Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Shyvana

Tier S · 80 #3 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Shyvana tỉ lệ thắng

  1. Bel'Veth 452 Bel'Veth gặp Shyvana: 53.5% (khoảng 49.6 đến 57.3) · 452 trận
  2. Sejuani 479 Sejuani gặp Shyvana: 51.6% (khoảng 47.9 đến 55.4) · 479 trận
  3. Rammus 460 Rammus gặp Shyvana: 51.4% (khoảng 47.6 đến 55.2) · 460 trận
  4. Trundle 310 Trundle gặp Shyvana: 51.1% (khoảng 46.7 đến 55.4) · 310 trận
  5. Tryndamere 124 Tryndamere gặp Shyvana: 51.1% (khoảng 45.6 đến 56.5) · 124 trận
  6. Zaahen 61 Zaahen gặp Shyvana: 50.8% (khoảng 44.7 đến 56.8) · 61 trận
  7. Lillia 1,042 Lillia gặp Shyvana: 50.6% (khoảng 47.8 đến 53.4) · 1,042 trận
  8. Nasus 73 Nasus gặp Shyvana: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.3) · 73 trận
  9. Volibear 559 Volibear gặp Shyvana: 50.1% (khoảng 46.6 đến 53.7) · 559 trận
  10. Udyr 398 Udyr gặp Shyvana: 50.1% (khoảng 46.1 đến 54.1) · 398 trận

