Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Yone

Tier A · 65 #26 Đường giữa Phiên bản 16.21

Thắng Yone tỉ lệ thắng

  1. Kennen 351 Kennen gặp Yone: 56.1% (khoảng 51.9 đến 60.2) · 351 trận
  2. Annie 1,356 Annie gặp Yone: 54.4% (khoảng 51.9 đến 56.8) · 1,356 trận
  3. Sett 270 Sett gặp Yone: 53.6% (khoảng 49.1 đến 58.1) · 270 trận
  4. Pantheon 1,180 Pantheon gặp Yone: 53.5% (khoảng 50.8 đến 56.1) · 1,180 trận
  5. Singed 97 Singed gặp Yone: 53.2% (khoảng 47.5 đến 58.8) · 97 trận
  6. Vex 3,369 Vex gặp Yone: 53.1% (khoảng 51.5 đến 54.8) · 3,369 trận
  7. Neeko 292 Neeko gặp Yone: 53.0% (khoảng 48.6 đến 57.4) · 292 trận
  8. Brand 799 Brand gặp Yone: 52.8% (khoảng 49.6 đến 55.8) · 799 trận
  9. Riven 311 Riven gặp Yone: 52.4% (khoảng 48.1 đến 56.8) · 311 trận
  10. Vladimir 2,422 Vladimir gặp Yone: 52.4% (khoảng 50.5 đến 54.3) · 2,422 trận
  11. Fiora 75 Fiora gặp Yone: 52.4% (khoảng 46.4 đến 58.2) · 75 trận
  12. Ambessa 127 Ambessa gặp Yone: 52.3% (khoảng 46.9 đến 57.7) · 127 trận
  13. Teemo 372 Teemo gặp Yone: 52.3% (khoảng 48.2 đến 56.4) · 372 trận
  14. Tryndamere 309 Tryndamere gặp Yone: 52.3% (khoảng 47.9 đến 56.6) · 309 trận
  15. Fiddlesticks 51 Fiddlesticks gặp Yone: 52.2% (khoảng 46.0 đến 58.3) · 51 trận
  16. Briar 195 Briar gặp Yone: 52.1% (khoảng 47.2 đến 57.0) · 195 trận
  17. Heimerdinger 465 Heimerdinger gặp Yone: 52.0% (khoảng 48.2 đến 55.8) · 465 trận
  18. Fizz 4,157 Fizz gặp Yone: 51.9% (khoảng 50.4 đến 53.3) · 4,157 trận
  19. Zac 53 Zac gặp Yone: 51.8% (khoảng 45.6 đến 57.9) · 53 trận
  20. Ngộ Không 88 Ngộ Không gặp Yone: 51.7% (khoảng 46.0 đến 57.5) · 88 trận
  21. Urgot 59 Urgot gặp Yone: 51.7% (khoảng 45.6 đến 57.8) · 59 trận
  22. Akshan 1,267 Akshan gặp Yone: 51.7% (khoảng 49.1 đến 54.2) · 1,267 trận
  23. Kalista 67 Kalista gặp Yone: 51.7% (khoảng 45.7 đến 57.6) · 67 trận
  24. Aatrox 71 Aatrox gặp Yone: 51.6% (khoảng 45.7 đến 57.6) · 71 trận
  25. Renekton 348 Renekton gặp Yone: 51.6% (khoảng 47.5 đến 55.8) · 348 trận
  26. Nasus 550 Nasus gặp Yone: 51.6% (khoảng 48.0 đến 55.2) · 550 trận
  27. Zaahen 52 Zaahen gặp Yone: 51.6% (khoảng 45.4 đến 57.7) · 52 trận
  28. Lux 3,262 Lux gặp Yone: 51.5% (khoảng 49.8 đến 53.1) · 3,262 trận
  29. Lissandra 2,735 Lissandra gặp Yone: 51.3% (khoảng 49.5 đến 53.1) · 2,735 trận
  30. Kayle 245 Kayle gặp Yone: 51.2% (khoảng 46.6 đến 55.9) · 245 trận
  31. Illaoi 111 Illaoi gặp Yone: 51.1% (khoảng 45.6 đến 56.6) · 111 trận
  32. Ahri 7,079 Ahri gặp Yone: 51.0% (khoảng 49.9 đến 52.2) · 7,079 trận
  33. Veigar 4,141 Veigar gặp Yone: 50.8% (khoảng 49.3 đến 52.2) · 4,141 trận
  34. Irelia 2,490 Irelia gặp Yone: 50.7% (khoảng 48.9 đến 52.6) · 2,490 trận
  35. Akali 6,978 Akali gặp Yone: 50.7% (khoảng 49.5 đến 51.9) · 6,978 trận
  36. LeBlanc 2,873 LeBlanc gặp Yone: 50.7% (khoảng 48.9 đến 52.5) · 2,873 trận
  37. Viego 110 Viego gặp Yone: 50.6% (khoảng 45.1 đến 56.2) · 110 trận
  38. Malphite 924 Malphite gặp Yone: 50.5% (khoảng 47.6 đến 53.5) · 924 trận
  39. Darius 172 Darius gặp Yone: 50.5% (khoảng 45.5 đến 55.6) · 172 trận
  40. Katarina 4,245 Katarina gặp Yone: 50.5% (khoảng 49.0 đến 52.0) · 4,245 trận
  41. Twisted Fate 2,025 Twisted Fate gặp Yone: 50.5% (khoảng 48.4 đến 52.5) · 2,025 trận
  42. Draven 52 Draven gặp Yone: 50.4% (khoảng 44.2 đến 56.5) · 52 trận
  43. Vayne 88 Vayne gặp Yone: 50.3% (khoảng 44.6 đến 56.1) · 88 trận
  44. Garen 424 Garen gặp Yone: 50.3% (khoảng 46.4 đến 54.2) · 424 trận
  45. Hwei 1,814 Hwei gặp Yone: 50.3% (khoảng 48.1 đến 52.5) · 1,814 trận
  46. Xin Zhao 144 Xin Zhao gặp Yone: 50.3% (khoảng 45.0 đến 55.5) · 144 trận
  47. Mordekaiser 202 Mordekaiser gặp Yone: 50.2% (khoảng 45.4 đến 55.1) · 202 trận
  48. Ekko 3,617 Ekko gặp Yone: 50.1% (khoảng 48.6 đến 51.7) · 3,617 trận
  49. Master Yi 145 Master Yi gặp Yone: 50.1% (khoảng 44.9 đến 55.4) · 145 trận
  50. Swain 507 Swain gặp Yone: 50.1% (khoảng 46.4 đến 53.8) · 507 trận
  51. Malzahar 4,428 Malzahar gặp Yone: 50.0% (khoảng 48.6 đến 51.5) · 4,428 trận

