Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Rakan

Tier A · 70 #13 Hỗ trợ Phiên bản 16.22

Build Rakan Hỗ trợ

Phiên bản 16.21
thắng
50.8%
trận
324,516
Tác động thắng
+0.7
Tỉ lệ chọn
1.6%
Bình Máu x3

Đồ khởi đầuBình Máu x3 + Bản Đồ Thế Giới

Bình Máu x3 + Bản Đồ Thế Giới thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới91%50.9%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới3%48.4%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới2%50.7%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới2%45.7%
Bình Máu x2Bình Máu x21%52.1%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới<1%52.3%
GiàyBình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiGiày + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới<1%45.4%
Bình Máu x3Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x3 + Bản Đồ Thế Giới<1%60.6%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia71%51.3%11:18
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân12%51.6%14:55
Giày Thép GaiGiày Thép Gai9%51.5%14:34
Giày BạcGiày Bạc8%53.5%12:56
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư1%50.0%15:25

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia54%54.1%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai11%54.9%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%56.0%thắng nhiều hơn
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%52.5%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia54%51.3%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân16%52.3%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%53.1%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%47.2%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%16%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai11%3%
Giáp GaiGiáp Gai6%3%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ25%22%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari50%52%
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke59%58%
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle10%10%
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội5%5%
Dây Chuyền Iron Solari

Món 1Dây Chuyền Iron Solari

Dây Chuyền Iron Solari thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.9 mỗi 100 trận, so với +0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke54%51.6%13:12
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari33%50.3%12:59
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya4%50.1%13:49
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ2%53.9%13:10
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael1%52.4%13:18
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle1%51.7%
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương1%52.2%
Trượng Lưu ThủyTrượng Lưu Thủy<1%55.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Tụ Bão ZekeLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariTụ Bão Zeke, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari24%-25,357
Vương Miện ShurelyaTụ Bão ZekeDây Chuyền Iron SolariVương Miện Shurelya, Tụ Bão Zeke, Dây Chuyền Iron Solari19%-19,738
Kèn Túi BandleTụ Bão ZekeDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Tụ Bão Zeke, Dây Chuyền Iron Solari7%-7,566
Vương Miện ShurelyaTụ Bão ZekeLời Thề Hiệp SĩVương Miện Shurelya, Tụ Bão Zeke, Lời Thề Hiệp Sĩ6%61.0%5,826
Tụ Bão Zeke

Món 2Tụ Bão Zeke

Tụ Bão Zeke thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.9 mỗi 100 trận, so với +0.7 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari28%53.1%21:54
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya20%54.1%21:43
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ18%56.2%22:17
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke18%53.2%21:57
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle3%55.1%22:09
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael2%56.9%
Giáp GaiGiáp Gai2%48.5%
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực Thẳm<1%59.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Tụ Bão ZekeLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariTụ Bão Zeke, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari24%-25,357
Vương Miện ShurelyaTụ Bão ZekeDây Chuyền Iron SolariVương Miện Shurelya, Tụ Bão Zeke, Dây Chuyền Iron Solari19%-19,738
Kèn Túi BandleTụ Bão ZekeDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Tụ Bão Zeke, Dây Chuyền Iron Solari7%-7,566
Vương Miện ShurelyaTụ Bão ZekeLời Thề Hiệp SĩVương Miện Shurelya, Tụ Bão Zeke, Lời Thề Hiệp Sĩ6%61.0%5,826
Lời Thề Hiệp Sĩ

Món 3Lời Thề Hiệp Sĩ

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ26%60.2%28:54
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle15%60.0%28:48
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya15%59.4%28:29
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari13%58.9%28:41
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke10%59.0%28:32
Giáp GaiGiáp Gai5%56.3%
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội5%59.9%
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực Thẳm1%61.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Tụ Bão ZekeLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariTụ Bão Zeke, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari24%-25,357
Vương Miện ShurelyaTụ Bão ZekeDây Chuyền Iron SolariVương Miện Shurelya, Tụ Bão Zeke, Dây Chuyền Iron Solari19%-19,738
Kèn Túi BandleTụ Bão ZekeDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Tụ Bão Zeke, Dây Chuyền Iron Solari7%-7,566
Vương Miện ShurelyaTụ Bão ZekeLời Thề Hiệp SĩVương Miện Shurelya, Tụ Bão Zeke, Lời Thề Hiệp Sĩ6%61.0%5,826
Kèn Túi Bandle

