Liên Minh Huyền Thoại Counter Galio
Thắng Galio tỉ lệ thắng
-
Garen 218 Garen gặp Galio: 57.7% (khoảng 52.9 đến 62.4) · 218 trận -
Veigar 1,807 Veigar gặp Galio: 55.7% (khoảng 53.5 đến 57.8) · 1,807 trận -
Ahri 3,538 Ahri gặp Galio: 54.9% (khoảng 53.3 đến 56.4) · 3,538 trận -
Swain 374 Swain gặp Galio: 54.2% (khoảng 50.1 đến 58.3) · 374 trận -
Vel'Koz 363 Vel'Koz gặp Galio: 54.2% (khoảng 50.1 đến 58.3) · 363 trận -
Sion 207 Sion gặp Galio: 54.1% (khoảng 49.3 đến 58.9) · 207 trận -
Teemo 140 Teemo gặp Galio: 53.9% (khoảng 48.6 đến 59.1) · 140 trận -
Jhin 90 Jhin gặp Galio: 53.5% (khoảng 47.8 đến 59.2) · 90 trận -
Lux 1,513 Lux gặp Galio: 53.4% (khoảng 51.1 đến 55.8) · 1,513 trận -
Smolder 350 Smolder gặp Galio: 53.3% (khoảng 49.1 đến 57.5) · 350 trận -
Kog'Maw 141 Kog'Maw gặp Galio: 53.1% (khoảng 47.8 đến 58.4) · 141 trận -
Illaoi 72 Illaoi gặp Galio: 53.0% (khoảng 47.1 đến 58.9) · 72 trận -
Volibear 125 Volibear gặp Galio: 53.0% (khoảng 47.5 đến 58.4) · 125 trận -
Aurelion Sol 601 Aurelion Sol gặp Galio: 52.7% (khoảng 49.3 đến 56.2) · 601 trận -
Yone 3,814 Yone gặp Galio: 52.7% (khoảng 51.1 đến 54.2) · 3,814 trận -
Viego 55 Viego gặp Galio: 52.6% (khoảng 46.5 đến 58.7) · 55 trận -
Zilean 61 Zilean gặp Galio: 52.6% (khoảng 46.5 đến 58.6) · 61 trận -
Xerath 1,085 Xerath gặp Galio: 52.5% (khoảng 49.8 đến 55.3) · 1,085 trận -
Singed 63 Singed gặp Galio: 52.5% (khoảng 46.5 đến 58.5) · 63 trận -
Kayle 117 Kayle gặp Galio: 52.4% (khoảng 46.9 đến 57.9) · 117 trận -
Heimerdinger 182 Heimerdinger gặp Galio: 52.4% (khoảng 47.4 đến 57.4) · 182 trận -
Sett 122 Sett gặp Galio: 52.2% (khoảng 46.8 đến 57.7) · 122 trận -
Yorick 78 Yorick gặp Galio: 52.2% (khoảng 46.4 đến 58.1) · 78 trận -
Gangplank 152 Gangplank gặp Galio: 52.0% (khoảng 46.8 đến 57.2) · 152 trận -
Talon 465 Talon gặp Galio: 51.9% (khoảng 48.1 đến 55.7) · 465 trận -
Hwei 1,078 Hwei gặp Galio: 51.9% (khoảng 49.1 đến 54.6) · 1,078 trận -
Twisted Fate 1,417 Twisted Fate gặp Galio: 51.8% (khoảng 49.4 đến 54.3) · 1,417 trận -
Cho'Gath 201 Cho'Gath gặp Galio: 51.7% (khoảng 46.8 đến 56.5) · 201 trận -
Yasuo 3,340 Yasuo gặp Galio: 51.6% (khoảng 50.0 đến 53.3) · 3,340 trận -
Quinn 87 Quinn gặp Galio: 51.6% (khoảng 45.9 đến 57.4) · 87 trận -
Neeko 122 Neeko gặp Galio: 51.6% (khoảng 46.2 đến 57.0) · 122 trận -
Taliyah 436 Taliyah gặp Galio: 51.6% (khoảng 47.7 đến 55.5) · 436 trận -
Kennen 140 Kennen gặp Galio: 51.5% (khoảng 46.2 đến 56.8) · 140 trận -
Master Yi 53 Master Yi gặp Galio: 51.5% (khoảng 45.3 đến 57.6) · 53 trận -
Kai'Sa 92 Kai'Sa gặp Galio: 51.4% (khoảng 45.7 đến 57.1) · 92 trận -
