Liên Minh Huyền Thoại Counter Kai'Sa
Thắng Kai'Sa tỉ lệ thắng
-
Karthus 462 Karthus gặp Kai'Sa: 55.5% (khoảng 51.7 đến 59.3) · 462 trận -
Nilah 1,600 Nilah gặp Kai'Sa: 55.4% (khoảng 53.0 đến 57.6) · 1,600 trận -
Tahm Kench 199 Tahm Kench gặp Kai'Sa: 54.7% (khoảng 49.8 đến 59.6) · 199 trận -
Heimerdinger 168 Heimerdinger gặp Kai'Sa: 54.4% (khoảng 49.3 đến 59.5) · 168 trận -
Naafiri 56 Naafiri gặp Kai'Sa: 54.4% (khoảng 48.3 đến 60.5) · 56 trận -
Vladimir 366 Vladimir gặp Kai'Sa: 53.8% (khoảng 49.6 đến 57.9) · 366 trận -
Kog'Maw 3,171 Kog'Maw gặp Kai'Sa: 53.7% (khoảng 52.0 đến 55.4) · 3,171 trận -
Yasuo 3,270 Yasuo gặp Kai'Sa: 53.0% (khoảng 51.3 đến 54.6) · 3,270 trận -
Swain 1,028 Swain gặp Kai'Sa: 52.9% (khoảng 50.1 đến 55.7) · 1,028 trận -
Xayah 10,528 Xayah gặp Kai'Sa: 52.82% (khoảng 51.87 đến 53.76) · 10,528 trận -
Shen 59 Shen gặp Kai'Sa: 52.6% (khoảng 46.5 đến 58.7) · 59 trận -
Zeri 5,076 Zeri gặp Kai'Sa: 52.3% (khoảng 50.9 đến 53.6) · 5,076 trận -
Veigar 1,487 Veigar gặp Kai'Sa: 52.2% (khoảng 49.9 đến 54.6) · 1,487 trận -
Jinx 21,962 Jinx gặp Kai'Sa: 52.23% (khoảng 51.57 đến 52.88) · 21,962 trận -
Miss Fortune 21,478 Miss Fortune gặp Kai'Sa: 52.20% (khoảng 51.54 đến 52.87) · 21,478 trận -
Hwei 794 Hwei gặp Kai'Sa: 51.9% (khoảng 48.8 đến 55.0) · 794 trận -
Aphelios 8,244 Aphelios gặp Kai'Sa: 51.9% (khoảng 50.9 đến 53.0) · 8,244 trận -
Aurelion Sol 623 Aurelion Sol gặp Kai'Sa: 51.9% (khoảng 48.5 đến 55.3) · 623 trận -
Xerath 701 Xerath gặp Kai'Sa: 51.8% (khoảng 48.5 đến 55.0) · 701 trận -
Teemo 292 Teemo gặp Kai'Sa: 51.7% (khoảng 47.3 đến 56.1) · 292 trận -
Twisted Fate 269 Twisted Fate gặp Kai'Sa: 51.7% (khoảng 47.1 đến 56.2) · 269 trận -
Smolder 6,771 Smolder gặp Kai'Sa: 51.6% (khoảng 50.5 đến 52.8) · 6,771 trận -
Samira 6,466 Samira gặp Kai'Sa: 51.6% (khoảng 50.4 đến 52.8) · 6,466 trận -
Twitch 7,750 Twitch gặp Kai'Sa: 51.3% (khoảng 50.2 đến 52.4) · 7,750 trận -
Zyra 109 Zyra gặp Kai'Sa: 51.2% (khoảng 45.7 đến 56.8) · 109 trận -
Briar 53 Briar gặp Kai'Sa: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.2) · 53 trận -
Vel'Koz 599 Vel'Koz gặp Kai'Sa: 51.1% (khoảng 47.6 đến 54.6) · 599 trận -
Viego 57 Viego gặp Kai'Sa: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.2) · 57 trận -
Sivir 4,912 Sivir gặp Kai'Sa: 51.1% (khoảng 49.7 đến 52.4) · 4,912 trận -
