Liên Minh Huyền Thoại Counter Heimerdinger
Thắng Heimerdinger tỉ lệ thắng
-
Yasuo 537 Yasuo gặp Heimerdinger: 54.2% (khoảng 50.6 đến 57.8) · 537 trận -
Sion 371 Sion gặp Heimerdinger: 54.2% (khoảng 50.1 đến 58.3) · 371 trận -
Yorick 484 Yorick gặp Heimerdinger: 54.2% (khoảng 50.4 đến 57.9) · 484 trận -
Quinn 96 Quinn gặp Heimerdinger: 53.2% (khoảng 47.5 đến 58.9) · 96 trận -
Garen 763 Garen gặp Heimerdinger: 52.3% (khoảng 49.1 đến 55.4) · 763 trận -
Gangplank 379 Gangplank gặp Heimerdinger: 52.2% (khoảng 48.2 đến 56.3) · 379 trận -
Galio 53 Galio gặp Heimerdinger: 52.0% (khoảng 45.8 đến 58.1) · 53 trận -
Kennen 207 Kennen gặp Heimerdinger: 51.5% (khoảng 46.6 đến 56.3) · 207 trận -
Ambessa 179 Ambessa gặp Heimerdinger: 51.3% (khoảng 46.3 đến 56.3) · 179 trận -
Renekton 414 Renekton gặp Heimerdinger: 51.2% (khoảng 47.3 đến 55.2) · 414 trận -
Sett 882 Sett gặp Heimerdinger: 51.1% (khoảng 48.1 đến 54.0) · 882 trận -
Malzahar 175 Malzahar gặp Heimerdinger: 51.1% (khoảng 46.0 đến 56.1) · 175 trận -
Mordekaiser 998 Mordekaiser gặp Heimerdinger: 51.0% (khoảng 48.2 đến 53.9) · 998 trận -
Ryze 58 Ryze gặp Heimerdinger: 51.0% (khoảng 44.9 đến 57.0) · 58 trận -
Olaf 223 Olaf gặp Heimerdinger: 50.9% (khoảng 46.2 đến 55.7) · 223 trận -
Master Yi 63 Master Yi gặp Heimerdinger: 50.8% (khoảng 44.7 đến 56.8) · 63 trận -
Teemo 1,050 Teemo gặp Heimerdinger: 50.6% (khoảng 47.8 đến 53.4) · 1,050 trận -
Anivia 60 Anivia gặp Heimerdinger: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.6) · 60 trận -
Zed 70 Zed gặp Heimerdinger: 50.5% (khoảng 44.6 đến 56.5) · 70 trận -
Nasus 629 Nasus gặp Heimerdinger: 50.4% (khoảng 47.0 đến 53.8) · 629 trận -
Vladimir 123 Vladimir gặp Heimerdinger: 50.3% (khoảng 44.9 đến 55.8) · 123 trận -
Jax 536 Jax gặp Heimerdinger: 50.1% (khoảng 46.5 đến 53.7) · 536 trận
Thua Heimerdinger tỉ lệ thắng
-
Illaoi 459 Illaoi gặp Heimerdinger: 42.1% (khoảng 38.4 đến 45.9) · 459 trận -
Pantheon 287 Pantheon gặp Heimerdinger: 42.8% (khoảng 38.5 đến 47.2) · 287 trận -
Tahm Kench 243 Tahm Kench gặp Heimerdinger: 45.3% (khoảng 40.6 đến 49.9) · 243 trận -
Malphite 624 Malphite gặp Heimerdinger: 45.7% (khoảng 42.3 đến 49.1) · 624 trận -
Fiora 319 Fiora gặp Heimerdinger: 46.0% (khoảng 41.7 đến 50.3) · 319 trận -
Irelia 417 Irelia gặp Heimerdinger: 46.3% (khoảng 42.4 đến 50.2) · 417 trận -
Rumble 95 Rumble gặp Heimerdinger: 46.3% (khoảng 40.6 đến 52.0) · 95 trận -
Swain 69 Swain gặp Heimerdinger: 46.6% (khoảng 40.7 đến 52.6) · 69 trận -
Gwen 224 Gwen gặp Heimerdinger: 46.8% (khoảng 42.1 đến 51.6) · 224 trận -
Gragas 112 Gragas gặp Heimerdinger: 47.0% (khoảng 41.5 đến 52.5) · 112 trận -
