Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Warwick

Tier A · 75 #10 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Warwick tỉ lệ thắng

  1. Lillia 1,396 Lillia gặp Warwick: 54.1% (khoảng 51.6 đến 56.5) · 1,396 trận
  2. Rammus 994 Rammus gặp Warwick: 52.7% (khoảng 49.9 đến 55.5) · 994 trận
  3. Shyvana 1,628 Shyvana gặp Warwick: 51.9% (khoảng 49.6 đến 54.2) · 1,628 trận
  4. Bel'Veth 642 Bel'Veth gặp Warwick: 51.2% (khoảng 47.8 đến 54.6) · 642 trận
  5. Dr. Mundo 199 Dr. Mundo gặp Warwick: 51.2% (khoảng 46.3 đến 56.1) · 199 trận
  6. Sion 133 Sion gặp Warwick: 51.1% (khoảng 45.8 đến 56.5) · 133 trận
  7. Cho'Gath 1,871 Cho'Gath gặp Warwick: 51.1% (khoảng 48.9 đến 53.3) · 1,871 trận
  8. Amumu 1,391 Amumu gặp Warwick: 51.0% (khoảng 48.6 đến 53.5) · 1,391 trận
  9. Brand 71 Brand gặp Warwick: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.9) · 71 trận
  10. Darius 468 Darius gặp Warwick: 50.9% (khoảng 47.1 đến 54.7) · 468 trận
  11. Gragas 145 Gragas gặp Warwick: 50.8% (khoảng 45.5 đến 56.0) · 145 trận
  12. Elise 435 Elise gặp Warwick: 50.7% (khoảng 46.9 đến 54.6) · 435 trận
  13. Ngộ Không 1,589 Ngộ Không gặp Warwick: 50.6% (khoảng 48.3 đến 52.9) · 1,589 trận
  14. Briar 2,021 Briar gặp Warwick: 50.6% (khoảng 48.5 đến 52.6) · 2,021 trận
  15. Tryndamere 281 Tryndamere gặp Warwick: 50.6% (khoảng 46.1 đến 55.0) · 281 trận
  16. Shen 120 Shen gặp Warwick: 50.1% (khoảng 44.6 đến 55.5) · 120 trận

