Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Neeko

Tier B · 49 #44 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Neeko tỉ lệ thắng

  1. Nami 957 Nami gặp Neeko: 55.1% (khoảng 52.2 đến 57.9) · 957 trận
  2. Zilean 297 Zilean gặp Neeko: 54.7% (khoảng 50.3 đến 59.1) · 297 trận
  3. Amumu 112 Amumu gặp Neeko: 54.5% (khoảng 49.0 đến 60.0) · 112 trận
  4. Galio 179 Galio gặp Neeko: 54.1% (khoảng 49.1 đến 59.1) · 179 trận
  5. Sion 74 Sion gặp Neeko: 54.0% (khoảng 48.1 đến 59.9) · 74 trận
  6. Shaco 221 Shaco gặp Neeko: 53.9% (khoảng 49.1 đến 58.7) · 221 trận
  7. Soraka 583 Soraka gặp Neeko: 53.9% (khoảng 50.4 đến 57.4) · 583 trận
  8. Leona 1,293 Leona gặp Neeko: 53.8% (khoảng 51.3 đến 56.3) · 1,293 trận
  9. Ziggs 53 Ziggs gặp Neeko: 53.8% (khoảng 47.6 đến 59.9) · 53 trận
  10. Swain 740 Swain gặp Neeko: 53.3% (khoảng 50.1 đến 56.5) · 740 trận
  11. Janna 425 Janna gặp Neeko: 53.3% (khoảng 49.4 đến 57.2) · 425 trận
  12. Sona 337 Sona gặp Neeko: 53.3% (khoảng 49.0 đến 57.5) · 337 trận
  13. Lulu 1,130 Lulu gặp Neeko: 53.1% (khoảng 50.4 đến 55.8) · 1,130 trận
  14. Zyra 639 Zyra gặp Neeko: 53.0% (khoảng 49.7 đến 56.4) · 639 trận
  15. Seraphine 1,937 Seraphine gặp Neeko: 52.8% (khoảng 50.7 đến 54.9) · 1,937 trận
  16. Taric 174 Taric gặp Neeko: 52.7% (khoảng 47.6 đến 57.7) · 174 trận
  17. Vel'Koz 538 Vel'Koz gặp Neeko: 52.3% (khoảng 48.7 đến 55.9) · 538 trận
  18. Jarvan IV 60 Jarvan IV gặp Neeko: 52.3% (khoảng 46.2 đến 58.4) · 60 trận
  19. Fiddlesticks 62 Fiddlesticks gặp Neeko: 52.3% (khoảng 46.3 đến 58.3) · 62 trận
  20. Brand 715 Brand gặp Neeko: 52.2% (khoảng 49.0 đến 55.5) · 715 trận
  21. Braum 537 Braum gặp Neeko: 52.2% (khoảng 48.6 đến 55.8) · 537 trận
  22. Poppy 204 Poppy gặp Neeko: 52.2% (khoảng 47.4 đến 57.1) · 204 trận
  23. Morgana 1,415 Morgana gặp Neeko: 52.1% (khoảng 49.7 đến 54.6) · 1,415 trận
  24. Xerath 624 Xerath gặp Neeko: 51.8% (khoảng 48.4 đến 55.2) · 624 trận
  25. Veigar 144 Veigar gặp Neeko: 51.8% (khoảng 46.5 đến 57.0) · 144 trận
  26. Tahm Kench 562 Tahm Kench gặp Neeko: 51.7% (khoảng 48.2 đến 55.3) · 562 trận
  27. Twitch 65 Twitch gặp Neeko: 51.7% (khoảng 45.7 đến 57.7) · 65 trận
  28. Alistar 485 Alistar gặp Neeko: 51.7% (khoảng 47.9 đến 55.4) · 485 trận
  29. Rell 405 Rell gặp Neeko: 51.6% (khoảng 47.6 đến 55.5) · 405 trận
  30. Lux 2,543 Lux gặp Neeko: 51.5% (khoảng 49.6 đến 53.4) · 2,543 trận
  31. Thresh 1,722 Thresh gặp Neeko: 51.5% (khoảng 49.3 đến 53.7) · 1,722 trận
  32. Malphite 183 Malphite gặp Neeko: 51.4% (khoảng 46.4 đến 56.4) · 183 trận
  33. Zoe 115 Zoe gặp Neeko: 51.4% (khoảng 45.9 đến 56.9) · 115 trận
  34. Milio 685 Milio gặp Neeko: 51.4% (khoảng 48.1 đến 54.7) · 685 trận
  35. Elise 54 Elise gặp Neeko: 51.2% (khoảng 45.0 đến 57.3) · 54 trận
  36. Heimerdinger 55 Heimerdinger gặp Neeko: 51.0% (khoảng 44.9 đến 57.1) · 55 trận
  37. Teemo 197 Teemo gặp Neeko: 50.9% (khoảng 46.0 đến 55.8) · 197 trận
  38. LeBlanc 109 LeBlanc gặp Neeko: 50.8% (khoảng 45.3 đến 56.4) · 109 trận
  39. Bard 432 Bard gặp Neeko: 50.8% (khoảng 46.9 đến 54.7) · 432 trận
  40. Cho'Gath 62 Cho'Gath gặp Neeko: 50.8% (khoảng 44.7 đến 56.8) · 62 trận
  41. Maokai 330 Maokai gặp Neeko: 50.8% (khoảng 46.5 đến 55.0) · 330 trận
  42. Pyke 949 Pyke gặp Neeko: 50.6% (khoảng 47.8 đến 53.5) · 949 trận
  43. Renata Glasc 172 Renata Glasc gặp Neeko: 50.5% (khoảng 45.5 đến 55.6) · 172 trận
  44. Senna 870 Senna gặp Neeko: 50.5% (khoảng 47.5 đến 53.5) · 870 trận
  45. Camille 137 Camille gặp Neeko: 50.5% (khoảng 45.1 đến 55.8) · 137 trận
  46. Blitzcrank 1,070 Blitzcrank gặp Neeko: 50.4% (khoảng 47.6 đến 53.1) · 1,070 trận
  47. Pantheon 673 Pantheon gặp Neeko: 50.3% (khoảng 47.0 đến 53.6) · 673 trận
  48. Karma 672 Karma gặp Neeko: 50.2% (khoảng 46.9 đến 53.5) · 672 trận
  49. Ashe 232 Ashe gặp Neeko: 50.2% (khoảng 45.5 đến 54.9) · 232 trận
  50. Shen 141 Shen gặp Neeko: 50.1% (khoảng 44.9 đến 55.5) · 141 trận

