Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Katarina

Tier B · 58 #41 Đường giữa Phiên bản 16.21

Thắng Katarina tỉ lệ thắng

  1. Singed 71 Singed gặp Katarina: 56.3% (khoảng 50.3 đến 62.1) · 71 trận
  2. Heimerdinger 328 Heimerdinger gặp Katarina: 55.4% (khoảng 51.1 đến 59.6) · 328 trận
  3. Fizz 3,464 Fizz gặp Katarina: 55.0% (khoảng 53.4 đến 56.6) · 3,464 trận
  4. Vladimir 2,140 Vladimir gặp Katarina: 54.5% (khoảng 52.5 đến 56.5) · 2,140 trận
  5. Garen 420 Garen gặp Katarina: 54.1% (khoảng 50.2 đến 58.0) · 420 trận
  6. Gwen 232 Gwen gặp Katarina: 54.0% (khoảng 49.3 đến 58.7) · 232 trận
  7. Kayle 214 Kayle gặp Katarina: 54.0% (khoảng 49.2 đến 58.8) · 214 trận
  8. Briar 163 Briar gặp Katarina: 53.8% (khoảng 48.7 đến 58.9) · 163 trận
  9. Riven 255 Riven gặp Katarina: 53.7% (khoảng 49.1 đến 58.3) · 255 trận
  10. Yasuo 6,342 Yasuo gặp Katarina: 53.7% (khoảng 52.5 đến 54.9) · 6,342 trận
  11. Ziggs 381 Ziggs gặp Katarina: 53.6% (khoảng 49.5 đến 57.6) · 381 trận
  12. Nasus 361 Nasus gặp Katarina: 53.6% (khoảng 49.4 đến 57.7) · 361 trận
  13. Kassadin 1,370 Kassadin gặp Katarina: 53.5% (khoảng 51.1 đến 56.0) · 1,370 trận
  14. Lissandra 2,621 Lissandra gặp Katarina: 53.4% (khoảng 51.6 đến 55.3) · 2,621 trận
  15. Diana 2,869 Diana gặp Katarina: 53.3% (khoảng 51.5 đến 55.0) · 2,869 trận
  16. Cho'Gath 316 Cho'Gath gặp Katarina: 53.2% (khoảng 48.9 đến 57.5) · 316 trận
  17. Tryndamere 256 Tryndamere gặp Katarina: 53.2% (khoảng 48.6 đến 57.7) · 256 trận
  18. Ekko 2,884 Ekko gặp Katarina: 52.8% (khoảng 51.1 đến 54.6) · 2,884 trận
  19. Malphite 490 Malphite gặp Katarina: 52.7% (khoảng 48.9 đến 56.4) · 490 trận
  20. Jhin 100 Jhin gặp Katarina: 52.5% (khoảng 46.8 đến 58.1) · 100 trận
  21. Quinn 142 Quinn gặp Katarina: 52.5% (khoảng 47.2 đến 57.7) · 142 trận
  22. Vel'Koz 493 Vel'Koz gặp Katarina: 52.5% (khoảng 48.7 đến 56.1) · 493 trận
  23. Annie 1,172 Annie gặp Katarina: 52.3% (khoảng 49.6 đến 54.9) · 1,172 trận
  24. Sion 235 Sion gặp Katarina: 52.3% (khoảng 47.6 đến 57.0) · 235 trận
  25. Vex 2,258 Vex gặp Katarina: 52.2% (khoảng 50.2 đến 54.1) · 2,258 trận
  26. Galio 2,271 Galio gặp Katarina: 52.1% (khoảng 50.1 đến 54.1) · 2,271 trận
  27. Tristana 256 Tristana gặp Katarina: 52.1% (khoảng 47.5 đến 56.6) · 256 trận
  28. Aurelion Sol 878 Aurelion Sol gặp Katarina: 52.0% (khoảng 49.0 đến 55.0) · 878 trận
  29. Fiddlesticks 53 Fiddlesticks gặp Katarina: 52.0% (khoảng 45.8 đến 58.1) · 53 trận
  30. Kennen 237 Kennen gặp Katarina: 51.8% (khoảng 47.1 đến 56.5) · 237 trận
  31. Gangplank 183 Gangplank gặp Katarina: 51.8% (khoảng 46.8 đến 56.8) · 183 trận
  32. Malzahar 3,375 Malzahar gặp Katarina: 51.6% (khoảng 50.0 đến 53.3) · 3,375 trận
  33. Ambessa 105 Ambessa gặp Katarina: 51.6% (khoảng 46.0 đến 57.2) · 105 trận
  34. Pantheon 813 Pantheon gặp Katarina: 51.4% (khoảng 48.3 đến 54.5) · 813 trận
  35. Ngộ Không 76 Ngộ Không gặp Katarina: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.1) · 76 trận
  36. Seraphine 80 Seraphine gặp Katarina: 51.2% (khoảng 45.4 đến 57.1) · 80 trận
  37. Lux 2,451 Lux gặp Katarina: 51.0% (khoảng 49.1 đến 53.0) · 2,451 trận
  38. Zyra 92 Zyra gặp Katarina: 50.8% (khoảng 45.1 đến 56.5) · 92 trận
  39. Zilean 53 Zilean gặp Katarina: 50.8% (khoảng 44.6 đến 56.9) · 53 trận
  40. Dr. Mundo 51 Dr. Mundo gặp Katarina: 50.8% (khoảng 44.6 đến 56.9) · 51 trận
  41. Jax 71 Jax gặp Katarina: 50.7% (khoảng 44.8 đến 56.6) · 71 trận
  42. Teemo 172 Teemo gặp Katarina: 50.7% (khoảng 45.6 đến 55.7) · 172 trận
  43. Irelia 1,636 Irelia gặp Katarina: 50.6% (khoảng 48.3 đến 52.9) · 1,636 trận
  44. Sett 130 Sett gặp Katarina: 50.4% (khoảng 45.0 đến 55.8) · 130 trận
  45. Jayce 293 Jayce gặp Katarina: 50.4% (khoảng 46.0 đến 54.8) · 293 trận
  46. Cassiopeia 542 Cassiopeia gặp Katarina: 50.3% (khoảng 46.7 đến 53.9) · 542 trận
  47. Darius 76 Darius gặp Katarina: 50.2% (khoảng 44.3 đến 56.0) · 76 trận

