Liên Minh Huyền Thoại Counter Ashe
Thắng Ashe tỉ lệ thắng
-
Aurelion Sol 150 Aurelion Sol gặp Ashe: 56.0% (khoảng 50.8 đến 61.1) · 150 trận -
Yone 137 Yone gặp Ashe: 55.5% (khoảng 50.1 đến 60.7) · 137 trận -
Kog'Maw 867 Kog'Maw gặp Ashe: 55.0% (khoảng 52.0 đến 58.0) · 867 trận -
Karthus 116 Karthus gặp Ashe: 54.7% (khoảng 49.2 đến 60.2) · 116 trận -
Veigar 502 Veigar gặp Ashe: 54.4% (khoảng 50.7 đến 58.1) · 502 trận -
Twitch 2,437 Twitch gặp Ashe: 53.8% (khoảng 51.9 đến 55.7) · 2,437 trận -
Hwei 213 Hwei gặp Ashe: 53.5% (khoảng 48.7 đến 58.3) · 213 trận -
Vel'Koz 161 Vel'Koz gặp Ashe: 53.2% (khoảng 48.0 đến 58.3) · 161 trận -
Malzahar 120 Malzahar gặp Ashe: 53.1% (khoảng 47.6 đến 58.5) · 120 trận -
Tristana 4,101 Tristana gặp Ashe: 52.9% (khoảng 51.5 đến 54.4) · 4,101 trận -
Miss Fortune 8,389 Miss Fortune gặp Ashe: 52.7% (khoảng 51.7 đến 53.8) · 8,389 trận -
Teemo 117 Teemo gặp Ashe: 52.7% (khoảng 47.2 đến 58.1) · 117 trận -
Brand 165 Brand gặp Ashe: 52.6% (khoảng 47.5 đến 57.7) · 165 trận -
Seraphine 135 Seraphine gặp Ashe: 52.5% (khoảng 47.2 đến 57.9) · 135 trận -
Syndra 160 Syndra gặp Ashe: 52.5% (khoảng 47.3 đến 57.6) · 160 trận -
Senna 220 Senna gặp Ashe: 52.4% (khoảng 47.6 đến 57.1) · 220 trận -
Nilah 440 Nilah gặp Ashe: 52.3% (khoảng 48.5 đến 56.2) · 440 trận -
Xerath 177 Xerath gặp Ashe: 52.3% (khoảng 47.2 đến 57.3) · 177 trận -
Xayah 1,951 Xayah gặp Ashe: 52.2% (khoảng 50.0 đến 54.3) · 1,951 trận -
Ziggs 687 Ziggs gặp Ashe: 52.1% (khoảng 48.8 đến 55.4) · 687 trận -
Lux 287 Lux gặp Ashe: 51.9% (khoảng 47.5 đến 56.4) · 287 trận -
Tahm Kench 53 Tahm Kench gặp Ashe: 51.8% (khoảng 45.6 đến 57.9) · 53 trận -
Irelia 50 Irelia gặp Ashe: 51.6% (khoảng 45.4 đến 57.8) · 50 trận -
Samira 1,909 Samira gặp Ashe: 51.5% (khoảng 49.4 đến 53.6) · 1,909 trận -
Viktor 484 Viktor gặp Ashe: 51.5% (khoảng 47.7 đến 55.2) · 484 trận -
Yasuo 908 Yasuo gặp Ashe: 51.4% (khoảng 48.4 đến 54.3) · 908 trận -
Katarina 232 Katarina gặp Ashe: 51.1% (khoảng 46.4 đến 55.9) · 232 trận -
Jinx 6,999 Jinx gặp Ashe: 51.1% (khoảng 50.0 đến 52.3) · 6,999 trận -
Jhin 7,010 Jhin gặp Ashe: 51.1% (khoảng 50.0 đến 52.3) · 7,010 trận -
Caitlyn 8,596 Caitlyn gặp Ashe: 51.0% (khoảng 50.0 đến 52.1) · 8,596 trận -
Vladimir 62 Vladimir gặp Ashe: 50.8% (khoảng 44.7 đến 56.8) · 62 trận -
Swain 291 Swain gặp Ashe: 50.7% (khoảng 46.3 đến 55.1) · 291 trận -