Thua Warwick tỉ lệ thắng

  1. Qiyana 936 Qiyana gặp Warwick: 42.5% (khoảng 39.6 đến 45.3) · 936 trận
  2. Rengar 908 Rengar gặp Warwick: 42.7% (khoảng 39.8 đến 45.6) · 908 trận
  3. Nidalee 365 Nidalee gặp Warwick: 43.8% (khoảng 39.7 đến 47.9) · 365 trận
  4. Kha'Zix 1,249 Kha'Zix gặp Warwick: 43.9% (khoảng 41.4 đến 46.5) · 1,249 trận
  5. Lee Sin 2,132 Lee Sin gặp Warwick: 44.0% (khoảng 42.0 đến 46.0) · 2,132 trận
  6. Fizz 149 Fizz gặp Warwick: 44.8% (khoảng 39.6 đến 50.0) · 149 trận
  7. Gwen 231 Gwen gặp Warwick: 44.8% (khoảng 40.2 đến 49.5) · 231 trận
  8. Zac 518 Zac gặp Warwick: 45.2% (khoảng 41.5 đến 48.8) · 518 trận
  9. Twitch 107 Twitch gặp Warwick: 45.7% (khoảng 40.1 đến 51.3) · 107 trận
  10. Sett 65 Sett gặp Warwick: 45.8% (khoảng 39.8 đến 51.8) · 65 trận
  11. Nocturne 1,685 Nocturne gặp Warwick: 46.1% (khoảng 43.9 đến 48.4) · 1,685 trận
  12. Skarner 183 Skarner gặp Warwick: 46.3% (khoảng 41.3 đến 51.3) · 183 trận
  13. Evelynn 856 Evelynn gặp Warwick: 46.3% (khoảng 43.3 đến 49.3) · 856 trận
  14. Vi 1,140 Vi gặp Warwick: 46.4% (khoảng 43.8 đến 49.1) · 1,140 trận
  15. Kindred 730 Kindred gặp Warwick: 46.5% (khoảng 43.3 đến 49.7) · 730 trận
  16. Garen 78 Garen gặp Warwick: 46.5% (khoảng 40.7 đến 52.4) · 78 trận
  17. Master Yi 3,890 Master Yi gặp Warwick: 46.5% (khoảng 45.0 đến 48.0) · 3,890 trận
  18. Xin Zhao 901 Xin Zhao gặp Warwick: 46.5% (khoảng 43.6 đến 49.5) · 901 trận
  19. Kayn 3,607 Kayn gặp Warwick: 46.7% (khoảng 45.1 đến 48.3) · 3,607 trận
  20. Sylas 1,396 Sylas gặp Warwick: 46.9% (khoảng 44.4 đến 49.3) · 1,396 trận
  21. Zed 484 Zed gặp Warwick: 47.0% (khoảng 43.2 đến 50.7) · 484 trận
  22. Udyr 443 Udyr gặp Warwick: 47.2% (khoảng 43.3 đến 51.0) · 443 trận
  23. Diana 1,060 Diana gặp Warwick: 47.5% (khoảng 44.7 đến 50.2) · 1,060 trận
  24. Taliyah 148 Taliyah gặp Warwick: 47.5% (khoảng 42.3 đến 52.7) · 148 trận
  25. Nunu & Willump 697 Nunu & Willump gặp Warwick: 47.5% (khoảng 44.3 đến 50.8) · 697 trận
  26. Talon 813 Talon gặp Warwick: 47.7% (khoảng 44.6 đến 50.8) · 813 trận
  27. Graves 1,364 Graves gặp Warwick: 47.7% (khoảng 45.2 đến 50.2) · 1,364 trận
  28. Mordekaiser 196 Mordekaiser gặp Warwick: 47.8% (khoảng 42.9 đến 52.7) · 196 trận
  29. Karthus 346 Karthus gặp Warwick: 47.8% (khoảng 43.7 đến 52.0) · 346 trận
  30. Ivern 182 Ivern gặp Warwick: 48.0% (khoảng 43.0 đến 53.0) · 182 trận
  31. Pantheon 225 Pantheon gặp Warwick: 48.0% (khoảng 43.3 đến 52.8) · 225 trận
  32. Hecarim 1,001 Hecarim gặp Warwick: 48.1% (khoảng 45.2 đến 50.9) · 1,001 trận
  33. Viego 2,783 Viego gặp Warwick: 48.1% (khoảng 46.3 đến 49.9) · 2,783 trận
  34. Naafiri 619 Naafiri gặp Warwick: 48.1% (khoảng 44.7 đến 51.6) · 619 trận
  35. Jayce 149 Jayce gặp Warwick: 48.2% (khoảng 43.0 đến 53.4) · 149 trận
  36. Quinn 327 Quinn gặp Warwick: 48.4% (khoảng 44.2 đến 52.7) · 327 trận
  37. Olaf 137 Olaf gặp Warwick: 48.4% (khoảng 43.1 đến 53.8) · 137 trận
  38. Maokai 106 Maokai gặp Warwick: 48.4% (khoảng 42.9 đến 54.0) · 106 trận
  39. Trundle 456 Trundle gặp Warwick: 48.5% (khoảng 44.7 đến 52.3) · 456 trận
  40. Zaahen 78 Zaahen gặp Warwick: 48.6% (khoảng 42.8 đến 54.5) · 78 trận
  41. Fiddlesticks 516 Fiddlesticks gặp Warwick: 48.8% (khoảng 45.1 đến 52.4) · 516 trận
  42. Morgana 110 Morgana gặp Warwick: 48.8% (khoảng 43.2 đến 54.3) · 110 trận
  43. Malphite 448 Malphite gặp Warwick: 48.8% (khoảng 45.0 đến 52.6) · 448 trận
  44. Zyra 249 Zyra gặp Warwick: 48.8% (khoảng 44.2 đến 53.5) · 249 trận
  45. Ekko 1,184 Ekko gặp Warwick: 48.9% (khoảng 46.2 đến 51.5) · 1,184 trận
  46. Aatrox 144 Aatrox gặp Warwick: 48.9% (khoảng 43.6 đến 54.2) · 144 trận
  47. Rek'Sai 152 Rek'Sai gặp Warwick: 48.9% (khoảng 43.7 đến 54.1) · 152 trận
  48. Shaco 1,619 Shaco gặp Warwick: 49.2% (khoảng 46.9 đến 51.5) · 1,619 trận
  49. Ambessa 94 Ambessa gặp Warwick: 49.4% (khoảng 43.7 đến 55.1) · 94 trận
  50. Volibear 789 Volibear gặp Warwick: 49.5% (khoảng 46.4 đến 52.6) · 789 trận
  51. Poppy 75 Poppy gặp Warwick: 49.5% (khoảng 43.6 đến 55.4) · 75 trận
  52. Teemo 371 Teemo gặp Warwick: 49.6% (khoảng 45.5 đến 53.7) · 371 trận
  53. Nasus 159 Nasus gặp Warwick: 49.6% (khoảng 44.5 đến 54.8) · 159 trận
  54. Jarvan IV 1,043 Jarvan IV gặp Warwick: 49.8% (khoảng 47.0 đến 52.6) · 1,043 trận
  55. Sejuani 655 Sejuani gặp Warwick: 49.9% (khoảng 46.5 đến 53.2) · 655 trận
  56. Jax 812 Jax gặp Warwick: 49.9% (khoảng 46.9 đến 53.0) · 812 trận
  57. Locke 171 Locke gặp Warwick: 49.9% (khoảng 44.9 đến 55.0) · 171 trận

