Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Morgana

Tier A · 68 #17 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Morgana tỉ lệ thắng

  1. Janna 2,136 Janna gặp Morgana: 53.8% (khoảng 51.8 đến 55.8) · 2,136 trận
  2. Milio 3,975 Milio gặp Morgana: 52.9% (khoảng 51.4 đến 54.4) · 3,975 trận
  3. Fiddlesticks 391 Fiddlesticks gặp Morgana: 52.1% (khoảng 48.1 đến 56.2) · 391 trận
  4. Jarvan IV 258 Jarvan IV gặp Morgana: 52.0% (khoảng 47.4 đến 56.6) · 258 trận
  5. Fizz 104 Fizz gặp Morgana: 51.7% (khoảng 46.1 đến 57.3) · 104 trận
  6. Nami 5,149 Nami gặp Morgana: 51.7% (khoảng 50.3 đến 53.0) · 5,149 trận
  7. Rell 2,465 Rell gặp Morgana: 51.4% (khoảng 49.5 đến 53.3) · 2,465 trận
  8. Renata Glasc 857 Renata Glasc gặp Morgana: 51.4% (khoảng 48.4 đến 54.4) · 857 trận
  9. Viktor 75 Viktor gặp Morgana: 51.3% (khoảng 45.4 đến 57.2) · 75 trận
  10. Sylas 704 Sylas gặp Morgana: 51.2% (khoảng 48.0 đến 54.5) · 704 trận
  11. Zilean 1,667 Zilean gặp Morgana: 51.2% (khoảng 49.0 đến 53.5) · 1,667 trận
  12. Sona 2,109 Sona gặp Morgana: 51.2% (khoảng 49.2 đến 53.2) · 2,109 trận
  13. Karma 4,008 Karma gặp Morgana: 50.9% (khoảng 49.4 đến 52.4) · 4,008 trận
  14. Soraka 3,477 Soraka gặp Morgana: 50.9% (khoảng 49.3 đến 52.5) · 3,477 trận
  15. Vel'Koz 3,779 Vel'Koz gặp Morgana: 50.8% (khoảng 49.2 đến 52.3) · 3,779 trận
  16. Syndra 148 Syndra gặp Morgana: 50.6% (khoảng 45.4 đến 55.9) · 148 trận
  17. Kennen 69 Kennen gặp Morgana: 50.6% (khoảng 44.7 đến 56.6) · 69 trận
  18. Zyra 4,093 Zyra gặp Morgana: 50.5% (khoảng 49.0 đến 52.0) · 4,093 trận
  19. Xerath 3,594 Xerath gặp Morgana: 50.4% (khoảng 48.8 đến 52.0) · 3,594 trận
  20. Lux 17,026 Lux gặp Morgana: 50.23% (khoảng 49.49 đến 50.98) · 17,026 trận
  21. Shen 825 Shen gặp Morgana: 50.2% (khoảng 47.1 đến 53.2) · 825 trận
  22. Taric 927 Taric gặp Morgana: 50.1% (khoảng 47.2 đến 53.1) · 927 trận
  23. Ziggs 373 Ziggs gặp Morgana: 50.1% (khoảng 46.0 đến 54.2) · 373 trận
  24. Karthus 90 Karthus gặp Morgana: 50.1% (khoảng 44.3 đến 55.8) · 90 trận
  25. Trundle 74 Trundle gặp Morgana: 50.1% (khoảng 44.2 đến 56.0) · 74 trận
  26. Lulu 5,514 Lulu gặp Morgana: 50.0% (khoảng 48.7 đến 51.3) · 5,514 trận

