Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Rakan

Tier B · 63 #24 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Rakan tỉ lệ thắng

  1. Janna 470 Janna gặp Rakan: 53.9% (khoảng 50.1 đến 57.7) · 470 trận
  2. Zilean 282 Zilean gặp Rakan: 53.4% (khoảng 48.9 đến 57.8) · 282 trận
  3. Seraphine 1,082 Seraphine gặp Rakan: 53.0% (khoảng 50.3 đến 55.7) · 1,082 trận
  4. Poppy 346 Poppy gặp Rakan: 53.0% (khoảng 48.8 đến 57.2) · 346 trận
  5. Renata Glasc 174 Renata Glasc gặp Rakan: 52.8% (khoảng 47.7 đến 57.8) · 174 trận
  6. Milio 649 Milio gặp Rakan: 52.6% (khoảng 49.2 đến 55.9) · 649 trận
  7. Rell 418 Rell gặp Rakan: 52.3% (khoảng 48.4 đến 56.2) · 418 trận
  8. Senna 613 Senna gặp Rakan: 52.2% (khoảng 48.8 đến 55.6) · 613 trận
  9. Leona 1,115 Leona gặp Rakan: 52.1% (khoảng 49.4 đến 54.8) · 1,115 trận
  10. Vel'Koz 417 Vel'Koz gặp Rakan: 52.1% (khoảng 48.1 đến 56.0) · 417 trận
  11. Alistar 620 Alistar gặp Rakan: 51.5% (khoảng 48.1 đến 54.9) · 620 trận
  12. Nami 861 Nami gặp Rakan: 51.5% (khoảng 48.5 đến 54.5) · 861 trận
  13. Morgana 751 Morgana gặp Rakan: 51.5% (khoảng 48.3 đến 54.6) · 751 trận
  14. Zyra 413 Zyra gặp Rakan: 50.8% (khoảng 46.8 đến 54.7) · 413 trận
  15. Nautilus 1,161 Nautilus gặp Rakan: 50.6% (khoảng 47.9 đến 53.2) · 1,161 trận
  16. Neeko 230 Neeko gặp Rakan: 50.5% (khoảng 45.8 đến 55.3) · 230 trận
  17. Blitzcrank 902 Blitzcrank gặp Rakan: 50.5% (khoảng 47.5 đến 53.4) · 902 trận
  18. Swain 539 Swain gặp Rakan: 50.4% (khoảng 46.8 đến 54.0) · 539 trận
  19. Amumu 87 Amumu gặp Rakan: 50.3% (khoảng 44.5 đến 56.0) · 87 trận
  20. Thresh 1,694 Thresh gặp Rakan: 50.2% (khoảng 47.9 đến 52.4) · 1,694 trận
  21. Miss Fortune 74 Miss Fortune gặp Rakan: 50.1% (khoảng 44.2 đến 56.0) · 74 trận

Thua Rakan tỉ lệ thắng

  1. Shaco 162 Shaco gặp Rakan: 44.3% (khoảng 39.2 đến 49.4) · 162 trận
  2. Camille 99 Camille gặp Rakan: 45.6% (khoảng 40.0 đến 51.3) · 99 trận
  3. Sylas 111 Sylas gặp Rakan: 45.8% (khoảng 40.3 đến 51.3) · 111 trận
  4. Pyke 920 Pyke gặp Rakan: 46.0% (khoảng 43.1 đến 48.9) · 920 trận
  5. Pantheon 455 Pantheon gặp Rakan: 46.3% (khoảng 42.5 đến 50.1) · 455 trận
  6. Yuumi 538 Yuumi gặp Rakan: 46.4% (khoảng 42.8 đến 50.0) · 538 trận
  7. Mel 141 Mel gặp Rakan: 46.4% (khoảng 41.2 đến 51.7) · 141 trận
  8. Malphite 125 Malphite gặp Rakan: 46.6% (khoảng 41.2 đến 52.0) · 125 trận
  9. Tahm Kench 401 Tahm Kench gặp Rakan: 47.0% (khoảng 43.0 đến 51.0) · 401 trận
  10. Soraka 471 Soraka gặp Rakan: 47.3% (khoảng 43.5 đến 51.1) · 471 trận
  11. Zoe 84 Zoe gặp Rakan: 47.3% (khoảng 41.5 đến 53.1) · 84 trận
  12. Braum 619 Braum gặp Rakan: 47.4% (khoảng 44.0 đến 50.8) · 619 trận
  13. Xerath 323 Xerath gặp Rakan: 47.7% (khoảng 43.4 đến 52.0) · 323 trận
  14. LeBlanc 88 LeBlanc gặp Rakan: 47.7% (khoảng 41.9 đến 53.5) · 88 trận
  15. Brand 390 Brand gặp Rakan: 48.0% (khoảng 44.0 đến 52.0) · 390 trận
  16. Teemo 114 Teemo gặp Rakan: 48.2% (khoảng 42.7 đến 53.7) · 114 trận
  17. Ashe 136 Ashe gặp Rakan: 48.3% (khoảng 43.0 đến 53.6) · 136 trận
  18. Lulu 1,022 Lulu gặp Rakan: 48.6% (khoảng 45.8 đến 51.4) · 1,022 trận
  19. Sona 294 Sona gặp Rakan: 48.6% (khoảng 44.3 đến 53.0) · 294 trận
  20. Veigar 72 Veigar gặp Rakan: 48.6% (khoảng 42.7 đến 54.6) · 72 trận
  21. Galio 106 Galio gặp Rakan: 48.8% (khoảng 43.2 đến 54.4) · 106 trận
  22. Shen 105 Shen gặp Rakan: 49.0% (khoảng 43.4 đến 54.6) · 105 trận
  23. Hwei 81 Hwei gặp Rakan: 49.2% (khoảng 43.4 đến 55.1) · 81 trận
  24. Karma 609 Karma gặp Rakan: 49.5% (khoảng 46.0 đến 52.9) · 609 trận
  25. Taric 168 Taric gặp Rakan: 49.5% (khoảng 44.5 đến 54.6) · 168 trận
  26. Bard 424 Bard gặp Rakan: 49.6% (khoảng 45.6 đến 53.5) · 424 trận
  27. Lux 1,234 Lux gặp Rakan: 49.7% (khoảng 47.2 đến 52.3) · 1,234 trận
  28. Maokai 232 Maokai gặp Rakan: 49.8% (khoảng 45.1 đến 54.5) · 232 trận
  29. Anivia 55 Anivia gặp Rakan: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.0) · 55 trận
  30. Elise 55 Elise gặp Rakan: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.0) · 55 trận

