Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhịp Độ Chết Người
89%
50.3%
+2.9 có thể là ngẫu nhiên
Sẵn Sàng Tấn Công
10%
47.3%
-2.7 khác biệt rõ ràng
Mưa Kiếm nhánh khác
<1%
48.1%
-1.7 khác biệt rõ ràng
Đòn Phủ Đầu nhánh khác
<1%
48.0%
-2.1 khác biệt rõ ràng
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
<1%
44.4%
-5.1 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Thần Tốc
<1%
48.6%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Chinh Phục
<1%
45.4%
-4.1 khác biệt rõ ràng
Sốc Điện nhánh khác
<1%
45.4%
-5.2 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 1Đắc Thắng
Đắc Thắng thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Hiện Diện Trí Tuệ
76%
49.6%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Đắc Thắng
23%
51.2%
+1.6 khác biệt rõ ràng
Hấp Thụ Sinh Mệnh
1%
49.7%
-0.2 khác biệt rõ ràng
Vị Máu nhánh khác
<1%
47.9%
-2.1 có thể là ngẫu nhiên
Tác Động Bất Chợt nhánh khác
<1%
46.2%
-3.3 khác biệt rõ ràng
Hoàn Tiền nhánh khác
<1%
48.0%
-1.5 có thể là ngẫu nhiên
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
<1%
44.3%
-5.1 khác biệt rõ ràng
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
<1%
44.5%
-5.0 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Hút Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Hút Máu
89%
49.9%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
9%
50.7%
+0.8 khác biệt rõ ràng
Huyền Thoại: Gia Tốc
1%
48.2%
-1.3 khác biệt rõ ràng
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
<1%
46.7%
-2.9 khác biệt rõ ràng
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
<1%
46.9%
-3.3 khác biệt rõ ràng
Thuốc Thần Nhân Ba nhánh khác
<1%
50.1%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
<1%
42.7%
-6.0 khác biệt rõ ràng
Cắm Mắt Sâu nhánh khác
<1%
46.6%
-3.1 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 3Đốn Hạ
Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhát Chém Ân Huệ
72%
49.7%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ
26%
50.8%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Chốt Chặn Cuối Cùng
1%
50.3%
+0.5 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Kho Báu nhánh khác
<1%
47.5%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
<1%
46.5%
-3.0 khác biệt rõ ràng
Nhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác
<1%
50.5%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Thiêu Rụi nhánh khác
<1%
43.0%
-5.5 khác biệt rõ ràng
Cuồng Phong Tích Tụ nhánh khác
<1%
44.4%
-5.3 khác biệt rõ ràng
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +2.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Cảm Hứng
89%
50.3%
+2.9 có thể là ngẫu nhiên
Áp Đảo
7%
46.7%
-3.3 khác biệt rõ ràng
Pháp Thuật
2%
48.5%
-1.3 khác biệt rõ ràng
Kiên Định
1%
48.7%
-0.8 khác biệt rõ ràng
Chuẩn Xác
<1%
46.8%
-3.0 khác biệt rõ ràng
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thời Gian
Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thời Gian thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy
62%
50.0%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ
13%
50.6%
+0.5 khác biệt rõ ràng
Thuốc Thần Nhân Ba + Hoàn Tiền
13%
51.3%
+1.0 khác biệt rõ ràng
Hoàn Tiền + Giao Hàng Bánh Quy
6%
50.9%
+0.8 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ
2%
50.6%
+0.4 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thần Nhân Ba
1%
51.4%
+1.1 khác biệt rõ ràng
Thuốc Thần Nhân Ba + Thấu Thị Vũ Trụ
1%
49.8%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Thuốc Thời Gian
<1%
52.3%
+2.2 khác biệt rõ ràng
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
98%
50.0%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
2%
48.8%
-1.1 khác biệt rõ ràng
Điểm Hồi Kỹ Năng
<1%
43.6%
quá lớn để tin
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
99%
50.0%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
1%
49.3%
-0.8 khác biệt rõ ràng
Máu Tăng Tiến
<1%
47.9%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
77%
49.8%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Máu
21%
50.7%
+1.0 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
1%
48.6%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QEWQ + E + W
84%
50.7%
+1.9 có thể là ngẫu nhiên
QWEQ + W + E
15%
48.8%
-1.9 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
1%
47.8%
-2.8 khác biệt rõ ràng
EQWE + Q + W
<1%
49.5%
-0.2 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
<1%
47.3%
-2.7 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
47.6%
-2.3 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8E
9Q
10E
11R
12E
13E
14W
15W
16R
17W
18W
Tăng Q trước: thắng 50.4%. Tăng W trước: thắng 49.3% (ngang kèo).
Thứ tự tiến hóa: Q > E > W
Q
W
E
Q
Q
R
Q
E
Q
E
R
E
E
W
W
R
W
W
Thứ tự tiến hóaQEW
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Lá Chắn
81%
49.9%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Tốc Biến
11%
51.3%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Thanh Tẩy + Tốc Biến
4%
48.7%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Hồi Máu
1%
46.9%
-3.0 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Tốc Hành
1%
51.4%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Thiêu Đốt
1%
44.7%
-4.9 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Dịch Chuyển
<1%
45.6%
-3.4 khác biệt rõ ràng
Tốc Hành + Hồi Máu
<1%
37.3%
quá lớn để tin
thắng
54.8%
trận
3,810
Tác động thắng
+4.1
Tỉ lệ chọn
0.3%
Đồ khởi đầuCung Doran + Bình Máu x2
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.