Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Kai'Sa

Tier B · 60 #21 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Build Kai'Sa Xạ thủ

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
49.9%
trận
1,621,078
Tác động thắng
-0.1
Tỉ lệ chọn
9.0%
Cung Doran

Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x287%50.1%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu12%49.2%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%48.0%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%48.5%
Cung DoranCung Doran<1%46.2%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%50.1%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%46.6%
Cung DoranBình Máu x3Cung Doran + Bình Máu x3<1%49.2%
Giày Cuồng Nộ

GiàyGiày Cuồng Nộ

Thắng thêm ở đây: -1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ88%50.1%13:17
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn10%54.0%14:18
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư1%50.1%18:41
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%51.1%16:02
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân<1%48.9%15:25
Giày BạcGiày Bạc<1%49.3%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia<1%47.3%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ73%52.0%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn8%55.6%thắng nhiều hơn
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%54.0%thắng nhiều hơn
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư1%50.4%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ72%49.6%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn9%53.5%thắng nhiều hơn
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%51.1%ngang kèo
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư1%47.4%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk23%25%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya26%24%
Nanh NashorNanh Nashor30%32%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái64%62%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần5%4%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn8%9%
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ73%72%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon5%5%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa5%5%
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm6%5%
Dao Điện Statikk

Món 1Dao Điện Statikk

Dao Điện Statikk thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.4 mỗi 100 trận, so với +0.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái70%50.2%10:52
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk26%50.0%11:10
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal2%52.1%10:58
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo1%49.0%10:15
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo<1%46.1%11:55
Kiếm ManamuneKiếm Manamune<1%46.4%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc<1%47.3%
Nanh NashorNanh Nashor<1%44.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Cuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Cung Chạng Vạng, Móc Diệt Thủy Quái39%401,194
Nanh NashorCuồng Đao GuinsooMóc Diệt Thủy QuáiNanh Nashor, Cuồng Đao Guinsoo, Móc Diệt Thủy Quái22%222,653
Dao Điện StatikkNanh NashorCuồng Đao GuinsooDao Điện Statikk, Nanh Nashor, Cuồng Đao Guinsoo11%111,728
Dao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngDao Điện Statikk, Cuồng Đao Guinsoo, Cung Chạng Vạng5%48,162
Cuồng Đao Guinsoo

Món 2Cuồng Đao Guinsoo

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo86%51.5%17:52
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong5%48.6%18:21
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái2%49.0%18:25
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm1%53.3%18:55
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc1%50.8%17:31
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk1%49.7%
Nanh NashorNanh Nashor1%48.5%
Kiếm Súng HextechKiếm Súng Hextech<1%53.7%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Cuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Cung Chạng Vạng, Móc Diệt Thủy Quái39%401,194
Nanh NashorCuồng Đao GuinsooMóc Diệt Thủy QuáiNanh Nashor, Cuồng Đao Guinsoo, Móc Diệt Thủy Quái22%222,653
Dao Điện StatikkNanh NashorCuồng Đao GuinsooDao Điện Statikk, Nanh Nashor, Cuồng Đao Guinsoo11%111,728
Dao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngDao Điện Statikk, Cuồng Đao Guinsoo, Cung Chạng Vạng5%48,162
Nanh Nashor

Món 3Nanh Nashor

Nanh Nashor thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.4 mỗi 100 trận, so với +0.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng44%53.3%22:56
Nanh NashorNanh Nashor35%53.5%22:56
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya3%50.9%24:07
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo3%51.6%23:41
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm2%56.1%22:05
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn2%54.9%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm2%52.8%
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ Thập<1%53.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Cuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo, Cung Chạng Vạng, Móc Diệt Thủy Quái39%401,194
Nanh NashorCuồng Đao GuinsooMóc Diệt Thủy QuáiNanh Nashor, Cuồng Đao Guinsoo, Móc Diệt Thủy Quái22%222,653
Dao Điện StatikkNanh NashorCuồng Đao GuinsooDao Điện Statikk, Nanh Nashor, Cuồng Đao Guinsoo11%111,728
Dao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooCung Chạng VạngDao Điện Statikk, Cuồng Đao Guinsoo, Cung Chạng Vạng5%48,162
Cung Chạng Vạng

