Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Jinx

Tier A · 68 #15 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Thắng Jinx tỉ lệ thắng

  1. Swain 467 Swain gặp Jinx: 55.0% (khoảng 51.3 đến 58.8) · 467 trận
  2. Hwei 376 Hwei gặp Jinx: 54.0% (khoảng 49.9 đến 58.1) · 376 trận
  3. Xerath 291 Xerath gặp Jinx: 53.6% (khoảng 49.2 đến 58.0) · 291 trận
  4. Teemo 174 Teemo gặp Jinx: 53.5% (khoảng 48.4 đến 58.5) · 174 trận
  5. Lux 401 Lux gặp Jinx: 52.8% (khoảng 48.8 đến 56.7) · 401 trận
  6. Brand 281 Brand gặp Jinx: 52.6% (khoảng 48.1 đến 57.1) · 281 trận
  7. Mel 718 Mel gặp Jinx: 52.3% (khoảng 49.1 đến 55.5) · 718 trận
  8. Twitch 4,708 Twitch gặp Jinx: 52.2% (khoảng 50.8 đến 53.6) · 4,708 trận
  9. Veigar 828 Veigar gặp Jinx: 52.0% (khoảng 48.9 đến 55.0) · 828 trận
  10. Karthus 206 Karthus gặp Jinx: 51.5% (khoảng 46.6 đến 56.3) · 206 trận
  11. Miss Fortune 12,436 Miss Fortune gặp Jinx: 51.37% (khoảng 50.50 đến 52.24) · 12,436 trận
  12. Master Yi 63 Master Yi gặp Jinx: 51.0% (khoảng 45.0 đến 57.0) · 63 trận
  13. Yasuo 1,556 Yasuo gặp Jinx: 50.9% (khoảng 48.5 đến 53.2) · 1,556 trận
  14. Ziggs 1,038 Ziggs gặp Jinx: 50.6% (khoảng 47.9 đến 53.4) · 1,038 trận
  15. Syndra 270 Syndra gặp Jinx: 50.2% (khoảng 45.7 đến 54.7) · 270 trận
  16. Cassiopeia 111 Cassiopeia gặp Jinx: 50.2% (khoảng 44.6 đến 55.7) · 111 trận
  17. Zed 56 Zed gặp Jinx: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.1) · 56 trận
  18. Aurelion Sol 302 Aurelion Sol gặp Jinx: 50.0% (khoảng 45.6 đến 54.4) · 302 trận

