Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Malphite

Tier A · 71 #3 Đường trên Phiên bản 16.21

Thắng Malphite tỉ lệ thắng

  1. Mordekaiser 2,763 Mordekaiser gặp Malphite: 54.7% (khoảng 52.9 đến 56.5) · 2,763 trận
  2. Nasus 1,651 Nasus gặp Malphite: 54.6% (khoảng 52.4 đến 56.9) · 1,651 trận
  3. Heimerdinger 538 Heimerdinger gặp Malphite: 54.3% (khoảng 50.6 đến 57.8) · 538 trận
  4. Dr. Mundo 1,513 Dr. Mundo gặp Malphite: 54.2% (khoảng 51.8 đến 56.5) · 1,513 trận
  5. Illaoi 975 Illaoi gặp Malphite: 54.1% (khoảng 51.2 đến 56.9) · 975 trận
  6. Shen 834 Shen gặp Malphite: 53.6% (khoảng 50.6 đến 56.6) · 834 trận
  7. Sion 852 Sion gặp Malphite: 53.5% (khoảng 50.5 đến 56.5) · 852 trận
  8. Sylas 1,579 Sylas gặp Malphite: 53.0% (khoảng 50.7 đến 55.3) · 1,579 trận
  9. Lissandra 110 Lissandra gặp Malphite: 52.7% (khoảng 47.1 đến 58.2) · 110 trận
  10. Singed 475 Singed gặp Malphite: 52.0% (khoảng 48.3 đến 55.8) · 475 trận
  11. Ryze 141 Ryze gặp Malphite: 52.0% (khoảng 46.7 đến 57.3) · 141 trận
  12. Cho'Gath 1,299 Cho'Gath gặp Malphite: 52.0% (khoảng 49.5 đến 54.5) · 1,299 trận
  13. Tahm Kench 795 Tahm Kench gặp Malphite: 52.0% (khoảng 48.9 đến 55.1) · 795 trận
  14. Morgana 53 Morgana gặp Malphite: 51.5% (khoảng 45.4 đến 57.6) · 53 trận
  15. Warwick 316 Warwick gặp Malphite: 51.4% (khoảng 47.1 đến 55.7) · 316 trận
  16. Ahri 77 Ahri gặp Malphite: 51.4% (khoảng 45.5 đến 57.3) · 77 trận
  17. Olaf 567 Olaf gặp Malphite: 51.3% (khoảng 47.8 đến 54.8) · 567 trận
  18. Swain 174 Swain gặp Malphite: 51.2% (khoảng 46.1 đến 56.2) · 174 trận
  19. Gragas 495 Gragas gặp Malphite: 51.1% (khoảng 47.4 đến 54.8) · 495 trận
  20. Ornn 765 Ornn gặp Malphite: 51.0% (khoảng 47.9 đến 54.2) · 765 trận
  21. Kled 374 Kled gặp Malphite: 50.9% (khoảng 46.8 đến 55.0) · 374 trận
  22. Vladimir 290 Vladimir gặp Malphite: 50.9% (khoảng 46.5 đến 55.3) · 290 trận
  23. Malzahar 214 Malzahar gặp Malphite: 50.8% (khoảng 46.0 đến 55.6) · 214 trận
  24. Brand 110 Brand gặp Malphite: 50.8% (khoảng 45.2 đến 56.3) · 110 trận
  25. Karma 57 Karma gặp Malphite: 50.7% (khoảng 44.6 đến 56.8) · 57 trận
  26. Maokai 119 Maokai gặp Malphite: 50.6% (khoảng 45.1 đến 56.0) · 119 trận
  27. Ekko 90 Ekko gặp Malphite: 50.5% (khoảng 44.7 đến 56.2) · 90 trận
  28. Aurora 98 Aurora gặp Malphite: 50.5% (khoảng 44.8 đến 56.1) · 98 trận
  29. Aurelion Sol 55 Aurelion Sol gặp Malphite: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.5) · 55 trận