Nunu & Willump 63 Nunu & Willump gặp Galio: 51.4% (khoảng 45.4 đến 57.4) · 63 trận -
Ekko 2,075 Ekko gặp Galio: 51.3% (khoảng 49.2 đến 53.3) · 2,075 trận -
Zyra 68 Zyra gặp Galio: 51.2% (khoảng 45.2 đến 57.1) · 68 trận -
Briar 74 Briar gặp Galio: 51.2% (khoảng 45.3 đến 57.1) · 74 trận -
Renekton 121 Renekton gặp Galio: 51.1% (khoảng 45.7 đến 56.6) · 121 trận -
Aatrox 78 Aatrox gặp Galio: 51.1% (khoảng 45.3 đến 57.0) · 78 trận -
Caitlyn 78 Caitlyn gặp Galio: 51.1% (khoảng 45.3 đến 57.0) · 78 trận -
Lissandra 1,332 Lissandra gặp Galio: 51.1% (khoảng 48.6 đến 53.6) · 1,332 trận -
Fizz 3,332 Fizz gặp Galio: 51.1% (khoảng 49.5 đến 52.8) · 3,332 trận -
Qiyana 705 Qiyana gặp Galio: 51.1% (khoảng 47.8 đến 54.3) · 705 trận -
Karthus 55 Karthus gặp Galio: 51.0% (khoảng 44.9 đến 57.2) · 55 trận -
Darius 71 Darius gặp Galio: 51.0% (khoảng 45.0 đến 56.9) · 71 trận -
Vex 1,112 Vex gặp Galio: 50.9% (khoảng 48.2 đến 53.6) · 1,112 trận -
Aurora 741 Aurora gặp Galio: 50.9% (khoảng 47.7 đến 54.1) · 741 trận -
Vladimir 1,026 Vladimir gặp Galio: 50.9% (khoảng 48.1 đến 53.7) · 1,026 trận -
Gwen 160 Gwen gặp Galio: 50.9% (khoảng 45.7 đến 56.0) · 160 trận -
Anivia 529 Anivia gặp Galio: 50.8% (khoảng 47.1 đến 54.4) · 529 trận -
Tristana 340 Tristana gặp Galio: 50.8% (khoảng 46.6 đến 55.0) · 340 trận -
Malzahar 2,241 Malzahar gặp Galio: 50.7% (khoảng 48.7 đến 52.7) · 2,241 trận -
Riven 115 Riven gặp Galio: 50.5% (khoảng 45.0 đến 56.0) · 115 trận -
Tryndamere 145 Tryndamere gặp Galio: 50.5% (khoảng 45.2 đến 55.8) · 145 trận -
Mordekaiser 72 Mordekaiser gặp Galio: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.4) · 72 trận -
Naafiri 421 Naafiri gặp Galio: 50.4% (khoảng 46.5 đến 54.4) · 421 trận -
Kassadin 628 Kassadin gặp Galio: 50.4% (khoảng 47.0 đến 53.8) · 628 trận -
Morgana 181 Morgana gặp Galio: 50.2% (khoảng 45.2 đến 55.2) · 181 trận
Thua Galio tỉ lệ thắng
-
Mel 1,082 Mel gặp Galio: 45.7% (khoảng 43.0 đến 48.5) · 1,082 trận -
Annie 524 Annie gặp Galio: 46.6% (khoảng 43.0 đến 50.2) · 524 trận -
Ezreal 161 Ezreal gặp Galio: 46.6% (khoảng 41.5 đến 51.7) · 161 trận -
Akali 4,819 Akali gặp Galio: 46.9% (khoảng 45.5 đến 48.3) · 4,819 trận -
Sylas 2,588 Sylas gặp Galio: 47.0% (khoảng 45.1 đến 48.9) · 2,588 trận -
Nasus 215 Nasus gặp Galio: 47.5% (khoảng 42.7 đến 52.3) · 215 trận -
Miss Fortune 52 Miss Fortune gặp Galio: 47.7% (khoảng 41.6 đến 53.9) · 52 trận -
Orianna 1,052 Orianna gặp Galio: 47.8% (khoảng 45.0 đến 50.5) · 1,052 trận -
Malphite 253 Malphite gặp Galio: 47.9% (khoảng 43.4 đến 52.5) · 253 trận -
Corki 120 Corki gặp Galio: 48.2% (khoảng 42.7 đến 53.7) · 120 trận -