Món 4Kèn Túi Bandle

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Lời Thề Hiệp Sĩ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle26%61.2%35:03
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội22%60.5%35:03
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya21%60.4%35:04
Giáp GaiGiáp Gai8%59.0%35:43
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari7%63.9%
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke4%61.8%
Giáp Gai

Món 5Giáp Gai

Món 5 sau Kèn Túi Bandle: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai31%43.2%40:04
Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 6Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai10%-40:18
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội9%-44:17
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle8%-44:02
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh6%-44:06
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương6%-44:39
Hộ Vệ

Ngọc chínhHộ Vệ

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hộ VệHộ Vệ78%50.9%
Sách PhépSách Phép nhánh khác11%50.6%
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng Giá nhánh khác6%48.5%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác2%50.5%
Dư ChấnDư Chấn1%48.6%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác1%52.7%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%45.1%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt<1%45.6%
Nện Khiên

Hàng chính 1Nện Khiên

Nện Khiên thắng nhiều hơn Suối Nguồn Sinh Mệnh, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh55%50.9%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt21%50.5%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác10%50.5%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác6%48.6%
Nện KhiênNện Khiên3%52.1%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác2%50.7%
Tốc Biến Ma ThuậtTốc Biến Ma Thuật nhánh khác1%50.4%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác<1%55.2%
Ngọn Gió Thứ Hai

Hàng chính 2Ngọn Gió Thứ Hai

Ngọn Gió Thứ Hai thắng nhiều hơn Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với +0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp CốtGiáp Cốt74%50.7%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác16%49.7%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai4%53.0%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện2%50.4%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác1%51.4%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%48.2%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác1%51.4%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%49.5%
Tiếp Sức

Hàng chính 3Tiếp Sức

Tiếp Sức thắng nhiều hơn Kiên Cường, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngKiên Cường50%50.7%
Tiếp SứcTiếp Sức27%51.1%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác17%49.7%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác2%49.7%
Sinh TrưởngSinh Trưởng2%51.1%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%48.1%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%51.5%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác<1%53.0%
Áp Đảo

Nhánh phụÁp Đảo

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.0 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áp ĐảoÁp Đảo68%50.6%
Pháp ThuậtPháp Thuật25%50.6%
Cảm HứngCảm Hứng4%51.8%
Kiên ĐịnhKiên Định2%50.9%
Chuẩn XácChuẩn Xác1%49.3%
Thợ Săn Tàn NhẫnCắm Mắt Sâu

Ngọc phụThợ Săn Tàn Nhẫn + Cắm Mắt Sâu

Thợ Săn Tàn Nhẫn + Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Thợ Săn Tối Thượng + Giác Quan Thứ Sáu, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -1.0 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối Thượng + Giác Quan Thứ Sáu69%50.2%
Thợ Săn Tối ThượngCắm Mắt SâuThợ Săn Tối Thượng + Cắm Mắt Sâu25%51.2%
Thợ Săn Tối ThượngTác Động Bất ChợtThợ Săn Tối Thượng + Tác Động Bất Chợt2%53.5%
Thợ Săn Tàn NhẫnCắm Mắt SâuThợ Săn Tàn Nhẫn + Cắm Mắt Sâu1%53.6%
Thợ Săn Tối ThượngPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng + Phát Bắn Đơn Giản1%49.8%
Thợ Săn Tối ThượngKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối Thượng + Ký Ức Kinh Hoàng1%48.7%
Thợ Săn Tối ThượngVị MáuThợ Săn Tối Thượng + Vị Máu<1%50.7%
Thợ Săn Tàn NhẫnTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn + Tác Động Bất Chợt<1%53.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng72%50.7%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng26%50.4%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh2%50.1%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng78%50.5%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển18%51.0%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến4%51.1%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 49% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến74%50.3%
MáuMáu23%51.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm4%50.5%
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WEQW + E + Q80%52.2%
WQEW + Q + E11%48.4%
QWEQ + W + E4%50.0%
EWQE + W + Q3%51.8%
QEWQ + E + W1%51.4%
EQWE + Q + W1%49.5%

Cấp 1 đến 18

  1. 1W
  2. 2E
  3. 3Q
  4. 4W
  5. 5W
  6. 6R
  7. 7W
  8. 8E
  9. 9W
  10. 10E
  11. 11R
  12. 12E
  13. 13E
  14. 14Q
  15. 15Q
  16. 16R
  17. 17Q
  18. 18Q

Tăng W trước: thắng 50.8%. Tăng Q trước: thắng 55.3% (thắng nhiều hơn).

