Liên Minh Huyền Thoại Counter Miss Fortune
Thắng Miss Fortune tỉ lệ thắng
-
Xerath 299 Xerath gặp Miss Fortune: 54.0% (khoảng 49.6 đến 58.3) · 299 trận -
Zed 80 Zed gặp Miss Fortune: 52.6% (khoảng 46.8 đến 58.4) · 80 trận -
Quinn 79 Quinn gặp Miss Fortune: 52.5% (khoảng 46.6 đến 58.3) · 79 trận -
Tahm Kench 104 Tahm Kench gặp Miss Fortune: 52.1% (khoảng 46.5 đến 57.7) · 104 trận -
Yasuo 1,719 Yasuo gặp Miss Fortune: 51.9% (khoảng 49.6 đến 54.1) · 1,719 trận -
Karthus 243 Karthus gặp Miss Fortune: 51.8% (khoảng 47.1 đến 56.4) · 243 trận -
Brand 347 Brand gặp Miss Fortune: 51.3% (khoảng 47.1 đến 55.4) · 347 trận -
Kog'Maw 1,526 Kog'Maw gặp Miss Fortune: 50.8% (khoảng 48.5 đến 53.2) · 1,526 trận -
Veigar 960 Veigar gặp Miss Fortune: 50.6% (khoảng 47.8 đến 53.5) · 960 trận -
Smolder 3,720 Smolder gặp Miss Fortune: 50.4% (khoảng 48.8 đến 51.9) · 3,720 trận -
Zyra 66 Zyra gặp Miss Fortune: 50.1% (khoảng 44.1 đến 56.1) · 66 trận -
Twitch 4,554 Twitch gặp Miss Fortune: 50.0% (khoảng 48.6 đến 51.5) · 4,554 trận
Thua Miss Fortune tỉ lệ thắng
-
Seraphine 252 Seraphine gặp Miss Fortune: 45.2% (khoảng 40.6 đến 49.8) · 252 trận -
Vayne 3,158 Vayne gặp Miss Fortune: 46.3% (khoảng 44.6 đến 48.0) · 3,158 trận -
Mel 1,018 Mel gặp Miss Fortune: 46.4% (khoảng 43.6 đến 49.2) · 1,018 trận -
Corki 686 Corki gặp Miss Fortune: 46.6% (khoảng 43.4 đến 49.9) · 686 trận -
Aphelios 3,724 Aphelios gặp Miss Fortune: 46.7% (khoảng 45.1 đến 48.2) · 3,724 trận -
Tristana 8,168 Tristana gặp Miss Fortune: 46.7% (khoảng 45.6 đến 47.8) · 8,168 trận -
Ezreal 6,872 Ezreal gặp Miss Fortune: 46.8% (khoảng 45.6 đến 47.9) · 6,872 trận -
Kalista 1,692 Kalista gặp Miss Fortune: 46.8% (khoảng 44.5 đến 49.0) · 1,692 trận -
Vel'Koz 296 Vel'Koz gặp Miss Fortune: 46.8% (khoảng 42.5 đến 51.2) · 296 trận -
Draven 2,661 Draven gặp Miss Fortune: 46.9% (khoảng 45.1 đến 48.7) · 2,661 trận -
Lucian 4,527 Lucian gặp Miss Fortune: 46.9% (khoảng 45.5 đến 48.3) · 4,527 trận -
Cassiopeia 90 Cassiopeia gặp Miss Fortune: 47.0% (khoảng 41.3 đến 52.8) · 90 trận -
Yunara 4,757 Yunara gặp Miss Fortune: 47.0% (khoảng 45.7 đến 48.4) · 4,757 trận -
Morgana 64 Morgana gặp Miss Fortune: 47.1% (khoảng 41.1 đến 53.1) · 64 trận -
Teemo 227 Teemo gặp Miss Fortune: 47.1% (khoảng 42.4 đến 51.9) · 227 trận -
Caitlyn 15,145 Caitlyn gặp Miss Fortune: 47.41% (khoảng 46.62 đến 48.20) · 15,145 trận -