Thua Morgana tỉ lệ thắng

  1. Zed 133 Zed gặp Morgana: 42.7% (khoảng 37.4 đến 48.0) · 133 trận
  2. Yasuo 153 Yasuo gặp Morgana: 44.0% (khoảng 38.8 đến 49.2) · 153 trận
  3. Ekko 115 Ekko gặp Morgana: 44.8% (khoảng 39.4 đến 50.3) · 115 trận
  4. Varus 70 Varus gặp Morgana: 44.9% (khoảng 39.0 đến 50.8) · 70 trận
  5. Garen 74 Garen gặp Morgana: 45.0% (khoảng 39.1 đến 50.9) · 74 trận
  6. Zoe 509 Zoe gặp Morgana: 45.0% (khoảng 41.4 đến 48.7) · 509 trận
  7. Rammus 71 Rammus gặp Morgana: 45.1% (khoảng 39.2 đến 51.0) · 71 trận
  8. Sett 274 Sett gặp Morgana: 45.4% (khoảng 40.9 đến 49.9) · 274 trận
  9. Cho'Gath 387 Cho'Gath gặp Morgana: 45.7% (khoảng 41.7 đến 49.7) · 387 trận
  10. Briar 60 Briar gặp Morgana: 45.8% (khoảng 39.8 đến 51.9) · 60 trận
  11. Ahri 227 Ahri gặp Morgana: 46.0% (khoảng 41.3 đến 50.7) · 227 trận
  12. Mordekaiser 74 Mordekaiser gặp Morgana: 46.0% (khoảng 40.2 đến 52.0) · 74 trận
  13. Mel 2,603 Mel gặp Morgana: 46.2% (khoảng 44.4 đến 48.1) · 2,603 trận
  14. Sejuani 60 Sejuani gặp Morgana: 46.2% (khoảng 40.2 đến 52.3) · 60 trận
  15. Jax 90 Jax gặp Morgana: 46.3% (khoảng 40.6 đến 52.0) · 90 trận
  16. Neeko 2,108 Neeko gặp Morgana: 46.5% (khoảng 44.4 đến 48.5) · 2,108 trận
  17. Miss Fortune 703 Miss Fortune gặp Morgana: 46.5% (khoảng 43.3 đến 49.8) · 703 trận
  18. Maokai 1,681 Maokai gặp Morgana: 46.6% (khoảng 44.3 đến 48.8) · 1,681 trận
  19. Caitlyn 73 Caitlyn gặp Morgana: 46.6% (khoảng 40.7 đến 52.5) · 73 trận
  20. Ashe 1,349 Ashe gặp Morgana: 46.6% (khoảng 44.1 đến 49.1) · 1,349 trận
  21. Nautilus 9,734 Nautilus gặp Morgana: 46.74% (khoảng 45.76 đến 47.72) · 9,734 trận
  22. Gragas 170 Gragas gặp Morgana: 46.8% (khoảng 41.8 đến 51.9) · 170 trận
  23. Orianna 110 Orianna gặp Morgana: 46.8% (khoảng 41.3 đến 52.4) · 110 trận
  24. Pyke 5,303 Pyke gặp Morgana: 46.9% (khoảng 45.5 đến 48.2) · 5,303 trận
  25. Zac 169 Zac gặp Morgana: 46.9% (khoảng 41.9 đến 52.0) · 169 trận
  26. Yorick 56 Yorick gặp Morgana: 47.0% (khoảng 40.9 đến 53.1) · 56 trận
  27. Nunu & Willump 145 Nunu & Willump gặp Morgana: 47.0% (khoảng 41.8 đến 52.3) · 145 trận
  28. Lee Sin 217 Lee Sin gặp Morgana: 47.0% (khoảng 42.3 đến 51.8) · 217 trận
  29. Ezreal 153 Ezreal gặp Morgana: 47.1% (khoảng 41.9 đến 52.3) · 153 trận
  30. Ngộ Không 85 Ngộ Không gặp Morgana: 47.1% (khoảng 41.3 đến 52.9) · 85 trận
  31. Darius 68 Darius gặp Morgana: 47.1% (khoảng 41.1 đến 53.1) · 68 trận
  32. Swain 4,627 Swain gặp Morgana: 47.2% (khoảng 45.8 đến 48.6) · 4,627 trận
  33. Yone 105 Yone gặp Morgana: 47.3% (khoảng 41.7 đến 52.9) · 105 trận
  34. Kayle 50 Kayle gặp Morgana: 47.3% (khoảng 41.1 đến 53.5) · 50 trận
  35. Tahm Kench 3,461 Tahm Kench gặp Morgana: 47.3% (khoảng 45.7 đến 48.9) · 3,461 trận
  36. LeBlanc 476 LeBlanc gặp Morgana: 47.4% (khoảng 43.6 đến 51.1) · 476 trận
  37. Malzahar 178 Malzahar gặp Morgana: 47.4% (khoảng 42.4 đến 52.4) · 178 trận
  38. Singed 83 Singed gặp Morgana: 47.4% (khoảng 41.6 đến 53.2) · 83 trận
  39. Malphite 1,332 Malphite gặp Morgana: 47.5% (khoảng 45.0 đến 50.0) · 1,332 trận
  40. Heimerdinger 244 Heimerdinger gặp Morgana: 47.6% (khoảng 42.9 đến 52.2) · 244 trận
  41. Ornn 92 Ornn gặp Morgana: 47.7% (khoảng 42.0 đến 53.4) · 92 trận
  42. Dr. Mundo 75 Dr. Mundo gặp Morgana: 47.7% (khoảng 41.8 đến 53.6) · 75 trận
  43. Aurelion Sol 100 Aurelion Sol gặp Morgana: 47.7% (khoảng 42.1 đến 53.4) · 100 trận
