Liên Minh Huyền Thoại Counter Ashe
Thắng Ashe tỉ lệ thắng
-
Aurelion Sol 127 Aurelion Sol gặp Ashe: 55.6% (khoảng 50.2 đến 61.0) · 127 trận -
Yone 115 Yone gặp Ashe: 55.2% (khoảng 49.7 đến 60.7) · 115 trận -
Kog'Maw 686 Kog'Maw gặp Ashe: 54.9% (khoảng 51.6 đến 58.1) · 686 trận -
Karthus 96 Karthus gặp Ashe: 54.7% (khoảng 49.0 đến 60.3) · 96 trận -
Twitch 1,962 Twitch gặp Ashe: 53.5% (khoảng 51.4 đến 55.6) · 1,962 trận -
Veigar 397 Veigar gặp Ashe: 53.4% (khoảng 49.4 đến 57.4) · 397 trận -
Tristana 3,340 Tristana gặp Ashe: 53.3% (khoảng 51.7 đến 55.0) · 3,340 trận -
Hwei 173 Hwei gặp Ashe: 52.8% (khoảng 47.7 đến 57.8) · 173 trận -
Lux 238 Lux gặp Ashe: 52.7% (khoảng 48.0 đến 57.4) · 238 trận -
Nilah 362 Nilah gặp Ashe: 52.7% (khoảng 48.5 đến 56.8) · 362 trận -
Miss Fortune 6,669 Miss Fortune gặp Ashe: 52.5% (khoảng 51.4 đến 53.7) · 6,669 trận -
Teemo 97 Teemo gặp Ashe: 52.5% (khoảng 46.8 đến 58.2) · 97 trận -
Syndra 126 Syndra gặp Ashe: 52.4% (khoảng 47.0 đến 57.8) · 126 trận -
Seraphine 111 Seraphine gặp Ashe: 52.4% (khoảng 46.8 đến 57.9) · 111 trận -
Malzahar 100 Malzahar gặp Ashe: 52.3% (khoảng 46.7 đến 57.9) · 100 trận -
Xayah 1,565 Xayah gặp Ashe: 52.3% (khoảng 50.0 đến 54.6) · 1,565 trận -
Vel'Koz 126 Vel'Koz gặp Ashe: 52.1% (khoảng 46.7 đến 57.5) · 126 trận -
Brand 126 Brand gặp Ashe: 51.8% (khoảng 46.4 đến 57.2) · 126 trận -
Ziggs 549 Ziggs gặp Ashe: 51.8% (khoảng 48.2 đến 55.4) · 549 trận -
Senna 174 Senna gặp Ashe: 51.6% (khoảng 46.5 đến 56.6) · 174 trận -
Caitlyn 6,952 Caitlyn gặp Ashe: 51.3% (khoảng 50.1 đến 52.5) · 6,952 trận -
Katarina 180 Katarina gặp Ashe: 51.3% (khoảng 46.3 đến 56.3) · 180 trận -
Yasuo 724 Yasuo gặp Ashe: 51.3% (khoảng 48.1 đến 54.5) · 724 trận -
Xerath 144 Xerath gặp Ashe: 51.1% (khoảng 45.9 đến 56.4) · 144 trận -
Jhin 5,680 Jhin gặp Ashe: 51.0% (khoảng 49.8 đến 52.3) · 5,680 trận -
Varus 1,407 Varus gặp Ashe: 51.0% (khoảng 48.5 đến 53.4) · 1,407 trận -
Jinx 5,716 Jinx gặp Ashe: 50.8% (khoảng 49.6 đến 52.1) · 5,716 trận -
Vayne 1,530 Vayne gặp Ashe: 50.7% (khoảng 48.3 đến 53.0) · 1,530 trận -
Samira 1,512 Samira gặp Ashe: 50.6% (khoảng 48.3 đến 53.0) · 1,512 trận -
Mel 434 Mel gặp Ashe: 50.6% (khoảng 46.7 đến 54.5) · 434 trận -
Swain 245 Swain gặp Ashe: 50.5% (khoảng 45.9 đến 55.2) · 245 trận -
Smolder 1,575 Smolder gặp Ashe: 50.3% (khoảng 47.9 đến 52.6) · 1,575 trận -
Yunara 2,288 Yunara gặp Ashe: 50.2% (khoảng 48.2 đến 52.2) · 2,288 trận
Thua Ashe tỉ lệ thắng
-
Draven 1,109 Draven gặp Ashe: 47.4% (khoảng 44.7 đến 50.1) · 1,109 trận -
Sivir 1,240 Sivir gặp Ashe: 47.8% (khoảng 45.3 đến 50.4) · 1,240 trận -
Aphelios 1,806 Aphelios gặp Ashe: 48.4% (khoảng 46.2 đến 50.5) · 1,806 trận -
Lucian 2,085 Lucian gặp Ashe: 48.8% (khoảng 46.8 đến 50.8) · 2,085 trận -