Thua Katarina tỉ lệ thắng

  1. Lucian 191 Lucian gặp Katarina: 43.9% (khoảng 39.0 đến 48.8) · 191 trận
  2. Taliyah 544 Taliyah gặp Katarina: 43.9% (khoảng 40.3 đến 47.5) · 544 trận
  3. Smolder 220 Smolder gặp Katarina: 44.1% (khoảng 39.4 đến 48.9) · 220 trận
  4. Ezreal 215 Ezreal gặp Katarina: 44.9% (khoảng 40.2 đến 49.7) · 215 trận
  5. Locke 2,929 Locke gặp Katarina: 45.5% (khoảng 43.8 đến 47.3) · 2,929 trận
  6. Varus 128 Varus gặp Katarina: 46.5% (khoảng 41.1 đến 51.9) · 128 trận
  7. Syndra 2,885 Syndra gặp Katarina: 46.6% (khoảng 44.8 đến 48.3) · 2,885 trận
  8. Zed 4,600 Zed gặp Katarina: 46.8% (khoảng 45.4 đến 48.2) · 4,600 trận
  9. Mel 1,523 Mel gặp Katarina: 47.0% (khoảng 44.7 đến 49.4) · 1,523 trận
  10. Caitlyn 110 Caitlyn gặp Katarina: 47.2% (khoảng 41.7 đến 52.8) · 110 trận
  11. Miss Fortune 94 Miss Fortune gặp Katarina: 47.4% (khoảng 41.8 đến 53.1) · 94 trận
  12. Nunu & Willump 78 Nunu & Willump gặp Katarina: 47.6% (khoảng 41.8 đến 53.5) · 78 trận
  13. Viktor 2,354 Viktor gặp Katarina: 47.7% (khoảng 45.7 đến 49.6) · 2,354 trận
  14. Twisted Fate 1,562 Twisted Fate gặp Katarina: 47.8% (khoảng 45.4 đến 50.1) · 1,562 trận
  15. Qiyana 1,373 Qiyana gặp Katarina: 47.8% (khoảng 45.3 đến 50.2) · 1,373 trận
  16. Karma 58 Karma gặp Katarina: 47.9% (khoảng 41.8 đến 53.9) · 58 trận
  17. Gragas 300 Gragas gặp Katarina: 47.9% (khoảng 43.5 đến 52.3) · 300 trận
  18. Orianna 1,307 Orianna gặp Katarina: 48.1% (khoảng 45.5 đến 50.6) · 1,307 trận
  19. Zoe 1,130 Zoe gặp Katarina: 48.1% (khoảng 45.4 đến 50.8) · 1,130 trận
  20. Veigar 3,276 Veigar gặp Katarina: 48.1% (khoảng 46.5 đến 49.8) · 3,276 trận
  21. Karthus 83 Karthus gặp Katarina: 48.2% (khoảng 42.4 đến 54.0) · 83 trận
  22. Ryze 969 Ryze gặp Katarina: 48.3% (khoảng 45.4 đến 51.1) · 969 trận
  23. Volibear 219 Volibear gặp Katarina: 48.3% (khoảng 43.5 đến 53.1) · 219 trận
  24. Lee Sin 51 Lee Sin gặp Katarina: 48.4% (khoảng 42.2 đến 54.6) · 51 trận
  25. Ashe 88 Ashe gặp Katarina: 48.4% (khoảng 42.7 đến 54.2) · 88 trận
  26. Azir 854 Azir gặp Katarina: 48.5% (khoảng 45.5 đến 51.5) · 854 trận
