Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Vex

Tier A · 73 #10 Đường giữa Phiên bản 16.21

Thắng Vex tỉ lệ thắng

  1. Vladimir 1,417 Vladimir gặp Vex: 54.6% (khoảng 52.2 đến 57.0) · 1,417 trận
  2. Swain 305 Swain gặp Vex: 54.0% (khoảng 49.6 đến 58.3) · 305 trận
  3. Veigar 2,791 Veigar gặp Vex: 52.8% (khoảng 51.0 đến 54.6) · 2,791 trận
  4. Syndra 2,733 Syndra gặp Vex: 52.3% (khoảng 50.5 đến 54.1) · 2,733 trận
  5. Kayle 131 Kayle gặp Vex: 52.2% (khoảng 46.8 đến 57.5) · 131 trận
  6. Gwen 204 Gwen gặp Vex: 51.6% (khoảng 46.8 đến 56.5) · 204 trận
  7. Vel'Koz 607 Vel'Koz gặp Vex: 51.5% (khoảng 48.1 đến 55.0) · 607 trận
  8. Xerath 1,698 Xerath gặp Vex: 51.3% (khoảng 49.0 đến 53.5) · 1,698 trận
  9. Twisted Fate 1,294 Twisted Fate gặp Vex: 51.2% (khoảng 48.6 đến 53.7) · 1,294 trận
  10. Mordekaiser 71 Mordekaiser gặp Vex: 51.2% (khoảng 45.2 đến 57.1) · 71 trận
  11. Brand 469 Brand gặp Vex: 51.1% (khoảng 47.3 đến 54.9) · 469 trận
  12. Jayce 193 Jayce gặp Vex: 51.1% (khoảng 46.1 đến 56.0) · 193 trận
  13. Heimerdinger 246 Heimerdinger gặp Vex: 51.0% (khoảng 46.4 đến 55.7) · 246 trận
  14. Singed 60 Singed gặp Vex: 51.0% (khoảng 45.0 đến 57.1) · 60 trận
  15. Hwei 1,217 Hwei gặp Vex: 51.0% (khoảng 48.4 đến 53.6) · 1,217 trận
  16. Miss Fortune 97 Miss Fortune gặp Vex: 50.7% (khoảng 45.0 đến 56.4) · 97 trận
  17. Sion 180 Sion gặp Vex: 50.7% (khoảng 45.7 đến 55.7) · 180 trận
  18. Garen 129 Garen gặp Vex: 50.7% (khoảng 45.3 đến 56.0) · 129 trận
  19. Lux 2,214 Lux gặp Vex: 50.6% (khoảng 48.6 đến 52.6) · 2,214 trận
  20. Morgana 263 Morgana gặp Vex: 50.5% (khoảng 45.9 đến 55.0) · 263 trận
  21. Karma 53 Karma gặp Vex: 50.5% (khoảng 44.3 đến 56.6) · 53 trận
  22. Zilean 58 Zilean gặp Vex: 50.3% (khoảng 44.2 đến 56.3) · 58 trận
  23. Volibear 98 Volibear gặp Vex: 50.2% (khoảng 44.6 đến 55.9) · 98 trận
  24. Mel 1,946 Mel gặp Vex: 50.1% (khoảng 48.0 đến 52.2) · 1,946 trận
  25. Aurora 887 Aurora gặp Vex: 50.1% (khoảng 47.1 đến 53.1) · 887 trận
  26. Malzahar 2,741 Malzahar gặp Vex: 50.1% (khoảng 48.3 đến 51.9) · 2,741 trận

