Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Miss Fortune

Tier A · 75 #9 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Thắng Miss Fortune tỉ lệ thắng

  1. Xerath 687 Xerath gặp Miss Fortune: 54.5% (khoảng 51.2 đến 57.8) · 687 trận
  2. Karthus 540 Karthus gặp Miss Fortune: 54.1% (khoảng 50.5 đến 57.7) · 540 trận
  3. Zed 152 Zed gặp Miss Fortune: 54.1% (khoảng 48.9 đến 59.2) · 152 trận
  4. Quinn 166 Quinn gặp Miss Fortune: 52.8% (khoảng 47.7 đến 57.9) · 166 trận
  5. Tahm Kench 199 Tahm Kench gặp Miss Fortune: 52.5% (khoảng 47.5 đến 57.3) · 199 trận
  6. Zyra 135 Zyra gặp Miss Fortune: 52.3% (khoảng 47.0 đến 57.6) · 135 trận
  7. Yasuo 3,790 Yasuo gặp Miss Fortune: 51.7% (khoảng 50.1 đến 53.2) · 3,790 trận
  8. Brand 763 Brand gặp Miss Fortune: 51.4% (khoảng 48.3 đến 54.6) · 763 trận
  9. Veigar 2,146 Veigar gặp Miss Fortune: 51.2% (khoảng 49.2 đến 53.2) · 2,146 trận
  10. Master Yi 160 Master Yi gặp Miss Fortune: 50.9% (khoảng 45.8 đến 56.1) · 160 trận
  11. Katarina 982 Katarina gặp Miss Fortune: 50.9% (khoảng 48.0 đến 53.7) · 982 trận
  12. Smolder 7,746 Smolder gặp Miss Fortune: 50.8% (khoảng 49.6 đến 51.9) · 7,746 trận
  13. Viktor 1,699 Viktor gặp Miss Fortune: 50.7% (khoảng 48.5 đến 53.0) · 1,699 trận
  14. Kog'Maw 3,227 Kog'Maw gặp Miss Fortune: 50.6% (khoảng 48.9 đến 52.3) · 3,227 trận
  15. Taliyah 95 Taliyah gặp Miss Fortune: 50.6% (khoảng 44.9 đến 56.3) · 95 trận
  16. Swain 1,031 Swain gặp Miss Fortune: 50.4% (khoảng 47.6 đến 53.2) · 1,031 trận
  17. Senna 764 Senna gặp Miss Fortune: 50.3% (khoảng 47.2 đến 53.5) · 764 trận
  18. Yone 482 Yone gặp Miss Fortune: 50.3% (khoảng 46.6 đến 54.1) · 482 trận