Twisted Fate 112 Twisted Fate gặp Miss Fortune: 47.5% (khoảng 42.0 đến 53.1) · 112 trận -
Ashe 6,441 Ashe gặp Miss Fortune: 47.6% (khoảng 46.4 đến 48.8) · 6,441 trận -
Kai'Sa 11,213 Kai'Sa gặp Miss Fortune: 47.73% (khoảng 46.81 đến 48.65) · 11,213 trận -
Syndra 276 Syndra gặp Miss Fortune: 47.8% (khoảng 43.3 đến 52.3) · 276 trận -
Vladimir 120 Vladimir gặp Miss Fortune: 47.9% (khoảng 42.5 đến 53.4) · 120 trận -
Irelia 74 Irelia gặp Miss Fortune: 47.9% (khoảng 42.0 đến 53.9) · 74 trận -
Sion 55 Sion gặp Miss Fortune: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.1) · 55 trận -
Samira 3,622 Samira gặp Miss Fortune: 48.0% (khoảng 46.5 đến 49.6) · 3,622 trận -
Ahri 79 Ahri gặp Miss Fortune: 48.1% (khoảng 42.3 đến 54.0) · 79 trận -
Varus 2,809 Varus gặp Miss Fortune: 48.3% (khoảng 46.5 đến 50.1) · 2,809 trận -
Lux 463 Lux gặp Miss Fortune: 48.3% (khoảng 44.5 đến 52.1) · 463 trận -
Nilah 760 Nilah gặp Miss Fortune: 48.6% (khoảng 45.4 đến 51.7) · 760 trận -
Senna 360 Senna gặp Miss Fortune: 48.6% (khoảng 44.5 đến 52.8) · 360 trận -
Jinx 12,016 Jinx gặp Miss Fortune: 48.64% (khoảng 47.76 đến 49.53) · 12,016 trận -
Xayah 3,586 Xayah gặp Miss Fortune: 48.6% (khoảng 47.0 đến 50.2) · 3,586 trận -
Yone 226 Yone gặp Miss Fortune: 48.7% (khoảng 43.9 đến 53.4) · 226 trận -
Zeri 1,943 Zeri gặp Miss Fortune: 49.0% (khoảng 46.9 đến 51.1) · 1,943 trận -
Heimerdinger 123 Heimerdinger gặp Miss Fortune: 49.0% (khoảng 43.6 đến 54.5) · 123 trận -
Katarina 456 Katarina gặp Miss Fortune: 49.1% (khoảng 45.3 đến 53.0) · 456 trận -
Locke 71 Locke gặp Miss Fortune: 49.2% (khoảng 43.3 đến 55.1) · 71 trận -
Ziggs 1,352 Ziggs gặp Miss Fortune: 49.3% (khoảng 46.8 đến 51.7) · 1,352 trận -
Akshan 91 Akshan gặp Miss Fortune: 49.3% (khoảng 43.5 đến 55.0) · 91 trận -
Aurelion Sol 280 Aurelion Sol gặp Miss Fortune: 49.5% (khoảng 45.0 đến 53.9) · 280 trận -
Sivir 2,618 Sivir gặp Miss Fortune: 49.5% (khoảng 47.6 đến 51.3) · 2,618 trận -
Master Yi 85 Master Yi gặp Miss Fortune: 49.6% (khoảng 43.8 đến 55.4) · 85 trận -
Jhin 12,677 Jhin gặp Miss Fortune: 49.65% (khoảng 48.79 đến 50.51) · 12,677 trận -
Malzahar 219 Malzahar gặp Miss Fortune: 49.7% (khoảng 44.9 đến 54.5) · 219 trận -
Hwei 420 Hwei gặp Miss Fortune: 49.7% (khoảng 45.8 đến 53.7) · 420 trận -
Viktor 857 Viktor gặp Miss Fortune: 49.9% (khoảng 46.9 đến 52.9) · 857 trận -
Swain 500 Swain gặp Miss Fortune: 49.9% (khoảng 46.2 đến 53.6) · 500 trận
