Liên Minh Huyền Thoại Counter Ashe
Thắng Ashe tỉ lệ thắng
-
Aurelion Sol 144 Aurelion Sol gặp Ashe: 56.4% (khoảng 51.1 đến 61.6) · 144 trận -
Kog'Maw 803 Kog'Maw gặp Ashe: 55.0% (khoảng 52.0 đến 58.1) · 803 trận -
Yone 124 Yone gặp Ashe: 55.0% (khoảng 49.5 đến 60.3) · 124 trận -
Karthus 105 Karthus gặp Ashe: 54.8% (khoảng 49.2 đến 60.3) · 105 trận -
Veigar 471 Veigar gặp Ashe: 53.7% (khoảng 49.9 đến 57.4) · 471 trận -
Twitch 2,261 Twitch gặp Ashe: 53.4% (khoảng 51.4 đến 55.3) · 2,261 trận -
Malzahar 118 Malzahar gặp Ashe: 53.1% (khoảng 47.7 đến 58.6) · 118 trận -
Vel'Koz 151 Vel'Koz gặp Ashe: 53.0% (khoảng 47.8 đến 58.2) · 151 trận -
Tristana 3,823 Tristana gặp Ashe: 53.0% (khoảng 51.4 đến 54.5) · 3,823 trận -
Hwei 193 Hwei gặp Ashe: 52.9% (khoảng 48.0 đến 57.8) · 193 trận -
Nilah 412 Nilah gặp Ashe: 52.8% (khoảng 48.8 đến 56.7) · 412 trận -
Miss Fortune 7,744 Miss Fortune gặp Ashe: 52.7% (khoảng 51.6 đến 53.8) · 7,744 trận -
Teemo 110 Teemo gặp Ashe: 52.6% (khoảng 47.0 đến 58.1) · 110 trận -
Brand 150 Brand gặp Ashe: 52.6% (khoảng 47.3 đến 57.8) · 150 trận -
Syndra 147 Syndra gặp Ashe: 52.5% (khoảng 47.2 đến 57.7) · 147 trận -
Seraphine 126 Seraphine gặp Ashe: 52.5% (khoảng 47.0 đến 57.9) · 126 trận -
Lux 268 Lux gặp Ashe: 52.4% (khoảng 47.8 đến 56.9) · 268 trận -
Ziggs 628 Ziggs gặp Ashe: 52.3% (khoảng 48.9 đến 55.7) · 628 trận -
Xerath 162 Xerath gặp Ashe: 52.2% (khoảng 47.1 đến 57.3) · 162 trận -
Xayah 1,789 Xayah gặp Ashe: 52.2% (khoảng 50.0 đến 54.4) · 1,789 trận -
Yasuo 826 Yasuo gặp Ashe: 51.7% (khoảng 48.6 đến 54.7) · 826 trận -
Senna 203 Senna gặp Ashe: 51.6% (khoảng 46.7 đến 56.5) · 203 trận -
Swain 277 Swain gặp Ashe: 51.4% (khoảng 46.9 đến 55.8) · 277 trận -
Jhin 6,536 Jhin gặp Ashe: 51.3% (khoảng 50.1 đến 52.5) · 6,536 trận -
Viktor 456 Viktor gặp Ashe: 51.2% (khoảng 47.4 đến 55.0) · 456 trận -
Caitlyn 7,984 Caitlyn gặp Ashe: 51.1% (khoảng 50.1 đến 52.2) · 7,984 trận -
Samira 1,774 Samira gặp Ashe: 51.1% (khoảng 48.9 đến 53.3) · 1,774 trận -
Jinx 6,520 Jinx gặp Ashe: 51.1% (khoảng 49.9 đến 52.3) · 6,520 trận -
Katarina 215 Katarina gặp Ashe: 51.1% (khoảng 46.3 đến 55.9) · 215 trận -
Varus 1,618 Varus gặp Ashe: 50.8% (khoảng 48.5 đến 53.1) · 1,618 trận -
Smolder 1,788 Smolder gặp Ashe: 50.4% (khoảng 48.2 đến 52.6) · 1,788 trận -