Thua Miss Fortune tỉ lệ thắng

  1. Ahri 174 Ahri gặp Miss Fortune: 44.7% (khoảng 39.7 đến 49.8) · 174 trận
  2. Aurora 86 Aurora gặp Miss Fortune: 45.2% (khoảng 39.5 đến 51.0) · 86 trận
  3. Kindred 74 Kindred gặp Miss Fortune: 45.4% (khoảng 39.5 đến 51.3) · 74 trận
  4. Azir 62 Azir gặp Miss Fortune: 45.5% (khoảng 39.6 đến 51.6) · 62 trận
  5. Akali 68 Akali gặp Miss Fortune: 45.6% (khoảng 39.7 đến 51.6) · 68 trận
  6. Kennen 59 Kennen gặp Miss Fortune: 45.7% (khoảng 39.7 đến 51.8) · 59 trận
  7. Kalista 3,584 Kalista gặp Miss Fortune: 45.9% (khoảng 44.3 đến 47.5) · 3,584 trận
  8. Graves 63 Graves gặp Miss Fortune: 46.1% (khoảng 40.1 đến 52.2) · 63 trận
  9. Vayne 6,848 Vayne gặp Miss Fortune: 46.2% (khoảng 45.0 đến 47.4) · 6,848 trận
  10. Tristana 16,830 Tristana gặp Miss Fortune: 46.31% (khoảng 45.57 đến 47.06) · 16,830 trận
  11. Sylas 77 Sylas gặp Miss Fortune: 46.3% (khoảng 40.5 đến 52.2) · 77 trận
  12. Annie 59 Annie gặp Miss Fortune: 46.5% (khoảng 40.4 đến 52.5) · 59 trận
  13. Seraphine 560 Seraphine gặp Miss Fortune: 46.5% (khoảng 43.0 đến 50.0) · 560 trận
  14. Jayce 54 Jayce gặp Miss Fortune: 46.6% (khoảng 40.5 đến 52.7) · 54 trận
  15. Ezreal 14,214 Ezreal gặp Miss Fortune: 46.60% (khoảng 45.78 đến 47.41) · 14,214 trận
  16. Ekko 105 Ekko gặp Miss Fortune: 46.7% (khoảng 41.1 đến 52.3) · 105 trận
  17. Yunara 9,912 Yunara gặp Miss Fortune: 46.74% (khoảng 45.77 đến 47.71) · 9,912 trận
  18. Malphite 53 Malphite gặp Miss Fortune: 46.8% (khoảng 40.7 đến 52.9) · 53 trận
  19. Aphelios 7,731 Aphelios gặp Miss Fortune: 46.9% (khoảng 45.8 đến 47.9) · 7,731 trận
  20. Lucian 9,316 Lucian gặp Miss Fortune: 46.9% (khoảng 45.9 đến 47.9) · 9,316 trận
  21. Draven 5,651 Draven gặp Miss Fortune: 47.0% (khoảng 45.7 đến 48.3) · 5,651 trận
  22. Varus 5,945 Varus gặp Miss Fortune: 47.0% (khoảng 45.8 đến 48.3) · 5,945 trận
  23. Volibear 53 Volibear gặp Miss Fortune: 47.2% (khoảng 41.0 đến 53.3) · 53 trận
  24. Ashe 13,715 Ashe gặp Miss Fortune: 47.20% (khoảng 46.37 đến 48.03) · 13,715 trận
  25. Diana 59 Diana gặp Miss Fortune: 47.2% (khoảng 41.2 đến 53.3) · 59 trận
  26. Twisted Fate 249 Twisted Fate gặp Miss Fortune: 47.3% (khoảng 42.7 đến 51.9) · 249 trận
  27. Mel 2,082 Mel gặp Miss Fortune: 47.4% (khoảng 45.3 đến 49.4) · 2,082 trận
  28. Corki 1,478 Corki gặp Miss Fortune: 47.4% (khoảng 45.0 đến 49.8) · 1,478 trận
  29. Irelia 155 Irelia gặp Miss Fortune: 47.4% (khoảng 42.2 đến 52.6) · 155 trận
  30. Caitlyn 31,583 Caitlyn gặp Miss Fortune: 47.43% (khoảng 46.88 đến 47.98) · 31,583 trận
  31. Cassiopeia 180 Cassiopeia gặp Miss Fortune: 47.5% (khoảng 42.5 đến 52.5) · 180 trận
  32. Orianna 87 Orianna gặp Miss Fortune: 47.5% (khoảng 41.8 đến 53.3) · 87 trận
  33. Lissandra 55 Lissandra gặp Miss Fortune: 47.6% (khoảng 41.5 đến 53.7) · 55 trận
  34. Darius 59 Darius gặp Miss Fortune: 47.6% (khoảng 41.6 đến 53.7) · 59 trận
  35. Viego 65 Viego gặp Miss Fortune: 47.7% (khoảng 41.7 đến 53.7) · 65 trận
  36. Kai'Sa 23,935 Kai'Sa gặp Miss Fortune: 47.74% (khoảng 47.11 đến 48.37) · 23,935 trận