Thua Vex tỉ lệ thắng

  1. Lucian 158 Lucian gặp Vex: 39.6% (khoảng 34.6 đến 44.7) · 158 trận
  2. Sylas 2,830 Sylas gặp Vex: 43.3% (khoảng 41.5 đến 45.1) · 2,830 trận
  3. Renekton 76 Renekton gặp Vex: 43.4% (khoảng 37.6 đến 49.2) · 76 trận
  4. LeBlanc 3,465 LeBlanc gặp Vex: 43.4% (khoảng 41.8 đến 45.0) · 3,465 trận
  5. Tristana 278 Tristana gặp Vex: 44.1% (khoảng 39.6 đến 48.5) · 278 trận
  6. Ambessa 52 Ambessa gặp Vex: 44.3% (khoảng 38.2 đến 50.5) · 52 trận
  7. Ezreal 221 Ezreal gặp Vex: 44.3% (khoảng 39.6 đến 49.1) · 221 trận
  8. Qiyana 1,001 Qiyana gặp Vex: 45.0% (khoảng 42.2 đến 47.8) · 1,001 trận
  9. Smolder 190 Smolder gặp Vex: 45.0% (khoảng 40.1 đến 50.0) · 190 trận
  10. Akali 4,770 Akali gặp Vex: 45.1% (khoảng 43.8 đến 46.5) · 4,770 trận
  11. Irelia 1,551 Irelia gặp Vex: 45.5% (khoảng 43.2 đến 47.8) · 1,551 trận
  12. Quinn 109 Quinn gặp Vex: 46.2% (khoảng 40.6 đến 51.7) · 109 trận
  13. Master Yi 61 Master Yi gặp Vex: 46.2% (khoảng 40.2 đến 52.3) · 61 trận
  14. Yone 6,037 Yone gặp Vex: 46.3% (khoảng 45.0 đến 47.5) · 6,037 trận
  15. Ashe 77 Ashe gặp Vex: 46.5% (khoảng 40.6 đến 52.3) · 77 trận
  16. Neeko 177 Neeko gặp Vex: 46.6% (khoảng 41.6 đến 51.6) · 177 trận
  17. Ryze 731 Ryze gặp Vex: 46.8% (khoảng 43.6 đến 50.0) · 731 trận
  18. Azir 686 Azir gặp Vex: 46.8% (khoảng 43.5 đến 50.1) · 686 trận
  19. Pantheon 421 Pantheon gặp Vex: 46.8% (khoảng 42.9 đến 50.7) · 421 trận
  20. Seraphine 77 Seraphine gặp Vex: 46.8% (khoảng 41.0 đến 52.7) · 77 trận
  21. Anivia 674 Anivia gặp Vex: 47.0% (khoảng 43.7 đến 50.3) · 674 trận
  22. Sett 69 Sett gặp Vex: 47.1% (khoảng 41.2 đến 53.1) · 69 trận
  23. Kennen 178 Kennen gặp Vex: 47.3% (khoảng 42.3 đến 52.3) · 178 trận
  24. Gangplank 127 Gangplank gặp Vex: 47.3% (khoảng 41.9 đến 52.7) · 127 trận
  25. Zoe 1,088 Zoe gặp Vex: 47.3% (khoảng 44.6 đến 50.1) · 1,088 trận
  26. Viego 56 Viego gặp Vex: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.6) · 56 trận
  27. Kai'Sa 108 Kai'Sa gặp Vex: 47.6% (khoảng 42.1 đến 53.2) · 108 trận
  28. Twitch 76 Twitch gặp Vex: 47.7% (khoảng 41.9 đến 53.6) · 76 trận
  29. Malphite 282 Malphite gặp Vex: 47.9% (khoảng 43.4 đến 52.3) · 282 trận
  30. Akshan 797 Akshan gặp Vex: 47.9% (khoảng 44.8 đến 51.0) · 797 trận
  31. Katarina 3,098 Katarina gặp Vex: 47.9% (khoảng 46.2 đến 49.6) · 3,098 trận
  32. Naafiri 523 Naafiri gặp Vex: 48.0% (khoảng 44.3 đến 51.6) · 523 trận
  33. Ziggs 354 Ziggs gặp Vex: 48.0% (khoảng 43.8 đến 52.1) · 354 trận
