Liên Minh Huyền Thoại Counter Sion
Thắng Sion tỉ lệ thắng
-
Darius 2,198 Darius gặp Sion: 52.5% (khoảng 50.5 đến 54.5) · 2,198 trận -
Yone 2,299 Yone gặp Sion: 52.0% (khoảng 50.1 đến 54.0) · 2,299 trận -
Sett 1,886 Sett gặp Sion: 51.9% (khoảng 49.7 đến 54.0) · 1,886 trận -
Garen 1,641 Garen gặp Sion: 51.7% (khoảng 49.4 đến 54.0) · 1,641 trận -
Singed 538 Singed gặp Sion: 51.3% (khoảng 47.7 đến 54.9) · 538 trận -
Mordekaiser 1,877 Mordekaiser gặp Sion: 51.2% (khoảng 49.1 đến 53.4) · 1,877 trận -
Briar 70 Briar gặp Sion: 51.0% (khoảng 45.1 đến 57.0) · 70 trận -
Dr. Mundo 845 Dr. Mundo gặp Sion: 51.0% (khoảng 48.0 đến 54.0) · 845 trận -
Quinn 189 Quinn gặp Sion: 50.9% (khoảng 45.9 đến 55.8) · 189 trận -
Master Yi 119 Master Yi gặp Sion: 50.7% (khoảng 45.3 đến 56.2) · 119 trận -
Cho'Gath 879 Cho'Gath gặp Sion: 50.7% (khoảng 47.7 đến 53.7) · 879 trận -
Udyr 98 Udyr gặp Sion: 50.6% (khoảng 44.9 đến 56.3) · 98 trận -
Ryze 73 Ryze gặp Sion: 50.5% (khoảng 44.6 đến 56.4) · 73 trận -
Poppy 109 Poppy gặp Sion: 50.4% (khoảng 44.9 đến 56.0) · 109 trận -
Trundle 626 Trundle gặp Sion: 50.3% (khoảng 46.9 đến 53.8) · 626 trận -
Swain 150 Swain gặp Sion: 50.2% (khoảng 45.0 đến 55.5) · 150 trận -
Shen 714 Shen gặp Sion: 50.1% (khoảng 46.9 đến 53.3) · 714 trận -
Irelia 755 Irelia gặp Sion: 50.0% (khoảng 46.9 đến 53.2) · 755 trận
Thua Sion tỉ lệ thắng
-
Jayce 798 Jayce gặp Sion: 43.8% (khoảng 40.7 đến 46.9) · 798 trận -
Rumble 291 Rumble gặp Sion: 44.0% (khoảng 39.6 đến 48.4) · 291 trận -
K'Sante 460 K'Sante gặp Sion: 44.4% (khoảng 40.6 đến 48.2) · 460 trận -
Kennen 368 Kennen gặp Sion: 44.5% (khoảng 40.4 đến 48.6) · 368 trận -
Heimerdinger 534 Heimerdinger gặp Sion: 44.7% (khoảng 41.1 đến 48.3) · 534 trận -
Jax 1,142 Jax gặp Sion: 44.8% (khoảng 42.1 đến 47.4) · 1,142 trận -
Shyvana 54 Shyvana gặp Sion: 44.8% (khoảng 38.8 đến 50.9) · 54 trận -
Malphite 1,496 Malphite gặp Sion: 44.9% (khoảng 42.6 đến 47.3) · 1,496 trận -
Varus 171 Varus gặp Sion: 45.2% (khoảng 40.2 đến 50.3) · 171 trận -
Gangplank 1,109 Gangplank gặp Sion: 45.4% (khoảng 42.8 đến 48.1) · 1,109 trận -
Pantheon 872 Pantheon gặp Sion: 45.6% (khoảng 42.6 đến 48.6) · 872 trận -
Malzahar 168 Malzahar gặp Sion: 45.6% (khoảng 40.5 đến 50.7) · 168 trận -
Sylas 145 Sylas gặp Sion: 45.7% (khoảng 40.5 đến 51.0) · 145 trận -
