Liên Minh Huyền Thoại Counter Gnar
Thắng Gnar tỉ lệ thắng
-
Ekko 84 Ekko gặp Gnar: 57.0% (khoảng 51.2 đến 62.7) · 84 trận -
Malphite 2,932 Malphite gặp Gnar: 56.1% (khoảng 54.4 đến 57.8) · 2,932 trận -
Ornn 966 Ornn gặp Gnar: 55.9% (khoảng 53.0 đến 58.7) · 966 trận -
Yorick 1,200 Yorick gặp Gnar: 55.6% (khoảng 53.0 đến 58.1) · 1,200 trận -
Dr. Mundo 972 Dr. Mundo gặp Gnar: 54.8% (khoảng 51.9 đến 57.6) · 972 trận -
Ashe 61 Ashe gặp Gnar: 54.7% (khoảng 48.7 đến 60.7) · 61 trận -
Briar 74 Briar gặp Gnar: 54.7% (khoảng 48.8 đến 60.5) · 74 trận -
Lissandra 98 Lissandra gặp Gnar: 54.6% (khoảng 49.0 đến 60.3) · 98 trận -
Maokai 87 Maokai gặp Gnar: 54.6% (khoảng 48.9 đến 60.4) · 87 trận -
Illaoi 1,028 Illaoi gặp Gnar: 54.5% (khoảng 51.7 đến 57.2) · 1,028 trận -
Singed 581 Singed gặp Gnar: 54.4% (khoảng 50.9 đến 57.9) · 581 trận -
Teemo 2,052 Teemo gặp Gnar: 54.3% (khoảng 52.2 đến 56.4) · 2,052 trận -
Kayle 649 Kayle gặp Gnar: 54.3% (khoảng 50.9 đến 57.6) · 649 trận -
Brand 78 Brand gặp Gnar: 53.9% (khoảng 48.0 đến 59.7) · 78 trận -
Zed 171 Zed gặp Gnar: 53.9% (khoảng 48.8 đến 58.9) · 171 trận -
Cho'Gath 1,122 Cho'Gath gặp Gnar: 53.8% (khoảng 51.1 đến 56.5) · 1,122 trận -
Kennen 596 Kennen gặp Gnar: 53.8% (khoảng 50.3 đến 57.2) · 596 trận -
Urgot 896 Urgot gặp Gnar: 53.6% (khoảng 50.7 đến 56.6) · 896 trận -
Naafiri 75 Naafiri gặp Gnar: 53.4% (khoảng 47.5 đến 59.3) · 75 trận -
Zac 107 Zac gặp Gnar: 53.4% (khoảng 47.8 đến 58.9) · 107 trận -
Fiddlesticks 74 Fiddlesticks gặp Gnar: 53.2% (khoảng 47.3 đến 59.1) · 74 trận -
Jayce 1,244 Jayce gặp Gnar: 53.2% (khoảng 50.6 đến 55.7) · 1,244 trận -
Tristana 87 Tristana gặp Gnar: 52.9% (khoảng 47.1 đến 58.6) · 87 trận -
Nasus 1,394 Nasus gặp Gnar: 52.9% (khoảng 50.4 đến 55.3) · 1,394 trận -
Udyr 120 Udyr gặp Gnar: 52.8% (khoảng 47.3 đến 58.2) · 120 trận -
Locke 54 Locke gặp Gnar: 52.7% (khoảng 46.5 đến 58.8) · 54 trận -
Sion 821 Sion gặp Gnar: 52.5% (khoảng 49.4 đến 55.5) · 821 trận -
Rengar 55 Rengar gặp Gnar: 52.5% (khoảng 46.4 đến 58.6) · 55 trận -
Poppy 179 Poppy gặp Gnar: 52.5% (khoảng 47.4 đến 57.5) · 179 trận -
Yasuo 1,334 Yasuo gặp Gnar: 52.4% (khoảng 49.9 đến 54.9) · 1,334 trận -
Quinn 281 Quinn gặp Gnar: 52.4% (khoảng 47.9 đến 56.8) · 281 trận -
Kai'Sa 62 Kai'Sa gặp Gnar: 52.2% (khoảng 46.2 đến 58.2) · 62 trận -
Camille 861 Camille gặp Gnar: 52.2% (khoảng 49.2 đến 55.2) · 861 trận -
Xin Zhao 70 Xin Zhao gặp Gnar: 52.1% (khoảng 46.2 đến 58.1) · 70 trận -
Master Yi 170 Master Yi gặp Gnar: 52.1% (khoảng 47.0 đến 57.2) · 170 trận -
Fiora 1,238 Fiora gặp Gnar: 52.1% (khoảng 49.5 đến 54.6) · 1,238 trận -
Cassiopeia 84 Cassiopeia gặp Gnar: 52.0% (khoảng 46.2 đến 57.8) · 84 trận -
