Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Katarina

Tier B · 59 #38 Đường giữa Phiên bản 16.21

Thắng Katarina tỉ lệ thắng

  1. Fizz 1,692 Fizz gặp Katarina: 55.1% (khoảng 52.9 đến 57.4) · 1,692 trận
  2. Nasus 179 Nasus gặp Katarina: 54.1% (khoảng 49.1 đến 59.1) · 179 trận
  3. Yasuo 2,963 Yasuo gặp Katarina: 54.1% (khoảng 52.4 đến 55.8) · 2,963 trận
  4. Vladimir 1,012 Vladimir gặp Katarina: 53.7% (khoảng 50.9 đến 56.5) · 1,012 trận
  5. Lissandra 1,256 Lissandra gặp Katarina: 53.6% (khoảng 51.1 đến 56.2) · 1,256 trận
  6. Garen 209 Garen gặp Katarina: 53.3% (khoảng 48.5 đến 58.1) · 209 trận
  7. Kennen 128 Kennen gặp Katarina: 53.1% (khoảng 47.7 đến 58.5) · 128 trận
  8. Riven 132 Riven gặp Katarina: 53.0% (khoảng 47.7 đến 58.4) · 132 trận
  9. Zyra 53 Zyra gặp Katarina: 53.0% (khoảng 46.9 đến 59.1) · 53 trận
  10. Heimerdinger 149 Heimerdinger gặp Katarina: 52.8% (khoảng 47.5 đến 58.0) · 149 trận
  11. Aurelion Sol 443 Aurelion Sol gặp Katarina: 52.7% (khoảng 48.9 đến 56.6) · 443 trận
  12. Pantheon 404 Pantheon gặp Katarina: 52.7% (khoảng 48.7 đến 56.6) · 404 trận
  13. Tristana 129 Tristana gặp Katarina: 52.6% (khoảng 47.2 đến 58.0) · 129 trận
  14. Kassadin 638 Kassadin gặp Katarina: 52.5% (khoảng 49.1 đến 55.9) · 638 trận
  15. Annie 513 Annie gặp Katarina: 52.3% (khoảng 48.7 đến 56.0) · 513 trận
  16. Kayle 106 Kayle gặp Katarina: 52.3% (khoảng 46.7 đến 57.9) · 106 trận
  17. Vex 1,030 Vex gặp Katarina: 52.3% (khoảng 49.5 đến 55.1) · 1,030 trận
  18. Galio 1,140 Galio gặp Katarina: 52.3% (khoảng 49.6 đến 54.9) · 1,140 trận
  19. Briar 84 Briar gặp Katarina: 52.2% (khoảng 46.4 đến 57.9) · 84 trận
  20. Ekko 1,299 Ekko gặp Katarina: 52.1% (khoảng 49.6 đến 54.6) · 1,299 trận
  21. Vel'Koz 221 Vel'Koz gặp Katarina: 52.0% (khoảng 47.3 đến 56.8) · 221 trận
  22. Diana 1,401 Diana gặp Katarina: 51.7% (khoảng 49.2 đến 54.1) · 1,401 trận
  23. Cho'Gath 151 Cho'Gath gặp Katarina: 51.6% (khoảng 46.4 đến 56.8) · 151 trận
  24. Irelia 791 Irelia gặp Katarina: 51.6% (khoảng 48.5 đến 54.7) · 791 trận
  25. Ziggs 181 Ziggs gặp Katarina: 51.5% (khoảng 46.5 đến 56.5) · 181 trận
  26. Sion 113 Sion gặp Katarina: 51.5% (khoảng 46.0 đến 57.0) · 113 trận
  27. Gwen 100 Gwen gặp Katarina: 51.4% (khoảng 45.7 đến 57.0) · 100 trận
  28. Talon 311 Talon gặp Katarina: 51.1% (khoảng 46.8 đến 55.4) · 311 trận
  29. Malzahar 1,625 Malzahar gặp Katarina: 51.1% (khoảng 48.8 đến 53.4) · 1,625 trận
  30. Kog'Maw 100 Kog'Maw gặp Katarina: 50.7% (khoảng 45.1 đến 56.4) · 100 trận
  31. Aurora 408 Aurora gặp Katarina: 50.7% (khoảng 46.7 đến 54.6) · 408 trận
  32. Renekton 77 Renekton gặp Katarina: 50.6% (khoảng 44.7 đến 56.5) · 77 trận
  33. Lux 1,136 Lux gặp Katarina: 50.5% (khoảng 47.9 đến 53.2) · 1,136 trận
  34. Tryndamere 119 Tryndamere gặp Katarina: 50.5% (khoảng 45.0 đến 56.0) · 119 trận
  35. Brand 230 Brand gặp Katarina: 50.5% (khoảng 45.8 đến 55.2) · 230 trận
  36. Cassiopeia 272 Cassiopeia gặp Katarina: 50.5% (khoảng 46.0 đến 55.0) · 272 trận
  37. Morgana 124 Morgana gặp Katarina: 50.4% (khoảng 44.9 đến 55.8) · 124 trận
  38. Orianna 655 Orianna gặp Katarina: 50.3% (khoảng 47.0 đến 53.7) · 655 trận
  39. Swain 170 Swain gặp Katarina: 50.3% (khoảng 45.2 đến 55.4) · 170 trận
  40. Gangplank 85 Gangplank gặp Katarina: 50.2% (khoảng 44.4 đến 56.0) · 85 trận
  41. Malphite 225 Malphite gặp Katarina: 50.1% (khoảng 45.4 đến 54.9) · 225 trận
  42. Sylas 1,335 Sylas gặp Katarina: 50.1% (khoảng 47.6 đến 52.6) · 1,335 trận