Zed 129 Zed gặp Sion: 45.8% (khoảng 40.5 đến 51.2) · 129 trận -
Teemo 2,236 Teemo gặp Sion: 45.9% (khoảng 43.9 đến 47.8) · 2,236 trận -
Vladimir 197 Vladimir gặp Sion: 46.0% (khoảng 41.2 đến 51.0) · 197 trận -
Corki 55 Corki gặp Sion: 46.2% (khoảng 40.1 đến 52.3) · 55 trận -
Yorick 1,065 Yorick gặp Sion: 46.4% (khoảng 43.6 đến 49.1) · 1,065 trận -
Aurora 82 Aurora gặp Sion: 46.4% (khoảng 40.6 đến 52.2) · 82 trận -
Kayn 134 Kayn gặp Sion: 46.6% (khoảng 41.3 đến 52.0) · 134 trận -
Cassiopeia 73 Cassiopeia gặp Sion: 46.8% (khoảng 40.9 đến 52.7) · 73 trận -
Akali 632 Akali gặp Sion: 47.0% (khoảng 43.6 đến 50.4) · 632 trận -
Naafiri 59 Naafiri gặp Sion: 47.0% (khoảng 41.0 đến 53.1) · 59 trận -
Urgot 764 Urgot gặp Sion: 47.1% (khoảng 43.9 đến 50.2) · 764 trận -
Gnar 495 Gnar gặp Sion: 47.2% (khoảng 43.5 đến 50.9) · 495 trận -
Brand 79 Brand gặp Sion: 47.2% (khoảng 41.4 đến 53.1) · 79 trận -
Ngộ Không 184 Ngộ Không gặp Sion: 47.4% (khoảng 42.4 đến 52.3) · 184 trận -
Olaf 510 Olaf gặp Sion: 47.4% (khoảng 43.8 đến 51.1) · 510 trận -
Zac 86 Zac gặp Sion: 47.5% (khoảng 41.7 đến 53.3) · 86 trận -
Maokai 87 Maokai gặp Sion: 47.7% (khoảng 41.9 đến 53.5) · 87 trận -
Gragas 417 Gragas gặp Sion: 47.8% (khoảng 43.9 đến 51.7) · 417 trận -
Camille 575 Camille gặp Sion: 48.0% (khoảng 44.5 đến 51.5) · 575 trận -
Fiora 866 Fiora gặp Sion: 48.1% (khoảng 45.1 đến 51.1) · 866 trận -
Nasus 1,140 Nasus gặp Sion: 48.2% (khoảng 45.5 đến 50.9) · 1,140 trận -
Riven 452 Riven gặp Sion: 48.3% (khoảng 44.5 đến 52.1) · 452 trận -
Kalista 60 Kalista gặp Sion: 48.4% (khoảng 42.3 đến 54.5) · 60 trận -
Volibear 1,101 Volibear gặp Sion: 48.4% (khoảng 45.7 đến 51.1) · 1,101 trận -
Fiddlesticks 70 Fiddlesticks gặp Sion: 48.5% (khoảng 42.5 đến 54.4) · 70 trận -
Warwick 305 Warwick gặp Sion: 48.5% (khoảng 44.1 đến 52.8) · 305 trận -
Twisted Fate 53 Twisted Fate gặp Sion: 48.5% (khoảng 42.4 đến 54.7) · 53 trận -
Renekton 945 Renekton gặp Sion: 48.7% (khoảng 45.8 đến 51.6) · 945 trận -
Anivia 128 Anivia gặp Sion: 48.7% (khoảng 43.3 đến 54.1) · 128 trận -
Zaahen 699 Zaahen gặp Sion: 48.8% (khoảng 45.5 đến 52.1) · 699 trận -
Kled 320 Kled gặp Sion: 48.8% (khoảng 44.5 đến 53.1) · 320 trận -
Tryndamere 838 Tryndamere gặp Sion: 48.8% (khoảng 45.8 đến 51.9) · 838 trận -
Illaoi 853 Illaoi gặp Sion: 48.9% (khoảng 45.9 đến 51.9) · 853 trận -
