Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Kai'Sa hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Kai'Sa so với thường lệ

  1. Rammus 23,895 Rammus cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +3.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.67 đến 3.94) · 23,895 trận
  2. Ngộ Không 61,896 Ngộ Không cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.29 đến 3.09) · 61,896 trận
  3. Amumu 30,168 Amumu cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +2.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.11 đến 3.25) · 30,168 trận
  4. Briar 45,691 Briar cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +2.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.17 đến 3.10) · 45,691 trận
  5. Hwei 26,680 Hwei cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.55 đến 2.76) · 26,680 trận
  6. Leona 79,546 Leona cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.79 đến 2.50) · 79,546 trận
  7. Singed 16,765 Singed cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.38 đến 2.89) · 16,765 trận
  8. Shyvana 35,492 Shyvana cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59 đến 2.64) · 35,492 trận
  9. Ornn 23,004 Ornn cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42 đến 2.71) · 23,004 trận
  10. Xerath 50,688 Xerath cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.54 đến 2.42) · 50,688 trận
  11. Renata Glasc 8,150 Renata Glasc cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.0) · 8,150 trận
  12. Sejuani 20,854 Sejuani cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 2.57) · 20,854 trận
  13. Vex 31,580 Vex cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30 đến 2.41) · 31,580 trận
  14. Zac 22,442 Zac cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19 đến 2.51) · 22,442 trận
  15. Zilean 16,691 Zilean cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.60) · 16,691 trận
  16. Alistar 40,369 Alistar cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32 đến 2.31) · 40,369 trận
  17. Taric 9,483 Taric cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.73) · 9,483 trận
  18. Zyra 30,020 Zyra cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.15 đến 2.29) · 30,020 trận
  19. Blitzcrank 74,561 Blitzcrank cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.31 đến 2.04) · 74,561 trận
  20. Veigar 47,219 Veigar cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19 đến 2.10) · 47,219 trận
  21. Nami 40,879 Nami cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.15 đến 2.13) · 40,879 trận
  22. Lillia 35,662 Lillia cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.10 đến 2.14) · 35,662 trận
  23. Bel'Veth 17,172 Bel'Veth cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.30) · 17,172 trận
  24. Sett 66,185 Sett cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05 đến 1.83) · 66,185 trận
  25. Viktor 54,428 Viktor cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 1.83) · 54,428 trận
  26. Rell 30,540 Rell cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82 đến 1.95) · 30,540 trận
  27. Seraphine 59,226 Seraphine cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.89 đến 1.71) · 59,226 trận
  28. Maokai 22,462 Maokai cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.59 đến 1.90) · 22,462 trận
  29. Lux 109,611 Lux cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90 đến 1.52) · 109,611 trận
  30. Thresh 107,112 Thresh cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 1.48) · 107,112 trận
  31. Illaoi 28,086 Illaoi cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 1.73) · 28,086 trận
  32. Fiddlesticks 20,275 Fiddlesticks cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 1.82) · 20,275 trận
  33. Cho'Gath 79,987 Cho'Gath cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 1.46) · 79,987 trận
  34. Braum 30,002 Braum cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 1.68) · 30,002 trận
  35. Mordekaiser 62,431 Mordekaiser cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.68 đến 1.48) · 62,431 trận
  36. Lissandra 37,288 Lissandra cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.53 đến 1.56) · 37,288 trận
  37. Malphite 82,046 Malphite cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.66 đến 1.37) · 82,046 trận
  38. Warwick 55,132 Warwick cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.60 đến 1.45) · 55,132 trận
  39. Fizz 52,617 Fizz cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.45) · 52,617 trận
  40. Janna 22,834 Janna cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.62) · 22,834 trận
  41. Soraka 29,136 Soraka cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.37 đến 1.53) · 29,136 trận
  42. Vel'Koz 26,636 Vel'Koz cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.32 đến 1.53) · 26,636 trận
  43. Tryndamere 38,062 Tryndamere cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.40) · 38,062 trận
  44. Yone 157,818 Yone cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 1.13) · 157,818 trận
