Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Morgana

Tier A · 67 #19 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Morgana tỉ lệ thắng

  1. Vel'Koz 1,405 Vel'Koz gặp Morgana: 53.5% (khoảng 51.0 đến 55.9) · 1,405 trận
  2. Janna 818 Janna gặp Morgana: 53.4% (khoảng 50.3 đến 56.4) · 818 trận
  3. Soraka 1,316 Soraka gặp Morgana: 53.0% (khoảng 50.5 đến 55.5) · 1,316 trận
  4. Rell 912 Rell gặp Morgana: 52.6% (khoảng 49.7 đến 55.6) · 912 trận
  5. Fiddlesticks 146 Fiddlesticks gặp Morgana: 52.4% (khoảng 47.2 đến 57.7) · 146 trận
  6. Milio 1,520 Milio gặp Morgana: 52.1% (khoảng 49.8 đến 54.5) · 1,520 trận
  7. Zilean 609 Zilean gặp Morgana: 51.7% (khoảng 48.3 đến 55.1) · 609 trận
  8. Sona 822 Sona gặp Morgana: 51.7% (khoảng 48.6 đến 54.8) · 822 trận
  9. Sylas 292 Sylas gặp Morgana: 50.9% (khoảng 46.5 đến 55.3) · 292 trận
  10. Karma 1,582 Karma gặp Morgana: 50.8% (khoảng 48.5 đến 53.1) · 1,582 trận
  11. Sion 116 Sion gặp Morgana: 50.8% (khoảng 45.3 đến 56.3) · 116 trận
  12. Nami 1,949 Nami gặp Morgana: 50.7% (khoảng 48.6 đến 52.9) · 1,949 trận
  13. Zyra 1,590 Zyra gặp Morgana: 50.7% (khoảng 48.4 đến 53.0) · 1,590 trận
  14. Senna 2,087 Senna gặp Morgana: 50.4% (khoảng 48.4 đến 52.5) · 2,087 trận
  15. LeBlanc 198 LeBlanc gặp Morgana: 50.4% (khoảng 45.4 đến 55.3) · 198 trận
  16. Lux 6,701 Lux gặp Morgana: 50.3% (khoảng 49.1 đến 51.5) · 6,701 trận
  17. Nidalee 101 Nidalee gặp Morgana: 50.3% (khoảng 44.7 đến 55.9) · 101 trận
  18. Lulu 2,085 Lulu gặp Morgana: 50.3% (khoảng 48.2 đến 52.3) · 2,085 trận
  19. Ziggs 153 Ziggs gặp Morgana: 50.3% (khoảng 45.0 đến 55.5) · 153 trận
  20. Galio 313 Galio gặp Morgana: 50.2% (khoảng 45.9 đến 54.5) · 313 trận
  21. Ashe 507 Ashe gặp Morgana: 50.1% (khoảng 46.4 đến 53.8) · 507 trận