Thua Shyvana tỉ lệ thắng

  1. Locke 114 Locke gặp Shyvana: 42.2% (khoảng 36.8 đến 47.7) · 114 trận
  2. Hecarim 737 Hecarim gặp Shyvana: 43.1% (khoảng 39.9 đến 46.2) · 737 trận
  3. Gragas 93 Gragas gặp Shyvana: 43.2% (khoảng 37.6 đến 48.9) · 93 trận
  4. Lee Sin 1,224 Lee Sin gặp Shyvana: 43.4% (khoảng 40.8 đến 45.9) · 1,224 trận
  5. Rengar 511 Rengar gặp Shyvana: 43.4% (khoảng 39.8 đến 47.0) · 511 trận
  6. Ivern 162 Ivern gặp Shyvana: 43.8% (khoảng 38.7 đến 48.9) · 162 trận
  7. Qiyana 688 Qiyana gặp Shyvana: 43.9% (khoảng 40.6 đến 47.1) · 688 trận
  8. Diana 751 Diana gặp Shyvana: 44.0% (khoảng 40.9 đến 47.2) · 751 trận
  9. Naafiri 341 Naafiri gặp Shyvana: 44.5% (khoảng 40.3 đến 48.7) · 341 trận
  10. Karthus 225 Karthus gặp Shyvana: 44.8% (khoảng 40.1 đến 49.6) · 225 trận
  11. Skarner 153 Skarner gặp Shyvana: 44.9% (khoảng 39.8 đến 50.1) · 153 trận
  12. Rek'Sai 110 Rek'Sai gặp Shyvana: 45.0% (khoảng 39.5 đến 50.5) · 110 trận
  13. Shaco 1,006 Shaco gặp Shyvana: 45.1% (khoảng 42.3 đến 47.9) · 1,006 trận
  14. Kha'Zix 757 Kha'Zix gặp Shyvana: 45.1% (khoảng 42.0 đến 48.3) · 757 trận
  15. Nidalee 229 Nidalee gặp Shyvana: 45.1% (khoảng 40.4 đến 49.8) · 229 trận
  16. Brand 51 Brand gặp Shyvana: 45.2% (khoảng 39.1 đến 51.4) · 51 trận
  17. Graves 934 Graves gặp Shyvana: 45.5% (khoảng 42.6 đến 48.4) · 934 trận
  18. Twitch 54 Twitch gặp Shyvana: 45.5% (khoảng 39.4 đến 51.6) · 54 trận
  19. Aatrox 112 Aatrox gặp Shyvana: 45.7% (khoảng 40.2 đến 51.2) · 112 trận
  20. Quinn 211 Quinn gặp Shyvana: 45.9% (khoảng 41.1 đến 50.7) · 211 trận
  21. Pantheon 138 Pantheon gặp Shyvana: 46.0% (khoảng 40.7 đến 51.3) · 138 trận
  22. Evelynn 514 Evelynn gặp Shyvana: 46.0% (khoảng 42.4 đến 49.7) · 514 trận
  23. Nunu & Willump 460 Nunu & Willump gặp Shyvana: 46.1% (khoảng 42.4 đến 50.0) · 460 trận
  24. Zed 312 Zed gặp Shyvana: 46.2% (khoảng 41.9 đến 50.5) · 312 trận
  25. Nocturne 997 Nocturne gặp Shyvana: 46.2% (khoảng 43.4 đến 49.1) · 997 trận
  26. Vi 746 Vi gặp Shyvana: 46.3% (khoảng 43.1 đến 49.4) · 746 trận
  27. Talon 652 Talon gặp Shyvana: 46.3% (khoảng 43.0 đến 49.7) · 652 trận
  28. Malphite 282 Malphite gặp Shyvana: 46.4% (khoảng 41.9 đến 50.8) · 282 trận
  29. Taliyah 130 Taliyah gặp Shyvana: 46.5% (khoảng 41.2 đến 51.9) · 130 trận
  30. Jayce 104 Jayce gặp Shyvana: 46.5% (khoảng 41.0 đến 52.2) · 104 trận
  31. Olaf 91 Olaf gặp Shyvana: 46.6% (khoảng 40.9 đến 52.3) · 91 trận
  32. Darius 307 Darius gặp Shyvana: 46.8% (khoảng 42.5 đến 51.2) · 307 trận
  33. Kayn 2,102 Kayn gặp Shyvana: 47.1% (khoảng 45.1 đến 49.1) · 2,102 trận
  34. Ambessa 83 Ambessa gặp Shyvana: 47.2% (khoảng 41.4 đến 53.0) · 83 trận
  35. Jax 413 Jax gặp Shyvana: 47.2% (khoảng 43.3 đến 51.2) · 413 trận
  36. Teemo 199 Teemo gặp Shyvana: 47.2% (khoảng 42.4 đến 52.1) · 199 trận
  37. Master Yi 1,615 Master Yi gặp Shyvana: 47.3% (khoảng 45.0 đến 49.6) · 1,615 trận
  38. Zac 445 Zac gặp Shyvana: 47.4% (khoảng 43.5 đến 51.2) · 445 trận
  39. Mordekaiser 146 Mordekaiser gặp Shyvana: 47.5% (khoảng 42.3 đến 52.8) · 146 trận
  40. Jarvan IV 739 Jarvan IV gặp Shyvana: 47.7% (khoảng 44.5 đến 50.9) · 739 trận
  41. Warwick 1,384 Warwick gặp Shyvana: 47.7% (khoảng 45.2 đến 50.2) · 1,384 trận
  42. Ngộ Không 1,287 Ngộ Không gặp Shyvana: 47.9% (khoảng 45.3 đến 50.4) · 1,287 trận
  43. Fizz 93 Fizz gặp Shyvana: 48.0% (khoảng 42.3 đến 53.7) · 93 trận
  44. Shen 74 Shen gặp Shyvana: 48.0% (khoảng 42.1 đến 53.9) · 74 trận
  45. Fiddlesticks 443 Fiddlesticks gặp Shyvana: 48.1% (khoảng 44.3 đến 52.0) · 443 trận
  46. Xin Zhao 579 Xin Zhao gặp Shyvana: 48.3% (khoảng 44.8 đến 51.8) · 579 trận
  47. Elise 359 Elise gặp Shyvana: 48.6% (khoảng 44.4 đến 52.7) · 359 trận
  48. Amumu 823 Amumu gặp Shyvana: 48.6% (khoảng 45.6 đến 51.7) · 823 trận
  49. Viego 1,657 Viego gặp Shyvana: 48.7% (khoảng 46.4 đến 51.0) · 1,657 trận
  50. Kindred 525 Kindred gặp Shyvana: 48.9% (khoảng 45.3 đến 52.5) · 525 trận
  51. Briar 1,152 Briar gặp Shyvana: 49.0% (khoảng 46.3 đến 51.7) · 1,152 trận
  52. Zyra 225 Zyra gặp Shyvana: 49.1% (khoảng 44.3 đến 53.8) · 225 trận
  53. Dr. Mundo 132 Dr. Mundo gặp Shyvana: 49.3% (khoảng 43.9 đến 54.6) · 132 trận
  54. Gwen 207 Gwen gặp Shyvana: 49.3% (khoảng 44.4 đến 54.1) · 207 trận
  55. Sylas 1,092 Sylas gặp Shyvana: 49.6% (khoảng 46.9 đến 52.3) · 1,092 trận
  56. Ekko 792 Ekko gặp Shyvana: 49.6% (khoảng 46.5 đến 52.8) · 792 trận
  57. Sion 97 Sion gặp Shyvana: 49.7% (khoảng 44.0 đến 55.3) · 97 trận
  58. Cho'Gath 1,211 Cho'Gath gặp Shyvana: 49.7% (khoảng 47.1 đến 52.3) · 1,211 trận
  59. Maokai 74 Maokai gặp Shyvana: 49.8% (khoảng 43.9 đến 55.7) · 74 trận

