Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Cho'Gath

Tier S · 81 #1 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Cho'Gath tỉ lệ thắng

  1. Dr. Mundo 223 Dr. Mundo gặp Cho'Gath: 52.1% (khoảng 47.4 đến 56.9) · 223 trận
  2. Amumu 1,173 Amumu gặp Cho'Gath: 52.0% (khoảng 49.3 đến 54.6) · 1,173 trận
  3. Gwen 328 Gwen gặp Cho'Gath: 51.4% (khoảng 47.1 đến 55.7) · 328 trận
  4. Lillia 1,779 Lillia gặp Cho'Gath: 51.2% (khoảng 49.0 đến 53.4) · 1,779 trận
  5. Ambessa 136 Ambessa gặp Cho'Gath: 50.1% (khoảng 44.8 đến 55.5) · 136 trận

Thua Cho'Gath tỉ lệ thắng

  1. Jax 564 Jax gặp Cho'Gath: 41.3% (khoảng 37.8 đến 44.8) · 564 trận
  2. Hecarim 1,082 Hecarim gặp Cho'Gath: 42.2% (khoảng 39.5 đến 45.0) · 1,082 trận
  3. Qiyana 1,155 Qiyana gặp Cho'Gath: 42.7% (khoảng 40.1 đến 45.3) · 1,155 trận
  4. Malphite 480 Malphite gặp Cho'Gath: 43.1% (khoảng 39.5 đến 46.9) · 480 trận
  5. Rengar 855 Rengar gặp Cho'Gath: 44.0% (khoảng 41.0 đến 47.0) · 855 trận
  6. Kha'Zix 1,569 Kha'Zix gặp Cho'Gath: 44.1% (khoảng 41.8 đến 46.4) · 1,569 trận
  7. Olaf 137 Olaf gặp Cho'Gath: 44.3% (khoảng 39.1 đến 49.7) · 137 trận
  8. Nasus 140 Nasus gặp Cho'Gath: 44.5% (khoảng 39.3 đến 49.8) · 140 trận
  9. Gragas 151 Gragas gặp Cho'Gath: 44.6% (khoảng 39.4 đến 49.8) · 151 trận
  10. Zed 583 Zed gặp Cho'Gath: 44.9% (khoảng 41.4 đến 48.4) · 583 trận
  11. Teemo 358 Teemo gặp Cho'Gath: 44.9% (khoảng 40.8 đến 49.0) · 358 trận
  12. Jayce 233 Jayce gặp Cho'Gath: 44.9% (khoảng 40.3 đến 49.6) · 233 trận
  13. Twitch 88 Twitch gặp Cho'Gath: 44.9% (khoảng 39.3 đến 50.7) · 88 trận
  14. Lee Sin 2,720 Lee Sin gặp Cho'Gath: 45.0% (khoảng 43.1 đến 46.8) · 2,720 trận
  15. Pantheon 243 Pantheon gặp Cho'Gath: 45.0% (khoảng 40.4 đến 49.7) · 243 trận
  16. Nidalee 440 Nidalee gặp Cho'Gath: 45.2% (khoảng 41.4 đến 49.1) · 440 trận
  17. Jarvan IV 1,476 Jarvan IV gặp Cho'Gath: 45.3% (khoảng 42.9 đến 47.7) · 1,476 trận
  18. Volibear 594 Volibear gặp Cho'Gath: 45.8% (khoảng 42.3 đến 49.3) · 594 trận
  19. Skarner 262 Skarner gặp Cho'Gath: 45.8% (khoảng 41.3 đến 50.3) · 262 trận
  20. Graves 2,003 Graves gặp Cho'Gath: 45.8% (khoảng 43.7 đến 47.9) · 2,003 trận
  21. Tryndamere 250 Tryndamere gặp Cho'Gath: 45.9% (khoảng 41.3 đến 50.5) · 250 trận