Thua Morgana tỉ lệ thắng

  1. Yasuo 67 Yasuo gặp Morgana: 44.7% (khoảng 38.8 đến 50.7) · 67 trận
  2. Zoe 198 Zoe gặp Morgana: 45.6% (khoảng 40.7 đến 50.5) · 198 trận
  3. Swain 1,809 Swain gặp Morgana: 45.6% (khoảng 43.4 đến 47.8) · 1,809 trận
  4. Hwei 238 Hwei gặp Morgana: 45.8% (khoảng 41.1 đến 50.4) · 238 trận
  5. Zac 73 Zac gặp Morgana: 45.9% (khoảng 40.1 đến 51.9) · 73 trận
  6. Pyke 1,973 Pyke gặp Morgana: 46.5% (khoảng 44.5 đến 48.6) · 1,973 trận
  7. Sett 114 Sett gặp Morgana: 46.6% (khoảng 41.1 đến 52.1) · 114 trận
  8. Miss Fortune 248 Miss Fortune gặp Morgana: 46.7% (khoảng 42.1 đến 51.4) · 248 trận
  9. Anivia 154 Anivia gặp Morgana: 47.0% (khoảng 41.8 đến 52.2) · 154 trận
  10. Nunu & Willump 54 Nunu & Willump gặp Morgana: 47.0% (khoảng 40.9 đến 53.1) · 54 trận
  11. Cho'Gath 156 Cho'Gath gặp Morgana: 47.0% (khoảng 41.9 đến 52.2) · 156 trận
  12. Bard 680 Bard gặp Morgana: 47.1% (khoảng 43.8 đến 50.4) · 680 trận
  13. Mel 1,076 Mel gặp Morgana: 47.4% (khoảng 44.6 đến 50.1) · 1,076 trận
  14. Maokai 718 Maokai gặp Morgana: 47.4% (khoảng 44.2 đến 50.7) · 718 trận
  15. Heimerdinger 101 Heimerdinger gặp Morgana: 47.6% (khoảng 42.0 đến 53.3) · 101 trận
  16. Malphite 487 Malphite gặp Morgana: 47.6% (khoảng 43.9 đến 51.4) · 487 trận
  17. Veigar 398 Veigar gặp Morgana: 47.9% (khoảng 43.9 đến 51.9) · 398 trận
  18. Brand 1,903 Brand gặp Morgana: 47.9% (khoảng 45.8 đến 50.0) · 1,903 trận
  19. Lee Sin 74 Lee Sin gặp Morgana: 48.0% (khoảng 42.1 đến 53.9) · 74 trận
  20. Rakan 809 Rakan gặp Morgana: 48.0% (khoảng 44.9 đến 51.1) · 809 trận
  21. Nautilus 3,699 Nautilus gặp Morgana: 48.1% (khoảng 46.5 đến 49.7) · 3,699 trận
  22. Malzahar 69 Malzahar gặp Morgana: 48.1% (khoảng 42.2 đến 54.1) · 69 trận
  23. Twitch 123 Twitch gặp Morgana: 48.1% (khoảng 42.7 đến 53.6) · 123 trận
  24. Tahm Kench 1,294 Tahm Kench gặp Morgana: 48.1% (khoảng 45.6 đến 50.7) · 1,294 trận
  25. Yuumi 1,400 Yuumi gặp Morgana: 48.3% (khoảng 45.8 đến 50.7) · 1,400 trận
  26. Ahri 95 Ahri gặp Morgana: 48.3% (khoảng 42.6 đến 54.0) · 95 trận
  27. Annie 101 Annie gặp Morgana: 48.3% (khoảng 42.7 đến 53.9) · 101 trận
  28. Renata Glasc 343 Renata Glasc gặp Morgana: 48.3% (khoảng 44.1 đến 52.5) · 343 trận
  29. Leona 3,807 Leona gặp Morgana: 48.3% (khoảng 46.8 đến 49.9) · 3,807 trận
  30. Ezreal 76 Ezreal gặp Morgana: 48.3% (khoảng 42.5 đến 54.2) · 76 trận
  31. Taric 344 Taric gặp Morgana: 48.4% (khoảng 44.2 đến 52.6) · 344 trận
  32. Gragas 71 Gragas gặp Morgana: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.4) · 71 trận
  33. Alistar 1,114 Alistar gặp Morgana: 48.5% (khoảng 45.8 đến 51.2) · 1,114 trận
  34. Neeko 816 Neeko gặp Morgana: 48.6% (khoảng 45.5 đến 51.6) · 816 trận
  35. Shaco 412 Shaco gặp Morgana: 48.6% (khoảng 44.6 đến 52.5) · 412 trận
  36. Teemo 445 Teemo gặp Morgana: 48.7% (khoảng 44.9 đến 52.6) · 445 trận
  37. Blitzcrank 2,950 Blitzcrank gặp Morgana: 49.1% (khoảng 47.4 đến 50.9) · 2,950 trận
  38. Jarvan IV 106 Jarvan IV gặp Morgana: 49.1% (khoảng 43.6 đến 54.7) · 106 trận
  39. Thresh 4,278 Thresh gặp Morgana: 49.2% (khoảng 47.7 đến 50.6) · 4,278 trận
  40. Syndra 57 Syndra gặp Morgana: 49.2% (khoảng 43.1 đến 55.3) · 57 trận
  41. Twisted Fate 57 Twisted Fate gặp Morgana: 49.2% (khoảng 43.1 đến 55.3) · 57 trận
  42. Elise 83 Elise gặp Morgana: 49.3% (khoảng 43.5 đến 55.1) · 83 trận
  43. Shen 340 Shen gặp Morgana: 49.3% (khoảng 45.1 đến 53.5) · 340 trận
  44. Lissandra 72 Lissandra gặp Morgana: 49.4% (khoảng 43.5 đến 55.3) · 72 trận
  45. Amumu 267 Amumu gặp Morgana: 49.5% (khoảng 45.0 đến 54.1) · 267 trận
  46. Xerath 1,424 Xerath gặp Morgana: 49.6% (khoảng 47.2 đến 52.0) · 1,424 trận
  47. Seraphine 4,319 Seraphine gặp Morgana: 49.6% (khoảng 48.2 đến 51.1) · 4,319 trận
  48. Camille 193 Camille gặp Morgana: 49.7% (khoảng 44.8 đến 54.6) · 193 trận
  49. Pantheon 1,468 Pantheon gặp Morgana: 49.8% (khoảng 47.4 đến 52.2) · 1,468 trận
  50. Poppy 353 Poppy gặp Morgana: 49.8% (khoảng 45.6 đến 54.0) · 353 trận
  51. Braum 1,169 Braum gặp Morgana: 50.0% (khoảng 47.3 đến 52.6) · 1,169 trận