  44. Rakan 2,065 Rakan gặp Morgana: 47.8% (khoảng 45.8 đến 49.9) · 2,065 trận
  45. Veigar 977 Veigar gặp Morgana: 47.9% (khoảng 45.0 đến 50.7) · 977 trận
  46. Twisted Fate 153 Twisted Fate gặp Morgana: 47.9% (khoảng 42.7 đến 53.1) · 153 trận
  47. Jhin 119 Jhin gặp Morgana: 48.0% (khoảng 42.6 đến 53.5) · 119 trận
  48. Katarina 58 Katarina gặp Morgana: 48.1% (khoảng 42.1 đến 54.2) · 58 trận
  49. Bard 1,821 Bard gặp Morgana: 48.1% (khoảng 46.0 đến 50.3) · 1,821 trận
  50. Alistar 2,915 Alistar gặp Morgana: 48.2% (khoảng 46.4 đến 49.9) · 2,915 trận
  51. Locke 72 Locke gặp Morgana: 48.2% (khoảng 42.3 đến 54.2) · 72 trận
  52. Volibear 74 Volibear gặp Morgana: 48.2% (khoảng 42.4 đến 54.2) · 74 trận
  53. Annie 254 Annie gặp Morgana: 48.3% (khoảng 43.7 đến 52.9) · 254 trận
  54. Ivern 109 Ivern gặp Morgana: 48.3% (khoảng 42.7 đến 53.9) · 109 trận
  55. Poppy 989 Poppy gặp Morgana: 48.3% (khoảng 45.5 đến 51.1) · 989 trận
  56. Hwei 626 Hwei gặp Morgana: 48.5% (khoảng 45.0 đến 51.9) · 626 trận
  57. Nasus 56 Nasus gặp Morgana: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.6) · 56 trận
  58. Vex 95 Vex gặp Morgana: 48.5% (khoảng 42.9 đến 54.2) · 95 trận
  59. Amumu 719 Amumu gặp Morgana: 48.5% (khoảng 45.3 đến 51.8) · 719 trận
  60. Rengar 72 Rengar gặp Morgana: 48.6% (khoảng 42.7 đến 54.5) · 72 trận
  61. Leona 9,612 Leona gặp Morgana: 48.66% (khoảng 47.67 đến 49.65) · 9,612 trận
  62. Vi 102 Vi gặp Morgana: 48.7% (khoảng 43.1 đến 54.4) · 102 trận
  63. Blitzcrank 7,558 Blitzcrank gặp Morgana: 48.8% (khoảng 47.7 đến 49.9) · 7,558 trận
  64. Pantheon 3,791 Pantheon gặp Morgana: 48.8% (khoảng 47.2 đến 50.3) · 3,791 trận
  65. Twitch 323 Twitch gặp Morgana: 48.8% (khoảng 44.5 đến 53.1) · 323 trận
  66. Anivia 411 Anivia gặp Morgana: 48.8% (khoảng 44.9 đến 52.8) · 411 trận
  67. Braum 3,045 Braum gặp Morgana: 48.9% (khoảng 47.2 đến 50.6) · 3,045 trận
  68. Sion 291 Sion gặp Morgana: 48.9% (khoảng 44.5 đến 53.3) · 291 trận
  69. Elise 207 Elise gặp Morgana: 48.9% (khoảng 44.1 đến 53.8) · 207 trận
  70. Thresh 10,961 Thresh gặp Morgana: 49.07% (khoảng 48.15 đến 50.00) · 10,961 trận
  71. Skarner 83 Skarner gặp Morgana: 49.2% (khoảng 43.4 đến 55.0) · 83 trận
  72. Camille 511 Camille gặp Morgana: 49.3% (khoảng 45.6 đến 52.9) · 511 trận
  73. Brand 4,764 Brand gặp Morgana: 49.3% (khoảng 47.9 đến 50.7) · 4,764 trận
  74. Yuumi 3,573 Yuumi gặp Morgana: 49.3% (khoảng 47.7 đến 50.9) · 3,573 trận
  75. Lissandra 155 Lissandra gặp Morgana: 49.4% (khoảng 44.2 đến 54.5) · 155 trận
  76. Galio 796 Galio gặp Morgana: 49.4% (khoảng 46.3 đến 52.5) · 796 trận
  77. Master Yi 71 Master Yi gặp Morgana: 49.5% (khoảng 43.6 đến 55.5) · 71 trận
  78. Shaco 1,073 Shaco gặp Morgana: 49.6% (khoảng 46.8 đến 52.3) · 1,073 trận
  79. Nidalee 254 Nidalee gặp Morgana: 49.6% (khoảng 45.0 đến 54.2) · 254 trận
  80. Teemo 1,173 Teemo gặp Morgana: 49.6% (khoảng 47.0 đến 52.3) · 1,173 trận
  81. Kai'Sa 64 Kai'Sa gặp Morgana: 49.7% (khoảng 43.7 đến 55.7) · 64 trận
  82. Qiyana 62 Qiyana gặp Morgana: 49.7% (khoảng 43.7 đến 55.7) · 62 trận
  83. Taliyah 86 Taliyah gặp Morgana: 49.7% (khoảng 43.9 đến 55.5) · 86 trận
  84. Seraphine 11,233 Seraphine gặp Morgana: 49.85% (khoảng 48.93 đến 50.77) · 11,233 trận
  85. Senna 5,252 Senna gặp Morgana: 50.0% (khoảng 48.7 đến 51.3) · 5,252 trận

