Liên Minh Huyền Thoại Counter Miss Fortune
Thắng Miss Fortune tỉ lệ thắng
-
Xerath 687 Xerath gặp Miss Fortune: 54.5% (khoảng 51.2 đến 57.8) · 687 trận -
Karthus 540 Karthus gặp Miss Fortune: 54.1% (khoảng 50.5 đến 57.7) · 540 trận -
Zed 152 Zed gặp Miss Fortune: 54.1% (khoảng 48.9 đến 59.2) · 152 trận -
Quinn 166 Quinn gặp Miss Fortune: 52.8% (khoảng 47.7 đến 57.9) · 166 trận -
Tahm Kench 199 Tahm Kench gặp Miss Fortune: 52.5% (khoảng 47.5 đến 57.3) · 199 trận -
Zyra 135 Zyra gặp Miss Fortune: 52.3% (khoảng 47.0 đến 57.6) · 135 trận -
Yasuo 3,790 Yasuo gặp Miss Fortune: 51.7% (khoảng 50.1 đến 53.2) · 3,790 trận -
Brand 763 Brand gặp Miss Fortune: 51.4% (khoảng 48.3 đến 54.6) · 763 trận -
Veigar 2,146 Veigar gặp Miss Fortune: 51.2% (khoảng 49.2 đến 53.2) · 2,146 trận -
Master Yi 160 Master Yi gặp Miss Fortune: 50.9% (khoảng 45.8 đến 56.1) · 160 trận -
Katarina 982 Katarina gặp Miss Fortune: 50.9% (khoảng 48.0 đến 53.7) · 982 trận -
Smolder 7,746 Smolder gặp Miss Fortune: 50.8% (khoảng 49.6 đến 51.9) · 7,746 trận -
Viktor 1,699 Viktor gặp Miss Fortune: 50.7% (khoảng 48.5 đến 53.0) · 1,699 trận -
Kog'Maw 3,227 Kog'Maw gặp Miss Fortune: 50.6% (khoảng 48.9 đến 52.3) · 3,227 trận -
Taliyah 95 Taliyah gặp Miss Fortune: 50.6% (khoảng 44.9 đến 56.3) · 95 trận -
Swain 1,031 Swain gặp Miss Fortune: 50.4% (khoảng 47.6 đến 53.2) · 1,031 trận -
Senna 764 Senna gặp Miss Fortune: 50.3% (khoảng 47.2 đến 53.5) · 764 trận -
Yone 482 Yone gặp Miss Fortune: 50.3% (khoảng 46.6 đến 54.1) · 482 trận
Thua Miss Fortune tỉ lệ thắng
-
Ahri 174 Ahri gặp Miss Fortune: 44.7% (khoảng 39.7 đến 49.8) · 174 trận -
Aurora 86 Aurora gặp Miss Fortune: 45.2% (khoảng 39.5 đến 51.0) · 86 trận -
Kindred 74 Kindred gặp Miss Fortune: 45.4% (khoảng 39.5 đến 51.3) · 74 trận -
Azir 62 Azir gặp Miss Fortune: 45.5% (khoảng 39.6 đến 51.6) · 62 trận -
Akali 68 Akali gặp Miss Fortune: 45.6% (khoảng 39.7 đến 51.6) · 68 trận -
Kennen 59 Kennen gặp Miss Fortune: 45.7% (khoảng 39.7 đến 51.8) · 59 trận -
Kalista 3,584 Kalista gặp Miss Fortune: 45.9% (khoảng 44.3 đến 47.5) · 3,584 trận -
Graves 63 Graves gặp Miss Fortune: 46.1% (khoảng 40.1 đến 52.2) · 63 trận -
Vayne 6,848 Vayne gặp Miss Fortune: 46.2% (khoảng 45.0 đến 47.4) · 6,848 trận -
Tristana 16,830 Tristana gặp Miss Fortune: 46.31% (khoảng 45.57 đến 47.06) · 16,830 trận -
Sylas 77 Sylas gặp Miss Fortune: 46.3% (khoảng 40.5 đến 52.2) · 77 trận -
Annie 59 Annie gặp Miss Fortune: 46.5% (khoảng 40.4 đến 52.5) · 59 trận -
Seraphine 560 Seraphine gặp Miss Fortune: 46.5% (khoảng 43.0 đến 50.0) · 560 trận -
Jayce 54 Jayce gặp Miss Fortune: 46.6% (khoảng 40.5 đến 52.7) · 54 trận -
Ezreal 14,214 Ezreal gặp Miss Fortune: 46.60% (khoảng 45.78 đến 47.41) · 14,214 trận -
Ekko 105 Ekko gặp Miss Fortune: 46.7% (khoảng 41.1 đến 52.3) · 105 trận -