Món 4Cung Chạng Vạng

Cung Chạng Vạng thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Món 4 sau Nanh Nashor: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya53%53.8%27:48
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng24%54.8%27:47
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa5%56.2%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái4%55.3%
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn4%58.5%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon3%59.3%
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo1%52.8%
Kiếm Súng HextechKiếm Súng Hextech<1%58.7%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Món 5 sau Cung Chạng Vạng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya41%52.9%31:34
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa10%53.5%31:50
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần8%54.7%31:56
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon6%53.9%31:57
Nanh NashorNanh Nashor4%52.7%
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm3%55.1%
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn3%57.3%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm3%53.1%
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 6Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần21%54.5%35:33
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon13%51.6%35:43
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya10%52.4%35:20
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa8%50.6%35:33
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng5%52.1%35:47
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người89%50.3%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công10%47.3%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%48.1%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác<1%48.0%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%44.4%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc<1%48.6%
Chinh PhụcChinh Phục<1%45.4%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%45.4%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ76%49.6%
Đắc ThắngĐắc Thắng23%51.2%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh1%49.7%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%47.9%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%46.2%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%48.0%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%44.3%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%44.5%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Hút Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu89%49.9%
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh9%50.7%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc1%48.2%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%46.7%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%46.9%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác<1%50.1%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%42.7%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%46.6%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ72%49.7%
Đốn HạĐốn Hạ26%50.8%
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng1%50.3%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%47.5%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%46.5%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác<1%50.5%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%43.0%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%44.4%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng89%50.3%
Áp ĐảoÁp Đảo7%46.7%
Pháp ThuậtPháp Thuật2%48.5%
Kiên ĐịnhKiên Định1%48.7%
Chuẩn XácChuẩn Xác<1%46.8%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thời Gian

Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thời Gian

Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thời Gian thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy62%50.0%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ13%50.6%
Thuốc Thần Nhân BaHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền13%51.3%
Hoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy6%50.9%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ2%50.6%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba1%51.4%
Thuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ1%49.8%
Bước Chân Màu NhiệmThuốc Thời GianBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thời Gian<1%52.3%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh98%50.0%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng2%48.8%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%43.6%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%50.0%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%49.3%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%47.9%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến77%49.8%
MáuMáu21%50.7%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm1%48.6%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W84%50.7%
QWEQ + W + E15%48.8%
WQEW + Q + E1%47.8%
EQWE + Q + W<1%49.5%
WEQW + E + Q<1%47.3%
EWQE + W + Q<1%47.6%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8E
  9. 9Q
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14W
  15. 15W
  16. 16R
  17. 17W
  18. 18W

Tăng Q trước: thắng 50.4%. Tăng W trước: thắng 49.3% (ngang kèo).

Thứ tự tiến hóa: Q > E > W

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W

Thứ tự tiến hóaQEW

Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn81%49.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến11%51.3%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến4%48.7%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu1%46.9%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%51.4%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt1%44.7%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%45.6%
Tốc HànhHồi MáuTốc Hành + Hồi Máu<1%37.3%
thắng
54.8%
trận
3,810
Tác động thắng
+4.1
Tỉ lệ chọn
0.3%
Cung Doran

Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x287%50.1%
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu12%49.2%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%48.0%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%48.5%
Cung DoranCung Doran<1%46.2%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu<1%50.1%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%46.6%
Cung DoranBình Máu x3Cung Doran + Bình Máu x3<1%49.2%
Giày Cuồng Nộ

GiàyGiày Cuồng Nộ

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ86%54.9%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn12%56.9%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai1%57.6%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư1%55.6%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân1%60.9%
Móc Diệt Thủy Quái

Món 1Móc Diệt Thủy Quái

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái73%55.5%
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk22%52.6%
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal3%54.0%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo1%64.3%
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo<1%55.6%
Cuồng Đao Guinsoo

Món 2Cuồng Đao Guinsoo

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao Guinsoo83%55.9%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong4%59.0%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc2%57.1%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm2%66.7%
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk2%46.6%
Cung Chạng Vạng

Món 3Cung Chạng Vạng

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng37%58.6%
Nanh NashorNanh Nashor33%57.0%
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya4%57.6%
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm4%52.1%
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung Runaan3%63.7%
Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya36%57.1%
Nanh NashorNanh Nashor9%62.2%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm5%60.0%
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm5%64.0%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik4%68.3%
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 5 sau Cung Chạng Vạng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya41%52.9%31:34
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa10%53.5%31:50
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần8%54.7%31:56
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon6%53.9%31:57
Nanh NashorNanh Nashor4%52.7%
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song Kiếm3%55.1%
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn3%57.3%
Vô Cực KiếmVô Cực Kiếm3%53.1%
Giáp Thiên Thần

