Liên Minh Huyền Thoại Counter Shyvana
Thắng Shyvana tỉ lệ thắng
-
Bel'Veth 452 Bel'Veth gặp Shyvana: 53.5% (khoảng 49.6 đến 57.3) · 452 trận -
Sejuani 479 Sejuani gặp Shyvana: 51.6% (khoảng 47.9 đến 55.4) · 479 trận -
Rammus 460 Rammus gặp Shyvana: 51.4% (khoảng 47.6 đến 55.2) · 460 trận -
Trundle 310 Trundle gặp Shyvana: 51.1% (khoảng 46.7 đến 55.4) · 310 trận -
Tryndamere 124 Tryndamere gặp Shyvana: 51.1% (khoảng 45.6 đến 56.5) · 124 trận -
Zaahen 61 Zaahen gặp Shyvana: 50.8% (khoảng 44.7 đến 56.8) · 61 trận -
Lillia 1,042 Lillia gặp Shyvana: 50.6% (khoảng 47.8 đến 53.4) · 1,042 trận -
Nasus 73 Nasus gặp Shyvana: 50.4% (khoảng 44.5 đến 56.3) · 73 trận -
Volibear 559 Volibear gặp Shyvana: 50.1% (khoảng 46.6 đến 53.7) · 559 trận -
Udyr 398 Udyr gặp Shyvana: 50.1% (khoảng 46.1 đến 54.1) · 398 trận
Thua Shyvana tỉ lệ thắng
-
Locke 114 Locke gặp Shyvana: 42.2% (khoảng 36.8 đến 47.7) · 114 trận -
Hecarim 737 Hecarim gặp Shyvana: 43.1% (khoảng 39.9 đến 46.2) · 737 trận -
Gragas 93 Gragas gặp Shyvana: 43.2% (khoảng 37.6 đến 48.9) · 93 trận -
Lee Sin 1,224 Lee Sin gặp Shyvana: 43.4% (khoảng 40.8 đến 45.9) · 1,224 trận -
Rengar 511 Rengar gặp Shyvana: 43.4% (khoảng 39.8 đến 47.0) · 511 trận -
Ivern 162 Ivern gặp Shyvana: 43.8% (khoảng 38.7 đến 48.9) · 162 trận -
Qiyana 688 Qiyana gặp Shyvana: 43.9% (khoảng 40.6 đến 47.1) · 688 trận -
Diana 751 Diana gặp Shyvana: 44.0% (khoảng 40.9 đến 47.2) · 751 trận -
Naafiri 341 Naafiri gặp Shyvana: 44.5% (khoảng 40.3 đến 48.7) · 341 trận -
Karthus 225 Karthus gặp Shyvana: 44.8% (khoảng 40.1 đến 49.6) · 225 trận -
Skarner 153 Skarner gặp Shyvana: 44.9% (khoảng 39.8 đến 50.1) · 153 trận -
Rek'Sai 110 Rek'Sai gặp Shyvana: 45.0% (khoảng 39.5 đến 50.5) · 110 trận -
Shaco 1,006 Shaco gặp Shyvana: 45.1% (khoảng 42.3 đến 47.9) · 1,006 trận -
Kha'Zix 757 Kha'Zix gặp Shyvana: 45.1% (khoảng 42.0 đến 48.3) · 757 trận -
Nidalee 229 Nidalee gặp Shyvana: 45.1% (khoảng 40.4 đến 49.8) · 229 trận -
Brand 51 Brand gặp Shyvana: 45.2% (khoảng 39.1 đến 51.4) · 51 trận -
Graves 934 Graves gặp Shyvana: 45.5% (khoảng 42.6 đến 48.4) · 934 trận -
Twitch 54 Twitch gặp Shyvana: 45.5% (khoảng 39.4 đến 51.6) · 54 trận -
Aatrox 112 Aatrox gặp Shyvana: 45.7% (khoảng 40.2 đến 51.2) · 112 trận -
Quinn 211 Quinn gặp Shyvana: 45.9% (khoảng 41.1 đến 50.7) · 211 trận -
Pantheon 138 Pantheon gặp Shyvana: 46.0% (khoảng 40.7 đến 51.3) · 138 trận -