Katarina 881 Katarina gặp Kai'Sa: 51.0% (khoảng 48.0 đến 54.0) · 881 trận -
Aurora 85 Aurora gặp Kai'Sa: 51.0% (khoảng 45.2 đến 56.8) · 85 trận -
Yunara 10,912 Yunara gặp Kai'Sa: 50.97% (khoảng 50.04 đến 51.89) · 10,912 trận -
Sylas 62 Sylas gặp Kai'Sa: 50.9% (khoảng 44.8 đến 56.9) · 62 trận -
Taliyah 127 Taliyah gặp Kai'Sa: 50.9% (khoảng 45.5 đến 56.3) · 127 trận -
Anivia 104 Anivia gặp Kai'Sa: 50.8% (khoảng 45.1 đến 56.4) · 104 trận -
Malzahar 386 Malzahar gặp Kai'Sa: 50.7% (khoảng 46.7 đến 54.8) · 386 trận -
Draven 4,562 Draven gặp Kai'Sa: 50.7% (khoảng 49.3 đến 52.1) · 4,562 trận -
Irelia 140 Irelia gặp Kai'Sa: 50.7% (khoảng 45.4 đến 56.0) · 140 trận -
Ekko 99 Ekko gặp Kai'Sa: 50.6% (khoảng 45.0 đến 56.3) · 99 trận -
Senna 584 Senna gặp Kai'Sa: 50.4% (khoảng 46.9 đến 53.9) · 584 trận -
Master Yi 156 Master Yi gặp Kai'Sa: 50.4% (khoảng 45.2 đến 55.5) · 156 trận -
Cassiopeia 231 Cassiopeia gặp Kai'Sa: 50.2% (khoảng 45.5 đến 54.9) · 231 trận -
Kindred 54 Kindred gặp Kai'Sa: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.3) · 54 trận -
Kennen 50 Kennen gặp Kai'Sa: 50.1% (khoảng 43.9 đến 56.3) · 50 trận -
Orianna 66 Orianna gặp Kai'Sa: 50.1% (khoảng 44.1 đến 56.1) · 66 trận -
Ashe 9,943 Ashe gặp Kai'Sa: 50.06% (khoảng 49.08 đến 51.03) · 9,943 trận
Thua Kai'Sa tỉ lệ thắng
-
Cho'Gath 76 Cho'Gath gặp Kai'Sa: 45.4% (khoảng 39.6 đến 51.3) · 76 trận -
Ezreal 17,489 Ezreal gặp Kai'Sa: 45.79% (khoảng 45.05 đến 46.52) · 17,489 trận -
Ahri 108 Ahri gặp Kai'Sa: 45.9% (khoảng 40.4 đến 51.5) · 108 trận -
Yone 450 Yone gặp Kai'Sa: 46.5% (khoảng 42.7 đến 50.4) · 450 trận -
Quinn 119 Quinn gặp Kai'Sa: 46.8% (khoảng 41.4 đến 52.3) · 119 trận -
Mel 1,207 Mel gặp Kai'Sa: 47.0% (khoảng 44.4 đến 49.6) · 1,207 trận -
Akshan 139 Akshan gặp Kai'Sa: 47.6% (khoảng 42.3 đến 52.9) · 139 trận -
Corki 1,909 Corki gặp Kai'Sa: 47.6% (khoảng 45.5 đến 49.8) · 1,909 trận -
Jhin 25,800 Jhin gặp Kai'Sa: 47.89% (khoảng 47.28 đến 48.49) · 25,800 trận -
Lucian 10,817 Lucian gặp Kai'Sa: 48.22% (khoảng 47.29 đến 49.15) · 10,817 trận -
Vex 66 Vex gặp Kai'Sa: 48.2% (khoảng 42.3 đến 54.2) · 66 trận -
Zed 188 Zed gặp Kai'Sa: 48.3% (khoảng 43.3 đến 53.3) · 188 trận -
Zoe 52 Zoe gặp Kai'Sa: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.7) · 52 trận -
Tristana 13,733 Tristana gặp Kai'Sa: 48.67% (khoảng 47.84 đến 49.50) · 13,733 trận -