Thắng đường trước Morgana vàng ở phút 15

  1. Mel 997 Mel gặp Morgana ở phút 15: +401 vàng (khoảng 344 đến 458) · 997 trận
  2. Pantheon 1,368 Pantheon gặp Morgana ở phút 15: +272 vàng (khoảng 217 đến 327) · 1,368 trận
  3. Vel'Koz 1,299 Vel'Koz gặp Morgana ở phút 15: +256 vàng (khoảng 208 đến 304) · 1,299 trận
  4. Xerath 1,346 Xerath gặp Morgana ở phút 15: +230 vàng (khoảng 183 đến 277) · 1,346 trận
  5. Senna 1,939 Senna gặp Morgana ở phút 15: +213 vàng (khoảng 170 đến 255) · 1,939 trận
  6. Pyke 1,837 Pyke gặp Morgana ở phút 15: +169 vàng (khoảng 124 đến 214) · 1,837 trận
  7. Lux 6,231 Lux gặp Morgana ở phút 15: +131 vàng (khoảng 108 đến 154) · 6,231 trận
  8. Zyra 1,481 Zyra gặp Morgana ở phút 15: +68 vàng (khoảng 24 đến 111) · 1,481 trận
  9. Swain 1,687 Swain gặp Morgana ở phút 15: +62 vàng (khoảng 16 đến 108) · 1,687 trận
  10. Shaco 394 Shaco gặp Morgana ở phút 15: +59 vàng (khoảng -38 đến 157) · 394 trận
  11. Brand 1,767 Brand gặp Morgana ở phút 15: +21 vàng (khoảng -20 đến 62) · 1,767 trận
  12. Neeko 762 Neeko gặp Morgana ở phút 15: +19 vàng (khoảng -45 đến 83) · 762 trận
  13. Veigar 378 Veigar gặp Morgana ở phút 15: +2 vàng (khoảng -95 đến 99) · 378 trận