Thua Jinx tỉ lệ thắng

  1. Malzahar 183 Malzahar gặp Jinx: 45.7% (khoảng 40.8 đến 50.7) · 183 trận
  2. Corki 724 Corki gặp Jinx: 45.8% (khoảng 42.6 đến 49.0) · 724 trận
  3. Twisted Fate 118 Twisted Fate gặp Jinx: 45.9% (khoảng 40.5 đến 51.4) · 118 trận
  4. Viktor 825 Viktor gặp Jinx: 46.4% (khoảng 43.3 đến 49.4) · 825 trận
  5. Senna 335 Senna gặp Jinx: 46.4% (khoảng 42.2 đến 50.6) · 335 trận
  6. Heimerdinger 106 Heimerdinger gặp Jinx: 46.4% (khoảng 40.9 đến 52.0) · 106 trận
  7. Akshan 73 Akshan gặp Jinx: 46.5% (khoảng 40.7 đến 52.5) · 73 trận
  8. Ezreal 6,514 Ezreal gặp Jinx: 46.6% (khoảng 45.5 đến 47.8) · 6,514 trận
  9. Ahri 61 Ahri gặp Jinx: 47.2% (khoảng 41.1 đến 53.2) · 61 trận
  10. Samira 3,435 Samira gặp Jinx: 47.2% (khoảng 45.6 đến 48.8) · 3,435 trận
  11. Zeri 2,311 Zeri gặp Jinx: 47.4% (khoảng 45.5 đến 49.4) · 2,311 trận
  12. Vayne 3,129 Vayne gặp Jinx: 47.5% (khoảng 45.8 đến 49.2) · 3,129 trận
  13. Lucian 4,575 Lucian gặp Jinx: 47.5% (khoảng 46.1 đến 49.0) · 4,575 trận
  14. Yone 211 Yone gặp Jinx: 47.7% (khoảng 42.9 đến 52.5) · 211 trận
  15. Seraphine 225 Seraphine gặp Jinx: 47.8% (khoảng 43.0 đến 52.5) · 225 trận
  16. Kai'Sa 12,335 Kai'Sa gặp Jinx: 48.04% (khoảng 47.17 đến 48.92) · 12,335 trận
  17. Zyra 68 Zyra gặp Jinx: 48.2% (khoảng 42.2 đến 54.1) · 68 trận
  18. Vel'Koz 286 Vel'Koz gặp Jinx: 48.4% (khoảng 43.9 đến 52.8) · 286 trận
  19. Caitlyn 15,031 Caitlyn gặp Jinx: 48.39% (khoảng 47.60 đến 49.18) · 15,031 trận
  20. Jhin 12,002 Jhin gặp Jinx: 48.41% (khoảng 47.52 đến 49.30) · 12,002 trận
  21. Yunara 5,220 Yunara gặp Jinx: 48.7% (khoảng 47.4 đến 50.0) · 5,220 trận
  22. Kalista 1,770 Kalista gặp Jinx: 48.8% (khoảng 46.6 đến 51.0) · 1,770 trận
  23. Aphelios 4,587 Aphelios gặp Jinx: 49.0% (khoảng 47.5 đến 50.4) · 4,587 trận
  24. Nilah 739 Nilah gặp Jinx: 49.1% (khoảng 45.9 đến 52.3) · 739 trận
  25. Draven 2,536 Draven gặp Jinx: 49.1% (khoảng 47.3 đến 51.0) · 2,536 trận
  26. Irelia 79 Irelia gặp Jinx: 49.1% (khoảng 43.3 đến 55.0) · 79 trận
  27. Ashe 5,716 Ashe gặp Jinx: 49.2% (khoảng 47.9 đến 50.4) · 5,716 trận
  28. Quinn 58 Quinn gặp Jinx: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.3) · 58 trận
  29. Tristana 7,237 Tristana gặp Jinx: 49.4% (khoảng 48.3 đến 50.5) · 7,237 trận
  30. Katarina 433 Katarina gặp Jinx: 49.5% (khoảng 45.6 đến 53.4) · 433 trận
  31. Sivir 2,464 Sivir gặp Jinx: 49.7% (khoảng 47.8 đến 51.6) · 2,464 trận
  32. Xayah 3,466 Xayah gặp Jinx: 49.7% (khoảng 48.1 đến 51.4) · 3,466 trận
  33. Vladimir 150 Vladimir gặp Jinx: 49.7% (khoảng 44.5 đến 55.0) · 150 trận
  34. Kog'Maw 1,555 Kog'Maw gặp Jinx: 49.8% (khoảng 47.4 đến 52.1) · 1,555 trận
  35. Sion 53 Sion gặp Jinx: 49.8% (khoảng 43.7 đến 56.0) · 53 trận
  36. Tahm Kench 99 Tahm Kench gặp Jinx: 49.9% (khoảng 44.2 đến 55.5) · 99 trận
  37. Smolder 3,611 Smolder gặp Jinx: 49.9% (khoảng 48.3 đến 51.5) · 3,611 trận
  38. Varus 2,537 Varus gặp Jinx: 49.9% (khoảng 48.0 đến 51.8) · 2,537 trận