  1. W
  2. E
  3. Q
  4. W
  5. W
  6. R
  7. W
  8. E
  9. W
  10. E
  11. R
  12. E
  13. E
  14. Q
  15. Q
  16. R
  17. Q
  18. Q
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 66% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Biến + Thiêu Đốt được chọn nhiều nhất.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt42%49.6%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu37%51.8%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến20%50.7%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%50.4%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%45.2%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%46.5%
Kiệt SứcHồi MáuKiệt Sức + Hồi Máu<1%52.6%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%46.1%

Build Rakan Đường giữa

Phiên bản 16.21
thắng
46.3%
trận
2,201
Tác động thắng
-1.9
Tỉ lệ chọn
0.0%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x282%49.4%
Phong Ấn Hắc ÁmThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc Ám + Thuốc Tái Sử Dụng8%44.5%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu5%48.6%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Giày Khai Sáng Ionia thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -1.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư60%48.2%14:16
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia26%53.8%13:17
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%45.7%15:11

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư45%50.0%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia18%56.3%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai4%27.8%chưa đủ trận
Giày BạcGiày Bạc4%68.8%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư43%45.5%mua nhiều nhất
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia15%53.3%chưa đủ trận
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân7%46.7%chưa đủ trận
Giày BạcGiày Bạc3%16.7%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương15%7%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân2%7%
Hỏa Khuẩn

Món 1Hỏa Khuẩn

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Hỏa KhuẩnHỏa Khuẩn34%52.7%11:55
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden29%50.8%11:30
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech13%37.5%11:48
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố9%46.5%12:12
Kiếm Tai ƯơngKiếm Tai Ương6%50.6%12:05

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốHỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố9%71
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden7%55
Hỏa KhuẩnQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenHỏa Khuẩn, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%31
Mũ Phù Thủy RabadonHỏa KhuẩnQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Hỏa Khuẩn, Quyền Trượng Bão Tố4%28
Quyền Trượng Bão Tố

Món 2Quyền Trượng Bão Tố

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2 sau Hỏa Khuẩn: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố48%55.9%20:50

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốHỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố9%71
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden7%55
Hỏa KhuẩnQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenHỏa Khuẩn, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%31
Mũ Phù Thủy RabadonHỏa KhuẩnQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Hỏa Khuẩn, Quyền Trượng Bão Tố4%28
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa

Món 3 sau Quyền Trượng Bão Tố: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc Hóa41%53.8%27:40

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốHỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố9%71
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden7%55
Hỏa KhuẩnQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenHỏa Khuẩn, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%31
Mũ Phù Thủy RabadonHỏa KhuẩnQuyền Trượng Bão TốMũ Phù Thủy Rabadon, Hỏa Khuẩn, Quyền Trượng Bão Tố4%28
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon20%61.5%32:39
Sốc Điện

Ngọc chínhSốc Điện

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện80%49.4%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt71%49.8%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản9%43.9%
Cắm Mắt Sâu

Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu

Cắm Mắt Sâu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng47%47.9%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu25%51.2%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu11%50.0%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác5%42.9%
Thợ Săn Tối Thượng

Hàng chính 3Thợ Săn Tối Thượng

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng67%49.3%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu11%48.2%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn6%50.0%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật63%49.9%
Kiên ĐịnhKiên Định18%46.2%
Chuẩn XácChuẩn Xác10%45.2%
Áp ĐảoÁp Đảo7%43.9%
Thăng Tiến Sức MạnhThiêu Rụi

Ngọc phụThăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi

Thăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố19%50.2%
Thăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh + Thiêu Rụi12%50.3%
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ12%44.1%
Thăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh + Dải Băng Năng Lượng9%56.0%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng53%47.3%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh34%49.7%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng14%49.8%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: -0.2 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng91%49.0%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển8%41.9%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến57%48.5%
MáuMáu35%47.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm8%53.4%
WQE

Kỹ năngW > Q > E

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WQEW + Q + E80%49.3%
WEQW + E + Q11%45.8%
QWEQ + W + E8%44.4%
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt84%48.9%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển9%50.3%

Build Rakan Đường trên

Phiên bản 16.21
thắng
47.6%
trận
807
Tác động thắng
-0.7
Tỉ lệ chọn
0.0%
Nhẫn Doran

Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x277%47.7%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu10%45.2%
Giày Khai Sáng Ionia