Thua Malphite tỉ lệ thắng

  1. Vayne 480 Vayne gặp Malphite: 41.1% (khoảng 37.4 đến 44.8) · 480 trận
  2. Quinn 329 Quinn gặp Malphite: 42.6% (khoảng 38.4 đến 46.8) · 329 trận
  3. Jayce 1,883 Jayce gặp Malphite: 43.4% (khoảng 41.3 đến 45.5) · 1,883 trận
  4. Kai'Sa 61 Kai'Sa gặp Malphite: 43.8% (khoảng 37.9 đến 49.9) · 61 trận
  5. Pantheon 1,181 Pantheon gặp Malphite: 44.1% (khoảng 41.5 đến 46.8) · 1,181 trận
  6. Gnar 1,037 Gnar gặp Malphite: 44.2% (khoảng 41.4 đến 46.9) · 1,037 trận
  7. Corki 95 Corki gặp Malphite: 44.2% (khoảng 38.6 đến 49.9) · 95 trận
  8. Fiora 1,192 Fiora gặp Malphite: 44.6% (khoảng 42.0 đến 47.2) · 1,192 trận
  9. Tryndamere 1,517 Tryndamere gặp Malphite: 44.7% (khoảng 42.4 đến 47.0) · 1,517 trận
  10. Zed 140 Zed gặp Malphite: 44.8% (khoảng 39.6 đến 50.1) · 140 trận
  11. Lee Sin 55 Lee Sin gặp Malphite: 44.8% (khoảng 38.8 đến 51.0) · 55 trận
  12. Varus 214 Varus gặp Malphite: 45.0% (khoảng 40.3 đến 49.8) · 214 trận
  13. Irelia 1,249 Irelia gặp Malphite: 45.0% (khoảng 42.5 đến 47.6) · 1,249 trận
  14. Ngộ Không 207 Ngộ Không gặp Malphite: 45.0% (khoảng 40.2 đến 49.9) · 207 trận
  15. Kalista 102 Kalista gặp Malphite: 45.1% (khoảng 39.6 đến 50.8) · 102 trận
  16. Yasuo 1,278 Yasuo gặp Malphite: 45.4% (khoảng 42.8 đến 47.9) · 1,278 trận
  17. Poppy 120 Poppy gặp Malphite: 45.4% (khoảng 40.0 đến 50.9) · 120 trận
  18. Jax 1,536 Jax gặp Malphite: 45.7% (khoảng 43.4 đến 48.0) · 1,536 trận
  19. Riven 506 Riven gặp Malphite: 45.9% (khoảng 42.3 đến 49.6) · 506 trận
  20. Smolder 126 Smolder gặp Malphite: 46.1% (khoảng 40.7 đến 51.5) · 126 trận
  21. Trundle 658 Trundle gặp Malphite: 46.3% (khoảng 43.0 đến 49.6) · 658 trận
  22. Ambessa 585 Ambessa gặp Malphite: 46.4% (khoảng 42.9 đến 49.9) · 585 trận
  23. Zaahen 632 Zaahen gặp Malphite: 46.4% (khoảng 43.1 đến 49.8) · 632 trận
  24. Kayle 739 Kayle gặp Malphite: 46.5% (khoảng 43.3 đến 49.7) · 739 trận
  25. Aatrox 1,468 Aatrox gặp Malphite: 46.6% (khoảng 44.2 đến 49.0) · 1,468 trận
  26. Ezreal 51 Ezreal gặp Malphite: 46.8% (khoảng 40.6 đến 52.9) · 51 trận
  27. Akali 811 Akali gặp Malphite: 47.0% (khoảng 44.0 đến 50.1) · 811 trận
  28. Shaco 62 Shaco gặp Malphite: 47.1% (khoảng 41.1 đến 53.1) · 62 trận
  29. Tristana 72 Tristana gặp Malphite: 47.2% (khoảng 41.3 đến 53.1) · 72 trận
  30. Briar 93 Briar gặp Malphite: 47.2% (khoảng 41.5 đến 52.9) · 93 trận
  31. Rengar 56 Rengar gặp Malphite: 47.4% (khoảng 41.3 đến 53.5) · 56 trận
  32. Sett 2,505 Sett gặp Malphite: 47.4% (khoảng 45.5 đến 49.3) · 2,505 trận
  33. Twisted Fate 60 Twisted Fate gặp Malphite: 47.4% (khoảng 41.4 đến 53.5) · 60 trận
