Liên Minh Huyền Thoại Counter Gnar
Thắng Gnar tỉ lệ thắng
-
Urgot 290 Urgot gặp Gnar: 55.9% (khoảng 51.5 đến 60.3) · 290 trận -
Malphite 1,037 Malphite gặp Gnar: 55.9% (khoảng 53.1 đến 58.6) · 1,037 trận -
Yorick 439 Yorick gặp Gnar: 54.9% (khoảng 51.1 đến 58.8) · 439 trận -
Singed 201 Singed gặp Gnar: 54.9% (khoảng 50.0 đến 59.7) · 201 trận -
Cho'Gath 415 Cho'Gath gặp Gnar: 54.6% (khoảng 50.7 đến 58.6) · 415 trận -
Kennen 220 Kennen gặp Gnar: 54.5% (khoảng 49.8 đến 59.3) · 220 trận -
Zed 63 Zed gặp Gnar: 54.4% (khoảng 48.4 đến 60.4) · 63 trận -
Camille 310 Camille gặp Gnar: 53.9% (khoảng 49.6 đến 58.2) · 310 trận -
Teemo 707 Teemo gặp Gnar: 53.4% (khoảng 50.1 đến 56.6) · 707 trận -
Dr. Mundo 350 Dr. Mundo gặp Gnar: 53.3% (khoảng 49.1 đến 57.4) · 350 trận -
Garen 822 Garen gặp Gnar: 53.2% (khoảng 50.2 đến 56.3) · 822 trận -
Udyr 51 Udyr gặp Gnar: 53.0% (khoảng 46.8 đến 59.1) · 51 trận -
Quinn 106 Quinn gặp Gnar: 53.0% (khoảng 47.4 đến 58.5) · 106 trận -
Nasus 466 Nasus gặp Gnar: 52.7% (khoảng 48.9 đến 56.5) · 466 trận -
Sion 286 Sion gặp Gnar: 52.7% (khoảng 48.3 đến 57.1) · 286 trận -
Yasuo 497 Yasuo gặp Gnar: 52.7% (khoảng 49.0 đến 56.4) · 497 trận -
Mordekaiser 691 Mordekaiser gặp Gnar: 52.6% (khoảng 49.4 đến 55.9) · 691 trận -
Illaoi 369 Illaoi gặp Gnar: 52.6% (khoảng 48.5 đến 56.6) · 369 trận -
Zaahen 225 Zaahen gặp Gnar: 52.5% (khoảng 47.7 đến 57.2) · 225 trận -
Olaf 239 Olaf gặp Gnar: 52.4% (khoảng 47.7 đến 57.1) · 239 trận -
Ornn 355 Ornn gặp Gnar: 52.3% (khoảng 48.1 đến 56.4) · 355 trận -
Jax 491 Jax gặp Gnar: 52.3% (khoảng 48.5 đến 56.0) · 491 trận -
Renekton 566 Renekton gặp Gnar: 52.0% (khoảng 48.4 đến 55.5) · 566 trận -
Trundle 212 Trundle gặp Gnar: 52.0% (khoảng 47.1 đến 56.8) · 212 trận -
Kayle 211 Kayle gặp Gnar: 51.8% (khoảng 47.0 đến 56.7) · 211 trận -
Ryze 55 Ryze gặp Gnar: 51.8% (khoảng 45.7 đến 57.9) · 55 trận -
Irelia 511 Irelia gặp Gnar: 51.8% (khoảng 48.1 đến 55.4) · 511 trận -
Pantheon 379 Pantheon gặp Gnar: 51.3% (khoảng 47.2 đến 55.4) · 379 trận -
Malzahar 73 Malzahar gặp Gnar: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.2) · 73 trận -
Gangplank 405 Gangplank gặp Gnar: 51.3% (khoảng 47.3 đến 55.2) · 405 trận -
Swain 52 Swain gặp Gnar: 51.2% (khoảng 45.0 đến 57.4) · 52 trận -
Ambessa 275 Ambessa gặp Gnar: 51.2% (khoảng 46.7 đến 55.7) · 275 trận -
Rumble 115 Rumble gặp Gnar: 51.1% (khoảng 45.6 đến 56.6) · 115 trận -
Darius 882 Darius gặp Gnar: 50.9% (khoảng 48.0 đến 53.9) · 882 trận -
Heimerdinger 185 Heimerdinger gặp Gnar: 50.9% (khoảng 45.9 đến 55.9) · 185 trận -
Poppy 63 Poppy gặp Gnar: 50.6% (khoảng 44.6 đến 56.6) · 63 trận -