  22. Darius 404 Darius gặp Cho'Gath: 45.9% (khoảng 42.0 đến 49.9) · 404 trận
  23. Poppy 88 Poppy gặp Cho'Gath: 46.0% (khoảng 40.3 đến 51.8) · 88 trận
  24. Locke 192 Locke gặp Cho'Gath: 46.0% (khoảng 41.1 đến 51.0) · 192 trận
  25. Evelynn 754 Evelynn gặp Cho'Gath: 46.1% (khoảng 42.9 đến 49.2) · 754 trận
  26. Nunu & Willump 690 Nunu & Willump gặp Cho'Gath: 46.1% (khoảng 42.9 đến 49.4) · 690 trận
  27. Kindred 769 Kindred gặp Cho'Gath: 46.3% (khoảng 43.1 đến 49.4) · 769 trận
  28. Nocturne 1,461 Nocturne gặp Cho'Gath: 46.6% (khoảng 44.2 đến 49.0) · 1,461 trận
  29. Rammus 724 Rammus gặp Cho'Gath: 46.7% (khoảng 43.5 đến 49.9) · 724 trận
  30. Vi 1,212 Vi gặp Cho'Gath: 47.0% (khoảng 44.4 đến 49.6) · 1,212 trận
  31. Sylas 2,084 Sylas gặp Cho'Gath: 47.0% (khoảng 45.0 đến 49.1) · 2,084 trận
  32. Bel'Veth 780 Bel'Veth gặp Cho'Gath: 47.1% (khoảng 44.0 đến 50.2) · 780 trận
  33. Talon 989 Talon gặp Cho'Gath: 47.4% (khoảng 44.6 đến 50.2) · 989 trận
  34. Sion 147 Sion gặp Cho'Gath: 47.4% (khoảng 42.2 đến 52.6) · 147 trận
  35. Diana 979 Diana gặp Cho'Gath: 47.5% (khoảng 44.6 đến 50.3) · 979 trận
  36. Zaahen 100 Zaahen gặp Cho'Gath: 47.5% (khoảng 41.9 đến 53.1) · 100 trận
  37. Shaco 1,468 Shaco gặp Cho'Gath: 47.5% (khoảng 45.1 đến 49.9) · 1,468 trận
  38. Master Yi 3,021 Master Yi gặp Cho'Gath: 47.7% (khoảng 46.0 đến 49.4) · 3,021 trận
  39. Ekko 1,178 Ekko gặp Cho'Gath: 47.8% (khoảng 45.1 đến 50.4) · 1,178 trận
  40. Briar 1,606 Briar gặp Cho'Gath: 47.9% (khoảng 45.6 đến 50.2) · 1,606 trận
  41. Trundle 463 Trundle gặp Cho'Gath: 47.9% (khoảng 44.1 đến 51.7) · 463 trận
  42. Fiddlesticks 563 Fiddlesticks gặp Cho'Gath: 47.9% (khoảng 44.4 đến 51.4) · 563 trận
  43. Viego 2,493 Viego gặp Cho'Gath: 47.9% (khoảng 46.0 đến 49.8) · 2,493 trận
  44. Udyr 472 Udyr gặp Cho'Gath: 48.0% (khoảng 44.2 đến 51.8) · 472 trận
  45. Sett 51 Sett gặp Cho'Gath: 48.0% (khoảng 41.8 đến 54.2) · 51 trận
  46. Shen 88 Shen gặp Cho'Gath: 48.1% (khoảng 42.3 đến 53.8) · 88 trận
  47. Ngộ Không 1,816 Ngộ Không gặp Cho'Gath: 48.1% (khoảng 46.0 đến 50.3) · 1,816 trận
  48. Warwick 1,992 Warwick gặp Cho'Gath: 48.3% (khoảng 46.2 đến 50.4) · 1,992 trận
  49. Aatrox 209 Aatrox gặp Cho'Gath: 48.5% (khoảng 43.7 đến 53.4) · 209 trận