Vladimir 58 Vladimir gặp Ashe: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.5) · 58 trận -
Vayne 1,780 Vayne gặp Ashe: 50.2% (khoảng 48.0 đến 52.4) · 1,780 trận -
Kalista 1,117 Kalista gặp Ashe: 50.2% (khoảng 47.5 đến 52.9) · 1,117 trận
Thua Ashe tỉ lệ thắng
-
Sivir 1,431 Sivir gặp Ashe: 47.4% (khoảng 45.0 đến 49.8) · 1,431 trận -
Draven 1,274 Draven gặp Ashe: 47.4% (khoảng 44.9 đến 50.0) · 1,274 trận -
Lucian 2,353 Lucian gặp Ashe: 48.5% (khoảng 46.6 đến 50.4) · 2,353 trận -
Aphelios 2,095 Aphelios gặp Ashe: 48.7% (khoảng 46.7 đến 50.8) · 2,095 trận -
Ezreal 3,951 Ezreal gặp Ashe: 49.1% (khoảng 47.5 đến 50.6) · 3,951 trận -
Twisted Fate 80 Twisted Fate gặp Ashe: 49.6% (khoảng 43.8 đến 55.5) · 80 trận -
Kai'Sa 6,273 Kai'Sa gặp Ashe: 49.8% (khoảng 48.6 đến 51.0) · 6,273 trận -
Corki 370 Corki gặp Ashe: 49.8% (khoảng 45.7 đến 53.9) · 370 trận -
Yunara 2,618 Yunara gặp Ashe: 49.9% (khoảng 48.1 đến 51.8) · 2,618 trận -
Zeri 1,166 Zeri gặp Ashe: 49.9% (khoảng 47.3 đến 52.6) · 1,166 trận -
Mel 497 Mel gặp Ashe: 49.9% (khoảng 46.2 đến 53.6) · 497 trận
Thắng đường trước Ashe vàng ở phút 15
-
Draven 1,105 Draven gặp Ashe ở phút 15: +1156 vàng (khoảng 1036 đến 1275) · 1,105 trận -
Mel 428 Mel gặp Ashe ở phút 15: +905 vàng (khoảng 761 đến 1050) · 428 trận -
Samira 1,518 Samira gặp Ashe ở phút 15: +731 vàng (khoảng 639 đến 824) · 1,518 trận -
Varus 1,404 Varus gặp Ashe ở phút 15: +623 vàng (khoảng 538 đến 707) · 1,404 trận -
Tristana 3,323 Tristana gặp Ashe ở phút 15: +598 vàng (khoảng 538 đến 658) · 3,323 trận -
Kalista 967 Kalista gặp Ashe ở phút 15: +559 vàng (khoảng 435 đến 683) · 967 trận -
Corki 321 Corki gặp Ashe ở phút 15: +545 vàng (khoảng 364 đến 726) · 321 trận -
Lucian 2,096 Lucian gặp Ashe ở phút 15: +507 vàng (khoảng 438 đến 577) · 2,096 trận -
Miss Fortune 6,667 Miss Fortune gặp Ashe ở phút 15: +507 vàng (khoảng 469 đến 544) · 6,667 trận -
Yasuo 726 Yasuo gặp Ashe ở phút 15: +490 vàng (khoảng 367 đến 613) · 726 trận -
Caitlyn 6,925 Caitlyn gặp Ashe ở phút 15: +454 vàng (khoảng 416 đến 493) · 6,925 trận -
Jhin 5,664 Jhin gặp Ashe ở phút 15: +443 vàng (khoảng 403 đến 483) · 5,664 trận -
Ziggs 552 Ziggs gặp Ashe ở phút 15: +388 vàng (khoảng 271 đến 506) · 552 trận -
Ezreal 3,457 Ezreal gặp Ashe ở phút 15: +385 vàng (khoảng 330 đến 440) · 3,457 trận -
Zeri 1,013 Zeri gặp Ashe ở phút 15: +334 vàng (khoảng 224 đến 444) · 1,013 trận -