Smolder 124 Smolder gặp Sion: 49.0% (khoảng 43.6 đến 54.5) · 124 trận -
Yasuo 749 Yasuo gặp Sion: 49.2% (khoảng 46.0 đến 52.4) · 749 trận -
Gwen 901 Gwen gặp Sion: 49.2% (khoảng 46.3 đến 52.2) · 901 trận -
Ambessa 519 Ambessa gặp Sion: 49.2% (khoảng 45.6 đến 52.9) · 519 trận -
Tahm Kench 539 Tahm Kench gặp Sion: 49.5% (khoảng 45.9 đến 53.1) · 539 trận -
Lissandra 104 Lissandra gặp Sion: 49.6% (khoảng 44.0 đến 55.2) · 104 trận -
Vayne 345 Vayne gặp Sion: 49.7% (khoảng 45.5 đến 53.9) · 345 trận -
Ornn 761 Ornn gặp Sion: 49.7% (khoảng 46.6 đến 52.9) · 761 trận -
Ekko 55 Ekko gặp Sion: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.9) · 55 trận -
Aatrox 1,070 Aatrox gặp Sion: 49.9% (khoảng 47.2 đến 52.6) · 1,070 trận -
Sejuani 52 Sejuani gặp Sion: 49.9% (khoảng 43.8 đến 56.1) · 52 trận -
Kayle 488 Kayle gặp Sion: 50.0% (khoảng 46.2 đến 53.7) · 488 trận
Thắng đường trước Sion vàng ở phút 15
-
Aatrox 1,055 Aatrox gặp Sion ở phút 15: +785 vàng (khoảng 698 đến 871) · 1,055 trận -
Darius 2,154 Darius gặp Sion ở phút 15: +731 vàng (khoảng 667 đến 794) · 2,154 trận -
Irelia 746 Irelia gặp Sion ở phút 15: +687 vàng (khoảng 568 đến 807) · 746 trận -
Illaoi 842 Illaoi gặp Sion ở phút 15: +632 vàng (khoảng 530 đến 735) · 842 trận -
Renekton 928 Renekton gặp Sion ở phút 15: +568 vàng (khoảng 483 đến 654) · 928 trận -
Kled 313 Kled gặp Sion ở phút 15: +428 vàng (khoảng 279 đến 577) · 313 trận -
Yone 2,258 Yone gặp Sion ở phút 15: +362 vàng (khoảng 302 đến 423) · 2,258 trận -
Garen 1,620 Garen gặp Sion ở phút 15: +349 vàng (khoảng 283 đến 414) · 1,620 trận -
Tryndamere 819 Tryndamere gặp Sion ở phút 15: +327 vàng (khoảng 216 đến 437) · 819 trận -
Ambessa 511 Ambessa gặp Sion ở phút 15: +308 vàng (khoảng 198 đến 418) · 511 trận -
Mordekaiser 1,846 Mordekaiser gặp Sion ở phút 15: +292 vàng (khoảng 230 đến 354) · 1,846 trận -
Volibear 1,080 Volibear gặp Sion ở phút 15: +274 vàng (khoảng 180 đến 367) · 1,080 trận -
K'Sante 455 K'Sante gặp Sion ở phút 15: +269 vàng (khoảng 161 đến 376) · 455 trận -
Riven 441 Riven gặp Sion ở phút 15: +212 vàng (khoảng 73 đến 352) · 441 trận -
Trundle 615 Trundle gặp Sion ở phút 15: +180 vàng (khoảng 56 đến 303) · 615 trận -
Fiora 847 Fiora gặp Sion ở phút 15: +168 vàng (khoảng 66 đến 270) · 847 trận -
Heimerdinger 524 Heimerdinger gặp Sion ở phút 15: +153 vàng (khoảng 34 đến 273) · 524 trận -