  37. Samira 7,637 Samira gặp Miss Fortune: 47.9% (khoảng 46.8 đến 49.0) · 7,637 trận
  38. Locke 139 Locke gặp Miss Fortune: 47.9% (khoảng 42.6 đến 53.2) · 139 trận
  39. Vex 67 Vex gặp Miss Fortune: 48.1% (khoảng 42.1 đến 54.0) · 67 trận
  40. Sion 121 Sion gặp Miss Fortune: 48.1% (khoảng 42.6 đến 53.5) · 121 trận
  41. Teemo 459 Teemo gặp Miss Fortune: 48.1% (khoảng 44.3 đến 52.0) · 459 trận
  42. LeBlanc 53 LeBlanc gặp Miss Fortune: 48.3% (khoảng 42.2 đến 54.5) · 53 trận
  43. Vladimir 266 Vladimir gặp Miss Fortune: 48.4% (khoảng 43.8 đến 52.9) · 266 trận
  44. Heimerdinger 239 Heimerdinger gặp Miss Fortune: 48.4% (khoảng 43.7 đến 53.0) · 239 trận
  45. Shen 65 Shen gặp Miss Fortune: 48.4% (khoảng 42.4 đến 54.4) · 65 trận
  46. Briar 73 Briar gặp Miss Fortune: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.4) · 73 trận
  47. Naafiri 77 Naafiri gặp Miss Fortune: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.4) · 77 trận
  48. Sett 76 Sett gặp Miss Fortune: 48.7% (khoảng 42.8 đến 54.5) · 76 trận
  49. Syndra 573 Syndra gặp Miss Fortune: 48.7% (khoảng 45.2 đến 52.2) · 573 trận
  50. Fizz 67 Fizz gặp Miss Fortune: 48.8% (khoảng 42.8 đến 54.8) · 67 trận
  51. Jinx 25,237 Jinx gặp Miss Fortune: 48.82% (khoảng 48.21 đến 49.44) · 25,237 trận
  52. Morgana 144 Morgana gặp Miss Fortune: 48.9% (khoảng 43.7 đến 54.2) · 144 trận
  53. Jax 54 Jax gặp Miss Fortune: 48.9% (khoảng 42.8 đến 55.1) · 54 trận
  54. Garen 72 Garen gặp Miss Fortune: 49.0% (khoảng 43.1 đến 54.9) · 72 trận
  55. Jhin 26,916 Jhin gặp Miss Fortune: 49.26% (khoảng 48.67 đến 49.86) · 26,916 trận
  56. Xayah 7,505 Xayah gặp Miss Fortune: 49.3% (khoảng 48.1 đến 50.4) · 7,505 trận
  57. Ziggs 2,836 Ziggs gặp Miss Fortune: 49.4% (khoảng 47.6 đến 51.1) · 2,836 trận
  58. Zoe 72 Zoe gặp Miss Fortune: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.3) · 72 trận
  59. Pantheon 88 Pantheon gặp Miss Fortune: 49.4% (khoảng 43.7 đến 55.2) · 88 trận
  60. Cho'Gath 106 Cho'Gath gặp Miss Fortune: 49.5% (khoảng 43.9 đến 55.0) · 106 trận
  61. Akshan 190 Akshan gặp Miss Fortune: 49.6% (khoảng 44.6 đến 54.5) · 190 trận
  62. Nilah 1,620 Nilah gặp Miss Fortune: 49.6% (khoảng 47.3 đến 51.9) · 1,620 trận
  63. Aurelion Sol 601 Aurelion Sol gặp Miss Fortune: 49.6% (khoảng 46.1 đến 53.1) · 601 trận
  64. Malzahar 485 Malzahar gặp Miss Fortune: 49.7% (khoảng 45.9 đến 53.4) · 485 trận
  65. Hwei 845 Hwei gặp Miss Fortune: 49.7% (khoảng 46.7 đến 52.7) · 845 trận
  66. Twitch 9,599 Twitch gặp Miss Fortune: 49.73% (khoảng 48.74 đến 50.72) · 9,599 trận
  67. Zeri 4,236 Zeri gặp Miss Fortune: 49.8% (khoảng 48.3 đến 51.3) · 4,236 trận
  68. Sivir 5,544 Sivir gặp Miss Fortune: 49.8% (khoảng 48.5 đến 51.1) · 5,544 trận
  69. Vel'Koz 630 Vel'Koz gặp Miss Fortune: 49.9% (khoảng 46.5 đến 53.3) · 630 trận
  70. Kayle 57 Kayle gặp Miss Fortune: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.0) · 57 trận
  71. Anivia 89 Anivia gặp Miss Fortune: 49.9% (khoảng 44.2 đến 55.7) · 89 trận
  72. Lux 1,057 Lux gặp Miss Fortune: 50.0% (khoảng 47.2 đến 52.8) · 1,057 trận