Kog'Maw 684 Kog'Maw gặp Ashe ở phút 15: +324 vàng (khoảng 215 đến 432) · 684 trận -
Twitch 1,953 Twitch gặp Ashe ở phút 15: +312 vàng (khoảng 236 đến 388) · 1,953 trận -
Kai'Sa 5,473 Kai'Sa gặp Ashe ở phút 15: +309 vàng (khoảng 265 đến 353) · 5,473 trận -
Nilah 362 Nilah gặp Ashe ở phút 15: +304 vàng (khoảng 121 đến 486) · 362 trận -
Xayah 1,565 Xayah gặp Ashe ở phút 15: +234 vàng (khoảng 154 đến 313) · 1,565 trận -
Sivir 1,242 Sivir gặp Ashe ở phút 15: +199 vàng (khoảng 110 đến 288) · 1,242 trận -
Aphelios 1,805 Aphelios gặp Ashe ở phút 15: +199 vàng (khoảng 119 đến 280) · 1,805 trận -
Yunara 2,280 Yunara gặp Ashe ở phút 15: +139 vàng (khoảng 69 đến 209) · 2,280 trận -
Viktor 391 Viktor gặp Ashe ở phút 15: +76 vàng (khoảng -72 đến 224) · 391 trận -
Veigar 405 Veigar gặp Ashe ở phút 15: +10 vàng (khoảng -123 đến 143) · 405 trận -
Jinx 5,698 Jinx gặp Ashe ở phút 15: +8 vàng (khoảng -35 đến 52) · 5,698 trận
Thắng Ashe tỉ lệ thắng
-
Maokai 129 Maokai gặp Ashe: 57.5% (khoảng 52.2 đến 62.8) · 129 trận -
Bard 164 Bard gặp Ashe: 56.4% (khoảng 51.3 đến 61.5) · 164 trận -
Braum 223 Braum gặp Ashe: 56.4% (khoảng 51.6 đến 61.0) · 223 trận -
Thresh 717 Thresh gặp Ashe: 55.9% (khoảng 52.6 đến 59.1) · 717 trận -
Milio 323 Milio gặp Ashe: 55.7% (khoảng 51.4 đến 59.9) · 323 trận -
Blitzcrank 506 Blitzcrank gặp Ashe: 55.6% (khoảng 51.9 đến 59.2) · 506 trận -
Sona 159 Sona gặp Ashe: 55.5% (khoảng 50.4 đến 60.6) · 159 trận -
Janna 158 Janna gặp Ashe: 55.4% (khoảng 50.2 đến 60.5) · 158 trận -
Zyra 312 Zyra gặp Ashe: 55.1% (khoảng 50.8 đến 59.4) · 312 trận -
Rell 149 Rell gặp Ashe: 55.1% (khoảng 49.9 đến 60.3) · 149 trận -
Brand 332 Brand gặp Ashe: 55.0% (khoảng 50.7 đến 59.2) · 332 trận -
Zilean 131 Zilean gặp Ashe: 54.8% (khoảng 49.4 đến 60.1) · 131 trận -
Sylas 82 Sylas gặp Ashe: 54.4% (khoảng 48.5 đến 60.1) · 82 trận -
Lulu 488 Lulu gặp Ashe: 54.1% (khoảng 50.4 đến 57.8) · 488 trận -
Tahm Kench 235 Tahm Kench gặp Ashe: 54.1% (khoảng 49.4 đến 58.8) · 235 trận -
Shen 67 Shen gặp Ashe: 54.1% (khoảng 48.1 đến 60.0) · 67 trận -
Rakan 154 Rakan gặp Ashe: 54.1% (khoảng 48.9 đến 59.2) · 154 trận -
Karma 256 Karma gặp Ashe: 54.0% (khoảng 49.4 đến 58.6) · 256 trận -
Malphite 124 Malphite gặp Ashe: 53.8% (khoảng 48.4 đến 59.2) · 124 trận -