Mordekaiser 1,921 Mordekaiser gặp Gnar: 52.0% (khoảng 49.9 đến 54.2) · 1,921 trận -
Smolder 90 Smolder gặp Gnar: 52.0% (khoảng 46.3 đến 57.7) · 90 trận -
Irelia 1,489 Irelia gặp Gnar: 52.0% (khoảng 49.6 đến 54.4) · 1,489 trận -
Darius 2,531 Darius gặp Gnar: 52.0% (khoảng 50.1 đến 53.8) · 2,531 trận -
Olaf 693 Olaf gặp Gnar: 51.9% (khoảng 48.7 đến 55.2) · 693 trận -
Qiyana 52 Qiyana gặp Gnar: 51.9% (khoảng 45.8 đến 58.0) · 52 trận -
Garen 2,264 Garen gặp Gnar: 51.9% (khoảng 49.9 đến 53.8) · 2,264 trận -
Gangplank 1,183 Gangplank gặp Gnar: 51.5% (khoảng 48.9 đến 54.2) · 1,183 trận -
Zaahen 626 Zaahen gặp Gnar: 51.4% (khoảng 48.0 đến 54.8) · 626 trận -
Jax 1,453 Jax gặp Gnar: 51.4% (khoảng 48.9 đến 53.8) · 1,453 trận -
Aurora 121 Aurora gặp Gnar: 51.3% (khoảng 45.9 đến 56.8) · 121 trận -
Kayn 88 Kayn gặp Gnar: 51.3% (khoảng 45.6 đến 57.1) · 88 trận -
Yone 2,403 Yone gặp Gnar: 51.3% (khoảng 49.4 đến 53.2) · 2,403 trận -
Karma 51 Karma gặp Gnar: 51.3% (khoảng 45.1 đến 57.5) · 51 trận -
Malzahar 207 Malzahar gặp Gnar: 51.3% (khoảng 46.5 đến 56.1) · 207 trận -
Veigar 75 Veigar gặp Gnar: 51.2% (khoảng 45.3 đến 57.1) · 75 trận -
Swain 150 Swain gặp Gnar: 51.1% (khoảng 45.9 đến 56.3) · 150 trận -
Caitlyn 60 Caitlyn gặp Gnar: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.1) · 60 trận -
Shen 991 Shen gặp Gnar: 51.0% (khoảng 48.1 đến 53.8) · 991 trận -
Fizz 55 Fizz gặp Gnar: 50.9% (khoảng 44.8 đến 57.0) · 55 trận -
Tryndamere 867 Tryndamere gặp Gnar: 50.9% (khoảng 47.9 đến 53.9) · 867 trận -
Shyvana 69 Shyvana gặp Gnar: 50.9% (khoảng 44.9 đến 56.8) · 69 trận -
Aatrox 1,576 Aatrox gặp Gnar: 50.8% (khoảng 48.5 đến 53.2) · 1,576 trận -
Kled 437 Kled gặp Gnar: 50.8% (khoảng 47.0 đến 54.7) · 437 trận -
Akali 842 Akali gặp Gnar: 50.8% (khoảng 47.7 đến 53.8) · 842 trận -
Anivia 131 Anivia gặp Gnar: 50.7% (khoảng 45.3 đến 56.1) · 131 trận -
Sylas 452 Sylas gặp Gnar: 50.6% (khoảng 46.8 đến 54.4) · 452 trận -
Trundle 587 Trundle gặp Gnar: 50.4% (khoảng 46.9 đến 53.9) · 587 trận -
Rumble 357 Rumble gặp Gnar: 50.4% (khoảng 46.3 đến 54.6) · 357 trận -
Renekton 1,597 Renekton gặp Gnar: 50.4% (khoảng 48.1 đến 52.7) · 1,597 trận -
Gwen 548 Gwen gặp Gnar: 50.4% (khoảng 46.8 đến 54.0) · 548 trận -
Vayne 418 Vayne gặp Gnar: 50.3% (khoảng 46.4 đến 54.2) · 418 trận -
Tahm Kench 661 Tahm Kench gặp Gnar: 50.3% (khoảng 46.9 đến 53.6) · 661 trận -
Warwick 290 Warwick gặp Gnar: 50.2% (khoảng 45.8 đến 54.6) · 290 trận -
Ahri 65 Ahri gặp Gnar: 50.1% (khoảng 44.1 đến 56.1) · 65 trận -
Vladimir 295 Vladimir gặp Gnar: 50.1% (khoảng 45.7 đến 54.5) · 295 trận
Thua Gnar tỉ lệ thắng
-
K'Sante 939 K'Sante gặp Gnar: 46.2% (khoảng 43.3 đến 49.1) · 939 trận -