Riven 163 Riven gặp Heimerdinger: 47.0% (khoảng 41.9 đến 52.1) · 163 trận -
Varus 72 Varus gặp Heimerdinger: 47.2% (khoảng 41.3 đến 53.2) · 72 trận -
Trundle 188 Trundle gặp Heimerdinger: 47.3% (khoảng 42.4 đến 52.3) · 188 trận -
Singed 177 Singed gặp Heimerdinger: 47.4% (khoảng 42.3 đến 52.4) · 177 trận -
Shen 255 Shen gặp Heimerdinger: 47.4% (khoảng 42.8 đến 52.0) · 255 trận -
Zaahen 187 Zaahen gặp Heimerdinger: 47.4% (khoảng 42.5 đến 52.4) · 187 trận -
Warwick 93 Warwick gặp Heimerdinger: 47.6% (khoảng 41.9 đến 53.3) · 93 trận -
Aatrox 479 Aatrox gặp Heimerdinger: 47.6% (khoảng 43.9 đến 51.4) · 479 trận -
Jayce 269 Jayce gặp Heimerdinger: 47.6% (khoảng 43.1 đến 52.2) · 269 trận -
K'Sante 142 K'Sante gặp Heimerdinger: 47.8% (khoảng 42.5 đến 53.1) · 142 trận -
Darius 1,117 Darius gặp Heimerdinger: 48.0% (khoảng 45.3 đến 50.7) · 1,117 trận -
Camille 190 Camille gặp Heimerdinger: 48.1% (khoảng 43.1 đến 53.0) · 190 trận -
Tryndamere 390 Tryndamere gặp Heimerdinger: 48.2% (khoảng 44.2 đến 52.3) · 390 trận -
Akali 265 Akali gặp Heimerdinger: 48.5% (khoảng 44.0 đến 53.0) · 265 trận -
Urgot 276 Urgot gặp Heimerdinger: 48.6% (khoảng 44.1 đến 53.1) · 276 trận -
Yone 851 Yone gặp Heimerdinger: 48.9% (khoảng 45.8 đến 51.9) · 851 trận -
Smolder 77 Smolder gặp Heimerdinger: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.8) · 77 trận -
Kled 148 Kled gặp Heimerdinger: 49.0% (khoảng 43.8 đến 54.2) · 148 trận -
Viktor 56 Viktor gặp Heimerdinger: 49.0% (khoảng 42.9 đến 55.1) · 56 trận -
Cho'Gath 374 Cho'Gath gặp Heimerdinger: 49.2% (khoảng 45.1 đến 53.3) · 374 trận -
Volibear 516 Volibear gặp Heimerdinger: 49.2% (khoảng 45.6 đến 52.9) · 516 trận -
Vayne 93 Vayne gặp Heimerdinger: 49.3% (khoảng 43.6 đến 55.0) · 93 trận -
Dr. Mundo 371 Dr. Mundo gặp Heimerdinger: 49.5% (khoảng 45.4 đến 53.6) · 371 trận -
Brand 65 Brand gặp Heimerdinger: 49.6% (khoảng 43.6 đến 55.6) · 65 trận -
Gnar 210 Gnar gặp Heimerdinger: 49.6% (khoảng 44.8 đến 54.5) · 210 trận -
Ornn 280 Ornn gặp Heimerdinger: 49.7% (khoảng 45.2 đến 54.1) · 280 trận -
Kayle 320 Kayle gặp Heimerdinger: 49.7% (khoảng 45.4 đến 54.0) · 320 trận -
Syndra 86 Syndra gặp Heimerdinger: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.6) · 86 trận -
Veigar 55 Veigar gặp Heimerdinger: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.1) · 55 trận
Thắng đường trước Heimerdinger vàng ở phút 15
-
Yasuo 473 Yasuo gặp Heimerdinger ở phút 15: +329 vàng (khoảng 157 đến 502) · 473 trận -
Irelia 359 Irelia gặp Heimerdinger ở phút 15: +246 vàng (khoảng -7 đến 498) · 359 trận -
Gangplank 340 Gangplank gặp Heimerdinger ở phút 15: +87 vàng (khoảng -79 đến 252) · 340 trận -