Thua Yone tỉ lệ thắng

  1. Sion 284 Sion gặp Yone: 44.2% (khoảng 39.8 đến 48.6) · 284 trận
  2. Ezreal 387 Ezreal gặp Yone: 44.5% (khoảng 40.5 đến 48.5) · 387 trận
  3. Aurelion Sol 1,243 Aurelion Sol gặp Yone: 44.7% (khoảng 42.1 đến 47.3) · 1,243 trận
  4. Kassadin 1,493 Kassadin gặp Yone: 44.8% (khoảng 42.4 đến 47.1) · 1,493 trận
  5. Qiyana 1,630 Qiyana gặp Yone: 44.9% (khoảng 42.6 đến 47.2) · 1,630 trận
  6. Ryze 1,334 Ryze gặp Yone: 45.2% (khoảng 42.8 đến 47.7) · 1,334 trận
  7. Jhin 177 Jhin gặp Yone: 45.6% (khoảng 40.6 đến 50.6) · 177 trận
  8. Naafiri 841 Naafiri gặp Yone: 45.6% (khoảng 42.6 đến 48.7) · 841 trận
  9. Kai'Sa 159 Kai'Sa gặp Yone: 45.7% (khoảng 40.5 đến 50.8) · 159 trận
  10. Corki 121 Corki gặp Yone: 45.8% (khoảng 40.4 đến 51.2) · 121 trận
  11. Lucian 286 Lucian gặp Yone: 45.9% (khoảng 41.5 đến 50.3) · 286 trận
  12. Miss Fortune 139 Miss Fortune gặp Yone: 46.0% (khoảng 40.7 đến 51.3) · 139 trận
  13. Tahm Kench 84 Tahm Kench gặp Yone: 46.1% (khoảng 40.4 đến 51.9) · 84 trận
  14. Orianna 1,786 Orianna gặp Yone: 46.2% (khoảng 44.0 đến 48.4) · 1,786 trận
  15. Caitlyn 191 Caitlyn gặp Yone: 46.3% (khoảng 41.4 đến 51.2) · 191 trận
  16. Mel 2,835 Mel gặp Yone: 46.6% (khoảng 44.8 đến 48.4) · 2,835 trận
  17. Yorick 119 Yorick gặp Yone: 46.7% (khoảng 41.3 đến 52.2) · 119 trận
  18. Zilean 104 Zilean gặp Yone: 46.7% (khoảng 41.1 đến 52.3) · 104 trận
  19. Seraphine 122 Seraphine gặp Yone: 46.9% (khoảng 41.5 đến 52.3) · 122 trận
  20. Dr. Mundo 51 Dr. Mundo gặp Yone: 47.0% (khoảng 40.9 đến 53.2) · 51 trận
  21. Locke 3,883 Locke gặp Yone: 47.1% (khoảng 45.5 đến 48.6) · 3,883 trận
  22. Azir 1,296 Azir gặp Yone: 47.1% (khoảng 44.6 đến 49.6) · 1,296 trận
  23. Cho'Gath 404 Cho'Gath gặp Yone: 47.2% (khoảng 43.2 đến 51.2) · 404 trận
  24. Galio 2,232 Galio gặp Yone: 47.4% (khoảng 45.4 đến 49.4) · 2,232 trận
  25. Jax 182 Jax gặp Yone: 47.4% (khoảng 42.4 đến 52.4) · 182 trận
  26. Karthus 110 Karthus gặp Yone: 47.4% (khoảng 41.9 đến 53.0) · 110 trận
  27. Nunu & Willump 122 Nunu & Willump gặp Yone: 47.5% (khoảng 42.1 đến 53.0) · 122 trận
  28. Sylas 4,527 Sylas gặp Yone: 47.5% (khoảng 46.1 đến 48.9) · 4,527 trận
  29. Zoe 1,435 Zoe gặp Yone: 47.5% (khoảng 45.1 đến 49.9) · 1,435 trận
  30. Gangplank 277 Gangplank gặp Yone: 47.6% (khoảng 43.1 đến 52.1) · 277 trận
  31. Varus 204 Varus gặp Yone: 47.8% (khoảng 42.9 đến 52.6) · 204 trận
  32. Gwen 300 Gwen gặp Yone: 47.8% (khoảng 43.4 đến 52.2) · 300 trận
  33. Cassiopeia 804 Cassiopeia gặp Yone: 47.8% (khoảng 44.7 đến 50.9) · 804 trận
  34. Volibear 310 Volibear gặp Yone: 47.8% (khoảng 43.5 đến 52.2) · 310 trận
  35. Vel'Koz 668 Vel'Koz gặp Yone: 48.0% (khoảng 44.7 đến 51.4) · 668 trận
  36. Anivia 1,079 Anivia gặp Yone: 48.1% (khoảng 45.4 đến 50.8) · 1,079 trận
  37. Zyra 151 Zyra gặp Yone: 48.1% (khoảng 42.9 đến 53.4) · 151 trận
  38. Ashe 111 Ashe gặp Yone: 48.2% (khoảng 42.7 đến 53.8) · 111 trận
  39. K'Sante 55 K'Sante gặp Yone: 48.2% (khoảng 42.1 đến 54.4) · 55 trận
  40. Ziggs 550 Ziggs gặp Yone: 48.4% (khoảng 44.8 đến 52.0) · 550 trận
  41. Morgana 473 Morgana gặp Yone: 48.4% (khoảng 44.7 đến 52.2) · 473 trận
  42. Viktor 3,490 Viktor gặp Yone: 48.5% (khoảng 46.9 đến 50.1) · 3,490 trận
  43. Shen 74 Shen gặp Yone: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.4) · 74 trận
  44. Quinn 203 Quinn gặp Yone: 48.6% (khoảng 43.8 đến 53.5) · 203 trận
  45. Yasuo 12,800 Yasuo gặp Yone: 48.64% (khoảng 47.78 đến 49.50) · 12,800 trận
  46. Lee Sin 98 Lee Sin gặp Yone: 48.6% (khoảng 43.0 đến 54.3) · 98 trận
  47. Tristana 449 Tristana gặp Yone: 48.7% (khoảng 44.9 đến 52.5) · 449 trận
  48. Xerath 2,088 Xerath gặp Yone: 48.7% (khoảng 46.7 đến 50.8) · 2,088 trận
  49. Karma 91 Karma gặp Yone: 48.8% (khoảng 43.1 đến 54.5) · 91 trận
  50. Gragas 283 Gragas gặp Yone: 48.9% (khoảng 44.4 đến 53.3) · 283 trận
  51. Kog'Maw 317 Kog'Maw gặp Yone: 48.9% (khoảng 44.6 đến 53.2) · 317 trận
  52. Smolder 376 Smolder gặp Yone: 49.0% (khoảng 44.9 đến 53.0) · 376 trận
  53. Zed 5,491 Zed gặp Yone: 49.3% (khoảng 48.0 đến 50.5) · 5,491 trận
  54. Diana 2,989 Diana gặp Yone: 49.3% (khoảng 47.5 đến 51.0) · 2,989 trận
  55. Aurora 1,357 Aurora gặp Yone: 49.3% (khoảng 46.8 đến 51.8) · 1,357 trận
  56. Twitch 100 Twitch gặp Yone: 49.3% (khoảng 43.7 đến 55.0) · 100 trận
  57. Syndra 3,503 Syndra gặp Yone: 49.3% (khoảng 47.7 đến 51.0) · 3,503 trận
  58. Talon 859 Talon gặp Yone: 49.4% (khoảng 46.4 đến 52.4) · 859 trận
  59. Jayce 404 Jayce gặp Yone: 49.5% (khoảng 45.5 đến 53.5) · 404 trận
  60. Vi 56 Vi gặp Yone: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.7) · 56 trận
  61. Kled 62 Kled gặp Yone: 49.6% (khoảng 43.6 đến 55.6) · 62 trận
  62. Taliyah 743 Taliyah gặp Yone: 49.7% (khoảng 46.5 đến 52.9) · 743 trận