  50. Rek'Sai 206 Rek'Sai gặp Cho'Gath: 48.6% (khoảng 43.8 đến 53.5) · 206 trận
  51. Elise 495 Elise gặp Cho'Gath: 48.7% (khoảng 45.0 đến 52.4) · 495 trận
  52. Zac 656 Zac gặp Cho'Gath: 48.8% (khoảng 45.4 đến 52.1) · 656 trận
  53. Xin Zhao 887 Xin Zhao gặp Cho'Gath: 48.9% (khoảng 45.9 đến 51.9) · 887 trận
  54. Taliyah 244 Taliyah gặp Cho'Gath: 49.0% (khoảng 44.3 đến 53.6) · 244 trận
  55. Sejuani 752 Sejuani gặp Cho'Gath: 49.0% (khoảng 45.8 đến 52.2) · 752 trận
  56. Fizz 168 Fizz gặp Cho'Gath: 49.0% (khoảng 43.9 đến 54.1) · 168 trận
  57. Maokai 123 Maokai gặp Cho'Gath: 49.0% (khoảng 43.6 đến 54.5) · 123 trận
  58. Zyra 390 Zyra gặp Cho'Gath: 49.2% (khoảng 45.2 đến 53.3) · 390 trận
  59. Kayn 3,038 Kayn gặp Cho'Gath: 49.2% (khoảng 47.5 đến 51.0) · 3,038 trận
  60. Karthus 377 Karthus gặp Cho'Gath: 49.3% (khoảng 45.2 đến 53.4) · 377 trận
  61. Shyvana 1,569 Shyvana gặp Cho'Gath: 49.5% (khoảng 47.2 đến 51.8) · 1,569 trận
  62. Morgana 112 Morgana gặp Cho'Gath: 49.5% (khoảng 44.0 đến 55.0) · 112 trận
  63. Quinn 295 Quinn gặp Cho'Gath: 49.8% (khoảng 45.4 đến 54.2) · 295 trận
  64. Naafiri 684 Naafiri gặp Cho'Gath: 49.8% (khoảng 46.5 đến 53.1) · 684 trận
  65. Mordekaiser 184 Mordekaiser gặp Cho'Gath: 49.9% (khoảng 44.9 đến 54.9) · 184 trận
  66. Ivern 212 Ivern gặp Cho'Gath: 49.9% (khoảng 45.0 đến 54.7) · 212 trận
  67. Brand 101 Brand gặp Cho'Gath: 50.0% (khoảng 44.3 đến 55.6) · 101 trận

Thắng đường trước Cho'Gath vàng ở phút 15

  1. Talon 876 Talon gặp Cho'Gath ở phút 15: +693 vàng (khoảng 612 đến 773) · 876 trận
  2. Briar 1,460 Briar gặp Cho'Gath ở phút 15: +676 vàng (khoảng 610 đến 742) · 1,460 trận
  3. Kha'Zix 1,400 Kha'Zix gặp Cho'Gath ở phút 15: +642 vàng (khoảng 578 đến 705) · 1,400 trận
  4. Hecarim 975 Hecarim gặp Cho'Gath ở phút 15: +516 vàng (khoảng 437 đến 596) · 975 trận
  5. Zed 522 Zed gặp Cho'Gath ở phút 15: +515 vàng (khoảng 409 đến 621) · 522 trận
  6. Qiyana 1,050 Qiyana gặp Cho'Gath ở phút 15: +501 vàng (khoảng 427 đến 574) · 1,050 trận
  7. Viego 2,217 Viego gặp Cho'Gath ở phút 15: +498 vàng (khoảng 448 đến 548) · 2,217 trận
  8. Karthus 329 Karthus gặp Cho'Gath ở phút 15: +498 vàng (khoảng 371 đến 625) · 329 trận
  9. Nidalee 400 Nidalee gặp Cho'Gath ở phút 15: +459 vàng (khoảng 334 đến 583) · 400 trận