Evelynn 514 Evelynn gặp Shyvana: 46.0% (khoảng 42.4 đến 49.7) · 514 trận -
Nunu & Willump 460 Nunu & Willump gặp Shyvana: 46.1% (khoảng 42.4 đến 50.0) · 460 trận -
Zed 312 Zed gặp Shyvana: 46.2% (khoảng 41.9 đến 50.5) · 312 trận -
Nocturne 997 Nocturne gặp Shyvana: 46.2% (khoảng 43.4 đến 49.1) · 997 trận -
Vi 746 Vi gặp Shyvana: 46.3% (khoảng 43.1 đến 49.4) · 746 trận -
Talon 652 Talon gặp Shyvana: 46.3% (khoảng 43.0 đến 49.7) · 652 trận -
Malphite 282 Malphite gặp Shyvana: 46.4% (khoảng 41.9 đến 50.8) · 282 trận -
Taliyah 130 Taliyah gặp Shyvana: 46.5% (khoảng 41.2 đến 51.9) · 130 trận -
Jayce 104 Jayce gặp Shyvana: 46.5% (khoảng 41.0 đến 52.2) · 104 trận -
Olaf 91 Olaf gặp Shyvana: 46.6% (khoảng 40.9 đến 52.3) · 91 trận -
Darius 307 Darius gặp Shyvana: 46.8% (khoảng 42.5 đến 51.2) · 307 trận -
Kayn 2,102 Kayn gặp Shyvana: 47.1% (khoảng 45.1 đến 49.1) · 2,102 trận -
Ambessa 83 Ambessa gặp Shyvana: 47.2% (khoảng 41.4 đến 53.0) · 83 trận -
Jax 413 Jax gặp Shyvana: 47.2% (khoảng 43.3 đến 51.2) · 413 trận -
Teemo 199 Teemo gặp Shyvana: 47.2% (khoảng 42.4 đến 52.1) · 199 trận -
Master Yi 1,615 Master Yi gặp Shyvana: 47.3% (khoảng 45.0 đến 49.6) · 1,615 trận -
Zac 445 Zac gặp Shyvana: 47.4% (khoảng 43.5 đến 51.2) · 445 trận -
Mordekaiser 146 Mordekaiser gặp Shyvana: 47.5% (khoảng 42.3 đến 52.8) · 146 trận -
Jarvan IV 739 Jarvan IV gặp Shyvana: 47.7% (khoảng 44.5 đến 50.9) · 739 trận -
Warwick 1,384 Warwick gặp Shyvana: 47.7% (khoảng 45.2 đến 50.2) · 1,384 trận -
Ngộ Không 1,287 Ngộ Không gặp Shyvana: 47.9% (khoảng 45.3 đến 50.4) · 1,287 trận -
Fizz 93 Fizz gặp Shyvana: 48.0% (khoảng 42.3 đến 53.7) · 93 trận -
Shen 74 Shen gặp Shyvana: 48.0% (khoảng 42.1 đến 53.9) · 74 trận -
Fiddlesticks 443 Fiddlesticks gặp Shyvana: 48.1% (khoảng 44.3 đến 52.0) · 443 trận -
Xin Zhao 579 Xin Zhao gặp Shyvana: 48.3% (khoảng 44.8 đến 51.8) · 579 trận -
Elise 359 Elise gặp Shyvana: 48.6% (khoảng 44.4 đến 52.7) · 359 trận -
Amumu 823 Amumu gặp Shyvana: 48.6% (khoảng 45.6 đến 51.7) · 823 trận -
Viego 1,657 Viego gặp Shyvana: 48.7% (khoảng 46.4 đến 51.0) · 1,657 trận -
Kindred 525 Kindred gặp Shyvana: 48.9% (khoảng 45.3 đến 52.5) · 525 trận -
Briar 1,152 Briar gặp Shyvana: 49.0% (khoảng 46.3 đến 51.7) · 1,152 trận -
Zyra 225 Zyra gặp Shyvana: 49.1% (khoảng 44.3 đến 53.8) · 225 trận -
Dr. Mundo 132 Dr. Mundo gặp Shyvana: 49.3% (khoảng 43.9 đến 54.6) · 132 trận -
Gwen 207 Gwen gặp Shyvana: 49.3% (khoảng 44.4 đến 54.1) · 207 trận -
