Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Miss Fortune

Tier A · 75 #7 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Thắng Miss Fortune tỉ lệ thắng

  1. Xerath 299 Xerath gặp Miss Fortune: 54.0% (khoảng 49.6 đến 58.3) · 299 trận
  2. Zed 80 Zed gặp Miss Fortune: 52.6% (khoảng 46.8 đến 58.4) · 80 trận
  3. Quinn 79 Quinn gặp Miss Fortune: 52.5% (khoảng 46.6 đến 58.3) · 79 trận
  4. Tahm Kench 104 Tahm Kench gặp Miss Fortune: 52.1% (khoảng 46.5 đến 57.7) · 104 trận
  5. Yasuo 1,719 Yasuo gặp Miss Fortune: 51.9% (khoảng 49.6 đến 54.1) · 1,719 trận
  6. Karthus 243 Karthus gặp Miss Fortune: 51.8% (khoảng 47.1 đến 56.4) · 243 trận
  7. Brand 347 Brand gặp Miss Fortune: 51.3% (khoảng 47.1 đến 55.4) · 347 trận
  8. Kog'Maw 1,526 Kog'Maw gặp Miss Fortune: 50.8% (khoảng 48.5 đến 53.2) · 1,526 trận
  9. Veigar 960 Veigar gặp Miss Fortune: 50.6% (khoảng 47.8 đến 53.5) · 960 trận
  10. Smolder 3,720 Smolder gặp Miss Fortune: 50.4% (khoảng 48.8 đến 51.9) · 3,720 trận
  11. Zyra 66 Zyra gặp Miss Fortune: 50.1% (khoảng 44.1 đến 56.1) · 66 trận
  12. Twitch 4,554 Twitch gặp Miss Fortune: 50.0% (khoảng 48.6 đến 51.5) · 4,554 trận

