Liên Minh Huyền Thoại Heimerdinger hợp với ai
Hợp nhất với Heimerdinger so với thường lệ
-
Bel'Veth 2,472 Bel'Veth cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.0 đến 6.8) · 2,472 trận -
Shyvana 6,287 Shyvana cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4 đến 4.9) · 6,287 trận -
Tryndamere 1,761 Tryndamere cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 5.7) · 1,761 trận -
Leona 10,348 Leona cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +3.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.21 đến 4.16) · 10,348 trận -
Rammus 3,835 Rammus cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 4.6) · 3,835 trận -
Briar 7,504 Briar cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.2) · 7,504 trận -
Yasuo 18,111 Yasuo cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +3.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.25 đến 3.76) · 18,111 trận -
Yone 16,636 Yone cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.21 đến 3.77) · 16,636 trận -
Ngộ Không 8,081 Ngộ Không cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.0) · 8,081 trận -
Warwick 9,698 Warwick cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 3.8) · 9,698 trận -
Trundle 1,853 Trundle cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 4.9) · 1,853 trận -
Gwen 1,192 Gwen cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 5.2) · 1,192 trận -
Master Yi 12,614 Master Yi cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 3.34) · 12,614 trận -
Taric 1,499 Taric cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 4.8) · 1,499 trận -
Singed 424 Singed cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 6.3) · 424 trận -
Jinx 19,115 Jinx cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +2.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.52 đến 2.99) · 19,115 trận -
Sona 2,534 Sona cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 4.2) · 2,534 trận -
Amumu 5,177 Amumu cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.5) · 5,177 trận -
Darius 1,324 Darius cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.5) · 1,324 trận -
Mordekaiser 1,160 Mordekaiser cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 4.6) · 1,160 trận -
Sett 1,116 Sett cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 4.5) · 1,116 trận -
Viego 10,436 Viego cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 2.70) · 10,436 trận -
Braum 4,194 Braum cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.1) · 4,194 trận -
Rell 3,228 Rell cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.3) · 3,228 trận -
Xayah 5,012 Xayah cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.8) · 5,012 trận -
Zaahen 527 Zaahen cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 5.0) · 527 trận -
Kennen 538 Kennen cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 4.9) · 538 trận -
Olaf 639 Olaf cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 4.6) · 639 trận -
Fizz 7,521 Fizz cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 7,521 trận -
Smolder 6,546 Smolder cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.4) · 6,546 trận -
Blitzcrank 7,701 Blitzcrank cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.2) · 7,701 trận -
Twitch 7,645 Twitch cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.2) · 7,645 trận -
Malzahar 8,227 Malzahar cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.2) · 8,227 trận -
Aurora 1,936 Aurora cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.2) · 1,936 trận -
Xin Zhao 3,078 Xin Zhao cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.8) · 3,078 trận -
Seraphine 11,597 Seraphine cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.08 đến 1.93) · 11,597 trận -
Milio 4,504 Milio cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.5) · 4,504 trận -
Xerath 7,313 Xerath cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 7,313 trận -
Nilah 1,282 Nilah cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.6) · 1,282 trận -
Vladimir 3,468 Vladimir cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.6) · 3,468 trận -
Soraka 4,234 Soraka cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.4) · 4,234 trận -
Nami 6,312 Nami cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.1) · 6,312 trận -
Irelia 4,343 Irelia cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.3) · 4,343 trận -
Cho'Gath 8,486 Cho'Gath cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 8,486 trận -
Janna 2,874 Janna cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.6) · 2,874 trận -
Rek'Sai 757 Rek'Sai cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 4.0) · 757 trận -
Yorick 650 Yorick cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 4.2) · 650 trận -
Aphelios 5,728 Aphelios cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.1) · 5,728 trận -
Shen 1,801 Shen cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.9) · 1,801 trận -
Miss Fortune 18,974 Miss Fortune cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.46) · 18,974 trận -
Kog'Maw 2,827 Kog'Maw cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.5) · 2,827 trận -
Tahm Kench 5,481 Tahm Kench cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,481 trận -
Jarvan IV 4,729 Jarvan IV cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,729 trận -
Lillia 3,987 Lillia cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.2) · 3,987 trận -
Tristana 14,108 Tristana cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.49) · 14,108 trận -