Yorick 422 Yorick gặp Heimerdinger ở phút 15: +59 vàng (khoảng -94 đến 212) · 422 trận
Thắng Heimerdinger tỉ lệ thắng
-
Veigar 186 Veigar gặp Heimerdinger: 53.0% (khoảng 48.0 đến 57.9) · 186 trận -
Syndra 129 Syndra gặp Heimerdinger: 52.1% (khoảng 46.7 đến 57.5) · 129 trận -
Lux 132 Lux gặp Heimerdinger: 52.0% (khoảng 46.6 đến 57.3) · 132 trận -
Yasuo 380 Yasuo gặp Heimerdinger: 50.8% (khoảng 46.7 đến 54.8) · 380 trận -
Vladimir 95 Vladimir gặp Heimerdinger: 50.0% (khoảng 44.3 đến 55.7) · 95 trận
Thua Heimerdinger tỉ lệ thắng
-
Sylas 218 Sylas gặp Heimerdinger: 37.5% (khoảng 32.9 đến 42.1) · 218 trận -
Akali 259 Akali gặp Heimerdinger: 42.2% (khoảng 37.7 đến 46.7) · 259 trận -
Irelia 107 Irelia gặp Heimerdinger: 42.5% (khoảng 37.0 đến 48.1) · 107 trận -
Katarina 180 Katarina gặp Heimerdinger: 45.4% (khoảng 40.4 đến 50.4) · 180 trận -
Qiyana 71 Qiyana gặp Heimerdinger: 45.6% (khoảng 39.7 đến 51.5) · 71 trận -
Zed 242 Zed gặp Heimerdinger: 45.8% (khoảng 41.2 đến 50.5) · 242 trận -
Fizz 204 Fizz gặp Heimerdinger: 45.9% (khoảng 41.1 đến 50.8) · 204 trận -
Orianna 69 Orianna gặp Heimerdinger: 46.3% (khoảng 40.4 đến 52.3) · 69 trận -
Yone 338 Yone gặp Heimerdinger: 46.8% (khoảng 42.5 đến 51.0) · 338 trận -
Ekko 132 Ekko gặp Heimerdinger: 46.8% (khoảng 41.5 đến 52.2) · 132 trận -
Zoe 54 Zoe gặp Heimerdinger: 47.1% (khoảng 41.0 đến 53.2) · 54 trận -
Aurora 56 Aurora gặp Heimerdinger: 47.1% (khoảng 41.0 đến 53.2) · 56 trận -
Mel 126 Mel gặp Heimerdinger: 47.1% (khoảng 41.7 đến 52.5) · 126 trận -
Vex 99 Vex gặp Heimerdinger: 47.3% (khoảng 41.7 đến 53.0) · 99 trận -
Twisted Fate 75 Twisted Fate gặp Heimerdinger: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.4) · 75 trận -
Lissandra 81 Lissandra gặp Heimerdinger: 47.9% (khoảng 42.1 đến 53.7) · 81 trận -
Aurelion Sol 64 Aurelion Sol gặp Heimerdinger: 47.9% (khoảng 41.9 đến 54.0) · 64 trận -
Ahri 283 Ahri gặp Heimerdinger: 47.9% (khoảng 43.5 đến 52.4) · 283 trận -
Locke 187 Locke gặp Heimerdinger: 47.9% (khoảng 43.0 đến 52.9) · 187 trận -
Viktor 114 Viktor gặp Heimerdinger: 47.9% (khoảng 42.4 đến 53.5) · 114 trận -
Diana 131 Diana gặp Heimerdinger: 48.2% (khoảng 42.8 đến 53.6) · 131 trận -
Galio 91 Galio gặp Heimerdinger: 48.6% (khoảng 42.9 đến 54.4) · 91 trận -
Malzahar 216 Malzahar gặp Heimerdinger: 48.9% (khoảng 44.1 đến 53.7) · 216 trận -
Hwei 77 Hwei gặp Heimerdinger: 48.9% (khoảng 43.1 đến 54.8) · 77 trận -
LeBlanc 97 LeBlanc gặp Heimerdinger: 49.3% (khoảng 43.7 đến 55.0) · 97 trận -
Xerath 112 Xerath gặp Heimerdinger: 49.9% (khoảng 44.3 đến 55.4) · 112 trận
Thắng đường trước Heimerdinger vàng ở phút 15
Không đối thủ nào hơn vàng Heimerdinger ở phút 15.