Ezreal 3,440 Ezreal gặp Ashe: 49.0% (khoảng 47.4 đến 50.6) · 3,440 trận -
Vladimir 50 Vladimir gặp Ashe: 49.6% (khoảng 43.4 đến 55.8) · 50 trận -
Corki 320 Corki gặp Ashe: 49.8% (khoảng 45.5 đến 54.1) · 320 trận -
Twisted Fate 73 Twisted Fate gặp Ashe: 49.8% (khoảng 43.9 đến 55.7) · 73 trận -
Kalista 970 Kalista gặp Ashe: 49.8% (khoảng 47.0 đến 52.7) · 970 trận -
Kai'Sa 5,491 Kai'Sa gặp Ashe: 49.8% (khoảng 48.5 đến 51.1) · 5,491 trận -
Viktor 392 Viktor gặp Ashe: 50.0% (khoảng 46.0 đến 54.0) · 392 trận -
Zeri 1,006 Zeri gặp Ashe: 50.0% (khoảng 47.2 đến 52.8) · 1,006 trận
Thắng đường trước Ashe vàng ở phút 15
-
Draven 931 Draven gặp Ashe ở phút 15: +1160 vàng (khoảng 1029 đến 1290) · 931 trận -
Mel 341 Mel gặp Ashe ở phút 15: +901 vàng (khoảng 740 đến 1062) · 341 trận -
Samira 1,258 Samira gặp Ashe ở phút 15: +724 vàng (khoảng 623 đến 826) · 1,258 trận -
Varus 1,129 Varus gặp Ashe ở phút 15: +615 vàng (khoảng 521 đến 709) · 1,129 trận -
Tristana 2,787 Tristana gặp Ashe ở phút 15: +581 vàng (khoảng 515 đến 646) · 2,787 trận -
Kalista 800 Kalista gặp Ashe ở phút 15: +543 vàng (khoảng 405 đến 680) · 800 trận -
Yasuo 610 Yasuo gặp Ashe ở phút 15: +524 vàng (khoảng 389 đến 658) · 610 trận -
Lucian 1,696 Lucian gặp Ashe ở phút 15: +520 vàng (khoảng 444 đến 597) · 1,696 trận -
Miss Fortune 5,518 Miss Fortune gặp Ashe ở phút 15: +494 vàng (khoảng 452 đến 535) · 5,518 trận -
Caitlyn 5,788 Caitlyn gặp Ashe ở phút 15: +446 vàng (khoảng 404 đến 488) · 5,788 trận -
Jhin 4,730 Jhin gặp Ashe ở phút 15: +425 vàng (khoảng 382 đến 469) · 4,730 trận -
Ezreal 2,813 Ezreal gặp Ashe ở phút 15: +404 vàng (khoảng 343 đến 465) · 2,813 trận -
Ziggs 459 Ziggs gặp Ashe ở phút 15: +375 vàng (khoảng 248 đến 503) · 459 trận -
Kai'Sa 4,547 Kai'Sa gặp Ashe ở phút 15: +327 vàng (khoảng 279 đến 376) · 4,547 trận -
Zeri 851 Zeri gặp Ashe ở phút 15: +307 vàng (khoảng 187 đến 426) · 851 trận -
Twitch 1,616 Twitch gặp Ashe ở phút 15: +305 vàng (khoảng 222 đến 389) · 1,616 trận -
Kog'Maw 558 Kog'Maw gặp Ashe ở phút 15: +301 vàng (khoảng 178 đến 423) · 558 trận -
Nilah 306 Nilah gặp Ashe ở phút 15: +288 vàng (khoảng 94 đến 482) · 306 trận -
Xayah 1,299 Xayah gặp Ashe ở phút 15: +237 vàng (khoảng 148 đến 326) · 1,299 trận -
Aphelios 1,465 Aphelios gặp Ashe ở phút 15: +190 vàng (khoảng 101 đến 279) · 1,465 trận -
Sivir 1,019 Sivir gặp Ashe ở phút 15: +181 vàng (khoảng 82 đến 279) · 1,019 trận -
Yunara 1,884 Yunara gặp Ashe ở phút 15: +132 vàng (khoảng 56 đến 209) · 1,884 trận -
Viktor 349 Viktor gặp Ashe ở phút 15: +76 vàng (khoảng -82 đến 235) · 349 trận -
Jinx 4,824 Jinx gặp Ashe ở phút 15: +17 vàng (khoảng -31 đến 64) · 4,824 trận
Thắng Ashe tỉ lệ thắng
-