Yunara 9,912 Yunara gặp Miss Fortune: 46.74% (khoảng 45.77 đến 47.71) · 9,912 trận -
Malphite 53 Malphite gặp Miss Fortune: 46.8% (khoảng 40.7 đến 52.9) · 53 trận -
Aphelios 7,731 Aphelios gặp Miss Fortune: 46.9% (khoảng 45.8 đến 47.9) · 7,731 trận -
Lucian 9,316 Lucian gặp Miss Fortune: 46.9% (khoảng 45.9 đến 47.9) · 9,316 trận -
Draven 5,651 Draven gặp Miss Fortune: 47.0% (khoảng 45.7 đến 48.3) · 5,651 trận -
Varus 5,945 Varus gặp Miss Fortune: 47.0% (khoảng 45.8 đến 48.3) · 5,945 trận -
Volibear 53 Volibear gặp Miss Fortune: 47.2% (khoảng 41.0 đến 53.3) · 53 trận -
Ashe 13,715 Ashe gặp Miss Fortune: 47.20% (khoảng 46.37 đến 48.03) · 13,715 trận -
Diana 59 Diana gặp Miss Fortune: 47.2% (khoảng 41.2 đến 53.3) · 59 trận -
Twisted Fate 249 Twisted Fate gặp Miss Fortune: 47.3% (khoảng 42.7 đến 51.9) · 249 trận -
Mel 2,082 Mel gặp Miss Fortune: 47.4% (khoảng 45.3 đến 49.4) · 2,082 trận -
Corki 1,478 Corki gặp Miss Fortune: 47.4% (khoảng 45.0 đến 49.8) · 1,478 trận -
Irelia 155 Irelia gặp Miss Fortune: 47.4% (khoảng 42.2 đến 52.6) · 155 trận -
Caitlyn 31,583 Caitlyn gặp Miss Fortune: 47.43% (khoảng 46.88 đến 47.98) · 31,583 trận -
Cassiopeia 180 Cassiopeia gặp Miss Fortune: 47.5% (khoảng 42.5 đến 52.5) · 180 trận -
Orianna 87 Orianna gặp Miss Fortune: 47.5% (khoảng 41.8 đến 53.3) · 87 trận -
Lissandra 55 Lissandra gặp Miss Fortune: 47.6% (khoảng 41.5 đến 53.7) · 55 trận -
Darius 59 Darius gặp Miss Fortune: 47.6% (khoảng 41.6 đến 53.7) · 59 trận -
Viego 65 Viego gặp Miss Fortune: 47.7% (khoảng 41.7 đến 53.7) · 65 trận -
Kai'Sa 23,935 Kai'Sa gặp Miss Fortune: 47.74% (khoảng 47.11 đến 48.37) · 23,935 trận -
Samira 7,637 Samira gặp Miss Fortune: 47.9% (khoảng 46.8 đến 49.0) · 7,637 trận -
Locke 139 Locke gặp Miss Fortune: 47.9% (khoảng 42.6 đến 53.2) · 139 trận -
Vex 67 Vex gặp Miss Fortune: 48.1% (khoảng 42.1 đến 54.0) · 67 trận -
Sion 121 Sion gặp Miss Fortune: 48.1% (khoảng 42.6 đến 53.5) · 121 trận -
Teemo 459 Teemo gặp Miss Fortune: 48.1% (khoảng 44.3 đến 52.0) · 459 trận -
LeBlanc 53 LeBlanc gặp Miss Fortune: 48.3% (khoảng 42.2 đến 54.5) · 53 trận -
Vladimir 266 Vladimir gặp Miss Fortune: 48.4% (khoảng 43.8 đến 52.9) · 266 trận -
Heimerdinger 239 Heimerdinger gặp Miss Fortune: 48.4% (khoảng 43.7 đến 53.0) · 239 trận -
Shen 65 Shen gặp Miss Fortune: 48.4% (khoảng 42.4 đến 54.4) · 65 trận -
Briar 73 Briar gặp Miss Fortune: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.4) · 73 trận -
Naafiri 77 Naafiri gặp Miss Fortune: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.4) · 77 trận -
Sett 76 Sett gặp Miss Fortune: 48.7% (khoảng 42.8 đến 54.5) · 76 trận -
Syndra 573 Syndra gặp Miss Fortune: 48.7% (khoảng 45.2 đến 52.2) · 573 trận -
Fizz 67 Fizz gặp Miss Fortune: 48.8% (khoảng 42.8 đến 54.8) · 67 trận -
Jinx 25,237 Jinx gặp Miss Fortune: 48.82% (khoảng 48.21 đến 49.44) · 25,237 trận -