Thắng đường trước Miss Fortune vàng ở phút 15

  1. Draven 5,352 Draven gặp Miss Fortune ở phút 15: +612 vàng (khoảng 557 đến 668) · 5,352 trận
  2. Mel 1,978 Mel gặp Miss Fortune ở phút 15: +326 vàng (khoảng 257 đến 394) · 1,978 trận
  3. Samira 7,208 Samira gặp Miss Fortune ở phút 15: +169 vàng (khoảng 126 đến 212) · 7,208 trận
  4. Yasuo 3,583 Yasuo gặp Miss Fortune ở phút 15: +116 vàng (khoảng 63 đến 169) · 3,583 trận
  5. Varus 5,689 Varus gặp Miss Fortune ở phút 15: +63 vàng (khoảng 18 đến 108) · 5,689 trận
  6. Vel'Koz 601 Vel'Koz gặp Miss Fortune ở phút 15: +49 vàng (khoảng -64 đến 162) · 601 trận
  7. Kalista 3,395 Kalista gặp Miss Fortune ở phút 15: +41 vàng (khoảng -26 đến 108) · 3,395 trận
  8. Lucian 8,860 Lucian gặp Miss Fortune ở phút 15: +35 vàng (khoảng 1 đến 70) · 8,860 trận
  9. Corki 1,405 Corki gặp Miss Fortune ở phút 15: +13 vàng (khoảng -78 đến 105) · 1,405 trận
  10. Jhin 25,579 Jhin gặp Miss Fortune ở phút 15: +6 vàng (khoảng -13 đến 25) · 25,579 trận

