Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Ekko hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Ekko so với thường lệ

  1. Rammus 7,849 Rammus cùng Ekko, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.6 đến 4.8) · 7,849 trận
  2. Shyvana 13,762 Shyvana cùng Ekko, so với thường lệ: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.85 đến 3.53) · 13,762 trận
  3. Sejuani 7,020 Sejuani cùng Ekko, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.6) · 7,020 trận
  4. Aurora 1,036 Aurora cùng Ekko, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 5.0) · 1,036 trận
  5. Amumu 10,147 Amumu cùng Ekko, so với thường lệ: +2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.24 đến 3.18) · 10,147 trận
  6. Kled 3,464 Kled cùng Ekko, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.8) · 3,464 trận
  7. Bel'Veth 6,100 Bel'Veth cùng Ekko, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.4) · 6,100 trận
  8. Taric 3,397 Taric cùng Ekko, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.7) · 3,397 trận
  9. Jinx 40,961 Jinx cùng Ekko, so với thường lệ: +2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.51 đến 2.51) · 40,961 trận
  10. Nilah 2,711 Nilah cùng Ekko, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.8) · 2,711 trận
  11. Briar 15,158 Briar cùng Ekko, so với thường lệ: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.69) · 15,158 trận
  12. Janna 9,075 Janna cùng Ekko, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 2.9) · 9,075 trận
  13. Nami 17,252 Nami cùng Ekko, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.57) · 17,252 trận
  14. Ornn 7,489 Ornn cùng Ekko, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.9) · 7,489 trận
  15. Kog'Maw 5,711 Kog'Maw cùng Ekko, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.0) · 5,711 trận
  16. Ngộ Không 19,711 Ngộ Không cùng Ekko, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 2.44) · 19,711 trận
  17. Katarina 2,055 Katarina cùng Ekko, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.8) · 2,055 trận
  18. Milio 12,033 Milio cùng Ekko, so với thường lệ: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 2.54) · 12,033 trận
  19. Leona 20,516 Leona cùng Ekko, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.84 đến 2.23) · 20,516 trận
  20. Braum 10,000 Braum cùng Ekko, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 2.51) · 10,000 trận
  21. Annie 874 Annie cùng Ekko, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 4.5) · 874 trận
  22. Cho'Gath 23,917 Cho'Gath cùng Ekko, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.16) · 23,917 trận
  23. Soraka 10,166 Soraka cùng Ekko, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.53 đến 2.48) · 10,166 trận
  24. Hwei 3,074 Hwei cùng Ekko, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 3.2) · 3,074 trận
  25. Zaahen 6,442 Zaahen cùng Ekko, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.6) · 6,442 trận
  26. Vel'Koz 8,400 Vel'Koz cùng Ekko, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.4) · 8,400 trận
  27. Xayah 11,350 Xayah cùng Ekko, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.39 đến 2.23) · 11,350 trận
  28. Mordekaiser 19,306 Mordekaiser cùng Ekko, so với thường lệ: +1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 1.99) · 19,306 trận
  29. Aurelion Sol 1,761 Aurelion Sol cùng Ekko, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.5) · 1,761 trận
  30. Teemo 21,616 Teemo cùng Ekko, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 1.91) · 21,616 trận
  31. Warwick 20,119 Warwick cùng Ekko, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.92) · 20,119 trận
  32. Illaoi 9,606 Illaoi cùng Ekko, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.18 đến 2.17) · 9,606 trận
  33. Zyra 9,884 Zyra cùng Ekko, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 2.14) · 9,884 trận
  34. Sona 5,809 Sona cùng Ekko, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.4) · 5,809 trận
  35. Seraphine 23,148 Seraphine cùng Ekko, so với thường lệ: +1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 1.75) · 23,148 trận
  36. Sett 22,429 Sett cùng Ekko, so với thường lệ: +1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.43 đến 1.77) · 22,429 trận
  37. Zilean 5,542 Zilean cùng Ekko, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.4) · 5,542 trận
  38. Shen 10,389 Shen cùng Ekko, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08 đến 2.01) · 10,389 trận
  39. Malphite 21,518 Malphite cùng Ekko, so với thường lệ: +1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 1.71) · 21,518 trận
  40. Brand 11,974 Brand cùng Ekko, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 1.89) · 11,974 trận
  41. Lillia 10,024 Lillia cùng Ekko, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.96) · 10,024 trận
  42. Rakan 6,708 Rakan cùng Ekko, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.2) · 6,708 trận
  43. Veigar 5,655 Veigar cùng Ekko, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.3) · 5,655 trận