Varus 1,723 Varus gặp Ashe: 50.4% (khoảng 48.2 đến 52.7) · 1,723 trận -
Cassiopeia 56 Cassiopeia gặp Ashe: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.5) · 56 trận -
Mel 532 Mel gặp Ashe: 50.3% (khoảng 46.6 đến 53.9) · 532 trận -
Smolder 1,905 Smolder gặp Ashe: 50.1% (khoảng 48.0 đến 52.3) · 1,905 trận -
Vayne 1,908 Vayne gặp Ashe: 50.0% (khoảng 47.9 đến 52.2) · 1,908 trận
Thua Ashe tỉ lệ thắng
-
Draven 1,374 Draven gặp Ashe: 47.5% (khoảng 45.0 đến 49.9) · 1,374 trận -
Sivir 1,540 Sivir gặp Ashe: 47.6% (khoảng 45.2 đến 49.9) · 1,540 trận -
Lucian 2,523 Lucian gặp Ashe: 48.3% (khoảng 46.4 đến 50.2) · 2,523 trận -
Twisted Fate 90 Twisted Fate gặp Ashe: 48.6% (khoảng 42.9 đến 54.4) · 90 trận -
Aphelios 2,236 Aphelios gặp Ashe: 49.0% (khoảng 47.0 đến 51.0) · 2,236 trận -
Ezreal 4,234 Ezreal gặp Ashe: 49.0% (khoảng 47.6 đến 50.5) · 4,234 trận -
Kalista 1,203 Kalista gặp Ashe: 49.4% (khoảng 46.8 đến 52.0) · 1,203 trận -
Zeri 1,249 Zeri gặp Ashe: 49.8% (khoảng 47.2 đến 52.3) · 1,249 trận -
Yunara 2,796 Yunara gặp Ashe: 49.8% (khoảng 48.0 đến 51.6) · 2,796 trận -
Corki 399 Corki gặp Ashe: 49.9% (khoảng 45.9 đến 53.9) · 399 trận -
Kai'Sa 6,745 Kai'Sa gặp Ashe: 49.9% (khoảng 48.7 đến 51.1) · 6,745 trận
Thắng đường trước Ashe vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Ashe, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Ashe tỉ lệ thắng
-
Maokai 134 Maokai gặp Ashe: 56.7% (khoảng 51.4 đến 62.0) · 134 trận -
Blitzcrank 546 Blitzcrank gặp Ashe: 56.4% (khoảng 52.8 đến 59.9) · 546 trận -
Braum 238 Braum gặp Ashe: 56.3% (khoảng 51.6 đến 60.9) · 238 trận -
Thresh 758 Thresh gặp Ashe: 56.2% (khoảng 53.1 đến 59.3) · 758 trận -
Janna 170 Janna gặp Ashe: 55.8% (khoảng 50.7 đến 60.8) · 170 trận -
Bard 174 Bard gặp Ashe: 55.8% (khoảng 50.7 đến 60.8) · 174 trận -
Zilean 142 Zilean gặp Ashe: 55.7% (khoảng 50.4 đến 60.9) · 142 trận -
Milio 340 Milio gặp Ashe: 55.6% (khoảng 51.5 đến 59.8) · 340 trận -
Sona 170 Sona gặp Ashe: 55.5% (khoảng 50.5 đến 60.6) · 170 trận -
Amumu 51 Amumu gặp Ashe: 55.2% (khoảng 49.0 đến 61.3) · 51 trận -
Rell 158 Rell gặp Ashe: 54.9% (khoảng 49.7 đến 60.0) · 158 trận -
Zyra 327 Zyra gặp Ashe: 54.8% (khoảng 50.5 đến 59.0) · 327 trận -
Rakan 164 Rakan gặp Ashe: 54.5% (khoảng 49.4 đến 59.6) · 164 trận -
Sylas 87 Sylas gặp Ashe: 54.5% (khoảng 48.8 đến 60.3) · 87 trận -