  10. Graves 1,799 Graves gặp Cho'Gath ở phút 15: +454 vàng (khoảng 398 đến 511) · 1,799 trận
  11. Lillia 1,609 Lillia gặp Cho'Gath ở phút 15: +401 vàng (khoảng 347 đến 455) · 1,609 trận
  12. Ekko 1,039 Ekko gặp Cho'Gath ở phút 15: +382 vàng (khoảng 311 đến 454) · 1,039 trận
  13. Diana 883 Diana gặp Cho'Gath ở phút 15: +376 vàng (khoảng 298 đến 454) · 883 trận
  14. Naafiri 609 Naafiri gặp Cho'Gath ở phút 15: +368 vàng (khoảng 273 đến 464) · 609 trận
  15. Zyra 359 Zyra gặp Cho'Gath ở phút 15: +353 vàng (khoảng 248 đến 457) · 359 trận
  16. Master Yi 2,763 Master Yi gặp Cho'Gath ở phút 15: +352 vàng (khoảng 305 đến 398) · 2,763 trận
  17. Darius 356 Darius gặp Cho'Gath ở phút 15: +349 vàng (khoảng 232 đến 466) · 356 trận
  18. Udyr 423 Udyr gặp Cho'Gath ở phút 15: +330 vàng (khoảng 220 đến 440) · 423 trận
  19. Lee Sin 2,436 Lee Sin gặp Cho'Gath ở phút 15: +323 vàng (khoảng 276 đến 371) · 2,436 trận
  20. Nocturne 1,333 Nocturne gặp Cho'Gath ở phút 15: +314 vàng (khoảng 258 đến 370) · 1,333 trận
  21. Shyvana 1,415 Shyvana gặp Cho'Gath ở phút 15: +309 vàng (khoảng 254 đến 363) · 1,415 trận
  22. Warwick 1,810 Warwick gặp Cho'Gath ở phút 15: +297 vàng (khoảng 244 đến 350) · 1,810 trận
  23. Rengar 766 Rengar gặp Cho'Gath ở phút 15: +280 vàng (khoảng 195 đến 366) · 766 trận
  24. Kindred 697 Kindred gặp Cho'Gath ở phút 15: +254 vàng (khoảng 164 đến 345) · 697 trận
  25. Elise 438 Elise gặp Cho'Gath ở phút 15: +251 vàng (khoảng 144 đến 359) · 438 trận
  26. Shaco 1,307 Shaco gặp Cho'Gath ở phút 15: +249 vàng (khoảng 194 đến 304) · 1,307 trận
  27. Sylas 1,872 Sylas gặp Cho'Gath ở phút 15: +243 vàng (khoảng 190 đến 295) · 1,872 trận
  28. Volibear 535 Volibear gặp Cho'Gath ở phút 15: +233 vàng (khoảng 137 đến 329) · 535 trận
  29. Jarvan IV 1,322 Jarvan IV gặp Cho'Gath ở phút 15: +197 vàng (khoảng 136 đến 257) · 1,322 trận
  30. Kayn 2,736 Kayn gặp Cho'Gath ở phút 15: +182 vàng (khoảng 139 đến 225) · 2,736 trận
  31. Evelynn 681 Evelynn gặp Cho'Gath ở phút 15: +150 vàng (khoảng 66 đến 234) · 681 trận
  32. Trundle 420 Trundle gặp Cho'Gath ở phút 15: +88 vàng (khoảng -16 đến 191) · 420 trận
  33. Vi 1,087 Vi gặp Cho'Gath ở phút 15: +86 vàng (khoảng 23 đến 149) · 1,087 trận
  34. Ngộ Không 1,632 Ngộ Không gặp Cho'Gath ở phút 15: +68 vàng (khoảng 16 đến 121) · 1,632 trận