Thắng Miss Fortune tỉ lệ thắng

  1. Xerath 302 Xerath gặp Miss Fortune: 58.5% (khoảng 54.2 đến 62.8) · 302 trận
  2. Shaco 86 Shaco gặp Miss Fortune: 58.3% (khoảng 52.5 đến 63.9) · 86 trận
  3. Vel'Koz 248 Vel'Koz gặp Miss Fortune: 58.2% (khoảng 53.6 đến 62.7) · 248 trận
  4. Pyke 375 Pyke gặp Miss Fortune: 58.0% (khoảng 54.0 đến 62.0) · 375 trận
  5. Sona 172 Sona gặp Miss Fortune: 58.0% (khoảng 52.9 đến 63.0) · 172 trận
  6. Tahm Kench 214 Tahm Kench gặp Miss Fortune: 57.7% (khoảng 52.9 đến 62.4) · 214 trận
  7. Nami 409 Nami gặp Miss Fortune: 57.6% (khoảng 53.6 đến 61.5) · 409 trận
  8. Pantheon 284 Pantheon gặp Miss Fortune: 57.6% (khoảng 53.1 đến 62.0) · 284 trận
  9. Yuumi 311 Yuumi gặp Miss Fortune: 57.5% (khoảng 53.2 đến 61.7) · 311 trận
  10. Lulu 438 Lulu gặp Miss Fortune: 57.3% (khoảng 53.5 đến 61.1) · 438 trận
  11. Rell 173 Rell gặp Miss Fortune: 57.3% (khoảng 52.2 đến 62.3) · 173 trận
  12. Milio 257 Milio gặp Miss Fortune: 57.0% (khoảng 52.5 đến 61.5) · 257 trận
  13. Teemo 96 Teemo gặp Miss Fortune: 57.0% (khoảng 51.3 đến 62.6) · 96 trận
  14. Galio 70 Galio gặp Miss Fortune: 56.5% (khoảng 50.6 đến 62.4) · 70 trận
  15. Janna 166 Janna gặp Miss Fortune: 56.5% (khoảng 51.4 đến 61.5) · 166 trận
  16. Thresh 691 Thresh gặp Miss Fortune: 56.4% (khoảng 53.1 đến 59.7) · 691 trận
  17. Poppy 68 Poppy gặp Miss Fortune: 56.2% (khoảng 50.3 đến 62.1) · 68 trận
  18. Zoe 54 Zoe gặp Miss Fortune: 56.2% (khoảng 50.0 đến 62.2) · 54 trận
  19. Senna 399 Senna gặp Miss Fortune: 56.0% (khoảng 52.0 đến 60.0) · 399 trận
  20. Soraka 237 Soraka gặp Miss Fortune: 56.0% (khoảng 51.3 đến 60.6) · 237 trận
  21. Shen 82 Shen gặp Miss Fortune: 55.9% (khoảng 50.1 đến 61.7) · 82 trận
  22. Leona 567 Leona gặp Miss Fortune: 55.9% (khoảng 52.4 đến 59.4) · 567 trận
  23. Karma 279 Karma gặp Miss Fortune: 55.7% (khoảng 51.2 đến 60.1) · 279 trận
  24. Sylas 69 Sylas gặp Miss Fortune: 55.6% (khoảng 49.7 đến 61.5) · 69 trận
  25. Bard 163 Bard gặp Miss Fortune: 55.6% (khoảng 50.4 đến 60.6) · 163 trận
  26. Camille 50 Camille gặp Miss Fortune: 55.5% (khoảng 49.3 đến 61.6) · 50 trận
  27. Zyra 304 Zyra gặp Miss Fortune: 55.3% (khoảng 50.9 đến 59.6) · 304 trận
  28. Seraphine 722 Seraphine gặp Miss Fortune: 55.3% (khoảng 52.1 đến 58.5) · 722 trận
  29. Alistar 177 Alistar gặp Miss Fortune: 55.1% (khoảng 50.0 đến 60.1) · 177 trận
  30. Maokai 116 Maokai gặp Miss Fortune: 55.0% (khoảng 49.5 đến 60.4) · 116 trận
  31. Taric 73 Taric gặp Miss Fortune: 54.8% (khoảng 48.9 đến 60.7) · 73 trận
  32. Veigar 73 Veigar gặp Miss Fortune: 54.8% (khoảng 48.9 đến 60.7) · 73 trận
  33. Morgana 515 Morgana gặp Miss Fortune: 54.8% (khoảng 51.1 đến 58.4) · 515 trận
  34. Nautilus 561 Nautilus gặp Miss Fortune: 54.8% (khoảng 51.2 đến 58.3) · 561 trận
  35. Brand 292 Brand gặp Miss Fortune: 54.4% (khoảng 50.0 đến 58.8) · 292 trận
  36. Blitzcrank 436 Blitzcrank gặp Miss Fortune: 54.4% (khoảng 50.5 đến 58.2) · 436 trận
  37. Zilean 140 Zilean gặp Miss Fortune: 54.3% (khoảng 49.0 đến 59.6) · 140 trận
  38. Swain 295 Swain gặp Miss Fortune: 54.1% (khoảng 49.7 đến 58.5) · 295 trận
  39. Neeko 150 Neeko gặp Miss Fortune: 53.9% (khoảng 48.7 đến 59.1) · 150 trận
  40. Hwei 50 Hwei gặp Miss Fortune: 53.9% (khoảng 47.7 đến 60.0) · 50 trận
  41. Braum 274 Braum gặp Miss Fortune: 53.5% (khoảng 49.0 đến 58.0) · 274 trận
  42. Rakan 179 Rakan gặp Miss Fortune: 53.5% (khoảng 48.5 đến 58.5) · 179 trận
  43. Lux 1,109 Lux gặp Miss Fortune: 53.5% (khoảng 50.8 đến 56.1) · 1,109 trận
  44. Malphite 130 Malphite gặp Miss Fortune: 52.9% (khoảng 47.5 đến 58.3) · 130 trận
  45. Ashe 178 Ashe gặp Miss Fortune: 52.8% (khoảng 47.8 đến 57.8) · 178 trận
  46. Mel 125 Mel gặp Miss Fortune: 52.5% (khoảng 47.1 đến 57.9) · 125 trận
  47. Renata Glasc 69 Renata Glasc gặp Miss Fortune: 51.9% (khoảng 46.0 đến 57.9) · 69 trận