Thắng đường trước Morgana vàng ở phút 15

  1. Twitch 311 Twitch gặp Morgana ở phút 15: +662 vàng (khoảng 536 đến 789) · 311 trận
  2. LeBlanc 456 LeBlanc gặp Morgana ở phút 15: +389 vàng (khoảng 295 đến 484) · 456 trận
  3. Mel 2,477 Mel gặp Morgana ở phút 15: +369 vàng (khoảng 332 đến 405) · 2,477 trận
  4. Camille 487 Camille gặp Morgana ở phút 15: +352 vàng (khoảng 255 đến 450) · 487 trận
  5. Miss Fortune 667 Miss Fortune gặp Morgana ở phút 15: +281 vàng (khoảng 214 đến 349) · 667 trận
  6. Pantheon 3,632 Pantheon gặp Morgana ở phút 15: +248 vàng (khoảng 215 đến 281) · 3,632 trận
  7. Zoe 494 Zoe gặp Morgana ở phút 15: +241 vàng (khoảng 156 đến 325) · 494 trận
  8. Vel'Koz 3,624 Vel'Koz gặp Morgana ở phút 15: +227 vàng (khoảng 198 đến 256) · 3,624 trận
  9. Senna 5,027 Senna gặp Morgana ở phút 15: +217 vàng (khoảng 191 đến 243) · 5,027 trận
  10. Xerath 3,421 Xerath gặp Morgana ở phút 15: +217 vàng (khoảng 187 đến 247) · 3,421 trận
  11. Ziggs 357 Ziggs gặp Morgana ở phút 15: +193 vàng (khoảng 92 đến 293) · 357 trận
  12. Pyke 5,054 Pyke gặp Morgana ở phút 15: +158 vàng (khoảng 131 đến 185) · 5,054 trận
  13. Sylas 673 Sylas gặp Morgana ở phút 15: +146 vàng (khoảng 72 đến 219) · 673 trận
  14. Lux 16,315 Lux gặp Morgana ở phút 15: +126 vàng (khoảng 112 đến 140) · 16,315 trận
  15. Anivia 390 Anivia gặp Morgana ở phút 15: +118 vàng (khoảng 26 đến 210) · 390 trận
  16. Swain 4,433 Swain gặp Morgana ở phút 15: +94 vàng (khoảng 66 đến 122) · 4,433 trận
  17. Zyra 3,913 Zyra gặp Morgana ở phút 15: +63 vàng (khoảng 37 đến 89) · 3,913 trận
  18. Shaco 1,028 Shaco gặp Morgana ở phút 15: +48 vàng (khoảng -11 đến 107) · 1,028 trận
  19. Hwei 586 Hwei gặp Morgana ở phút 15: +32 vàng (khoảng -41 đến 105) · 586 trận
  20. Fiddlesticks 380 Fiddlesticks gặp Morgana ở phút 15: +24 vàng (khoảng -70 đến 118) · 380 trận
  21. Brand 4,566 Brand gặp Morgana ở phút 15: +12 vàng (khoảng -13 đến 38) · 4,566 trận
  22. Veigar 935 Veigar gặp Morgana ở phút 15: +11 vàng (khoảng -49 đến 71) · 935 trận