Thắng đường trước Yone vàng ở phút 15

  1. Irelia 2,361 Irelia gặp Yone ở phút 15: +1150 vàng (khoảng 1063 đến 1237) · 2,361 trận
  2. Heimerdinger 434 Heimerdinger gặp Yone ở phút 15: +823 vàng (khoảng 660 đến 987) · 434 trận
  3. Mel 2,710 Mel gặp Yone ở phút 15: +679 vàng (khoảng 617 đến 741) · 2,710 trận
  4. Diana 2,838 Diana gặp Yone ở phút 15: +614 vàng (khoảng 547 đến 682) · 2,838 trận
  5. Zed 5,249 Zed gặp Yone ở phút 15: +591 vàng (khoảng 545 đến 636) · 5,249 trận
  6. Pantheon 1,123 Pantheon gặp Yone ở phút 15: +563 vàng (khoảng 464 đến 662) · 1,123 trận
  7. Jayce 387 Jayce gặp Yone ở phút 15: +539 vàng (khoảng 359 đến 719) · 387 trận
  8. Renekton 322 Renekton gặp Yone ở phút 15: +530 vàng (khoảng 328 đến 731) · 322 trận
  9. Fizz 3,957 Fizz gặp Yone ở phút 15: +514 vàng (khoảng 456 đến 572) · 3,957 trận
  10. Vex 3,206 Vex gặp Yone ở phút 15: +504 vàng (khoảng 449 đến 559) · 3,206 trận
  11. Akshan 1,199 Akshan gặp Yone ở phút 15: +480 vàng (khoảng 378 đến 583) · 1,199 trận
  12. LeBlanc 2,702 LeBlanc gặp Yone ở phút 15: +475 vàng (khoảng 414 đến 536) · 2,702 trận
  13. Talon 811 Talon gặp Yone ở phút 15: +434 vàng (khoảng 309 đến 559) · 811 trận
  14. Akali 6,610 Akali gặp Yone ở phút 15: +419 vàng (khoảng 379 đến 458) · 6,610 trận
  15. Ezreal 366 Ezreal gặp Yone ở phút 15: +378 vàng (khoảng 207 đến 548) · 366 trận
  16. Kennen 337 Kennen gặp Yone ở phút 15: +365 vàng (khoảng 192 đến 537) · 337 trận
  17. Garen 400 Garen gặp Yone ở phút 15: +357 vàng (khoảng 187 đến 527) · 400 trận
  18. Qiyana 1,555 Qiyana gặp Yone ở phút 15: +353 vàng (khoảng 264 đến 442) · 1,555 trận
  19. Locke 3,695 Locke gặp Yone ở phút 15: +320 vàng (khoảng 259 đến 381) · 3,695 trận
  20. Naafiri 812 Naafiri gặp Yone ở phút 15: +284 vàng (khoảng 167 đến 401) · 812 trận
  21. Zoe 1,359 Zoe gặp Yone ở phút 15: +279 vàng (khoảng 197 đến 361) · 1,359 trận
  22. Tristana 422 Tristana gặp Yone ở phút 15: +279 vàng (khoảng 92 đến 466) · 422 trận
  23. Lux 3,089 Lux gặp Yone ở phút 15: +250 vàng (khoảng 194 đến 306) · 3,089 trận
  24. Aurora 1,278 Aurora gặp Yone ở phút 15: +235 vàng (khoảng 151 đến 319) · 1,278 trận
  25. Syndra 3,345 Syndra gặp Yone ở phút 15: +219 vàng (khoảng 167 đến 270) · 3,345 trận
  26. Katarina 4,059 Katarina gặp Yone ở phút 15: +214 vàng (khoảng 153 đến 275) · 4,059 trận
  27. Lissandra 2,613 Lissandra gặp Yone ở phút 15: +207 vàng (khoảng 147 đến 267) · 2,613 trận
  28. Ekko 3,411 Ekko gặp Yone ở phút 15: +192 vàng (khoảng 134 đến 250) · 3,411 trận
  29. Ahri 6,710 Ahri gặp Yone ở phút 15: +131 vàng (khoảng 94 đến 168) · 6,710 trận
  30. Yasuo 12,137 Yasuo gặp Yone ở phút 15: +109 vàng (khoảng 73 đến 144) · 12,137 trận
  31. Twisted Fate 1,923 Twisted Fate gặp Yone ở phút 15: +68 vàng (khoảng -1 đến 136) · 1,923 trận
  32. Vel'Koz 639 Vel'Koz gặp Yone ở phút 15: +62 vàng (khoảng -57 đến 181) · 639 trận
  33. Teemo 352 Teemo gặp Yone ở phút 15: +40 vàng (khoảng -126 đến 206) · 352 trận
  34. Ziggs 518 Ziggs gặp Yone ở phút 15: +30 vàng (khoảng -103 đến 163) · 518 trận
  35. Orianna 1,707 Orianna gặp Yone ở phút 15: +17 vàng (khoảng -61 đến 96) · 1,707 trận
  36. Vladimir 2,317 Vladimir gặp Yone ở phút 15: +5 vàng (khoảng -64 đến 74) · 2,317 trận