Thua Miss Fortune tỉ lệ thắng

  1. Seraphine 252 Seraphine gặp Miss Fortune: 45.2% (khoảng 40.6 đến 49.8) · 252 trận
  2. Vayne 3,158 Vayne gặp Miss Fortune: 46.3% (khoảng 44.6 đến 48.0) · 3,158 trận
  3. Mel 1,018 Mel gặp Miss Fortune: 46.4% (khoảng 43.6 đến 49.2) · 1,018 trận
  4. Corki 686 Corki gặp Miss Fortune: 46.6% (khoảng 43.4 đến 49.9) · 686 trận
  5. Aphelios 3,724 Aphelios gặp Miss Fortune: 46.7% (khoảng 45.1 đến 48.2) · 3,724 trận
  6. Tristana 8,168 Tristana gặp Miss Fortune: 46.7% (khoảng 45.6 đến 47.8) · 8,168 trận
  7. Ezreal 6,872 Ezreal gặp Miss Fortune: 46.8% (khoảng 45.6 đến 47.9) · 6,872 trận
  8. Kalista 1,692 Kalista gặp Miss Fortune: 46.8% (khoảng 44.5 đến 49.0) · 1,692 trận
  9. Vel'Koz 296 Vel'Koz gặp Miss Fortune: 46.8% (khoảng 42.5 đến 51.2) · 296 trận
  10. Draven 2,661 Draven gặp Miss Fortune: 46.9% (khoảng 45.1 đến 48.7) · 2,661 trận
  11. Lucian 4,527 Lucian gặp Miss Fortune: 46.9% (khoảng 45.5 đến 48.3) · 4,527 trận
  12. Cassiopeia 90 Cassiopeia gặp Miss Fortune: 47.0% (khoảng 41.3 đến 52.8) · 90 trận
  13. Yunara 4,757 Yunara gặp Miss Fortune: 47.0% (khoảng 45.7 đến 48.4) · 4,757 trận
  14. Morgana 64 Morgana gặp Miss Fortune: 47.1% (khoảng 41.1 đến 53.1) · 64 trận
  15. Teemo 227 Teemo gặp Miss Fortune: 47.1% (khoảng 42.4 đến 51.9) · 227 trận
  16. Caitlyn 15,145 Caitlyn gặp Miss Fortune: 47.41% (khoảng 46.62 đến 48.20) · 15,145 trận
  17. Twisted Fate 112 Twisted Fate gặp Miss Fortune: 47.5% (khoảng 42.0 đến 53.1) · 112 trận
  18. Ashe 6,441 Ashe gặp Miss Fortune: 47.6% (khoảng 46.4 đến 48.8) · 6,441 trận
  19. Kai'Sa 11,213 Kai'Sa gặp Miss Fortune: 47.73% (khoảng 46.81 đến 48.65) · 11,213 trận
  20. Syndra 276 Syndra gặp Miss Fortune: 47.8% (khoảng 43.3 đến 52.3) · 276 trận
  21. Vladimir 120 Vladimir gặp Miss Fortune: 47.9% (khoảng 42.5 đến 53.4) · 120 trận
  22. Irelia 74 Irelia gặp Miss Fortune: 47.9% (khoảng 42.0 đến 53.9) · 74 trận
  23. Sion 55 Sion gặp Miss Fortune: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.1) · 55 trận
  24. Samira 3,622 Samira gặp Miss Fortune: 48.0% (khoảng 46.5 đến 49.6) · 3,622 trận
  25. Ahri 79 Ahri gặp Miss Fortune: 48.1% (khoảng 42.3 đến 54.0) · 79 trận
  26. Varus 2,809 Varus gặp Miss Fortune: 48.3% (khoảng 46.5 đến 50.1) · 2,809 trận
  27. Lux 463 Lux gặp Miss Fortune: 48.3% (khoảng 44.5 đến 52.1) · 463 trận
  28. Nilah 760 Nilah gặp Miss Fortune: 48.6% (khoảng 45.4 đến 51.7) · 760 trận
  29. Senna 360 Senna gặp Miss Fortune: 48.6% (khoảng 44.5 đến 52.8) · 360 trận
  30. Jinx 12,016 Jinx gặp Miss Fortune: 48.64% (khoảng 47.76 đến 49.53) · 12,016 trận
  31. Xayah 3,586 Xayah gặp Miss Fortune: 48.6% (khoảng 47.0 đến 50.2) · 3,586 trận
  32. Yone 226 Yone gặp Miss Fortune: 48.7% (khoảng 43.9 đến 53.4) · 226 trận
  33. Zeri 1,943 Zeri gặp Miss Fortune: 49.0% (khoảng 46.9 đến 51.1) · 1,943 trận
  34. Heimerdinger 123 Heimerdinger gặp Miss Fortune: 49.0% (khoảng 43.6 đến 54.5) · 123 trận
  35. Katarina 456 Katarina gặp Miss Fortune: 49.1% (khoảng 45.3 đến 53.0) · 456 trận
  36. Locke 71 Locke gặp Miss Fortune: 49.2% (khoảng 43.3 đến 55.1) · 71 trận
  37. Ziggs 1,352 Ziggs gặp Miss Fortune: 49.3% (khoảng 46.8 đến 51.7) · 1,352 trận
  38. Akshan 91 Akshan gặp Miss Fortune: 49.3% (khoảng 43.5 đến 55.0) · 91 trận
  39. Aurelion Sol 280 Aurelion Sol gặp Miss Fortune: 49.5% (khoảng 45.0 đến 53.9) · 280 trận
  40. Sivir 2,618 Sivir gặp Miss Fortune: 49.5% (khoảng 47.6 đến 51.3) · 2,618 trận
  41. Master Yi 85 Master Yi gặp Miss Fortune: 49.6% (khoảng 43.8 đến 55.4) · 85 trận
  42. Jhin 12,677 Jhin gặp Miss Fortune: 49.65% (khoảng 48.79 đến 50.51) · 12,677 trận
  43. Malzahar 219 Malzahar gặp Miss Fortune: 49.7% (khoảng 44.9 đến 54.5) · 219 trận
  44. Hwei 420 Hwei gặp Miss Fortune: 49.7% (khoảng 45.8 đến 53.7) · 420 trận
  45. Viktor 857 Viktor gặp Miss Fortune: 49.9% (khoảng 46.9 đến 52.9) · 857 trận
  46. Swain 500 Swain gặp Miss Fortune: 49.9% (khoảng 46.2 đến 53.6) · 500 trận

Thắng đường trước Miss Fortune vàng ở phút 15

  1. Draven 2,321 Draven gặp Miss Fortune ở phút 15: +586 vàng (khoảng 502 đến 670) · 2,321 trận
  2. Mel 879 Mel gặp Miss Fortune ở phút 15: +249 vàng (khoảng 149 đến 349) · 879 trận
  3. Samira 3,093 Samira gặp Miss Fortune ở phút 15: +172 vàng (khoảng 106 đến 238) · 3,093 trận
  4. Yasuo 1,499 Yasuo gặp Miss Fortune ở phút 15: +148 vàng (khoảng 67 đến 229) · 1,499 trận
  5. Varus 2,339 Varus gặp Miss Fortune ở phút 15: +134 vàng (khoảng 64 đến 203) · 2,339 trận
  6. Lucian 3,859 Lucian gặp Miss Fortune ở phút 15: +48 vàng (khoảng -4 đến 99) · 3,859 trận
  7. Jhin 10,859 Jhin gặp Miss Fortune ở phút 15: +21 vàng (khoảng -9 đến 50) · 10,859 trận
  8. Kalista 1,451 Kalista gặp Miss Fortune ở phút 15: +9 vàng (khoảng -92 đến 109) · 1,451 trận