Karma 274 Karma gặp Ashe: 54.3% (khoảng 49.8 đến 58.8) · 274 trận -
Shen 74 Shen gặp Ashe: 54.2% (khoảng 48.3 đến 60.1) · 74 trận -
Galio 71 Galio gặp Ashe: 54.1% (khoảng 48.1 đến 60.0) · 71 trận -
Brand 359 Brand gặp Ashe: 53.9% (khoảng 49.8 đến 58.0) · 359 trận -
Tahm Kench 257 Tahm Kench gặp Ashe: 53.9% (khoảng 49.4 đến 58.5) · 257 trận -
Shaco 100 Shaco gặp Ashe: 53.8% (khoảng 48.2 đến 59.4) · 100 trận -
Malphite 128 Malphite gặp Ashe: 53.8% (khoảng 48.4 đến 59.2) · 128 trận -
Vel'Koz 282 Vel'Koz gặp Ashe: 53.6% (khoảng 49.2 đến 58.1) · 282 trận -
Lulu 514 Lulu gặp Ashe: 53.6% (khoảng 49.9 đến 57.2) · 514 trận -
Alistar 229 Alistar gặp Ashe: 53.5% (khoảng 48.8 đến 58.2) · 229 trận -
Pantheon 340 Pantheon gặp Ashe: 53.4% (khoảng 49.2 đến 57.6) · 340 trận -
Nami 473 Nami gặp Ashe: 53.4% (khoảng 49.6 đến 57.2) · 473 trận -
LeBlanc 64 LeBlanc gặp Ashe: 53.2% (khoảng 47.2 đến 59.2) · 64 trận -
Leona 624 Leona gặp Ashe: 53.2% (khoảng 49.8 đến 56.6) · 624 trận -
Soraka 281 Soraka gặp Ashe: 53.1% (khoảng 48.7 đến 57.6) · 281 trận -
Pyke 435 Pyke gặp Ashe: 53.0% (khoảng 49.1 đến 56.9) · 435 trận -
Poppy 84 Poppy gặp Ashe: 53.0% (khoảng 47.2 đến 58.8) · 84 trận -
Swain 339 Swain gặp Ashe: 53.0% (khoảng 48.8 đến 57.2) · 339 trận -
Senna 503 Senna gặp Ashe: 52.9% (khoảng 49.1 đến 56.5) · 503 trận -
Camille 57 Camille gặp Ashe: 52.7% (khoảng 46.6 đến 58.8) · 57 trận -
Mel 155 Mel gặp Ashe: 52.5% (khoảng 47.3 đến 57.7) · 155 trận -
Taric 68 Taric gặp Ashe: 52.4% (khoảng 46.5 đến 58.4) · 68 trận -
Nautilus 656 Nautilus gặp Ashe: 52.4% (khoảng 49.0 đến 55.7) · 656 trận -
Xerath 344 Xerath gặp Ashe: 52.3% (khoảng 48.1 đến 56.5) · 344 trận -
Teemo 150 Teemo gặp Ashe: 52.1% (khoảng 46.9 đến 57.4) · 150 trận -
Zoe 60 Zoe gặp Ashe: 52.1% (khoảng 46.0 đến 58.2) · 60 trận -
Seraphine 801 Seraphine gặp Ashe: 52.1% (khoảng 49.0 đến 55.2) · 801 trận -
Hwei 70 Hwei gặp Ashe: 51.7% (khoảng 45.7 đến 57.6) · 70 trận -
Yuumi 369 Yuumi gặp Ashe: 51.6% (khoảng 47.5 đến 55.7) · 369 trận -
Lux 1,299 Lux gặp Ashe: 51.3% (khoảng 48.8 đến 53.9) · 1,299 trận -
Neeko 157 Neeko gặp Ashe: 51.1% (khoảng 45.9 đến 56.3) · 157 trận -
Twitch 58 Twitch gặp Ashe: 51.0% (khoảng 44.9 đến 57.0) · 58 trận -
Morgana 577 Morgana gặp Ashe: 50.8% (khoảng 47.3 đến 54.3) · 577 trận -
Veigar 93 Veigar gặp Ashe: 50.7% (khoảng 45.0 đến 56.4) · 93 trận -