Sion 1,631 Sion cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.9) · 1,631 trận -
Zeri 2,944 Zeri cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.3) · 2,944 trận -
Kayn 13,002 Kayn cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 1.40) · 13,002 trận -
Dr. Mundo 1,149 Dr. Mundo cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 3.2) · 1,149 trận -
Vel'Koz 4,456 Vel'Koz cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.9) · 4,456 trận -
LeBlanc 4,634 LeBlanc cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.9) · 4,634 trận -
Sejuani 2,998 Sejuani cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.2) · 2,998 trận -
Riven 592 Riven cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 3.9) · 592 trận -
Thresh 11,670 Thresh cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 1.31) · 11,670 trận -
Ambessa 712 Ambessa cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 3.6) · 712 trận -
Hwei 3,720 Hwei cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.9) · 3,720 trận -
Morgana 10,448 Morgana cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.65 đến 1.29) · 10,448 trận -
Diana 7,845 Diana cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 7,845 trận -
Quinn 2,059 Quinn cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.4) · 2,059 trận -
Naafiri 4,716 Naafiri cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 4,716 trận -
Malphite 4,807 Malphite cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.6) · 4,807 trận -
Nautilus 11,494 Nautilus cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 1.17) · 11,494 trận -
Vex 4,581 Vex cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.6) · 4,581 trận -
Senna 6,404 Senna cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,404 trận -
Ekko 8,042 Ekko cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.2) · 8,042 trận -
Maokai 2,727 Maokai cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.9) · 2,727 trận -
Lux 21,202 Lux cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 0.80) · 21,202 trận -
Zyra 4,852 Zyra cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.5) · 4,852 trận -
Gangplank 577 Gangplank cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 3.6) · 577 trận -
Poppy 2,082 Poppy cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 2.1) · 2,082 trận -
Nasus 1,886 Nasus cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 2.2) · 1,886 trận -
Alistar 3,624 Alistar cùng Heimerdinger, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.6) · 3,624 trận -
Kayle 465 Kayle cùng Heimerdinger, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 3.8) · 465 trận
Kém hợp nhất với Heimerdinger so với thường lệ
-
Ryze 1,462 Ryze cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -6.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -3.6) · 1,462 trận -
Nunu & Willump 2,362 Nunu & Willump cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -3.1) · 2,362 trận -
Cassiopeia 1,202 Cassiopeia cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến -2.4) · 1,202 trận -
Nidalee 1,569 Nidalee cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -2.5) · 1,569 trận -
Rengar 3,283 Rengar cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.0) · 3,283 trận -
Gnar 135 Gnar cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến 0.8) · 135 trận -
Orianna 2,265 Orianna cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -2.3) · 2,265 trận -
Bard 2,135 Bard cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -2.1) · 2,135 trận -
Ezreal 10,885 Ezreal cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -4.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.11 đến -3.20) · 10,885 trận -
Azir 1,529 Azir cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -1.8) · 1,529 trận -
Mel 8,883 Mel cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -3.0) · 8,883 trận -
Qiyana 7,011 Qiyana cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.4) · 7,011 trận -
Camille 1,487 Camille cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.1) · 1,487 trận -
Lee Sin 9,509 Lee Sin cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.4) · 9,509 trận -
Corki 1,410 Corki cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -0.8) · 1,410 trận -
Gragas 1,105 Gragas cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -0.6) · 1,105 trận -
Taliyah 1,174 Taliyah cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -0.5) · 1,174 trận -
Ivern 872 Ivern cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -0.1) · 872 trận -
Annie 1,979 Annie cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến -0.9) · 1,979 trận -
Rumble 234 Rumble cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.7 đến 1.7) · 234 trận -
Locke 6,189 Locke cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.7) · 6,189 trận -
Karthus 1,629 Karthus cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.3) · 1,629 trận -
Hecarim 4,007 Hecarim cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.1) · 4,007 trận -
Varus 3,619 Varus cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.9) · 3,619 trận -
Skarner 1,010 Skarner cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.4) · 1,010 trận -
Yuumi 4,728 Yuumi cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.8) · 4,728 trận -
Akali 6,469 Akali cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -1.0) · 6,469 trận -
Evelynn 2,161 Evelynn cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.2) · 2,161 trận -