Thắng đường trước Jinx vàng ở phút 15

  1. Draven 2,104 Draven gặp Jinx ở phút 15: +1296 vàng (khoảng 1202 đến 1390) · 2,104 trận
  2. Mel 580 Mel gặp Jinx ở phút 15: +911 vàng (khoảng 784 đến 1038) · 580 trận
  3. Kalista 1,488 Kalista gặp Jinx ở phút 15: +726 vàng (khoảng 617 đến 835) · 1,488 trận
  4. Varus 2,075 Varus gặp Jinx ở phút 15: +661 vàng (khoảng 584 đến 738) · 2,075 trận
  5. Yasuo 1,292 Yasuo gặp Jinx ở phút 15: +617 vàng (khoảng 525 đến 709) · 1,292 trận
  6. Samira 2,857 Samira gặp Jinx ở phút 15: +589 vàng (khoảng 519 đến 659) · 2,857 trận
  7. Katarina 352 Katarina gặp Jinx ở phút 15: +549 vàng (khoảng 336 đến 763) · 352 trận
  8. Miss Fortune 10,329 Miss Fortune gặp Jinx ở phút 15: +536 vàng (khoảng 504 đến 568) · 10,329 trận
  9. Lucian 3,787 Lucian gặp Jinx ở phút 15: +517 vàng (khoảng 462 đến 572) · 3,787 trận
  10. Tristana 6,054 Tristana gặp Jinx ở phút 15: +465 vàng (khoảng 418 đến 511) · 6,054 trận
  11. Lux 319 Lux gặp Jinx ở phút 15: +460 vàng (khoảng 285 đến 636) · 319 trận
  12. Swain 390 Swain gặp Jinx ở phút 15: +451 vàng (khoảng 288 đến 614) · 390 trận
  13. Jhin 9,958 Jhin gặp Jinx ở phút 15: +444 vàng (khoảng 411 đến 476) · 9,958 trận
  14. Caitlyn 12,519 Caitlyn gặp Jinx ở phút 15: +433 vàng (khoảng 403 đến 464) · 12,519 trận
  15. Corki 586 Corki gặp Jinx ở phút 15: +428 vàng (khoảng 284 đến 572) · 586 trận
  16. Sivir 2,019 Sivir gặp Jinx ở phút 15: +390 vàng (khoảng 316 đến 464) · 2,019 trận
  17. Ezreal 5,372 Ezreal gặp Jinx ở phút 15: +380 vàng (khoảng 333 đến 426) · 5,372 trận
  18. Ziggs 860 Ziggs gặp Jinx ở phút 15: +362 vàng (khoảng 261 đến 463) · 860 trận
  19. Zeri 1,936 Zeri gặp Jinx ở phút 15: +349 vàng (khoảng 263 đến 434) · 1,936 trận
  20. Twitch 3,952 Twitch gặp Jinx ở phút 15: +318 vàng (khoảng 262 đến 374) · 3,952 trận
  21. Hwei 305 Hwei gặp Jinx ở phút 15: +311 vàng (khoảng 132 đến 491) · 305 trận
  22. Nilah 609 Nilah gặp Jinx ở phút 15: +299 vàng (khoảng 162 đến 436) · 609 trận
  23. Aphelios 3,839 Aphelios gặp Jinx ở phút 15: +275 vàng (khoảng 217 đến 333) · 3,839 trận
  24. Kai'Sa 10,154 Kai'Sa gặp Jinx ở phút 15: +256 vàng (khoảng 220 đến 291) · 10,154 trận
  25. Xayah 2,870 Xayah gặp Jinx ở phút 15: +245 vàng (khoảng 181 đến 310) · 2,870 trận
  26. Yunara 4,323 Yunara gặp Jinx ở phút 15: +136 vàng (khoảng 79 đến 193) · 4,323 trận
  27. Kog'Maw 1,292 Kog'Maw gặp Jinx ở phút 15: +124 vàng (khoảng 38 đến 210) · 1,292 trận
  28. Veigar 709 Veigar gặp Jinx ở phút 15: +42 vàng (khoảng -73 đến 157) · 709 trận
  29. Vayne 2,635 Vayne gặp Jinx ở phút 15: +8 vàng (khoảng -58 đến 74) · 2,635 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.