Thua Miss Fortune tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Miss Fortune thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Miss Fortune vàng ở phút 15

  1. Pyke 356 Pyke gặp Miss Fortune ở phút 15: +199 vàng (khoảng 95 đến 303) · 356 trận

Thắng Miss Fortune tỉ lệ thắng

  1. Yasuo 219 Yasuo gặp Miss Fortune: 59.1% (khoảng 54.3 đến 63.7) · 219 trận
  2. Fizz 108 Fizz gặp Miss Fortune: 58.6% (khoảng 53.1 đến 64.1) · 108 trận
  3. Veigar 134 Veigar gặp Miss Fortune: 57.0% (khoảng 51.7 đến 62.3) · 134 trận
  4. Lux 127 Lux gặp Miss Fortune: 56.4% (khoảng 51.0 đến 61.8) · 127 trận
  5. Sylas 101 Sylas gặp Miss Fortune: 56.3% (khoảng 50.7 đến 61.9) · 101 trận
  6. Syndra 80 Syndra gặp Miss Fortune: 56.3% (khoảng 50.4 đến 62.0) · 80 trận
  7. Akali 155 Akali gặp Miss Fortune: 56.2% (khoảng 51.0 đến 61.3) · 155 trận
  8. Malzahar 155 Malzahar gặp Miss Fortune: 56.2% (khoảng 51.0 đến 61.3) · 155 trận
  9. Katarina 94 Katarina gặp Miss Fortune: 56.0% (khoảng 50.3 đến 61.6) · 94 trận
  10. Yone 200 Yone gặp Miss Fortune: 55.6% (khoảng 50.8 đến 60.5) · 200 trận
  11. Twisted Fate 54 Twisted Fate gặp Miss Fortune: 55.3% (khoảng 49.2 đến 61.4) · 54 trận
  12. LeBlanc 76 LeBlanc gặp Miss Fortune: 54.9% (khoảng 49.0 đến 60.7) · 76 trận
  13. Lissandra 56 Lissandra gặp Miss Fortune: 54.5% (khoảng 48.4 đến 60.6) · 56 trận
  14. Ekko 93 Ekko gặp Miss Fortune: 54.5% (khoảng 48.7 đến 60.1) · 93 trận
  15. Diana 55 Diana gặp Miss Fortune: 54.3% (khoảng 48.2 đến 60.4) · 55 trận
  16. Xerath 83 Xerath gặp Miss Fortune: 54.3% (khoảng 48.4 đến 60.0) · 83 trận
  17. Locke 85 Locke gặp Miss Fortune: 54.2% (khoảng 48.4 đến 60.0) · 85 trận
  18. Zed 134 Zed gặp Miss Fortune: 54.1% (khoảng 48.7 đến 59.4) · 134 trận
  19. Viktor 109 Viktor gặp Miss Fortune: 53.6% (khoảng 48.0 đến 59.1) · 109 trận
  20. Ahri 155 Ahri gặp Miss Fortune: 53.1% (khoảng 47.9 đến 58.3) · 155 trận
  21. Mel 99 Mel gặp Miss Fortune: 52.4% (khoảng 46.7 đến 58.0) · 99 trận
  22. Vex 73 Vex gặp Miss Fortune: 51.5% (khoảng 45.6 đến 57.4) · 73 trận

Thua Miss Fortune tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Miss Fortune thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Miss Fortune vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Miss Fortune, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.