Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Rakan

Tier A · 64 #25 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Rakan tỉ lệ thắng

  1. Janna 766 Janna gặp Rakan: 53.0% (khoảng 49.9 đến 56.1) · 766 trận
  2. Senna 1,052 Senna gặp Rakan: 52.7% (khoảng 50.0 đến 55.5) · 1,052 trận
  3. Rell 682 Rell gặp Rakan: 52.7% (khoảng 49.4 đến 56.0) · 682 trận
  4. Zilean 470 Zilean gặp Rakan: 52.5% (khoảng 48.8 đến 56.3) · 470 trận
  5. Poppy 526 Poppy gặp Rakan: 52.5% (khoảng 48.9 đến 56.1) · 526 trận
  6. Seraphine 1,709 Seraphine gặp Rakan: 52.2% (khoảng 50.0 đến 54.5) · 1,709 trận
  7. Leona 1,755 Leona gặp Rakan: 51.6% (khoảng 49.4 đến 53.8) · 1,755 trận
  8. Amumu 146 Amumu gặp Rakan: 51.5% (khoảng 46.2 đến 56.7) · 146 trận
  9. Milio 1,019 Milio gặp Rakan: 51.4% (khoảng 48.6 đến 54.2) · 1,019 trận
  10. Alistar 949 Alistar gặp Rakan: 51.2% (khoảng 48.3 đến 54.1) · 949 trận
  11. Neeko 365 Neeko gặp Rakan: 51.1% (khoảng 47.0 đến 55.3) · 365 trận
  12. Vel'Koz 661 Vel'Koz gặp Rakan: 51.1% (khoảng 47.8 đến 54.4) · 661 trận
  13. Nami 1,390 Nami gặp Rakan: 51.0% (khoảng 48.5 đến 53.5) · 1,390 trận
  14. Renata Glasc 277 Renata Glasc gặp Rakan: 51.0% (khoảng 46.5 đến 55.4) · 277 trận
  15. Morgana 1,243 Morgana gặp Rakan: 50.9% (khoảng 48.4 đến 53.5) · 1,243 trận
  16. Brand 653 Brand gặp Rakan: 50.8% (khoảng 47.4 đến 54.1) · 653 trận
  17. Elise 91 Elise gặp Rakan: 50.5% (khoảng 44.8 đến 56.3) · 91 trận
  18. Swain 847 Swain gặp Rakan: 50.4% (khoảng 47.4 đến 53.5) · 847 trận
  19. Zyra 667 Zyra gặp Rakan: 50.4% (khoảng 47.1 đến 53.7) · 667 trận
  20. Maokai 370 Maokai gặp Rakan: 50.2% (khoảng 46.1 đến 54.3) · 370 trận
  21. Bard 646 Bard gặp Rakan: 50.1% (khoảng 46.8 đến 53.5) · 646 trận
  22. Taric 279 Taric gặp Rakan: 50.1% (khoảng 45.6 đến 54.6) · 279 trận
  23. Galio 174 Galio gặp Rakan: 50.0% (khoảng 45.0 đến 55.1) · 174 trận

