Liên Minh Huyền Thoại Counter Heimerdinger
Thắng Heimerdinger tỉ lệ thắng
-
Yasuo 505 Yasuo gặp Heimerdinger: 54.9% (khoảng 51.2 đến 58.5) · 505 trận -
Yorick 451 Yorick gặp Heimerdinger: 54.8% (khoảng 51.0 đến 58.6) · 451 trận -
Sion 350 Sion gặp Heimerdinger: 54.3% (khoảng 50.1 đến 58.5) · 350 trận -
Quinn 87 Quinn gặp Heimerdinger: 52.9% (khoảng 47.1 đến 58.6) · 87 trận -
Gangplank 354 Gangplank gặp Heimerdinger: 52.3% (khoảng 48.1 đến 56.4) · 354 trận -
Garen 718 Garen gặp Heimerdinger: 52.3% (khoảng 49.0 đến 55.5) · 718 trận -
Ambessa 164 Ambessa gặp Heimerdinger: 51.9% (khoảng 46.7 đến 57.0) · 164 trận -
Kennen 195 Kennen gặp Heimerdinger: 51.8% (khoảng 46.9 đến 56.7) · 195 trận -
Renekton 384 Renekton gặp Heimerdinger: 51.3% (khoảng 47.3 đến 55.4) · 384 trận -
Ryze 55 Ryze gặp Heimerdinger: 51.3% (khoảng 45.1 đến 57.4) · 55 trận -
Sett 815 Sett gặp Heimerdinger: 51.0% (khoảng 47.9 đến 54.1) · 815 trận -
Mordekaiser 934 Mordekaiser gặp Heimerdinger: 50.9% (khoảng 48.0 đến 53.8) · 934 trận -
Master Yi 61 Master Yi gặp Heimerdinger: 50.9% (khoảng 44.8 đến 56.9) · 61 trận -
Olaf 209 Olaf gặp Heimerdinger: 50.8% (khoảng 46.0 đến 55.6) · 209 trận -
Malzahar 166 Malzahar gặp Heimerdinger: 50.7% (khoảng 45.6 đến 55.9) · 166 trận -
Brand 60 Brand gặp Heimerdinger: 50.7% (khoảng 44.6 đến 56.7) · 60 trận -
Zed 64 Zed gặp Heimerdinger: 50.6% (khoảng 44.6 đến 56.7) · 64 trận -
Teemo 983 Teemo gặp Heimerdinger: 50.6% (khoảng 47.8 đến 53.5) · 983 trận -
Cho'Gath 344 Cho'Gath gặp Heimerdinger: 50.5% (khoảng 46.3 đến 54.7) · 344 trận -
Nasus 587 Nasus gặp Heimerdinger: 50.3% (khoảng 46.8 đến 53.8) · 587 trận -
Anivia 56 Anivia gặp Heimerdinger: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.4) · 56 trận -
Veigar 53 Veigar gặp Heimerdinger: 50.1% (khoảng 43.9 đến 56.2) · 53 trận -
Syndra 83 Syndra gặp Heimerdinger: 50.1% (khoảng 44.3 đến 55.9) · 83 trận
Thua Heimerdinger tỉ lệ thắng
-
Illaoi 435 Illaoi gặp Heimerdinger: 42.6% (khoảng 38.8 đến 46.5) · 435 trận -
Pantheon 260 Pantheon gặp Heimerdinger: 43.2% (khoảng 38.7 đến 47.8) · 260 trận -
Malphite 574 Malphite gặp Heimerdinger: 44.9% (khoảng 41.4 đến 48.4) · 574 trận -
Fiora 300 Fiora gặp Heimerdinger: 45.5% (khoảng 41.2 đến 49.9) · 300 trận -
Tahm Kench 225 Tahm Kench gặp Heimerdinger: 45.8% (khoảng 41.1 đến 50.6) · 225 trận -
Swain 66 Swain gặp Heimerdinger: 46.5% (khoảng 40.6 đến 52.5) · 66 trận -
Gragas 106 Gragas gặp Heimerdinger: 46.6% (khoảng 41.1 đến 52.2) · 106 trận -
Shen 243 Shen gặp Heimerdinger: 46.9% (khoảng 42.3 đến 51.5) · 243 trận -
Varus 67 Varus gặp Heimerdinger: 47.1% (khoảng 41.1 đến 53.1) · 67 trận -
