Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Kai'Sa

Tier B · 60 #20 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Thắng Kai'Sa tỉ lệ thắng

  1. Karthus 462 Karthus gặp Kai'Sa: 55.5% (khoảng 51.7 đến 59.3) · 462 trận
  2. Nilah 1,600 Nilah gặp Kai'Sa: 55.4% (khoảng 53.0 đến 57.6) · 1,600 trận
  3. Tahm Kench 199 Tahm Kench gặp Kai'Sa: 54.7% (khoảng 49.8 đến 59.6) · 199 trận
  4. Heimerdinger 168 Heimerdinger gặp Kai'Sa: 54.4% (khoảng 49.3 đến 59.5) · 168 trận
  5. Naafiri 56 Naafiri gặp Kai'Sa: 54.4% (khoảng 48.3 đến 60.5) · 56 trận
  6. Vladimir 366 Vladimir gặp Kai'Sa: 53.8% (khoảng 49.6 đến 57.9) · 366 trận
  7. Kog'Maw 3,171 Kog'Maw gặp Kai'Sa: 53.7% (khoảng 52.0 đến 55.4) · 3,171 trận
  8. Yasuo 3,270 Yasuo gặp Kai'Sa: 53.0% (khoảng 51.3 đến 54.6) · 3,270 trận
  9. Swain 1,028 Swain gặp Kai'Sa: 52.9% (khoảng 50.1 đến 55.7) · 1,028 trận
  10. Xayah 10,528 Xayah gặp Kai'Sa: 52.82% (khoảng 51.87 đến 53.76) · 10,528 trận
  11. Shen 59 Shen gặp Kai'Sa: 52.6% (khoảng 46.5 đến 58.7) · 59 trận
  12. Zeri 5,076 Zeri gặp Kai'Sa: 52.3% (khoảng 50.9 đến 53.6) · 5,076 trận
  13. Veigar 1,487 Veigar gặp Kai'Sa: 52.2% (khoảng 49.9 đến 54.6) · 1,487 trận
  14. Jinx 21,962 Jinx gặp Kai'Sa: 52.23% (khoảng 51.57 đến 52.88) · 21,962 trận
  15. Miss Fortune 21,478 Miss Fortune gặp Kai'Sa: 52.20% (khoảng 51.54 đến 52.87) · 21,478 trận
  16. Hwei 794 Hwei gặp Kai'Sa: 51.9% (khoảng 48.8 đến 55.0) · 794 trận
  17. Aphelios 8,244 Aphelios gặp Kai'Sa: 51.9% (khoảng 50.9 đến 53.0) · 8,244 trận
  18. Aurelion Sol 623 Aurelion Sol gặp Kai'Sa: 51.9% (khoảng 48.5 đến 55.3) · 623 trận
  19. Xerath 701 Xerath gặp Kai'Sa: 51.8% (khoảng 48.5 đến 55.0) · 701 trận
  20. Teemo 292 Teemo gặp Kai'Sa: 51.7% (khoảng 47.3 đến 56.1) · 292 trận
  21. Twisted Fate 269 Twisted Fate gặp Kai'Sa: 51.7% (khoảng 47.1 đến 56.2) · 269 trận
  22. Smolder 6,771 Smolder gặp Kai'Sa: 51.6% (khoảng 50.5 đến 52.8) · 6,771 trận
  23. Samira 6,466 Samira gặp Kai'Sa: 51.6% (khoảng 50.4 đến 52.8) · 6,466 trận
  24. Twitch 7,750 Twitch gặp Kai'Sa: 51.3% (khoảng 50.2 đến 52.4) · 7,750 trận
  25. Zyra 109 Zyra gặp Kai'Sa: 51.2% (khoảng 45.7 đến 56.8) · 109 trận
  26. Briar 53 Briar gặp Kai'Sa: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.2) · 53 trận
  27. Vel'Koz 599 Vel'Koz gặp Kai'Sa: 51.1% (khoảng 47.6 đến 54.6) · 599 trận
  28. Viego 57 Viego gặp Kai'Sa: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.2) · 57 trận
  29. Sivir 4,912 Sivir gặp Kai'Sa: 51.1% (khoảng 49.7 đến 52.4) · 4,912 trận
  30. Katarina 881 Katarina gặp Kai'Sa: 51.0% (khoảng 48.0 đến 54.0) · 881 trận
  31. Aurora 85 Aurora gặp Kai'Sa: 51.0% (khoảng 45.2 đến 56.8) · 85 trận
  32. Yunara 10,912 Yunara gặp Kai'Sa: 50.97% (khoảng 50.04 đến 51.89) · 10,912 trận
  33. Sylas 62 Sylas gặp Kai'Sa: 50.9% (khoảng 44.8 đến 56.9) · 62 trận
  34. Taliyah 127 Taliyah gặp Kai'Sa: 50.9% (khoảng 45.5 đến 56.3) · 127 trận
  35. Anivia 104 Anivia gặp Kai'Sa: 50.8% (khoảng 45.1 đến 56.4) · 104 trận
  36. Malzahar 386 Malzahar gặp Kai'Sa: 50.7% (khoảng 46.7 đến 54.8) · 386 trận
  37. Draven 4,562 Draven gặp Kai'Sa: 50.7% (khoảng 49.3 đến 52.1) · 4,562 trận
  38. Irelia 140 Irelia gặp Kai'Sa: 50.7% (khoảng 45.4 đến 56.0) · 140 trận
  39. Ekko 99 Ekko gặp Kai'Sa: 50.6% (khoảng 45.0 đến 56.3) · 99 trận
  40. Senna 584 Senna gặp Kai'Sa: 50.4% (khoảng 46.9 đến 53.9) · 584 trận
  41. Master Yi 156 Master Yi gặp Kai'Sa: 50.4% (khoảng 45.2 đến 55.5) · 156 trận
  42. Cassiopeia 231 Cassiopeia gặp Kai'Sa: 50.2% (khoảng 45.5 đến 54.9) · 231 trận
  43. Kindred 54 Kindred gặp Kai'Sa: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.3) · 54 trận
  44. Kennen 50 Kennen gặp Kai'Sa: 50.1% (khoảng 43.9 đến 56.3) · 50 trận
  45. Orianna 66 Orianna gặp Kai'Sa: 50.1% (khoảng 44.1 đến 56.1) · 66 trận
  46. Ashe 9,943 Ashe gặp Kai'Sa: 50.06% (khoảng 49.08 đến 51.03) · 9,943 trận