Thắng Morgana tỉ lệ thắng

  1. Aurelion Sol 145 Aurelion Sol gặp Morgana: 53.8% (khoảng 48.5 đến 59.0) · 145 trận
  2. Vel'Koz 89 Vel'Koz gặp Morgana: 53.5% (khoảng 47.7 đến 59.2) · 89 trận
  3. Swain 56 Swain gặp Morgana: 52.9% (khoảng 46.8 đến 59.0) · 56 trận
  4. Fizz 495 Fizz gặp Morgana: 52.9% (khoảng 49.2 đến 56.6) · 495 trận
  5. Hwei 228 Hwei gặp Morgana: 52.7% (khoảng 48.0 đến 57.4) · 228 trận
  6. Annie 123 Annie gặp Morgana: 52.2% (khoảng 46.7 đến 57.6) · 123 trận
  7. Zed 456 Zed gặp Morgana: 51.3% (khoảng 47.5 đến 55.1) · 456 trận
  8. Naafiri 94 Naafiri gặp Morgana: 51.2% (khoảng 45.5 đến 56.9) · 94 trận
  9. Malzahar 655 Malzahar gặp Morgana: 51.2% (khoảng 47.8 đến 54.5) · 655 trận
  10. Syndra 444 Syndra gặp Morgana: 51.0% (khoảng 47.1 đến 54.9) · 444 trận
  11. Akshan 105 Akshan gặp Morgana: 51.0% (khoảng 45.4 đến 56.6) · 105 trận
  12. Yone 796 Yone gặp Morgana: 51.0% (khoảng 47.9 đến 54.1) · 796 trận
  13. Pantheon 69 Pantheon gặp Morgana: 50.8% (khoảng 44.8 đến 56.7) · 69 trận
  14. Irelia 235 Irelia gặp Morgana: 50.7% (khoảng 46.0 đến 55.4) · 235 trận
  15. Diana 301 Diana gặp Morgana: 50.6% (khoảng 46.2 đến 55.0) · 301 trận
  16. Xerath 257 Xerath gặp Morgana: 50.4% (khoảng 45.9 đến 55.0) · 257 trận
  17. Vladimir 223 Vladimir gặp Morgana: 50.2% (khoảng 45.5 đến 55.0) · 223 trận
  18. Lux 452 Lux gặp Morgana: 50.2% (khoảng 46.4 đến 54.1) · 452 trận
  19. Smolder 50 Smolder gặp Morgana: 50.2% (khoảng 44.0 đến 56.4) · 50 trận
  20. Sylas 373 Sylas gặp Morgana: 50.2% (khoảng 46.1 đến 54.3) · 373 trận

Thua Morgana tỉ lệ thắng

  1. Zoe 243 Zoe gặp Morgana: 45.3% (khoảng 40.6 đến 49.9) · 243 trận
  2. Qiyana 153 Qiyana gặp Morgana: 45.8% (khoảng 40.6 đến 51.0) · 153 trận
  3. Ryze 112 Ryze gặp Morgana: 46.0% (khoảng 40.5 đến 51.5) · 112 trận
  4. Akali 612 Akali gặp Morgana: 46.1% (khoảng 42.7 đến 49.6) · 612 trận
  5. Brand 95 Brand gặp Morgana: 46.6% (khoảng 41.0 đến 52.3) · 95 trận
  6. Mel 347 Mel gặp Morgana: 47.3% (khoảng 43.1 đến 51.5) · 347 trận
  7. LeBlanc 331 LeBlanc gặp Morgana: 47.5% (khoảng 43.3 đến 51.8) · 331 trận
  8. Aurora 110 Aurora gặp Morgana: 47.6% (khoảng 42.0 đến 53.1) · 110 trận
  9. Malphite 51 Malphite gặp Morgana: 47.6% (khoảng 41.5 đến 53.8) · 51 trận
  10. Orianna 208 Orianna gặp Morgana: 47.7% (khoảng 42.9 đến 52.5) · 208 trận
  11. Cassiopeia 82 Cassiopeia gặp Morgana: 47.7% (khoảng 41.9 đến 53.5) · 82 trận
  12. Heimerdinger 50 Heimerdinger gặp Morgana: 47.8% (khoảng 41.6 đến 54.0) · 50 trận
  13. Twisted Fate 183 Twisted Fate gặp Morgana: 47.9% (khoảng 42.9 đến 52.9) · 183 trận
  14. Ahri 790 Ahri gặp Morgana: 48.0% (khoảng 44.9 đến 51.1) · 790 trận
  15. Kassadin 100 Kassadin gặp Morgana: 48.2% (khoảng 42.5 đến 53.8) · 100 trận
  16. Talon 75 Talon gặp Morgana: 48.2% (khoảng 42.3 đến 54.1) · 75 trận
  17. Locke 373 Locke gặp Morgana: 48.3% (khoảng 44.2 đến 52.4) · 373 trận
  18. Taliyah 72 Taliyah gặp Morgana: 48.4% (khoảng 42.4 đến 54.3) · 72 trận
  19. Vex 263 Vex gặp Morgana: 48.5% (khoảng 44.0 đến 53.0) · 263 trận
  20. Viktor 377 Viktor gặp Morgana: 48.6% (khoảng 44.5 đến 52.7) · 377 trận
  21. Azir 134 Azir gặp Morgana: 48.6% (khoảng 43.3 đến 54.0) · 134 trận
  22. Yasuo 846 Yasuo gặp Morgana: 48.7% (khoảng 45.7 đến 51.7) · 846 trận
  23. Katarina 348 Katarina gặp Morgana: 48.8% (khoảng 44.6 đến 53.0) · 348 trận
  24. Ekko 348 Ekko gặp Morgana: 49.0% (khoảng 44.8 đến 53.2) · 348 trận
  25. Nasus 55 Nasus gặp Morgana: 49.2% (khoảng 43.1 đến 55.3) · 55 trận
  26. Lissandra 250 Lissandra gặp Morgana: 49.5% (khoảng 44.8 đến 54.1) · 250 trận
  27. Veigar 549 Veigar gặp Morgana: 49.6% (khoảng 46.0 đến 53.2) · 549 trận
  28. Galio 192 Galio gặp Morgana: 49.6% (khoảng 44.7 đến 54.6) · 192 trận
  29. Anivia 107 Anivia gặp Morgana: 49.7% (khoảng 44.1 đến 55.3) · 107 trận
  30. Ziggs 60 Ziggs gặp Morgana: 49.8% (khoảng 43.8 đến 55.9) · 60 trận