Thua Rakan tỉ lệ thắng

  1. Sylas 182 Sylas gặp Rakan: 44.0% (khoảng 39.0 đến 49.0) · 182 trận
  2. Sion 61 Sion gặp Rakan: 45.2% (khoảng 39.2 đến 51.3) · 61 trận
  3. Pyke 1,498 Pyke gặp Rakan: 45.4% (khoảng 43.0 đến 47.8) · 1,498 trận
  4. Shaco 254 Shaco gặp Rakan: 45.6% (khoảng 41.0 đến 50.2) · 254 trận
  5. Camille 153 Camille gặp Rakan: 45.9% (khoảng 40.7 đến 51.1) · 153 trận
  6. Yuumi 897 Yuumi gặp Rakan: 46.3% (khoảng 43.4 đến 49.3) · 897 trận
  7. Malphite 196 Malphite gặp Rakan: 46.7% (khoảng 41.8 đến 51.6) · 196 trận
  8. Xerath 518 Xerath gặp Rakan: 46.8% (khoảng 43.2 đến 50.5) · 518 trận
  9. Heimerdinger 54 Heimerdinger gặp Rakan: 46.9% (khoảng 40.8 đến 53.0) · 54 trận
  10. Pantheon 736 Pantheon gặp Rakan: 46.9% (khoảng 43.7 đến 50.1) · 736 trận
  11. Braum 993 Braum gặp Rakan: 47.1% (khoảng 44.3 đến 50.0) · 993 trận
  12. Jarvan IV 53 Jarvan IV gặp Rakan: 47.4% (khoảng 41.3 đến 53.6) · 53 trận
  13. Mel 209 Mel gặp Rakan: 47.7% (khoảng 42.9 đến 52.5) · 209 trận
  14. LeBlanc 129 LeBlanc gặp Rakan: 47.7% (khoảng 42.4 đến 53.1) · 129 trận
  15. Twitch 66 Twitch gặp Rakan: 47.8% (khoảng 41.8 đến 53.8) · 66 trận
  16. Zoe 138 Zoe gặp Rakan: 47.9% (khoảng 42.6 đến 53.3) · 138 trận
  17. Tahm Kench 664 Tahm Kench gặp Rakan: 48.1% (khoảng 44.8 đến 51.5) · 664 trận
  18. Ashe 215 Ashe gặp Rakan: 48.2% (khoảng 43.4 đến 53.0) · 215 trận
  19. Fiddlesticks 65 Fiddlesticks gặp Rakan: 48.3% (khoảng 42.3 đến 54.3) · 65 trận
  20. Shen 185 Shen gặp Rakan: 48.3% (khoảng 43.3 đến 53.3) · 185 trận
  21. Soraka 804 Soraka gặp Rakan: 48.4% (khoảng 45.3 đến 51.5) · 804 trận
  22. Teemo 176 Teemo gặp Rakan: 48.4% (khoảng 43.4 đến 53.5) · 176 trận
  23. Sett 67 Sett gặp Rakan: 48.7% (khoảng 42.7 đến 54.7) · 67 trận
  24. Nautilus 1,796 Nautilus gặp Rakan: 48.9% (khoảng 46.7 đến 51.1) · 1,796 trận
  25. Annie 55 Annie gặp Rakan: 49.0% (khoảng 42.9 đến 55.1) · 55 trận
  26. Hwei 124 Hwei gặp Rakan: 49.1% (khoảng 43.6 đến 54.5) · 124 trận
  27. Miss Fortune 144 Miss Fortune gặp Rakan: 49.1% (khoảng 43.9 đến 54.4) · 144 trận
  28. Anivia 85 Anivia gặp Rakan: 49.1% (khoảng 43.4 đến 54.9) · 85 trận
  29. Lulu 1,651 Lulu gặp Rakan: 49.2% (khoảng 46.9 đến 51.4) · 1,651 trận
  30. Veigar 119 Veigar gặp Rakan: 49.2% (khoảng 43.8 đến 54.7) · 119 trận
  31. Karma 961 Karma gặp Rakan: 49.6% (khoảng 46.7 đến 52.5) · 961 trận
  32. Thresh 2,660 Thresh gặp Rakan: 49.6% (khoảng 47.8 đến 51.5) · 2,660 trận
  33. Lissandra 69 Lissandra gặp Rakan: 49.8% (khoảng 43.9 đến 55.8) · 69 trận
  34. Sona 442 Sona gặp Rakan: 49.9% (khoảng 46.0 đến 53.7) · 442 trận
  35. Lux 2,049 Lux gặp Rakan: 49.9% (khoảng 47.9 đến 52.0) · 2,049 trận
  36. Blitzcrank 1,390 Blitzcrank gặp Rakan: 49.9% (khoảng 47.5 đến 52.4) · 1,390 trận