Thắng Yone tỉ lệ thắng

  1. Draven 69 Draven gặp Yone: 55.1% (khoảng 49.1 đến 61.0) · 69 trận
  2. Katarina 106 Katarina gặp Yone: 54.6% (khoảng 49.0 đến 60.1) · 106 trận
  3. Renekton 4,099 Renekton gặp Yone: 54.5% (khoảng 53.0 đến 55.9) · 4,099 trận
  4. Fiddlesticks 153 Fiddlesticks gặp Yone: 54.4% (khoảng 49.2 đến 59.6) · 153 trận
  5. Kai'Sa 114 Kai'Sa gặp Yone: 53.9% (khoảng 48.3 đến 59.3) · 114 trận
  6. Jax 4,284 Jax gặp Yone: 53.6% (khoảng 52.1 đến 55.0) · 4,284 trận
  7. Warwick 765 Warwick gặp Yone: 53.6% (khoảng 50.4 đến 56.7) · 765 trận
  8. Tryndamere 2,292 Tryndamere gặp Yone: 53.4% (khoảng 51.5 đến 55.4) · 2,292 trận
  9. Poppy 364 Poppy gặp Yone: 53.4% (khoảng 49.3 đến 57.5) · 364 trận
  10. Vex 84 Vex gặp Yone: 53.2% (khoảng 47.4 đến 59.0) · 84 trận
  11. Sett 5,188 Sett gặp Yone: 53.1% (khoảng 51.8 đến 54.5) · 5,188 trận
  12. Briar 207 Briar gặp Yone: 53.1% (khoảng 48.2 đến 57.9) · 207 trận
  13. Ngộ Không 567 Ngộ Không gặp Yone: 53.1% (khoảng 49.5 đến 56.6) · 567 trận
  14. Ahri 162 Ahri gặp Yone: 53.1% (khoảng 47.9 đến 58.2) · 162 trận
  15. Volibear 2,783 Volibear gặp Yone: 53.0% (khoảng 51.2 đến 54.8) · 2,783 trận
  16. Garen 4,221 Garen gặp Yone: 52.9% (khoảng 51.5 đến 54.4) · 4,221 trận
  17. Irelia 2,526 Irelia gặp Yone: 52.9% (khoảng 51.0 đến 54.7) · 2,526 trận
  18. Illaoi 2,059 Illaoi gặp Yone: 52.8% (khoảng 50.7 đến 54.8) · 2,059 trận
  19. Graves 81 Graves gặp Yone: 52.4% (khoảng 46.5 đến 58.2) · 81 trận
  20. Vladimir 538 Vladimir gặp Yone: 52.3% (khoảng 48.7 đến 55.9) · 538 trận
  21. Cassiopeia 200 Cassiopeia gặp Yone: 52.3% (khoảng 47.4 đến 57.1) · 200 trận
  22. Fiora 2,172 Fiora gặp Yone: 52.2% (khoảng 50.2 đến 54.3) · 2,172 trận
  23. Hwei 59 Hwei gặp Yone: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.2) · 59 trận
  24. Malphite 4,554 Malphite gặp Yone: 52.0% (khoảng 50.6 đến 53.4) · 4,554 trận
  25. Trundle 1,374 Trundle gặp Yone: 52.0% (khoảng 49.5 đến 54.4) · 1,374 trận
  26. Darius 4,843 Darius gặp Yone: 52.0% (khoảng 50.6 đến 53.4) · 4,843 trận
  27. Olaf 1,159 Olaf gặp Yone: 51.8% (khoảng 49.1 đến 54.5) · 1,159 trận
  28. Pantheon 2,648 Pantheon gặp Yone: 51.8% (khoảng 50.0 đến 53.6) · 2,648 trận
  29. Annie 63 Annie gặp Yone: 51.8% (khoảng 45.7 đến 57.8) · 63 trận
  30. Singed 1,086 Singed gặp Yone: 51.5% (khoảng 48.8 đến 54.2) · 1,086 trận
  31. Sejuani 123 Sejuani gặp Yone: 51.4% (khoảng 46.0 đến 56.9) · 123 trận