  44. Dr. Mundo 10,492 Dr. Mundo cùng Ekko, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.88) · 10,492 trận
  45. Talon 10,120 Talon cùng Ekko, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.88) · 10,120 trận
  46. Yorick 10,501 Yorick cùng Ekko, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.81) · 10,501 trận
  47. Viktor 3,374 Viktor cùng Ekko, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.5) · 3,374 trận
  48. Senna 14,493 Senna cùng Ekko, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.64) · 14,493 trận
  49. Xerath 8,271 Xerath cùng Ekko, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 8,271 trận
  50. Garen 20,146 Garen cùng Ekko, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 1.46) · 20,146 trận
  51. Yone 23,099 Yone cùng Ekko, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 1.37) · 23,099 trận
  52. Fiora 8,897 Fiora cùng Ekko, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.8) · 8,897 trận
  53. Zac 6,274 Zac cùng Ekko, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 6,274 trận
  54. Singed 4,877 Singed cùng Ekko, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.1) · 4,877 trận
  55. Ziggs 3,893 Ziggs cùng Ekko, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.2) · 3,893 trận
  56. Alistar 8,483 Alistar cùng Ekko, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.7) · 8,483 trận
  57. Thresh 27,202 Thresh cùng Ekko, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.22) · 27,202 trận
  58. Smolder 14,023 Smolder cùng Ekko, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.23 đến 1.44) · 14,023 trận
  59. Tryndamere 11,727 Tryndamere cùng Ekko, so với thường lệ: +0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.51) · 11,727 trận
  60. Sion 8,078 Sion cùng Ekko, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 8,078 trận
  61. Zeri 7,451 Zeri cùng Ekko, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.6) · 7,451 trận
  62. Tristana 27,847 Tristana cùng Ekko, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.10 đến 1.10) · 27,847 trận
  63. Kindred 7,065 Kindred cùng Ekko, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 7,065 trận
  64. Master Yi 25,422 Master Yi cùng Ekko, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.12) · 25,422 trận
  65. Miss Fortune 32,749 Miss Fortune cùng Ekko, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.01) · 32,749 trận
  66. Anivia 1,980 Anivia cùng Ekko, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.5) · 1,980 trận
  67. Yasuo 15,519 Yasuo cùng Ekko, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 1.20) · 15,519 trận
  68. Rell 6,868 Rell cùng Ekko, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.6) · 6,868 trận
  69. Heimerdinger 5,649 Heimerdinger cùng Ekko, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.7) · 5,649 trận
  70. Morgana 19,144 Morgana cùng Ekko, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 1.05) · 19,144 trận
  71. Blitzcrank 15,613 Blitzcrank cùng Ekko, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 1.12) · 15,613 trận
  72. Galio 2,732 Galio cùng Ekko, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.1) · 2,732 trận
  73. Evelynn 4,935 Evelynn cùng Ekko, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 4,935 trận
  74. Kayn 27,749 Kayn cùng Ekko, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 0.84) · 27,749 trận
  75. Viego 23,119 Viego cùng Ekko, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.43 đến 0.88) · 23,119 trận
  76. Azir 348 Azir cùng Ekko, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 4.4) · 348 trận
  77. Urgot 7,658 Urgot cùng Ekko, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 7,658 trận
  78. Sivir 8,460 Sivir cùng Ekko, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.2) · 8,460 trận
  79. Lux 31,323 Lux cùng Ekko, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 0.68) · 31,323 trận
  80. Quinn 6,257 Quinn cùng Ekko, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,257 trận
  81. Jax 18,481 Jax cùng Ekko, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.80) · 18,481 trận
  82. Fiddlesticks 5,888 Fiddlesticks cùng Ekko, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.3) · 5,888 trận
  83. Jarvan IV 10,938 Jarvan IV cùng Ekko, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 1.00) · 10,938 trận
  84. Kassadin 230 Kassadin cùng Ekko, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 4.8) · 230 trận
  85. Kayle 5,981 Kayle cùng Ekko, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.3) · 5,981 trận
  86. Ahri 1,002 Ahri cùng Ekko, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.9) · 1,002 trận
  87. Trundle 8,954 Trundle cùng Ekko, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,954 trận

Kém hợp nhất với Ekko so với thường lệ

  1. Locke 2,333 Locke cùng Ekko, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -3.0) · 2,333 trận
  2. Mel 7,225 Mel cùng Ekko, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -3.8) · 7,225 trận