Maokai 116 Maokai gặp Ashe: 57.8% (khoảng 52.3 đến 63.2) · 116 trận -
Braum 199 Braum gặp Ashe: 57.0% (khoảng 52.2 đến 61.9) · 199 trận -
Bard 145 Bard gặp Ashe: 56.4% (khoảng 51.1 đến 61.6) · 145 trận -
Thresh 649 Thresh gặp Ashe: 56.4% (khoảng 53.0 đến 59.7) · 649 trận -
Janna 140 Janna gặp Ashe: 56.1% (khoảng 50.8 đến 61.3) · 140 trận -
Brand 297 Brand gặp Ashe: 55.9% (khoảng 51.5 đến 60.2) · 297 trận -
Milio 278 Milio gặp Ashe: 55.4% (khoảng 50.9 đến 59.8) · 278 trận -
Shen 56 Shen gặp Ashe: 55.3% (khoảng 49.2 đến 61.3) · 56 trận -
Blitzcrank 445 Blitzcrank gặp Ashe: 55.3% (khoảng 51.4 đến 59.1) · 445 trận -
Sona 144 Sona gặp Ashe: 55.1% (khoảng 49.8 đến 60.3) · 144 trận -
Zyra 272 Zyra gặp Ashe: 54.8% (khoảng 50.3 đến 59.3) · 272 trận -
Karma 222 Karma gặp Ashe: 54.6% (khoảng 49.9 đến 59.4) · 222 trận -
Sylas 75 Sylas gặp Ashe: 54.4% (khoảng 48.5 đến 60.2) · 75 trận -
Rell 129 Rell gặp Ashe: 54.3% (khoảng 48.9 đến 59.6) · 129 trận -
Tahm Kench 207 Tahm Kench gặp Ashe: 54.2% (khoảng 49.4 đến 59.0) · 207 trận -
Zilean 115 Zilean gặp Ashe: 54.2% (khoảng 48.6 đến 59.6) · 115 trận -
Lulu 429 Lulu gặp Ashe: 54.0% (khoảng 50.1 đến 57.9) · 429 trận -
Nami 384 Nami gặp Ashe: 53.9% (khoảng 49.8 đến 57.9) · 384 trận -
Pantheon 276 Pantheon gặp Ashe: 53.7% (khoảng 49.2 đến 58.1) · 276 trận -
Malphite 107 Malphite gặp Ashe: 53.6% (khoảng 48.0 đến 59.2) · 107 trận -
Rakan 136 Rakan gặp Ashe: 53.5% (khoảng 48.1 đến 58.8) · 136 trận -
Galio 58 Galio gặp Ashe: 53.3% (khoảng 47.2 đến 59.4) · 58 trận -
Nautilus 533 Nautilus gặp Ashe: 53.3% (khoảng 49.7 đến 56.9) · 533 trận -
Xerath 278 Xerath gặp Ashe: 53.3% (khoảng 48.8 đến 57.7) · 278 trận -
Leona 496 Leona gặp Ashe: 53.3% (khoảng 49.5 đến 56.9) · 496 trận -
Poppy 66 Poppy gặp Ashe: 53.2% (khoảng 47.2 đến 59.2) · 66 trận -
Hwei 55 Hwei gặp Ashe: 53.2% (khoảng 47.0 đến 59.3) · 55 trận -
Shaco 89 Shaco gặp Ashe: 53.1% (khoảng 47.4 đến 58.9) · 89 trận -
Soraka 235 Soraka gặp Ashe: 52.8% (khoảng 48.1 đến 57.5) · 235 trận -
LeBlanc 55 LeBlanc gặp Ashe: 52.8% (khoảng 46.6 đến 58.9) · 55 trận -
Alistar 192 Alistar gặp Ashe: 52.7% (khoảng 47.8 đến 57.6) · 192 trận -
Senna 420 Senna gặp Ashe: 52.7% (khoảng 48.7 đến 56.6) · 420 trận -
Pyke 360 Pyke gặp Ashe: 52.6% (khoảng 48.5 đến 56.7) · 360 trận -
Mel 125 Mel gặp Ashe: 52.5% (khoảng 47.1 đến 57.9) · 125 trận -
Swain 275 Swain gặp Ashe: 52.3% (khoảng 47.8 đến 56.8) · 275 trận -
Teemo 130 Teemo gặp Ashe: 52.3% (khoảng 46.9 đến 57.7) · 130 trận -
Vel'Koz 226 Vel'Koz gặp Ashe: 52.3% (khoảng 47.5 đến 57.0) · 226 trận -
Yuumi 299 Yuumi gặp Ashe: 52.2% (khoảng 47.8 đến 56.6) · 299 trận -
Taric 54 Taric gặp Ashe: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.3) · 54 trận -
Neeko 125 Neeko gặp Ashe: 51.6% (khoảng 46.1 đến 57.0) · 125 trận -