Món 6Giáp Thiên Thần

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần22%47.9%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon8%52.9%
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa6%68.0%
Đao Thủy NgânĐao Thủy Ngân4%42.1%
Huyết KiếmHuyết Kiếm4%70.6%
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người58%54.9%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng58%54.9%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh58%54.9%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ58%54.9%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng58%54.9%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh58%54.9%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng58%54.9%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến58%54.9%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QEWQ + E + W84%50.7%
QWEQ + W + E15%48.8%
WQEW + Q + E1%47.8%
EQWE + Q + W<1%49.5%
WEQW + E + Q<1%47.3%
EWQE + W + Q<1%47.6%
  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. E
  9. Q
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. W
  15. W
  16. R
  17. W
  18. W

Thứ tự tiến hóaQEW

Tốc BiếnTốc Hành

Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn81%49.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến11%51.3%
Thanh TẩyTốc BiếnThanh Tẩy + Tốc Biến4%48.7%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu1%46.9%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%51.4%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt1%44.7%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%45.6%
Tốc HànhHồi MáuTốc Hành + Hồi Máu<1%37.3%

Người chơi Kai'Sa hàng đầu

Xem tất cả 20,498
  1. 1 Thách Đấu · 2,055 LP Collion #EUNE · Bắc & Đông Âu 24 trận Biểu tượng trang bị Dao Điện StatikkBiểu tượng trang bị Cuồng Đao GuinsooBiểu tượng trang bị Cung Chạng Vạng
  2. 2 Đại Cao Thủ · 1,821 LP 四 illumi Spire 四 #N 301 · LAN 36 trận Biểu tượng trang bị Dao Điện StatikkBiểu tượng trang bị Nanh NashorBiểu tượng trang bị Cuồng Đao Guinsoo
  3. 3 Đại Cao Thủ · 1,461 LP HTS Genesis #HTG · LAN 45 trận Biểu tượng trang bị Dao Điện StatikkBiểu tượng trang bị Cuồng Đao GuinsooBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Cung Chạng Vạng
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,355 LP iivy #bae · NA 28 trận Biểu tượng trang bị Cuồng Đao GuinsooBiểu tượng trang bị Cung Chạng VạngBiểu tượng trang bị Móc Diệt Thủy Quái
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,296 LP yharu #1234 · VN 44 trận Biểu tượng trang bị Nanh NashorBiểu tượng trang bị Cuồng Đao GuinsooBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Móc Diệt Thủy Quái
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,023 LP 望月日和 #0911 · TW2 19 trận Biểu tượng trang bị Cuồng Đao GuinsooBiểu tượng trang bị Cung Chạng VạngBiểu tượng trang bị Móc Diệt Thủy Quái
  7. 7 Đại Cao Thủ · 998 LP Pölko #Kira · LAS 12 trận Biểu tượng trang bị Cuồng Đao GuinsooBiểu tượng trang bị Cung Chạng VạngBiểu tượng trang bị Móc Diệt Thủy Quái
  8. 8 Đại Cao Thủ · 921 LP Furkan #4kan · TR 69 trận Biểu tượng trang bị Nanh NashorBiểu tượng trang bị Cuồng Đao GuinsooBiểu tượng trang bị Đồng Hồ Cát ZhonyaBiểu tượng trang bị Móc Diệt Thủy Quái

Trận bình thường ở Xạ thủ

1,599,291 trận

So với mọi tướng Xạ thủ

  • Top 5% Lính / phút 7.3
  • Top 7% Vàng / phút 494
  • Cuối 31% Hỗ trợ 6.9
Hạ gục
9.5 Top 16%
Số lần chết
6.9 Ít nhất 25%
Hạ gục solo
1.2 Cuối 41%
Tham gia hạ gục
48% Top 18%
% ST của đội
23% Top 25%
ST / phút
860 Top 31%
Tầm nhìn / phút
0.68 Top 38%
Mắt kiểm soát
0.6 Top 43%
Chiến công đầu
17% Top 19%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 7:30
  • Cấp 11 lúc 18:28

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 00+2 Vàng -22-2+185

Sát thương gây ra

Phép 44% Vật lý 56%

Chết vì

Vật lý 57% Phép 37% Chuẩn 6%

Kèo đường

Xạ thủ Tất cả 137

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Kai'Sa ở Xạ thủ.

