Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Yone

Tier A · 64 #28 Đường giữa Phiên bản 16.21

Thắng Yone tỉ lệ thắng

  1. Kennen 235 Kennen gặp Yone: 56.5% (khoảng 51.9 đến 61.2) · 235 trận
  2. Annie 883 Annie gặp Yone: 54.5% (khoảng 51.5 đến 57.4) · 883 trận
  3. Sett 179 Sett gặp Yone: 54.1% (khoảng 49.0 đến 59.1) · 179 trận
  4. Neeko 205 Neeko gặp Yone: 54.1% (khoảng 49.2 đến 58.9) · 205 trận
  5. Tryndamere 214 Tryndamere gặp Yone: 53.6% (khoảng 48.8 đến 58.4) · 214 trận
  6. Riven 214 Riven gặp Yone: 53.4% (khoảng 48.6 đến 58.2) · 214 trận
  7. Pantheon 805 Pantheon gặp Yone: 53.1% (khoảng 50.0 đến 56.2) · 805 trận
  8. Darius 113 Darius gặp Yone: 53.0% (khoảng 47.5 đến 58.5) · 113 trận
  9. Vex 2,303 Vex gặp Yone: 52.7% (khoảng 50.8 đến 54.7) · 2,303 trận
  10. Ambessa 85 Ambessa gặp Yone: 52.6% (khoảng 46.8 đến 58.4) · 85 trận
  11. Fizz 2,800 Fizz gặp Yone: 52.4% (khoảng 50.6 đến 54.1) · 2,800 trận
  12. Teemo 261 Teemo gặp Yone: 52.0% (khoảng 47.5 đến 56.6) · 261 trận
  13. Akshan 851 Akshan gặp Yone: 52.0% (khoảng 49.0 đến 55.1) · 851 trận
  14. Singed 58 Singed gặp Yone: 51.9% (khoảng 45.8 đến 58.0) · 58 trận
  15. Ahri 4,845 Ahri gặp Yone: 51.8% (khoảng 50.5 đến 53.2) · 4,845 trận
  16. Hwei 1,217 Hwei gặp Yone: 51.7% (khoảng 49.1 đến 54.3) · 1,217 trận
  17. Vladimir 1,581 Vladimir gặp Yone: 51.7% (khoảng 49.4 đến 54.0) · 1,581 trận
  18. Ngộ Không 61 Ngộ Không gặp Yone: 51.7% (khoảng 45.7 đến 57.8) · 61 trận
  19. Heimerdinger 309 Heimerdinger gặp Yone: 51.7% (khoảng 47.3 đến 56.0) · 309 trận
  20. Nasus 398 Nasus gặp Yone: 51.5% (khoảng 47.5 đến 55.5) · 398 trận
  21. Brand 542 Brand gặp Yone: 51.5% (khoảng 47.9 đến 55.1) · 542 trận
  22. Lissandra 1,908 Lissandra gặp Yone: 51.5% (khoảng 49.3 đến 53.6) · 1,908 trận
  23. Mordekaiser 146 Mordekaiser gặp Yone: 51.4% (khoảng 46.2 đến 56.7) · 146 trận
  24. Malphite 637 Malphite gặp Yone: 51.3% (khoảng 47.9 đến 54.6) · 637 trận
  25. Illaoi 79 Illaoi gặp Yone: 51.2% (khoảng 45.4 đến 57.1) · 79 trận
  26. Renekton 223 Renekton gặp Yone: 51.1% (khoảng 46.3 đến 55.8) · 223 trận
  27. Irelia 1,691 Irelia gặp Yone: 51.0% (khoảng 48.8 đến 53.3) · 1,691 trận
  28. Vayne 57 Vayne gặp Yone: 51.0% (khoảng 44.9 đến 57.0) · 57 trận
  29. Lux 2,184 Lux gặp Yone: 50.8% (khoảng 48.8 đến 52.8) · 2,184 trận
  30. Taliyah 495 Taliyah gặp Yone: 50.6% (khoảng 46.9 đến 54.4) · 495 trận
  31. Jayce 266 Jayce gặp Yone: 50.6% (khoảng 46.1 đến 55.2) · 266 trận
  32. Twisted Fate 1,435 Twisted Fate gặp Yone: 50.6% (khoảng 48.2 đến 53.0) · 1,435 trận
  33. Briar 142 Briar gặp Yone: 50.6% (khoảng 45.3 đến 55.9) · 142 trận
  34. Kayle 160 Kayle gặp Yone: 50.5% (khoảng 45.4 đến 55.7) · 160 trận
  35. Katarina 2,792 Katarina gặp Yone: 50.5% (khoảng 48.7 đến 52.3) · 2,792 trận
  36. LeBlanc 1,933 LeBlanc gặp Yone: 50.4% (khoảng 48.3 đến 52.5) · 1,933 trận