Thắng đường trước Miss Fortune vàng ở phút 15
-
Draven 2,321 Draven gặp Miss Fortune ở phút 15: +586 vàng (khoảng 502 đến 670) · 2,321 trận -
Mel 879 Mel gặp Miss Fortune ở phút 15: +249 vàng (khoảng 149 đến 349) · 879 trận -
Samira 3,093 Samira gặp Miss Fortune ở phút 15: +172 vàng (khoảng 106 đến 238) · 3,093 trận -
Yasuo 1,499 Yasuo gặp Miss Fortune ở phút 15: +148 vàng (khoảng 67 đến 229) · 1,499 trận -
Varus 2,339 Varus gặp Miss Fortune ở phút 15: +134 vàng (khoảng 64 đến 203) · 2,339 trận -
Lucian 3,859 Lucian gặp Miss Fortune ở phút 15: +48 vàng (khoảng -4 đến 99) · 3,859 trận -
Jhin 10,859 Jhin gặp Miss Fortune ở phút 15: +21 vàng (khoảng -9 đến 50) · 10,859 trận -
Kalista 1,451 Kalista gặp Miss Fortune ở phút 15: +9 vàng (khoảng -92 đến 109) · 1,451 trận
Thắng Miss Fortune tỉ lệ thắng
-
Pantheon 131 Pantheon gặp Miss Fortune: 58.2% (khoảng 52.9 đến 63.5) · 131 trận -
Sona 87 Sona gặp Miss Fortune: 57.7% (khoảng 52.0 đến 63.4) · 87 trận -
Xerath 139 Xerath gặp Miss Fortune: 57.1% (khoảng 51.8 đến 62.4) · 139 trận -
Tahm Kench 92 Tahm Kench gặp Miss Fortune: 57.1% (khoảng 51.4 đến 62.7) · 92 trận -
Nami 150 Nami gặp Miss Fortune: 57.0% (khoảng 51.8 đến 62.2) · 150 trận -
Lulu 214 Lulu gặp Miss Fortune: 56.7% (khoảng 51.9 đến 61.4) · 214 trận -
Leona 254 Leona gặp Miss Fortune: 56.5% (khoảng 52.0 đến 61.1) · 254 trận -
Yuumi 141 Yuumi gặp Miss Fortune: 56.5% (khoảng 51.2 đến 61.7) · 141 trận -
Teemo 56 Teemo gặp Miss Fortune: 56.1% (khoảng 50.0 đến 62.1) · 56 trận -
Pyke 163 Pyke gặp Miss Fortune: 56.1% (khoảng 51.0 đến 61.2) · 163 trận -
Thresh 340 Thresh gặp Miss Fortune: 56.0% (khoảng 51.9 đến 60.2) · 340 trận -
Zilean 59 Zilean gặp Miss Fortune: 55.9% (khoảng 49.8 đến 61.8) · 59 trận -
Nautilus 247 Nautilus gặp Miss Fortune: 55.9% (khoảng 51.2 đến 60.4) · 247 trận -
Brand 136 Brand gặp Miss Fortune: 55.5% (khoảng 50.2 đến 60.8) · 136 trận -
Vel'Koz 102 Vel'Koz gặp Miss Fortune: 55.5% (khoảng 49.9 đến 61.1) · 102 trận -
Janna 72 Janna gặp Miss Fortune: 55.4% (khoảng 49.5 đến 61.3) · 72 trận -
Blitzcrank 206 Blitzcrank gặp Miss Fortune: 55.3% (khoảng 50.5 đến 60.1) · 206 trận -
Rell 81 Rell gặp Miss Fortune: 55.0% (khoảng 49.2 đến 60.8) · 81 trận -
Alistar 88 Alistar gặp Miss Fortune: 54.7% (khoảng 49.0 đến 60.5) · 88 trận -
Karma 127 Karma gặp Miss Fortune: 54.6% (khoảng 49.2 đến 60.0) · 127 trận -