Thắng đường trước Morgana vàng ở phút 15

  1. Zed 443 Zed gặp Morgana ở phút 15: +593 vàng (khoảng 464 đến 722) · 443 trận
  2. Mel 319 Mel gặp Morgana ở phút 15: +544 vàng (khoảng 387 đến 702) · 319 trận
  3. Fizz 478 Fizz gặp Morgana ở phút 15: +387 vàng (khoảng 266 đến 508) · 478 trận
  4. Locke 357 Locke gặp Morgana ở phút 15: +327 vàng (khoảng 173 đến 482) · 357 trận
  5. Katarina 332 Katarina gặp Morgana ở phút 15: +276 vàng (khoảng 120 đến 432) · 332 trận
  6. Yone 765 Yone gặp Morgana ở phút 15: +264 vàng (khoảng 166 đến 363) · 765 trận
  7. Yasuo 801 Yasuo gặp Morgana ở phút 15: +233 vàng (khoảng 139 đến 326) · 801 trận
  8. Malzahar 615 Malzahar gặp Morgana ở phút 15: +223 vàng (khoảng 131 đến 315) · 615 trận
  9. Syndra 414 Syndra gặp Morgana ở phút 15: +158 vàng (khoảng 40 đến 275) · 414 trận
  10. LeBlanc 314 LeBlanc gặp Morgana ở phút 15: +130 vàng (khoảng -16 đến 276) · 314 trận
  11. Lux 427 Lux gặp Morgana ở phút 15: +108 vàng (khoảng -8 đến 224) · 427 trận
  12. Akali 588 Akali gặp Morgana ở phút 15: +7 vàng (khoảng -93 đến 107) · 588 trận
  13. Ekko 337 Ekko gặp Morgana ở phút 15: +6 vàng (khoảng -140 đến 151) · 337 trận