Thua Yone tỉ lệ thắng

  1. Sion 193 Sion gặp Yone: 45.3% (khoảng 40.4 đến 50.2) · 193 trận
  2. Ryze 921 Ryze gặp Yone: 45.4% (khoảng 42.5 đến 48.3) · 921 trận
  3. Aurelion Sol 834 Aurelion Sol gặp Yone: 45.5% (khoảng 42.5 đến 48.6) · 834 trận
  4. Qiyana 1,090 Qiyana gặp Yone: 45.7% (khoảng 43.0 đến 48.4) · 1,090 trận
  5. Kassadin 1,000 Kassadin gặp Yone: 45.7% (khoảng 42.9 đến 48.5) · 1,000 trận
  6. Orianna 1,254 Orianna gặp Yone: 45.7% (khoảng 43.1 đến 48.2) · 1,254 trận
  7. Ezreal 272 Ezreal gặp Yone: 45.8% (khoảng 41.3 đến 50.3) · 272 trận
  8. Azir 907 Azir gặp Yone: 46.3% (khoảng 43.3 đến 49.2) · 907 trận
  9. Naafiri 573 Naafiri gặp Yone: 46.3% (khoảng 42.8 đến 49.8) · 573 trận
  10. Jhin 114 Jhin gặp Yone: 46.5% (khoảng 41.0 đến 52.0) · 114 trận
  11. Miss Fortune 94 Miss Fortune gặp Yone: 46.6% (khoảng 40.9 đến 52.3) · 94 trận
  12. Nunu & Willump 86 Nunu & Willump gặp Yone: 46.8% (khoảng 41.1 đến 52.6) · 86 trận
  13. Vel'Koz 450 Vel'Koz gặp Yone: 46.9% (khoảng 43.1 đến 50.8) · 450 trận
  14. Galio 1,537 Galio gặp Yone: 47.1% (khoảng 44.8 đến 49.5) · 1,537 trận
  15. Lucian 209 Lucian gặp Yone: 47.2% (khoảng 42.4 đến 52.0) · 209 trận
  16. Corki 86 Corki gặp Yone: 47.2% (khoảng 41.4 đến 53.0) · 86 trận
  17. Zoe 973 Zoe gặp Yone: 47.2% (khoảng 44.4 đến 50.1) · 973 trận
  18. Varus 134 Varus gặp Yone: 47.3% (khoảng 42.0 đến 52.7) · 134 trận
  19. Karthus 76 Karthus gặp Yone: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.4) · 76 trận
  20. Sylas 3,108 Sylas gặp Yone: 47.5% (khoảng 45.9 đến 49.3) · 3,108 trận
  21. Seraphine 75 Seraphine gặp Yone: 47.6% (khoảng 41.8 đến 53.5) · 75 trận
  22. Lee Sin 72 Lee Sin gặp Yone: 47.8% (khoảng 41.9 đến 53.7) · 72 trận
  23. Mel 1,942 Mel gặp Yone: 47.8% (khoảng 45.7 đến 49.9) · 1,942 trận
  24. Locke 2,655 Locke gặp Yone: 47.8% (khoảng 46.0 đến 49.6) · 2,655 trận
  25. Tahm Kench 57 Tahm Kench gặp Yone: 47.9% (khoảng 41.8 đến 54.0) · 57 trận
  26. Yasuo 8,563 Yasuo gặp Yone: 48.0% (khoảng 46.9 đến 49.0) · 8,563 trận
  27. Caitlyn 123 Caitlyn gặp Yone: 48.0% (khoảng 42.5 đến 53.4) · 123 trận
  28. Master Yi 104 Master Yi gặp Yone: 48.0% (khoảng 42.4 đến 53.6) · 104 trận
  29. Yorick 81 Yorick gặp Yone: 48.0% (khoảng 42.2 đến 53.9) · 81 trận
  30. Xerath 1,442 Xerath gặp Yone: 48.0% (khoảng 45.6 đến 50.5) · 1,442 trận
  31. Volibear 214 Volibear gặp Yone: 48.1% (khoảng 43.3 đến 52.9) · 214 trận
