Liên Minh Huyền Thoại Counter Galio
Thắng Galio tỉ lệ thắng
-
Ahri 1,492 Ahri gặp Galio: 55.2% (khoảng 52.8 đến 57.5) · 1,492 trận -
Garen 87 Garen gặp Galio: 54.9% (khoảng 49.1 đến 60.6) · 87 trận -
Smolder 163 Smolder gặp Galio: 53.6% (khoảng 48.5 đến 58.7) · 163 trận -
Vel'Koz 160 Vel'Koz gặp Galio: 53.5% (khoảng 48.4 đến 58.6) · 160 trận -
Yone 1,592 Yone gặp Galio: 53.0% (khoảng 50.7 đến 55.4) · 1,592 trận -
Teemo 60 Teemo gặp Galio: 52.9% (khoảng 46.9 đến 59.0) · 60 trận -
Xerath 474 Xerath gặp Galio: 52.9% (khoảng 49.1 đến 56.7) · 474 trận -
Aurelion Sol 271 Aurelion Sol gặp Galio: 52.8% (khoảng 48.3 đến 57.3) · 271 trận -
Veigar 789 Veigar gặp Galio: 52.5% (khoảng 49.4 đến 55.6) · 789 trận -
Tristana 146 Tristana gặp Galio: 52.5% (khoảng 47.2 đến 57.7) · 146 trận -
Sett 56 Sett gặp Galio: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.3) · 56 trận -
Yasuo 1,368 Yasuo gặp Galio: 52.1% (khoảng 49.7 đến 54.6) · 1,368 trận -
Kog'Maw 64 Kog'Maw gặp Galio: 52.1% (khoảng 46.1 đến 58.1) · 64 trận -
Morgana 64 Morgana gặp Galio: 52.1% (khoảng 46.1 đến 58.1) · 64 trận -
Talon 210 Talon gặp Galio: 52.1% (khoảng 47.3 đến 56.9) · 210 trận -
Ryze 308 Ryze gặp Galio: 52.1% (khoảng 47.8 đến 56.4) · 308 trận -
Lux 634 Lux gặp Galio: 52.0% (khoảng 48.6 đến 55.4) · 634 trận -
Swain 186 Swain gặp Galio: 52.0% (khoảng 47.0 đến 56.9) · 186 trận -
Sion 90 Sion gặp Galio: 51.9% (khoảng 46.2 đến 57.7) · 90 trận -
Anivia 208 Anivia gặp Galio: 51.9% (khoảng 47.0 đến 56.7) · 208 trận -
Twisted Fate 648 Twisted Fate gặp Galio: 51.6% (khoảng 48.2 đến 55.0) · 648 trận -
Kennen 57 Kennen gặp Galio: 51.6% (khoảng 45.5 đến 57.7) · 57 trận -
Qiyana 301 Qiyana gặp Galio: 51.4% (khoảng 47.0 đến 55.8) · 301 trận -
Taliyah 202 Taliyah gặp Galio: 51.4% (khoảng 46.5 đến 56.3) · 202 trận -
Pantheon 179 Pantheon gặp Galio: 51.4% (khoảng 46.3 đến 56.4) · 179 trận -
Malphite 107 Malphite gặp Galio: 51.4% (khoảng 45.8 đến 56.9) · 107 trận -
Vladimir 403 Vladimir gặp Galio: 51.2% (khoảng 47.2 đến 55.2) · 403 trận -
Malzahar 921 Malzahar gặp Galio: 51.1% (khoảng 48.2 đến 54.0) · 921 trận -
Kassadin 256 Kassadin gặp Galio: 51.0% (khoảng 46.4 đến 55.6) · 256 trận -
Gangplank 60 Gangplank gặp Galio: 51.0% (khoảng 45.0 đến 57.1) · 60 trận -
Cho'Gath 76 Cho'Gath gặp Galio: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.8) · 76 trận -
Vex 493 Vex gặp Galio: 50.7% (khoảng 47.0 đến 54.5) · 493 trận -
LeBlanc 873 LeBlanc gặp Galio: 50.7% (khoảng 47.7 đến 53.6) · 873 trận -
Syndra 871 Syndra gặp Galio: 50.5% (khoảng 47.5 đến 53.5) · 871 trận -
Lissandra 588 Lissandra gặp Galio: 50.3% (khoảng 46.9 đến 53.8) · 588 trận -
Brand 171 Brand gặp Galio: 50.3% (khoảng 45.2 đến 55.4) · 171 trận -
Volibear 60 Volibear gặp Galio: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.3) · 60 trận -
Renekton 56 Renekton gặp Galio: 50.3% (khoảng 44.1 đến 56.4) · 56 trận -