Khó
Dễ
  • Kalista Kalista: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.43-1.52) · 32,145 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Caitlyn Caitlyn: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65-1.17) · 140,744 trận · Đo được
  • Tristana Tristana: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49-1.19) · 77,942 trận · Đo được
  • Vayne Vayne: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01-0.96) · 41,780 trận · Đo được
vs Heimerdinger -5.1 Bị khắc chế
vs Swain -5.0 Bị khắc chế
vs Nilah -4.7 Bị khắc chế
vs Karthus -4.6 Bị khắc chế
vs Kog'Maw -4.0 Bị khắc chế
vs Xayah -3.5 Bị khắc chế
vs Vladimir -3.1 Bị khắc chế
vs Veigar -2.8 Bị khắc chế
vs Tahm Kench -2.8 Bị khắc chế
vs Malzahar -2.7 Bị khắc chế
vs Zeri -2.4 Bị khắc chế
vs Hwei -2.2 Bị khắc chế
vs Miss Fortune -2.1 Bị khắc chế
vs Aphelios -1.8 Bị khắc chế
vs Vel'Koz -1.7 Bị khắc chế
vs Aurelion Sol -1.7 Bị khắc chế
vs Akali +8.0 Có lợi
vs Orianna +6.7 Có lợi
vs LeBlanc +6.2 Có lợi
vs Rengar +5.8 Có lợi
vs Nidalee +5.2 Có lợi
vs Zoe +5.1 Có lợi
vs Ezreal +4.8 Có lợi
vs Azir +4.7 Có lợi
vs Cho'Gath +4.1 Có lợi
vs Locke +3.8 Có lợi
vs Mel +3.8 Có lợi
vs Viktor +2.1 Có lợi
vs Corki +1.8 Có lợi
vs Jhin +1.7 Có lợi
vs Lucian +1.6 Có lợi
vs Ziggs +1.2 Có lợi

Đồng đội

Xạ thủ Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Kai'Sa ở Xạ thủ.

Đường trên
  • Sion Kai'Sa cùng Sion: +2.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.93-2.95) · 37,093 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Singed Kai'Sa cùng Singed: +1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91-2.40) · 17,418 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Illaoi Kai'Sa cùng Illaoi: +1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05-2.17) · 31,021 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Kai'Sa cùng Corki: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -3.8) · 3,952 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nilah Kai'Sa cùng Nilah: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -0.2) · 171 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Kai'Sa cùng K'Sante: -4.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.35 đến -4.10) · 24,505 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Amumu Kai'Sa cùng Amumu: +2.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.28-3.35) · 33,885 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Briar Kai'Sa cùng Briar: +2.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.36-3.26) · 49,345 trận · Đo được
  • Ngộ Không Kai'Sa cùng Ngộ Không: +2.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.32-3.15) · 58,461 trận · Đo được
  • Qiyana Kai'Sa cùng Qiyana: -3.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.21 đến -3.41) · 62,697 trận · Đo được
  • Rengar Kai'Sa cùng Rengar: -3.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.06 đến -2.89) · 28,100 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Kai'Sa cùng Lee Sin: -3.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.48 đến -2.83) · 96,048 trận · Đo được
Đường giữa
  • Hwei Kai'Sa cùng Hwei: +1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.15-2.32) · 28,209 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vex Kai'Sa cùng Vex: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.16-2.25) · 32,720 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xerath Kai'Sa cùng Xerath: +1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.16-2.02) · 52,601 trận · Đo được
  • Samira Kai'Sa cùng Samira: -8.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.9 đến -4.1) · 424 trận · Gộp · 32% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Kai'Sa cùng Ezreal: -7.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -6.5) · 7,367 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yunara Kai'Sa cùng Yunara: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.0 đến -2.1) · 401 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Zyra Kai'Sa cùng Zyra: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.64-2.63) · 40,195 trận · Đo được
  • Leona Kai'Sa cùng Leona: +2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.78-2.44) · 92,206 trận · Đo được
  • Blitzcrank Kai'Sa cùng Blitzcrank: +1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.50-2.19) · 83,702 trận · Đo được
  • Twitch Kai'Sa cùng Twitch: -7.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -5.9) · 6,417 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Kai'Sa cùng Ashe: -5.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.55 đến -4.78) · 12,041 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Miss Fortune Kai'Sa cùng Miss Fortune: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.5) · 6,788 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Xạ thủ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.