  32. Ziggs 365 Ziggs gặp Yone: 48.1% (khoảng 44.0 đến 52.3) · 365 trận
  33. Zilean 74 Zilean gặp Yone: 48.2% (khoảng 42.3 đến 54.1) · 74 trận
  34. Zyra 105 Zyra gặp Yone: 48.2% (khoảng 42.6 đến 53.8) · 105 trận
  35. Cho'Gath 275 Cho'Gath gặp Yone: 48.2% (khoảng 43.7 đến 52.7) · 275 trận
  36. Kai'Sa 111 Kai'Sa gặp Yone: 48.2% (khoảng 42.7 đến 53.8) · 111 trận
  37. Gangplank 201 Gangplank gặp Yone: 48.4% (khoảng 43.5 đến 53.3) · 201 trận
  38. Aurora 912 Aurora gặp Yone: 48.5% (khoảng 45.5 đến 51.4) · 912 trận
  39. Anivia 706 Anivia gặp Yone: 48.6% (khoảng 45.3 đến 51.8) · 706 trận
  40. Morgana 316 Morgana gặp Yone: 48.6% (khoảng 44.3 đến 53.0) · 316 trận
  41. Diana 1,997 Diana gặp Yone: 48.7% (khoảng 46.6 đến 50.8) · 1,997 trận
  42. Syndra 2,419 Syndra gặp Yone: 48.7% (khoảng 46.8 đến 50.6) · 2,419 trận
  43. Tristana 263 Tristana gặp Yone: 48.8% (khoảng 44.3 đến 53.4) · 263 trận
  44. Cassiopeia 533 Cassiopeia gặp Yone: 48.8% (khoảng 45.2 đến 52.5) · 533 trận
  45. Kog'Maw 215 Kog'Maw gặp Yone: 48.9% (khoảng 44.1 đến 53.7) · 215 trận
  46. Quinn 131 Quinn gặp Yone: 48.9% (khoảng 43.6 đến 54.3) · 131 trận
  47. Swain 349 Swain gặp Yone: 49.0% (khoảng 44.8 đến 53.2) · 349 trận
  48. Jax 118 Jax gặp Yone: 49.0% (khoảng 43.6 đến 54.5) · 118 trận
  49. Viktor 2,497 Viktor gặp Yone: 49.2% (khoảng 47.3 đến 51.0) · 2,497 trận
  50. Garen 302 Garen gặp Yone: 49.2% (khoảng 44.8 đến 53.6) · 302 trận
  51. Ashe 72 Ashe gặp Yone: 49.3% (khoảng 43.3 đến 55.2) · 72 trận
  52. Gragas 169 Gragas gặp Yone: 49.3% (khoảng 44.2 đến 54.4) · 169 trận
  53. Gwen 193 Gwen gặp Yone: 49.4% (khoảng 44.4 đến 54.3) · 193 trận
  54. Karma 65 Karma gặp Yone: 49.4% (khoảng 43.4 đến 55.4) · 65 trận
  55. Xin Zhao 101 Xin Zhao gặp Yone: 49.5% (khoảng 43.9 đến 55.1) · 101 trận
  56. Zed 3,719 Zed gặp Yone: 49.6% (khoảng 48.1 đến 51.2) · 3,719 trận
  57. Viego 74 Viego gặp Yone: 49.6% (khoảng 43.7 đến 55.5) · 74 trận
  58. Talon 579 Talon gặp Yone: 49.7% (khoảng 46.2 đến 53.2) · 579 trận
  59. Smolder 262 Smolder gặp Yone: 49.8% (khoảng 45.2 đến 54.3) · 262 trận
  60. Akali 4,739 Akali gặp Yone: 49.8% (khoảng 48.4 đến 51.2) · 4,739 trận
  61. Malzahar 2,908 Malzahar gặp Yone: 49.9% (khoảng 48.2 đến 51.7) · 2,908 trận
  62. Ekko 2,357 Ekko gặp Yone: 49.9% (khoảng 48.0 đến 51.9) · 2,357 trận
  63. Veigar 2,748 Veigar gặp Yone: 50.0% (khoảng 48.2 đến 51.8) · 2,748 trận
  64. Twitch 70 Twitch gặp Yone: 50.0% (khoảng 44.0 đến 55.9) · 70 trận