  34. Cassiopeia 95 Cassiopeia gặp Malphite: 47.6% (khoảng 41.9 đến 53.3) · 95 trận
  35. Caitlyn 77 Caitlyn gặp Malphite: 47.8% (khoảng 41.9 đến 53.7) · 77 trận
  36. Kennen 560 Kennen gặp Malphite: 47.8% (khoảng 44.3 đến 51.4) · 560 trận
  37. Locke 64 Locke gặp Malphite: 47.9% (khoảng 41.9 đến 53.9) · 64 trận
  38. Teemo 3,488 Teemo gặp Malphite: 47.9% (khoảng 46.3 đến 49.5) · 3,488 trận
  39. Anivia 124 Anivia gặp Malphite: 47.9% (khoảng 42.5 đến 53.4) · 124 trận
  40. Volibear 1,183 Volibear gặp Malphite: 48.0% (khoảng 45.3 đến 50.6) · 1,183 trận
  41. Yone 3,005 Yone gặp Malphite: 48.0% (khoảng 46.3 đến 49.7) · 3,005 trận
  42. Camille 665 Camille gặp Malphite: 48.1% (khoảng 44.8 đến 51.5) · 665 trận
  43. Master Yi 197 Master Yi gặp Malphite: 48.2% (khoảng 43.3 đến 53.1) · 197 trận
  44. Fizz 66 Fizz gặp Malphite: 48.3% (khoảng 42.3 đến 54.3) · 66 trận
  45. Jhin 66 Jhin gặp Malphite: 48.3% (khoảng 42.3 đến 54.3) · 66 trận
  46. Naafiri 78 Naafiri gặp Malphite: 48.3% (khoảng 42.5 đến 54.2) · 78 trận
  47. Galio 111 Galio gặp Malphite: 48.3% (khoảng 42.8 đến 53.9) · 111 trận
  48. Urgot 724 Urgot gặp Malphite: 48.4% (khoảng 45.2 đến 51.6) · 724 trận
  49. K'Sante 503 K'Sante gặp Malphite: 48.5% (khoảng 44.9 đến 52.3) · 503 trận
  50. Renekton 1,138 Renekton gặp Malphite: 48.6% (khoảng 45.9 đến 51.3) · 1,138 trận
  51. Udyr 103 Udyr gặp Malphite: 48.6% (khoảng 43.0 đến 54.3) · 103 trận
  52. Viktor 74 Viktor gặp Malphite: 48.7% (khoảng 42.8 đến 54.6) · 74 trận
  53. Garen 2,054 Garen gặp Malphite: 48.8% (khoảng 46.8 đến 50.9) · 2,054 trận
  54. Kayn 114 Kayn gặp Malphite: 48.8% (khoảng 43.3 đến 54.4) · 114 trận
  55. Veigar 71 Veigar gặp Malphite: 48.8% (khoảng 42.9 đến 54.8) · 71 trận
  56. Gwen 719 Gwen gặp Malphite: 49.0% (khoảng 45.8 đến 52.2) · 719 trận
  57. Xin Zhao 68 Xin Zhao gặp Malphite: 49.0% (khoảng 43.0 đến 55.0) · 68 trận
  58. Diana 62 Diana gặp Malphite: 49.4% (khoảng 43.3 đến 55.4) · 62 trận
  59. Fiddlesticks 66 Fiddlesticks gặp Malphite: 49.4% (khoảng 43.4 đến 55.4) · 66 trận
  60. Yorick 858 Yorick gặp Malphite: 49.5% (khoảng 46.5 đến 52.5) · 858 trận
  61. Darius 2,212 Darius gặp Malphite: 49.6% (khoảng 47.6 đến 51.5) · 2,212 trận
  62. Gangplank 1,196 Gangplank gặp Malphite: 49.6% (khoảng 47.0 đến 52.2) · 1,196 trận
  63. Kassadin 58 Kassadin gặp Malphite: 49.7% (khoảng 43.7 đến 55.8) · 58 trận
  64. Shyvana 52 Shyvana gặp Malphite: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.9) · 52 trận
  65. Zac 82 Zac gặp Malphite: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.6) · 82 trận
  66. Rumble 401 Rumble gặp Malphite: 50.0% (khoảng 46.0 đến 54.0) · 401 trận