Thắng đường trước Warwick vàng ở phút 15

  1. Briar 1,947 Briar gặp Warwick ở phút 15: +360 vàng (khoảng 295 đến 425) · 1,947 trận
  2. Quinn 322 Quinn gặp Warwick ở phút 15: +323 vàng (khoảng 192 đến 455) · 322 trận
  3. Talon 783 Talon gặp Warwick ở phút 15: +295 vàng (khoảng 199 đến 391) · 783 trận
  4. Zed 464 Zed gặp Warwick ở phút 15: +259 vàng (khoảng 130 đến 388) · 464 trận
  5. Kha'Zix 1,206 Kha'Zix gặp Warwick ở phút 15: +225 vàng (khoảng 148 đến 303) · 1,206 trận
  6. Hecarim 959 Hecarim gặp Warwick ở phút 15: +176 vàng (khoảng 86 đến 265) · 959 trận
  7. Darius 446 Darius gặp Warwick ở phút 15: +168 vàng (khoảng 47 đến 288) · 446 trận
  8. Qiyana 888 Qiyana gặp Warwick ở phút 15: +142 vàng (khoảng 57 đến 228) · 888 trận
  9. Graves 1,319 Graves gặp Warwick ở phút 15: +135 vàng (khoảng 65 đến 205) · 1,319 trận
  10. Viego 2,689 Viego gặp Warwick ở phút 15: +124 vàng (khoảng 72 đến 175) · 2,689 trận
  11. Naafiri 600 Naafiri gặp Warwick ở phút 15: +121 vàng (khoảng 14 đến 228) · 600 trận
  12. Kindred 703 Kindred gặp Warwick ở phút 15: +120 vàng (khoảng 21 đến 219) · 703 trận
  13. Lillia 1,356 Lillia gặp Warwick ở phút 15: +97 vàng (khoảng 34 đến 161) · 1,356 trận
  14. Karthus 331 Karthus gặp Warwick ở phút 15: +65 vàng (khoảng -73 đến 204) · 331 trận

Thắng Warwick tỉ lệ thắng

  1. Teemo 341 Teemo gặp Warwick: 52.7% (khoảng 48.5 đến 56.9) · 341 trận
  2. K'Sante 142 K'Sante gặp Warwick: 51.7% (khoảng 46.5 đến 57.0) · 142 trận
  3. Jax 322 Jax gặp Warwick: 51.5% (khoảng 47.2 đến 55.8) · 322 trận
  4. Gangplank 181 Gangplank gặp Warwick: 50.9% (khoảng 45.9 đến 55.9) · 181 trận
  5. Sion 193 Sion gặp Warwick: 50.4% (khoảng 45.4 đến 55.3) · 193 trận
  6. Nasus 235 Nasus gặp Warwick: 50.3% (khoảng 45.6 đến 55.0) · 235 trận