Thắng đường trước Shyvana vàng ở phút 15

  1. Briar 1,098 Briar gặp Shyvana ở phút 15: +366 vàng (khoảng 284 đến 447) · 1,098 trận
  2. Kha'Zix 718 Kha'Zix gặp Shyvana ở phút 15: +364 vàng (khoảng 272 đến 455) · 718 trận
  3. Talon 624 Talon gặp Shyvana ở phút 15: +348 vàng (khoảng 242 đến 455) · 624 trận
  4. Viego 1,566 Viego gặp Shyvana ở phút 15: +255 vàng (khoảng 194 đến 316) · 1,566 trận
  5. Hecarim 706 Hecarim gặp Shyvana ở phút 15: +239 vàng (khoảng 139 đến 338) · 706 trận
  6. Qiyana 652 Qiyana gặp Shyvana ở phút 15: +135 vàng (khoảng 37 đến 232) · 652 trận
  7. Sylas 1,040 Sylas gặp Shyvana ở phút 15: +102 vàng (khoảng 26 đến 178) · 1,040 trận
  8. Graves 880 Graves gặp Shyvana ở phút 15: +97 vàng (khoảng 12 đến 183) · 880 trận
  9. Warwick 1,326 Warwick gặp Shyvana ở phút 15: +68 vàng (khoảng 1 đến 134) · 1,326 trận
  10. Lillia 1,002 Lillia gặp Shyvana ở phút 15: +61 vàng (khoảng -11 đến 133) · 1,002 trận
  11. Master Yi 1,531 Master Yi gặp Shyvana ở phút 15: +41 vàng (khoảng -26 đến 107) · 1,531 trận
  12. Ekko 748 Ekko gặp Shyvana ở phút 15: +31 vàng (khoảng -56 đến 119) · 748 trận
  13. Trundle 294 Trundle gặp Shyvana ở phút 15: +31 vàng (khoảng -102 đến 165) · 294 trận
  14. Diana 705 Diana gặp Shyvana ở phút 15: +13 vàng (khoảng -79 đến 105) · 705 trận
  15. Lee Sin 1,166 Lee Sin gặp Shyvana ở phút 15: +10 vàng (khoảng -66 đến 86) · 1,166 trận
  16. Kindred 504 Kindred gặp Shyvana ở phút 15: +7 vàng (khoảng -102 đến 116) · 504 trận

Thắng Shyvana tỉ lệ thắng

  1. Darius 72 Darius gặp Shyvana: 53.6% (khoảng 47.7 đến 59.5) · 72 trận
  2. Sett 66 Sett gặp Shyvana: 53.0% (khoảng 46.9 đến 58.9) · 66 trận
  3. Mordekaiser 59 Mordekaiser gặp Shyvana: 52.8% (khoảng 46.8 đến 58.9) · 59 trận
  4. Garen 57 Garen gặp Shyvana: 52.5% (khoảng 46.4 đến 58.5) · 57 trận
  5. Yone 63 Yone gặp Shyvana: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.7) · 63 trận

Thua Shyvana tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Shyvana thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Shyvana vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Shyvana, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.