Thua Katarina tỉ lệ thắng

  1. Locke 1,460 Locke gặp Katarina: 44.7% (khoảng 42.3 đến 47.1) · 1,460 trận
  2. Taliyah 265 Taliyah gặp Katarina: 45.2% (khoảng 40.7 đến 49.7) · 265 trận
  3. Anivia 378 Anivia gặp Katarina: 45.9% (khoảng 41.8 đến 49.9) · 378 trận
  4. Smolder 115 Smolder gặp Katarina: 46.1% (khoảng 40.6 đến 51.6) · 115 trận
  5. Zed 2,256 Zed gặp Katarina: 46.1% (khoảng 44.2 đến 48.1) · 2,256 trận
  6. Syndra 1,366 Syndra gặp Katarina: 46.3% (khoảng 43.8 đến 48.8) · 1,366 trận
  7. Lucian 106 Lucian gặp Katarina: 46.8% (khoảng 41.2 đến 52.4) · 106 trận
  8. Mel 758 Mel gặp Katarina: 47.2% (khoảng 44.0 đến 50.4) · 758 trận
  9. Gragas 144 Gragas gặp Katarina: 47.4% (khoảng 42.2 đến 52.7) · 144 trận
  10. Volibear 106 Volibear gặp Katarina: 47.4% (khoảng 41.9 đến 53.0) · 106 trận
  11. Ezreal 103 Ezreal gặp Katarina: 47.6% (khoảng 42.0 đến 53.2) · 103 trận
  12. Jayce 153 Jayce gặp Katarina: 47.6% (khoảng 42.4 đến 52.8) · 153 trận
  13. Viktor 1,171 Viktor gặp Katarina: 47.6% (khoảng 45.0 đến 50.3) · 1,171 trận
  14. LeBlanc 1,040 LeBlanc gặp Katarina: 47.7% (khoảng 44.9 đến 50.5) · 1,040 trận
  15. Kai'Sa 52 Kai'Sa gặp Katarina: 47.7% (khoảng 41.5 đến 53.8) · 52 trận
  16. Veigar 1,568 Veigar gặp Katarina: 47.8% (khoảng 45.5 đến 50.1) · 1,568 trận
  17. Ahri 2,580 Ahri gặp Katarina: 47.8% (khoảng 46.0 đến 49.7) · 2,580 trận
  18. Varus 55 Varus gặp Katarina: 47.9% (khoảng 41.8 đến 54.0) · 55 trận
  19. Ambessa 52 Ambessa gặp Katarina: 48.1% (khoảng 41.9 đến 54.2) · 52 trận
  20. Ryze 457 Ryze gặp Katarina: 48.3% (khoảng 44.5 đến 52.1) · 457 trận
  21. Akshan 428 Akshan gặp Katarina: 48.3% (khoảng 44.4 đến 52.2) · 428 trận
  22. Hwei 641 Hwei gặp Katarina: 48.9% (khoảng 45.5 đến 52.3) · 641 trận
  23. Teemo 76 Teemo gặp Katarina: 49.0% (khoảng 43.1 đến 54.9) · 76 trận
  24. Azir 382 Azir gặp Katarina: 49.0% (khoảng 44.9 đến 53.0) · 382 trận
  25. Mordekaiser 51 Mordekaiser gặp Katarina: 49.1% (khoảng 42.9 đến 55.2) · 51 trận
  26. Naafiri 277 Naafiri gặp Katarina: 49.1% (khoảng 44.6 đến 53.6) · 277 trận
  27. Neeko 91 Neeko gặp Katarina: 49.2% (khoảng 43.5 đến 54.9) · 91 trận
  28. Sett 52 Sett gặp Katarina: 49.3% (khoảng 43.1 đến 55.4) · 52 trận
  29. Twisted Fate 776 Twisted Fate gặp Katarina: 49.3% (khoảng 46.2 đến 52.4) · 776 trận
  30. Zoe 526 Zoe gặp Katarina: 49.3% (khoảng 45.7 đến 53.0) · 526 trận
  31. Caitlyn 53 Caitlyn gặp Katarina: 49.5% (khoảng 43.3 đến 55.6) · 53 trận
  32. Yone 2,618 Yone gặp Katarina: 49.5% (khoảng 47.7 đến 51.4) · 2,618 trận
  33. Akali 2,100 Akali gặp Katarina: 49.7% (khoảng 47.7 đến 51.7) · 2,100 trận
  34. Quinn 67 Quinn gặp Katarina: 49.9% (khoảng 43.9 đến 55.9) · 67 trận
  35. Corki 57 Corki gặp Katarina: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.0) · 57 trận
  36. Qiyana 668 Qiyana gặp Katarina: 49.9% (khoảng 46.6 đến 53.2) · 668 trận
  37. Xerath 763 Xerath gặp Katarina: 50.0% (khoảng 46.8 đến 53.1) · 763 trận