Thua Warwick tỉ lệ thắng

  1. Irelia 301 Irelia gặp Warwick: 44.1% (khoảng 39.8 đến 48.5) · 301 trận
  2. Shen 162 Shen gặp Warwick: 45.0% (khoảng 39.9 đến 50.2) · 162 trận
  3. Dr. Mundo 248 Dr. Mundo gặp Warwick: 45.1% (khoảng 40.5 đến 49.7) · 248 trận
  4. Ornn 160 Ornn gặp Warwick: 45.3% (khoảng 40.2 đến 50.4) · 160 trận
  5. Jayce 148 Jayce gặp Warwick: 45.4% (khoảng 40.2 đến 50.6) · 148 trận
  6. Tryndamere 229 Tryndamere gặp Warwick: 45.4% (khoảng 40.8 đến 50.2) · 229 trận
  7. Yone 544 Yone gặp Warwick: 45.8% (khoảng 42.3 đến 49.4) · 544 trận
  8. Ambessa 153 Ambessa gặp Warwick: 45.9% (khoảng 40.7 đến 51.1) · 153 trận
  9. Gragas 106 Gragas gặp Warwick: 46.1% (khoảng 40.5 đến 51.7) · 106 trận
  10. Renekton 248 Renekton gặp Warwick: 46.4% (khoảng 41.8 đến 51.0) · 248 trận
  11. Pantheon 185 Pantheon gặp Warwick: 46.5% (khoảng 41.5 đến 51.5) · 185 trận
  12. Kennen 74 Kennen gặp Warwick: 46.7% (khoảng 40.8 đến 52.6) · 74 trận
  13. Tahm Kench 153 Tahm Kench gặp Warwick: 46.7% (khoảng 41.5 đến 51.9) · 153 trận
  14. Akali 145 Akali gặp Warwick: 46.9% (khoảng 41.7 đến 52.2) · 145 trận
  15. Malphite 326 Malphite gặp Warwick: 47.0% (khoảng 42.7 đến 51.2) · 326 trận
  16. Yasuo 189 Yasuo gặp Warwick: 47.0% (khoảng 42.1 đến 52.0) · 189 trận
  17. Urgot 122 Urgot gặp Warwick: 47.2% (khoảng 41.8 đến 52.6) · 122 trận
  18. Yorick 257 Yorick gặp Warwick: 47.3% (khoảng 42.7 đến 51.8) · 257 trận
  19. Riven 102 Riven gặp Warwick: 47.3% (khoảng 41.7 đến 53.0) · 102 trận
  20. Singed 114 Singed gặp Warwick: 47.4% (khoảng 41.9 đến 53.0) · 114 trận
  21. Kled 92 Kled gặp Warwick: 47.6% (khoảng 41.9 đến 53.3) · 92 trận
  22. Trundle 136 Trundle gặp Warwick: 47.6% (khoảng 42.3 đến 53.0) · 136 trận
  23. Camille 205 Camille gặp Warwick: 48.1% (khoảng 43.3 đến 53.0) · 205 trận
  24. Fiora 369 Fiora gặp Warwick: 48.1% (khoảng 44.0 đến 52.3) · 369 trận
  25. Darius 506 Darius gặp Warwick: 48.4% (khoảng 44.8 đến 52.1) · 506 trận
  26. Olaf 170 Olaf gặp Warwick: 48.6% (khoảng 43.6 đến 53.7) · 170 trận
  27. Kayle 110 Kayle gặp Warwick: 48.7% (khoảng 43.1 đến 54.3) · 110 trận
  28. Rumble 50 Rumble gặp Warwick: 48.8% (khoảng 42.6 đến 55.0) · 50 trận
  29. Garen 389 Garen gặp Warwick: 49.1% (khoảng 45.0 đến 53.1) · 389 trận
  30. Aatrox 301 Aatrox gặp Warwick: 49.1% (khoảng 44.7 đến 53.5) · 301 trận
  31. Sett 504 Sett gặp Warwick: 49.3% (khoảng 45.6 đến 53.0) · 504 trận
  32. Zaahen 112 Zaahen gặp Warwick: 49.4% (khoảng 43.8 đến 54.9) · 112 trận
  33. Mordekaiser 680 Mordekaiser gặp Warwick: 49.5% (khoảng 46.2 đến 52.8) · 680 trận
  34. Gwen 161 Gwen gặp Warwick: 49.6% (khoảng 44.4 đến 54.7) · 161 trận
  35. Illaoi 177 Illaoi gặp Warwick: 49.6% (khoảng 44.6 đến 54.6) · 177 trận
  36. Gnar 100 Gnar gặp Warwick: 49.6% (khoảng 44.0 đến 55.3) · 100 trận
  37. Heimerdinger 85 Heimerdinger gặp Warwick: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.6) · 85 trận
  38. Volibear 286 Volibear gặp Warwick: 50.0% (khoảng 45.5 đến 54.4) · 286 trận
  39. Cho'Gath 192 Cho'Gath gặp Warwick: 50.0% (khoảng 45.0 đến 54.9) · 192 trận

Thắng đường trước Warwick vàng ở phút 15

  1. Teemo 336 Teemo gặp Warwick ở phút 15: +657 vàng (khoảng 475 đến 839) · 336 trận
  2. Darius 485 Darius gặp Warwick ở phút 15: +450 vàng (khoảng 266 đến 635) · 485 trận
  3. Jax 312 Jax gặp Warwick ở phút 15: +359 vàng (khoảng 124 đến 593) · 312 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.