  45. Annie 15,146 Annie cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 1.65) · 15,146 trận
  46. Gangplank 34,952 Gangplank cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 1.36) · 34,952 trận
  47. Malzahar 57,057 Malzahar cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.40 đến 1.24) · 57,057 trận
  48. Sion 26,551 Sion cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 1.39) · 26,551 trận
  49. Olaf 22,281 Olaf cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.44) · 22,281 trận
  50. Yorick 32,199 Yorick cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.29) · 32,199 trận
  51. Syndra 44,278 Syndra cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.20) · 44,278 trận
  52. Ahri 69,522 Ahri cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.04) · 69,522 trận
  53. Teemo 69,109 Teemo cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.04) · 69,109 trận
  54. Poppy 21,799 Poppy cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.31) · 21,799 trận
  55. Garen 62,202 Garen cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.21 đến 1.01) · 62,202 trận
  56. Ivern 7,508 Ivern cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.7) · 7,508 trận
  57. Kayle 19,959 Kayle cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.28) · 19,959 trận
  58. Kled 11,299 Kled cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 1.47) · 11,299 trận
  59. Brand 40,626 Brand cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 0.98) · 40,626 trận
  60. Ekko 61,356 Ekko cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 0.85) · 61,356 trận
  61. Aurelion Sol 15,960 Aurelion Sol cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 1.21) · 15,960 trận
  62. Nasus 50,262 Nasus cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 0.88) · 50,262 trận
  63. Shen 32,585 Shen cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.13 đến 0.96) · 32,585 trận
  64. Ziggs 8,590 Ziggs cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 8,590 trận
  65. Twisted Fate 33,152 Twisted Fate cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 0.89) · 33,152 trận
  66. Fiora 28,839 Fiora cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 0.92) · 28,839 trận
  67. Zaahen 20,144 Zaahen cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 1.02) · 20,144 trận
  68. Vladimir 33,232 Vladimir cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 0.86) · 33,232 trận
  69. Milio 25,056 Milio cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 0.92) · 25,056 trận
  70. Yasuo 124,366 Yasuo cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 0.57) · 124,366 trận
  71. Renekton 39,803 Renekton cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.26 đến 0.73) · 39,803 trận
  72. Kennen 15,271 Kennen cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 1.02) · 15,271 trận
  73. Quinn 19,113 Quinn cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.51 đến 0.91) · 19,113 trận
  74. Urgot 20,906 Urgot cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.87) · 20,906 trận
  75. Senna 32,667 Senna cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 0.70) · 32,667 trận
  76. Dr. Mundo 30,918 Dr. Mundo cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.44 đến 0.68) · 30,918 trận
  77. Aatrox 49,215 Aatrox cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 0.56) · 49,215 trận
  78. Heimerdinger 20,530 Heimerdinger cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.57 đến 0.80) · 20,530 trận
  79. Aurora 18,167 Aurora cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.84) · 18,167 trận
  80. Jarvan IV 39,521 Jarvan IV cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 0.60) · 39,521 trận
  81. Master Yi 77,196 Master Yi cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 0.45) · 77,196 trận
  82. Sona 14,547 Sona cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.74 đến 0.88) · 14,547 trận
  83. Kayn 78,376 Kayn cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 0.42) · 78,376 trận
  84. Graves 57,300 Graves cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 0.47) · 57,300 trận
  85. Swain 45,080 Swain cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 0.48) · 45,080 trận

Kém hợp nhất với Kai'Sa so với thường lệ

  1. Ezreal 6,526 Ezreal cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -7.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -6.0) · 6,526 trận
  2. Yunara 452 Yunara cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -2.6) · 452 trận
  3. Lucian 4,641 Lucian cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -4.7) · 4,641 trận
  4. Twitch 6,186 Twitch cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -4.8) · 6,186 trận
  5. Miss Fortune 4,543 Miss Fortune cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -4.5) · 4,543 trận
  6. Samira 478 Samira cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -1.9) · 478 trận