Thắng đường trước Rakan vàng ở phút 15

  1. Senna 515 Senna gặp Rakan ở phút 15: +615 vàng (khoảng 543 đến 687) · 515 trận
  2. Swain 443 Swain gặp Rakan ở phút 15: +590 vàng (khoảng 506 đến 674) · 443 trận
  3. Pantheon 382 Pantheon gặp Rakan ở phút 15: +580 vàng (khoảng 480 đến 680) · 382 trận
  4. Vel'Koz 345 Vel'Koz gặp Rakan ở phút 15: +572 vàng (khoảng 485 đến 660) · 345 trận
  5. Lux 1,029 Lux gặp Rakan ở phút 15: +550 vàng (khoảng 497 đến 604) · 1,029 trận
  6. Pyke 766 Pyke gặp Rakan ở phút 15: +548 vàng (khoảng 483 đến 613) · 766 trận
  7. Morgana 625 Morgana gặp Rakan ở phút 15: +432 vàng (khoảng 367 đến 497) · 625 trận
  8. Zyra 336 Zyra gặp Rakan ở phút 15: +410 vàng (khoảng 323 đến 497) · 336 trận
  9. Seraphine 892 Seraphine gặp Rakan ở phút 15: +392 vàng (khoảng 342 đến 443) · 892 trận
  10. Tahm Kench 330 Tahm Kench gặp Rakan ở phút 15: +354 vàng (khoảng 256 đến 452) · 330 trận
  11. Brand 328 Brand gặp Rakan ở phút 15: +308 vàng (khoảng 215 đến 401) · 328 trận
  12. Bard 335 Bard gặp Rakan ở phút 15: +226 vàng (khoảng 143 đến 309) · 335 trận
  13. Karma 522 Karma gặp Rakan ở phút 15: +184 vàng (khoảng 125 đến 243) · 522 trận
  14. Janna 388 Janna gặp Rakan ở phút 15: +166 vàng (khoảng 90 đến 242) · 388 trận
  15. Leona 938 Leona gặp Rakan ở phút 15: +134 vàng (khoảng 84 đến 183) · 938 trận
  16. Thresh 1,417 Thresh gặp Rakan ở phút 15: +121 vàng (khoảng 82 đến 160) · 1,417 trận
  17. Rell 354 Rell gặp Rakan ở phút 15: +119 vàng (khoảng 36 đến 203) · 354 trận
  18. Nami 727 Nami gặp Rakan ở phút 15: +97 vàng (khoảng 45 đến 148) · 727 trận
  19. Nautilus 976 Nautilus gặp Rakan ở phút 15: +82 vàng (khoảng 35 đến 129) · 976 trận
  20. Blitzcrank 753 Blitzcrank gặp Rakan ở phút 15: +40 vàng (khoảng -11 đến 92) · 753 trận
  21. Lulu 845 Lulu gặp Rakan ở phút 15: +24 vàng (khoảng -26 đến 74) · 845 trận
  22. Alistar 518 Alistar gặp Rakan ở phút 15: +7 vàng (khoảng -55 đến 69) · 518 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.