Irelia 383 Irelia gặp Heimerdinger: 47.1% (khoảng 43.1 đến 51.2) · 383 trận -
Trundle 175 Trundle gặp Heimerdinger: 47.1% (khoảng 42.1 đến 52.2) · 175 trận -
Gwen 213 Gwen gặp Heimerdinger: 47.1% (khoảng 42.4 đến 52.0) · 213 trận -
Riven 153 Riven gặp Heimerdinger: 47.2% (khoảng 42.0 đến 52.4) · 153 trận -
Rumble 88 Rumble gặp Heimerdinger: 47.5% (khoảng 41.7 đến 53.2) · 88 trận -
Zaahen 174 Zaahen gặp Heimerdinger: 47.5% (khoảng 42.5 đến 52.6) · 174 trận -
Darius 1,016 Darius gặp Heimerdinger: 47.6% (khoảng 44.8 đến 50.4) · 1,016 trận -
Camille 181 Camille gặp Heimerdinger: 47.7% (khoảng 42.7 đến 52.7) · 181 trận -
Singed 168 Singed gặp Heimerdinger: 47.8% (khoảng 42.7 đến 52.9) · 168 trận -
K'Sante 135 K'Sante gặp Heimerdinger: 48.0% (khoảng 42.6 đến 53.3) · 135 trận -
Warwick 87 Warwick gặp Heimerdinger: 48.0% (khoảng 42.2 đến 53.8) · 87 trận -
Jayce 246 Jayce gặp Heimerdinger: 48.1% (khoảng 43.5 đến 52.8) · 246 trận -
Aatrox 453 Aatrox gặp Heimerdinger: 48.5% (khoảng 44.7 đến 52.3) · 453 trận -
Urgot 259 Urgot gặp Heimerdinger: 48.5% (khoảng 44.0 đến 53.1) · 259 trận -
Tryndamere 362 Tryndamere gặp Heimerdinger: 48.5% (khoảng 44.4 đến 52.7) · 362 trận -
Smolder 72 Smolder gặp Heimerdinger: 48.8% (khoảng 42.9 đến 54.7) · 72 trận -
Akali 248 Akali gặp Heimerdinger: 49.3% (khoảng 44.6 đến 53.9) · 248 trận -
Viktor 53 Viktor gặp Heimerdinger: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.4) · 53 trận -
Kayle 296 Kayle gặp Heimerdinger: 49.3% (khoảng 45.0 đến 53.7) · 296 trận -
Yone 806 Yone gặp Heimerdinger: 49.4% (khoảng 46.3 đến 52.5) · 806 trận -
Ornn 263 Ornn gặp Heimerdinger: 49.4% (khoảng 44.9 đến 54.0) · 263 trận -
Volibear 479 Volibear gặp Heimerdinger: 49.4% (khoảng 45.7 đến 53.2) · 479 trận -
Kled 134 Kled gặp Heimerdinger: 49.6% (khoảng 44.3 đến 55.0) · 134 trận -
Vayne 89 Vayne gặp Heimerdinger: 49.7% (khoảng 44.0 đến 55.5) · 89 trận -
Jax 497 Jax gặp Heimerdinger: 49.7% (khoảng 46.0 đến 53.5) · 497 trận -
Vladimir 113 Vladimir gặp Heimerdinger: 49.8% (khoảng 44.2 đến 55.3) · 113 trận -
Gnar 193 Gnar gặp Heimerdinger: 49.8% (khoảng 44.9 đến 54.7) · 193 trận -
Dr. Mundo 350 Dr. Mundo gặp Heimerdinger: 50.0% (khoảng 45.8 đến 54.1) · 350 trận
Thắng đường trước Heimerdinger vàng ở phút 15
-
Yasuo 473 Yasuo gặp Heimerdinger ở phút 15: +329 vàng (khoảng 157 đến 502) · 473 trận -
Irelia 359 Irelia gặp Heimerdinger ở phút 15: +246 vàng (khoảng -7 đến 498) · 359 trận -
Gangplank 340 Gangplank gặp Heimerdinger ở phút 15: +87 vàng (khoảng -79 đến 252) · 340 trận -
Yorick 422 Yorick gặp Heimerdinger ở phút 15: +59 vàng (khoảng -94 đến 212) · 422 trận