  32. Akshan 88 Akshan gặp Yone: 51.4% (khoảng 45.7 đến 57.2) · 88 trận
  33. Vel'Koz 53 Vel'Koz gặp Yone: 51.4% (khoảng 45.3 đến 57.5) · 53 trận
  34. Shen 1,611 Shen gặp Yone: 51.4% (khoảng 49.1 đến 53.7) · 1,611 trận
  35. Syndra 59 Syndra gặp Yone: 51.4% (khoảng 45.3 đến 57.5) · 59 trận
  36. Aurora 211 Aurora gặp Yone: 51.4% (khoảng 46.5 đến 56.2) · 211 trận
  37. Riven 1,111 Riven gặp Yone: 51.3% (khoảng 48.6 đến 54.0) · 1,111 trận
  38. Kalista 225 Kalista gặp Yone: 51.3% (khoảng 46.6 đến 56.1) · 225 trận
  39. Zed 349 Zed gặp Yone: 51.2% (khoảng 47.0 đến 55.4) · 349 trận
  40. Camille 1,370 Camille gặp Yone: 51.1% (khoảng 48.7 đến 53.6) · 1,370 trận
  41. Qiyana 119 Qiyana gặp Yone: 51.1% (khoảng 45.6 đến 56.6) · 119 trận
  42. Anivia 258 Anivia gặp Yone: 51.1% (khoảng 46.5 đến 55.7) · 258 trận
  43. Gangplank 2,167 Gangplank gặp Yone: 51.0% (khoảng 49.0 đến 53.0) · 2,167 trận
  44. Master Yi 433 Master Yi gặp Yone: 51.0% (khoảng 47.1 đến 54.9) · 433 trận
  45. Naafiri 153 Naafiri gặp Yone: 51.0% (khoảng 45.8 đến 56.2) · 153 trận
  46. Urgot 1,454 Urgot gặp Yone: 51.0% (khoảng 48.6 đến 53.4) · 1,454 trận
  47. Karma 99 Karma gặp Yone: 50.9% (khoảng 45.2 đến 56.5) · 99 trận
  48. Morgana 99 Morgana gặp Yone: 50.9% (khoảng 45.2 đến 56.5) · 99 trận
  49. Rengar 107 Rengar gặp Yone: 50.9% (khoảng 45.3 đến 56.4) · 107 trận
  50. Elise 62 Elise gặp Yone: 50.8% (khoảng 44.8 đến 56.8) · 62 trận
  51. Quinn 456 Quinn gặp Yone: 50.8% (khoảng 47.0 đến 54.6) · 456 trận
  52. Heimerdinger 1,138 Heimerdinger gặp Yone: 50.8% (khoảng 48.1 đến 53.4) · 1,138 trận
  53. Gragas 925 Gragas gặp Yone: 50.7% (khoảng 47.8 đến 53.6) · 925 trận
  54. Akali 2,479 Akali gặp Yone: 50.7% (khoảng 48.8 đến 52.5) · 2,479 trận
  55. LeBlanc 89 LeBlanc gặp Yone: 50.5% (khoảng 44.8 đến 56.3) · 89 trận
  56. Gnar 1,384 Gnar gặp Yone: 50.5% (khoảng 48.0 đến 53.0) · 1,384 trận
  57. Fizz 122 Fizz gặp Yone: 50.3% (khoảng 44.9 đến 55.8) · 122 trận
  58. Teemo 3,740 Teemo gặp Yone: 50.3% (khoảng 48.7 đến 51.8) · 3,740 trận
  59. Zoe 65 Zoe gặp Yone: 50.2% (khoảng 44.2 đến 56.2) · 65 trận
  60. Lissandra 223 Lissandra gặp Yone: 50.1% (khoảng 45.4 đến 54.9) · 223 trận
  61. Lucian 72 Lucian gặp Yone: 50.0% (khoảng 44.1 đến 56.0) · 72 trận
  62. Ekko 166 Ekko gặp Yone: 50.0% (khoảng 44.9 đến 55.1) · 166 trận
  63. Shyvana 106 Shyvana gặp Yone: 50.0% (khoảng 44.4 đến 55.6) · 106 trận