  34. Teemo 193 Teemo gặp Vex: 48.0% (khoảng 43.1 đến 53.0) · 193 trận
  35. Zed 3,498 Zed gặp Vex: 48.0% (khoảng 46.4 đến 49.7) · 3,498 trận
  36. Diana 1,907 Diana gặp Vex: 48.1% (khoảng 45.9 đến 50.2) · 1,907 trận
  37. Talon 581 Talon gặp Vex: 48.1% (khoảng 44.6 đến 51.6) · 581 trận
  38. Annie 689 Annie gặp Vex: 48.1% (khoảng 44.8 đến 51.4) · 689 trận
  39. Zyra 94 Zyra gặp Vex: 48.2% (khoảng 42.5 đến 53.9) · 94 trận
  40. Karthus 69 Karthus gặp Vex: 48.2% (khoảng 42.3 đến 54.2) · 69 trận
  41. Kog'Maw 199 Kog'Maw gặp Vex: 48.3% (khoảng 43.4 đến 53.2) · 199 trận
  42. Kassadin 731 Kassadin gặp Vex: 48.3% (khoảng 45.1 đến 51.5) · 731 trận
  43. Locke 2,480 Locke gặp Vex: 48.4% (khoảng 46.5 đến 50.2) · 2,480 trận
  44. Lissandra 1,525 Lissandra gặp Vex: 48.4% (khoảng 46.0 đến 50.8) · 1,525 trận
  45. Viktor 2,211 Viktor gặp Vex: 48.4% (khoảng 46.4 đến 50.4) · 2,211 trận
  46. Nunu & Willump 78 Nunu & Willump gặp Vex: 48.4% (khoảng 42.6 đến 54.3) · 78 trận
  47. Yasuo 7,001 Yasuo gặp Vex: 48.5% (khoảng 47.3 đến 49.6) · 7,001 trận
  48. Jhin 102 Jhin gặp Vex: 48.6% (khoảng 43.0 đến 54.2) · 102 trận
  49. Varus 122 Varus gặp Vex: 48.7% (khoảng 43.2 đến 54.1) · 122 trận
  50. Taliyah 471 Taliyah gặp Vex: 48.7% (khoảng 44.9 đến 52.5) · 471 trận
  51. Xin Zhao 62 Xin Zhao gặp Vex: 48.7% (khoảng 42.7 đến 54.8) · 62 trận
  52. Aurelion Sol 732 Aurelion Sol gặp Vex: 48.8% (khoảng 45.6 đến 52.0) · 732 trận
  53. Caitlyn 113 Caitlyn gặp Vex: 48.8% (khoảng 43.3 đến 54.3) · 113 trận
  54. Galio 1,197 Galio gặp Vex: 48.8% (khoảng 46.2 đến 51.4) · 1,197 trận
  55. Fizz 2,934 Fizz gặp Vex: 48.9% (khoảng 47.2 đến 50.6) · 2,934 trận
  56. Cassiopeia 472 Cassiopeia gặp Vex: 48.9% (khoảng 45.1 đến 52.7) · 472 trận
  57. Orianna 1,292 Orianna gặp Vex: 49.0% (khoảng 46.4 đến 51.5) · 1,292 trận
  58. Tryndamere 124 Tryndamere gặp Vex: 49.0% (khoảng 43.5 đến 54.4) · 124 trận
  59. Ahri 4,681 Ahri gặp Vex: 49.0% (khoảng 47.6 đến 50.4) · 4,681 trận
  60. Gragas 148 Gragas gặp Vex: 49.0% (khoảng 43.8 đến 54.3) · 148 trận
  61. Briar 108 Briar gặp Vex: 49.2% (khoảng 43.7 đến 54.8) · 108 trận
  62. Riven 106 Riven gặp Vex: 49.2% (khoảng 43.6 đến 54.8) · 106 trận
  63. Corki 66 Corki gặp Vex: 49.5% (khoảng 43.5 đến 55.5) · 66 trận
  64. Nasus 251 Nasus gặp Vex: 49.6% (khoảng 45.0 đến 54.2) · 251 trận
  65. Yorick 93 Yorick gặp Vex: 49.7% (khoảng 44.0 đến 55.4) · 93 trận
  66. Ekko 2,268 Ekko gặp Vex: 49.9% (khoảng 47.9 đến 51.8) · 2,268 trận
  67. Cho'Gath 210 Cho'Gath gặp Vex: 49.9% (khoảng 45.1 đến 54.8) · 210 trận