Viktor 1,758 Viktor gặp Kai'Sa: 48.7% (khoảng 46.5 đến 51.0) · 1,758 trận -
Brand 537 Brand gặp Kai'Sa: 48.8% (khoảng 45.1 đến 52.4) · 537 trận -
Azir 56 Azir gặp Kai'Sa: 49.0% (khoảng 42.9 đến 55.1) · 56 trận -
Caitlyn 22,246 Caitlyn gặp Kai'Sa: 49.13% (khoảng 48.47 đến 49.78) · 22,246 trận -
Vayne 6,583 Vayne gặp Kai'Sa: 49.3% (khoảng 48.1 đến 50.5) · 6,583 trận -
Ziggs 2,076 Ziggs gặp Kai'Sa: 49.3% (khoảng 47.3 đến 51.4) · 2,076 trận -
Lux 842 Lux gặp Kai'Sa: 49.5% (khoảng 46.4 đến 52.5) · 842 trận -
Seraphine 475 Seraphine gặp Kai'Sa: 49.5% (khoảng 45.8 đến 53.3) · 475 trận -
Syndra 639 Syndra gặp Kai'Sa: 49.7% (khoảng 46.4 đến 53.1) · 639 trận -
Morgana 70 Morgana gặp Kai'Sa: 49.7% (khoảng 43.8 đến 55.7) · 70 trận -
Sion 86 Sion gặp Kai'Sa: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.5) · 86 trận -
Varus 5,318 Varus gặp Kai'Sa: 49.8% (khoảng 48.5 đến 51.1) · 5,318 trận -
Locke 132 Locke gặp Kai'Sa: 49.8% (khoảng 44.4 đến 55.2) · 132 trận -
Kalista 4,053 Kalista gặp Kai'Sa: 49.9% (khoảng 48.4 đến 51.4) · 4,053 trận -
Pantheon 71 Pantheon gặp Kai'Sa: 49.9% (khoảng 44.0 đến 55.9) · 71 trận
Thắng đường trước Kai'Sa vàng ở phút 15
-
Draven 4,228 Draven gặp Kai'Sa ở phút 15: +1062 vàng (khoảng 996 đến 1127) · 4,228 trận -
Mel 1,113 Mel gặp Kai'Sa ở phút 15: +388 vàng (khoảng 288 đến 487) · 1,113 trận -
Samira 5,946 Samira gặp Kai'Sa ở phút 15: +356 vàng (khoảng 306 đến 407) · 5,946 trận -
Varus 4,911 Varus gặp Kai'Sa ở phút 15: +291 vàng (khoảng 240 đến 341) · 4,911 trận -
Kalista 3,703 Kalista gặp Kai'Sa ở phút 15: +228 vàng (khoảng 160 đến 296) · 3,703 trận -
Lucian 9,958 Lucian gặp Kai'Sa ở phút 15: +200 vàng (khoảng 165 đến 235) · 9,958 trận -
Miss Fortune 19,764 Miss Fortune gặp Kai'Sa ở phút 15: +190 vàng (khoảng 167 đến 213) · 19,764 trận -
Corki 1,767 Corki gặp Kai'Sa ở phút 15: +180 vàng (khoảng 95 đến 264) · 1,767 trận -
Nilah 1,477 Nilah gặp Kai'Sa ở phút 15: +178 vàng (khoảng 84 đến 273) · 1,477 trận -
Yasuo 2,983 Yasuo gặp Kai'Sa ở phút 15: +154 vàng (khoảng 91 đến 217) · 2,983 trận -
Caitlyn 20,414 Caitlyn gặp Kai'Sa ở phút 15: +145 vàng (khoảng 121 đến 169) · 20,414 trận -
Zeri 4,680 Zeri gặp Kai'Sa ở phút 15: +121 vàng (khoảng 65 đến 176) · 4,680 trận -
Karthus 417 Karthus gặp Kai'Sa ở phút 15: +82 vàng (khoảng -88 đến 252) · 417 trận -
