Liên Minh Huyền Thoại Counter Vex
Thắng Vex tỉ lệ thắng
-
Vladimir 453 Vladimir gặp Vex: 53.6% (khoảng 49.7 đến 57.4) · 453 trận -
Syndra 982 Syndra gặp Vex: 53.4% (khoảng 50.5 đến 56.2) · 982 trận -
Lux 806 Lux gặp Vex: 52.3% (khoảng 49.2 đến 55.4) · 806 trận -
Swain 112 Swain gặp Vex: 52.2% (khoảng 46.6 đến 57.7) · 112 trận -
Morgana 99 Morgana gặp Vex: 51.5% (khoảng 45.8 đến 57.1) · 99 trận -
Veigar 1,005 Veigar gặp Vex: 51.4% (khoảng 48.5 đến 54.2) · 1,005 trận -
Aurora 290 Aurora gặp Vex: 51.2% (khoảng 46.8 đến 55.6) · 290 trận -
Gwen 70 Gwen gặp Vex: 50.7% (khoảng 44.7 đến 56.6) · 70 trận -
Xerath 659 Xerath gặp Vex: 50.6% (khoảng 47.3 đến 54.0) · 659 trận -
Vel'Koz 199 Vel'Koz gặp Vex: 50.6% (khoảng 45.7 đến 55.5) · 199 trận -
Heimerdinger 87 Heimerdinger gặp Vex: 50.5% (khoảng 44.7 đến 56.2) · 87 trận -
Ekko 810 Ekko gặp Vex: 50.4% (khoảng 47.3 đến 53.5) · 810 trận -
Diana 727 Diana gặp Vex: 50.3% (khoảng 47.0 đến 53.5) · 727 trận
Thua Vex tỉ lệ thắng
-
Sylas 1,052 Sylas gặp Vex: 43.2% (khoảng 40.5 đến 46.0) · 1,052 trận -
Tristana 110 Tristana gặp Vex: 43.8% (khoảng 38.3 đến 49.4) · 110 trận -
LeBlanc 1,275 LeBlanc gặp Vex: 43.9% (khoảng 41.4 đến 46.5) · 1,275 trận -
Lucian 54 Lucian gặp Vex: 44.0% (khoảng 38.0 đến 50.2) · 54 trận -
Ezreal 83 Ezreal gặp Vex: 45.2% (khoảng 39.4 đến 51.0) · 83 trận -
Akali 1,626 Akali gặp Vex: 45.2% (khoảng 43.0 đến 47.5) · 1,626 trận -
Neeko 61 Neeko gặp Vex: 45.5% (khoảng 39.5 đến 51.6) · 61 trận -
Akshan 308 Akshan gặp Vex: 45.8% (khoảng 41.5 đến 50.2) · 308 trận -
Qiyana 373 Qiyana gặp Vex: 45.9% (khoảng 41.8 đến 50.0) · 373 trận -
Zoe 367 Zoe gặp Vex: 46.0% (khoảng 41.9 đến 50.1) · 367 trận -
Ryze 269 Ryze gặp Vex: 46.2% (khoảng 41.7 đến 50.8) · 269 trận -
Smolder 70 Smolder gặp Vex: 46.2% (khoảng 40.3 đến 52.2) · 70 trận -
Anivia 222 Anivia gặp Vex: 46.6% (khoảng 41.9 đến 51.4) · 222 trận -
Azir 252 Azir gặp Vex: 47.1% (khoảng 42.5 đến 51.7) · 252 trận -
Lissandra 617 Lissandra gặp Vex: 47.1% (khoảng 43.7 đến 50.5) · 617 trận -
Irelia 553 Irelia gặp Vex: 47.1% (khoảng 43.6 đến 50.7) · 553 trận -
Nasus 103 Nasus gặp Vex: 47.1% (khoảng 41.5 đến 52.8) · 103 trận -
Yone 2,226 Yone gặp Vex: 47.2% (khoảng 45.2 đến 49.2) · 2,226 trận -
Talon 202 Talon gặp Vex: 47.2% (khoảng 42.4 đến 52.1) · 202 trận -
Katarina 1,069 Katarina gặp Vex: 47.3% (khoảng 44.5 đến 50.0) · 1,069 trận -
Aurelion Sol 269 Aurelion Sol gặp Vex: 47.3% (khoảng 42.8 đến 51.8) · 269 trận -
Cho'Gath 72 Cho'Gath gặp Vex: 47.4% (khoảng 41.5 đến 53.3) · 72 trận -
Taliyah 153 Taliyah gặp Vex: 47.5% (khoảng 42.4 đến 52.8) · 153 trận -
Pantheon 180 Pantheon gặp Vex: 47.6% (khoảng 42.6 đến 52.6) · 180 trận -
Zed 1,289 Zed gặp Vex: 48.0% (khoảng 45.5 đến 50.5) · 1,289 trận -
Kennen 74 Kennen gặp Vex: 48.1% (khoảng 42.2 đến 54.0) · 74 trận -
Naafiri 196 Naafiri gặp Vex: 48.2% (khoảng 43.3 đến 53.1) · 196 trận -
