 trận
  15. Urgot 348 Urgot gặp Warwick ở phút 15: +102 vàng (khoảng -87 đến 290) · 348 trận
  16. Sion 416 Sion gặp Warwick ở phút 15: +81 vàng (khoảng -65 đến 227) · 416 trận
  17. Sett 1,562 Sett gặp Warwick ở phút 15: +79 vàng (khoảng -22 đến 179) · 1,562 trận
  18. Jayce 332 Jayce gặp Warwick ở phút 15: +72 vàng (khoảng -127 đến 271) · 332 trận
  19. Yasuo 491 Yasuo gặp Warwick ở phút 15: +19 vàng (khoảng -171 đến 208) · 491 trận

Thắng Warwick tỉ lệ thắng

  1. Yasuo 80 Yasuo gặp Warwick: 51.7% (khoảng 45.8 đến 57.5) · 80 trận
  2. Yone 78 Yone gặp Warwick: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.8) · 78 trận
  3. Zed 52 Zed gặp Warwick: 50.7% (khoảng 44.5 đến 56.8) · 52 trận

Thua Warwick tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Warwick thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Warwick vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Warwick, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.