Azir 583 Azir gặp Galio: 48.3% (khoảng 44.8 đến 51.8) · 583 trận -
Gragas 146 Gragas gặp Galio: 48.3% (khoảng 43.1 đến 53.6) · 146 trận -
Locke 2,940 Locke gặp Galio: 48.4% (khoảng 46.6 đến 50.1) · 2,940 trận -
Vayne 95 Vayne gặp Galio: 48.5% (khoảng 42.9 đến 54.2) · 95 trận -
Katarina 2,819 Katarina gặp Galio: 48.6% (khoảng 46.8 đến 50.4) · 2,819 trận -
Akshan 511 Akshan gặp Galio: 48.7% (khoảng 45.0 đến 52.4) · 511 trận -
Lucian 230 Lucian gặp Galio: 48.9% (khoảng 44.2 đến 53.6) · 230 trận -
Rumble 52 Rumble gặp Galio: 48.9% (khoảng 42.7 đến 55.0) · 52 trận -
Diana 1,668 Diana gặp Galio: 49.1% (khoảng 46.9 đến 51.4) · 1,668 trận -
Varus 93 Varus gặp Galio: 49.2% (khoảng 43.5 đến 54.9) · 93 trận -
Pantheon 438 Pantheon gặp Galio: 49.3% (khoảng 45.4 đến 53.1) · 438 trận -
Cassiopeia 397 Cassiopeia gặp Galio: 49.3% (khoảng 45.3 đến 53.3) · 397 trận -
Irelia 912 Irelia gặp Galio: 49.3% (khoảng 46.4 đến 52.2) · 912 trận -
Xin Zhao 60 Xin Zhao gặp Galio: 49.3% (khoảng 43.3 đến 55.4) · 60 trận -
Lee Sin 51 Lee Sin gặp Galio: 49.5% (khoảng 43.3 đến 55.6) · 51 trận -
Viktor 1,877 Viktor gặp Galio: 49.5% (khoảng 47.4 đến 51.7) · 1,877 trận -
Jayce 218 Jayce gặp Galio: 49.6% (khoảng 44.8 đến 54.4) · 218 trận -
Ryze 661 Ryze gặp Galio: 49.6% (khoảng 46.3 đến 53.0) · 661 trận -
Brand 430 Brand gặp Galio: 49.7% (khoảng 45.8 đến 53.6) · 430 trận -
Ziggs 259 Ziggs gặp Galio: 49.7% (khoảng 45.1 đến 54.3) · 259 trận -
Ambessa 80 Ambessa gặp Galio: 49.7% (khoảng 43.9 đến 55.5) · 80 trận -
Zoe 832 Zoe gặp Galio: 49.8% (khoảng 46.8 đến 52.9) · 832 trận -
Syndra 2,042 Syndra gặp Galio: 49.8% (khoảng 47.8 đến 51.9) · 2,042 trận -
Zed 2,192 Zed gặp Galio: 49.8% (khoảng 47.8 đến 51.8) · 2,192 trận -
LeBlanc 2,069 LeBlanc gặp Galio: 49.9% (khoảng 47.8 đến 52.0) · 2,069 trận
Thắng đường trước Galio vàng ở phút 15
-
Talon 436 Talon gặp Galio ở phút 15: +1110 vàng (khoảng 971 đến 1249) · 436 trận -
Irelia 878 Irelia gặp Galio ở phút 15: +1013 vàng (khoảng 907 đến 1119) · 878 trận -
Naafiri 404 Naafiri gặp Galio ở phút 15: +994 vàng (khoảng 871 đến 1117) · 404 trận -
Zed 2,116 Zed gặp Galio ở phút 15: +908 vàng (khoảng 851 đến 965) · 2,116 trận -
Akshan 492 Akshan gặp Galio ở phút 15: +760 vàng (khoảng 631 đến 889) · 492 trận -
Tristana 329 Tristana gặp Galio ở phút 15: +756 vàng (khoảng 589 đến 923) · 329 trận -
Qiyana 683 Qiyana gặp Galio ở phút 15: +665 vàng (khoảng 561 đến 768) · 683 trận -
Pantheon 431 Pantheon gặp Galio ở phút 15: +630 vàng (khoảng 502 đến 758) · 431 trận -
Yasuo 3,201 Yasuo gặp Galio ở phút 15: +614 vàng (khoảng 565 đến 663) · 3,201 trận -