Morgana 144 Morgana gặp Miss Fortune: 48.9% (khoảng 43.7 đến 54.2) · 144 trận -
Jax 54 Jax gặp Miss Fortune: 48.9% (khoảng 42.8 đến 55.1) · 54 trận -
Garen 72 Garen gặp Miss Fortune: 49.0% (khoảng 43.1 đến 54.9) · 72 trận -
Jhin 26,916 Jhin gặp Miss Fortune: 49.26% (khoảng 48.67 đến 49.86) · 26,916 trận -
Xayah 7,505 Xayah gặp Miss Fortune: 49.3% (khoảng 48.1 đến 50.4) · 7,505 trận -
Ziggs 2,836 Ziggs gặp Miss Fortune: 49.4% (khoảng 47.6 đến 51.1) · 2,836 trận -
Zoe 72 Zoe gặp Miss Fortune: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.3) · 72 trận -
Pantheon 88 Pantheon gặp Miss Fortune: 49.4% (khoảng 43.7 đến 55.2) · 88 trận -
Cho'Gath 106 Cho'Gath gặp Miss Fortune: 49.5% (khoảng 43.9 đến 55.0) · 106 trận -
Akshan 190 Akshan gặp Miss Fortune: 49.6% (khoảng 44.6 đến 54.5) · 190 trận -
Nilah 1,620 Nilah gặp Miss Fortune: 49.6% (khoảng 47.3 đến 51.9) · 1,620 trận -
Aurelion Sol 601 Aurelion Sol gặp Miss Fortune: 49.6% (khoảng 46.1 đến 53.1) · 601 trận -
Malzahar 485 Malzahar gặp Miss Fortune: 49.7% (khoảng 45.9 đến 53.4) · 485 trận -
Hwei 845 Hwei gặp Miss Fortune: 49.7% (khoảng 46.7 đến 52.7) · 845 trận -
Twitch 9,599 Twitch gặp Miss Fortune: 49.73% (khoảng 48.74 đến 50.72) · 9,599 trận -
Zeri 4,236 Zeri gặp Miss Fortune: 49.8% (khoảng 48.3 đến 51.3) · 4,236 trận -
Sivir 5,544 Sivir gặp Miss Fortune: 49.8% (khoảng 48.5 đến 51.1) · 5,544 trận -
Vel'Koz 630 Vel'Koz gặp Miss Fortune: 49.9% (khoảng 46.5 đến 53.3) · 630 trận -
Kayle 57 Kayle gặp Miss Fortune: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.0) · 57 trận -
Anivia 89 Anivia gặp Miss Fortune: 49.9% (khoảng 44.2 đến 55.7) · 89 trận -
Lux 1,057 Lux gặp Miss Fortune: 50.0% (khoảng 47.2 đến 52.8) · 1,057 trận
Thắng đường trước Miss Fortune vàng ở phút 15
-
Draven 5,352 Draven gặp Miss Fortune ở phút 15: +612 vàng (khoảng 557 đến 668) · 5,352 trận -
Mel 1,978 Mel gặp Miss Fortune ở phút 15: +326 vàng (khoảng 257 đến 394) · 1,978 trận -
Samira 7,208 Samira gặp Miss Fortune ở phút 15: +169 vàng (khoảng 126 đến 212) · 7,208 trận -
Yasuo 3,583 Yasuo gặp Miss Fortune ở phút 15: +116 vàng (khoảng 63 đến 169) · 3,583 trận -
Varus 5,689 Varus gặp Miss Fortune ở phút 15: +63 vàng (khoảng 18 đến 108) · 5,689 trận -
Vel'Koz 601 Vel'Koz gặp Miss Fortune ở phút 15: +49 vàng (khoảng -64 đến 162) · 601 trận -
Kalista 3,395 Kalista gặp Miss Fortune ở phút 15: +41 vàng (khoảng -26 đến 108) · 3,395 trận -
Lucian 8,860 Lucian gặp Miss Fortune ở phút 15: +35 vàng (khoảng 1 đến 70) · 8,860 trận -
Corki 1,405 Corki gặp Miss Fortune ở phút 15: +13 vàng (khoảng -78 đến 105) · 1,405 trận -
Jhin 25,579 Jhin gặp Miss Fortune ở phút 15: +6 vàng (khoảng -13 đến 25) · 25,579 trận
Thắng Miss Fortune tỉ lệ thắng
-
Xerath 302 Xerath gặp Miss Fortune: 58.5% (khoảng 54.2 đến 62.8) · 302 trận -