Thua Neeko tỉ lệ thắng

  1. Mel 332 Mel gặp Neeko: 46.2% (khoảng 42.0 đến 50.5) · 332 trận
  2. Sylas 189 Sylas gặp Neeko: 47.6% (khoảng 42.6 đến 52.5) · 189 trận
  3. Rakan 415 Rakan gặp Neeko: 48.3% (khoảng 44.4 đến 52.2) · 415 trận
  4. Anivia 85 Anivia gặp Neeko: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.6) · 85 trận
  5. Miss Fortune 134 Miss Fortune gặp Neeko: 49.4% (khoảng 44.1 đến 54.8) · 134 trận
  6. Nautilus 1,433 Nautilus gặp Neeko: 49.6% (khoảng 47.2 đến 52.0) · 1,433 trận
  7. Yuumi 683 Yuumi gặp Neeko: 49.9% (khoảng 46.6 đến 53.2) · 683 trận
  8. Hwei 98 Hwei gặp Neeko: 50.0% (khoảng 44.3 đến 55.7) · 98 trận

Thắng đường trước Neeko vàng ở phút 15

  1. Mel 301 Mel gặp Neeko ở phút 15: +303 vàng (khoảng 186 đến 420) · 301 trận
  2. Pantheon 612 Pantheon gặp Neeko ở phút 15: +190 vàng (khoảng 108 đến 271) · 612 trận
  3. Vel'Koz 487 Vel'Koz gặp Neeko ở phút 15: +185 vàng (khoảng 104 đến 265) · 487 trận
  4. Xerath 558 Xerath gặp Neeko ở phút 15: +184 vàng (khoảng 104 đến 265) · 558 trận
  5. Swain 673 Swain gặp Neeko ở phút 15: +179 vàng (khoảng 102 đến 256) · 673 trận
  6. Pyke 849 Pyke gặp Neeko ở phút 15: +141 vàng (khoảng 71 đến 211) · 849 trận
  7. Lux 2,321 Lux gặp Neeko ở phút 15: +79 vàng (khoảng 38 đến 119) · 2,321 trận
  8. Senna 794 Senna gặp Neeko ở phút 15: +68 vàng (khoảng 2 đến 135) · 794 trận
  9. Zyra 584 Zyra gặp Neeko ở phút 15: +16 vàng (khoảng -55 đến 86) · 584 trận
  10. Brand 655 Brand gặp Neeko ở phút 15: +11 vàng (khoảng -62 đến 84) · 655 trận
  11. Morgana 1,291 Morgana gặp Neeko ở phút 15: +7 vàng (khoảng -42 đến 57) · 1,291 trận