  7. Ashe 11,259 Ashe cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -5.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.18 đến -4.35) · 11,259 trận
  8. Corki 5,376 Corki cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.7) · 5,376 trận
  9. Rengar 25,093 Rengar cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -4.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.16 đến -3.92) · 25,093 trận
  10. Jinx 681 Jinx cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -1.3) · 681 trận
  11. Nilah 168 Nilah cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.6 đến 0.6) · 168 trận
  12. Jhin 4,276 Jhin cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -2.9) · 4,276 trận
  13. K'Sante 21,246 K'Sante cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -4.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.96 đến -3.62) · 21,246 trận
  14. Mel 41,922 Mel cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -4.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.55 đến -3.59) · 41,922 trận
  15. Ryze 15,609 Ryze cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -4.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.85 đến -3.29) · 15,609 trận
  16. Orianna 19,479 Orianna cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -4.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.74 đến -3.34) · 19,479 trận
  17. Cassiopeia 10,811 Cassiopeia cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -3.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.66 đến -2.79) · 10,811 trận
  18. Draven 1,662 Draven cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.4) · 1,662 trận
  19. Varus 8,583 Varus cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.6) · 8,583 trận
  20. Aphelios 661 Aphelios cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -0.3) · 661 trận
  21. Azir 12,641 Azir cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -3.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.46 đến -2.73) · 12,641 trận
  22. Caitlyn 4,192 Caitlyn cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.9) · 4,192 trận
  23. Smolder 8,627 Smolder cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -2.2) · 8,627 trận
  24. Vayne 12,043 Vayne cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -3.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.01 đến -2.24) · 12,043 trận
  25. Yuumi 24,538 Yuumi cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -3.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.74 đến -2.48) · 24,538 trận
  26. Tristana 7,419 Tristana cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.9) · 7,419 trận
  27. Xayah 293 Xayah cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 1.6) · 293 trận
  28. Akshan 14,365 Akshan cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.41 đến -1.78) · 14,365 trận
  29. Rumble 10,755 Rumble cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -2.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.48 đến -1.60) · 10,755 trận
  30. Riven 18,148 Riven cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -2.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.11 đến -1.65) · 18,148 trận
  31. Akali 66,841 Akali cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -1.92) · 66,841 trận
  32. Jayce 43,930 Jayce cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -2.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -1.74) · 43,930 trận
  33. Camille 34,454 Camille cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.72 đến -1.66) · 34,454 trận
  34. Zeri 862 Zeri cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.8) · 862 trận
  35. Nidalee 17,788 Nidalee cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.87 đến -1.40) · 17,788 trận
  36. Lee Sin 90,824 Lee Sin cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.34 đến -1.67) · 90,824 trận
  37. Locke 50,051 Locke cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.42 đến -1.53) · 50,051 trận
  38. Sivir 345 Sivir cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 2.2) · 345 trận
  39. Lulu 47,777 Lulu cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.41 đến -1.50) · 47,777 trận
  40. Kindred 19,571 Kindred cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.51 đến -1.10) · 19,571 trận
  41. Sylas 109,315 Sylas cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -1.43) · 109,315 trận
  42. Bard 17,275 Bard cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.46 đến -0.97) · 17,275 trận
  43. Nunu & Willump 16,381 Nunu & Willump cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.46 đến -0.93) · 16,381 trận
  44. Karma 29,644 Karma cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.21 đến -1.06) · 29,644 trận
  45. Naafiri 31,939 Naafiri cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.17 đến -1.07) · 31,939 trận
  46. Kha'Zix 42,668 Kha'Zix cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -1.11) · 42,668 trận
  47. Ambessa 24,082 Ambessa cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.11 đến -0.84) · 24,082 trận