Thắng đường trước Yone vàng ở phút 15

  1. Irelia 1,636 Irelia gặp Yone ở phút 15: +1142 vàng (khoảng 1039 đến 1245) · 1,636 trận
  2. Heimerdinger 298 Heimerdinger gặp Yone ở phút 15: +883 vàng (khoảng 685 đến 1082) · 298 trận
  3. Mel 1,876 Mel gặp Yone ở phút 15: +719 vàng (khoảng 643 đến 794) · 1,876 trận
  4. Diana 1,918 Diana gặp Yone ở phút 15: +640 vàng (khoảng 557 đến 724) · 1,918 trận
  5. Pantheon 784 Pantheon gặp Yone ở phút 15: +613 vàng (khoảng 496 đến 730) · 784 trận
  6. Zed 3,586 Zed gặp Yone ở phút 15: +602 vàng (khoảng 548 đến 657) · 3,586 trận
  7. Akshan 822 Akshan gặp Yone ở phút 15: +522 vàng (khoảng 397 đến 646) · 822 trận
  8. Fizz 2,709 Fizz gặp Yone ở phút 15: +520 vàng (khoảng 450 đến 589) · 2,709 trận
  9. Vex 2,220 Vex gặp Yone ở phút 15: +510 vàng (khoảng 444 đến 576) · 2,220 trận
  10. Talon 558 Talon gặp Yone ở phút 15: +482 vàng (khoảng 334 đến 629) · 558 trận
  11. LeBlanc 1,846 LeBlanc gặp Yone ở phút 15: +476 vàng (khoảng 402 đến 551) · 1,846 trận
  12. Akali 4,566 Akali gặp Yone ở phút 15: +432 vàng (khoảng 385 đến 480) · 4,566 trận
  13. Qiyana 1,048 Qiyana gặp Yone ở phút 15: +384 vàng (khoảng 278 đến 490) · 1,048 trận
  14. Naafiri 556 Naafiri gặp Yone ở phút 15: +341 vàng (khoảng 200 đến 481) · 556 trận
  15. Locke 2,557 Locke gặp Yone ở phút 15: +317 vàng (khoảng 244 đến 390) · 2,557 trận
  16. Lux 2,121 Lux gặp Yone ở phút 15: +284 vàng (khoảng 216 đến 351) · 2,121 trận
  17. Zoe 935 Zoe gặp Yone ở phút 15: +283 vàng (khoảng 185 đến 382) · 935 trận
  18. Ekko 2,269 Ekko gặp Yone ở phút 15: +216 vàng (khoảng 147 đến 286) · 2,269 trận
  19. Lissandra 1,833 Lissandra gặp Yone ở phút 15: +204 vàng (khoảng 133 đến 274) · 1,833 trận
  20. Syndra 2,341 Syndra gặp Yone ở phút 15: +198 vàng (khoảng 136 đến 259) · 2,341 trận
  21. Katarina 2,707 Katarina gặp Yone ở phút 15: +191 vàng (khoảng 117 đến 266) · 2,707 trận
  22. Aurora 886 Aurora gặp Yone ở phút 15: +190 vàng (khoảng 88 đến 292) · 886 trận
  23. Ahri 4,697 Ahri gặp Yone ở phút 15: +144 vàng (khoảng 100 đến 189) · 4,697 trận
  24. Yasuo 8,251 Yasuo gặp Yone ở phút 15: +99 vàng (khoảng 56 đến 142) · 8,251 trận
  25. Twisted Fate 1,401 Twisted Fate gặp Yone ở phút 15: +82 vàng (khoảng 4 đến 160) · 1,401 trận
  26. Orianna 1,213 Orianna gặp Yone ở phút 15: +28 vàng (khoảng -67 đến 123) · 1,213 trận
  27. Annie 853 Annie gặp Yone ở phút 15: +9 vàng (khoảng -89 đến 107) · 853 trận
  28. Ziggs 352 Ziggs gặp Yone ở phút 15: +4 vàng (khoảng -159 đến 166) · 352 trận

