Liên Minh Huyền Thoại Counter Vex
Thắng Vex tỉ lệ thắng
-
Vladimir 833 Vladimir gặp Vex: 56.0% (khoảng 52.9 đến 59.0) · 833 trận -
Swain 183 Swain gặp Vex: 53.3% (khoảng 48.3 đến 58.3) · 183 trận -
Syndra 1,635 Syndra gặp Vex: 52.9% (khoảng 50.6 đến 55.1) · 1,635 trận -
Kayle 88 Kayle gặp Vex: 52.5% (khoảng 46.7 đến 58.2) · 88 trận -
Veigar 1,740 Veigar gặp Vex: 52.2% (khoảng 50.0 đến 54.4) · 1,740 trận -
Vel'Koz 356 Vel'Koz gặp Vex: 52.2% (khoảng 48.0 đến 56.3) · 356 trận -
Lux 1,380 Lux gặp Vex: 51.9% (khoảng 49.4 đến 54.4) · 1,380 trận -
Miss Fortune 67 Miss Fortune gặp Vex: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.3) · 67 trận -
Heimerdinger 144 Heimerdinger gặp Vex: 51.2% (khoảng 45.9 đến 56.5) · 144 trận -
Morgana 162 Morgana gặp Vex: 51.1% (khoảng 46.0 đến 56.3) · 162 trận -
Gwen 133 Gwen gặp Vex: 51.1% (khoảng 45.7 đến 56.4) · 133 trận -
Briar 66 Briar gặp Vex: 50.8% (khoảng 44.8 đến 56.8) · 66 trận -
Hwei 738 Hwei gặp Vex: 50.6% (khoảng 47.5 đến 53.8) · 738 trận -
Volibear 63 Volibear gặp Vex: 50.6% (khoảng 44.6 đến 56.6) · 63 trận -
Kassadin 429 Kassadin gặp Vex: 50.6% (khoảng 46.7 đến 54.5) · 429 trận -
Twisted Fate 781 Twisted Fate gặp Vex: 50.4% (khoảng 47.2 đến 53.5) · 781 trận -
Caitlyn 67 Caitlyn gặp Vex: 50.2% (khoảng 44.2 đến 56.2) · 67 trận -
Sion 113 Sion gặp Vex: 50.2% (khoảng 44.7 đến 55.7) · 113 trận -
Ekko 1,421 Ekko gặp Vex: 50.1% (khoảng 47.7 đến 52.5) · 1,421 trận
Thua Vex tỉ lệ thắng
-
Lucian 98 Lucian gặp Vex: 41.6% (khoảng 36.1 đến 47.3) · 98 trận -
LeBlanc 2,135 LeBlanc gặp Vex: 43.7% (khoảng 41.7 đến 45.7) · 2,135 trận -
Sylas 1,729 Sylas gặp Vex: 43.8% (khoảng 41.6 đến 46.0) · 1,729 trận -
Tristana 172 Tristana gặp Vex: 43.8% (khoảng 38.8 đến 48.9) · 172 trận -
Qiyana 613 Qiyana gặp Vex: 44.4% (khoảng 41.0 đến 47.8) · 613 trận -
Akali 2,864 Akali gặp Vex: 45.2% (khoảng 43.4 đến 46.9) · 2,864 trận -
Ezreal 145 Ezreal gặp Vex: 45.2% (khoảng 40.0 đến 50.5) · 145 trận -
Smolder 124 Smolder gặp Vex: 45.4% (khoảng 40.0 đến 50.8) · 124 trận -
Anivia 387 Anivia gặp Vex: 45.8% (khoảng 41.8 đến 49.9) · 387 trận -
Quinn 70 Quinn gặp Vex: 46.0% (khoảng 40.1 đến 51.9) · 70 trận -
Ryze 454 Ryze gặp Vex: 46.3% (khoảng 42.5 đến 50.2) · 454 trận -
Irelia 919 Irelia gặp Vex: 46.4% (khoảng 43.5 đến 49.3) · 919 trận -
Zoe 664 Zoe gặp Vex: 46.4% (khoảng 43.1 đến 49.8) · 664 trận -
Malphite 181 Malphite gặp Vex: 46.5% (khoảng 41.5 đến 51.5) · 181 trận -
Neeko 109 Neeko gặp Vex: 46.6% (khoảng 41.1 đến 52.2) · 109 trận -
Talon 349 Talon gặp Vex: 46.8% (khoảng 42.7 đến 51.0) · 349 trận -
Yone 3,715 Yone gặp Vex: 46.9% (khoảng 45.3 đến 48.5) · 3,715 trận -
Varus 75 Varus gặp Vex: 46.9% (khoảng 41.1 đến 52.8) · 75 trận -