Thắng đường trước Malphite vàng ở phút 15

  1. Illaoi 811 Illaoi gặp Malphite ở phút 15: +1125 vàng (khoảng 1029 đến 1222) · 811 trận
  2. Mordekaiser 2,286 Mordekaiser gặp Malphite ở phút 15: +1046 vàng (khoảng 991 đến 1101) · 2,286 trận
  3. Sion 702 Sion gặp Malphite ở phút 15: +866 vàng (khoảng 783 đến 950) · 702 trận
  4. Heimerdinger 439 Heimerdinger gặp Malphite ở phút 15: +852 vàng (khoảng 726 đến 978) · 439 trận
  5. Tahm Kench 673 Tahm Kench gặp Malphite ở phút 15: +777 vàng (khoảng 684 đến 871) · 673 trận
  6. Yorick 716 Yorick gặp Malphite ở phút 15: +773 vàng (khoảng 669 đến 876) · 716 trận
  7. Sylas 1,323 Sylas gặp Malphite ở phút 15: +769 vàng (khoảng 696 đến 842) · 1,323 trận
  8. Kled 310 Kled gặp Malphite ở phút 15: +699 vàng (khoảng 527 đến 870) · 310 trận
  9. Irelia 1,014 Irelia gặp Malphite ở phút 15: +691 vàng (khoảng 578 đến 804) · 1,014 trận
  10. K'Sante 411 K'Sante gặp Malphite ở phút 15: +608 vàng (khoảng 492 đến 725) · 411 trận
  11. Renekton 960 Renekton gặp Malphite ở phút 15: +521 vàng (khoảng 425 đến 617) · 960 trận
  12. Rumble 345 Rumble gặp Malphite ở phút 15: +511 vàng (khoảng 375 đến 648) · 345 trận
  13. Gwen 604 Gwen gặp Malphite ở phút 15: +500 vàng (khoảng 395 đến 606) · 604 trận
  14. Olaf 472 Olaf gặp Malphite ở phút 15: +442 vàng (khoảng 299 đến 586) · 472 trận
  15. Volibear 988 Volibear gặp Malphite ở phút 15: +404 vàng (khoảng 306 đến 503) · 988 trận
  16. Dr. Mundo 1,284 Dr. Mundo gặp Malphite ở phút 15: +401 vàng (khoảng 334 đến 467) · 1,284 trận
  17. Akali 650 Akali gặp Malphite ở phút 15: +389 vàng (khoảng 288 đến 490) · 650 trận
  18. Cho'Gath 1,093 Cho'Gath gặp Malphite ở phút 15: +361 vàng (khoảng 282 đến 440) · 1,093 trận
  19. Darius 1,829 Darius gặp Malphite ở phút 15: +340 vàng (khoảng 271 đến 410) · 1,829 trận
  20. Garen 1,676 Garen gặp Malphite ở phút 15: +339 vàng (khoảng 276 đến 403) · 1,676 trận
  21. Gragas 401 Gragas gặp Malphite ở phút 15: +332 vàng (khoảng 204 đến 460) · 401 trận
  22. Ornn 651 Ornn gặp Malphite ở phút 15: +326 vàng (khoảng 237 đến 414) · 651 trận
  23. Gangplank 1,004 Gangplank gặp Malphite ở phút 15: +312 vàng (khoảng 228 đến 396) · 1,004 trận
  24. Aatrox 1,224 Aatrox gặp Malphite ở phút 15: +288 vàng (khoảng 205 đến 371) · 1,224 trận
  25. Yone 2,499 Yone gặp Malphite ở phút 15: +194 vàng (khoảng 134 đến 254) · 2,499 trận
  26. Yasuo 1,050 Yasuo gặp Malphite ở phút 15: +142 vàng (khoảng 53 đến 232) · 1,050 trận
  27. Singed 403 Singed gặp Malphite ở phút 15: +122 vàng (khoảng -3 đến 248) · 403 trận
  28. Sett 2,114 Sett gặp Malphite ở phút 15: +108 vàng (khoảng 46 đến 170) · 2,114 trận
  29. Shen 686 Shen gặp Malphite ở phút 15: +103 vàng (khoảng 16 đến 190) · 686 trận
  30. Ambessa 479 Ambessa gặp Malphite ở phút 15: +73 vàng (khoảng -44 đến 189) · 479 trận
  31. Jayce 1,576 Jayce gặp Malphite ở phút 15: +42 vàng (khoảng -28 đến 112) · 1,576 trận
  32. Tryndamere 1,263 Tryndamere gặp Malphite ở phút 15: +26 vàng (khoảng -63 đến 114) · 1,263 trận

