Liên Minh Huyền Thoại Counter Yorick
Thắng Yorick tỉ lệ thắng
-
Tryndamere 787 Tryndamere gặp Yorick: 54.3% (khoảng 51.2 đến 57.4) · 787 trận -
Yone 1,585 Yone gặp Yorick: 54.0% (khoảng 51.7 đến 56.4) · 1,585 trận -
Sylas 72 Sylas gặp Yorick: 53.5% (khoảng 47.6 đến 59.4) · 72 trận -
Yasuo 584 Yasuo gặp Yorick: 53.5% (khoảng 50.0 đến 57.0) · 584 trận -
Kayn 88 Kayn gặp Yorick: 53.0% (khoảng 47.2 đến 58.7) · 88 trận -
Irelia 708 Irelia gặp Yorick: 52.6% (khoảng 49.4 đến 55.9) · 708 trận -
Sion 577 Sion gặp Yorick: 52.5% (khoảng 49.0 đến 56.0) · 577 trận -
Swain 67 Swain gặp Yorick: 52.3% (khoảng 46.3 đến 58.3) · 67 trận -
Camille 271 Camille gặp Yorick: 52.2% (khoảng 47.6 đến 56.6) · 271 trận -
Kled 213 Kled gặp Yorick: 52.0% (khoảng 47.2 đến 56.8) · 213 trận -
Renekton 781 Renekton gặp Yorick: 51.6% (khoảng 48.5 đến 54.8) · 781 trận -
Gwen 412 Gwen gặp Yorick: 51.4% (khoảng 47.5 đến 55.4) · 412 trận -
Singed 310 Singed gặp Yorick: 51.3% (khoảng 47.0 đến 55.6) · 310 trận -
Fiddlesticks 50 Fiddlesticks gặp Yorick: 51.1% (khoảng 44.9 đến 57.2) · 50 trận -
Cho'Gath 777 Cho'Gath gặp Yorick: 51.0% (khoảng 47.9 đến 54.2) · 777 trận -
Warwick 221 Warwick gặp Yorick: 51.0% (khoảng 46.2 đến 55.8) · 221 trận -
Jax 850 Jax gặp Yorick: 50.9% (khoảng 47.9 đến 53.9) · 850 trận -
Sett 1,301 Sett gặp Yorick: 50.8% (khoảng 48.3 đến 53.3) · 1,301 trận -
Volibear 826 Volibear gặp Yorick: 50.6% (khoảng 47.6 đến 53.7) · 826 trận -
Briar 56 Briar gặp Yorick: 50.6% (khoảng 44.5 đến 56.8) · 56 trận -
Udyr 57 Udyr gặp Yorick: 50.5% (khoảng 44.4 đến 56.5) · 57 trận -
Riven 218 Riven gặp Yorick: 50.4% (khoảng 45.6 đến 55.2) · 218 trận -
Shen 423 Shen gặp Yorick: 50.2% (khoảng 46.3 đến 54.1) · 423 trận -
Olaf 368 Olaf gặp Yorick: 50.1% (khoảng 46.0 đến 54.2) · 368 trận -
Trundle 364 Trundle gặp Yorick: 50.1% (khoảng 46.0 đến 54.2) · 364 trận -
Malphite 750 Malphite gặp Yorick: 50.1% (khoảng 46.9 đến 53.3) · 750 trận -
Nasus 937 Nasus gặp Yorick: 50.0% (khoảng 47.1 đến 52.9) · 937 trận
Thua Yorick tỉ lệ thắng
-
Kennen 245 Kennen gặp Yorick: 44.2% (khoảng 39.6 đến 48.8) · 245 trận -
Dr. Mundo 619 Dr. Mundo gặp Yorick: 45.1% (khoảng 41.7 đến 48.5) · 619 trận -
Varus 95 Varus gặp Yorick: 45.3% (khoảng 39.7 đến 51.0) · 95 trận -
Gnar 380 Gnar gặp Yorick: 45.5% (khoảng 41.4 đến 49.5) · 380 trận -
Heimerdinger 368 Heimerdinger gặp Yorick: 45.5% (khoảng 41.5 đến 49.6) · 368 trận -
Jayce 535 Jayce gặp Yorick: 45.8% (khoảng 42.2 đến 49.4) · 535 trận -
Ambessa 260 Ambessa gặp Yorick: 46.0% (khoảng 41.5 đến 50.6) · 260 trận -
Pantheon 533 Pantheon gặp Yorick: 46.1% (khoảng 42.5 đến 49.7) · 533 trận -
Quinn 107 Quinn gặp Yorick: 46.1% (khoảng 40.6 đến 51.7) · 107 trận -
Gangplank 543 Gangplank gặp Yorick: 46.4% (khoảng 42.8 đến 50.0) · 543 trận -
Vayne 137 Vayne gặp Yorick: 46.5% (khoảng 41.2 đến 51.8) · 137 trận -
Tahm Kench 379 Tahm Kench gặp Yorick: 46.8% (khoảng 42.7 đến 50.8) · 379 trận -
Smolder 111 Smolder gặp Yorick: 46.8% (khoảng 41.3 đến 52.4) · 111 trận -