Thắng Morgana tỉ lệ thắng

  1. Bel'Veth 76 Bel'Veth gặp Morgana: 53.6% (khoảng 47.7 đến 59.4) · 76 trận
  2. Shyvana 207 Shyvana gặp Morgana: 52.8% (khoảng 47.9 đến 57.6) · 207 trận
  3. Sejuani 112 Sejuani gặp Morgana: 51.9% (khoảng 46.3 đến 57.4) · 112 trận
  4. Darius 88 Darius gặp Morgana: 51.7% (khoảng 45.9 đến 57.4) · 88 trận
  5. Kayn 384 Kayn gặp Morgana: 51.5% (khoảng 47.5 đến 55.6) · 384 trận
  6. Malphite 74 Malphite gặp Morgana: 51.4% (khoảng 45.5 đến 57.3) · 74 trận
  7. Fiddlesticks 90 Fiddlesticks gặp Morgana: 51.3% (khoảng 45.6 đến 57.1) · 90 trận
  8. Evelynn 143 Evelynn gặp Morgana: 51.3% (khoảng 46.0 đến 56.5) · 143 trận
  9. Lillia 223 Lillia gặp Morgana: 51.3% (khoảng 46.5 đến 56.0) · 223 trận
  10. Quinn 50 Quinn gặp Morgana: 51.1% (khoảng 45.0 đến 57.3) · 50 trận
  11. Viego 379 Viego gặp Morgana: 51.1% (khoảng 47.0 đến 55.2) · 379 trận
  12. Zyra 78 Zyra gặp Morgana: 51.0% (khoảng 45.2 đến 56.9) · 78 trận
  13. Karthus 53 Karthus gặp Morgana: 50.9% (khoảng 44.8 đến 57.1) · 53 trận
  14. Master Yi 376 Master Yi gặp Morgana: 50.9% (khoảng 46.8 đến 54.9) · 376 trận
  15. Kha'Zix 209 Kha'Zix gặp Morgana: 50.6% (khoảng 45.7 đến 55.4) · 209 trận
  16. Briar 263 Briar gặp Morgana: 50.5% (khoảng 46.0 đến 55.1) · 263 trận
  17. Talon 141 Talon gặp Morgana: 50.4% (khoảng 45.1 đến 55.7) · 141 trận
  18. Teemo 66 Teemo gặp Morgana: 50.3% (khoảng 44.3 đến 56.3) · 66 trận
  19. Diana 152 Diana gặp Morgana: 50.3% (khoảng 45.0 đến 55.5) · 152 trận

Thua Morgana tỉ lệ thắng

  1. Ngộ Không 251 Ngộ Không gặp Morgana: 46.1% (khoảng 41.5 đến 50.7) · 251 trận
  2. Qiyana 179 Qiyana gặp Morgana: 46.7% (khoảng 41.7 đến 51.7) · 179 trận
  3. Udyr 65 Udyr gặp Morgana: 46.8% (khoảng 40.8 đến 52.8) · 65 trận
  4. Ekko 192 Ekko gặp Morgana: 47.2% (khoảng 42.2 đến 52.1) · 192 trận
  5. Warwick 295 Warwick gặp Morgana: 47.3% (khoảng 42.9 đến 51.6) · 295 trận
  6. Vi 193 Vi gặp Morgana: 47.3% (khoảng 42.4 đến 52.2) · 193 trận
  7. Xin Zhao 161 Xin Zhao gặp Morgana: 47.3% (khoảng 42.2 đến 52.5) · 161 trận
  8. Jax 81 Jax gặp Morgana: 47.6% (khoảng 41.8 đến 53.5) · 81 trận
  9. Volibear 70 Volibear gặp Morgana: 47.7% (khoảng 41.8 đến 53.7) · 70 trận
  10. Graves 247 Graves gặp Morgana: 47.9% (khoảng 43.2 đến 52.5) · 247 trận
  11. Elise 73 Elise gặp Morgana: 47.9% (khoảng 42.0 đến 53.9) · 73 trận
  12. Shaco 246 Shaco gặp Morgana: 48.0% (khoảng 43.3 đến 52.6) · 246 trận
  13. Zed 82 Zed gặp Morgana: 48.2% (khoảng 42.4 đến 54.0) · 82 trận
  14. Kindred 108 Kindred gặp Morgana: 48.3% (khoảng 42.8 đến 53.9) · 108 trận
  15. Zac 90 Zac gặp Morgana: 48.6% (khoảng 42.9 đến 54.3) · 90 trận
  16. Nocturne 215 Nocturne gặp Morgana: 48.6% (khoảng 43.9 đến 53.5) · 215 trận
  17. Cho'Gath 292 Cho'Gath gặp Morgana: 48.8% (khoảng 44.4 đến 53.2) · 292 trận
  18. Jayce 54 Jayce gặp Morgana: 48.8% (khoảng 42.6 đến 54.9) · 54 trận
  19. Jarvan IV 202 Jarvan IV gặp Morgana: 49.0% (khoảng 44.1 đến 53.9) · 202 trận
  20. Lee Sin 379 Lee Sin gặp Morgana: 49.0% (khoảng 45.0 đến 53.1) · 379 trận
  21. Rammus 84 Rammus gặp Morgana: 49.3% (khoảng 43.5 đến 55.1) · 84 trận
  22. Amumu 180 Amumu gặp Morgana: 49.4% (khoảng 44.4 đến 54.5) · 180 trận
  23. Sylas 204 Sylas gặp Morgana: 49.5% (khoảng 44.6 đến 54.3) · 204 trận
  24. Rengar 113 Rengar gặp Morgana: 49.5% (khoảng 44.0 đến 55.0) · 113 trận
  25. Nidalee 62 Nidalee gặp Morgana: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.6) · 62 trận
  26. Naafiri 88 Naafiri gặp Morgana: 49.6% (khoảng 43.9 đến 55.4) · 88 trận
  27. Nunu & Willump 85 Nunu & Willump gặp Morgana: 49.8% (khoảng 44.0 đến 55.6) · 85 trận
  28. Hecarim 164 Hecarim gặp Morgana: 50.0% (khoảng 44.8 đến 55.1) · 164 trận