Twisted Fate 1,378 Twisted Fate gặp Galio ở phút 15: +599 vàng (khoảng 534 đến 665) · 1,378 trận -
Vel'Koz 349 Vel'Koz gặp Galio ở phút 15: +560 vàng (khoảng 427 đến 693) · 349 trận -
Diana 1,619 Diana gặp Galio ở phút 15: +523 vàng (khoảng 459 đến 588) · 1,619 trận -
Yone 3,674 Yone gặp Galio ở phút 15: +516 vàng (khoảng 469 đến 563) · 3,674 trận -
Mel 1,045 Mel gặp Galio ở phút 15: +467 vàng (khoảng 396 đến 538) · 1,045 trận -
Fizz 3,227 Fizz gặp Galio ở phút 15: +391 vàng (khoảng 345 đến 437) · 3,227 trận -
Ahri 3,421 Ahri gặp Galio ở phút 15: +375 vàng (khoảng 335 đến 415) · 3,421 trận -
Locke 2,837 Locke gặp Galio ở phút 15: +372 vàng (khoảng 320 đến 424) · 2,837 trận -
Lux 1,457 Lux gặp Galio ở phút 15: +371 vàng (khoảng 310 đến 432) · 1,457 trận -
Swain 362 Swain gặp Galio ở phút 15: +346 vàng (khoảng 222 đến 470) · 362 trận -
Syndra 1,964 Syndra gặp Galio ở phút 15: +340 vàng (khoảng 291 đến 389) · 1,964 trận -
Lissandra 1,279 Lissandra gặp Galio ở phút 15: +323 vàng (khoảng 260 đến 385) · 1,279 trận -
Ekko 2,002 Ekko gặp Galio ở phút 15: +317 vàng (khoảng 262 đến 371) · 2,002 trận -
Aurora 704 Aurora gặp Galio ở phút 15: +315 vàng (khoảng 227 đến 403) · 704 trận -
Zoe 811 Zoe gặp Galio ở phút 15: +313 vàng (khoảng 226 đến 399) · 811 trận -
LeBlanc 1,973 LeBlanc gặp Galio ở phút 15: +309 vàng (khoảng 255 đến 363) · 1,973 trận -
Hwei 1,043 Hwei gặp Galio ở phút 15: +283 vàng (khoảng 210 đến 356) · 1,043 trận -
Xerath 1,040 Xerath gặp Galio ở phút 15: +268 vàng (khoảng 197 đến 339) · 1,040 trận -
Vex 1,074 Vex gặp Galio ở phút 15: +233 vàng (khoảng 162 đến 304) · 1,074 trận -
Taliyah 422 Taliyah gặp Galio ở phút 15: +203 vàng (khoảng 84 đến 323) · 422 trận -
Orianna 1,008 Orianna gặp Galio ở phút 15: +179 vàng (khoảng 107 đến 251) · 1,008 trận -
Anivia 517 Anivia gặp Galio ở phút 15: +172 vàng (khoảng 72 đến 273) · 517 trận -
Malzahar 2,164 Malzahar gặp Galio ở phút 15: +169 vàng (khoảng 124 đến 215) · 2,164 trận -
Viktor 1,806 Viktor gặp Galio ở phút 15: +107 vàng (khoảng 55 đến 159) · 1,806 trận -
Katarina 2,728 Katarina gặp Galio ở phút 15: +99 vàng (khoảng 44 đến 155) · 2,728 trận -
Veigar 1,737 Veigar gặp Galio ở phút 15: +94 vàng (khoảng 43 đến 144) · 1,737 trận -
Smolder 342 Smolder gặp Galio ở phút 15: +90 vàng (khoảng -39 đến 219) · 342 trận -
Cassiopeia 383 Cassiopeia gặp Galio ở phút 15: +84 vàng (khoảng -44 đến 211) · 383 trận -
Brand 420 Brand gặp Galio ở phút 15: +60 vàng (khoảng -52 đến 173) · 420 trận -
Vladimir 976 Vladimir gặp Galio ở phút 15: +59 vàng (khoảng -21 đến 140) · 976 trận -
Akali 4,625 Akali gặp Galio ở phút 15: +28 vàng (khoảng -6 đến 63) · 4,625 trận