Thắng đường trước Katarina vàng ở phút 15

  1. Irelia 675 Irelia gặp Katarina ở phút 15: +907 vàng (khoảng 748 đến 1066) · 675 trận
  2. Diana 1,229 Diana gặp Katarina ở phút 15: +677 vàng (khoảng 580 đến 773) · 1,229 trận
  3. Fizz 1,451 Fizz gặp Katarina ở phút 15: +645 vàng (khoảng 553 đến 737) · 1,451 trận
  4. Qiyana 581 Qiyana gặp Katarina ở phút 15: +426 vàng (khoảng 276 đến 576) · 581 trận
  5. Yasuo 2,553 Yasuo gặp Katarina ở phút 15: +405 vàng (khoảng 337 đến 473) · 2,553 trận
  6. Mel 656 Mel gặp Katarina ở phút 15: +262 vàng (khoảng 134 đến 391) · 656 trận
  7. Vex 891 Vex gặp Katarina ở phút 15: +209 vàng (khoảng 99 đến 319) · 891 trận
  8. Locke 1,262 Locke gặp Katarina ở phút 15: +187 vàng (khoảng 76 đến 297) · 1,262 trận
  9. Akshan 368 Akshan gặp Katarina ở phút 15: +187 vàng (khoảng 0 đến 374) · 368 trận
  10. Zed 1,949 Zed gặp Katarina ở phút 15: +174 vàng (khoảng 94 đến 255) · 1,949 trận
  11. Pantheon 334 Pantheon gặp Katarina ở phút 15: +169 vàng (khoảng -30 đến 369) · 334 trận
  12. Lissandra 1,077 Lissandra gặp Katarina ở phút 15: +159 vàng (khoảng 58 đến 260) · 1,077 trận
  13. Akali 1,756 Akali gặp Katarina ở phút 15: +152 vàng (khoảng 79 đến 225) · 1,756 trận
  14. Ekko 1,114 Ekko gặp Katarina ở phút 15: +139 vàng (khoảng 37 đến 241) · 1,114 trận
  15. LeBlanc 885 LeBlanc gặp Katarina ở phút 15: +91 vàng (khoảng -19 đến 202) · 885 trận
  16. Twisted Fate 665 Twisted Fate gặp Katarina ở phút 15: +53 vàng (khoảng -80 đến 186) · 665 trận