Thắng Yone tỉ lệ thắng

  1. Irelia 1,710 Irelia gặp Yone: 55.0% (khoảng 52.7 đến 57.2) · 1,710 trận
  2. Fiddlesticks 102 Fiddlesticks gặp Yone: 54.9% (khoảng 49.3 đến 60.5) · 102 trận
  3. Renekton 2,800 Renekton gặp Yone: 54.0% (khoảng 52.2 đến 55.8) · 2,800 trận
  4. Warwick 544 Warwick gặp Yone: 53.8% (khoảng 50.2 đến 57.3) · 544 trận
  5. Vex 57 Vex gặp Yone: 53.7% (khoảng 47.5 đến 59.7) · 57 trận
  6. Kai'Sa 80 Kai'Sa gặp Yone: 53.5% (khoảng 47.7 đến 59.3) · 80 trận
  7. Sett 3,584 Sett gặp Yone: 53.5% (khoảng 51.9 đến 55.1) · 3,584 trận
  8. Anivia 188 Anivia gặp Yone: 53.3% (khoảng 48.4 đến 58.3) · 188 trận
  9. Ahri 102 Ahri gặp Yone: 53.3% (khoảng 47.6 đến 58.9) · 102 trận
  10. Jax 2,976 Jax gặp Yone: 53.2% (khoảng 51.5 đến 55.0) · 2,976 trận
  11. Trundle 910 Trundle gặp Yone: 53.2% (khoảng 50.3 đến 56.2) · 910 trận
  12. Garen 2,910 Garen gặp Yone: 53.0% (khoảng 51.3 đến 54.8) · 2,910 trận
  13. Tryndamere 1,598 Tryndamere gặp Yone: 53.0% (khoảng 50.7 đến 55.3) · 1,598 trận
  14. Briar 156 Briar gặp Yone: 52.8% (khoảng 47.6 đến 57.9) · 156 trận
  15. Olaf 809 Olaf gặp Yone: 52.7% (khoảng 49.6 đến 55.8) · 809 trận
  16. Akshan 58 Akshan gặp Yone: 52.7% (khoảng 46.6 đến 58.7) · 58 trận
  17. Volibear 1,907 Volibear gặp Yone: 52.6% (khoảng 50.5 đến 54.8) · 1,907 trận
  18. Illaoi 1,400 Illaoi gặp Yone: 52.6% (khoảng 50.2 đến 55.1) · 1,400 trận
  19. Vladimir 365 Vladimir gặp Yone: 52.5% (khoảng 48.4 đến 56.6) · 365 trận
  20. Zed 230 Zed gặp Yone: 52.5% (khoảng 47.8 đến 57.2) · 230 trận
  21. Cassiopeia 136 Cassiopeia gặp Yone: 52.4% (khoảng 47.0 đến 57.7) · 136 trận
  22. Katarina 70 Katarina gặp Yone: 52.2% (khoảng 46.2 đến 58.1) · 70 trận
  23. Sejuani 78 Sejuani gặp Yone: 52.1% (khoảng 46.3 đến 58.0) · 78 trận
  24. Graves 57 Graves gặp Yone: 52.1% (khoảng 46.0 đến 58.2) · 57 trận
  25. Darius 3,256 Darius gặp Yone: 52.1% (khoảng 50.4 đến 53.7) · 3,256 trận
  26. Malphite 3,115 Malphite gặp Yone: 52.0% (khoảng 50.3 đến 53.7) · 3,115 trận
  27. Pantheon 1,903 Pantheon gặp Yone: 52.0% (khoảng 49.8 đến 54.1) · 1,903 trận
  28. Kalista 172 Kalista gặp Yone: 51.9% (khoảng 46.8 đến 56.9) · 172 trận
  29. Poppy 243 Poppy gặp Yone: 51.7% (khoảng 47.0 đến 56.3) · 243 trận
  30. Karma 67 Karma gặp Yone: 51.6% (khoảng 45.7 đến 57.6) · 67 trận
  31. Ngộ Không 407 Ngộ Không gặp Yone: 51.5% (khoảng 47.6 đến 55.5) · 407 trận
  32. Gnar 933 Gnar gặp Yone: 51.5% (khoảng 48.6 đến 54.4) · 933 trận
  33. Fiora 1,518 Fiora gặp Yone: 51.5% (khoảng 49.1 đến 53.8) · 1,518 trận
  34. Akali 1,688 Akali gặp Yone: 51.3% (khoảng 49.1 đến 53.6) · 1,688 trận
  35. Urgot 1,016 Urgot gặp Yone: 51.2% (khoảng 48.4 đến 54.0) · 1,016 trận
  36. Master Yi 308 Master Yi gặp Yone: 51.2% (khoảng 46.8 đến 55.5) · 308 trận
  37. Riven 756 Riven gặp Yone: 51.0% (khoảng 47.9 đến 54.2) · 756 trận
  38. Singed 748 Singed gặp Yone: 50.9% (khoảng 47.8 đến 54.1) · 748 trận
  39. Morgana 61 Morgana gặp Yone: 50.9% (khoảng 44.9 đến 57.0) · 61 trận
  40. Heimerdinger 784 Heimerdinger gặp Yone: 50.9% (khoảng 47.8 đến 54.0) · 784 trận
  41. Maokai 134 Maokai gặp Yone: 50.9% (khoảng 45.5 đến 56.2) · 134 trận
  42. Lucian 52 Lucian gặp Yone: 50.8% (khoảng 44.6 đến 56.9) · 52 trận
  43. LeBlanc 58 LeBlanc gặp Yone: 50.7% (khoảng 44.6 đến 56.8) · 58 trận
  44. Qiyana 84 Qiyana gặp Yone: 50.7% (khoảng 44.9 đến 56.5) · 84 trận
  45. Camille 933 Camille gặp Yone: 50.6% (khoảng 47.7 đến 53.6) · 933 trận
  46. Ekko 106 Ekko gặp Yone: 50.6% (khoảng 45.0 đến 56.2) · 106 trận
  47. Zac 140 Zac gặp Yone: 50.6% (khoảng 45.3 đến 55.9) · 140 trận
  48. Viego 55 Viego gặp Yone: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.7) · 55 trận
  49. Shen 1,088 Shen gặp Yone: 50.5% (khoảng 47.8 đến 53.3) · 1,088 trận
  50. Shyvana 71 Shyvana gặp Yone: 50.5% (khoảng 44.6 đến 56.5) · 71 trận
  51. Rengar 77 Rengar gặp Yone: 50.5% (khoảng 44.6 đến 56.4) · 77 trận
  52. Diana 89 Diana gặp Yone: 50.5% (khoảng 44.7 đến 56.2) · 89 trận
  53. Gangplank 1,500 Gangplank gặp Yone: 50.5% (khoảng 48.1 đến 52.8) · 1,500 trận
  54. Naafiri 103 Naafiri gặp Yone: 50.5% (khoảng 44.8 đến 56.1) · 103 trận
  55. Gragas 633 Gragas gặp Yone: 50.2% (khoảng 46.8 đến 53.6) · 633 trận
  56. Locke 101 Locke gặp Yone: 50.1% (khoảng 44.5 đến 55.8) · 101 trận
  57. Aurora 139 Aurora gặp Yone: 50.1% (khoảng 44.8 đến 55.4) · 139 trận