Thắng Galio tỉ lệ thắng
-
Alistar 419 Alistar gặp Galio: 53.6% (khoảng 49.6 đến 57.5) · 419 trận -
Lulu 734 Lulu gặp Galio: 53.3% (khoảng 50.1 đến 56.5) · 734 trận -
Rell 302 Rell gặp Galio: 52.7% (khoảng 48.4 đến 57.1) · 302 trận -
Zilean 201 Zilean gặp Galio: 52.3% (khoảng 47.4 đến 57.2) · 201 trận -
Braum 320 Braum gặp Galio: 52.3% (khoảng 48.0 đến 56.5) · 320 trận -
Taric 111 Taric gặp Galio: 52.0% (khoảng 46.4 đến 57.5) · 111 trận -
Soraka 343 Soraka gặp Galio: 51.9% (khoảng 47.7 đến 56.1) · 343 trận -
Swain 519 Swain gặp Galio: 51.7% (khoảng 48.0 đến 55.3) · 519 trận -
Karma 400 Karma gặp Galio: 51.6% (khoảng 47.6 đến 55.6) · 400 trận -
Sona 225 Sona gặp Galio: 51.5% (khoảng 46.7 đến 56.2) · 225 trận -
Thresh 1,129 Thresh gặp Galio: 51.4% (khoảng 48.8 đến 54.1) · 1,129 trận -
Poppy 169 Poppy gặp Galio: 51.4% (khoảng 46.3 đến 56.5) · 169 trận -
LeBlanc 102 LeBlanc gặp Galio: 51.2% (khoảng 45.6 đến 56.8) · 102 trận -
Zoe 97 Zoe gặp Galio: 51.1% (khoảng 45.4 đến 56.7) · 97 trận -
Maokai 213 Maokai gặp Galio: 51.0% (khoảng 46.2 đến 55.8) · 213 trận -
Leona 935 Leona gặp Galio: 50.9% (khoảng 48.0 đến 53.8) · 935 trận -
Senna 528 Senna gặp Galio: 50.8% (khoảng 47.1 đến 54.4) · 528 trận -
Bard 245 Bard gặp Galio: 50.7% (khoảng 46.1 đến 55.4) · 245 trận -
Nami 551 Nami gặp Galio: 50.7% (khoảng 47.1 đến 54.3) · 551 trận -
Shen 116 Shen gặp Galio: 50.5% (khoảng 45.0 đến 56.0) · 116 trận -
Janna 226 Janna gặp Galio: 50.4% (khoảng 45.6 đến 55.1) · 226 trận -
Morgana 738 Morgana gặp Galio: 50.3% (khoảng 47.1 đến 53.5) · 738 trận -
Brand 527 Brand gặp Galio: 50.0% (khoảng 46.4 đến 53.7) · 527 trận
Thua Galio tỉ lệ thắng
-
Fiddlesticks 62 Fiddlesticks gặp Galio: 44.9% (khoảng 39.0 đến 51.0) · 62 trận -
Neeko 244 Neeko gặp Galio: 45.2% (khoảng 40.6 đến 49.8) · 244 trận -
Yuumi 454 Yuumi gặp Galio: 45.4% (khoảng 41.6 đến 49.2) · 454 trận -
Malphite 155 Malphite gặp Galio: 45.5% (khoảng 40.4 đến 50.7) · 155 trận -
Sylas 122 Sylas gặp Galio: 45.5% (khoảng 40.1 đến 51.0) · 122 trận -
Xerath 409 Xerath gặp Galio: 45.6% (khoảng 41.7 đến 49.6) · 409 trận -
Mel 206 Mel gặp Galio: 45.7% (khoảng 40.9 đến 50.6) · 206 trận -
Renata Glasc 120 Renata Glasc gặp Galio: 46.1% (khoảng 40.7 đến 51.6) · 120 trận -
Ashe 149 Ashe gặp Galio: 46.3% (khoảng 41.1 đến 51.6) · 149 trận -
Pyke 595 Pyke gặp Galio: 46.5% (khoảng 43.0 đến 50.0) · 595 trận -
Miss Fortune 93 Miss Fortune gặp Galio: 46.6% (khoảng 41.0 đến 52.4) · 93 trận -
Lux 1,547 Lux gặp Galio: 47.0% (khoảng 44.7 đến 49.4) · 1,547 trận -
Shaco 152 Shaco gặp Galio: 47.1% (khoảng 41.9 đến 52.3) · 152 trận -