Kennen 114 Kennen gặp Vex: 47.2% (khoảng 41.7 đến 52.7) · 114 trận -
Kai'Sa 75 Kai'Sa gặp Vex: 47.3% (khoảng 41.4 đến 53.2) · 75 trận -
Yorick 58 Yorick gặp Vex: 47.3% (khoảng 41.3 đến 53.4) · 58 trận -
Nasus 155 Nasus gặp Vex: 47.4% (khoảng 42.2 đến 52.5) · 155 trận -
Ziggs 220 Ziggs gặp Vex: 47.4% (khoảng 42.6 đến 52.2) · 220 trận -
Pantheon 272 Pantheon gặp Vex: 47.5% (khoảng 43.0 đến 52.0) · 272 trận -
Tryndamere 74 Tryndamere gặp Vex: 47.5% (khoảng 41.6 đến 53.4) · 74 trận -
Akshan 524 Akshan gặp Vex: 47.5% (khoảng 43.9 đến 51.2) · 524 trận -
Katarina 1,882 Katarina gặp Vex: 47.9% (khoảng 45.8 đến 50.1) · 1,882 trận -
Jhin 63 Jhin gặp Vex: 47.9% (khoảng 41.9 đến 54.0) · 63 trận -
Taliyah 291 Taliyah gặp Vex: 48.1% (khoảng 43.7 đến 52.5) · 291 trận -
Cho'Gath 126 Cho'Gath gặp Vex: 48.2% (khoảng 42.8 đến 53.6) · 126 trận -
Riven 74 Riven gặp Vex: 48.2% (khoảng 42.3 đến 54.1) · 74 trận -
Naafiri 314 Naafiri gặp Vex: 48.3% (khoảng 44.0 đến 52.6) · 314 trận -
Nunu & Willump 50 Nunu & Willump gặp Vex: 48.4% (khoảng 42.3 đến 54.6) · 50 trận -
Gangplank 83 Gangplank gặp Vex: 48.4% (khoảng 42.6 đến 54.3) · 83 trận -
Azir 421 Azir gặp Vex: 48.5% (khoảng 44.6 đến 52.4) · 421 trận -
Galio 752 Galio gặp Vex: 48.5% (khoảng 45.4 đến 51.7) · 752 trận -
Diana 1,171 Diana gặp Vex: 48.6% (khoảng 45.9 đến 51.2) · 1,171 trận -
Annie 450 Annie gặp Vex: 48.6% (khoảng 44.8 đến 52.5) · 450 trận -
Fizz 1,872 Fizz gặp Vex: 48.8% (khoảng 46.6 đến 50.9) · 1,872 trận -
Zyra 54 Zyra gặp Vex: 48.9% (khoảng 42.7 đến 55.0) · 54 trận -
Jayce 121 Jayce gặp Vex: 48.9% (khoảng 43.5 đến 54.4) · 121 trận -
Malzahar 1,669 Malzahar gặp Vex: 49.0% (khoảng 46.7 đến 51.2) · 1,669 trận -
Garen 82 Garen gặp Vex: 49.0% (khoảng 43.1 đến 54.8) · 82 trận -
Zed 2,179 Zed gặp Vex: 49.0% (khoảng 47.0 đến 51.0) · 2,179 trận -
Mel 1,261 Mel gặp Vex: 49.1% (khoảng 46.5 đến 51.6) · 1,261 trận -
Locke 1,554 Locke gặp Vex: 49.1% (khoảng 46.8 đến 51.4) · 1,554 trận -
Lissandra 974 Lissandra gặp Vex: 49.2% (khoảng 46.3 đến 52.0) · 974 trận -
Gragas 91 Gragas gặp Vex: 49.2% (khoảng 43.4 đến 54.9) · 91 trận -
Aurelion Sol 459 Aurelion Sol gặp Vex: 49.2% (khoảng 45.4 đến 53.0) · 459 trận -
Ahri 2,893 Ahri gặp Vex: 49.3% (khoảng 47.5 đến 51.1) · 2,893 trận -
Viktor 1,415 Viktor gặp Vex: 49.4% (khoảng 46.9 đến 51.8) · 1,415 trận -
Xerath 1,052 Xerath gặp Vex: 49.4% (khoảng 46.6 đến 52.1) · 1,052 trận -
Teemo 126 Teemo gặp Vex: 49.4% (khoảng 44.0 đến 54.8) · 126 trận -
Orianna 768 Orianna gặp Vex: 49.5% (khoảng 46.4 đến 52.6) · 768 trận -
Kog'Maw 131 Kog'Maw gặp Vex: 49.6% (khoảng 44.2 đến 55.0) · 131 trận -