Thua Yone tỉ lệ thắng

  1. Ezreal 79 Ezreal gặp Yone: 43.4% (khoảng 37.6 đến 49.3) · 79 trận
  2. Rumble 790 Rumble gặp Yone: 44.1% (khoảng 41.1 đến 47.3) · 790 trận
  3. Varus 393 Varus gặp Yone: 44.5% (khoảng 40.6 đến 48.5) · 393 trận
  4. K'Sante 1,374 K'Sante gặp Yone: 45.0% (khoảng 42.5 đến 47.5) · 1,374 trận
  5. Rammus 99 Rammus gặp Yone: 45.5% (khoảng 39.9 đến 51.2) · 99 trận
  6. Sylas 453 Sylas gặp Yone: 45.6% (khoảng 41.9 đến 49.5) · 453 trận
  7. Gwen 1,132 Gwen gặp Yone: 45.8% (khoảng 43.1 đến 48.5) · 1,132 trận
  8. Yorick 2,604 Yorick gặp Yone: 46.0% (khoảng 44.1 đến 47.8) · 2,604 trận
  9. Kayn 265 Kayn gặp Yone: 46.5% (khoảng 42.0 đến 51.0) · 265 trận
  10. Brand 244 Brand gặp Yone: 46.6% (khoảng 42.0 đến 51.3) · 244 trận
  11. Nocturne 61 Nocturne gặp Yone: 47.2% (khoảng 41.1 đến 53.2) · 61 trận
  12. Twisted Fate 153 Twisted Fate gặp Yone: 47.3% (khoảng 42.1 đến 52.5) · 153 trận
  13. Viktor 152 Viktor gặp Yone: 47.5% (khoảng 42.3 đến 52.7) · 152 trận
  14. Corki 208 Corki gặp Yone: 47.6% (khoảng 42.8 đến 52.4) · 208 trận
  15. Dr. Mundo 2,280 Dr. Mundo gặp Yone: 47.6% (khoảng 45.6 đến 49.5) · 2,280 trận
  16. Xin Zhao 134 Xin Zhao gặp Yone: 47.6% (khoảng 42.3 đến 53.0) · 134 trận
  17. Smolder 213 Smolder gặp Yone: 47.7% (khoảng 42.9 đến 52.5) · 213 trận
  18. Malzahar 397 Malzahar gặp Yone: 47.8% (khoảng 43.8 đến 51.8) · 397 trận
  19. Caitlyn 114 Caitlyn gặp Yone: 47.8% (khoảng 42.3 đến 53.3) · 114 trận
  20. Vayne 645 Vayne gặp Yone: 47.9% (khoảng 44.6 đến 51.3) · 645 trận
  21. Udyr 232 Udyr gặp Yone: 47.9% (khoảng 43.3 đến 52.6) · 232 trận
  22. Sion 2,064 Sion gặp Yone: 48.0% (khoảng 45.9 đến 50.0) · 2,064 trận
  23. Veigar 146 Veigar gặp Yone: 48.0% (khoảng 42.8 đến 53.3) · 146 trận
  24. Ashe 96 Ashe gặp Yone: 48.0% (khoảng 42.3 đến 53.7) · 96 trận
  25. Vi 71 Vi gặp Yone: 48.0% (khoảng 42.1 đến 54.0) · 71 trận
  26. Nautilus 54 Nautilus gặp Yone: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.2) · 54 trận
  27. Lee Sin 116 Lee Sin gặp Yone: 48.1% (khoảng 42.6 đến 53.6) · 116 trận
  28. Jhin 92 Jhin gặp Yone: 48.3% (khoảng 42.6 đến 54.0) · 92 trận
  29. Azir 75 Azir gặp Yone: 48.4% (khoảng 42.5 đến 54.3) · 75 trận
  30. Karthus 77 Karthus gặp Yone: 48.4% (khoảng 42.5 đến 54.3) · 77 trận
  31. Shaco 145 Shaco gặp Yone: 48.4% (khoảng 43.2 đến 53.7) · 145 trận
  32. Nasus 3,055 Nasus gặp Yone: 48.5% (khoảng 46.8 đến 50.2) · 3,055 trận
  33. Diana 130 Diana gặp Yone: 48.5% (khoảng 43.1 đến 53.9) · 130 trận
  34. Mordekaiser 5,092 Mordekaiser gặp Yone: 48.6% (khoảng 47.3 đến 50.0) · 5,092 trận
  35. Ivern 51 Ivern gặp Yone: 48.6% (khoảng 42.5 đến 54.8) · 51 trận
  36. Aurelion Sol 69 Aurelion Sol gặp Yone: 48.7% (khoảng 42.8 đến 54.7) · 69 trận
  37. Kog'Maw 83 Kog'Maw gặp Yone: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.6) · 83 trận
  38. Cho'Gath 1,877 Cho'Gath gặp Yone: 49.0% (khoảng 46.9 đến 51.2) · 1,877 trận
  39. Maokai 208 Maokai gặp Yone: 49.0% (khoảng 44.2 đến 53.9) · 208 trận
  40. Kennen 884 Kennen gặp Yone: 49.1% (khoảng 46.1 đến 52.1) · 884 trận
  41. Yasuo 3,394 Yasuo gặp Yone: 49.1% (khoảng 47.5 đến 50.8) · 3,394 trận
  42. Zilean 79 Zilean gặp Yone: 49.1% (khoảng 43.3 đến 55.0) · 79 trận
  43. Galio 94 Galio gặp Yone: 49.4% (khoảng 43.7 đến 55.1) · 94 trận
  44. Kassadin 55 Kassadin gặp Yone: 49.5% (khoảng 43.3 đến 55.6) · 55 trận
  45. Lux 55 Lux gặp Yone: 49.5% (khoảng 43.3 đến 55.6) · 55 trận
  46. Viego 75 Viego gặp Yone: 49.5% (khoảng 43.6 đến 55.4) · 75 trận
  47. Swain 291 Swain gặp Yone: 49.5% (khoảng 45.1 đến 53.9) · 291 trận
  48. Kled 711 Kled gặp Yone: 49.5% (khoảng 46.3 đến 52.8) · 711 trận
  49. Ornn 1,696 Ornn gặp Yone: 49.5% (khoảng 47.3 đến 51.8) · 1,696 trận
  50. Kayle 1,295 Kayle gặp Yone: 49.6% (khoảng 47.0 đến 52.1) · 1,295 trận
  51. Locke 155 Locke gặp Yone: 49.6% (khoảng 44.4 đến 54.8) · 155 trận
  52. Mel 64 Mel gặp Yone: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.7) · 64 trận
  53. Ambessa 1,274 Ambessa gặp Yone: 49.7% (khoảng 47.1 đến 52.2) · 1,274 trận
  54. Ryze 245 Ryze gặp Yone: 49.7% (khoảng 45.0 đến 54.3) · 245 trận
  55. Jayce 2,148 Jayce gặp Yone: 49.7% (khoảng 47.7 đến 51.7) · 2,148 trận
  56. Tristana 126 Tristana gặp Yone: 49.7% (khoảng 44.3 đến 55.1) · 126 trận
  57. Zac 194 Zac gặp Yone: 49.8% (khoảng 44.8 đến 54.7) · 194 trận
  58. Zaahen 1,431 Zaahen gặp Yone: 49.8% (khoảng 47.4 đến 52.2) · 1,431 trận
  59. Tahm Kench 1,488 Tahm Kench gặp Yone: 49.8% (khoảng 47.4 đến 52.2) · 1,488 trận
  60. Aatrox 3,394 Aatrox gặp Yone: 49.9% (khoảng 48.2 đến 51.5) · 3,394 trận