Shaco 99 Shaco gặp Ashe: 53.6% (khoảng 48.0 đến 59.3) · 99 trận -
Galio 68 Galio gặp Ashe: 53.5% (khoảng 47.5 đến 59.4) · 68 trận -
Soraka 267 Soraka gặp Ashe: 53.4% (khoảng 48.9 đến 57.9) · 267 trận -
Swain 314 Swain gặp Ashe: 53.4% (khoảng 49.1 đến 57.7) · 314 trận -
Nami 449 Nami gặp Ashe: 53.4% (khoảng 49.5 đến 57.2) · 449 trận -
Camille 54 Camille gặp Ashe: 53.3% (khoảng 47.1 đến 59.4) · 54 trận -
LeBlanc 60 LeBlanc gặp Ashe: 53.2% (khoảng 47.1 đến 59.2) · 60 trận -
Pantheon 316 Pantheon gặp Ashe: 53.2% (khoảng 48.9 đến 57.5) · 316 trận -
Vel'Koz 258 Vel'Koz gặp Ashe: 53.1% (khoảng 48.6 đến 57.7) · 258 trận -
Nautilus 607 Nautilus gặp Ashe: 53.1% (khoảng 49.6 đến 56.5) · 607 trận -
Leona 575 Leona gặp Ashe: 53.1% (khoảng 49.6 đến 56.6) · 575 trận -
Alistar 212 Alistar gặp Ashe: 53.0% (khoảng 48.2 đến 57.8) · 212 trận -
Hwei 63 Hwei gặp Ashe: 53.0% (khoảng 47.0 đến 59.0) · 63 trận -
Poppy 77 Poppy gặp Ashe: 52.8% (khoảng 47.0 đến 58.7) · 77 trận -
Pyke 407 Pyke gặp Ashe: 52.6% (khoảng 48.6 đến 56.6) · 407 trận -
Senna 476 Senna gặp Ashe: 52.6% (khoảng 48.8 đến 56.3) · 476 trận -
Xerath 321 Xerath gặp Ashe: 52.3% (khoảng 48.0 đến 56.5) · 321 trận -
Mel 145 Mel gặp Ashe: 52.3% (khoảng 47.0 đến 57.5) · 145 trận -
Taric 63 Taric gặp Ashe: 52.2% (khoảng 46.2 đến 58.2) · 63 trận -
Teemo 144 Teemo gặp Ashe: 52.1% (khoảng 46.9 đến 57.4) · 144 trận -
Zoe 56 Zoe gặp Ashe: 51.7% (khoảng 45.6 đến 57.8) · 56 trận -
Seraphine 746 Seraphine gặp Ashe: 51.4% (khoảng 48.2 đến 54.6) · 746 trận -
Yuumi 350 Yuumi gặp Ashe: 51.3% (khoảng 47.2 đến 55.5) · 350 trận -
Veigar 90 Veigar gặp Ashe: 51.2% (khoảng 45.4 đến 56.9) · 90 trận -
Lux 1,231 Lux gặp Ashe: 50.9% (khoảng 48.3 đến 53.5) · 1,231 trận -
Twitch 57 Twitch gặp Ashe: 50.7% (khoảng 44.6 đến 56.8) · 57 trận -
Morgana 550 Morgana gặp Ashe: 50.7% (khoảng 47.1 đến 54.3) · 550 trận -
Neeko 144 Neeko gặp Ashe: 50.7% (khoảng 45.4 đến 56.0) · 144 trận -
Miss Fortune 107 Miss Fortune gặp Ashe: 50.6% (khoảng 45.0 đến 56.2) · 107 trận -
Renata Glasc 83 Renata Glasc gặp Ashe: 50.3% (khoảng 44.5 đến 56.1) · 83 trận
Thua Ashe tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Ashe thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Ashe vàng ở phút 15
-
Pyke 356 Pyke gặp Ashe ở phút 15: +547 vàng (khoảng 445 đến 649) · 356 trận -