Renata Glasc 91 Renata Glasc gặp Ashe: 50.7% (khoảng 45.0 đến 56.4) · 91 trận -
Miss Fortune 111 Miss Fortune gặp Ashe: 50.6% (khoảng 45.1 đến 56.2) · 111 trận
Thua Ashe tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Ashe thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Ashe vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Ashe, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Ashe tỉ lệ thắng
-
Yasuo 58 Yasuo gặp Ashe: 56.5% (khoảng 50.5 đến 62.5) · 58 trận -
Yone 79 Yone gặp Ashe: 55.1% (khoảng 49.3 đến 60.9) · 79 trận -
Teemo 114 Teemo gặp Ashe: 55.0% (khoảng 49.5 đến 60.5) · 114 trận -
Nasus 54 Nasus gặp Ashe: 54.7% (khoảng 48.5 đến 60.7) · 54 trận -
Darius 131 Darius gặp Ashe: 54.0% (khoảng 48.6 đến 59.4) · 131 trận -
Jax 58 Jax gặp Ashe: 53.8% (khoảng 47.7 đến 59.9) · 58 trận -
Sett 140 Sett gặp Ashe: 53.5% (khoảng 48.2 đến 58.8) · 140 trận -
Mordekaiser 90 Mordekaiser gặp Ashe: 53.4% (khoảng 47.6 đến 59.1) · 90 trận -
Volibear 57 Volibear gặp Ashe: 52.9% (khoảng 46.8 đến 58.9) · 57 trận -
Malphite 62 Malphite gặp Ashe: 52.2% (khoảng 46.2 đến 58.3) · 62 trận -
Garen 103 Garen gặp Ashe: 51.8% (khoảng 46.1 đến 57.4) · 103 trận
Thua Ashe tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Ashe thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Ashe vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Ashe, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Ashe tỉ lệ thắng
-
Fizz 68 Fizz gặp Ashe: 57.4% (khoảng 51.5 đến 63.3) · 68 trận -
Yasuo 100 Yasuo gặp Ashe: 57.0% (khoảng 51.3 đến 62.5) · 100 trận -
Sylas 55 Sylas gặp Ashe: 56.8% (khoảng 50.7 đến 62.9) · 55 trận -
Zed 58 Zed gặp Ashe: 56.6% (khoảng 50.5 đến 62.5) · 58 trận -
Katarina 59 Katarina gặp Ashe: 56.0% (khoảng 49.9 đến 61.9) · 59 trận -
Veigar 77 Veigar gặp Ashe: 55.6% (khoảng 49.7 đến 61.4) · 77 trận -
Malzahar 59 Malzahar gặp Ashe: 55.2% (khoảng 49.1 đến 61.2) · 59 trận -
Ahri 81 Ahri gặp Ashe: 54.8% (khoảng 48.9 đến 60.5) · 81 trận -
Yone 81 Yone gặp Ashe: 54.8% (khoảng 48.9 đến 60.5) · 81 trận -
Akali 84 Akali gặp Ashe: 53.5% (khoảng 47.7 đến 59.3) · 84 trận
Thua Ashe tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Ashe thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Ashe vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Ashe, nên chưa có số liệu vàng.