Sylas 1,092 Sylas gặp Shyvana: 49.6% (khoảng 46.9 đến 52.3) · 1,092 trận -
Ekko 792 Ekko gặp Shyvana: 49.6% (khoảng 46.5 đến 52.8) · 792 trận -
Sion 97 Sion gặp Shyvana: 49.7% (khoảng 44.0 đến 55.3) · 97 trận -
Cho'Gath 1,211 Cho'Gath gặp Shyvana: 49.7% (khoảng 47.1 đến 52.3) · 1,211 trận -
Maokai 74 Maokai gặp Shyvana: 49.8% (khoảng 43.9 đến 55.7) · 74 trận
Thắng đường trước Shyvana vàng ở phút 15
-
Briar 1,098 Briar gặp Shyvana ở phút 15: +366 vàng (khoảng 284 đến 447) · 1,098 trận -
Kha'Zix 718 Kha'Zix gặp Shyvana ở phút 15: +364 vàng (khoảng 272 đến 455) · 718 trận -
Talon 624 Talon gặp Shyvana ở phút 15: +348 vàng (khoảng 242 đến 455) · 624 trận -
Viego 1,566 Viego gặp Shyvana ở phút 15: +255 vàng (khoảng 194 đến 316) · 1,566 trận -
Hecarim 706 Hecarim gặp Shyvana ở phút 15: +239 vàng (khoảng 139 đến 338) · 706 trận -
Qiyana 652 Qiyana gặp Shyvana ở phút 15: +135 vàng (khoảng 37 đến 232) · 652 trận -
Sylas 1,040 Sylas gặp Shyvana ở phút 15: +102 vàng (khoảng 26 đến 178) · 1,040 trận -
Graves 880 Graves gặp Shyvana ở phút 15: +97 vàng (khoảng 12 đến 183) · 880 trận -
Warwick 1,326 Warwick gặp Shyvana ở phút 15: +68 vàng (khoảng 1 đến 134) · 1,326 trận -
Lillia 1,002 Lillia gặp Shyvana ở phút 15: +61 vàng (khoảng -11 đến 133) · 1,002 trận -
Master Yi 1,531 Master Yi gặp Shyvana ở phút 15: +41 vàng (khoảng -26 đến 107) · 1,531 trận -
Ekko 748 Ekko gặp Shyvana ở phút 15: +31 vàng (khoảng -56 đến 119) · 748 trận -
Trundle 294 Trundle gặp Shyvana ở phút 15: +31 vàng (khoảng -102 đến 165) · 294 trận -
Diana 705 Diana gặp Shyvana ở phút 15: +13 vàng (khoảng -79 đến 105) · 705 trận -
Lee Sin 1,166 Lee Sin gặp Shyvana ở phút 15: +10 vàng (khoảng -66 đến 86) · 1,166 trận -
Kindred 504 Kindred gặp Shyvana ở phút 15: +7 vàng (khoảng -102 đến 116) · 504 trận
Thắng Shyvana tỉ lệ thắng
-
Darius 72 Darius gặp Shyvana: 53.6% (khoảng 47.7 đến 59.5) · 72 trận -
Sett 66 Sett gặp Shyvana: 53.0% (khoảng 46.9 đến 58.9) · 66 trận -
Mordekaiser 59 Mordekaiser gặp Shyvana: 52.8% (khoảng 46.8 đến 58.9) · 59 trận -
Garen 57 Garen gặp Shyvana: 52.5% (khoảng 46.4 đến 58.5) · 57 trận -
Yone 63 Yone gặp Shyvana: 51.6% (khoảng 45.6 đến 57.7) · 63 trận
Thua Shyvana tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Shyvana thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Shyvana vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Shyvana, nên chưa có số liệu vàng.