Thắng đường trước Yone vàng ở phút 15

  1. Irelia 2,383 Irelia gặp Yone ở phút 15: +1394 vàng (khoảng 1300 đến 1488) · 2,383 trận
  2. Tryndamere 2,178 Tryndamere gặp Yone ở phút 15: +817 vàng (khoảng 723 đến 911) · 2,178 trận
  3. Renekton 3,891 Renekton gặp Yone ở phút 15: +813 vàng (khoảng 749 đến 876) · 3,891 trận
  4. Zed 330 Zed gặp Yone ở phút 15: +786 vàng (khoảng 579 đến 994) · 330 trận
  5. Gangplank 2,061 Gangplank gặp Yone ở phút 15: +771 vàng (khoảng 683 đến 858) · 2,061 trận
  6. Darius 4,584 Darius gặp Yone ở phút 15: +702 vàng (khoảng 642 đến 762) · 4,584 trận
  7. Ngộ Không 548 Ngộ Không gặp Yone ở phút 15: +667 vàng (khoảng 497 đến 836) · 548 trận
  8. Illaoi 1,974 Illaoi gặp Yone ở phút 15: +643 vàng (khoảng 556 đến 730) · 1,974 trận
  9. Akali 2,356 Akali gặp Yone ở phút 15: +631 vàng (khoảng 559 đến 703) · 2,356 trận
  10. Fiora 2,059 Fiora gặp Yone ở phút 15: +592 vàng (khoảng 501 đến 683) · 2,059 trận
  11. Sett 4,936 Sett gặp Yone ở phút 15: +588 vàng (khoảng 533 đến 644) · 4,936 trận
  12. Trundle 1,310 Trundle gặp Yone ở phút 15: +506 vàng (khoảng 390 đến 622) · 1,310 trận
  13. Jax 4,088 Jax gặp Yone ở phút 15: +471 vàng (khoảng 406 đến 536) · 4,088 trận
  14. Volibear 2,645 Volibear gặp Yone ở phút 15: +404 vàng (khoảng 318 đến 490) · 2,645 trận
  15. Pantheon 2,531 Pantheon gặp Yone ở phút 15: +391 vàng (khoảng 319 đến 463) · 2,531 trận
  16. Garen 4,017 Garen gặp Yone ở phút 15: +390 vàng (khoảng 330 đến 450) · 4,017 trận
  17. Jayce 2,044 Jayce gặp Yone ở phút 15: +375 vàng (khoảng 287 đến 463) · 2,044 trận
  18. Olaf 1,095 Olaf gặp Yone ở phút 15: +372 vàng (khoảng 242 đến 503) · 1,095 trận
  19. Riven 1,055 Riven gặp Yone ở phút 15: +365 vàng (khoảng 233 đến 498) · 1,055 trận
  20. Heimerdinger 1,082 Heimerdinger gặp Yone ở phút 15: +339 vàng (khoảng 231 đến 447) · 1,082 trận
  21. Warwick 735 Warwick gặp Yone ở phút 15: +311 vàng (khoảng 163 đến 459) · 735 trận
  22. Yasuo 3,223 Yasuo gặp Yone ở phút 15: +306 vàng (khoảng 232 đến 380) · 3,223 trận
  23. Kled 683 Kled gặp Yone ở phút 15: +284 vàng (khoảng 126 đến 441) · 683 trận
  24. Aatrox 3,221 Aatrox gặp Yone ở phút 15: +284 vàng (khoảng 212 đến 357) · 3,221 trận
  25. Kennen 849 Kennen gặp Yone ở phút 15: +273 vàng (khoảng 163 đến 384) · 849 trận
  26. Urgot 1,382 Urgot gặp Yone ở phút 15: +138 vàng (khoảng 38 đến 238) · 1,382 trận
  27. Gnar 1,319 Gnar gặp Yone ở phút 15: +97 vàng (khoảng -5 đến 200) · 1,319 trận
  28. Ambessa 1,202 Ambessa gặp Yone ở phút 15: +78 vàng (khoảng -31 đến 187) · 1,202 trận
  29. Master Yi 407 Master Yi gặp Yone ở phút 15: +74 vàng (khoảng -157 đến 305) · 407 trận
  30. Mordekaiser 4,841 Mordekaiser gặp Yone ở phút 15: +69 vàng (khoảng 13 đến 125) · 4,841 trận
  31. Camille 1,299 Camille gặp Yone ở phút 15: +61 vàng (khoảng -45 đến 166) · 1,299 trận
  32. Vladimir 507 Vladimir gặp Yone ở phút 15: +52 vàng (khoảng -106 đến 211) · 507 trận
  33. Poppy 342 Poppy gặp Yone ở phút 15: +15 vàng (khoảng -164 đến 194) · 342 trận
  34. Varus 375 Varus gặp Yone ở phút 15: +13 vàng (khoảng -204 đến 230) · 375 trận