  35. Bel'Veth 703 Bel'Veth gặp Cho'Gath ở phút 15: +66 vàng (khoảng -15 đến 148) · 703 trận
  36. Xin Zhao 779 Xin Zhao gặp Cho'Gath ở phút 15: +31 vàng (khoảng -49 đến 112) · 779 trận
  37. Fiddlesticks 522 Fiddlesticks gặp Cho'Gath ở phút 15: +20 vàng (khoảng -68 đến 108) · 522 trận
  38. Malphite 441 Malphite gặp Cho'Gath ở phút 15: +12 vàng (khoảng -83 đến 106) · 441 trận

Thắng Cho'Gath tỉ lệ thắng

  1. Ornn 496 Ornn gặp Cho'Gath: 56.8% (khoảng 53.1 đến 60.5) · 496 trận
  2. Dr. Mundo 836 Dr. Mundo gặp Cho'Gath: 54.7% (khoảng 51.6 đến 57.7) · 836 trận
  3. Mordekaiser 1,508 Mordekaiser gặp Cho'Gath: 53.2% (khoảng 50.9 đến 55.6) · 1,508 trận
  4. Aatrox 700 Aatrox gặp Cho'Gath: 52.9% (khoảng 49.7 đến 56.2) · 700 trận
  5. Illaoi 673 Illaoi gặp Cho'Gath: 52.6% (khoảng 49.3 đến 55.9) · 673 trận
  6. Kayn 87 Kayn gặp Cho'Gath: 52.4% (khoảng 46.6 đến 58.2) · 87 trận
  7. Swain 71 Swain gặp Cho'Gath: 52.2% (khoảng 46.2 đến 58.1) · 71 trận
  8. Urgot 522 Urgot gặp Cho'Gath: 52.0% (khoảng 48.4 đến 55.6) · 522 trận
  9. Gwen 549 Gwen gặp Cho'Gath: 52.0% (khoảng 48.4 đến 55.6) · 549 trận
  10. Kayle 400 Kayle gặp Cho'Gath: 51.9% (khoảng 47.9 đến 55.9) · 400 trận
  11. Anivia 57 Anivia gặp Cho'Gath: 51.5% (khoảng 45.4 đến 57.6) · 57 trận
  12. Sett 1,583 Sett gặp Cho'Gath: 51.5% (khoảng 49.2 đến 53.8) · 1,583 trận
  13. Tahm Kench 439 Tahm Kench gặp Cho'Gath: 51.1% (khoảng 47.2 đến 55.0) · 439 trận
  14. Renekton 733 Renekton gặp Cho'Gath: 50.9% (khoảng 47.6 đến 54.0) · 733 trận
  15. Camille 336 Camille gặp Cho'Gath: 50.8% (khoảng 46.6 đến 55.0) · 336 trận
  16. Yone 1,379 Yone gặp Cho'Gath: 50.7% (khoảng 48.2 đến 53.2) · 1,379 trận
  17. Kled 221 Kled gặp Cho'Gath: 50.7% (khoảng 45.9 đến 55.5) · 221 trận
  18. Irelia 504 Irelia gặp Cho'Gath: 50.6% (khoảng 46.9 đến 54.3) · 504 trận
  19. Zed 80 Zed gặp Cho'Gath: 50.5% (khoảng 44.7 đến 56.4) · 80 trận
  20. Fiora 600 Fiora gặp Cho'Gath: 50.4% (khoảng 47.0 đến 53.9) · 600 trận
  21. Volibear 901 Volibear gặp Cho'Gath: 50.4% (khoảng 47.4 đến 53.3) · 901 trận

Thua Cho'Gath tỉ lệ thắng

  1. Kennen 280 Kennen gặp Cho'Gath: 45.1% (khoảng 40.7 đến 49.5) · 280 trận
  2. Jayce 433 Jayce gặp Cho'Gath: 45.6% (khoảng 41.7 đến 49.5) · 433 trận