Thua Yone tỉ lệ thắng

  1. K'Sante 945 K'Sante gặp Yone: 44.5% (khoảng 41.7 đến 47.4) · 945 trận
  2. Rumble 550 Rumble gặp Yone: 44.8% (khoảng 41.2 đến 48.4) · 550 trận
  3. Varus 283 Varus gặp Yone: 44.9% (khoảng 40.5 đến 49.4) · 283 trận
  4. Ezreal 62 Ezreal gặp Yone: 45.0% (khoảng 39.0 đến 51.0) · 62 trận
  5. Gwen 756 Gwen gặp Yone: 45.1% (khoảng 41.9 đến 48.2) · 756 trận
  6. Yorick 1,826 Yorick gặp Yone: 46.1% (khoảng 44.0 đến 48.3) · 1,826 trận
  7. Brand 176 Brand gặp Yone: 46.8% (khoảng 41.8 đến 51.8) · 176 trận
  8. Vayne 440 Vayne gặp Yone: 46.9% (khoảng 43.0 đến 50.7) · 440 trận
  9. Rammus 68 Rammus gặp Yone: 47.0% (khoảng 41.0 đến 53.0) · 68 trận
  10. Lee Sin 78 Lee Sin gặp Yone: 47.1% (khoảng 41.3 đến 53.0) · 78 trận
  11. Smolder 153 Smolder gặp Yone: 47.3% (khoảng 42.1 đến 52.5) · 153 trận
  12. Sylas 328 Sylas gặp Yone: 47.3% (khoảng 43.1 đến 51.6) · 328 trận
  13. Viktor 103 Viktor gặp Yone: 47.5% (khoảng 41.9 đến 53.1) · 103 trận
  14. Shaco 98 Shaco gặp Yone: 47.6% (khoảng 42.0 đến 53.3) · 98 trận
  15. Caitlyn 74 Caitlyn gặp Yone: 47.8% (khoảng 41.9 đến 53.7) · 74 trận
  16. Udyr 166 Udyr gặp Yone: 47.8% (khoảng 42.7 đến 52.9) · 166 trận
  17. Dr. Mundo 1,599 Dr. Mundo gặp Yone: 47.8% (khoảng 45.5 đến 50.1) · 1,599 trận
  18. Mordekaiser 3,397 Mordekaiser gặp Yone: 47.8% (khoảng 46.2 đến 49.5) · 3,397 trận
  19. Galio 59 Galio gặp Yone: 47.8% (khoảng 41.8 đến 53.9) · 59 trận
  20. Kennen 625 Kennen gặp Yone: 47.9% (khoảng 44.5 đến 51.3) · 625 trận
  21. Nasus 2,076 Nasus gặp Yone: 47.9% (khoảng 45.8 đến 49.9) · 2,076 trận
  22. Kayn 165 Kayn gặp Yone: 47.9% (khoảng 42.8 đến 53.0) · 165 trận
  23. Yasuo 2,346 Yasuo gặp Yone: 48.0% (khoảng 46.0 đến 49.9) · 2,346 trận
  24. Veigar 106 Veigar gặp Yone: 48.0% (khoảng 42.4 đến 53.6) · 106 trận
  25. Corki 145 Corki gặp Yone: 48.1% (khoảng 42.8 đến 53.4) · 145 trận
  26. Sion 1,434 Sion gặp Yone: 48.2% (khoảng 45.7 đến 50.6) · 1,434 trận
  27. Jhin 69 Jhin gặp Yone: 48.3% (khoảng 42.4 đến 54.3) · 69 trận
  28. Malzahar 261 Malzahar gặp Yone: 48.6% (khoảng 44.0 đến 53.1) · 261 trận
  29. Fizz 86 Fizz gặp Yone: 48.6% (khoảng 42.8 đến 54.4) · 86 trận
  30. Kog'Maw 53 Kog'Maw gặp Yone: 48.6% (khoảng 42.5 đến 54.7) · 53 trận
  31. Xin Zhao 96 Xin Zhao gặp Yone: 48.6% (khoảng 42.9 đến 54.3) · 96 trận
  32. Jayce 1,515 Jayce gặp Yone: 48.7% (khoảng 46.3 đến 51.0) · 1,515 trận
  33. Tahm Kench 1,018 Tahm Kench gặp Yone: 48.7% (khoảng 45.9 đến 51.5) · 1,018 trận
  34. Tristana 88 Tristana gặp Yone: 48.9% (khoảng 43.2 đến 54.7) · 88 trận
  35. Aurelion Sol 51 Aurelion Sol gặp Yone: 49.0% (khoảng 42.8 đến 55.1) · 51 trận
  36. Twisted Fate 99 Twisted Fate gặp Yone: 49.1% (khoảng 43.5 đến 54.8) · 99 trận
  37. Ashe 66 Ashe gặp Yone: 49.2% (khoảng 43.2 đến 55.2) · 66 trận
  38. Cho'Gath 1,303 Cho'Gath gặp Yone: 49.2% (khoảng 46.7 đến 51.8) · 1,303 trận
  39. Ornn 1,189 Ornn gặp Yone: 49.3% (khoảng 46.7 đến 51.9) · 1,189 trận
  40. Quinn 307 Quinn gặp Yone: 49.5% (khoảng 45.1 đến 53.8) · 307 trận
  41. Ryze 161 Ryze gặp Yone: 49.6% (khoảng 44.4 đến 54.7) · 161 trận
  42. Azir 50 Azir gặp Yone: 49.6% (khoảng 43.4 đến 55.7) · 50 trận
  43. Zilean 56 Zilean gặp Yone: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.7) · 56 trận
  44. Ambessa 870 Ambessa gặp Yone: 49.6% (khoảng 46.6 đến 52.6) · 870 trận
  45. Kled 501 Kled gặp Yone: 49.6% (khoảng 45.9 đến 53.3) · 501 trận
  46. Aatrox 2,399 Aatrox gặp Yone: 49.7% (khoảng 47.8 đến 51.6) · 2,399 trận
  47. Zaahen 986 Zaahen gặp Yone: 49.8% (khoảng 47.0 đến 52.7) · 986 trận
  48. Teemo 2,525 Teemo gặp Yone: 49.8% (khoảng 48.0 đến 51.7) · 2,525 trận
  49. Kayle 843 Kayle gặp Yone: 49.9% (khoảng 46.9 đến 53.0) · 843 trận
  50. Swain 200 Swain gặp Yone: 50.0% (khoảng 45.1 đến 54.9) · 200 trận
  51. Lissandra 152 Lissandra gặp Yone: 50.0% (khoảng 44.8 đến 55.2) · 152 trận