Gragas 533 Gragas gặp Gnar: 47.5% (khoảng 43.9 đến 51.1) · 533 trận -
Ngộ Không 212 Ngộ Không gặp Gnar: 47.5% (khoảng 42.7 đến 52.4) · 212 trận -
Varus 245 Varus gặp Gnar: 47.6% (khoảng 43.0 đến 52.2) · 245 trận -
Corki 98 Corki gặp Gnar: 48.3% (khoảng 42.6 đến 53.9) · 98 trận -
Kalista 97 Kalista gặp Gnar: 48.8% (khoảng 43.1 đến 54.4) · 97 trận -
Ryze 138 Ryze gặp Gnar: 49.1% (khoảng 43.8 đến 54.4) · 138 trận -
Ambessa 682 Ambessa gặp Gnar: 49.2% (khoảng 45.9 đến 52.5) · 682 trận -
Twisted Fate 63 Twisted Fate gặp Gnar: 49.7% (khoảng 43.7 đến 55.8) · 63 trận -
Heimerdinger 541 Heimerdinger gặp Gnar: 49.8% (khoảng 46.2 đến 53.4) · 541 trận -
Volibear 1,432 Volibear gặp Gnar: 49.8% (khoảng 47.4 đến 52.2) · 1,432 trận -
Pantheon 998 Pantheon gặp Gnar: 49.9% (khoảng 47.1 đến 52.7) · 998 trận -
Riven 515 Riven gặp Gnar: 49.9% (khoảng 46.2 đến 53.6) · 515 trận -
Sett 2,923 Sett gặp Gnar: 49.9% (khoảng 48.2 đến 51.7) · 2,923 trận -
Sejuani 50 Sejuani gặp Gnar: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.1) · 50 trận
Thắng đường trước Gnar vàng ở phút 15
-
Irelia 1,411 Irelia gặp Gnar ở phút 15: +1427 vàng (khoảng 1321 đến 1533) · 1,411 trận -
Kled 419 Kled gặp Gnar ở phút 15: +480 vàng (khoảng 312 đến 648) · 419 trận -
Illaoi 987 Illaoi gặp Gnar ở phút 15: +459 vàng (khoảng 353 đến 565) · 987 trận -
Yorick 1,141 Yorick gặp Gnar ở phút 15: +446 vàng (khoảng 352 đến 541) · 1,141 trận -
Tryndamere 823 Tryndamere gặp Gnar ở phút 15: +441 vàng (khoảng 307 đến 575) · 823 trận -
Yasuo 1,266 Yasuo gặp Gnar ở phút 15: +441 vàng (khoảng 345 đến 538) · 1,266 trận -
Akali 805 Akali gặp Gnar ở phút 15: +355 vàng (khoảng 253 đến 457) · 805 trận -
Aatrox 1,495 Aatrox gặp Gnar ở phút 15: +308 vàng (khoảng 216 đến 399) · 1,495 trận -
Olaf 659 Olaf gặp Gnar ở phút 15: +308 vàng (khoảng 174 đến 443) · 659 trận -
Darius 2,411 Darius gặp Gnar ở phút 15: +272 vàng (khoảng 202 đến 341) · 2,411 trận -
Heimerdinger 515 Heimerdinger gặp Gnar ở phút 15: +270 vàng (khoảng 142 đến 398) · 515 trận -
Sylas 433 Sylas gặp Gnar ở phút 15: +231 vàng (khoảng 77 đến 386) · 433 trận -
Malphite 2,819 Malphite gặp Gnar ở phút 15: +226 vàng (khoảng 177 đến 276) · 2,819 trận -
Jayce 1,179 Jayce gặp Gnar ở phút 15: +209 vàng (khoảng 110 đến 309) · 1,179 trận -
Gangplank 1,123 Gangplank gặp Gnar ở phút 15: +184 vàng (khoảng 85 đến 284) · 1,123 trận -
Mordekaiser 1,827 Mordekaiser gặp Gnar ở phút 15: +120 vàng (khoảng 45 đến 196) · 1,827 trận -
Fiora 1,177 Fiora gặp Gnar ở phút 15: +101 vàng (khoảng -6 đến 207) · 1,177 trận -
Pantheon 948 Pantheon gặp Gnar ở phút 15: +90 vàng (khoảng -15 đến 195) · 948 trận -
Tahm Kench 623 Tahm Kench gặp Gnar ở phút 15: +44 vàng (khoảng -79 đến 167) · 623 trận