Yorick 1,042 Yorick gặp Sion ở phút 15: +141 vàng (khoảng 59 đến 223) · 1,042 trận -
Sett 1,861 Sett gặp Sion ở phút 15: +127 vàng (khoảng 60 đến 194) · 1,861 trận -
Gwen 885 Gwen gặp Sion ở phút 15: +121 vàng (khoảng 34 đến 208) · 885 trận -
Gnar 488 Gnar gặp Sion ở phút 15: +113 vàng (khoảng -10 đến 237) · 488 trận -
Yasuo 737 Yasuo gặp Sion ở phút 15: +92 vàng (khoảng -19 đến 203) · 737 trận -
Zaahen 687 Zaahen gặp Sion ở phút 15: +42 vàng (khoảng -63 đến 147) · 687 trận -
Jayce 785 Jayce gặp Sion ở phút 15: +14 vàng (khoảng -89 đến 116) · 785 trận
Thắng Sion tỉ lệ thắng
Thua Sion tỉ lệ thắng
-
Malzahar 503 Malzahar gặp Sion: 43.4% (khoảng 39.7 đến 47.0) · 503 trận -
Qiyana 98 Qiyana gặp Sion: 43.9% (khoảng 38.3 đến 49.6) · 98 trận -
Locke 201 Locke gặp Sion: 45.4% (khoảng 40.5 đến 50.2) · 201 trận -
Mel 87 Mel gặp Sion: 45.6% (khoảng 39.9 đến 51.4) · 87 trận -
Ekko 176 Ekko gặp Sion: 45.7% (khoảng 40.7 đến 50.8) · 176 trận -
Naafiri 51 Naafiri gặp Sion: 45.8% (khoảng 39.6 đến 51.9) · 51 trận -
Ryze 69 Ryze gặp Sion: 46.0% (khoảng 40.1 đến 52.0) · 69 trận -
Syndra 214 Syndra gặp Sion: 46.1% (khoảng 41.3 đến 50.9) · 214 trận -
Katarina 193 Katarina gặp Sion: 46.3% (khoảng 41.4 đến 51.2) · 193 trận -
Sylas 209 Sylas gặp Sion: 46.4% (khoảng 41.6 đến 51.3) · 209 trận -
Zed 346 Zed gặp Sion: 46.7% (khoảng 42.5 đến 50.9) · 346 trận -
Xerath 123 Xerath gặp Sion: 46.7% (khoảng 41.3 đến 52.2) · 123 trận -
Aurora 86 Aurora gặp Sion: 46.8% (khoảng 41.1 đến 52.6) · 86 trận -
Yasuo 401 Yasuo gặp Sion: 46.9% (khoảng 42.9 đến 50.9) · 401 trận -
Fizz 269 Fizz gặp Sion: 47.1% (khoảng 42.6 đến 51.6) · 269 trận -
Galio 134 Galio gặp Sion: 47.3% (khoảng 41.9 đến 52.6) · 134 trận -
Vex 113 Vex gặp Sion: 47.6% (khoảng 42.1 đến 53.1) · 113 trận -
Talon 71 Talon gặp Sion: 47.6% (khoảng 41.6 đến 53.5) · 71 trận -
Azir 59 Azir gặp Sion: 47.8% (khoảng 41.8 đến 53.9) · 59 trận -
Lux 161 Lux gặp Sion: 47.9% (khoảng 42.8 đến 53.0) · 161 trận -
Kassadin 50 Kassadin gặp Sion: 48.0% (khoảng 41.8 đến 54.1) · 50 trận -
Akali 356 Akali gặp Sion: 48.0% (khoảng 43.9 đến 52.1) · 356 trận -
Irelia 106 Irelia gặp Sion: 48.0% (khoảng 42.4 đến 53.6) · 106 trận -
Akshan 66 Akshan gặp Sion: 48.1% (khoảng 42.1 đến 54.1) · 66 trận -
Zoe 75 Zoe gặp Sion: 48.3% (khoảng 42.4 đến 54.2) · 75 trận -