Vel'Koz 548 Vel'Koz gặp Kai'Sa ở phút 15: +79 vàng (khoảng -44 đến 201) · 548 trận -
Jhin 23,687 Jhin gặp Kai'Sa ở phút 15: +66 vàng (khoảng 45 đến 87) · 23,687 trận -
Xayah 9,641 Xayah gặp Kai'Sa ở phút 15: +62 vàng (khoảng 25 đến 98) · 9,641 trận -
Tristana 12,698 Tristana gặp Kai'Sa ở phút 15: +59 vàng (khoảng 26 đến 91) · 12,698 trận -
Aphelios 7,540 Aphelios gặp Kai'Sa ở phút 15: +53 vàng (khoảng 12 đến 95) · 7,540 trận -
Kog'Maw 2,913 Kog'Maw gặp Kai'Sa ở phút 15: +42 vàng (khoảng -16 đến 101) · 2,913 trận
Thắng Kai'Sa tỉ lệ thắng
-
Veigar 156 Veigar gặp Kai'Sa: 59.9% (khoảng 54.7 đến 64.9) · 156 trận -
Irelia 50 Irelia gặp Kai'Sa: 58.5% (khoảng 52.3 đến 64.5) · 50 trận -
Diana 84 Diana gặp Kai'Sa: 57.8% (khoảng 52.0 đến 63.5) · 84 trận -
Sylas 103 Sylas gặp Kai'Sa: 57.5% (khoảng 51.9 đến 63.0) · 103 trận -
Ahri 217 Ahri gặp Kai'Sa: 57.1% (khoảng 52.3 đến 61.8) · 217 trận -
Yone 190 Yone gặp Kai'Sa: 56.4% (khoảng 51.5 đến 61.3) · 190 trận -
Lux 106 Lux gặp Kai'Sa: 56.3% (khoảng 50.7 đến 61.8) · 106 trận -
Fizz 133 Fizz gặp Kai'Sa: 56.2% (khoảng 50.8 đến 61.5) · 133 trận -
Twisted Fate 61 Twisted Fate gặp Kai'Sa: 56.0% (khoảng 49.9 đến 62.0) · 61 trận -
Vex 76 Vex gặp Kai'Sa: 55.8% (khoảng 50.0 đến 61.6) · 76 trận -
Mel 71 Mel gặp Kai'Sa: 55.8% (khoảng 49.8 đến 61.6) · 71 trận -
Malzahar 141 Malzahar gặp Kai'Sa: 55.8% (khoảng 50.5 đến 61.0) · 141 trận -
Yasuo 231 Yasuo gặp Kai'Sa: 55.7% (khoảng 51.0 đến 60.4) · 231 trận -
Zed 138 Zed gặp Kai'Sa: 55.7% (khoảng 50.3 đến 60.9) · 138 trận -
Akali 183 Akali gặp Kai'Sa: 55.6% (khoảng 50.6 đến 60.6) · 183 trận -
Lissandra 83 Lissandra gặp Kai'Sa: 55.5% (khoảng 49.7 đến 61.3) · 83 trận -
Hwei 65 Hwei gặp Kai'Sa: 55.5% (khoảng 49.5 đến 61.5) · 65 trận -
Qiyana 53 Qiyana gặp Kai'Sa: 55.4% (khoảng 49.2 đến 61.5) · 53 trận -
Katarina 104 Katarina gặp Kai'Sa: 55.3% (khoảng 49.7 đến 60.9) · 104 trận -
Ekko 115 Ekko gặp Kai'Sa: 55.3% (khoảng 49.8 đến 60.7) · 115 trận -
Xerath 102 Xerath gặp Kai'Sa: 55.0% (khoảng 49.4 đến 60.6) · 102 trận -
Vladimir 62 Vladimir gặp Kai'Sa: 55.0% (khoảng 49.0 đến 61.0) · 62 trận -
Viktor 100 Viktor gặp Kai'Sa: 54.7% (khoảng 49.1 đến 60.3) · 100 trận -
Galio 69 Galio gặp Kai'Sa: 54.7% (khoảng 48.7 đến 60.6) · 69 trận -
Syndra 125 Syndra gặp Kai'Sa: 54.5% (khoảng 49.1 đến 59.9) · 125 trận -
Orianna 74 Orianna gặp Kai'Sa: 54.1% (khoảng 48.1 đến 59.9) · 74 trận -