Thắng Heimerdinger tỉ lệ thắng
-
Lux 175 Lux gặp Heimerdinger: 56.5% (khoảng 51.5 đến 61.5) · 175 trận -
Lulu 68 Lulu gặp Heimerdinger: 55.9% (khoảng 50.0 đến 61.8) · 68 trận -
Yuumi 68 Yuumi gặp Heimerdinger: 54.8% (khoảng 48.8 đến 60.7) · 68 trận -
Blitzcrank 127 Blitzcrank gặp Heimerdinger: 54.7% (khoảng 49.3 đến 60.1) · 127 trận -
Morgana 106 Morgana gặp Heimerdinger: 53.2% (khoảng 47.6 đến 58.8) · 106 trận -
Leona 137 Leona gặp Heimerdinger: 53.1% (khoảng 47.8 đến 58.4) · 137 trận -
Senna 76 Senna gặp Heimerdinger: 52.9% (khoảng 47.0 đến 58.7) · 76 trận -
Nami 55 Nami gặp Heimerdinger: 52.5% (khoảng 46.4 đến 58.6) · 55 trận -
Nautilus 160 Nautilus gặp Heimerdinger: 52.5% (khoảng 47.3 đến 57.6) · 160 trận -
Swain 58 Swain gặp Heimerdinger: 52.3% (khoảng 46.2 đến 58.4) · 58 trận -
Seraphine 107 Seraphine gặp Heimerdinger: 52.1% (khoảng 46.5 đến 57.6) · 107 trận -
Thresh 145 Thresh gặp Heimerdinger: 51.3% (khoảng 46.0 đến 56.5) · 145 trận -
Braum 50 Braum gặp Heimerdinger: 51.2% (khoảng 45.0 đến 57.3) · 50 trận
Thua Heimerdinger tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Heimerdinger vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Heimerdinger, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Heimerdinger tỉ lệ thắng
Thua Heimerdinger tỉ lệ thắng
-
Caitlyn 120 Caitlyn gặp Heimerdinger: 44.6% (khoảng 39.2 đến 50.1) · 120 trận -
Jhin 88 Jhin gặp Heimerdinger: 45.8% (khoảng 40.0 đến 51.5) · 88 trận -
Ezreal 71 Ezreal gặp Heimerdinger: 46.4% (khoảng 40.5 đến 52.4) · 71 trận -
Kai'Sa 91 Kai'Sa gặp Heimerdinger: 46.6% (khoảng 41.0 đến 52.4) · 91 trận -
Tristana 75 Tristana gặp Heimerdinger: 46.8% (khoảng 41.0 đến 52.7) · 75 trận -
Miss Fortune 140 Miss Fortune gặp Heimerdinger: 48.8% (khoảng 43.5 đến 54.1) · 140 trận
Thắng đường trước Heimerdinger vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Heimerdinger, nên chưa có số liệu vàng.