  3. Gnar 457 Gnar gặp Cho'Gath: 46.2% (khoảng 42.4 đến 50.0) · 457 trận
  4. Kalista 58 Kalista gặp Cho'Gath: 46.7% (khoảng 40.6 đến 52.8) · 58 trận
  5. Maokai 57 Maokai gặp Cho'Gath: 46.9% (khoảng 40.8 đến 53.0) · 57 trận
  6. Sylas 204 Sylas gặp Cho'Gath: 47.4% (khoảng 42.5 đến 52.3) · 204 trận
  7. Malphite 1,411 Malphite gặp Cho'Gath: 47.5% (khoảng 45.0 đến 49.9) · 1,411 trận
  8. Pantheon 490 Pantheon gặp Cho'Gath: 47.6% (khoảng 43.9 đến 51.3) · 490 trận
  9. Zaahen 396 Zaahen gặp Cho'Gath: 47.7% (khoảng 43.7 đến 51.7) · 396 trận
  10. Jax 898 Jax gặp Cho'Gath: 47.8% (khoảng 44.8 đến 50.7) · 898 trận
  11. Varus 117 Varus gặp Cho'Gath: 47.8% (khoảng 42.3 đến 53.3) · 117 trận
  12. Poppy 81 Poppy gặp Cho'Gath: 47.8% (khoảng 42.0 đến 53.7) · 81 trận
  13. Gragas 252 Gragas gặp Cho'Gath: 47.9% (khoảng 43.3 đến 52.5) · 252 trận
  14. Vladimir 123 Vladimir gặp Cho'Gath: 48.1% (khoảng 42.7 đến 53.6) · 123 trận
  15. Singed 259 Singed gặp Cho'Gath: 48.2% (khoảng 43.7 đến 52.8) · 259 trận
  16. Smolder 62 Smolder gặp Cho'Gath: 48.3% (khoảng 42.2 đến 54.3) · 62 trận
  17. Akali 422 Akali gặp Cho'Gath: 48.3% (khoảng 44.4 đến 52.2) · 422 trận
  18. Quinn 105 Quinn gặp Cho'Gath: 48.3% (khoảng 42.8 đến 53.9) · 105 trận
  19. Aurora 55 Aurora gặp Cho'Gath: 48.4% (khoảng 42.3 đến 54.5) · 55 trận
  20. Darius 1,551 Darius gặp Cho'Gath: 48.5% (khoảng 46.1 đến 50.8) · 1,551 trận
  21. K'Sante 295 K'Sante gặp Cho'Gath: 48.6% (khoảng 44.2 đến 53.0) · 295 trận
  22. Naafiri 52 Naafiri gặp Cho'Gath: 48.6% (khoảng 42.4 đến 54.7) · 52 trận
  23. Master Yi 115 Master Yi gặp Cho'Gath: 48.7% (khoảng 43.2 đến 54.2) · 115 trận
  24. Teemo 1,558 Teemo gặp Cho'Gath: 48.7% (khoảng 46.4 đến 51.0) · 1,558 trận
  25. Tryndamere 580 Tryndamere gặp Cho'Gath: 48.8% (khoảng 45.3 đến 52.3) · 580 trận
  26. Nasus 937 Nasus gặp Cho'Gath: 48.9% (khoảng 46.0 đến 51.8) · 937 trận
  27. Udyr 77 Udyr gặp Cho'Gath: 48.9% (khoảng 43.0 đến 54.8) · 77 trận
  28. Malzahar 125 Malzahar gặp Cho'Gath: 49.0% (khoảng 43.6 đến 54.5) · 125 trận
  29. Gangplank 563 Gangplank gặp Cho'Gath: 49.1% (khoảng 45.5 đến 52.6) · 563 trận
  30. Ngộ Không 114 Ngộ Không gặp Cho'Gath: 49.2% (khoảng 43.7 đến 54.7) · 114 trận
  31. Rumble 199 Rumble gặp Cho'Gath: 49.2% (khoảng 44.3 đến 54.1) · 199 trận