Thắng Morgana tỉ lệ thắng

  1. Diana 113 Diana gặp Morgana: 53.0% (khoảng 47.5 đến 58.5) · 113 trận
  2. Fizz 212 Fizz gặp Morgana: 52.4% (khoảng 47.6 đến 57.2) · 212 trận
  3. Hwei 87 Hwei gặp Morgana: 52.3% (khoảng 46.5 đến 58.0) · 87 trận
  4. Malzahar 267 Malzahar gặp Morgana: 52.3% (khoảng 47.7 đến 56.8) · 267 trận
  5. Vladimir 91 Vladimir gặp Morgana: 52.2% (khoảng 46.5 đến 58.0) · 91 trận
  6. Aurelion Sol 57 Aurelion Sol gặp Morgana: 52.1% (khoảng 46.0 đến 58.2) · 57 trận
  7. Sylas 145 Sylas gặp Morgana: 51.9% (khoảng 46.6 đến 57.1) · 145 trận
  8. Xerath 113 Xerath gặp Morgana: 51.8% (khoảng 46.2 đến 57.3) · 113 trận
  9. Syndra 177 Syndra gặp Morgana: 51.7% (khoảng 46.7 đến 56.8) · 177 trận
  10. Zed 173 Zed gặp Morgana: 51.2% (khoảng 46.1 đến 56.3) · 173 trận
  11. Locke 139 Locke gặp Morgana: 51.0% (khoảng 45.7 đến 56.3) · 139 trận
  12. Yone 329 Yone gặp Morgana: 50.9% (khoảng 46.6 đến 55.1) · 329 trận
  13. Lux 176 Lux gặp Morgana: 50.5% (khoảng 45.5 đến 55.6) · 176 trận
  14. Ekko 133 Ekko gặp Morgana: 50.5% (khoảng 45.1 đến 55.8) · 133 trận
  15. Annie 52 Annie gặp Morgana: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.6) · 52 trận
  16. Orianna 75 Orianna gặp Morgana: 50.2% (khoảng 44.3 đến 56.1) · 75 trận
  17. Irelia 89 Irelia gặp Morgana: 50.2% (khoảng 44.4 đến 55.9) · 89 trận

Thua Morgana tỉ lệ thắng

  1. Mel 137 Mel gặp Morgana: 46.3% (khoảng 41.0 đến 51.6) · 137 trận
  2. Viktor 156 Viktor gặp Morgana: 46.9% (khoảng 41.8 đến 52.1) · 156 trận
  3. Yasuo 324 Yasuo gặp Morgana: 47.0% (khoảng 42.7 đến 51.2) · 324 trận
  4. Qiyana 63 Qiyana gặp Morgana: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.6) · 63 trận
  5. Vex 107 Vex gặp Morgana: 47.9% (khoảng 42.3 đến 53.5) · 107 trận
  6. Galio 64 Galio gặp Morgana: 48.1% (khoảng 42.1 đến 54.1) · 64 trận
  7. Azir 51 Azir gặp Morgana: 48.2% (khoảng 42.1 đến 54.4) · 51 trận
  8. Akali 228 Akali gặp Morgana: 48.4% (khoảng 43.6 đến 53.1) · 228 trận
  9. Veigar 205 Veigar gặp Morgana: 48.4% (khoảng 43.5 đến 53.3) · 205 trận
  10. Zoe 101 Zoe gặp Morgana: 49.2% (khoảng 43.5 đến 54.8) · 101 trận
  11. Ahri 324 Ahri gặp Morgana: 49.4% (khoảng 45.2 đến 53.7) · 324 trận
  12. Lissandra 99 Lissandra gặp Morgana: 49.5% (khoảng 43.9 đến 55.2) · 99 trận
  13. Twisted Fate 78 Twisted Fate gặp Morgana: 49.6% (khoảng 43.8 đến 55.5) · 78 trận
  14. LeBlanc 130 LeBlanc gặp Morgana: 49.7% (khoảng 44.3 đến 55.1) · 130 trận
  15. Katarina 138 Katarina gặp Morgana: 49.7% (khoảng 44.4 đến 55.0) · 138 trận