  3. Orianna 407 Orianna cùng Ekko, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến -0.4) · 407 trận
  4. K'Sante 5,212 K'Sante cùng Ekko, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -2.9) · 5,212 trận
  5. Ezreal 22,408 Ezreal cùng Ekko, so với thường lệ: -3.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.42 đến -3.09) · 22,408 trận
  6. Ryze 670 Ryze cùng Ekko, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -0.3) · 670 trận
  7. Rengar 8,485 Rengar cùng Ekko, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.1) · 8,485 trận
  8. Nidalee 3,599 Nidalee cùng Ekko, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.5) · 3,599 trận
  9. Vex 507 Vex cùng Ekko, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 0.6) · 507 trận
  10. Ambessa 6,317 Ambessa cùng Ekko, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.8) · 6,317 trận
  11. Yuumi 10,593 Yuumi cùng Ekko, so với thường lệ: -2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.94 đến -2.03) · 10,593 trận
  12. Varus 8,303 Varus cùng Ekko, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.9) · 8,303 trận
  13. Qiyana 11,775 Qiyana cùng Ekko, so với thường lệ: -2.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.69 đến -1.88) · 11,775 trận
  14. Riven 5,032 Riven cùng Ekko, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.3) · 5,032 trận
  15. Lee Sin 21,182 Lee Sin cùng Ekko, so với thường lệ: -2.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -1.66) · 21,182 trận
  16. Sylas 12,985 Sylas cùng Ekko, so với thường lệ: -2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.18 đến -1.45) · 12,985 trận
  17. Jayce 8,333 Jayce cùng Ekko, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -1.2) · 8,333 trận
  18. Gragas 4,914 Gragas cùng Ekko, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.8) · 4,914 trận
  19. Rumble 2,254 Rumble cùng Ekko, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.1) · 2,254 trận
  20. Gnar 6,521 Gnar cùng Ekko, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.8) · 6,521 trận
  21. Hecarim 9,813 Hecarim cùng Ekko, so với thường lệ: -2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -1.05) · 9,813 trận
  22. Corki 3,504 Corki cùng Ekko, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.4) · 3,504 trận
  23. Vayne 14,304 Vayne cùng Ekko, so với thường lệ: -2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.83 đến -1.18) · 14,304 trận
  24. Xin Zhao 6,192 Xin Zhao cùng Ekko, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.7) · 6,192 trận
  25. Cassiopeia 1,079 Cassiopeia cùng Ekko, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến 0.8) · 1,079 trận
  26. Twisted Fate 1,390 Twisted Fate cùng Ekko, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.6) · 1,390 trận
  27. Kha'Zix 13,229 Kha'Zix cùng Ekko, so với thường lệ: -1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.66 đến -0.94) · 13,229 trận
  28. Vi 10,206 Vi cùng Ekko, so với thường lệ: -1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.73 đến -0.78) · 10,206 trận
  29. Skarner 2,510 Skarner cùng Ekko, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.1) · 2,510 trận
  30. Kalista 6,678 Kalista cùng Ekko, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.5) · 6,678 trận
  31. Akali 4,266 Akali cùng Ekko, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.2) · 4,266 trận
  32. Neeko 4,998 Neeko cùng Ekko, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.3) · 4,998 trận
  33. Darius 21,582 Darius cùng Ekko, so với thường lệ: -1.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.29 đến -0.93) · 21,582 trận
  34. Diana 7,451 Diana cùng Ekko, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 7,451 trận
  35. Zed 6,916 Zed cùng Ekko, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.2) · 6,916 trận
  36. Pyke 14,068 Pyke cùng Ekko, so với thường lệ: -1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.18 đến -0.51) · 14,068 trận
  37. Nunu & Willump 4,727 Nunu & Willump cùng Ekko, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.1) · 4,727 trận
  38. Lucian 15,235 Lucian cùng Ekko, so với thường lệ: -1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.50) · 15,235 trận
  39. Pantheon 18,830 Pantheon cùng Ekko, so với thường lệ: -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.98 đến -0.53) · 18,830 trận
  40. Camille 9,212 Camille cùng Ekko, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.2) · 9,212 trận
  41. Maokai 6,047 Maokai cùng Ekko, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.1) · 6,047 trận
  42. Naafiri 6,602 Naafiri cùng Ekko, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.0) · 6,602 trận
  43. Aatrox 12,037 Aatrox cùng Ekko, so với thường lệ: -1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.04 đến -0.24) · 12,037 trận
  44. Karthus 3,554 Karthus cùng Ekko, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.5) · 3,554 trận