Thắng đường trước Rakan vàng ở phút 15

  1. Senna 948 Senna gặp Rakan ở phút 15: +661 vàng (khoảng 608 đến 715) · 948 trận
  2. Pantheon 676 Pantheon gặp Rakan ở phút 15: +605 vàng (khoảng 532 đến 677) · 676 trận
  3. Swain 777 Swain gặp Rakan ở phút 15: +599 vàng (khoảng 534 đến 663) · 777 trận
  4. Vel'Koz 602 Vel'Koz gặp Rakan ở phút 15: +561 vàng (khoảng 495 đến 628) · 602 trận
  5. Xerath 466 Xerath gặp Rakan ở phút 15: +556 vàng (khoảng 482 đến 631) · 466 trận
  6. Lux 1,838 Lux gặp Rakan ở phút 15: +549 vàng (khoảng 510 đến 588) · 1,838 trận
  7. Pyke 1,343 Pyke gặp Rakan ở phút 15: +546 vàng (khoảng 496 đến 596) · 1,343 trận
  8. Morgana 1,111 Morgana gặp Rakan ở phút 15: +439 vàng (khoảng 391 đến 487) · 1,111 trận
  9. Brand 587 Brand gặp Rakan ở phút 15: +420 vàng (khoảng 352 đến 488) · 587 trận
  10. Neeko 318 Neeko gặp Rakan ở phút 15: +405 vàng (khoảng 306 đến 503) · 318 trận
  11. Poppy 479 Poppy gặp Rakan ở phút 15: +393 vàng (khoảng 318 đến 469) · 479 trận
  12. Zyra 603 Zyra gặp Rakan ở phút 15: +383 vàng (khoảng 318 đến 448) · 603 trận
  13. Seraphine 1,558 Seraphine gặp Rakan ở phút 15: +382 vàng (khoảng 344 đến 420) · 1,558 trận
  14. Tahm Kench 603 Tahm Kench gặp Rakan ở phút 15: +364 vàng (khoảng 293 đến 435) · 603 trận
  15. Bard 588 Bard gặp Rakan ở phút 15: +269 vàng (khoảng 205 đến 334) · 588 trận
  16. Maokai 338 Maokai gặp Rakan ở phút 15: +211 vàng (khoảng 134 đến 288) · 338 trận
  17. Karma 870 Karma gặp Rakan ở phút 15: +173 vàng (khoảng 125 đến 221) · 870 trận
  18. Janna 693 Janna gặp Rakan ở phút 15: +173 vàng (khoảng 118 đến 228) · 693 trận
  19. Leona 1,584 Leona gặp Rakan ở phút 15: +136 vàng (khoảng 99 đến 173) · 1,584 trận
  20. Rell 612 Rell gặp Rakan ở phút 15: +128 vàng (khoảng 65 đến 191) · 612 trận
  21. Thresh 2,400 Thresh gặp Rakan ở phút 15: +125 vàng (khoảng 95 đến 154) · 2,400 trận
  22. Nautilus 1,650 Nautilus gặp Rakan ở phút 15: +81 vàng (khoảng 44 đến 118) · 1,650 trận
  23. Nami 1,273 Nami gặp Rakan ở phút 15: +75 vàng (khoảng 36 đến 114) · 1,273 trận
  24. Sona 406 Sona gặp Rakan ở phút 15: +71 vàng (khoảng -4 đến 145) · 406 trận
  25. Zilean 423 Zilean gặp Rakan ở phút 15: +62 vàng (khoảng -10 đến 135) · 423 trận
  26. Lulu 1,484 Lulu gặp Rakan ở phút 15: +51 vàng (khoảng 13 đến 88) · 1,484 trận
  27. Blitzcrank 1,269 Blitzcrank gặp Rakan ở phút 15: +12 vàng (khoảng -29 đến 52) · 1,269 trận
  28. Alistar 846 Alistar gặp Rakan ở phút 15: +5 vàng (khoảng -42 đến 52) · 846 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.