  32. Sion 576 Sion gặp Cho'Gath: 49.3% (khoảng 45.8 đến 52.8) · 576 trận
  33. Ambessa 324 Ambessa gặp Cho'Gath: 49.3% (khoảng 45.0 đến 53.6) · 324 trận
  34. Vayne 257 Vayne gặp Cho'Gath: 49.3% (khoảng 44.8 đến 53.9) · 257 trận
  35. Heimerdinger 356 Heimerdinger gặp Cho'Gath: 49.4% (khoảng 45.2 đến 53.5) · 356 trận
  36. Garen 1,386 Garen gặp Cho'Gath: 49.4% (khoảng 46.9 đến 51.9) · 1,386 trận
  37. Yorick 999 Yorick gặp Cho'Gath: 49.4% (khoảng 46.6 đến 52.2) · 999 trận
  38. Olaf 385 Olaf gặp Cho'Gath: 49.5% (khoảng 45.4 đến 53.5) · 385 trận
  39. Warwick 208 Warwick gặp Cho'Gath: 49.6% (khoảng 44.8 đến 54.5) · 208 trận
  40. Yasuo 671 Yasuo gặp Cho'Gath: 49.6% (khoảng 46.3 đến 53.0) · 671 trận
  41. Riven 256 Riven gặp Cho'Gath: 49.6% (khoảng 45.1 đến 54.2) · 256 trận
  42. Trundle 465 Trundle gặp Cho'Gath: 49.7% (khoảng 45.9 đến 53.5) · 465 trận
  43. Shen 589 Shen gặp Cho'Gath: 49.9% (khoảng 46.4 đến 53.4) · 589 trận

Thắng đường trước Cho'Gath vàng ở phút 15

  1. Irelia 443 Irelia gặp Cho'Gath ở phút 15: +1130 vàng (khoảng 924 đến 1337) · 443 trận
  2. Illaoi 607 Illaoi gặp Cho'Gath ở phút 15: +959 vàng (khoảng 825 đến 1093) · 607 trận
  3. Aatrox 645 Aatrox gặp Cho'Gath ở phút 15: +744 vàng (khoảng 619 đến 870) · 645 trận
  4. Mordekaiser 1,361 Mordekaiser gặp Cho'Gath ở phút 15: +743 vàng (khoảng 657 đến 829) · 1,361 trận
  5. Sett 1,407 Sett gặp Cho'Gath ở phút 15: +679 vàng (khoảng 590 đến 768) · 1,407 trận
  6. Heimerdinger 320 Heimerdinger gặp Cho'Gath ở phút 15: +668 vàng (khoảng 515 đến 821) · 320 trận
  7. Darius 1,386 Darius gặp Cho'Gath ở phút 15: +634 vàng (khoảng 538 đến 731) · 1,386 trận
  8. Volibear 806 Volibear gặp Cho'Gath ở phút 15: +612 vàng (khoảng 481 đến 744) · 806 trận
  9. Fiora 540 Fiora gặp Cho'Gath ở phút 15: +584 vàng (khoảng 430 đến 738) · 540 trận
  10. Tryndamere 525 Tryndamere gặp Cho'Gath ở phút 15: +545 vàng (khoảng 391 đến 700) · 525 trận
  11. Akali 367 Akali gặp Cho'Gath ở phút 15: +490 vàng (khoảng 331 đến 650) · 367 trận
  12. Yone 1,253 Yone gặp Cho'Gath ở phút 15: +460 vàng (khoảng 357 đến 563) · 1,253 trận
  13. Renekton 640 Renekton gặp Cho'Gath ở phút 15: +415 vàng (khoảng 277 đến 554) · 640 trận
  14. Olaf 335 Olaf gặp Cho'Gath ở phút 15: +402 vàng (khoảng 220 đến 583) · 335 trận