Diana 157 Diana gặp Sion: 48.4% (khoảng 43.3 đến 53.6) · 157 trận -
Viktor 223 Viktor gặp Sion: 48.4% (khoảng 43.7 đến 53.2) · 223 trận -
Anivia 78 Anivia gặp Sion: 48.5% (khoảng 42.7 đến 54.4) · 78 trận -
Taliyah 51 Taliyah gặp Sion: 48.6% (khoảng 42.4 đến 54.7) · 51 trận -
LeBlanc 188 LeBlanc gặp Sion: 48.7% (khoảng 43.7 đến 53.6) · 188 trận -
Lissandra 136 Lissandra gặp Sion: 48.8% (khoảng 43.5 đến 54.1) · 136 trận -
Orianna 125 Orianna gặp Sion: 48.9% (khoảng 43.5 đến 54.3) · 125 trận -
Twisted Fate 140 Twisted Fate gặp Sion: 49.4% (khoảng 44.1 đến 54.7) · 140 trận -
Veigar 180 Veigar gặp Sion: 49.4% (khoảng 44.4 đến 54.5) · 180 trận -
Annie 58 Annie gặp Sion: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.6) · 58 trận -
Aurelion Sol 84 Aurelion Sol gặp Sion: 49.6% (khoảng 43.8 đến 55.4) · 84 trận -
Vladimir 107 Vladimir gặp Sion: 49.8% (khoảng 44.2 đến 55.4) · 107 trận -
Ahri 326 Ahri gặp Sion: 50.0% (khoảng 45.7 đến 54.2) · 326 trận
Thắng đường trước Sion vàng ở phút 15
Thắng Sion tỉ lệ thắng
Thua Sion tỉ lệ thắng
-
Qiyana 133 Qiyana gặp Sion: 41.1% (khoảng 35.9 đến 46.5) · 133 trận -
Hecarim 129 Hecarim gặp Sion: 42.3% (khoảng 37.0 đến 47.6) · 129 trận -
Zed 58 Zed gặp Sion: 42.3% (khoảng 36.3 đến 48.3) · 58 trận -
Amumu 151 Amumu gặp Sion: 42.5% (khoảng 37.3 đến 47.7) · 151 trận -
Vi 136 Vi gặp Sion: 42.6% (khoảng 37.3 đến 47.9) · 136 trận -
Master Yi 314 Master Yi gặp Sion: 43.0% (khoảng 38.8 đến 47.3) · 314 trận -
Nunu & Willump 103 Nunu & Willump gặp Sion: 43.3% (khoảng 37.7 đến 48.9) · 103 trận -
Shaco 223 Shaco gặp Sion: 43.5% (khoảng 38.8 đến 48.3) · 223 trận -
Zyra 50 Zyra gặp Sion: 43.6% (khoảng 37.5 đến 49.8) · 50 trận -
Kindred 129 Kindred gặp Sion: 44.1% (khoảng 38.8 đến 49.5) · 129 trận -
Graves 224 Graves gặp Sion: 44.1% (khoảng 39.4 đến 48.9) · 224 trận -
Sylas 176 Sylas gặp Sion: 44.4% (khoảng 39.4 đến 49.5) · 176 trận -
Rengar 133 Rengar gặp Sion: 44.5% (khoảng 39.2 đến 49.8) · 133 trận -
Naafiri 66 Naafiri gặp Sion: 45.1% (khoảng 39.2 đến 51.1) · 66 trận -
Kha'Zix 193 Kha'Zix gặp Sion: 45.3% (khoảng 40.4 đến 50.2) · 193 trận -
Fiddlesticks 71 Fiddlesticks gặp Sion: 45.4% (khoảng 39.5 đến 51.4) · 71 trận -
Nidalee 50 Nidalee gặp Sion: 45.6% (khoảng 39.5 đến 51.8) · 50 trận -
Lee Sin 246 Lee Sin gặp Sion: 45.8% (khoảng 41.1 đến 50.4) · 246 trận -