  27. Corki 108 Corki gặp Katarina: 48.5% (khoảng 43.0 đến 54.1) · 108 trận
  28. Twitch 68 Twitch gặp Katarina: 48.7% (khoảng 42.7 đến 54.6) · 68 trận
  29. Xerath 1,574 Xerath gặp Katarina: 48.7% (khoảng 46.4 đến 51.0) · 1,574 trận
  30. Master Yi 88 Master Yi gặp Katarina: 48.8% (khoảng 43.0 đến 54.5) · 88 trận
  31. Aurora 819 Aurora gặp Katarina: 48.8% (khoảng 45.8 đến 51.9) · 819 trận
  32. Renekton 149 Renekton gặp Katarina: 48.8% (khoảng 43.6 đến 54.1) · 149 trận
  33. Talon 685 Talon gặp Katarina: 48.9% (khoảng 45.6 đến 52.2) · 685 trận
  34. Kog'Maw 216 Kog'Maw gặp Katarina: 48.9% (khoảng 44.1 đến 53.7) · 216 trận
  35. Akshan 960 Akshan gặp Katarina: 48.9% (khoảng 46.0 đến 51.8) · 960 trận
  36. Neeko 191 Neeko gặp Katarina: 49.0% (khoảng 44.0 đến 53.9) · 191 trận
  37. LeBlanc 2,206 LeBlanc gặp Katarina: 49.0% (khoảng 47.0 đến 51.0) · 2,206 trận
  38. Naafiri 548 Naafiri gặp Katarina: 49.1% (khoảng 45.5 đến 52.7) · 548 trận
  39. Ahri 5,287 Ahri gặp Katarina: 49.2% (khoảng 47.9 đến 50.5) · 5,287 trận
  40. Hwei 1,343 Hwei gặp Katarina: 49.2% (khoảng 46.7 đến 51.7) · 1,343 trận
  41. Swain 359 Swain gặp Katarina: 49.3% (khoảng 45.1 đến 53.4) · 359 trận
  42. Xin Zhao 93 Xin Zhao gặp Katarina: 49.3% (khoảng 43.6 đến 55.0) · 93 trận
  43. Kai'Sa 117 Kai'Sa gặp Katarina: 49.4% (khoảng 43.9 đến 54.9) · 117 trận
  44. Viego 60 Viego gặp Katarina: 49.4% (khoảng 43.4 đến 55.5) · 60 trận
  45. Yorick 86 Yorick gặp Katarina: 49.5% (khoảng 43.7 đến 55.2) · 86 trận
  46. Yone 5,490 Yone gặp Katarina: 49.5% (khoảng 48.3 đến 50.9) · 5,490 trận
  47. Akali 4,494 Akali gặp Katarina: 49.6% (khoảng 48.2 đến 51.1) · 4,494 trận
  48. Morgana 246 Morgana gặp Katarina: 49.6% (khoảng 45.0 đến 54.3) · 246 trận
  49. Brand 491 Brand gặp Katarina: 49.7% (khoảng 46.0 đến 53.4) · 491 trận
  50. Anivia 835 Anivia gặp Katarina: 49.8% (khoảng 46.8 đến 52.9) · 835 trận
  51. Mordekaiser 112 Mordekaiser gặp Katarina: 49.8% (khoảng 44.3 đến 55.4) · 112 trận
  52. Sylas 2,808 Sylas gặp Katarina: 49.9% (khoảng 48.1 đến 51.7) · 2,808 trận