Cassiopeia 301 Cassiopeia gặp Vex: 49.7% (khoảng 45.4 đến 54.1) · 301 trận -
Brand 284 Brand gặp Vex: 49.8% (khoảng 45.4 đến 54.3) · 284 trận -
Aurora 524 Aurora gặp Vex: 49.9% (khoảng 46.2 đến 53.5) · 524 trận -
Yasuo 4,262 Yasuo gặp Vex: 49.9% (khoảng 48.5 đến 51.4) · 4,262 trận
Thắng đường trước Vex vàng ở phút 15
-
Mel 1,244 Mel gặp Vex ở phút 15: +861 vàng (khoảng 784 đến 938) · 1,244 trận -
Naafiri 307 Naafiri gặp Vex ở phút 15: +386 vàng (khoảng 228 đến 543) · 307 trận -
Diana 1,147 Diana gặp Vex ở phút 15: +376 vàng (khoảng 288 đến 464) · 1,147 trận -
Zed 2,134 Zed gặp Vex ở phút 15: +354 vàng (khoảng 292 đến 417) · 2,134 trận -
Syndra 1,601 Syndra gặp Vex ở phút 15: +332 vàng (khoảng 268 đến 396) · 1,601 trận -
Vel'Koz 350 Vel'Koz gặp Vex ở phút 15: +299 vàng (khoảng 159 đến 439) · 350 trận -
Irelia 899 Irelia gặp Vex ở phút 15: +287 vàng (khoảng 159 đến 415) · 899 trận -
Twisted Fate 772 Twisted Fate gặp Vex ở phút 15: +249 vàng (khoảng 160 đến 339) · 772 trận -
Lux 1,355 Lux gặp Vex ở phút 15: +175 vàng (khoảng 104 đến 247) · 1,355 trận -
Locke 1,515 Locke gặp Vex ở phút 15: +165 vàng (khoảng 80 đến 249) · 1,515 trận -
Zoe 654 Zoe gặp Vex ở phút 15: +140 vàng (khoảng 31 đến 249) · 654 trận -
Xerath 1,029 Xerath gặp Vex ở phút 15: +108 vàng (khoảng 27 đến 189) · 1,029 trận -
Hwei 722 Hwei gặp Vex ở phút 15: +107 vàng (khoảng 10 đến 205) · 722 trận -
Malzahar 1,638 Malzahar gặp Vex ở phút 15: +81 vàng (khoảng 20 đến 141) · 1,638 trận -
Fizz 1,829 Fizz gặp Vex ở phút 15: +64 vàng (khoảng -8 đến 136) · 1,829 trận -
Ekko 1,391 Ekko gặp Vex ở phút 15: +54 vàng (khoảng -20 đến 128) · 1,391 trận -
Akshan 517 Akshan gặp Vex ở phút 15: +35 vàng (khoảng -96 đến 166) · 517 trận -
Orianna 747 Orianna gặp Vex ở phút 15: +28 vàng (khoảng -66 đến 122) · 747 trận -
Viktor 1,395 Viktor gặp Vex ở phút 15: +5 vàng (khoảng -64 đến 74) · 1,395 trận
Thắng Vex tỉ lệ thắng
-
Lux 149 Lux gặp Vex: 57.4% (khoảng 52.2 đến 62.6) · 149 trận -
Nautilus 73 Nautilus gặp Vex: 57.3% (khoảng 51.4 đến 63.1) · 73 trận -
Thresh 99 Thresh gặp Vex: 56.3% (khoảng 50.7 đến 61.9) · 99 trận -
Morgana 53 Morgana gặp Vex: 55.5% (khoảng 49.4 đến 61.6) · 53 trận -
Seraphine 84 Seraphine gặp Vex: 55.4% (khoảng 49.6 đến 61.2) · 84 trận -
Blitzcrank 57 Blitzcrank gặp Vex: 55.0% (khoảng 48.9 đến 61.1) · 57 trận -
Pyke 52 Pyke gặp Vex: 54.1% (khoảng 48.0 đến 60.3) · 52 trận -
Lulu 57 Lulu gặp Vex: 53.1% (khoảng 47.0 đến 59.1) · 57 trận -
Leona 72 Leona gặp Vex: 52.7% (khoảng 46.8 đến 58.6) · 72 trận
Thua Vex tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thua Vex thường xuyên hơn.
Thắng đường trước Vex vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Vex, nên chưa có số liệu vàng.