Illaoi 645 Illaoi gặp Yorick: 46.9% (khoảng 43.6 đến 50.3) · 645 trận -
Rumble 159 Rumble gặp Yorick: 47.0% (khoảng 41.9 đến 52.1) · 159 trận -
Anivia 55 Anivia gặp Yorick: 47.3% (khoảng 41.2 đến 53.5) · 55 trận -
Malzahar 101 Malzahar gặp Yorick: 47.4% (khoảng 41.8 đến 53.0) · 101 trận -
Urgot 494 Urgot gặp Yorick: 47.5% (khoảng 43.8 đến 51.2) · 494 trận -
Zaahen 302 Zaahen gặp Yorick: 47.5% (khoảng 43.2 đến 51.9) · 302 trận -
Master Yi 72 Master Yi gặp Yorick: 47.7% (khoảng 41.8 đến 53.6) · 72 trận -
Zed 57 Zed gặp Yorick: 47.7% (khoảng 41.7 đến 53.8) · 57 trận -
Aurora 54 Aurora gặp Yorick: 47.9% (khoảng 41.8 đến 54.0) · 54 trận -
Fiora 421 Fiora gặp Yorick: 47.9% (khoảng 44.0 đến 51.9) · 421 trận -
Poppy 78 Poppy gặp Yorick: 48.1% (khoảng 42.2 đến 54.0) · 78 trận -
K'Sante 291 K'Sante gặp Yorick: 48.2% (khoảng 43.8 đến 52.6) · 291 trận -
Akali 284 Akali gặp Yorick: 48.3% (khoảng 43.8 đến 52.7) · 284 trận -
Darius 1,230 Darius gặp Yorick: 48.3% (khoảng 45.7 đến 50.9) · 1,230 trận -
Mordekaiser 1,448 Mordekaiser gặp Yorick: 48.6% (khoảng 46.2 đến 51.0) · 1,448 trận -
Ornn 367 Ornn gặp Yorick: 49.0% (khoảng 44.9 đến 53.1) · 367 trận -
Garen 1,067 Garen gặp Yorick: 49.0% (khoảng 46.2 đến 51.7) · 1,067 trận -
Vladimir 97 Vladimir gặp Yorick: 49.0% (khoảng 43.4 đến 54.7) · 97 trận -
Naafiri 52 Naafiri gặp Yorick: 49.1% (khoảng 42.9 đến 55.2) · 52 trận -
Aatrox 654 Aatrox gặp Yorick: 49.1% (khoảng 45.8 đến 52.5) · 654 trận -
Teemo 1,284 Teemo gặp Yorick: 49.2% (khoảng 46.7 đến 51.8) · 1,284 trận -
Kayle 393 Kayle gặp Yorick: 49.4% (khoảng 45.3 đến 53.4) · 393 trận -
Brand 50 Brand gặp Yorick: 49.5% (khoảng 43.3 đến 55.6) · 50 trận -
Ngộ Không 128 Ngộ Không gặp Yorick: 49.6% (khoảng 44.2 đến 55.0) · 128 trận -
Gragas 256 Gragas gặp Yorick: 49.9% (khoảng 45.3 đến 54.5) · 256 trận
Thắng đường trước Yorick vàng ở phút 15
-
Irelia 672 Irelia gặp Yorick ở phút 15: +1151 vàng (khoảng 986 đến 1315) · 672 trận -
Tryndamere 746 Tryndamere gặp Yorick ở phút 15: +473 vàng (khoảng 336 đến 610) · 746 trận -
Renekton 739 Renekton gặp Yorick ở phút 15: +331 vàng (khoảng 205 đến 458) · 739 trận -
Yone 1,511 Yone gặp Yorick ở phút 15: +283 vàng (khoảng 182 đến 384) · 1,511 trận -
Sett 1,232 Sett gặp Yorick ở phút 15: +84 vàng (khoảng -20 đến 188) · 1,232 trận -
Volibear 794 Volibear gặp Yorick ở phút 15: +79 vàng (khoảng -63 đến 221) · 794 trận -
Yasuo 557 Yasuo gặp Yorick ở phút 15: +55 vàng (khoảng -96 đến 207) · 557 trận -
Trundle 346 Trundle gặp Yorick ở phút 15: +45 vàng (khoảng -145 đến 234) · 346 trận
Thắng Yorick tỉ lệ thắng
Thua Yorick tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Yorick vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Yorick, nên chưa có số liệu vàng.
Thắng Yorick tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thắng Yorick thường xuyên hơn.
Thua Yorick tỉ lệ thắng
Thắng đường trước Yorick vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Yorick, nên chưa có số liệu vàng.