Hwei 90 Hwei gặp Galio: 47.1% (khoảng 41.4 đến 52.9) · 90 trận -
Camille 87 Camille gặp Galio: 48.0% (khoảng 42.2 đến 53.8) · 87 trận -
Zyra 422 Zyra gặp Galio: 48.0% (khoảng 44.1 đến 52.0) · 422 trận -
Milio 356 Milio gặp Galio: 48.3% (khoảng 44.2 đến 52.5) · 356 trận -
Blitzcrank 727 Blitzcrank gặp Galio: 48.4% (khoảng 45.2 đến 51.6) · 727 trận -
Veigar 113 Veigar gặp Galio: 48.5% (khoảng 43.0 đến 54.0) · 113 trận -
Anivia 57 Anivia gặp Galio: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.6) · 57 trận -
Nautilus 977 Nautilus gặp Galio: 48.7% (khoảng 45.8 đến 51.5) · 977 trận -
Rakan 290 Rakan gặp Galio: 48.7% (khoảng 44.3 đến 53.1) · 290 trận -
Vel'Koz 424 Vel'Koz gặp Galio: 48.8% (khoảng 44.9 đến 52.8) · 424 trận -
Tahm Kench 375 Tahm Kench gặp Galio: 49.2% (khoảng 45.1 đến 53.3) · 375 trận -
Amumu 96 Amumu gặp Galio: 49.5% (khoảng 43.9 đến 55.2) · 96 trận -
Teemo 158 Teemo gặp Galio: 49.6% (khoảng 44.5 đến 54.8) · 158 trận -
Pantheon 448 Pantheon gặp Galio: 49.6% (khoảng 45.8 đến 53.5) · 448 trận -
Seraphine 1,020 Seraphine gặp Galio: 50.0% (khoảng 47.2 đến 52.8) · 1,020 trận
Thắng đường trước Galio vàng ở phút 15
-
Pantheon 436 Pantheon gặp Galio ở phút 15: +515 vàng (khoảng 417 đến 613) · 436 trận -
Senna 514 Senna gặp Galio ở phút 15: +463 vàng (khoảng 383 đến 543) · 514 trận -
Pyke 568 Pyke gặp Galio ở phút 15: +441 vàng (khoảng 363 đến 519) · 568 trận -
Vel'Koz 403 Vel'Koz gặp Galio ở phút 15: +379 vàng (khoảng 296 đến 462) · 403 trận -
Swain 495 Swain gặp Galio ở phút 15: +347 vàng (khoảng 267 đến 427) · 495 trận -
Xerath 393 Xerath gặp Galio ở phút 15: +340 vàng (khoảng 252 đến 428) · 393 trận -
Lux 1,493 Lux gặp Galio ở phút 15: +254 vàng (khoảng 208 đến 301) · 1,493 trận -
Morgana 716 Morgana gặp Galio ở phút 15: +236 vàng (khoảng 175 đến 297) · 716 trận -
Brand 511 Brand gặp Galio ở phút 15: +200 vàng (khoảng 128 đến 273) · 511 trận -
Tahm Kench 365 Tahm Kench gặp Galio ở phút 15: +131 vàng (khoảng 34 đến 227) · 365 trận -
Seraphine 986 Seraphine gặp Galio ở phút 15: +91 vàng (khoảng 40 đến 143) · 986 trận -
Zyra 405 Zyra gặp Galio ở phút 15: +59 vàng (khoảng -18 đến 136) · 405 trận
Thắng Galio tỉ lệ thắng
-
Sett 165 Sett gặp Galio: 55.1% (khoảng 49.9 đến 60.1) · 165 trận -
Cho'Gath 91 Cho'Gath gặp Galio: 53.6% (khoảng 47.9 đến 59.3) · 91 trận -
Yorick 70 Yorick gặp Galio: 53.3% (khoảng 47.4 đến 59.2) · 70 trận -
Olaf 63 Olaf gặp Galio: 53.2% (khoảng 47.2 đến 59.2) · 63 trận -
Sion 75 Sion gặp Galio: 53.1% (khoảng 47.2 đến 59.0) · 75 trận -
Tryndamere 75 Tryndamere gặp Galio: 52.7% (khoảng 46.8 đến 58.6) · 75 trận -