  48. Tahm Kench 46,156 Tahm Kench cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.94 đến -1.01) · 46,156 trận
  49. Hecarim 28,974 Hecarim cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -0.89) · 28,974 trận
  50. Qiyana 58,252 Qiyana cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.80 đến -0.97) · 58,252 trận
  51. Kalista 3,621 Kalista cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.2) · 3,621 trận
  52. Zed 85,888 Zed cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến -0.98) · 85,888 trận
  53. Shaco 49,299 Shaco cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến -0.79) · 49,299 trận
  54. Gnar 21,362 Gnar cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến -0.53) · 21,362 trận
  55. Xin Zhao 21,216 Xin Zhao cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến -0.52) · 21,216 trận
  56. Zoe 21,978 Zoe cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.83 đến -0.51) · 21,978 trận
  57. Karthus 11,846 Karthus cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -0.28) · 11,846 trận
  58. Darius 65,418 Darius cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến -0.74) · 65,418 trận
  59. Kog'Maw 5,505 Kog'Maw cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.2) · 5,505 trận
  60. Vi 36,454 Vi cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến -0.58) · 36,454 trận
  61. Pyke 59,966 Pyke cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến -0.57) · 59,966 trận
  62. Katarina 45,910 Katarina cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.41 đến -0.48) · 45,910 trận
  63. Taliyah 11,926 Taliyah cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến 0.05) · 11,926 trận
  64. Gwen 23,747 Gwen cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.44 đến -0.17) · 23,747 trận
  65. Udyr 16,123 Udyr cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.44 đến 0.11) · 16,123 trận
  66. LeBlanc 40,951 LeBlanc cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến -0.15) · 40,951 trận
  67. Trundle 25,591 Trundle cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.22 đến 0.01) · 25,591 trận
  68. Rakan 20,648 Rakan cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.29 đến 0.08) · 20,648 trận
  69. Nocturne 42,224 Nocturne cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến -0.11) · 42,224 trận
  70. Evelynn 16,961 Evelynn cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.18) · 16,961 trận
  71. Nautilus 129,915 Nautilus cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến -0.27) · 129,915 trận
  72. Gragas 22,300 Gragas cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.18 đến 0.14) · 22,300 trận
  73. Pantheon 76,196 Pantheon cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến -0.11) · 76,196 trận
  74. Elise 20,115 Elise cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.10 đến 0.28) · 20,115 trận
  75. Jax 60,071 Jax cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.02) · 60,071 trận
  76. Kassadin 15,660 Kassadin cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến 0.40) · 15,660 trận
  77. Galio 37,632 Galio cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.16) · 37,632 trận
  78. Neeko 23,949 Neeko cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.97 đến 0.30) · 23,949 trận
  79. Volibear 54,326 Volibear cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.11) · 54,326 trận
  80. Irelia 55,564 Irelia cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.72 đến 0.13) · 55,564 trận
  81. Morgana 56,727 Morgana cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 0.14) · 56,727 trận
  82. Viego 69,886 Viego cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.19) · 69,886 trận
  83. Skarner 8,039 Skarner cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 8,039 trận
  84. Talon 43,442 Talon cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.56 đến 0.39) · 43,442 trận
  85. Rek'Sai 7,500 Rek'Sai cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.0) · 7,500 trận
  86. Diana 57,304 Diana cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 0.34) · 57,304 trận
  87. Anivia 18,725 Anivia cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.73 đến 0.71) · 18,725 trận

Bộ đôi tốt nhất với Kai'Sa Đường giữa

  1. Hwei 26,680 Hwei cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.55 đến 2.76) · 26,680 trận
  2. Xerath 50,688 Xerath cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.54 đến 2.42) · 50,688 trận
  3. Vex 31,580 Vex cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30 đến 2.41) · 31,580 trận
  4. Veigar 47,219 Veigar cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19 đến 2.10) · 47,219 trận
  5. Viktor 54,428 Viktor cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98 đến 1.83) · 54,428 trận
  6. Lissandra 37,288 Lissandra cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.53 đến 1.56) · 37,288 trận
  7. Fizz 52,617 Fizz cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 1.45) · 52,617 trận