Thua Kai'Sa tỉ lệ thắng

  1. Cho'Gath 76 Cho'Gath gặp Kai'Sa: 45.4% (khoảng 39.6 đến 51.3) · 76 trận
  2. Ezreal 17,489 Ezreal gặp Kai'Sa: 45.79% (khoảng 45.05 đến 46.52) · 17,489 trận
  3. Ahri 108 Ahri gặp Kai'Sa: 45.9% (khoảng 40.4 đến 51.5) · 108 trận
  4. Yone 450 Yone gặp Kai'Sa: 46.5% (khoảng 42.7 đến 50.4) · 450 trận
  5. Quinn 119 Quinn gặp Kai'Sa: 46.8% (khoảng 41.4 đến 52.3) · 119 trận
  6. Mel 1,207 Mel gặp Kai'Sa: 47.0% (khoảng 44.4 đến 49.6) · 1,207 trận
  7. Akshan 139 Akshan gặp Kai'Sa: 47.6% (khoảng 42.3 đến 52.9) · 139 trận
  8. Corki 1,909 Corki gặp Kai'Sa: 47.6% (khoảng 45.5 đến 49.8) · 1,909 trận
  9. Jhin 25,800 Jhin gặp Kai'Sa: 47.89% (khoảng 47.28 đến 48.49) · 25,800 trận
  10. Lucian 10,817 Lucian gặp Kai'Sa: 48.22% (khoảng 47.29 đến 49.15) · 10,817 trận
  11. Vex 66 Vex gặp Kai'Sa: 48.2% (khoảng 42.3 đến 54.2) · 66 trận
  12. Zed 188 Zed gặp Kai'Sa: 48.3% (khoảng 43.3 đến 53.3) · 188 trận
  13. Zoe 52 Zoe gặp Kai'Sa: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.7) · 52 trận
  14. Tristana 13,733 Tristana gặp Kai'Sa: 48.67% (khoảng 47.84 đến 49.50) · 13,733 trận
  15. Viktor 1,758 Viktor gặp Kai'Sa: 48.7% (khoảng 46.5 đến 51.0) · 1,758 trận
  16. Brand 537 Brand gặp Kai'Sa: 48.8% (khoảng 45.1 đến 52.4) · 537 trận
  17. Azir 56 Azir gặp Kai'Sa: 49.0% (khoảng 42.9 đến 55.1) · 56 trận
  18. Caitlyn 22,246 Caitlyn gặp Kai'Sa: 49.13% (khoảng 48.47 đến 49.78) · 22,246 trận
  19. Vayne 6,583 Vayne gặp Kai'Sa: 49.3% (khoảng 48.1 đến 50.5) · 6,583 trận
  20. Ziggs 2,076 Ziggs gặp Kai'Sa: 49.3% (khoảng 47.3 đến 51.4) · 2,076 trận
  21. Lux 842 Lux gặp Kai'Sa: 49.5% (khoảng 46.4 đến 52.5) · 842 trận
  22. Seraphine 475 Seraphine gặp Kai'Sa: 49.5% (khoảng 45.8 đến 53.3) · 475 trận
  23. Syndra 639 Syndra gặp Kai'Sa: 49.7% (khoảng 46.4 đến 53.1) · 639 trận
  24. Morgana 70 Morgana gặp Kai'Sa: 49.7% (khoảng 43.8 đến 55.7) · 70 trận
  25. Sion 86 Sion gặp Kai'Sa: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.5) · 86 trận
  26. Varus 5,318 Varus gặp Kai'Sa: 49.8% (khoảng 48.5 đến 51.1) · 5,318 trận