GiàyGiày Khai Sáng Ionia

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia48%52.3%14:04
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư26%47.5%15:24
Trát Lệnh Đế Vương

Món 1Trát Lệnh Đế Vương

Trát Lệnh Đế Vương thắng nhiều hơn Vọng Âm Luden, lựa chọn nhiều nhất: -0.5 so với -2.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vọng Âm LudenVọng Âm Luden20%42.5%12:34
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương18%49.0%11:45
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech13%42.9%12:25

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenHỏa Khuẩn, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden5%14
Tụ Bão ZekeTrát Lệnh Đế VươngVọng Âm LudenTụ Bão Zeke, Trát Lệnh Đế Vương, Vọng Âm Luden5%13
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%11
Đai Tên Lửa HextechQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenĐai Tên Lửa Hextech, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%10
Quyền Trượng Bão Tố

Món 2Quyền Trượng Bão Tố

Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão Tố17%47.6%21:37
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương12%55.0%20:34

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenHỏa Khuẩn, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden5%14
Tụ Bão ZekeTrát Lệnh Đế VươngVọng Âm LudenTụ Bão Zeke, Trát Lệnh Đế Vương, Vọng Âm Luden5%13
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%11
Đai Tên Lửa HextechQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenĐai Tên Lửa Hextech, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%10
Tụ Bão Zeke

Món 3Tụ Bão Zeke

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke13%55.6%27:17

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Hỏa KhuẩnQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenHỏa Khuẩn, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden5%14
Tụ Bão ZekeTrát Lệnh Đế VươngVọng Âm LudenTụ Bão Zeke, Trát Lệnh Đế Vương, Vọng Âm Luden5%13
Ngọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc Hóa, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%11
Đai Tên Lửa HextechQuyền Trượng Bão TốVọng Âm LudenĐai Tên Lửa Hextech, Quyền Trượng Bão Tố, Vọng Âm Luden4%10
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon15%69.2%32:29
Quyền Năng Bất Diệt

Ngọc chínhQuyền Năng Bất Diệt

Thắng thêm ở đây: +2.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác34%46.9%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt33%53.5%
Nện Khiên

Hàng chính 1Nện Khiên

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác33%45.5%
Nện KhiênNện Khiên22%53.0%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt13%46.8%
Giáp Cốt

Hàng chính 2Giáp Cốt

Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp CốtGiáp Cốt30%46.0%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác19%47.9%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác13%45.5%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai9%49.3%
Tiếp Sức

Hàng chính 3Tiếp Sức

Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tiếp SứcTiếp Sức27%49.0%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác24%44.4%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật55%46.0%
Dải Băng Năng LượngThiêu Rụi

Ngọc phụDải Băng Năng Lượng + Thiêu Rụi

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Mau LẹÁo Choàng MâyMau Lẹ + Áo Choàng Mây23%46.8%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Tốc Độ Đánh thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng53%42.2%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh29%54.7%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng18%47.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: -0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng80%45.9%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến63%45.1%
MáuMáu30%50.7%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Q > W > E thắng nhiều hơn W > Q > E, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WQEW + Q + E58%46.5%
QWEQ + W + E31%49.8%
WEQW + E + Q11%43.2%

Cấp 1 đến 18

  1. 1W
  2. 2Q
  3. 3W
  4. 4E
  5. 5W
  6. 6R
  7. 7W
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12Q
  13. 13Q
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng W trước: thắng 46.7%. Tăng Q trước: thắng 80.0% (chưa đủ trận).

Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt66%48.3%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển22%38.9%

Người chơi Rakan hàng đầu

Xem tất cả 3,345
  1. 1 Thách Đấu · 1,992 LP Blackmill #Claw · NA 21 trận
  2. 2 Thách Đấu · 1,984 LP zBeBoSuaz #VN2 · VN 11 trận
  3. 3 Thách Đấu · 1,829 LP April 24 2001 #VN1 · VN 8 trận Biểu tượng trang bị Tụ Bão ZekeBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron Solari
  4. 4 Đại Cao Thủ · 1,908 LP Lukan #Rakan · BR 18 trận Biểu tượng trang bị Tụ Bão ZekeBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron Solari
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,855 LP Bluemudkipz #Miku · NA 68 trận Biểu tượng trang bị Tụ Bão ZekeBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron Solari
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,663 LP Kodeki #こうべ · NA 48 trận Biểu tượng trang bị Vương Miện ShurelyaBiểu tượng trang bị Giày Pháp SưBiểu tượng trang bị Đai Tên Lửa HextechBiểu tượng trang bị Trát Lệnh Đế Vương
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,442 LP Honpi #KR1 · KR 10 trận
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,419 LP rabelo apenas #011 · BR 14 trận Biểu tượng trang bị Dây Chuyền Chữ ThậpBiểu tượng trang bị Đai Tên Lửa HextechBiểu tượng trang bị Giày Ma Pháp SưBiểu tượng trang bị Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trận bình thường ở Hỗ trợ