  8. Yone 157,818 Yone cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 1.13) · 157,818 trận
  9. Annie 15,146 Annie cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 1.65) · 15,146 trận
  10. Malzahar 57,057 Malzahar cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.40 đến 1.24) · 57,057 trận
  11. Syndra 44,278 Syndra cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.20) · 44,278 trận
  12. Ahri 69,522 Ahri cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.28 đến 1.04) · 69,522 trận
  13. Ekko 61,356 Ekko cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 0.85) · 61,356 trận
  14. Aurelion Sol 15,960 Aurelion Sol cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.34 đến 1.21) · 15,960 trận
  15. Ziggs 8,590 Ziggs cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 8,590 trận
  16. Twisted Fate 33,152 Twisted Fate cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 0.89) · 33,152 trận
  17. Vladimir 33,232 Vladimir cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 0.86) · 33,232 trận
  18. Yasuo 124,366 Yasuo cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 0.57) · 124,366 trận
  19. Aurora 18,167 Aurora cùng Kai'Sa, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.84) · 18,167 trận
  20. Anivia 18,725 Anivia cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.73 đến 0.71) · 18,725 trận
  21. Diana 57,304 Diana cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 0.34) · 57,304 trận
  22. Galio 37,632 Galio cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.16) · 37,632 trận
  23. Kassadin 15,660 Kassadin cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến 0.40) · 15,660 trận
  24. LeBlanc 40,951 LeBlanc cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến -0.15) · 40,951 trận
  25. Taliyah 11,926 Taliyah cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến 0.05) · 11,926 trận
  26. Katarina 45,910 Katarina cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.41 đến -0.48) · 45,910 trận
  27. Kog'Maw 5,505 Kog'Maw cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.2) · 5,505 trận
  28. Zoe 21,978 Zoe cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.83 đến -0.51) · 21,978 trận
  29. Zed 85,888 Zed cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến -0.98) · 85,888 trận
  30. Sylas 109,315 Sylas cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -1.43) · 109,315 trận
  31. Locke 50,051 Locke cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.42 đến -1.53) · 50,051 trận
  32. Sivir 345 Sivir cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến 2.2) · 345 trận
  33. Zeri 862 Zeri cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.8) · 862 trận
  34. Akali 66,841 Akali cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -2.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.69 đến -1.92) · 66,841 trận
  35. Akshan 14,365 Akshan cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.41 đến -1.78) · 14,365 trận
  36. Xayah 293 Xayah cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 1.6) · 293 trận
  37. Tristana 7,419 Tristana cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.9) · 7,419 trận
  38. Smolder 8,627 Smolder cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -2.2) · 8,627 trận
  39. Caitlyn 4,192 Caitlyn cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.9) · 4,192 trận
  40. Azir 12,641 Azir cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -3.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.46 đến -2.73) · 12,641 trận
  41. Aphelios 661 Aphelios cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -0.3) · 661 trận
  42. Cassiopeia 10,811 Cassiopeia cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -3.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.66 đến -2.79) · 10,811 trận
  43. Orianna 19,479 Orianna cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -4.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.74 đến -3.34) · 19,479 trận
  44. Mel 41,922 Mel cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -4.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.55 đến -3.59) · 41,922 trận
  45. Ryze 15,609 Ryze cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -4.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.85 đến -3.29) · 15,609 trận
  46. Jhin 4,276 Jhin cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -2.9) · 4,276 trận
  47. Jinx 681 Jinx cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -1.3) · 681 trận
  48. Samira 478 Samira cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -1.9) · 478 trận
  49. Lucian 4,641 Lucian cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -4.7) · 4,641 trận
  50. Yunara 452 Yunara cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -6.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -2.6) · 452 trận
  51. Ezreal 6,526 Ezreal cùng Kai'Sa, so với thường lệ: -7.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -6.0) · 6,526 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.