Thắng Yone tỉ lệ thắng

  1. Vayne 96 Vayne gặp Yone: 53.2% (khoảng 47.5 đến 58.9) · 96 trận
  2. Kai'Sa 373 Kai'Sa gặp Yone: 52.8% (khoảng 48.7 đến 56.9) · 373 trận
  3. Draven 78 Draven gặp Yone: 52.7% (khoảng 46.9 đến 58.6) · 78 trận
  4. Sivir 78 Sivir gặp Yone: 52.4% (khoảng 46.5 đến 58.2) · 78 trận
  5. Jinx 337 Jinx gặp Yone: 52.3% (khoảng 48.0 đến 56.5) · 337 trận
  6. Aphelios 97 Aphelios gặp Yone: 51.4% (khoảng 45.7 đến 57.0) · 97 trận
  7. Twitch 131 Twitch gặp Yone: 51.2% (khoảng 45.9 đến 56.6) · 131 trận
  8. Xayah 122 Xayah gặp Yone: 51.1% (khoảng 45.6 đến 56.5) · 122 trận
  9. Yasuo 128 Yasuo gặp Yone: 51.1% (khoảng 45.7 đến 56.5) · 128 trận
  10. Caitlyn 373 Caitlyn gặp Yone: 50.7% (khoảng 46.6 đến 54.8) · 373 trận
  11. Lucian 129 Lucian gặp Yone: 50.6% (khoảng 45.2 đến 56.0) · 129 trận
  12. Yunara 149 Yunara gặp Yone: 50.6% (khoảng 45.4 đến 55.8) · 149 trận
  13. Smolder 109 Smolder gặp Yone: 50.4% (khoảng 44.8 đến 55.9) · 109 trận
  14. Tristana 185 Tristana gặp Yone: 50.3% (khoảng 45.3 đến 55.3) · 185 trận
  15. Varus 75 Varus gặp Yone: 50.0% (khoảng 44.1 đến 55.9) · 75 trận

Thua Yone tỉ lệ thắng

  1. Ashe 171 Ashe gặp Yone: 45.2% (khoảng 40.1 đến 50.3) · 171 trận
  2. Jhin 347 Jhin gặp Yone: 47.1% (khoảng 42.9 đến 51.3) · 347 trận
  3. Samira 107 Samira gặp Yone: 48.4% (khoảng 42.8 đến 54.0) · 107 trận
  4. Zeri 76 Zeri gặp Yone: 48.8% (khoảng 42.9 đến 54.6) · 76 trận
  5. Miss Fortune 362 Miss Fortune gặp Yone: 49.0% (khoảng 44.9 đến 53.2) · 362 trận
  6. Ezreal 226 Ezreal gặp Yone: 49.4% (khoảng 44.7 đến 54.2) · 226 trận

Thắng đường trước Yone vàng ở phút 15

  1. Kai'Sa 353 Kai'Sa gặp Yone ở phút 15: +476 vàng (khoảng 287 đến 665) · 353 trận
  2. Caitlyn 358 Caitlyn gặp Yone ở phút 15: +435 vàng (khoảng 249 đến 620) · 358 trận
  3. Miss Fortune 340 Miss Fortune gặp Yone ở phút 15: +266 vàng (khoảng 80 đến 452) · 340 trận
  4. Jhin 323 Jhin gặp Yone ở phút 15: +187 vàng (khoảng 9 đến 366) · 323 trận
  5. Jinx 325 Jinx gặp Yone ở phút 15: +51 vàng (khoảng -142 đến 244) · 325 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.