Thắng đường trước Katarina vàng ở phút 15

  1. Irelia 1,553 Irelia gặp Katarina ở phút 15: +889 vàng (khoảng 783 đến 995) · 1,553 trận
  2. Diana 2,710 Diana gặp Katarina ở phút 15: +723 vàng (khoảng 657 đến 788) · 2,710 trận
  3. Heimerdinger 309 Heimerdinger gặp Katarina ở phút 15: +667 vàng (khoảng 482 đến 851) · 309 trận
  4. Fizz 3,269 Fizz gặp Katarina ở phút 15: +646 vàng (khoảng 585 đến 707) · 3,269 trận
  5. Garen 408 Garen gặp Katarina ở phút 15: +586 vàng (khoảng 431 đến 742) · 408 trận
  6. Naafiri 527 Naafiri gặp Katarina ở phút 15: +443 vàng (khoảng 295 đến 590) · 527 trận
  7. Yasuo 6,001 Yasuo gặp Katarina ở phút 15: +417 vàng (khoảng 372 đến 462) · 6,001 trận
  8. Talon 647 Talon gặp Katarina ở phút 15: +384 vàng (khoảng 242 đến 525) · 647 trận
  9. Qiyana 1,292 Qiyana gặp Katarina ở phút 15: +354 vàng (khoảng 252 đến 456) · 1,292 trận
  10. Mel 1,445 Mel gặp Katarina ở phút 15: +281 vàng (khoảng 195 đến 368) · 1,445 trận
  11. Akshan 918 Akshan gặp Katarina ở phút 15: +256 vàng (khoảng 135 đến 378) · 918 trận
  12. Vex 2,125 Vex gặp Katarina ở phút 15: +246 vàng (khoảng 176 đến 316) · 2,125 trận
  13. Akali 4,258 Akali gặp Katarina ở phút 15: +189 vàng (khoảng 141 đến 237) · 4,258 trận
  14. Zed 4,365 Zed gặp Katarina ở phút 15: +188 vàng (khoảng 135 đến 242) · 4,365 trận
  15. Locke 2,772 Locke gặp Katarina ở phút 15: +174 vàng (khoảng 101 đến 247) · 2,772 trận
  16. Pantheon 784 Pantheon gặp Katarina ở phút 15: +155 vàng (khoảng 33 đến 277) · 784 trận
  17. LeBlanc 2,092 LeBlanc gặp Katarina ở phút 15: +146 vàng (khoảng 74 đến 218) · 2,092 trận
  18. Ekko 2,744 Ekko gặp Katarina ở phút 15: +141 vàng (khoảng 77 đến 204) · 2,744 trận
  19. Malphite 458 Malphite gặp Katarina ở phút 15: +130 vàng (khoảng -22 đến 282) · 458 trận
  20. Cho'Gath 299 Cho'Gath gặp Katarina ở phút 15: +128 vàng (khoảng -57 đến 313) · 299 trận
  21. Lissandra 2,492 Lissandra gặp Katarina ở phút 15: +124 vàng (khoảng 58 đến 191) · 2,492 trận
  22. Twisted Fate 1,495 Twisted Fate gặp Katarina ở phút 15: +50 vàng (khoảng -36 đến 136) · 1,495 trận

Thắng Katarina tỉ lệ thắng

  1. Vayne 287 Vayne gặp Katarina: 51.6% (khoảng 47.1 đến 56.0) · 287 trận
  2. Xayah 375 Xayah gặp Katarina: 51.3% (khoảng 47.2 đến 55.4) · 375 trận
  3. Aphelios 303 Aphelios gặp Katarina: 51.3% (khoảng 46.9 đến 55.7) · 303 trận
  4. Nilah 61 Nilah gặp Katarina: 50.2% (khoảng 44.2 đến 56.3) · 61 trận

