Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Kalista

Tier B · 52 #30 Xạ thủ Phiên bản 16.21

Thắng Kalista tỉ lệ thắng

  1. Kog'Maw 210 Kog'Maw gặp Kalista: 54.9% (khoảng 50.1 đến 59.7) · 210 trận
  2. Sivir 325 Sivir gặp Kalista: 54.9% (khoảng 50.6 đến 59.1) · 325 trận
  3. Xayah 486 Xayah gặp Kalista: 53.2% (khoảng 49.5 đến 57.0) · 486 trận
  4. Miss Fortune 1,445 Miss Fortune gặp Kalista: 53.2% (khoảng 50.8 đến 55.6) · 1,445 trận
  5. Nilah 98 Nilah gặp Kalista: 53.1% (khoảng 47.4 đến 58.7) · 98 trận
  6. Aphelios 606 Aphelios gặp Kalista: 53.0% (khoảng 49.5 đến 56.4) · 606 trận
  7. Draven 380 Draven gặp Kalista: 52.8% (khoảng 48.7 đến 56.8) · 380 trận
  8. Viktor 122 Viktor gặp Kalista: 52.5% (khoảng 47.1 đến 58.0) · 122 trận
  9. Katarina 67 Katarina gặp Kalista: 52.5% (khoảng 46.5 đến 58.5) · 67 trận
  10. Caitlyn 1,576 Caitlyn gặp Kalista: 51.9% (khoảng 49.5 đến 54.2) · 1,576 trận
  11. Veigar 100 Veigar gặp Kalista: 51.7% (khoảng 46.1 đến 57.4) · 100 trận
  12. Swain 72 Swain gặp Kalista: 51.5% (khoảng 45.6 đến 57.5) · 72 trận
  13. Tristana 975 Tristana gặp Kalista: 51.5% (khoảng 48.6 đến 54.4) · 975 trận
  14. Lucian 779 Lucian gặp Kalista: 51.3% (khoảng 48.2 đến 54.4) · 779 trận
  15. Smolder 479 Smolder gặp Kalista: 51.3% (khoảng 47.5 đến 55.0) · 479 trận
  16. Syndra 50 Syndra gặp Kalista: 51.3% (khoảng 45.1 đến 57.5) · 50 trận
  17. Jhin 1,631 Jhin gặp Kalista: 51.2% (khoảng 49.0 đến 53.5) · 1,631 trận
  18. Corki 138 Corki gặp Kalista: 51.2% (khoảng 45.9 đến 56.5) · 138 trận
  19. Lux 66 Lux gặp Kalista: 51.2% (khoảng 45.2 đến 57.2) · 66 trận
  20. Zeri 379 Zeri gặp Kalista: 51.2% (khoảng 47.1 đến 55.2) · 379 trận
  21. Samira 409 Samira gặp Kalista: 51.1% (khoảng 47.1 đến 55.1) · 409 trận
  22. Yasuo 263 Yasuo gặp Kalista: 51.0% (khoảng 46.5 đến 55.6) · 263 trận
  23. Jinx 1,472 Jinx gặp Kalista: 50.8% (khoảng 48.4 đến 53.2) · 1,472 trận
  24. Ashe 796 Ashe gặp Kalista: 50.7% (khoảng 47.6 đến 53.8) · 796 trận
  25. Twitch 531 Twitch gặp Kalista: 50.6% (khoảng 47.0 đến 54.3) · 531 trận
  26. Mel 97 Mel gặp Kalista: 50.6% (khoảng 44.9 đến 56.2) · 97 trận
  27. Ziggs 148 Ziggs gặp Kalista: 50.4% (khoảng 45.1 đến 55.6) · 148 trận
  28. Yunara 681 Yunara gặp Kalista: 50.3% (khoảng 47.0 đến 53.6) · 681 trận
  29. Aurelion Sol 51 Aurelion Sol gặp Kalista: 50.3% (khoảng 44.1 đến 56.5) · 51 trận
  30. Vel'Koz 54 Vel'Koz gặp Kalista: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.2) · 54 trận

Thua Kalista tỉ lệ thắng

  1. Vayne 426 Vayne gặp Kalista: 48.0% (khoảng 44.0 đến 51.9) · 426 trận
  2. Varus 415 Varus gặp Kalista: 48.5% (khoảng 44.5 đến 52.4) · 415 trận
  3. Ezreal 1,100 Ezreal gặp Kalista: 48.7% (khoảng 46.0 đến 51.4) · 1,100 trận
  4. Kai'Sa 1,868 Kai'Sa gặp Kalista: 49.4% (khoảng 47.2 đến 51.5) · 1,868 trận

Thắng đường trước Kalista vàng ở phút 15

  1. Draven 329 Draven gặp Kalista ở phút 15: +772 vàng (khoảng 504 đến 1041) · 329 trận
  2. Lucian 644 Lucian gặp Kalista ở phút 15: +91 vàng (khoảng -62 đến 245) · 644 trận
  3. Samira 344 Samira gặp Kalista ở phút 15: +33 vàng (khoảng -213 đến 279) · 344 trận
  4. Miss Fortune 1,185 Miss Fortune gặp Kalista ở phút 15: +14 vàng (khoảng -99 đến 126) · 1,185 trận
  5. Varus 346 Varus gặp Kalista ở phút 15: +3 vàng (khoảng -212 đến 218) · 346 trận

Thắng Kalista tỉ lệ thắng

  1. Malphite 89 Malphite gặp Kalista: 55.7% (khoảng 49.9 đến 61.3) · 89 trận
  2. Teemo 96 Teemo gặp Kalista: 55.4% (khoảng 49.7 đến 61.0) · 96 trận
  3. Pantheon 58 Pantheon gặp Kalista: 55.0% (khoảng 48.9 đến 61.0) · 58 trận
  4. Nasus 80 Nasus gặp Kalista: 55.0% (khoảng 49.1 đến 60.7) · 80 trận
  5. Garen 99 Garen gặp Kalista: 54.8% (khoảng 49.1 đến 60.4) · 99 trận
  6. Darius 93 Darius gặp Kalista: 54.6% (khoảng 48.8 đến 60.2) · 93 trận
  7. Irelia 57 Irelia gặp Kalista: 54.4% (khoảng 48.3 đến 60.5) · 57 trận
  8. Renekton 52 Renekton gặp Kalista: 54.3% (khoảng 48.1 đến 60.4) · 52 trận
  9. Yasuo 75 Yasuo gặp Kalista: 54.1% (khoảng 48.2 đến 60.0) · 75 trận
  10. Aatrox 93 Aatrox gặp Kalista: 53.9% (khoảng 48.2 đến 59.5) · 93 trận
  11. Jayce 94 Jayce gặp Kalista: 53.7% (khoảng 48.0 đến 59.4) · 94 trận
  12. Jax 86 Jax gặp Kalista: 53.1% (khoảng 47.3 đến 58.9) · 86 trận
  13. Yone 138 Yone gặp Kalista: 50.5% (khoảng 45.2 đến 55.9) · 138 trận
  14. Mordekaiser 83 Mordekaiser gặp Kalista: 50.5% (khoảng 44.7 đến 56.3) · 83 trận

Thua Kalista tỉ lệ thắng

  1. Sett 74 Sett gặp Kalista: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.4) · 74 trận

Thắng đường trước Kalista vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Kalista, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.