Senna 420 Senna gặp Ashe ở phút 15: +362 vàng (khoảng 279 đến 445) · 420 trận -
Lux 1,085 Lux gặp Ashe ở phút 15: +205 vàng (khoảng 153 đến 257) · 1,085 trận -
Morgana 469 Morgana gặp Ashe ở phút 15: +126 vàng (khoảng 51 đến 202) · 469 trận -
Seraphine 644 Seraphine gặp Ashe ở phút 15: +95 vàng (khoảng 35 đến 155) · 644 trận -
Nautilus 534 Nautilus gặp Ashe ở phút 15: +94 vàng (khoảng 22 đến 166) · 534 trận -
Leona 497 Leona gặp Ashe ở phút 15: +41 vàng (khoảng -32 đến 113) · 497 trận -
Thresh 648 Thresh gặp Ashe ở phút 15: +19 vàng (khoảng -42 đến 79) · 648 trận
Thắng Ashe tỉ lệ thắng
-
Yasuo 53 Yasuo gặp Ashe: 56.3% (khoảng 50.1 đến 62.3) · 53 trận -
Yone 73 Yone gặp Ashe: 55.4% (khoảng 49.5 đến 61.3) · 73 trận -
Teemo 107 Teemo gặp Ashe: 54.5% (khoảng 48.9 đến 60.0) · 107 trận -
Darius 121 Darius gặp Ashe: 54.3% (khoảng 48.8 đến 59.7) · 121 trận -
Sett 130 Sett gặp Ashe: 53.7% (khoảng 48.3 đến 59.1) · 130 trận -
Malphite 53 Malphite gặp Ashe: 53.1% (khoảng 46.9 đến 59.2) · 53 trận -
Volibear 55 Volibear gặp Ashe: 53.1% (khoảng 46.9 đến 59.1) · 55 trận -
Mordekaiser 74 Mordekaiser gặp Ashe: 53.0% (khoảng 47.1 đến 58.9) · 74 trận -
Garen 97 Garen gặp Ashe: 52.0% (khoảng 46.3 đến 57.6) · 97 trận
Thua Ashe tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Ashe thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Ashe vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Ashe, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Ashe tỉ lệ thắng
-
Fizz 63 Fizz gặp Ashe: 57.5% (khoảng 51.5 đến 63.4) · 63 trận -
Yasuo 96 Yasuo gặp Ashe: 56.8% (khoảng 51.1 đến 62.4) · 96 trận -
Zed 56 Zed gặp Ashe: 56.7% (khoảng 50.6 đến 62.7) · 56 trận -
Sylas 52 Sylas gặp Ashe: 56.4% (khoảng 50.2 đến 62.5) · 52 trận -
Katarina 53 Katarina gặp Ashe: 56.2% (khoảng 50.0 đến 62.2) · 53 trận -
Veigar 73 Veigar gặp Ashe: 55.7% (khoảng 49.8 đến 61.6) · 73 trận -
Malzahar 52 Malzahar gặp Ashe: 55.2% (khoảng 49.0 đến 61.3) · 52 trận -
Yone 78 Yone gặp Ashe: 54.7% (khoảng 48.9 đến 60.5) · 78 trận -
Ahri 73 Ahri gặp Ashe: 54.6% (khoảng 48.7 đến 60.5) · 73 trận -
Akali 75 Akali gặp Ashe: 54.6% (khoảng 48.7 đến 60.4) · 75 trận
Thua Ashe tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Ashe thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Ashe vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Ashe, nên chưa có số liệu vàng.