Thắng đường trước Morgana vàng ở phút 15

  1. Viego 363 Viego gặp Morgana ở phút 15: +479 vàng (khoảng 347 đến 610) · 363 trận
  2. Lee Sin 365 Lee Sin gặp Morgana ở phút 15: +367 vàng (khoảng 240 đến 494) · 365 trận
  3. Master Yi 356 Master Yi gặp Morgana ở phút 15: +332 vàng (khoảng 200 đến 463) · 356 trận
  4. Kayn 366 Kayn gặp Morgana ở phút 15: +324 vàng (khoảng 200 đến 449) · 366 trận

Thắng Morgana tỉ lệ thắng

  1. Heimerdinger 67 Heimerdinger gặp Morgana: 53.6% (khoảng 47.6 đến 59.5) · 67 trận
  2. Dr. Mundo 62 Dr. Mundo gặp Morgana: 52.0% (khoảng 45.9 đến 58.0) · 62 trận
  3. Yorick 62 Yorick gặp Morgana: 52.0% (khoảng 45.9 đến 58.0) · 62 trận
  4. Sett 195 Sett gặp Morgana: 51.9% (khoảng 47.0 đến 56.8) · 195 trận
  5. Sion 50 Sion gặp Morgana: 51.6% (khoảng 45.5 đến 57.8) · 50 trận
  6. Yasuo 95 Yasuo gặp Morgana: 51.6% (khoảng 45.9 đến 57.2) · 95 trận
  7. Nasus 92 Nasus gặp Morgana: 51.4% (khoảng 45.7 đến 57.1) · 92 trận
  8. Malphite 149 Malphite gặp Morgana: 51.3% (khoảng 46.1 đến 56.5) · 149 trận
  9. Akali 52 Akali gặp Morgana: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.4) · 52 trận
  10. Renekton 88 Renekton gặp Morgana: 51.1% (khoảng 45.3 đến 56.8) · 88 trận
  11. Teemo 217 Teemo gặp Morgana: 50.9% (khoảng 46.1 đến 55.6) · 217 trận
  12. Garen 153 Garen gặp Morgana: 50.2% (khoảng 45.0 đến 55.4) · 153 trận
  13. Cho'Gath 72 Cho'Gath gặp Morgana: 50.0% (khoảng 44.1 đến 56.0) · 72 trận
  14. Gangplank 56 Gangplank gặp Morgana: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.1) · 56 trận
  15. Tahm Kench 52 Tahm Kench gặp Morgana: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.2) · 52 trận

Thua Morgana tỉ lệ thắng

  1. Darius 192 Darius gặp Morgana: 44.9% (khoảng 40.0 đến 49.9) · 192 trận
  2. Mordekaiser 168 Mordekaiser gặp Morgana: 46.8% (khoảng 41.7 đến 51.9) · 168 trận
  3. Tryndamere 62 Tryndamere gặp Morgana: 47.8% (khoảng 41.7 đến 53.8) · 62 trận
  4. Aatrox 100 Aatrox gặp Morgana: 48.0% (khoảng 42.4 đến 53.7) · 100 trận
  5. Irelia 52 Irelia gặp Morgana: 48.1% (khoảng 41.9 đến 54.2) · 52 trận
  6. Jax 110 Jax gặp Morgana: 48.7% (khoảng 43.2 đến 54.3) · 110 trận
  7. Illaoi 70 Illaoi gặp Morgana: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.9) · 70 trận
  8. Shen 56 Shen gặp Morgana: 49.3% (khoảng 43.2 đến 55.4) · 56 trận
  9. Pantheon 66 Pantheon gặp Morgana: 49.3% (khoảng 43.3 đến 55.3) · 66 trận
  10. Volibear 104 Volibear gặp Morgana: 49.4% (khoảng 43.8 đến 55.0) · 104 trận
  11. Yone 161 Yone gặp Morgana: 49.6% (khoảng 44.5 đến 54.8) · 161 trận
  12. Ornn 50 Ornn gặp Morgana: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.8) · 50 trận

Thắng đường trước Morgana vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Morgana, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.