Milio 109 Milio gặp Miss Fortune: 54.6% (khoảng 49.0 đến 60.1) · 109 trận -
Senna 179 Senna gặp Miss Fortune: 54.5% (khoảng 49.5 đến 59.5) · 179 trận -
Maokai 51 Maokai gặp Miss Fortune: 54.5% (khoảng 48.3 đến 60.6) · 51 trận -
Seraphine 310 Seraphine gặp Miss Fortune: 54.3% (khoảng 49.9 đến 58.5) · 310 trận -
Morgana 224 Morgana gặp Miss Fortune: 54.2% (khoảng 49.4 đến 58.9) · 224 trận -
Rakan 69 Rakan gặp Miss Fortune: 54.1% (khoảng 48.2 đến 60.1) · 69 trận -
Neeko 71 Neeko gặp Miss Fortune: 54.1% (khoảng 48.2 đến 60.0) · 71 trận -
Ashe 90 Ashe gặp Miss Fortune: 54.0% (khoảng 48.3 đến 59.7) · 90 trận -
Mel 59 Mel gặp Miss Fortune: 53.9% (khoảng 47.8 đến 60.0) · 59 trận -
Soraka 104 Soraka gặp Miss Fortune: 53.5% (khoảng 47.9 đến 59.1) · 104 trận -
Zyra 126 Zyra gặp Miss Fortune: 53.3% (khoảng 47.9 đến 58.7) · 126 trận -
Bard 70 Bard gặp Miss Fortune: 53.2% (khoảng 47.3 đến 59.1) · 70 trận -
Malphite 63 Malphite gặp Miss Fortune: 53.1% (khoảng 47.1 đến 59.1) · 63 trận -
Braum 129 Braum gặp Miss Fortune: 53.1% (khoảng 47.7 đến 58.5) · 129 trận -
Swain 126 Swain gặp Miss Fortune: 52.7% (khoảng 47.2 đến 58.0) · 126 trận -
Lux 501 Lux gặp Miss Fortune: 52.2% (khoảng 48.5 đến 55.9) · 501 trận
Thua Miss Fortune tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Miss Fortune thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Miss Fortune vàng ở phút 15
Không đối thủ nào hơn vàng Miss Fortune ở phút 15.
Thắng Miss Fortune tỉ lệ thắng
-
Veigar 66 Veigar gặp Miss Fortune: 57.0% (khoảng 51.1 đến 62.9) · 66 trận -
Malzahar 69 Malzahar gặp Miss Fortune: 56.8% (khoảng 50.8 đến 62.6) · 69 trận -
Yasuo 97 Yasuo gặp Miss Fortune: 56.5% (khoảng 50.8 đến 62.1) · 97 trận -
Yone 90 Yone gặp Miss Fortune: 55.8% (khoảng 50.0 đến 61.4) · 90 trận -
Lux 57 Lux gặp Miss Fortune: 55.1% (khoảng 49.0 đến 61.2) · 57 trận -
Akali 69 Akali gặp Miss Fortune: 54.5% (khoảng 48.6 đến 60.5) · 69 trận -
Zed 75 Zed gặp Miss Fortune: 54.1% (khoảng 48.2 đến 59.9) · 75 trận -
Viktor 51 Viktor gặp Miss Fortune: 53.7% (khoảng 47.5 đến 59.8) · 51 trận -
Ahri 79 Ahri gặp Miss Fortune: 53.7% (khoảng 47.8 đến 59.5) · 79 trận
Thua Miss Fortune tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Miss Fortune thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Miss Fortune vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Miss Fortune, nên chưa có số liệu vàng.