  27. Locke 132 Locke gặp Kai'Sa: 49.8% (khoảng 44.4 đến 55.2) · 132 trận
  28. Kalista 4,053 Kalista gặp Kai'Sa: 49.9% (khoảng 48.4 đến 51.4) · 4,053 trận
  29. Pantheon 71 Pantheon gặp Kai'Sa: 49.9% (khoảng 44.0 đến 55.9) · 71 trận

Thắng đường trước Kai'Sa vàng ở phút 15

  1. Draven 4,228 Draven gặp Kai'Sa ở phút 15: +1062 vàng (khoảng 996 đến 1127) · 4,228 trận
  2. Mel 1,113 Mel gặp Kai'Sa ở phút 15: +388 vàng (khoảng 288 đến 487) · 1,113 trận
  3. Samira 5,946 Samira gặp Kai'Sa ở phút 15: +356 vàng (khoảng 306 đến 407) · 5,946 trận
  4. Varus 4,911 Varus gặp Kai'Sa ở phút 15: +291 vàng (khoảng 240 đến 341) · 4,911 trận
  5. Kalista 3,703 Kalista gặp Kai'Sa ở phút 15: +228 vàng (khoảng 160 đến 296) · 3,703 trận
  6. Lucian 9,958 Lucian gặp Kai'Sa ở phút 15: +200 vàng (khoảng 165 đến 235) · 9,958 trận
  7. Miss Fortune 19,764 Miss Fortune gặp Kai'Sa ở phút 15: +190 vàng (khoảng 167 đến 213) · 19,764 trận
  8. Corki 1,767 Corki gặp Kai'Sa ở phút 15: +180 vàng (khoảng 95 đến 264) · 1,767 trận
  9. Nilah 1,477 Nilah gặp Kai'Sa ở phút 15: +178 vàng (khoảng 84 đến 273) · 1,477 trận
  10. Yasuo 2,983 Yasuo gặp Kai'Sa ở phút 15: +154 vàng (khoảng 91 đến 217) · 2,983 trận
  11. Caitlyn 20,414 Caitlyn gặp Kai'Sa ở phút 15: +145 vàng (khoảng 121 đến 169) · 20,414 trận
  12. Zeri 4,680 Zeri gặp Kai'Sa ở phút 15: +121 vàng (khoảng 65 đến 176) · 4,680 trận
  13. Karthus 417 Karthus gặp Kai'Sa ở phút 15: +82 vàng (khoảng -88 đến 252) · 417 trận
  14. Vel'Koz 548 Vel'Koz gặp Kai'Sa ở phút 15: +79 vàng (khoảng -44 đến 201) · 548 trận
  15. Jhin 23,687 Jhin gặp Kai'Sa ở phút 15: +66 vàng (khoảng 45 đến 87) · 23,687 trận
  16. Xayah 9,641 Xayah gặp Kai'Sa ở phút 15: +62 vàng (khoảng 25 đến 98) · 9,641 trận
  17. Tristana 12,698 Tristana gặp Kai'Sa ở phút 15: +59 vàng (khoảng 26 đến 91) · 12,698 trận
  18. Aphelios 7,540 Aphelios gặp Kai'Sa ở phút 15: +53 vàng (khoảng 12 đến 95) · 7,540 trận
  19. Kog'Maw 2,913 Kog'Maw gặp Kai'Sa ở phút 15: +42 vàng (khoảng -16 đến 101) · 2,913 trận