314,792 trận Phiên bản 16.21

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Top 2% Mắt kiểm soát 8.2
  • Top 4% Tầm nhìn / phút 2.49
  • Cuối 1% Hạ gục solo 0.1
Hạ gục
1.4 Cuối 2%
Số lần chết
6.1 Ít nhất 5%
Hỗ trợ
16.1 Top 5%
Tham gia hạ gục
54% Top 6%
% ST của đội
7% Cuối 2%
ST / phút
249 Cuối 2%
Lính / phút
1.1 Cuối 8%
Vàng / phút
298 Cuối 2%
Chiến công đầu
4% Cuối 6%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 8:39
  • Cấp 11 lúc 22:17

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +10-1 Vàng -114-228-344

Sát thương gây ra

Phép 79% Vật lý 21%

Chết vì

Vật lý 57% Phép 36% Chuẩn 7%

Trận bình thường ở Đường trên

761 trận Phiên bản 16.21

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 4% Hỗ trợ 10.1
  • Top 5% Tham gia hạ gục 41%
  • Cuối 7% Vàng / phút 335
Hạ gục
3.9 Cuối 8%
Số lần chết
5.8 Ít nhất 10%
Hạ gục solo
1.4 Cuối 8%
% ST của đội
17% Cuối 7%
ST / phút
584 Cuối 8%
Lính / phút
4.9 Cuối 9%
Tầm nhìn / phút
0.71 Cuối 15%
Mắt kiểm soát
0.5 Cuối 38%
Chiến công đầu
10% Cuối 34%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:33
  • Cấp 11 lúc 14:00

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -15-26-33 Vàng -405-936-1,394

Sát thương gây ra

Phép 84% Vật lý 16%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 37% Chuẩn 7%

Kèo đường

Hỗ trợ Tất cả 58

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Rakan ở Hỗ trợ.

Dễ
vs Yuumi +8.0 Có lợi
vs Mel +5.7 Có lợi
vs Pantheon +4.2 Có lợi
vs Karma +3.9 Có lợi
vs Nautilus +3.3 Có lợi
vs Thresh +3.0 Có lợi
vs Blitzcrank +2.6 Có lợi

Đồng đội

Hỗ trợ Phiên bản 16.21 Tất cả 163

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Rakan ở Hỗ trợ.

Đường trên
  • Sion Rakan cùng Sion: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.5) · 7,167 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Singed Rakan cùng Singed: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-3.5) · 3,634 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Malphite Rakan cùng Malphite: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95-2.56) · 15,433 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Rakan cùng K'Sante: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.4 đến -3.6) · 4,994 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jayce Rakan cùng Jayce: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -1.0) · 8,994 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rumble Rakan cùng Rumble: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.1) · 2,821 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Lillia Rakan cùng Lillia: +4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.0-5.1) · 9,058 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zyra Rakan cùng Zyra: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-4.9) · 3,259 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Briar Rakan cùng Briar: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-3.3) · 9,403 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Rakan cùng Qiyana: -4.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.00 đến -3.21) · 12,237 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Rakan cùng Rengar: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -2.7) · 5,724 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kindred Rakan cùng Kindred: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.2) · 4,049 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Xerath Rakan cùng Xerath: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.3) · 6,603 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Veigar Rakan cùng Veigar: +1.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81-2.75) · 10,292 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Fizz Rakan cùng Fizz: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67-2.58) · 10,731 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Rakan cùng Mel: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -2.8) · 6,147 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Cassiopeia Rakan cùng Cassiopeia: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.6) · 2,868 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Rakan cùng Azir: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.7) · 3,182 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Nilah Rakan cùng Nilah: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-5.4) · 1,812 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xayah Rakan cùng Xayah: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.78-2.49) · 97,868 trận · Đo được
  • Miss Fortune Rakan cùng Miss Fortune: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12-1.58) · 18,955 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Rakan cùng Ezreal: -5.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.66 đến -4.98) · 13,868 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Rakan cùng Ashe: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.3) · 7,070 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jhin Rakan cùng Jhin: -3.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.74 đến -2.30) · 19,431 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Hỗ trợ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.