Thắng Katarina tỉ lệ thắng

  1. Aphelios 123 Aphelios gặp Katarina: 51.0% (khoảng 45.5 đến 56.4) · 123 trận
  2. Jhin 487 Jhin gặp Katarina: 50.9% (khoảng 47.2 đến 54.6) · 487 trận
  3. Vayne 136 Vayne gặp Katarina: 50.8% (khoảng 45.5 đến 56.1) · 136 trận

Thua Katarina tỉ lệ thắng

  1. Ezreal 269 Ezreal gặp Katarina: 45.3% (khoảng 40.9 đến 49.9) · 269 trận
  2. Caitlyn 505 Caitlyn gặp Katarina: 45.8% (khoảng 42.1 đến 49.5) · 505 trận
  3. Twitch 198 Twitch gặp Katarina: 46.4% (khoảng 41.5 đến 51.3) · 198 trận
  4. Draven 131 Draven gặp Katarina: 46.7% (khoảng 41.4 đến 52.1) · 131 trận
  5. Sivir 92 Sivir gặp Katarina: 46.8% (khoảng 41.1 đến 52.5) · 92 trận
  6. Ziggs 54 Ziggs gặp Katarina: 47.1% (khoảng 41.0 đến 53.3) · 54 trận
  7. Varus 89 Varus gặp Katarina: 47.3% (khoảng 41.6 đến 53.0) · 89 trận
  8. Zeri 99 Zeri gặp Katarina: 47.4% (khoảng 41.7 đến 53.0) · 99 trận
  9. Lucian 240 Lucian gặp Katarina: 47.6% (khoảng 43.0 đến 52.3) · 240 trận
  10. Tristana 252 Tristana gặp Katarina: 47.7% (khoảng 43.1 đến 52.3) · 252 trận
  11. Ashe 179 Ashe gặp Katarina: 48.2% (khoảng 43.2 đến 53.2) · 179 trận
  12. Kalista 77 Kalista gặp Katarina: 48.3% (khoảng 42.4 đến 54.1) · 77 trận
  13. Kog'Maw 60 Kog'Maw gặp Katarina: 48.3% (khoảng 42.3 đến 54.4) · 60 trận
  14. Viktor 62 Viktor gặp Katarina: 48.7% (khoảng 42.7 đến 54.8) · 62 trận
  15. Kai'Sa 451 Kai'Sa gặp Katarina: 48.8% (khoảng 45.0 đến 52.6) · 451 trận
  16. Xayah 181 Xayah gặp Katarina: 49.0% (khoảng 44.0 đến 54.0) · 181 trận
  17. Samira 150 Samira gặp Katarina: 49.0% (khoảng 43.8 đến 54.3) · 150 trận
  18. Smolder 128 Smolder gặp Katarina: 49.3% (khoảng 43.9 đến 54.7) · 128 trận
  19. Veigar 57 Veigar gặp Katarina: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.4) · 57 trận
  20. Jinx 418 Jinx gặp Katarina: 49.5% (khoảng 45.5 đến 53.4) · 418 trận
  21. Miss Fortune 456 Miss Fortune gặp Katarina: 49.8% (khoảng 46.0 đến 53.6) · 456 trận
  22. Yasuo 124 Yasuo gặp Katarina: 49.9% (khoảng 44.5 đến 55.3) · 124 trận
  23. Yunara 188 Yunara gặp Katarina: 49.9% (khoảng 44.9 đến 54.9) · 188 trận

Thắng đường trước Katarina vàng ở phút 15

  1. Kai'Sa 401 Kai'Sa gặp Katarina ở phút 15: +234 vàng (khoảng 32 đến 437) · 401 trận
  2. Jhin 432 Jhin gặp Katarina ở phút 15: +106 vàng (khoảng -72 đến 285) · 432 trận
  3. Miss Fortune 378 Miss Fortune gặp Katarina ở phút 15: +83 vàng (khoảng -92 đến 258) · 378 trận

Thắng Katarina tỉ lệ thắng

  1. Teemo 59 Teemo gặp Katarina: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.3) · 59 trận

Thua Katarina tỉ lệ thắng

  1. Yone 65 Yone gặp Katarina: 48.0% (khoảng 42.0 đến 54.0) · 65 trận

Thắng đường trước Katarina vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Katarina, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.