Annie 237 Annie gặp Vex: 48.5% (khoảng 43.8 đến 53.2) · 237 trận -
Teemo 73 Teemo gặp Vex: 48.7% (khoảng 42.8 đến 54.6) · 73 trận -
Viktor 853 Viktor gặp Vex: 48.7% (khoảng 45.7 đến 51.7) · 853 trận -
Orianna 447 Orianna gặp Vex: 48.8% (khoảng 45.0 đến 52.7) · 447 trận -
Ziggs 117 Ziggs gặp Vex: 48.8% (khoảng 43.4 đến 54.3) · 117 trận -
Sion 80 Sion gặp Vex: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.7) · 80 trận -
Cassiopeia 186 Cassiopeia gặp Vex: 48.9% (khoảng 44.0 đến 53.9) · 186 trận -
Galio 463 Galio gặp Vex: 49.0% (khoảng 45.2 đến 52.8) · 463 trận -
Brand 171 Brand gặp Vex: 49.0% (khoảng 43.9 đến 54.1) · 171 trận -
Kassadin 246 Kassadin gặp Vex: 49.1% (khoảng 44.4 đến 53.7) · 246 trận -
Malphite 109 Malphite gặp Vex: 49.1% (khoảng 43.6 đến 54.7) · 109 trận -
Malzahar 977 Malzahar gặp Vex: 49.3% (khoảng 46.4 đến 52.1) · 977 trận -
Twisted Fate 495 Twisted Fate gặp Vex: 49.3% (khoảng 45.6 đến 53.0) · 495 trận -
Ahri 1,681 Ahri gặp Vex: 49.5% (khoảng 47.3 đến 51.8) · 1,681 trận -
Mel 778 Mel gặp Vex: 49.6% (khoảng 46.4 đến 52.7) · 778 trận -
Hwei 431 Hwei gặp Vex: 49.6% (khoảng 45.7 đến 53.5) · 431 trận -
Yasuo 2,537 Yasuo gặp Vex: 49.6% (khoảng 47.7 đến 51.5) · 2,537 trận -
Locke 921 Locke gặp Vex: 49.7% (khoảng 46.8 đến 52.6) · 921 trận -
Jayce 73 Jayce gặp Vex: 49.8% (khoảng 43.8 đến 55.7) · 73 trận -
Fizz 1,128 Fizz gặp Vex: 49.8% (khoảng 47.1 đến 52.5) · 1,128 trận -
Kog'Maw 79 Kog'Maw gặp Vex: 49.8% (khoảng 43.9 đến 55.6) · 79 trận -
Kayle 58 Kayle gặp Vex: 49.9% (khoảng 43.9 đến 56.0) · 58 trận -
Gragas 56 Gragas gặp Vex: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.0) · 56 trận
Thắng đường trước Vex vàng ở phút 15
-
Mel 650 Mel gặp Vex ở phút 15: +879 vàng (khoảng 775 đến 984) · 650 trận -
Diana 612 Diana gặp Vex ở phút 15: +426 vàng (khoảng 303 đến 549) · 612 trận -
Irelia 444 Irelia gặp Vex ở phút 15: +365 vàng (khoảng 182 đến 548) · 444 trận -
Zed 1,061 Zed gặp Vex ở phút 15: +329 vàng (khoảng 241 đến 416) · 1,061 trận -
Syndra 830 Syndra gặp Vex ở phút 15: +326 vàng (khoảng 232 đến 419) · 830 trận -
Twisted Fate 422 Twisted Fate gặp Vex ở phút 15: +288 vàng (khoảng 166 đến 411) · 422 trận -
Locke 774 Locke gặp Vex ở phút 15: +215 vàng (khoảng 97 đến 334) · 774 trận -
Lux 664 Lux gặp Vex ở phút 15: +197 vàng (khoảng 95 đến 299) · 664 trận -
Zoe 305 Zoe gặp Vex ở phút 15: +175 vàng (khoảng 21 đến 328) · 305 trận -
Malzahar 820 Malzahar gặp Vex ở phút 15: +122 vàng (khoảng 35 đến 208) · 820 trận -
Xerath 544 Xerath gặp Vex ở phút 15: +102 vàng (khoảng -9 đến 213) · 544 trận -
Hwei 353 Hwei gặp Vex ở phút 15: +76 vàng (khoảng -64 đến 216) · 353 trận -
Fizz 926 Fizz gặp Vex ở phút 15: +46 vàng (khoảng -54 đến 146) · 926 trận -
Ekko 676 Ekko gặp Vex ở phút 15: +34 vàng (khoảng -71 đến 139) · 676 trận -
Orianna 371 Orianna gặp Vex ở phút 15: +24 vàng (khoảng -107 đến 156) · 371 trận