Shaco 86 Shaco gặp Miss Fortune: 58.3% (khoảng 52.5 đến 63.9) · 86 trận -
Vel'Koz 248 Vel'Koz gặp Miss Fortune: 58.2% (khoảng 53.6 đến 62.7) · 248 trận -
Pyke 375 Pyke gặp Miss Fortune: 58.0% (khoảng 54.0 đến 62.0) · 375 trận -
Sona 172 Sona gặp Miss Fortune: 58.0% (khoảng 52.9 đến 63.0) · 172 trận -
Tahm Kench 214 Tahm Kench gặp Miss Fortune: 57.7% (khoảng 52.9 đến 62.4) · 214 trận -
Nami 409 Nami gặp Miss Fortune: 57.6% (khoảng 53.6 đến 61.5) · 409 trận -
Pantheon 284 Pantheon gặp Miss Fortune: 57.6% (khoảng 53.1 đến 62.0) · 284 trận -
Yuumi 311 Yuumi gặp Miss Fortune: 57.5% (khoảng 53.2 đến 61.7) · 311 trận -
Lulu 438 Lulu gặp Miss Fortune: 57.3% (khoảng 53.5 đến 61.1) · 438 trận -
Rell 173 Rell gặp Miss Fortune: 57.3% (khoảng 52.2 đến 62.3) · 173 trận -
Milio 257 Milio gặp Miss Fortune: 57.0% (khoảng 52.5 đến 61.5) · 257 trận -
Teemo 96 Teemo gặp Miss Fortune: 57.0% (khoảng 51.3 đến 62.6) · 96 trận -
Galio 70 Galio gặp Miss Fortune: 56.5% (khoảng 50.6 đến 62.4) · 70 trận -
Janna 166 Janna gặp Miss Fortune: 56.5% (khoảng 51.4 đến 61.5) · 166 trận -
Thresh 691 Thresh gặp Miss Fortune: 56.4% (khoảng 53.1 đến 59.7) · 691 trận -
Poppy 68 Poppy gặp Miss Fortune: 56.2% (khoảng 50.3 đến 62.1) · 68 trận -
Zoe 54 Zoe gặp Miss Fortune: 56.2% (khoảng 50.0 đến 62.2) · 54 trận -
Senna 399 Senna gặp Miss Fortune: 56.0% (khoảng 52.0 đến 60.0) · 399 trận -
Soraka 237 Soraka gặp Miss Fortune: 56.0% (khoảng 51.3 đến 60.6) · 237 trận -
Shen 82 Shen gặp Miss Fortune: 55.9% (khoảng 50.1 đến 61.7) · 82 trận -
Leona 567 Leona gặp Miss Fortune: 55.9% (khoảng 52.4 đến 59.4) · 567 trận -
Karma 279 Karma gặp Miss Fortune: 55.7% (khoảng 51.2 đến 60.1) · 279 trận -
Sylas 69 Sylas gặp Miss Fortune: 55.6% (khoảng 49.7 đến 61.5) · 69 trận -
Bard 163 Bard gặp Miss Fortune: 55.6% (khoảng 50.4 đến 60.6) · 163 trận -
Camille 50 Camille gặp Miss Fortune: 55.5% (khoảng 49.3 đến 61.6) · 50 trận -
Zyra 304 Zyra gặp Miss Fortune: 55.3% (khoảng 50.9 đến 59.6) · 304 trận -
Seraphine 722 Seraphine gặp Miss Fortune: 55.3% (khoảng 52.1 đến 58.5) · 722 trận -
Alistar 177 Alistar gặp Miss Fortune: 55.1% (khoảng 50.0 đến 60.1) · 177 trận -
Maokai 116 Maokai gặp Miss Fortune: 55.0% (khoảng 49.5 đến 60.4) · 116 trận -
Taric 73 Taric gặp Miss Fortune: 54.8% (khoảng 48.9 đến 60.7) · 73 trận -
Veigar 73 Veigar gặp Miss Fortune: 54.8% (khoảng 48.9 đến 60.7) · 73 trận -
Morgana 515 Morgana gặp Miss Fortune: 54.8% (khoảng 51.1 đến 58.4) · 515 trận -
Nautilus 561 Nautilus gặp Miss Fortune: 54.8% (khoảng 51.2 đến 58.3) · 561 trận -
Brand 292 Brand gặp Miss Fortune: 54.4% (khoảng 50.0 đến 58.8) · 292 trận -
Blitzcrank 436 Blitzcrank gặp Miss Fortune: 54.4% (khoảng 50.5 đến 58.2) · 436 trận -
Zilean 140 Zilean gặp Miss Fortune: 54.3% (khoảng 49.0 đến 59.6) · 140 trận -
Swain 295 Swain gặp Miss Fortune: 54.1% (khoảng 49.7 đến 58.5) · 295 trận -