Thắng Neeko tỉ lệ thắng

  1. Veigar 179 Veigar gặp Neeko: 53.6% (khoảng 48.6 đến 58.6) · 179 trận
  2. Ahri 342 Ahri gặp Neeko: 52.6% (khoảng 48.4 đến 56.8) · 342 trận
  3. Diana 116 Diana gặp Neeko: 51.6% (khoảng 46.1 đến 57.1) · 116 trận
  4. Vladimir 87 Vladimir gặp Neeko: 51.6% (khoảng 45.8 đến 57.4) · 87 trận
  5. Vex 115 Vex gặp Neeko: 51.5% (khoảng 46.0 đến 57.0) · 115 trận
  6. Hwei 93 Hwei gặp Neeko: 51.2% (khoảng 45.5 đến 56.9) · 93 trận
  7. Ekko 144 Ekko gặp Neeko: 51.2% (khoảng 45.9 đến 56.5) · 144 trận
  8. Katarina 175 Katarina gặp Neeko: 51.0% (khoảng 45.9 đến 56.0) · 175 trận
  9. Xerath 99 Xerath gặp Neeko: 50.9% (khoảng 45.2 đến 56.5) · 99 trận
  10. Sylas 170 Sylas gặp Neeko: 50.8% (khoảng 45.8 đến 55.9) · 170 trận
  11. Mel 130 Mel gặp Neeko: 50.6% (khoảng 45.3 đến 56.0) · 130 trận
  12. Aurelion Sol 58 Aurelion Sol gặp Neeko: 50.4% (khoảng 44.4 đến 56.5) · 58 trận
  13. Syndra 182 Syndra gặp Neeko: 50.0% (khoảng 45.0 đến 55.0) · 182 trận

Thua Neeko tỉ lệ thắng

  1. Yone 355 Yone gặp Neeko: 45.8% (khoảng 41.7 đến 49.9) · 355 trận
  2. Lissandra 92 Lissandra gặp Neeko: 46.3% (khoảng 40.6 đến 52.0) · 92 trận
  3. Azir 51 Azir gặp Neeko: 47.1% (khoảng 40.9 đến 53.2) · 51 trận
  4. Irelia 83 Irelia gặp Neeko: 47.4% (khoảng 41.6 đến 53.2) · 83 trận
  5. Qiyana 73 Qiyana gặp Neeko: 47.7% (khoảng 41.8 đến 53.6) · 73 trận
  6. Viktor 137 Viktor gặp Neeko: 47.8% (khoảng 42.5 đến 53.1) · 137 trận
  7. Orianna 73 Orianna gặp Neeko: 48.4% (khoảng 42.5 đến 54.3) · 73 trận
  8. Galio 77 Galio gặp Neeko: 48.4% (khoảng 42.6 đến 54.3) · 77 trận
  9. Ryze 50 Ryze gặp Neeko: 48.5% (khoảng 42.3 đến 54.6) · 50 trận
  10. Locke 167 Locke gặp Neeko: 48.5% (khoảng 43.4 đến 53.6) · 167 trận
  11. Twisted Fate 101 Twisted Fate gặp Neeko: 48.5% (khoảng 42.9 đến 54.2) · 101 trận
  12. Akali 263 Akali gặp Neeko: 48.6% (khoảng 44.1 đến 53.2) · 263 trận
  13. Malzahar 217 Malzahar gặp Neeko: 48.7% (khoảng 43.9 đến 53.5) · 217 trận
  14. Kassadin 59 Kassadin gặp Neeko: 49.1% (khoảng 43.0 đến 55.2) · 59 trận
  15. Zed 193 Zed gặp Neeko: 49.4% (khoảng 44.5 đến 54.3) · 193 trận
  16. Lux 157 Lux gặp Neeko: 49.6% (khoảng 44.4 đến 54.8) · 157 trận
  17. Fizz 193 Fizz gặp Neeko: 49.6% (khoảng 44.7 đến 54.6) · 193 trận
  18. LeBlanc 128 LeBlanc gặp Neeko: 49.7% (khoảng 44.3 đến 55.1) · 128 trận
  19. Yasuo 316 Yasuo gặp Neeko: 49.8% (khoảng 45.5 đến 54.1) · 316 trận
  20. Zoe 81 Zoe gặp Neeko: 49.9% (khoảng 44.0 đến 55.7) · 81 trận

Thắng đường trước Neeko vàng ở phút 15

  1. Ahri 315 Ahri gặp Neeko ở phút 15: +35 vàng (khoảng -116 đến 187) · 315 trận

Thắng Neeko tỉ lệ thắng

  1. Teemo 63 Teemo gặp Neeko: 54.1% (khoảng 48.0 đến 60.1) · 63 trận
  2. Malphite 51 Malphite gặp Neeko: 52.3% (khoảng 46.1 đến 58.4) · 51 trận
  3. Yone 63 Yone gặp Neeko: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.2) · 63 trận
  4. Darius 56 Darius gặp Neeko: 51.7% (khoảng 45.5 đến 57.8) · 56 trận
  5. Sett 64 Sett gặp Neeko: 50.9% (khoảng 44.8 đến 56.9) · 64 trận

Thua Neeko tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Neeko thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Neeko vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Neeko, nên chưa có số liệu vàng.

Thắng Neeko tỉ lệ thắng

  1. Kayn 51 Kayn gặp Neeko: 54.8% (khoảng 48.6 đến 60.9) · 51 trận
  2. Lee Sin 62 Lee Sin gặp Neeko: 51.8% (khoảng 45.7 đến 57.8) · 62 trận
  3. Viego 53 Viego gặp Neeko: 51.6% (khoảng 45.5 đến 57.8) · 53 trận

Thua Neeko tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Neeko thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Neeko vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Neeko, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.