Jax 68 Jax gặp Sion: 46.3% (khoảng 40.4 đến 52.3) · 68 trận -
Talon 113 Talon gặp Sion: 46.3% (khoảng 40.9 đến 51.9) · 113 trận -
Volibear 91 Volibear gặp Sion: 46.4% (khoảng 40.7 đến 52.1) · 91 trận -
Evelynn 108 Evelynn gặp Sion: 46.4% (khoảng 40.9 đến 52.0) · 108 trận -
Darius 80 Darius gặp Sion: 46.4% (khoảng 40.6 đến 52.3) · 80 trận -
Rammus 69 Rammus gặp Sion: 46.5% (khoảng 40.6 đến 52.5) · 69 trận -
Shyvana 210 Shyvana gặp Sion: 46.8% (khoảng 42.0 đến 51.7) · 210 trận -
Ngộ Không 218 Ngộ Không gặp Sion: 46.9% (khoảng 42.1 đến 51.7) · 218 trận -
Cho'Gath 239 Cho'Gath gặp Sion: 46.9% (khoảng 42.3 đến 51.6) · 239 trận -
Sejuani 87 Sejuani gặp Sion: 47.0% (khoảng 41.3 đến 52.8) · 87 trận -
Kayn 350 Kayn gặp Sion: 47.3% (khoảng 43.1 đến 51.5) · 350 trận -
Nocturne 165 Nocturne gặp Sion: 47.4% (khoảng 42.3 đến 52.5) · 165 trận -
Zac 77 Zac gặp Sion: 47.7% (khoảng 41.8 đến 53.5) · 77 trận -
Viego 324 Viego gặp Sion: 47.7% (khoảng 43.5 đến 52.0) · 324 trận -
Elise 83 Elise gặp Sion: 47.7% (khoảng 41.9 đến 53.5) · 83 trận -
Diana 156 Diana gặp Sion: 47.8% (khoảng 42.6 đến 53.0) · 156 trận -
Warwick 218 Warwick gặp Sion: 47.9% (khoảng 43.1 đến 52.6) · 218 trận -
Udyr 57 Udyr gặp Sion: 47.9% (khoảng 41.8 đến 54.0) · 57 trận -
Ekko 163 Ekko gặp Sion: 47.9% (khoảng 42.8 đến 53.1) · 163 trận -
Bel'Veth 96 Bel'Veth gặp Sion: 48.0% (khoảng 42.3 đến 53.7) · 96 trận -
Malphite 52 Malphite gặp Sion: 48.4% (khoảng 42.3 đến 54.6) · 52 trận -
Jarvan IV 171 Jarvan IV gặp Sion: 49.3% (khoảng 44.3 đến 54.4) · 171 trận -
Xin Zhao 106 Xin Zhao gặp Sion: 49.4% (khoảng 43.8 đến 55.0) · 106 trận -
Briar 227 Briar gặp Sion: 49.7% (khoảng 44.9 đến 54.4) · 227 trận
Thắng đường trước Sion vàng ở phút 15
Thắng Sion tỉ lệ thắng
-
Rakan 66 Rakan gặp Sion: 54.0% (khoảng 48.0 đến 60.0) · 66 trận -
Thresh 294 Thresh gặp Sion: 52.6% (khoảng 48.1 đến 57.0) · 294 trận -
Vel'Koz 85 Vel'Koz gặp Sion: 52.5% (khoảng 46.7 đến 58.3) · 85 trận -
Alistar 100 Alistar gặp Sion: 52.2% (khoảng 46.6 đến 57.8) · 100 trận -
Leona 235 Leona gặp Sion: 52.1% (khoảng 47.4 đến 56.8) · 235 trận -
Nami 163 Nami gặp Sion: 52.0% (khoảng 46.8 đến 57.1) · 163 trận -
Nautilus 243 Nautilus gặp Sion: 51.8% (khoảng 47.2 đến 56.5) · 243 trận -
Blitzcrank 160 Blitzcrank gặp Sion: 51.3% (khoảng 46.1 đến 56.4) · 160 trận -
Xerath 82 Xerath gặp Sion: 51.3% (khoảng 45.5 đến 57.1) · 82 trận -