Sylas 10,886 Sylas cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -2.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.08 đến -1.18) · 10,886 trận -
Lissandra 3,680 Lissandra cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.5) · 3,680 trận -
Urgot 258 Urgot cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 2.6) · 258 trận -
Shaco 7,812 Shaco cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.9) · 7,812 trận -
Fiddlesticks 2,197 Fiddlesticks cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.1) · 2,197 trận -
Kindred 2,883 Kindred cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.1) · 2,883 trận -
Neeko 2,979 Neeko cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.2) · 2,979 trận -
Ashe 11,224 Ashe cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.81 đến -0.93) · 11,224 trận -
Ziggs 2,967 Ziggs cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.1) · 2,967 trận -
Kha'Zix 5,258 Kha'Zix cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.5) · 5,258 trận -
Volibear 3,376 Volibear cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.1) · 3,376 trận -
Zoe 2,792 Zoe cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.1) · 2,792 trận -
Anivia 1,907 Anivia cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 0.5) · 1,907 trận -
Renekton 466 Renekton cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 2.3) · 466 trận -
Lucian 7,199 Lucian cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 7,199 trận -
Twisted Fate 3,204 Twisted Fate cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.2) · 3,204 trận -
Viktor 6,066 Viktor cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.1) · 6,066 trận -
Vayne 5,629 Vayne cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.1) · 5,629 trận -
Ornn 313 Ornn cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 3.0) · 313 trận -
Udyr 1,953 Udyr cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.8) · 1,953 trận -
Renata Glasc 1,181 Renata Glasc cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 1.3) · 1,181 trận -
Karma 4,065 Karma cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.4) · 4,065 trận -
Kalista 2,741 Kalista cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.7) · 2,741 trận -
Yunara 7,953 Yunara cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.0) · 7,953 trận -
Lulu 7,060 Lulu cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.1) · 7,060 trận -
Elise 1,793 Elise cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.2) · 1,793 trận -
Pantheon 7,780 Pantheon cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.1) · 7,780 trận -
Kai'Sa 14,843 Kai'Sa cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.74 đến -0.09) · 14,843 trận -
Akshan 2,495 Akshan cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.0) · 2,495 trận -
Kassadin 1,752 Kassadin cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.3) · 1,752 trận -
Kled 191 Kled cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 4.1) · 191 trận -
Katarina 6,847 Katarina cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.3) · 6,847 trận -
Samira 5,839 Samira cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.5) · 5,839 trận -
Galio 4,842 Galio cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.7) · 4,842 trận -
Swain 7,186 Swain cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.5) · 7,186 trận -
Talon 5,487 Talon cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.7) · 5,487 trận -
Jax 3,162 Jax cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.1) · 3,162 trận -
Rakan 2,761 Rakan cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.2) · 2,761 trận -
K'Sante 163 K'Sante cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 4.5) · 163 trận -
Vi 4,914 Vi cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.8) · 4,914 trận -
Fiora 219 Fiora cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 4.2) · 219 trận -
Ahri 9,367 Ahri cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 9,367 trận -
Graves 6,245 Graves cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 6,245 trận -
Garen 1,178 Garen cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.2) · 1,178 trận -
Zed 12,504 Zed cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.46) · 12,504 trận -
Veigar 9,404 Veigar cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.6) · 9,404 trận -
Zilean 2,086 Zilean cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.7) · 2,086 trận -
Sivir 3,789 Sivir cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.2) · 3,789 trận -
Nocturne 6,372 Nocturne cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 6,372 trận -
Jayce 1,371 Jayce cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 2.2) · 1,371 trận -
Jhin 17,965 Jhin cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.03 đến 0.48) · 17,965 trận -
Pyke 6,673 Pyke cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.0) · 6,673 trận -
Syndra 5,041 Syndra cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.1) · 5,041 trận -
Brand 6,675 Brand cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.0) · 6,675 trận -
Aurelion Sol 2,499 Aurelion Sol cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.7) · 2,499 trận -
Illaoi 285 Illaoi cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 4.3) · 285 trận -
Draven 4,170 Draven cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.4) · 4,170 trận -
