Trong những gì đo được ở đây, Nỏ Thần Dominik thêm nhiều trận thắng nhất: +1.4 mỗi 100 trận. Giáp Thiên Thần, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
Bước Chân Thần Tốc thắng nhiều hơn Nhịp Độ Chết Người, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhịp Độ Chết Người
80%
50.8%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Thần Tốc
14%
51.1%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Chinh Phục
5%
47.7%
-3.3 khác biệt rõ ràng
Sốc Điện nhánh khác
<1%
43.5%
-5.8 khác biệt rõ ràng
Quyền Năng Bất Diệt nhánh khác
<1%
47.3%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Sẵn Sàng Tấn Công
<1%
46.5%
-4.6 khác biệt rõ ràng
Mưa Kiếm nhánh khác
<1%
46.2%
-3.3 khác biệt rõ ràng
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
<1%
41.6%
quá lớn để tin
Hàng chính 1Đắc Thắng
Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hấp Thụ Sinh Mệnh, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -1.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Hấp Thụ Sinh Mệnh
86%
50.4%
-1.7 có thể là ngẫu nhiên
Đắc Thắng
13%
52.5%
+2.2 khác biệt rõ ràng
Tác Động Bất Chợt nhánh khác
<1%
45.8%
-4.2 khác biệt rõ ràng
Nện Khiên nhánh khác
<1%
48.8%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Bậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác
<1%
38.7%
quá lớn để tin
Vị Máu nhánh khác
<1%
39.0%
quá lớn để tin
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
<1%
43.2%
-6.6 khác biệt rõ ràng
Tàn Phá Hủy Diệt nhánh khác
<1%
42.0%
-5.1 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
98%
50.7%
+2.3 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Hút Máu
1%
51.0%
+0.6 khác biệt rõ ràng
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
<1%
43.8%
-6.0 khác biệt rõ ràng
Huyền Thoại: Gia Tốc
<1%
43.4%
quá lớn để tin
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
<1%
45.1%
-4.1 khác biệt rõ ràng
Ngọn Gió Thứ Hai nhánh khác
<1%
48.3%
-1.7 khác biệt rõ ràng
Giáp Cốt nhánh khác
<1%
46.4%
-3.6 khác biệt rõ ràng
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
<1%
36.7%
quá lớn để tin
Hàng chính 3Đốn Hạ
Đốn Hạ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với 0.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Chốt Chặn Cuối Cùng
91%
50.7%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ
5%
51.5%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Nhát Chém Ân Huệ
3%
50.1%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
<1%
44.0%
-5.8 khác biệt rõ ràng
Sinh Trưởng nhánh khác
<1%
47.1%
-2.4 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Kho Báu nhánh khác
<1%
43.7%
-5.2 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác
<1%
45.7%
-4.1 khác biệt rõ ràng
Thiêu Rụi nhánh khác
<1%
36.4%
quá lớn để tin
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: +3.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Kiên Định
98%
50.7%
+3.3 có thể là ngẫu nhiên
Áp Đảo
1%
48.5%
-2.4 khác biệt rõ ràng
Chuẩn Xác
<1%
46.7%
-3.6 khác biệt rõ ràng
Cảm Hứng
<1%
49.5%
-2.1 khác biệt rõ ràng
Pháp Thuật
<1%
43.5%
quá lớn để tin
Ngọc phụNện Khiên + Sinh Trưởng
Nện Khiên + Sinh Trưởng thắng nhiều hơn Ngọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -2.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Ngọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng
74%
50.2%
-2.2 có thể là ngẫu nhiên
Sinh Trưởng + Giáp Cốt
9%
52.3%
+1.9 khác biệt rõ ràng
Nện Khiên + Giáp Cốt
7%
52.4%
+1.6 khác biệt rõ ràng
Nện Khiên + Ngọn Gió Thứ Hai
3%
52.6%
+2.4 khác biệt rõ ràng
Kiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai
2%
52.0%
+1.5 khác biệt rõ ràng
Kiên Cường + Giáp Cốt
1%
52.1%
+1.5 khác biệt rõ ràng
Tiếp Sức + Giáp Cốt
1%
51.8%
+1.1 khác biệt rõ ràng
Nện Khiên + Sinh Trưởng
1%
53.7%
+2.9 khác biệt rõ ràng
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Trong những gì đo được ở đây, Sức Mạnh Thích Ứng thêm nhiều trận thắng nhất: -4.1 mỗi 100 trận. Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
99%
50.7%
quá lớn để tin
Sức Mạnh Thích Ứng
1%
46.7%
-4.1 có thể là ngẫu nhiên
Điểm Hồi Kỹ Năng
<1%
41.7%
quá lớn để tin
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
99%
50.7%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
1%
47.9%
-2.8 khác biệt rõ ràng
Máu Tăng Tiến
1%
51.2%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
85%
50.5%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Máu
13%
52.1%
+1.8 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
2%
49.2%
-0.6 khác biệt rõ ràng
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +4.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QEWQ + E + W
89%
51.3%
+4.3 có thể là ngẫu nhiên
QWEQ + W + E
11%
47.3%
-4.2 khác biệt rõ ràng
EQWE + Q + W
<1%
47.4%
-3.0 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
<1%
44.4%
-5.8 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
45.5%
-4.1 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
<1%
53.1%
-0.3 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8E
9Q
10E
11R
12E
13E
14W
15W
16R
17W
18W
Tăng Q trước: thắng 50.8%. Tăng E trước: thắng 45.8% (ngang kèo).
Q
W
E
Q
Q
R
Q
E
Q
E
R
E
E
W
W
R
W
W
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 53% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Biến + Thiêu Đốt được chọn nhiều nhất.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Thiêu Đốt
61%
50.3%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Kiệt Sức + Tốc Biến
26%
52.0%
+2.0 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Dịch Chuyển
11%
49.7%
-0.9 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Lá Chắn
1%
51.8%
+1.6 có thể là ngẫu nhiên
Thanh Tẩy + Tốc Biến
<1%
49.2%
+0.3 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Tốc Hành
<1%
47.4%
-3.9 khác biệt rõ ràng
Dịch Chuyển + Thiêu Đốt
<1%
47.5%
-2.1 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Hồi Máu
<1%
39.3%
quá lớn để tin
thắng
91.9%
trận
62
Tác động thắng
+9.0
Tỉ lệ chọn
0.0%
Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
Trong những gì đo được ở đây, Giáp Thiên Thần thêm nhiều trận thắng nhất: +2.5 mỗi 100 trận. Vũ Điệu Tử Thần, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
Trong những gì đo được ở đây, Nỏ Thần Dominik thêm nhiều trận thắng nhất: +1.5 mỗi 100 trận. Giáp Thiên Thần, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
Trong những gì đo được ở đây, Giáp Thiên Thần thêm nhiều trận thắng nhất: +1.5 mỗi 100 trận. Vũ Điệu Tử Thần, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.