Thắng Heimerdinger tỉ lệ thắng
-
Veigar 171 Veigar gặp Heimerdinger: 53.7% (khoảng 48.6 đến 58.7) · 171 trận -
Lux 124 Lux gặp Heimerdinger: 52.2% (khoảng 46.7 đến 57.6) · 124 trận -
Syndra 117 Syndra gặp Heimerdinger: 51.4% (khoảng 46.0 đến 56.9) · 117 trận -
Vladimir 93 Vladimir gặp Heimerdinger: 50.2% (khoảng 44.5 đến 55.9) · 93 trận -
Yasuo 348 Yasuo gặp Heimerdinger: 50.0% (khoảng 45.8 đến 54.2) · 348 trận
Thua Heimerdinger tỉ lệ thắng
-
Sylas 204 Sylas gặp Heimerdinger: 37.9% (khoảng 33.2 đến 42.7) · 204 trận -
Irelia 98 Irelia gặp Heimerdinger: 43.3% (khoảng 37.7 đến 49.0) · 98 trận -
Akali 234 Akali gặp Heimerdinger: 43.6% (khoảng 38.9 đến 48.3) · 234 trận -
Katarina 170 Katarina gặp Heimerdinger: 45.2% (khoảng 40.1 đến 50.2) · 170 trận -
Qiyana 67 Qiyana gặp Heimerdinger: 45.7% (khoảng 39.8 đến 51.7) · 67 trận -
Orianna 62 Orianna gặp Heimerdinger: 46.2% (khoảng 40.2 đến 52.3) · 62 trận -
Ekko 120 Ekko gặp Heimerdinger: 46.3% (khoảng 40.9 đến 51.8) · 120 trận -
Aurora 53 Aurora gặp Heimerdinger: 46.7% (khoảng 40.6 đến 52.8) · 53 trận -
Fizz 190 Fizz gặp Heimerdinger: 46.7% (khoảng 41.8 đến 51.6) · 190 trận -
Zoe 50 Zoe gặp Heimerdinger: 46.8% (khoảng 40.7 đến 53.0) · 50 trận -
Zed 223 Zed gặp Heimerdinger: 47.1% (khoảng 42.3 đến 51.8) · 223 trận -
Lissandra 76 Lissandra gặp Heimerdinger: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.4) · 76 trận -
Yone 320 Yone gặp Heimerdinger: 47.5% (khoảng 43.2 đến 51.8) · 320 trận -
Vex 92 Vex gặp Heimerdinger: 47.6% (khoảng 41.9 đến 53.4) · 92 trận -
Mel 117 Mel gặp Heimerdinger: 47.7% (khoảng 42.2 đến 53.2) · 117 trận -
Viktor 108 Viktor gặp Heimerdinger: 47.8% (khoảng 42.2 đến 53.3) · 108 trận -
Twisted Fate 70 Twisted Fate gặp Heimerdinger: 47.8% (khoảng 41.9 đến 53.8) · 70 trận -
Locke 176 Locke gặp Heimerdinger: 48.2% (khoảng 43.1 đến 53.2) · 176 trận -
Galio 86 Galio gặp Heimerdinger: 48.3% (khoảng 42.5 đến 54.1) · 86 trận -
Ahri 265 Ahri gặp Heimerdinger: 48.4% (khoảng 43.9 đến 53.0) · 265 trận -
Aurelion Sol 59 Aurelion Sol gặp Heimerdinger: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.8) · 59 trận -
Diana 121 Diana gặp Heimerdinger: 48.9% (khoảng 43.5 đến 54.4) · 121 trận -
Hwei 71 Hwei gặp Heimerdinger: 49.1% (khoảng 43.2 đến 55.0) · 71 trận -
Xerath 101 Xerath gặp Heimerdinger: 49.5% (khoảng 43.9 đến 55.2) · 101 trận -
Malzahar 200 Malzahar gặp Heimerdinger: 49.8% (khoảng 44.9 đến 54.7) · 200 trận -
LeBlanc 91 LeBlanc gặp Heimerdinger: 49.9% (khoảng 44.1 đến 55.6) · 91 trận
Thắng đường trước Heimerdinger vàng ở phút 15
Không đối thủ nào hơn vàng Heimerdinger ở phút 15.