Thắng Malphite tỉ lệ thắng

  1. Cho'Gath 440 Cho'Gath gặp Malphite: 55.8% (khoảng 51.9 đến 59.6) · 440 trận
  2. Sylas 507 Sylas gặp Malphite: 55.4% (khoảng 51.8 đến 59.1) · 507 trận
  3. Tryndamere 76 Tryndamere gặp Malphite: 54.7% (khoảng 48.8 đến 60.5) · 76 trận
  4. Bel'Veth 141 Bel'Veth gặp Malphite: 54.2% (khoảng 48.9 đến 59.5) · 141 trận
  5. Shyvana 344 Shyvana gặp Malphite: 53.5% (khoảng 49.3 đến 57.7) · 344 trận
  6. Lillia 316 Lillia gặp Malphite: 53.1% (khoảng 48.8 đến 57.4) · 316 trận
  7. Zac 125 Zac gặp Malphite: 52.9% (khoảng 47.5 đến 58.3) · 125 trận
  8. Rammus 133 Rammus gặp Malphite: 52.8% (khoảng 47.5 đến 58.2) · 133 trận
  9. Xin Zhao 182 Xin Zhao gặp Malphite: 52.6% (khoảng 47.6 đến 57.6) · 182 trận
  10. Evelynn 160 Evelynn gặp Malphite: 52.2% (khoảng 47.0 đến 57.4) · 160 trận
  11. Sejuani 116 Sejuani gặp Malphite: 52.2% (khoảng 46.7 đến 57.7) · 116 trận
  12. Amumu 213 Amumu gặp Malphite: 52.0% (khoảng 47.2 đến 56.9) · 213 trận
  13. Vi 252 Vi gặp Malphite: 52.0% (khoảng 47.4 đến 56.6) · 252 trận
  14. Diana 221 Diana gặp Malphite: 51.8% (khoảng 47.0 đến 56.5) · 221 trận
  15. Udyr 82 Udyr gặp Malphite: 51.8% (khoảng 45.9 đến 57.6) · 82 trận
  16. Karthus 89 Karthus gặp Malphite: 51.5% (khoảng 45.8 đến 57.3) · 89 trận
  17. Briar 350 Briar gặp Malphite: 51.5% (khoảng 47.3 đến 55.6) · 350 trận
  18. Naafiri 146 Naafiri gặp Malphite: 51.4% (khoảng 46.2 đến 56.7) · 146 trận
  19. Master Yi 749 Master Yi gặp Malphite: 51.3% (khoảng 48.1 đến 54.5) · 749 trận
  20. Zyra 81 Zyra gặp Malphite: 51.2% (khoảng 45.4 đến 57.1) · 81 trận
  21. Darius 89 Darius gặp Malphite: 51.2% (khoảng 45.4 đến 56.9) · 89 trận
  22. Ngộ Không 418 Ngộ Không gặp Malphite: 51.1% (khoảng 47.2 đến 55.1) · 418 trận
  23. Nunu & Willump 107 Nunu & Willump gặp Malphite: 50.8% (khoảng 45.2 đến 56.4) · 107 trận
  24. Teemo 114 Teemo gặp Malphite: 50.6% (khoảng 45.1 đến 56.1) · 114 trận
  25. Jarvan IV 269 Jarvan IV gặp Malphite: 50.5% (khoảng 46.0 đến 55.0) · 269 trận
  26. Warwick 438 Warwick gặp Malphite: 50.3% (khoảng 46.4 đến 54.2) · 438 trận

Thua Malphite tỉ lệ thắng

  1. Qiyana 248 Qiyana gặp Malphite: 45.8% (khoảng 41.2 đến 50.4) · 248 trận
  2. Hecarim 201 Hecarim gặp Malphite: 46.1% (khoảng 41.3 đến 51.0) · 201 trận
  3. Kindred 177 Kindred gặp Malphite: 46.4% (khoảng 41.4 đến 51.5) · 177 trận
  4. Lee Sin 683 Lee Sin gặp Malphite: 46.4% (khoảng 43.1 đến 49.7) · 683 trận
  5. Kha'Zix 327 Kha'Zix gặp Malphite: 46.5% (khoảng 42.2 đến 50.8) · 327 trận
  6. Rengar 188 Rengar gặp Malphite: 46.9% (khoảng 42.0 đến 51.9) · 188 trận
  7. Pantheon 58 Pantheon gặp Malphite: 47.3% (khoảng 41.2 đến 53.4) · 58 trận
  8. Ekko 227 Ekko gặp Malphite: 47.3% (khoảng 42.6 đến 52.0) · 227 trận
  9. Graves 489 Graves gặp Malphite: 47.5% (khoảng 43.7 đến 51.2) · 489 trận
  10. Quinn 71 Quinn gặp Malphite: 47.6% (khoảng 41.7 đến 53.5) · 71 trận
  11. Jayce 68 Jayce gặp Malphite: 47.8% (khoảng 41.8 đến 53.7) · 68 trận
  12. Viego 549 Viego gặp Malphite: 48.1% (khoảng 44.5 đến 51.6) · 549 trận
  13. Elise 99 Elise gặp Malphite: 48.1% (khoảng 42.5 đến 53.8) · 99 trận
  14. Kayn 620 Kayn gặp Malphite: 48.2% (khoảng 44.8 đến 51.6) · 620 trận
  15. Trundle 90 Trundle gặp Malphite: 48.3% (khoảng 42.5 đến 54.0) · 90 trận
  16. Talon 191 Talon gặp Malphite: 48.3% (khoảng 43.4 đến 53.3) · 191 trận
  17. Shaco 320 Shaco gặp Malphite: 48.5% (khoảng 44.2 đến 52.8) · 320 trận
  18. Nidalee 72 Nidalee gặp Malphite: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.5) · 72 trận
  19. Gwen 50 Gwen gặp Malphite: 48.8% (khoảng 42.6 đến 55.0) · 50 trận
  20. Jax 137 Jax gặp Malphite: 49.0% (khoảng 43.6 đến 54.3) · 137 trận
  21. Fiddlesticks 111 Fiddlesticks gặp Malphite: 49.2% (khoảng 43.6 đến 54.7) · 111 trận
  22. Taliyah 54 Taliyah gặp Malphite: 49.2% (khoảng 43.1 đến 55.3) · 54 trận
  23. Volibear 131 Volibear gặp Malphite: 49.2% (khoảng 43.9 đến 54.6) · 131 trận
  24. Nocturne 362 Nocturne gặp Malphite: 49.5% (khoảng 45.3 đến 53.6) · 362 trận
  25. Zed 138 Zed gặp Malphite: 50.0% (khoảng 44.7 đến 55.3) · 138 trận