Heimerdinger 86 Heimerdinger gặp Galio: 50.2% (khoảng 44.4 đến 56.0) · 86 trận -
Aurora 335 Aurora gặp Galio: 50.2% (khoảng 46.0 đến 54.4) · 335 trận -
Hwei 472 Hwei gặp Galio: 50.1% (khoảng 46.3 đến 53.9) · 472 trận -
Gwen 55 Gwen gặp Galio: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.2) · 55 trận -
Zed 945 Zed gặp Galio: 50.0% (khoảng 47.1 đến 52.9) · 945 trận
Thua Galio tỉ lệ thắng
-
Nasus 104 Nasus gặp Galio: 45.6% (khoảng 40.0 đến 51.2) · 104 trận -
Mel 480 Mel gặp Galio: 45.7% (khoảng 42.0 đến 49.4) · 480 trận -
Sylas 1,141 Sylas gặp Galio: 46.1% (khoảng 43.5 đến 48.8) · 1,141 trận -
Annie 229 Annie gặp Galio: 46.5% (khoảng 41.8 đến 51.3) · 229 trận -
Orianna 439 Orianna gặp Galio: 46.9% (khoảng 43.0 đến 50.8) · 439 trận -
Akali 1,938 Akali gặp Galio: 46.9% (khoảng 44.8 đến 49.0) · 1,938 trận -
Katarina 1,274 Katarina gặp Galio: 47.1% (khoảng 44.6 đến 49.7) · 1,274 trận -
Locke 1,240 Locke gặp Galio: 47.9% (khoảng 45.3 đến 50.5) · 1,240 trận -
Cassiopeia 175 Cassiopeia gặp Galio: 48.2% (khoảng 43.1 đến 53.2) · 175 trận -
Diana 724 Diana gặp Galio: 48.2% (khoảng 45.0 đến 51.5) · 724 trận -
Ezreal 62 Ezreal gặp Galio: 48.3% (khoảng 42.3 đến 54.4) · 62 trận -
Corki 53 Corki gặp Galio: 48.5% (khoảng 42.3 đến 54.6) · 53 trận -
Lucian 96 Lucian gặp Galio: 48.5% (khoảng 42.9 đến 54.2) · 96 trận -
Fizz 1,320 Fizz gặp Galio: 49.0% (khoảng 46.5 đến 51.5) · 1,320 trận -
Irelia 395 Irelia gặp Galio: 49.0% (khoảng 45.0 đến 53.0) · 395 trận -
Viktor 861 Viktor gặp Galio: 49.1% (khoảng 46.1 đến 52.1) · 861 trận -
Zoe 355 Zoe gặp Galio: 49.1% (khoảng 45.0 đến 53.3) · 355 trận -
Ziggs 117 Ziggs gặp Galio: 49.4% (khoảng 43.9 đến 54.9) · 117 trận -
Akshan 206 Akshan gặp Galio: 49.4% (khoảng 44.6 đến 54.3) · 206 trận -
Gragas 62 Gragas gặp Galio: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.5) · 62 trận -
Jayce 88 Jayce gặp Galio: 49.5% (khoảng 43.8 đến 55.3) · 88 trận -
Azir 237 Azir gặp Galio: 49.6% (khoảng 44.9 đến 54.3) · 237 trận -
Ekko 845 Ekko gặp Galio: 49.7% (khoảng 46.7 đến 52.8) · 845 trận -
Naafiri 172 Naafiri gặp Galio: 49.9% (khoảng 44.8 đến 55.0) · 172 trận
Thắng đường trước Galio vàng ở phút 15
-
Irelia 367 Irelia gặp Galio ở phút 15: +1019 vàng (khoảng 857 đến 1181) · 367 trận -
Zed 895 Zed gặp Galio ở phút 15: +909 vàng (khoảng 821 đến 997) · 895 trận -
Twisted Fate 610 Twisted Fate gặp Galio ở phút 15: +570 vàng (khoảng 472 đến 667) · 610 trận -
Yasuo 1,257 Yasuo gặp Galio ở phút 15: +555 vàng (khoảng 476 đến 635) · 1,257 trận -
Yone 1,478 Yone gặp Galio ở phút 15: +512 vàng (khoảng 437 đến 586) · 1,478 trận -
Diana 683 Diana gặp Galio ở phút 15: +504 vàng (khoảng 407 đến 601) · 683 trận -
Mel 448 Mel gặp Galio ở phút 15: +432 vàng (khoảng 327 đến 537) · 448 trận -
Aurora 315 Aurora gặp Galio ở phút 15: +431 vàng (khoảng 297 đến 565) · 315 trận -