  45. Lissandra 1,155 Lissandra cùng Ekko, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.6) · 1,155 trận
  46. Akshan 789 Akshan cùng Ekko, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 2.0) · 789 trận
  47. Kennen 3,298 Kennen cùng Ekko, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.6) · 3,298 trận
  48. Samira 11,394 Samira cùng Ekko, so với thường lệ: -1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -0.11) · 11,394 trận
  49. LeBlanc 1,603 LeBlanc cùng Ekko, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.4) · 1,603 trận
  50. Ashe 22,258 Ashe cùng Ekko, so với thường lệ: -0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.60 đến -0.26) · 22,258 trận
  51. Poppy 5,806 Poppy cùng Ekko, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.3) · 5,806 trận
  52. Vladimir 2,544 Vladimir cùng Ekko, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.9) · 2,544 trận
  53. Taliyah 1,209 Taliyah cùng Ekko, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.7) · 1,209 trận
  54. Nocturne 12,864 Nocturne cùng Ekko, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.73 đến 0.01) · 12,864 trận
  55. Bard 6,056 Bard cùng Ekko, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.4) · 6,056 trận
  56. Karma 10,780 Karma cùng Ekko, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến 0.15) · 10,780 trận
  57. Graves 15,217 Graves cùng Ekko, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.03) · 15,217 trận
  58. Volibear 17,603 Volibear cùng Ekko, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.48 đến 0.02) · 17,603 trận
  59. Gangplank 9,301 Gangplank cùng Ekko, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.3) · 9,301 trận
  60. Draven 9,718 Draven cùng Ekko, so với thường lệ: -0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.66 đến 0.33) · 9,718 trận
  61. Nautilus 22,604 Nautilus cùng Ekko, so với thường lệ: -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.02) · 22,604 trận
  62. Udyr 5,479 Udyr cùng Ekko, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,479 trận
  63. Olaf 6,866 Olaf cùng Ekko, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.6) · 6,866 trận
  64. Rek'Sai 2,114 Rek'Sai cùng Ekko, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.5) · 2,114 trận
  65. Yunara 18,285 Yunara cùng Ekko, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến 0.19) · 18,285 trận
  66. Irelia 9,216 Irelia cùng Ekko, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.5) · 9,216 trận
  67. Kai'Sa 32,443 Kai'Sa cùng Ekko, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến 0.06) · 32,443 trận
  68. Malzahar 2,757 Malzahar cùng Ekko, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.3) · 2,757 trận
  69. Lulu 18,428 Lulu cùng Ekko, so với thường lệ: -0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.27) · 18,428 trận
  70. Zoe 1,769 Zoe cùng Ekko, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.8) · 1,769 trận
  71. Aphelios 13,484 Aphelios cùng Ekko, so với thường lệ: -0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến 0.46) · 13,484 trận
  72. Jhin 39,107 Jhin cùng Ekko, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.14) · 39,107 trận
  73. Shaco 16,740 Shaco cùng Ekko, so với thường lệ: -0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.40) · 16,740 trận
  74. Renata Glasc 3,191 Renata Glasc cùng Ekko, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.3) · 3,191 trận
  75. Syndra 1,519 Syndra cùng Ekko, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 2.1) · 1,519 trận
  76. Caitlyn 46,132 Caitlyn cùng Ekko, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.28) · 46,132 trận
  77. Gwen 6,442 Gwen cùng Ekko, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.0) · 6,442 trận
  78. Ivern 2,622 Ivern cùng Ekko, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.7) · 2,622 trận
  79. Elise 4,823 Elise cùng Ekko, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.2) · 4,823 trận
  80. Fizz 1,691 Fizz cùng Ekko, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.1) · 1,691 trận
  81. Tahm Kench 15,720 Tahm Kench cùng Ekko, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.91 đến 0.67) · 15,720 trận
  82. Twitch 16,032 Twitch cùng Ekko, so với thường lệ: -0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.69) · 16,032 trận
  83. Swain 13,312 Swain cùng Ekko, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.92 đến 0.79) · 13,312 trận
  84. Renekton 11,044 Renekton cùng Ekko, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.00 đến 0.87) · 11,044 trận
  85. Nasus 13,382 Nasus cùng Ekko, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.89 đến 0.81) · 13,382 trận

Bộ đôi tốt nhất với Ekko Đi rừng

  1. Rammus 7,849 Rammus cùng Ekko, so với thường lệ: +3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.6 đến 4.8) · 7,849 trận
  2. Shyvana 13,762 Shyvana cùng Ekko, so với thường lệ: +2.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.85 đến 3.53) · 13,762 trận
  3. Sejuani 7,020 Sejuani cùng Ekko, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.6) · 7,020 trận