Thắng Heimerdinger tỉ lệ thắng
-
Lux 164 Lux gặp Heimerdinger: 56.6% (khoảng 51.5 đến 61.7) · 164 trận -
Lulu 64 Lulu gặp Heimerdinger: 56.5% (khoảng 50.5 đến 62.4) · 64 trận -
Yuumi 66 Yuumi gặp Heimerdinger: 54.5% (khoảng 48.5 đến 60.5) · 66 trận -
Blitzcrank 123 Blitzcrank gặp Heimerdinger: 54.5% (khoảng 49.1 đến 59.9) · 123 trận -
Morgana 101 Morgana gặp Heimerdinger: 53.5% (khoảng 47.9 đến 59.1) · 101 trận -
Senna 66 Senna gặp Heimerdinger: 53.4% (khoảng 47.4 đến 59.4) · 66 trận -
Leona 131 Leona gặp Heimerdinger: 53.2% (khoảng 47.8 đến 58.5) · 131 trận -
Nami 52 Nami gặp Heimerdinger: 52.8% (khoảng 46.6 đến 58.9) · 52 trận -
Swain 54 Swain gặp Heimerdinger: 52.8% (khoảng 46.6 đến 58.9) · 54 trận -
Seraphine 98 Seraphine gặp Heimerdinger: 52.0% (khoảng 46.4 đến 57.7) · 98 trận -
Nautilus 150 Nautilus gặp Heimerdinger: 51.7% (khoảng 46.5 đến 57.0) · 150 trận -
Thresh 133 Thresh gặp Heimerdinger: 50.8% (khoảng 45.4 đến 56.1) · 133 trận
Thua Heimerdinger tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Heimerdinger vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Heimerdinger, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Heimerdinger tỉ lệ thắng
Thua Heimerdinger tỉ lệ thắng
-
Caitlyn 111 Caitlyn gặp Heimerdinger: 44.0% (khoảng 38.5 đến 49.5) · 111 trận -
Jhin 83 Jhin gặp Heimerdinger: 44.8% (khoảng 39.1 đến 50.6) · 83 trận -
Kai'Sa 85 Kai'Sa gặp Heimerdinger: 45.6% (khoảng 39.8 đến 51.4) · 85 trận -
Ezreal 65 Ezreal gặp Heimerdinger: 45.6% (khoảng 39.7 đến 51.6) · 65 trận -
Tristana 65 Tristana gặp Heimerdinger: 47.1% (khoảng 41.1 đến 53.1) · 65 trận -
Miss Fortune 127 Miss Fortune gặp Heimerdinger: 48.3% (khoảng 42.9 đến 53.7) · 127 trận
Thắng đường trước Heimerdinger vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Heimerdinger, nên chưa có số liệu vàng.