Locke 1,172 Locke gặp Galio ở phút 15: +407 vàng (khoảng 325 đến 490) · 1,172 trận -
Fizz 1,232 Fizz gặp Galio ở phút 15: +383 vàng (khoảng 307 đến 459) · 1,232 trận -
Lux 585 Lux gặp Galio ở phút 15: +367 vàng (khoảng 268 đến 466) · 585 trận -
LeBlanc 792 LeBlanc gặp Galio ở phút 15: +364 vàng (khoảng 283 đến 445) · 792 trận -
Ahri 1,382 Ahri gặp Galio ở phút 15: +354 vàng (khoảng 291 đến 417) · 1,382 trận -
Syndra 812 Syndra gặp Galio ở phút 15: +347 vàng (khoảng 270 đến 424) · 812 trận -
Lissandra 549 Lissandra gặp Galio ở phút 15: +326 vàng (khoảng 233 đến 419) · 549 trận -
Vex 461 Vex gặp Galio ở phút 15: +313 vàng (khoảng 204 đến 421) · 461 trận -
Hwei 443 Hwei gặp Galio ở phút 15: +302 vàng (khoảng 193 đến 412) · 443 trận -
Zoe 334 Zoe gặp Galio ở phút 15: +286 vàng (khoảng 153 đến 418) · 334 trận -
Ekko 797 Ekko gặp Galio ở phút 15: +264 vàng (khoảng 180 đến 347) · 797 trận -
Xerath 437 Xerath gặp Galio ở phút 15: +218 vàng (khoảng 113 đến 323) · 437 trận -
Malzahar 861 Malzahar gặp Galio ở phút 15: +201 vàng (khoảng 129 đến 274) · 861 trận -
Orianna 412 Orianna gặp Galio ở phút 15: +153 vàng (khoảng 50 đến 257) · 412 trận -
Viktor 806 Viktor gặp Galio ở phút 15: +139 vàng (khoảng 62 đến 216) · 806 trận -
Katarina 1,193 Katarina gặp Galio ở phút 15: +128 vàng (khoảng 43 đến 212) · 1,193 trận -
Veigar 743 Veigar gặp Galio ở phút 15: +68 vàng (khoảng -12 đến 148) · 743 trận -
Akali 1,818 Akali gặp Galio ở phút 15: +65 vàng (khoảng 9 đến 121) · 1,818 trận -
Vladimir 370 Vladimir gặp Galio ở phút 15: +63 vàng (khoảng -70 đến 195) · 370 trận
Thắng Galio tỉ lệ thắng
-
Poppy 70 Poppy gặp Galio: 53.6% (khoảng 47.6 đến 59.5) · 70 trận -
Nami 222 Nami gặp Galio: 53.3% (khoảng 48.5 đến 58.0) · 222 trận -
Zilean 92 Zilean gặp Galio: 52.6% (khoảng 46.9 đến 58.3) · 92 trận -
Senna 221 Senna gặp Galio: 52.4% (khoảng 47.7 đến 57.2) · 221 trận -
Braum 124 Braum gặp Galio: 52.4% (khoảng 47.0 đến 57.8) · 124 trận -
Bard 101 Bard gặp Galio: 52.1% (khoảng 46.4 đến 57.7) · 101 trận -
Alistar 181 Alistar gặp Galio: 51.9% (khoảng 46.9 đến 56.9) · 181 trận -
Lulu 306 Lulu gặp Galio: 51.5% (khoảng 47.2 đến 55.9) · 306 trận -
Rell 134 Rell gặp Galio: 51.4% (khoảng 46.1 đến 56.8) · 134 trận -
Thresh 487 Thresh gặp Galio: 51.0% (khoảng 47.3 đến 54.8) · 487 trận -
Maokai 82 Maokai gặp Galio: 51.0% (khoảng 45.1 đến 56.8) · 82 trận -
Sona 86 Sona gặp Galio: 51.0% (khoảng 45.2 đến 56.7) · 86 trận -
Karma 159 Karma gặp Galio: 50.9% (khoảng 45.7 đến 56.1) · 159 trận -
Brand 220 Brand gặp Galio: 50.9% (khoảng 46.1 đến 55.7) · 220 trận -
Janna 108 Janna gặp Galio: 50.9% (khoảng 45.3 đến 56.5) · 108 trận -
Shen 59 Shen gặp Galio: 50.9% (khoảng 44.8 đến 56.9) · 59 trận -
Rakan 116 Rakan gặp Galio: 50.5% (khoảng 45.0 đến 56.0) · 116 trận -
Zyra 170 Zyra gặp Galio: 50.5% (khoảng 45.4 đến 55.5) · 170 trận -