Thắng Kai'Sa tỉ lệ thắng

  1. Veigar 156 Veigar gặp Kai'Sa: 59.9% (khoảng 54.7 đến 64.9) · 156 trận
  2. Irelia 50 Irelia gặp Kai'Sa: 58.5% (khoảng 52.3 đến 64.5) · 50 trận
  3. Diana 84 Diana gặp Kai'Sa: 57.8% (khoảng 52.0 đến 63.5) · 84 trận
  4. Sylas 103 Sylas gặp Kai'Sa: 57.5% (khoảng 51.9 đến 63.0) · 103 trận
  5. Ahri 217 Ahri gặp Kai'Sa: 57.1% (khoảng 52.3 đến 61.8) · 217 trận
  6. Yone 190 Yone gặp Kai'Sa: 56.4% (khoảng 51.5 đến 61.3) · 190 trận
  7. Lux 106 Lux gặp Kai'Sa: 56.3% (khoảng 50.7 đến 61.8) · 106 trận
  8. Fizz 133 Fizz gặp Kai'Sa: 56.2% (khoảng 50.8 đến 61.5) · 133 trận
  9. Twisted Fate 61 Twisted Fate gặp Kai'Sa: 56.0% (khoảng 49.9 đến 62.0) · 61 trận
  10. Vex 76 Vex gặp Kai'Sa: 55.8% (khoảng 50.0 đến 61.6) · 76 trận
  11. Mel 71 Mel gặp Kai'Sa: 55.8% (khoảng 49.8 đến 61.6) · 71 trận
  12. Malzahar 141 Malzahar gặp Kai'Sa: 55.8% (khoảng 50.5 đến 61.0) · 141 trận
  13. Yasuo 231 Yasuo gặp Kai'Sa: 55.7% (khoảng 51.0 đến 60.4) · 231 trận
  14. Zed 138 Zed gặp Kai'Sa: 55.7% (khoảng 50.3 đến 60.9) · 138 trận
  15. Akali 183 Akali gặp Kai'Sa: 55.6% (khoảng 50.6 đến 60.6) · 183 trận
  16. Lissandra 83 Lissandra gặp Kai'Sa: 55.5% (khoảng 49.7 đến 61.3) · 83 trận
  17. Hwei 65 Hwei gặp Kai'Sa: 55.5% (khoảng 49.5 đến 61.5) · 65 trận
  18. Qiyana 53 Qiyana gặp Kai'Sa: 55.4% (khoảng 49.2 đến 61.5) · 53 trận
  19. Katarina 104 Katarina gặp Kai'Sa: 55.3% (khoảng 49.7 đến 60.9) · 104 trận
  20. Ekko 115 Ekko gặp Kai'Sa: 55.3% (khoảng 49.8 đến 60.7) · 115 trận
  21. Xerath 102 Xerath gặp Kai'Sa: 55.0% (khoảng 49.4 đến 60.6) · 102 trận
  22. Vladimir 62 Vladimir gặp Kai'Sa: 55.0% (khoảng 49.0 đến 61.0) · 62 trận
  23. Viktor 100 Viktor gặp Kai'Sa: 54.7% (khoảng 49.1 đến 60.3) · 100 trận
  24. Galio 69 Galio gặp Kai'Sa: 54.7% (khoảng 48.7 đến 60.6) · 69 trận
  25. Syndra 125 Syndra gặp Kai'Sa: 54.5% (khoảng 49.1 đến 59.9) · 125 trận
  26. Orianna 74 Orianna gặp Kai'Sa: 54.1% (khoảng 48.1 đến 59.9) · 74 trận
  27. Locke 114 Locke gặp Kai'Sa: 53.9% (khoảng 48.3 đến 59.3) · 114 trận
  28. Ryze 50 Ryze gặp Kai'Sa: 53.3% (khoảng 47.1 đến 59.4) · 50 trận
  29. LeBlanc 97 LeBlanc gặp Kai'Sa: 51.2% (khoảng 45.5 đến 56.9) · 97 trận