Neeko 150 Neeko gặp Miss Fortune: 53.9% (khoảng 48.7 đến 59.1) · 150 trận -
Hwei 50 Hwei gặp Miss Fortune: 53.9% (khoảng 47.7 đến 60.0) · 50 trận -
Braum 274 Braum gặp Miss Fortune: 53.5% (khoảng 49.0 đến 58.0) · 274 trận -
Rakan 179 Rakan gặp Miss Fortune: 53.5% (khoảng 48.5 đến 58.5) · 179 trận -
Lux 1,109 Lux gặp Miss Fortune: 53.5% (khoảng 50.8 đến 56.1) · 1,109 trận -
Malphite 130 Malphite gặp Miss Fortune: 52.9% (khoảng 47.5 đến 58.3) · 130 trận -
Ashe 178 Ashe gặp Miss Fortune: 52.8% (khoảng 47.8 đến 57.8) · 178 trận -
Mel 125 Mel gặp Miss Fortune: 52.5% (khoảng 47.1 đến 57.9) · 125 trận -
Renata Glasc 69 Renata Glasc gặp Miss Fortune: 51.9% (khoảng 46.0 đến 57.9) · 69 trận
Thua Miss Fortune tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Miss Fortune thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Miss Fortune vàng ở phút 15
Thắng Miss Fortune tỉ lệ thắng
-
Yasuo 219 Yasuo gặp Miss Fortune: 59.1% (khoảng 54.3 đến 63.7) · 219 trận -
Fizz 108 Fizz gặp Miss Fortune: 58.6% (khoảng 53.1 đến 64.1) · 108 trận -
Veigar 134 Veigar gặp Miss Fortune: 57.0% (khoảng 51.7 đến 62.3) · 134 trận -
Lux 127 Lux gặp Miss Fortune: 56.4% (khoảng 51.0 đến 61.8) · 127 trận -
Sylas 101 Sylas gặp Miss Fortune: 56.3% (khoảng 50.7 đến 61.9) · 101 trận -
Syndra 80 Syndra gặp Miss Fortune: 56.3% (khoảng 50.4 đến 62.0) · 80 trận -
Akali 155 Akali gặp Miss Fortune: 56.2% (khoảng 51.0 đến 61.3) · 155 trận -
Malzahar 155 Malzahar gặp Miss Fortune: 56.2% (khoảng 51.0 đến 61.3) · 155 trận -
Katarina 94 Katarina gặp Miss Fortune: 56.0% (khoảng 50.3 đến 61.6) · 94 trận -
Yone 200 Yone gặp Miss Fortune: 55.6% (khoảng 50.8 đến 60.5) · 200 trận -
Twisted Fate 54 Twisted Fate gặp Miss Fortune: 55.3% (khoảng 49.2 đến 61.4) · 54 trận -
LeBlanc 76 LeBlanc gặp Miss Fortune: 54.9% (khoảng 49.0 đến 60.7) · 76 trận -
Lissandra 56 Lissandra gặp Miss Fortune: 54.5% (khoảng 48.4 đến 60.6) · 56 trận -
Ekko 93 Ekko gặp Miss Fortune: 54.5% (khoảng 48.7 đến 60.1) · 93 trận -
Diana 55 Diana gặp Miss Fortune: 54.3% (khoảng 48.2 đến 60.4) · 55 trận -
Xerath 83 Xerath gặp Miss Fortune: 54.3% (khoảng 48.4 đến 60.0) · 83 trận -
Locke 85 Locke gặp Miss Fortune: 54.2% (khoảng 48.4 đến 60.0) · 85 trận -
Zed 134 Zed gặp Miss Fortune: 54.1% (khoảng 48.7 đến 59.4) · 134 trận -
Viktor 109 Viktor gặp Miss Fortune: 53.6% (khoảng 48.0 đến 59.1) · 109 trận -
Ahri 155 Ahri gặp Miss Fortune: 53.1% (khoảng 47.9 đến 58.3) · 155 trận -
Mel 99 Mel gặp Miss Fortune: 52.4% (khoảng 46.7 đến 58.0) · 99 trận -
Vex 73 Vex gặp Miss Fortune: 51.5% (khoảng 45.6 đến 57.4) · 73 trận
Thua Miss Fortune tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Miss Fortune thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Miss Fortune vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Miss Fortune, nên chưa có số liệu vàng.