Thua Katarina tỉ lệ thắng

  1. Ezreal 574 Ezreal gặp Katarina: 44.2% (khoảng 40.7 đến 47.7) · 574 trận
  2. Ziggs 122 Ziggs gặp Katarina: 45.1% (khoảng 39.7 đến 50.5) · 122 trận
  3. Caitlyn 1,059 Caitlyn gặp Katarina: 46.0% (khoảng 43.3 đến 48.8) · 1,059 trận
  4. Twitch 404 Twitch gặp Katarina: 46.0% (khoảng 42.1 đến 50.0) · 404 trận
  5. Varus 214 Varus gặp Katarina: 46.1% (khoảng 41.4 đến 51.0) · 214 trận
  6. Hwei 62 Hwei gặp Katarina: 46.2% (khoảng 40.2 đến 52.3) · 62 trận
  7. Sivir 195 Sivir gặp Katarina: 46.4% (khoảng 41.5 đến 51.3) · 195 trận
  8. Mel 72 Mel gặp Katarina: 46.7% (khoảng 40.8 đến 52.7) · 72 trận
  9. Syndra 50 Syndra gặp Katarina: 46.8% (khoảng 40.7 đến 53.0) · 50 trận
  10. Lucian 450 Lucian gặp Katarina: 46.9% (khoảng 43.1 đến 50.8) · 450 trận
  11. Tristana 497 Tristana gặp Katarina: 47.1% (khoảng 43.4 đến 50.8) · 497 trận
  12. Draven 251 Draven gặp Katarina: 47.7% (khoảng 43.1 đến 52.3) · 251 trận
  13. Kalista 169 Kalista gặp Katarina: 47.7% (khoảng 42.6 đến 52.8) · 169 trận
  14. Samira 304 Samira gặp Katarina: 47.8% (khoảng 43.5 đến 52.2) · 304 trận
  15. Veigar 108 Veigar gặp Katarina: 48.4% (khoảng 42.8 đến 54.0) · 108 trận
  16. Miss Fortune 982 Miss Fortune gặp Katarina: 48.5% (khoảng 45.6 đến 51.3) · 982 trận
  17. Kai'Sa 986 Kai'Sa gặp Katarina: 48.5% (khoảng 45.6 đến 51.3) · 986 trận
  18. Kog'Maw 126 Kog'Maw gặp Katarina: 48.5% (khoảng 43.1 đến 53.9) · 126 trận
  19. Zeri 217 Zeri gặp Katarina: 48.7% (khoảng 43.9 đến 53.5) · 217 trận
  20. Ashe 389 Ashe gặp Katarina: 48.7% (khoảng 44.7 đến 52.8) · 389 trận
  21. Yunara 401 Yunara gặp Katarina: 48.8% (khoảng 44.8 đến 52.8) · 401 trận
  22. Jhin 986 Jhin gặp Katarina: 48.8% (khoảng 46.0 đến 51.7) · 986 trận
  23. Jinx 853 Jinx gặp Katarina: 48.9% (khoảng 45.9 đến 51.9) · 853 trận
  24. Viktor 116 Viktor gặp Katarina: 49.1% (khoảng 43.6 đến 54.6) · 116 trận
  25. Yasuo 225 Yasuo gặp Katarina: 49.2% (khoảng 44.5 đến 53.9) · 225 trận
  26. Lux 60 Lux gặp Katarina: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.3) · 60 trận
  27. Swain 63 Swain gặp Katarina: 49.5% (khoảng 43.4 đến 55.5) · 63 trận
  28. Corki 86 Corki gặp Katarina: 49.7% (khoảng 43.9 đến 55.5) · 86 trận
  29. Smolder 284 Smolder gặp Katarina: 49.8% (khoảng 45.4 đến 54.3) · 284 trận

Thắng đường trước Katarina vàng ở phút 15

  1. Lucian 432 Lucian gặp Katarina ở phút 15: +273 vàng (khoảng 90 đến 455) · 432 trận
  2. Xayah 357 Xayah gặp Katarina ở phút 15: +230 vàng (khoảng 25 đến 435) · 357 trận
  3. Tristana 469 Tristana gặp Katarina ở phút 15: +152 vàng (khoảng -27 đến 330) · 469 trận
  4. Kai'Sa 932 Kai'Sa gặp Katarina ở phút 15: +115 vàng (khoảng -14 đến 244) · 932 trận
  5. Ezreal 546 Ezreal gặp Katarina ở phút 15: +60 vàng (khoảng -91 đến 211) · 546 trận
  6. Jhin 933 Jhin gặp Katarina ở phút 15: +43 vàng (khoảng -75 đến 161) · 933 trận
  7. Miss Fortune 928 Miss Fortune gặp Katarina ở phút 15: +17 vàng (khoảng -100 đến 133) · 928 trận

Thắng Katarina tỉ lệ thắng

  1. Thresh 79 Thresh gặp Katarina: 55.8% (khoảng 49.9 đến 61.5) · 79 trận
  2. Leona 65 Leona gặp Katarina: 55.7% (khoảng 49.7 đến 61.6) · 65 trận
  3. Nautilus 72 Nautilus gặp Katarina: 55.4% (khoảng 49.4 đến 61.2) · 72 trận
  4. Lux 121 Lux gặp Katarina: 55.0% (khoảng 49.6 đến 60.4) · 121 trận

Thua Katarina tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Katarina thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Katarina vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Katarina, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.