Thua Kai'Sa tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Kai'Sa thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Kai'Sa vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Kai'Sa, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Kai'Sa tỉ lệ thắng

  1. Malphite 110 Malphite gặp Kai'Sa: 56.5% (khoảng 50.9 đến 61.9) · 110 trận
  2. Yasuo 54 Yasuo gặp Kai'Sa: 53.9% (khoảng 47.8 đến 60.0) · 54 trận
  3. Irelia 57 Irelia gặp Kai'Sa: 53.7% (khoảng 47.6 đến 59.7) · 57 trận
  4. Jax 59 Jax gặp Kai'Sa: 53.7% (khoảng 47.6 đến 59.7) · 59 trận
  5. Ornn 50 Ornn gặp Kai'Sa: 53.6% (khoảng 47.4 đến 59.7) · 50 trận
  6. Nasus 52 Nasus gặp Kai'Sa: 53.6% (khoảng 47.4 đến 59.7) · 52 trận
  7. Aatrox 60 Aatrox gặp Kai'Sa: 53.5% (khoảng 47.4 đến 59.5) · 60 trận
  8. Pantheon 51 Pantheon gặp Kai'Sa: 53.4% (khoảng 47.2 đến 59.5) · 51 trận
  9. Darius 97 Darius gặp Kai'Sa: 52.5% (khoảng 46.8 đến 58.2) · 97 trận
  10. Mordekaiser 97 Mordekaiser gặp Kai'Sa: 52.5% (khoảng 46.8 đến 58.2) · 97 trận
  11. Renekton 54 Renekton gặp Kai'Sa: 52.4% (khoảng 46.2 đến 58.5) · 54 trận
  12. Teemo 84 Teemo gặp Kai'Sa: 52.1% (khoảng 46.3 đến 57.9) · 84 trận
  13. Yorick 51 Yorick gặp Kai'Sa: 51.8% (khoảng 45.6 đến 57.9) · 51 trận
  14. Volibear 52 Volibear gặp Kai'Sa: 51.6% (khoảng 45.4 đến 57.7) · 52 trận

Thua Kai'Sa tỉ lệ thắng

  1. Yone 133 Yone gặp Kai'Sa: 48.0% (khoảng 42.7 đến 53.4) · 133 trận
  2. Sett 88 Sett gặp Kai'Sa: 49.0% (khoảng 43.2 đến 54.7) · 88 trận
  3. Garen 90 Garen gặp Kai'Sa: 49.3% (khoảng 43.6 đến 55.0) · 90 trận

Thắng đường trước Kai'Sa vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Kai'Sa, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.