Thắng đường trước Malphite vàng ở phút 15

  1. Sylas 424 Sylas gặp Malphite ở phút 15: +523 vàng (khoảng 416 đến 631) · 424 trận
  2. Graves 417 Graves gặp Malphite ở phút 15: +512 vàng (khoảng 397 đến 628) · 417 trận
  3. Viego 451 Viego gặp Malphite ở phút 15: +459 vàng (khoảng 348 đến 569) · 451 trận
  4. Master Yi 662 Master Yi gặp Malphite ở phút 15: +448 vàng (khoảng 346 đến 551) · 662 trận
  5. Lee Sin 585 Lee Sin gặp Malphite ở phút 15: +305 vàng (khoảng 202 đến 408) · 585 trận
  6. Warwick 375 Warwick gặp Malphite ở phút 15: +298 vàng (khoảng 191 đến 404) · 375 trận
  7. Kayn 530 Kayn gặp Malphite ở phút 15: +69 vàng (khoảng -27 đến 164) · 530 trận
  8. Ngộ Không 362 Ngộ Không gặp Malphite ở phút 15: +43 vàng (khoảng -73 đến 159) · 362 trận
  9. Cho'Gath 361 Cho'Gath gặp Malphite ở phút 15: +14 vàng (khoảng -88 đến 117) · 361 trận