Thắng Miss Fortune tỉ lệ thắng

  1. Pantheon 131 Pantheon gặp Miss Fortune: 58.2% (khoảng 52.9 đến 63.5) · 131 trận
  2. Sona 87 Sona gặp Miss Fortune: 57.7% (khoảng 52.0 đến 63.4) · 87 trận
  3. Xerath 139 Xerath gặp Miss Fortune: 57.1% (khoảng 51.8 đến 62.4) · 139 trận
  4. Tahm Kench 92 Tahm Kench gặp Miss Fortune: 57.1% (khoảng 51.4 đến 62.7) · 92 trận
  5. Nami 150 Nami gặp Miss Fortune: 57.0% (khoảng 51.8 đến 62.2) · 150 trận
  6. Lulu 214 Lulu gặp Miss Fortune: 56.7% (khoảng 51.9 đến 61.4) · 214 trận
  7. Leona 254 Leona gặp Miss Fortune: 56.5% (khoảng 52.0 đến 61.1) · 254 trận
  8. Yuumi 141 Yuumi gặp Miss Fortune: 56.5% (khoảng 51.2 đến 61.7) · 141 trận
  9. Teemo 56 Teemo gặp Miss Fortune: 56.1% (khoảng 50.0 đến 62.1) · 56 trận
  10. Pyke 163 Pyke gặp Miss Fortune: 56.1% (khoảng 51.0 đến 61.2) · 163 trận
  11. Thresh 340 Thresh gặp Miss Fortune: 56.0% (khoảng 51.9 đến 60.2) · 340 trận
  12. Zilean 59 Zilean gặp Miss Fortune: 55.9% (khoảng 49.8 đến 61.8) · 59 trận
  13. Nautilus 247 Nautilus gặp Miss Fortune: 55.9% (khoảng 51.2 đến 60.4) · 247 trận
  14. Brand 136 Brand gặp Miss Fortune: 55.5% (khoảng 50.2 đến 60.8) · 136 trận
  15. Vel'Koz 102 Vel'Koz gặp Miss Fortune: 55.5% (khoảng 49.9 đến 61.1) · 102 trận
  16. Janna 72 Janna gặp Miss Fortune: 55.4% (khoảng 49.5 đến 61.3) · 72 trận
  17. Blitzcrank 206 Blitzcrank gặp Miss Fortune: 55.3% (khoảng 50.5 đến 60.1) · 206 trận
  18. Rell 81 Rell gặp Miss Fortune: 55.0% (khoảng 49.2 đến 60.8) · 81 trận
  19. Alistar 88 Alistar gặp Miss Fortune: 54.7% (khoảng 49.0 đến 60.5) · 88 trận
  20. Karma 127 Karma gặp Miss Fortune: 54.6% (khoảng 49.2 đến 60.0) · 127 trận
  21. Milio 109 Milio gặp Miss Fortune: 54.6% (khoảng 49.0 đến 60.1) · 109 trận
  22. Senna 179 Senna gặp Miss Fortune: 54.5% (khoảng 49.5 đến 59.5) · 179 trận
  23. Maokai 51 Maokai gặp Miss Fortune: 54.5% (khoảng 48.3 đến 60.6) · 51 trận
  24. Seraphine 310 Seraphine gặp Miss Fortune: 54.3% (khoảng 49.9 đến 58.5) · 310 trận
  25. Morgana 224 Morgana gặp Miss Fortune: 54.2% (khoảng 49.4 đến 58.9) · 224 trận
  26. Rakan 69 Rakan gặp Miss Fortune: 54.1% (khoảng 48.2 đến 60.1) · 69 trận
  27. Neeko 71 Neeko gặp Miss Fortune: 54.1% (khoảng 48.2 đến 60.0) · 71 trận
  28. Ashe 90 Ashe gặp Miss Fortune: 54.0% (khoảng 48.3 đến 59.7) · 90 trận
  29. Mel 59 Mel gặp Miss Fortune: 53.9% (khoảng 47.8 đến 60.0) · 59 trận
  30. Soraka 104 Soraka gặp Miss Fortune: 53.5% (khoảng 47.9 đến 59.1) · 104 trận
  31. Zyra 126 Zyra gặp Miss Fortune: 53.3% (khoảng 47.9 đến 58.7) · 126 trận
  32. Bard 70 Bard gặp Miss Fortune: 53.2% (khoảng 47.3 đến 59.1) · 70 trận
  33. Malphite 63 Malphite gặp Miss Fortune: 53.1% (khoảng 47.1 đến 59.1) · 63 trận
  34. Braum 129 Braum gặp Miss Fortune: 53.1% (khoảng 47.7 đến 58.5) · 129 trận
  35. Swain 126 Swain gặp Miss Fortune: 52.7% (khoảng 47.2 đến 58.0) · 126 trận
  36. Lux 501 Lux gặp Miss Fortune: 52.2% (khoảng 48.5 đến 55.9) · 501 trận

Thua Miss Fortune tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Miss Fortune thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Miss Fortune vàng ở phút 15

Không đối thủ nào hơn vàng Miss Fortune ở phút 15.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.