Miss Fortune 92 Miss Fortune gặp Ashe: 51.6% (khoảng 45.8 đến 57.3) · 92 trận -
Seraphine 649 Seraphine gặp Ashe: 51.4% (khoảng 48.1 đến 54.8) · 649 trận -
Lux 1,084 Lux gặp Ashe: 51.3% (khoảng 48.6 đến 54.0) · 1,084 trận -
Veigar 77 Veigar gặp Ashe: 51.1% (khoảng 45.2 đến 57.0) · 77 trận -
Renata Glasc 68 Renata Glasc gặp Ashe: 51.0% (khoảng 45.0 đến 56.9) · 68 trận -
Morgana 464 Morgana gặp Ashe: 50.8% (khoảng 47.0 đến 54.6) · 464 trận -
Twitch 56 Twitch gặp Ashe: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.7) · 56 trận
Thua Ashe tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Ashe thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Ashe vàng ở phút 15
-
Pyke 299 Pyke gặp Ashe ở phút 15: +548 vàng (khoảng 437 đến 659) · 299 trận -
Senna 346 Senna gặp Ashe ở phút 15: +356 vàng (khoảng 262 đến 450) · 346 trận -
Lux 913 Lux gặp Ashe ở phút 15: +198 vàng (khoảng 141 đến 255) · 913 trận -
Morgana 372 Morgana gặp Ashe ở phút 15: +134 vàng (khoảng 48 đến 221) · 372 trận -
Seraphine 548 Seraphine gặp Ashe ở phút 15: +106 vàng (khoảng 40 đến 171) · 548 trận -
Nautilus 425 Nautilus gặp Ashe ở phút 15: +87 vàng (khoảng 6 đến 168) · 425 trận -
Leona 405 Leona gặp Ashe ở phút 15: +37 vàng (khoảng -44 đến 118) · 405 trận -
Thresh 547 Thresh gặp Ashe ở phút 15: +28 vàng (khoảng -37 đến 94) · 547 trận
Thắng Ashe tỉ lệ thắng
-
Teemo 90 Teemo gặp Ashe: 54.4% (khoảng 48.6 đến 60.1) · 90 trận -
Yone 64 Yone gặp Ashe: 54.0% (khoảng 48.0 đến 60.0) · 64 trận -
Sett 112 Sett gặp Ashe: 53.4% (khoảng 47.9 đến 58.9) · 112 trận -
Darius 103 Darius gặp Ashe: 53.4% (khoảng 47.7 đến 58.9) · 103 trận -
Mordekaiser 65 Mordekaiser gặp Ashe: 52.3% (khoảng 46.3 đến 58.3) · 65 trận -
Garen 82 Garen gặp Ashe: 51.7% (khoảng 45.8 đến 57.5) · 82 trận
Thua Ashe tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Ashe thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Ashe vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Ashe, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Ashe tỉ lệ thắng
-
Fizz 55 Fizz gặp Ashe: 58.8% (khoảng 52.8 đến 64.8) · 55 trận -
Yasuo 87 Yasuo gặp Ashe: 56.8% (khoảng 51.0 đến 62.5) · 87 trận -
Zed 53 Zed gặp Ashe: 56.1% (khoảng 50.0 đến 62.2) · 53 trận -
Veigar 62 Veigar gặp Ashe: 56.1% (khoảng 50.1 đến 62.1) · 62 trận -
Yone 72 Yone gặp Ashe: 54.1% (khoảng 48.1 đến 59.9) · 72 trận -
Akali 64 Akali gặp Ashe: 53.8% (khoảng 47.8 đến 59.8) · 64 trận -
Ahri 63 Ahri gặp Ashe: 53.6% (khoảng 47.6 đến 59.6) · 63 trận
Thua Ashe tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Ashe thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Ashe vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Ashe, nên chưa có số liệu vàng.