Thắng đường trước Yone vàng ở phút 15

  1. Irelia 1,633 Irelia gặp Yone ở phút 15: +1459 vàng (khoảng 1347 đến 1572) · 1,633 trận
  2. Gangplank 1,447 Gangplank gặp Yone ở phút 15: +804 vàng (khoảng 698 đến 909) · 1,447 trận
  3. Renekton 2,702 Renekton gặp Yone ở phút 15: +799 vàng (khoảng 722 đến 875) · 2,702 trận
  4. Tryndamere 1,532 Tryndamere gặp Yone ở phút 15: +772 vàng (khoảng 659 đến 886) · 1,532 trận
  5. Darius 3,145 Darius gặp Yone ở phút 15: +723 vàng (khoảng 649 đến 796) · 3,145 trận
  6. Illaoi 1,353 Illaoi gặp Yone ở phút 15: +699 vàng (khoảng 595 đến 804) · 1,353 trận
  7. Ngộ Không 396 Ngộ Không gặp Yone ở phút 15: +683 vàng (khoảng 487 đến 879) · 396 trận
  8. Akali 1,625 Akali gặp Yone ở phút 15: +673 vàng (khoảng 588 đến 758) · 1,625 trận
  9. Sett 3,466 Sett gặp Yone ở phút 15: +579 vàng (khoảng 513 đến 645) · 3,466 trận
  10. Fiora 1,464 Fiora gặp Yone ở phút 15: +578 vàng (khoảng 469 đến 687) · 1,464 trận
  11. Trundle 877 Trundle gặp Yone ở phút 15: +523 vàng (khoảng 379 đến 667) · 877 trận
  12. Jax 2,867 Jax gặp Yone ở phút 15: +478 vàng (khoảng 401 đến 556) · 2,867 trận
  13. Volibear 1,842 Volibear gặp Yone ở phút 15: +399 vàng (khoảng 296 đến 501) · 1,842 trận
  14. Pantheon 1,831 Pantheon gặp Yone ở phút 15: +392 vàng (khoảng 307 đến 477) · 1,831 trận
  15. Olaf 781 Olaf gặp Yone ở phút 15: +386 vàng (khoảng 230 đến 543) · 781 trận
  16. Garen 2,794 Garen gặp Yone ở phút 15: +373 vàng (khoảng 301 đến 446) · 2,794 trận
  17. Riven 726 Riven gặp Yone ở phút 15: +361 vàng (khoảng 198 đến 523) · 726 trận
  18. Jayce 1,463 Jayce gặp Yone ở phút 15: +353 vàng (khoảng 249 đến 457) · 1,463 trận
  19. Heimerdinger 753 Heimerdinger gặp Yone ở phút 15: +341 vàng (khoảng 210 đến 471) · 753 trận
  20. Aatrox 2,310 Aatrox gặp Yone ở phút 15: +315 vàng (khoảng 229 đến 401) · 2,310 trận
  21. Warwick 527 Warwick gặp Yone ở phút 15: +297 vàng (khoảng 123 đến 472) · 527 trận
  22. Yasuo 2,263 Yasuo gặp Yone ở phút 15: +248 vàng (khoảng 160 đến 336) · 2,263 trận
  23. Kennen 601 Kennen gặp Yone ở phút 15: +240 vàng (khoảng 106 đến 374) · 601 trận
  24. Kled 492 Kled gặp Yone ở phút 15: +170 vàng (khoảng -13 đến 352) · 492 trận
  25. Gnar 899 Gnar gặp Yone ở phút 15: +169 vàng (khoảng 45 đến 293) · 899 trận
  26. Urgot 976 Urgot gặp Yone ở phút 15: +159 vàng (khoảng 39 đến 280) · 976 trận
  27. Vladimir 352 Vladimir gặp Yone ở phút 15: +146 vàng (khoảng -47 đến 339) · 352 trận
  28. Ambessa 832 Ambessa gặp Yone ở phút 15: +89 vàng (khoảng -44 đến 221) · 832 trận
  29. Zaahen 949 Zaahen gặp Yone ở phút 15: +55 vàng (khoảng -71 đến 180) · 949 trận
  30. Mordekaiser 3,256 Mordekaiser gặp Yone ở phút 15: +27 vàng (khoảng -42 đến 96) · 3,256 trận