Nasus 106 Nasus gặp Galio: 52.6% (khoảng 47.0 đến 58.2) · 106 trận -
Camille 51 Camille gặp Galio: 52.6% (khoảng 46.4 đến 58.7) · 51 trận -
Volibear 121 Volibear gặp Galio: 52.3% (khoảng 46.9 đến 57.8) · 121 trận -
Ambessa 58 Ambessa gặp Galio: 52.3% (khoảng 46.2 đến 58.4) · 58 trận -
Garen 135 Garen gặp Galio: 52.2% (khoảng 46.9 đến 57.6) · 135 trận -
Fiora 80 Fiora gặp Galio: 52.1% (khoảng 46.3 đến 58.0) · 80 trận -
Aatrox 82 Aatrox gặp Galio: 52.1% (khoảng 46.3 đến 57.9) · 82 trận -
Darius 154 Darius gặp Galio: 52.0% (khoảng 46.8 đến 57.2) · 154 trận -
Yone 187 Yone gặp Galio: 51.7% (khoảng 46.7 đến 56.6) · 187 trận -
Ornn 65 Ornn gặp Galio: 51.3% (khoảng 45.3 đến 57.3) · 65 trận -
Malphite 266 Malphite gặp Galio: 51.3% (khoảng 46.8 đến 55.8) · 266 trận -
Pantheon 81 Pantheon gặp Galio: 51.2% (khoảng 45.4 đến 57.1) · 81 trận -
Gangplank 51 Gangplank gặp Galio: 51.0% (khoảng 44.8 đến 57.1) · 51 trận -
Mordekaiser 229 Mordekaiser gặp Galio: 50.4% (khoảng 45.6 đến 55.1) · 229 trận -
Teemo 320 Teemo gặp Galio: 50.2% (khoảng 45.9 đến 54.5) · 320 trận -
Illaoi 59 Illaoi gặp Galio: 50.2% (khoảng 44.1 đến 56.3) · 59 trận -
Jayce 69 Jayce gặp Galio: 50.2% (khoảng 44.2 đến 56.1) · 69 trận
Thua Galio tỉ lệ thắng
-
Akali 347 Akali gặp Galio: 46.4% (khoảng 42.3 đến 50.6) · 347 trận -
Heimerdinger 119 Heimerdinger gặp Galio: 47.0% (khoảng 41.6 đến 52.5) · 119 trận -
Rumble 175 Rumble gặp Galio: 47.7% (khoảng 42.7 đến 52.8) · 175 trận -
Kennen 148 Kennen gặp Galio: 48.3% (khoảng 43.0 đến 53.5) · 148 trận -
Malzahar 63 Malzahar gặp Galio: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.7) · 63 trận -
Renekton 100 Renekton gặp Galio: 49.0% (khoảng 43.4 đến 54.6) · 100 trận -
Singed 55 Singed gặp Galio: 49.0% (khoảng 42.9 đến 55.1) · 55 trận -
Trundle 55 Trundle gặp Galio: 49.0% (khoảng 42.9 đến 55.1) · 55 trận -
Tahm Kench 75 Tahm Kench gặp Galio: 49.1% (khoảng 43.2 đến 55.0) · 75 trận -
Gwen 73 Gwen gặp Galio: 49.1% (khoảng 43.2 đến 55.0) · 73 trận -
Gragas 93 Gragas gặp Galio: 49.5% (khoảng 43.8 đến 55.2) · 93 trận -
Irelia 78 Irelia gặp Galio: 49.6% (khoảng 43.8 đến 55.5) · 78 trận -
Dr. Mundo 86 Dr. Mundo gặp Galio: 49.6% (khoảng 43.9 đến 55.4) · 86 trận -
Zaahen 51 Zaahen gặp Galio: 49.8% (khoảng 43.6 đến 56.0) · 51 trận -
Vladimir 59 Vladimir gặp Galio: 49.8% (khoảng 43.7 đến 55.9) · 59 trận -
Shen 67 Shen gặp Galio: 49.8% (khoảng 43.8 đến 55.8) · 67 trận -
Jax 139 Jax gặp Galio: 49.9% (khoảng 44.5 đến 55.2) · 139 trận -
Yasuo 98 Yasuo gặp Galio: 50.0% (khoảng 44.3 đến 55.7) · 98 trận -
Aurora 52 Aurora gặp Galio: 50.0% (khoảng 43.8 đến 56.1) · 52 trận