Locke 114 Locke gặp Kai'Sa: 53.9% (khoảng 48.3 đến 59.3) · 114 trận -
Ryze 50 Ryze gặp Kai'Sa: 53.3% (khoảng 47.1 đến 59.4) · 50 trận -
LeBlanc 97 LeBlanc gặp Kai'Sa: 51.2% (khoảng 45.5 đến 56.9) · 97 trận
Thua Kai'Sa tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Kai'Sa thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Kai'Sa vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Kai'Sa, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Kai'Sa tỉ lệ thắng
-
Malphite 110 Malphite gặp Kai'Sa: 56.5% (khoảng 50.9 đến 61.9) · 110 trận -
Yasuo 54 Yasuo gặp Kai'Sa: 53.9% (khoảng 47.8 đến 60.0) · 54 trận -
Irelia 57 Irelia gặp Kai'Sa: 53.7% (khoảng 47.6 đến 59.7) · 57 trận -
Jax 59 Jax gặp Kai'Sa: 53.7% (khoảng 47.6 đến 59.7) · 59 trận -
Ornn 50 Ornn gặp Kai'Sa: 53.6% (khoảng 47.4 đến 59.7) · 50 trận -
Nasus 52 Nasus gặp Kai'Sa: 53.6% (khoảng 47.4 đến 59.7) · 52 trận -
Aatrox 60 Aatrox gặp Kai'Sa: 53.5% (khoảng 47.4 đến 59.5) · 60 trận -
Pantheon 51 Pantheon gặp Kai'Sa: 53.4% (khoảng 47.2 đến 59.5) · 51 trận -
Darius 97 Darius gặp Kai'Sa: 52.5% (khoảng 46.8 đến 58.2) · 97 trận -
Mordekaiser 97 Mordekaiser gặp Kai'Sa: 52.5% (khoảng 46.8 đến 58.2) · 97 trận -
Renekton 54 Renekton gặp Kai'Sa: 52.4% (khoảng 46.2 đến 58.5) · 54 trận -
Teemo 84 Teemo gặp Kai'Sa: 52.1% (khoảng 46.3 đến 57.9) · 84 trận -
Yorick 51 Yorick gặp Kai'Sa: 51.8% (khoảng 45.6 đến 57.9) · 51 trận -
Volibear 52 Volibear gặp Kai'Sa: 51.6% (khoảng 45.4 đến 57.7) · 52 trận
Thua Kai'Sa tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Kai'Sa vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Kai'Sa, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Kai'Sa tỉ lệ thắng
-
Master Yi 59 Master Yi gặp Kai'Sa: 59.8% (khoảng 53.8 đến 65.7) · 59 trận -
Lee Sin 74 Lee Sin gặp Kai'Sa: 58.4% (khoảng 52.5 đến 64.1) · 74 trận -
Kayn 59 Kayn gặp Kai'Sa: 58.3% (khoảng 52.2 đến 64.2) · 59 trận -
Ngộ Không 51 Ngộ Không gặp Kai'Sa: 58.1% (khoảng 52.0 đến 64.2) · 51 trận -
Graves 65 Graves gặp Kai'Sa: 58.1% (khoảng 52.1 đến 64.0) · 65 trận -
Viego 65 Viego gặp Kai'Sa: 56.2% (khoảng 50.2 đến 62.1) · 65 trận
Thua Kai'Sa tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Kai'Sa thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Kai'Sa vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Kai'Sa, nên chưa có số liệu vàng.