  4. Amumu 10,147 Amumu cùng Ekko, so với thường lệ: +2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.24 đến 3.18) · 10,147 trận
  5. Bel'Veth 6,100 Bel'Veth cùng Ekko, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.4) · 6,100 trận
  6. Briar 15,158 Briar cùng Ekko, so với thường lệ: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.09 đến 2.69) · 15,158 trận
  7. Ngộ Không 19,711 Ngộ Không cùng Ekko, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 2.44) · 19,711 trận
  8. Cho'Gath 23,917 Cho'Gath cùng Ekko, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.87 đến 2.16) · 23,917 trận
  9. Warwick 20,119 Warwick cùng Ekko, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.92) · 20,119 trận
  10. Lillia 10,024 Lillia cùng Ekko, so với thường lệ: +0.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.96) · 10,024 trận
  11. Talon 10,120 Talon cùng Ekko, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.07 đến 1.88) · 10,120 trận
  12. Zac 6,274 Zac cùng Ekko, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.9) · 6,274 trận
  13. Kindred 7,065 Kindred cùng Ekko, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 7,065 trận
  14. Master Yi 25,422 Master Yi cùng Ekko, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.14 đến 1.12) · 25,422 trận
  15. Evelynn 4,935 Evelynn cùng Ekko, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 4,935 trận
  16. Kayn 27,749 Kayn cùng Ekko, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 0.84) · 27,749 trận
  17. Viego 23,119 Viego cùng Ekko, so với thường lệ: +0.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.43 đến 0.88) · 23,119 trận
  18. Quinn 6,257 Quinn cùng Ekko, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,257 trận
  19. Fiddlesticks 5,888 Fiddlesticks cùng Ekko, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.3) · 5,888 trận
  20. Jarvan IV 10,938 Jarvan IV cùng Ekko, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 1.00) · 10,938 trận
  21. Fizz 1,691 Fizz cùng Ekko, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.1) · 1,691 trận
  22. Elise 4,823 Elise cùng Ekko, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.2) · 4,823 trận
  23. Ivern 2,622 Ivern cùng Ekko, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.7) · 2,622 trận
  24. Shaco 16,740 Shaco cùng Ekko, so với thường lệ: -0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.40) · 16,740 trận
  25. Rek'Sai 2,114 Rek'Sai cùng Ekko, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 1.5) · 2,114 trận
  26. Udyr 5,479 Udyr cùng Ekko, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.7) · 5,479 trận
  27. Graves 15,217 Graves cùng Ekko, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.03) · 15,217 trận
  28. Nocturne 12,864 Nocturne cùng Ekko, so với thường lệ: -0.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.73 đến 0.01) · 12,864 trận
  29. Taliyah 1,209 Taliyah cùng Ekko, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.7) · 1,209 trận
  30. Karthus 3,554 Karthus cùng Ekko, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.5) · 3,554 trận
  31. Naafiri 6,602 Naafiri cùng Ekko, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.0) · 6,602 trận
  32. Nunu & Willump 4,727 Nunu & Willump cùng Ekko, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.1) · 4,727 trận
  33. Zed 6,916 Zed cùng Ekko, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.2) · 6,916 trận
  34. Diana 7,451 Diana cùng Ekko, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 7,451 trận
  35. Vi 10,206 Vi cùng Ekko, so với thường lệ: -1.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.73 đến -0.78) · 10,206 trận
  36. Skarner 2,510 Skarner cùng Ekko, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.1) · 2,510 trận
  37. Kha'Zix 13,229 Kha'Zix cùng Ekko, so với thường lệ: -1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.66 đến -0.94) · 13,229 trận
  38. Xin Zhao 6,192 Xin Zhao cùng Ekko, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.7) · 6,192 trận
  39. Hecarim 9,813 Hecarim cùng Ekko, so với thường lệ: -2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -1.05) · 9,813 trận
  40. Sylas 12,985 Sylas cùng Ekko, so với thường lệ: -2.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.18 đến -1.45) · 12,985 trận
  41. Lee Sin 21,182 Lee Sin cùng Ekko, so với thường lệ: -2.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.03 đến -1.66) · 21,182 trận
  42. Qiyana 11,775 Qiyana cùng Ekko, so với thường lệ: -2.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.69 đến -1.88) · 11,775 trận
  43. Nidalee 3,599 Nidalee cùng Ekko, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.5) · 3,599 trận
  44. Rengar 8,485 Rengar cùng Ekko, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -2.1) · 8,485 trận
  45. Locke 2,333 Locke cùng Ekko, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -3.0) · 2,333 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.