Zac 2,597 Zac cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.7) · 2,597 trận -
Caitlyn 22,939 Caitlyn cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.56) · 22,939 trận -
Teemo 3,898 Teemo cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.5) · 3,898 trận -
Aatrox 821 Aatrox cùng Heimerdinger, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 3.0) · 821 trận
Bộ đôi tốt nhất với Heimerdinger Đi rừng
-
Bel'Veth 2,472 Bel'Veth cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.0 đến 6.8) · 2,472 trận -
Shyvana 6,287 Shyvana cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.4 đến 4.9) · 6,287 trận -
Tryndamere 1,761 Tryndamere cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 5.7) · 1,761 trận -
Rammus 3,835 Rammus cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 4.6) · 3,835 trận -
Briar 7,504 Briar cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.2) · 7,504 trận -
Ngộ Không 8,081 Ngộ Không cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9 đến 4.0) · 8,081 trận -
Warwick 9,698 Warwick cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 3.8) · 9,698 trận -
Trundle 1,853 Trundle cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 4.9) · 1,853 trận -
Gwen 1,192 Gwen cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 5.2) · 1,192 trận -
Master Yi 12,614 Master Yi cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 3.34) · 12,614 trận -
Amumu 5,177 Amumu cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.5) · 5,177 trận -
Darius 1,324 Darius cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.5) · 1,324 trận -
Mordekaiser 1,160 Mordekaiser cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 4.6) · 1,160 trận -
Viego 10,436 Viego cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 2.70) · 10,436 trận -
Zaahen 527 Zaahen cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 5.0) · 527 trận -
Olaf 639 Olaf cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 4.6) · 639 trận -
Xin Zhao 3,078 Xin Zhao cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.8) · 3,078 trận -
Cho'Gath 8,486 Cho'Gath cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 8,486 trận -
Rek'Sai 757 Rek'Sai cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 4.0) · 757 trận -
Jarvan IV 4,729 Jarvan IV cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.1) · 4,729 trận -
Lillia 3,987 Lillia cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.2) · 3,987 trận -
Kayn 13,002 Kayn cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.36 đến 1.40) · 13,002 trận -
Dr. Mundo 1,149 Dr. Mundo cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 3.2) · 1,149 trận -
Sejuani 2,998 Sejuani cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.2) · 2,998 trận -
Ambessa 712 Ambessa cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 3.6) · 712 trận -
Quinn 2,059 Quinn cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.4) · 2,059 trận -
Naafiri 4,716 Naafiri cùng Heimerdinger, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 4,716 trận -
Aatrox 821 Aatrox cùng Heimerdinger, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 3.0) · 821 trận -
Zac 2,597 Zac cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.7) · 2,597 trận -
Nocturne 6,372 Nocturne cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 6,372 trận -
Graves 6,245 Graves cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 6,245 trận -
Vi 4,914 Vi cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.8) · 4,914 trận -
Jax 3,162 Jax cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.1) · 3,162 trận -
Talon 5,487 Talon cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.7) · 5,487 trận -
Elise 1,793 Elise cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 1.2) · 1,793 trận -
Udyr 1,953 Udyr cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.8) · 1,953 trận -
Volibear 3,376 Volibear cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.1) · 3,376 trận -
Kha'Zix 5,258 Kha'Zix cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.5) · 5,258 trận -
Kindred 2,883 Kindred cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.1) · 2,883 trận -
Fiddlesticks 2,197 Fiddlesticks cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.1) · 2,197 trận -
Shaco 7,812 Shaco cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.9) · 7,812 trận -
Evelynn 2,161 Evelynn cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -0.2) · 2,161 trận -
Skarner 1,010 Skarner cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.4) · 1,010 trận -
Hecarim 4,007 Hecarim cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.1) · 4,007 trận -
Karthus 1,629 Karthus cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.3) · 1,629 trận -
Ivern 872 Ivern cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -0.1) · 872 trận -
Gragas 1,105 Gragas cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -0.6) · 1,105 trận -
Lee Sin 9,509 Lee Sin cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -2.4) · 9,509 trận -
Qiyana 7,011 Qiyana cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.4) · 7,011 trận -
Rengar 3,283 Rengar cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.0) · 3,283 trận -
Nidalee 1,569 Nidalee cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -4.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -2.5) · 1,569 trận -
Nunu & Willump 2,362 Nunu & Willump cùng Heimerdinger, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến -3.1) · 2,362 trận