Thắng đường trước Morgana vàng ở phút 15

  1. Yasuo 305 Yasuo gặp Morgana ở phút 15: +352 vàng (khoảng 203 đến 502) · 305 trận
  2. Yone 310 Yone gặp Morgana ở phút 15: +287 vàng (khoảng 137 đến 438) · 310 trận
  3. Ahri 304 Ahri gặp Morgana ở phút 15: +26 vàng (khoảng -102 đến 153) · 304 trận

Thắng Morgana tỉ lệ thắng

  1. Master Yi 139 Master Yi gặp Morgana: 52.5% (khoảng 47.2 đến 57.8) · 139 trận
  2. Shyvana 65 Shyvana gặp Morgana: 52.1% (khoảng 46.1 đến 58.1) · 65 trận
  3. Jarvan IV 76 Jarvan IV gặp Morgana: 51.5% (khoảng 45.6 đến 57.4) · 76 trận
  4. Viego 133 Viego gặp Morgana: 50.8% (khoảng 45.4 đến 56.1) · 133 trận
  5. Amumu 70 Amumu gặp Morgana: 50.8% (khoảng 44.8 đến 56.7) · 70 trận
  6. Kha'Zix 84 Kha'Zix gặp Morgana: 50.4% (khoảng 44.6 đến 56.2) · 84 trận
  7. Shaco 87 Shaco gặp Morgana: 50.2% (khoảng 44.4 đến 56.0) · 87 trận
  8. Lillia 86 Lillia gặp Morgana: 50.0% (khoảng 44.3 đến 55.8) · 86 trận
  9. Evelynn 58 Evelynn gặp Morgana: 50.0% (khoảng 43.9 đến 56.1) · 58 trận

Thua Morgana tỉ lệ thắng

  1. Sylas 80 Sylas gặp Morgana: 45.7% (khoảng 40.0 đến 51.6) · 80 trận
  2. Graves 106 Graves gặp Morgana: 46.8% (khoảng 41.2 đến 52.4) · 106 trận
  3. Ekko 75 Ekko gặp Morgana: 46.9% (khoảng 41.1 đến 52.8) · 75 trận
  4. Qiyana 73 Qiyana gặp Morgana: 47.6% (khoảng 41.8 đến 53.6) · 73 trận
  5. Vi 73 Vi gặp Morgana: 47.6% (khoảng 41.8 đến 53.6) · 73 trận
  6. Ngộ Không 92 Ngộ Không gặp Morgana: 48.0% (khoảng 42.3 đến 53.7) · 92 trận
  7. Lee Sin 163 Lee Sin gặp Morgana: 48.2% (khoảng 43.1 đến 53.4) · 163 trận
  8. Cho'Gath 107 Cho'Gath gặp Morgana: 48.2% (khoảng 42.7 đến 53.8) · 107 trận
  9. Xin Zhao 67 Xin Zhao gặp Morgana: 48.3% (khoảng 42.4 đến 54.3) · 67 trận
  10. Nocturne 68 Nocturne gặp Morgana: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.5) · 68 trận
  11. Diana 59 Diana gặp Morgana: 48.7% (khoảng 42.6 đến 54.8) · 59 trận
  12. Briar 98 Briar gặp Morgana: 49.0% (khoảng 43.4 đến 54.7) · 98 trận
  13. Hecarim 66 Hecarim gặp Morgana: 49.3% (khoảng 43.3 đến 55.3) · 66 trận
  14. Warwick 116 Warwick gặp Morgana: 49.4% (khoảng 43.9 đến 54.9) · 116 trận
  15. Kayn 145 Kayn gặp Morgana: 49.9% (khoảng 44.6 đến 55.1) · 145 trận

Thắng đường trước Morgana vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Morgana, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.