Thắng đường trước Vex vàng ở phút 15

  1. Mel 1,861 Mel gặp Vex ở phút 15: +890 vàng (khoảng 827 đến 953) · 1,861 trận
  2. Naafiri 503 Naafiri gặp Vex ở phút 15: +474 vàng (khoảng 353 đến 596) · 503 trận
  3. Diana 1,823 Diana gặp Vex ở phút 15: +351 vàng (khoảng 282 đến 420) · 1,823 trận
  4. Irelia 1,478 Irelia gặp Vex ở phút 15: +341 vàng (khoảng 242 đến 441) · 1,478 trận
  5. Zed 3,329 Zed gặp Vex ở phút 15: +337 vàng (khoảng 287 đến 388) · 3,329 trận
  6. Vel'Koz 573 Vel'Koz gặp Vex ở phút 15: +326 vàng (khoảng 220 đến 433) · 573 trận
  7. Syndra 2,600 Syndra gặp Vex ở phút 15: +290 vàng (khoảng 240 đến 341) · 2,600 trận
  8. Twisted Fate 1,246 Twisted Fate gặp Vex ở phút 15: +273 vàng (khoảng 203 đến 342) · 1,246 trận
  9. Locke 2,359 Locke gặp Vex ở phút 15: +185 vàng (khoảng 117 đến 253) · 2,359 trận
  10. Lux 2,134 Lux gặp Vex ở phút 15: +160 vàng (khoảng 102 đến 218) · 2,134 trận
  11. Hwei 1,161 Hwei gặp Vex ở phút 15: +120 vàng (khoảng 43 đến 197) · 1,161 trận
  12. Zoe 1,027 Zoe gặp Vex ở phút 15: +119 vàng (khoảng 30 đến 207) · 1,027 trận
  13. Xerath 1,606 Xerath gặp Vex ở phút 15: +102 vàng (khoảng 39 đến 166) · 1,606 trận
  14. Fizz 2,805 Fizz gặp Vex ở phút 15: +81 vàng (khoảng 23 đến 139) · 2,805 trận
  15. Akshan 759 Akshan gặp Vex ở phút 15: +50 vàng (khoảng -57 đến 157) · 759 trận
  16. Anivia 650 Anivia gặp Vex ở phút 15: +48 vàng (khoảng -51 đến 147) · 650 trận
  17. Talon 555 Talon gặp Vex ở phút 15: +43 vàng (khoảng -81 đến 167) · 555 trận
  18. Malzahar 2,610 Malzahar gặp Vex ở phút 15: +40 vàng (khoảng -7 đến 88) · 2,610 trận
  19. Ekko 2,167 Ekko gặp Vex ở phút 15: +37 vàng (khoảng -23 đến 96) · 2,167 trận
  20. Orianna 1,222 Orianna gặp Vex ở phút 15: +24 vàng (khoảng -50 đến 98) · 1,222 trận
  21. Taliyah 449 Taliyah gặp Vex ở phút 15: +11 vàng (khoảng -115 đến 138) · 449 trận
  22. Ziggs 332 Ziggs gặp Vex ở phút 15: +10 vàng (khoảng -126 đến 146) · 332 trận

Thắng Vex tỉ lệ thắng

  1. Xerath 52 Xerath gặp Vex: 57.1% (khoảng 50.9 đến 63.1) · 52 trận
  2. Nautilus 115 Nautilus gặp Vex: 56.1% (khoảng 50.6 đến 61.5) · 115 trận
  3. Brand 55 Brand gặp Vex: 55.6% (khoảng 49.5 đến 61.6) · 55 trận
  4. Zyra 55 Zyra gặp Vex: 55.6% (khoảng 49.5 đến 61.6) · 55 trận
  5. Alistar 65 Alistar gặp Vex: 55.0% (khoảng 49.0 đến 61.0) · 65 trận
  6. Nami 66 Nami gặp Vex: 54.8% (khoảng 48.8 đến 60.7) · 66 trận
  7. Karma 53 Karma gặp Vex: 54.5% (khoảng 48.3 đến 60.5) · 53 trận
  8. Swain 63 Swain gặp Vex: 54.3% (khoảng 48.3 đến 60.3) · 63 trận
  9. Vel'Koz 64 Vel'Koz gặp Vex: 54.1% (khoảng 48.1 đến 60.0) · 64 trận
  10. Thresh 158 Thresh gặp Vex: 53.6% (khoảng 48.4 đến 58.7) · 158 trận
  11. Lux 233 Lux gặp Vex: 53.5% (khoảng 48.8 đến 58.2) · 233 trận
  12. Morgana 95 Morgana gặp Vex: 53.5% (khoảng 47.8 đến 59.1) · 95 trận
  13. Seraphine 141 Seraphine gặp Vex: 53.3% (khoảng 48.0 đến 58.6) · 141 trận
  14. Yuumi 66 Yuumi gặp Vex: 53.3% (khoảng 47.3 đến 59.3) · 66 trận
  15. Senna 53 Senna gặp Vex: 53.3% (khoảng 47.1 đến 59.4) · 53 trận
  16. Pantheon 74 Pantheon gặp Vex: 52.8% (khoảng 46.9 đến 58.7) · 74 trận
  17. Pyke 86 Pyke gặp Vex: 52.7% (khoảng 46.9 đến 58.5) · 86 trận
  18. Blitzcrank 91 Blitzcrank gặp Vex: 52.2% (khoảng 46.4 đến 57.9) · 91 trận
  19. Leona 122 Leona gặp Vex: 51.5% (khoảng 46.0 đến 56.9) · 122 trận
  20. Lulu 82 Lulu gặp Vex: 50.6% (khoảng 44.8 đến 56.5) · 82 trận

Thua Vex tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Vex thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Vex vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Vex, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.