Volibear 516 Volibear gặp Gnar: 50.6% (khoảng 46.9 đến 54.2) · 516 trận -
Shen 312 Shen gặp Gnar: 50.4% (khoảng 46.1 đến 54.7) · 312 trận -
Akali 272 Akali gặp Gnar: 50.2% (khoảng 45.7 đến 54.7) · 272 trận -
Warwick 99 Warwick gặp Gnar: 50.2% (khoảng 44.5 đến 55.8) · 99 trận -
Master Yi 54 Master Yi gặp Gnar: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.2) · 54 trận -
Varus 94 Varus gặp Gnar: 50.0% (khoảng 44.3 đến 55.7) · 94 trận
Thua Gnar tỉ lệ thắng
-
K'Sante 345 K'Sante gặp Gnar: 46.4% (khoảng 42.3 đến 50.6) · 345 trận -
Sett 1,004 Sett gặp Gnar: 47.7% (khoảng 44.9 đến 50.5) · 1,004 trận -
Tryndamere 293 Tryndamere gặp Gnar: 47.9% (khoảng 43.5 đến 52.3) · 293 trận -
Kled 157 Kled gặp Gnar: 48.5% (khoảng 43.3 đến 53.7) · 157 trận -
Ngộ Không 72 Ngộ Không gặp Gnar: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.5) · 72 trận -
Gragas 185 Gragas gặp Gnar: 48.9% (khoảng 43.9 đến 53.8) · 185 trận -
Yone 897 Yone gặp Gnar: 49.0% (khoảng 46.1 đến 52.0) · 897 trận -
Tahm Kench 269 Tahm Kench gặp Gnar: 49.1% (khoảng 44.5 đến 53.6) · 269 trận -
Riven 188 Riven gặp Gnar: 49.2% (khoảng 44.3 đến 54.2) · 188 trận -
Aatrox 569 Aatrox gặp Gnar: 49.4% (khoảng 45.9 đến 53.0) · 569 trận -
Sylas 166 Sylas gặp Gnar: 49.5% (khoảng 44.4 đến 54.6) · 166 trận -
Vladimir 129 Vladimir gặp Gnar: 49.6% (khoảng 44.2 đến 55.0) · 129 trận -
Fiora 451 Fiora gặp Gnar: 49.6% (khoảng 45.8 đến 53.5) · 451 trận -
Gwen 211 Gwen gặp Gnar: 49.6% (khoảng 44.8 đến 54.5) · 211 trận -
Vayne 154 Vayne gặp Gnar: 49.7% (khoảng 44.5 đến 54.9) · 154 trận -
Jayce 447 Jayce gặp Gnar: 49.8% (khoảng 45.9 đến 53.6) · 447 trận
Thắng đường trước Gnar vàng ở phút 15
-
Irelia 407 Irelia gặp Gnar ở phút 15: +1371 vàng (khoảng 1177 đến 1565) · 407 trận -
Yorick 356 Yorick gặp Gnar ở phút 15: +480 vàng (khoảng 305 đến 656) · 356 trận -
Illaoi 302 Illaoi gặp Gnar ở phút 15: +451 vàng (khoảng 263 đến 639) · 302 trận -
Yasuo 423 Yasuo gặp Gnar ở phút 15: +367 vàng (khoảng 198 đến 537) · 423 trận -
Darius 744 Darius gặp Gnar ở phút 15: +350 vàng (khoảng 225 đến 474) · 744 trận -
Jayce 363 Jayce gặp Gnar ở phút 15: +265 vàng (khoảng 95 đến 436) · 363 trận -
Aatrox 464 Aatrox gặp Gnar ở phút 15: +264 vàng (khoảng 98 đến 431) · 464 trận -
Malphite 860 Malphite gặp Gnar ở phút 15: +264 vàng (khoảng 175 đến 354) · 860 trận -
Fiora 342 Fiora gặp Gnar ở phút 15: +128 vàng (khoảng -65 đến 320) · 342 trận -
Mordekaiser 571 Mordekaiser gặp Gnar ở phút 15: +105 vàng (khoảng -35 đến 245) · 571 trận -
Gangplank 355 Gangplank gặp Gnar ở phút 15: +90 vàng (khoảng -84 đến 263) · 355 trận -
Pantheon 318 Pantheon gặp Gnar ở phút 15: +29 vàng (khoảng -145 đến 202) · 318 trận