Thắng Malphite tỉ lệ thắng

  1. Braum 136 Braum gặp Malphite: 57.9% (khoảng 52.5 đến 63.1) · 136 trận
  2. Rell 118 Rell gặp Malphite: 56.7% (khoảng 51.3 đến 62.1) · 118 trận
  3. Soraka 162 Soraka gặp Malphite: 56.2% (khoảng 51.0 đến 61.3) · 162 trận
  4. Shen 78 Shen gặp Malphite: 55.9% (khoảng 50.0 đến 61.7) · 78 trận
  5. Vel'Koz 154 Vel'Koz gặp Malphite: 55.5% (khoảng 50.3 đến 60.6) · 154 trận
  6. Zyra 196 Zyra gặp Malphite: 55.4% (khoảng 50.5 đến 60.3) · 196 trận
  7. Nami 214 Nami gặp Malphite: 54.9% (khoảng 50.1 đến 59.7) · 214 trận
  8. Rakan 125 Rakan gặp Malphite: 54.9% (khoảng 49.5 đến 60.3) · 125 trận
  9. Leona 398 Leona gặp Malphite: 54.8% (khoảng 50.8 đến 58.7) · 398 trận
  10. Milio 158 Milio gặp Malphite: 54.3% (khoảng 49.1 đến 59.4) · 158 trận
  11. Lulu 264 Lulu gặp Malphite: 54.2% (khoảng 49.6 đến 58.7) · 264 trận
  12. Taric 50 Taric gặp Malphite: 54.1% (khoảng 48.0 đến 60.3) · 50 trận
  13. Janna 89 Janna gặp Malphite: 54.1% (khoảng 48.4 đến 59.8) · 89 trận
  14. Karma 154 Karma gặp Malphite: 53.8% (khoảng 48.6 đến 58.9) · 154 trận
  15. Shaco 84 Shaco gặp Malphite: 53.7% (khoảng 47.9 đến 59.4) · 84 trận
  16. Tahm Kench 222 Tahm Kench gặp Malphite: 53.6% (khoảng 48.9 đến 58.4) · 222 trận
  17. Camille 58 Camille gặp Malphite: 53.6% (khoảng 47.5 đến 59.7) · 58 trận
  18. Xerath 243 Xerath gặp Malphite: 53.6% (khoảng 48.9 đến 58.2) · 243 trận
  19. Miss Fortune 66 Miss Fortune gặp Malphite: 53.1% (khoảng 47.1 đến 59.1) · 66 trận
  20. Galio 55 Galio gặp Malphite: 53.1% (khoảng 47.0 đến 59.2) · 55 trận
  21. Swain 287 Swain gặp Malphite: 53.1% (khoảng 48.6 đến 57.5) · 287 trận
  22. Seraphine 535 Seraphine gặp Malphite: 52.8% (khoảng 49.2 đến 56.4) · 535 trận
  23. Sylas 96 Sylas gặp Malphite: 52.8% (khoảng 47.1 đến 58.5) · 96 trận
  24. Thresh 543 Thresh gặp Malphite: 52.8% (khoảng 49.2 đến 56.4) · 543 trận
  25. Brand 334 Brand gặp Malphite: 52.7% (khoảng 48.5 đến 56.9) · 334 trận
  26. Lux 950 Lux gặp Malphite: 52.6% (khoảng 49.8 đến 55.5) · 950 trận
  27. Maokai 124 Maokai gặp Malphite: 52.6% (khoảng 47.1 đến 58.0) · 124 trận
  28. Nautilus 530 Nautilus gặp Malphite: 52.5% (khoảng 48.9 đến 56.1) · 530 trận
  29. Sona 115 Sona gặp Malphite: 52.5% (khoảng 47.0 đến 58.0) · 115 trận
  30. Morgana 457 Morgana gặp Malphite: 52.4% (khoảng 48.6 đến 56.2) · 457 trận
  31. Veigar 70 Veigar gặp Malphite: 52.4% (khoảng 46.4 đến 58.3) · 70 trận
  32. Pantheon 311 Pantheon gặp Malphite: 52.3% (khoảng 48.0 đến 56.6) · 311 trận
  33. Bard 76 Bard gặp Malphite: 52.0% (khoảng 46.1 đến 57.8) · 76 trận
  34. Pyke 373 Pyke gặp Malphite: 51.9% (khoảng 47.8 đến 56.0) · 373 trận
  35. Zilean 67 Zilean gặp Malphite: 51.8% (khoảng 45.8 đến 57.8) · 67 trận
  36. Teemo 96 Teemo gặp Malphite: 51.8% (khoảng 46.1 đến 57.5) · 96 trận
  37. Alistar 157 Alistar gặp Malphite: 51.6% (khoảng 46.5 đến 56.8) · 157 trận
  38. Neeko 110 Neeko gặp Malphite: 51.1% (khoảng 45.5 đến 56.6) · 110 trận
  39. Poppy 58 Poppy gặp Malphite: 50.9% (khoảng 44.8 đến 57.0) · 58 trận
  40. Yuumi 209 Yuumi gặp Malphite: 50.7% (khoảng 45.9 đến 55.5) · 209 trận
  41. Blitzcrank 399 Blitzcrank gặp Malphite: 50.6% (khoảng 46.6 đến 54.6) · 399 trận
  42. Senna 270 Senna gặp Malphite: 50.5% (khoảng 46.0 đến 55.0) · 270 trận
  43. Ashe 107 Ashe gặp Malphite: 50.3% (khoảng 44.7 đến 55.9) · 107 trận

Thua Malphite tỉ lệ thắng

  1. Mel 150 Mel gặp Malphite: 49.5% (khoảng 44.3 đến 54.8) · 150 trận

Thắng đường trước Malphite vàng ở phút 15

  1. Lux 778 Lux gặp Malphite ở phút 15: +228 vàng (khoảng 160 đến 295) · 778 trận
  2. Pyke 310 Pyke gặp Malphite ở phút 15: +160 vàng (khoảng 52 đến 269) · 310 trận
  3. Morgana 386 Morgana gặp Malphite ở phút 15: +116 vàng (khoảng 26 đến 206) · 386 trận
  4. Seraphine 451 Seraphine gặp Malphite ở phút 15: +11 vàng (khoảng -73 đến 95) · 451 trận