Seraphine 415 Seraphine gặp Galio: 50.4% (khoảng 46.4 đến 54.3) · 415 trận -
LeBlanc 52 LeBlanc gặp Galio: 50.3% (khoảng 44.1 đến 56.4) · 52 trận -
Leona 410 Leona gặp Galio: 50.3% (khoảng 46.3 đến 54.3) · 410 trận -
Pantheon 194 Pantheon gặp Galio: 50.2% (khoảng 45.3 đến 55.1) · 194 trận -
Tahm Kench 149 Tahm Kench gặp Galio: 50.1% (khoảng 44.8 đến 55.3) · 149 trận -
Soraka 137 Soraka gặp Galio: 50.1% (khoảng 44.7 đến 55.4) · 137 trận -
Milio 153 Milio gặp Galio: 50.1% (khoảng 44.9 đến 55.3) · 153 trận
Thua Galio tỉ lệ thắng
-
Xerath 166 Xerath gặp Galio: 45.8% (khoảng 40.8 đến 50.9) · 166 trận -
Mel 84 Mel gặp Galio: 46.7% (khoảng 41.0 đến 52.5) · 84 trận -
Sylas 54 Sylas gặp Galio: 46.7% (khoảng 40.6 đến 52.9) · 54 trận -
Yuumi 184 Yuumi gặp Galio: 47.3% (khoảng 42.4 đến 52.3) · 184 trận -
Vel'Koz 170 Vel'Koz gặp Galio: 47.8% (khoảng 42.7 đến 52.9) · 170 trận -
Lux 622 Lux gặp Galio: 48.0% (khoảng 44.6 đến 51.4) · 622 trận -
Shaco 73 Shaco gặp Galio: 48.3% (khoảng 42.4 đến 54.2) · 73 trận -
Neeko 101 Neeko gặp Galio: 48.4% (khoảng 42.8 đến 54.1) · 101 trận -
Malphite 58 Malphite gặp Galio: 48.7% (khoảng 42.7 đến 54.8) · 58 trận -
Ashe 65 Ashe gặp Galio: 49.0% (khoảng 43.0 đến 55.0) · 65 trận -
Pyke 259 Pyke gặp Galio: 49.0% (khoảng 44.4 đến 53.5) · 259 trận -
Blitzcrank 299 Blitzcrank gặp Galio: 49.0% (khoảng 44.7 đến 53.4) · 299 trận -
Nautilus 407 Nautilus gặp Galio: 49.0% (khoảng 45.1 đến 53.0) · 407 trận -
Teemo 70 Teemo gặp Galio: 49.2% (khoảng 43.2 đến 55.1) · 70 trận -
Morgana 313 Morgana gặp Galio: 49.5% (khoảng 45.1 đến 53.8) · 313 trận -
Swain 198 Swain gặp Galio: 49.7% (khoảng 44.8 đến 54.6) · 198 trận
Thắng đường trước Galio vàng ở phút 15
Thắng Galio tỉ lệ thắng
-
Yone 60 Yone gặp Galio: 53.1% (khoảng 47.0 đến 59.1) · 60 trận -
Sett 57 Sett gặp Galio: 51.4% (khoảng 45.3 đến 57.5) · 57 trận -
Volibear 51 Volibear gặp Galio: 51.0% (khoảng 44.9 đến 57.2) · 51 trận -
Malphite 119 Malphite gặp Galio: 50.8% (khoảng 45.3 đến 56.3) · 119 trận -
Kennen 50 Kennen gặp Galio: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.6) · 50 trận -
Darius 72 Darius gặp Galio: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.3) · 72 trận -
Teemo 151 Teemo gặp Galio: 50.2% (khoảng 44.9 đến 55.4) · 151 trận
Thua Galio tỉ lệ thắng
-
Akali 155 Akali gặp Galio: 49.0% (khoảng 43.9 đến 54.2) · 155 trận -
Garen 60 Garen gặp Galio: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.3) · 60 trận -
Mordekaiser 105 Mordekaiser gặp Galio: 49.5% (khoảng 43.9 đến 55.1) · 105 trận -
Renekton 52 Renekton gặp Galio: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.8) · 52 trận -
Jax 66 Jax gặp Galio: 49.6% (khoảng 43.7 đến 55.6) · 66 trận -
Rumble 88 Rumble gặp Galio: 49.7% (khoảng 43.9 đến 55.4) · 88 trận
Thắng đường trước Galio vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Galio, nên chưa có số liệu vàng.