Maokai 51 Maokai gặp Sion: 51.3% (khoảng 45.1 đến 57.4) · 51 trận -
Janna 59 Janna gặp Sion: 51.2% (khoảng 45.1 đến 57.3) · 59 trận -
Morgana 173 Morgana gặp Sion: 51.1% (khoảng 46.0 đến 56.2) · 173 trận -
Seraphine 242 Seraphine gặp Sion: 51.0% (khoảng 46.4 đến 55.7) · 242 trận -
Pantheon 120 Pantheon gặp Sion: 50.8% (khoảng 45.4 đến 56.3) · 120 trận -
Lulu 182 Lulu gặp Sion: 50.4% (khoảng 45.4 đến 55.4) · 182 trận -
Swain 121 Swain gặp Sion: 50.4% (khoảng 44.9 đến 55.8) · 121 trận -
Milio 80 Milio gặp Sion: 50.2% (khoảng 44.4 đến 56.1) · 80 trận
Thua Sion tỉ lệ thắng
-
Pyke 141 Pyke gặp Sion: 47.1% (khoảng 41.8 đến 52.4) · 141 trận -
Brand 113 Brand gặp Sion: 47.2% (khoảng 41.7 đến 52.7) · 113 trận -
Neeko 68 Neeko gặp Sion: 47.3% (khoảng 41.3 đến 53.2) · 68 trận -
Sona 56 Sona gặp Sion: 47.9% (khoảng 41.8 đến 54.0) · 56 trận -
Bard 60 Bard gặp Sion: 47.9% (khoảng 41.9 đến 54.0) · 60 trận -
Tahm Kench 93 Tahm Kench gặp Sion: 48.0% (khoảng 42.3 đến 53.7) · 93 trận -
Yuumi 107 Yuumi gặp Sion: 48.1% (khoảng 42.5 đến 53.7) · 107 trận -
Zilean 64 Zilean gặp Sion: 48.4% (khoảng 42.4 đến 54.4) · 64 trận -
Lux 324 Lux gặp Sion: 48.4% (khoảng 44.1 đến 52.7) · 324 trận -
Senna 140 Senna gặp Sion: 49.3% (khoảng 44.0 đến 54.6) · 140 trận -
Karma 85 Karma gặp Sion: 49.4% (khoảng 43.6 đến 55.1) · 85 trận -
Zyra 78 Zyra gặp Sion: 49.5% (khoảng 43.7 đến 55.4) · 78 trận -
Rell 76 Rell gặp Sion: 49.5% (khoảng 43.6 đến 55.4) · 76 trận -
Soraka 94 Soraka gặp Sion: 49.9% (khoảng 44.2 đến 55.6) · 94 trận -
Braum 82 Braum gặp Sion: 49.9% (khoảng 44.1 đến 55.7) · 82 trận
Thắng đường trước Sion vàng ở phút 15
Không đối thủ nào hơn vàng Sion ở phút 15.
Thắng Sion tỉ lệ thắng
Trong các trận này không đối thủ nào thắng Sion thường xuyên hơn.
Thua Sion tỉ lệ thắng
-
Jhin 80 Jhin gặp Sion: 46.2% (khoảng 40.4 đến 52.1) · 80 trận -
Jinx 95 Jinx gặp Sion: 46.9% (khoảng 41.3 đến 52.6) · 95 trận -
Caitlyn 83 Caitlyn gặp Sion: 48.2% (khoảng 42.4 đến 54.0) · 83 trận -
Miss Fortune 103 Miss Fortune gặp Sion: 48.6% (khoảng 43.0 đến 54.3) · 103 trận -
Tristana 68 Tristana gặp Sion: 49.0% (khoảng 43.1 đến 55.0) · 68 trận -
Kai'Sa 80 Kai'Sa gặp Sion: 49.4% (khoảng 43.6 đến 55.3) · 80 trận
Thắng đường trước Sion vàng ở phút 15
Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Sion, nên chưa có số liệu vàng.