Thắng Malphite tỉ lệ thắng

  1. Veigar 197 Veigar gặp Malphite: 55.6% (khoảng 50.7 đến 60.5) · 197 trận
  2. Lissandra 117 Lissandra gặp Malphite: 54.2% (khoảng 48.7 đến 59.6) · 117 trận
  3. Fizz 208 Fizz gặp Malphite: 53.4% (khoảng 48.5 đến 58.2) · 208 trận
  4. Locke 171 Locke gặp Malphite: 52.8% (khoảng 47.7 đến 57.8) · 171 trận
  5. Ahri 292 Ahri gặp Malphite: 52.6% (khoảng 48.2 đến 57.0) · 292 trận
  6. Vladimir 95 Vladimir gặp Malphite: 52.5% (khoảng 46.8 đến 58.1) · 95 trận
  7. Ekko 158 Ekko gặp Malphite: 52.4% (khoảng 47.3 đến 57.6) · 158 trận
  8. Sylas 355 Sylas gặp Malphite: 52.4% (khoảng 48.2 đến 56.5) · 355 trận
  9. Kassadin 56 Kassadin gặp Malphite: 52.2% (khoảng 46.1 đến 58.3) · 56 trận
  10. Malzahar 180 Malzahar gặp Malphite: 52.0% (khoảng 47.0 đến 57.0) · 180 trận
  11. Lux 186 Lux gặp Malphite: 51.7% (khoảng 46.8 đến 56.7) · 186 trận
  12. Xerath 149 Xerath gặp Malphite: 51.2% (khoảng 46.0 đến 56.4) · 149 trận
  13. LeBlanc 135 LeBlanc gặp Malphite: 51.0% (khoảng 45.6 đến 56.3) · 135 trận
  14. Talon 84 Talon gặp Malphite: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.4) · 84 trận
  15. Aurelion Sol 85 Aurelion Sol gặp Malphite: 50.4% (khoảng 44.6 đến 56.2) · 85 trận
  16. Hwei 83 Hwei gặp Malphite: 50.4% (khoảng 44.6 đến 56.2) · 83 trận
  17. Viktor 170 Viktor gặp Malphite: 50.2% (khoảng 45.1 đến 55.3) · 170 trận
  18. Akali 266 Akali gặp Malphite: 50.1% (khoảng 45.6 đến 54.7) · 266 trận

Thua Malphite tỉ lệ thắng

  1. Irelia 267 Irelia gặp Malphite: 45.1% (khoảng 40.6 đến 49.6) · 267 trận
  2. Qiyana 167 Qiyana gặp Malphite: 45.4% (khoảng 40.4 đến 50.5) · 167 trận
  3. Pantheon 56 Pantheon gặp Malphite: 46.4% (khoảng 40.3 đến 52.5) · 56 trận
  4. Zed 1,049 Zed gặp Malphite: 46.4% (khoảng 43.7 đến 49.2) · 1,049 trận
  5. Syndra 156 Syndra gặp Malphite: 47.4% (khoảng 42.2 đến 52.6) · 156 trận
  6. Akshan 127 Akshan gặp Malphite: 47.6% (khoảng 42.2 đến 53.0) · 127 trận
  7. Yasuo 778 Yasuo gặp Malphite: 47.9% (khoảng 44.8 đến 51.1) · 778 trận
  8. Yone 623 Yone gặp Malphite: 48.1% (khoảng 44.7 đến 51.5) · 623 trận
  9. Mel 110 Mel gặp Malphite: 48.3% (khoảng 42.8 đến 53.9) · 110 trận
  10. Orianna 88 Orianna gặp Malphite: 48.5% (khoảng 42.8 đến 54.3) · 88 trận
  11. Zoe 79 Zoe gặp Malphite: 48.6% (khoảng 42.8 đến 54.5) · 79 trận
  12. Twisted Fate 103 Twisted Fate gặp Malphite: 48.8% (khoảng 43.1 đến 54.4) · 103 trận
  13. Galio 102 Galio gặp Malphite: 48.9% (khoảng 43.3 đến 54.5) · 102 trận
  14. Diana 131 Diana gặp Malphite: 49.5% (khoảng 44.1 đến 54.8) · 131 trận
  15. Aurora 55 Aurora gặp Malphite: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 55 trận
  16. Ryze 59 Ryze gặp Malphite: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.8) · 59 trận
  17. Vex 109 Vex gặp Malphite: 49.8% (khoảng 44.2 đến 55.3) · 109 trận
  18. Katarina 233 Katarina gặp Malphite: 49.8% (khoảng 45.1 đến 54.5) · 233 trận
  19. Naafiri 54 Naafiri gặp Malphite: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.0) · 54 trận

Thắng đường trước Malphite vàng ở phút 15

  1. Sylas 301 Sylas gặp Malphite ở phút 15: +613 vàng (khoảng 453 đến 773) · 301 trận
  2. Yasuo 636 Yasuo gặp Malphite ở phút 15: +227 vàng (khoảng 116 đến 337) · 636 trận
  3. Yone 501 Yone gặp Malphite ở phút 15: +193 vàng (khoảng 61 đến 325) · 501 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.