Thắng Yone tỉ lệ thắng

  1. Sivir 54 Sivir gặp Yone: 52.8% (khoảng 46.7 đến 58.9) · 54 trận
  2. Kai'Sa 246 Kai'Sa gặp Yone: 52.7% (khoảng 48.1 đến 57.3) · 246 trận
  3. Jinx 216 Jinx gặp Yone: 52.2% (khoảng 47.4 đến 57.0) · 216 trận
  4. Vayne 57 Vayne gặp Yone: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.3) · 57 trận
  5. Twitch 76 Twitch gặp Yone: 51.9% (khoảng 46.0 đến 57.7) · 76 trận
  6. Lucian 79 Lucian gặp Yone: 51.6% (khoảng 45.8 đến 57.5) · 79 trận
  7. Ezreal 162 Ezreal gặp Yone: 51.4% (khoảng 46.3 đến 56.5) · 162 trận
  8. Xayah 77 Xayah gặp Yone: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.2) · 77 trận
  9. Miss Fortune 239 Miss Fortune gặp Yone: 51.3% (khoảng 46.6 đến 55.9) · 239 trận
  10. Yasuo 81 Yasuo gặp Yone: 51.3% (khoảng 45.5 đến 57.1) · 81 trận
  11. Caitlyn 249 Caitlyn gặp Yone: 51.0% (khoảng 46.4 đến 55.6) · 249 trận
  12. Aphelios 65 Aphelios gặp Yone: 51.0% (khoảng 45.0 đến 57.0) · 65 trận

Thua Yone tỉ lệ thắng

  1. Ashe 118 Ashe gặp Yone: 45.3% (khoảng 39.9 đến 50.8) · 118 trận
  2. Yunara 105 Yunara gặp Yone: 47.9% (khoảng 42.3 đến 53.5) · 105 trận
  3. Jhin 228 Jhin gặp Yone: 48.2% (khoảng 43.4 đến 52.9) · 228 trận
  4. Samira 67 Samira gặp Yone: 48.7% (khoảng 42.8 đến 54.7) · 67 trận
  5. Varus 52 Varus gặp Yone: 48.9% (khoảng 42.7 đến 55.0) · 52 trận
  6. Tristana 117 Tristana gặp Yone: 49.3% (khoảng 43.8 đến 54.7) · 117 trận
  7. Smolder 70 Smolder gặp Yone: 49.7% (khoảng 43.7 đến 55.6) · 70 trận

Thắng đường trước Yone vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Yone, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Yone tỉ lệ thắng

  1. Kayn 59 Kayn gặp Yone: 57.1% (khoảng 51.0 đến 63.1) · 59 trận
  2. Lee Sin 65 Lee Sin gặp Yone: 54.7% (khoảng 48.7 đến 60.6) · 65 trận
  3. Master Yi 57 Master Yi gặp Yone: 54.1% (khoảng 48.0 đến 60.1) · 57 trận
  4. Viego 50 Viego gặp Yone: 52.8% (khoảng 46.6 đến 58.9) · 50 trận

Thua Yone tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Yone thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Yone vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Yone, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.