  15. Trundle 399 Trundle gặp Cho'Gath ở phút 15: +395 vàng (khoảng 221 đến 568) · 399 trận
  16. Gwen 492 Gwen gặp Cho'Gath ở phút 15: +383 vàng (khoảng 240 đến 525) · 492 trận
  17. Gangplank 509 Gangplank gặp Cho'Gath ở phút 15: +357 vàng (khoảng 208 đến 506) · 509 trận
  18. Yasuo 607 Yasuo gặp Cho'Gath ở phút 15: +331 vàng (khoảng 189 đến 474) · 607 trận
  19. Tahm Kench 395 Tahm Kench gặp Cho'Gath ở phút 15: +291 vàng (khoảng 160 đến 422) · 395 trận
  20. Gnar 413 Gnar gặp Cho'Gath ở phút 15: +287 vàng (khoảng 137 đến 438) · 413 trận
  21. Urgot 467 Urgot gặp Cho'Gath ở phút 15: +260 vàng (khoảng 115 đến 404) · 467 trận
  22. Yorick 896 Yorick gặp Cho'Gath ở phút 15: +227 vàng (khoảng 121 đến 333) · 896 trận
  23. Garen 1,242 Garen gặp Cho'Gath ở phút 15: +179 vàng (khoảng 85 đến 273) · 1,242 trận
  24. Dr. Mundo 761 Dr. Mundo gặp Cho'Gath ở phút 15: +161 vàng (khoảng 65 đến 257) · 761 trận
  25. Jayce 400 Jayce gặp Cho'Gath ở phút 15: +152 vàng (khoảng -16 đến 321) · 400 trận
  26. Sion 517 Sion gặp Cho'Gath ở phút 15: +136 vàng (khoảng 30 đến 242) · 517 trận
  27. Pantheon 435 Pantheon gặp Cho'Gath ở phút 15: +97 vàng (khoảng -50 đến 244) · 435 trận
  28. Jax 793 Jax gặp Cho'Gath ở phút 15: +83 vàng (khoảng -40 đến 207) · 793 trận
  29. Zaahen 345 Zaahen gặp Cho'Gath ở phút 15: +81 vàng (khoảng -104 đến 266) · 345 trận
  30. Teemo 1,382 Teemo gặp Cho'Gath ở phút 15: +73 vàng (khoảng -11 đến 157) · 1,382 trận
  31. Ornn 452 Ornn gặp Cho'Gath ở phút 15: +48 vàng (khoảng -64 đến 160) · 452 trận

Thắng Cho'Gath tỉ lệ thắng

  1. Brand 51 Brand gặp Cho'Gath: 52.8% (khoảng 46.6 đến 58.9) · 51 trận
  2. Lux 106 Lux gặp Cho'Gath: 52.4% (khoảng 46.8 đến 58.0) · 106 trận
  3. LeBlanc 96 LeBlanc gặp Cho'Gath: 52.2% (khoảng 46.5 đến 57.8) · 96 trận
  4. Sylas 179 Sylas gặp Cho'Gath: 52.1% (khoảng 47.1 đến 57.1) · 179 trận
  5. Veigar 157 Veigar gặp Cho'Gath: 51.9% (khoảng 46.8 đến 57.1) · 157 trận
  6. Aurelion Sol 65 Aurelion Sol gặp Cho'Gath: 51.9% (khoảng 45.9 đến 57.8) · 65 trận
  7. Syndra 140 Syndra gặp Cho'Gath: 51.6% (khoảng 46.3 đến 56.9) · 140 trận
  8. Vex 82 Vex gặp Cho'Gath: 51.6% (khoảng 45.7 đến 57.4) · 82 trận
  9. Malzahar 171 Malzahar gặp Cho'Gath: 51.3% (khoảng 46.2 đến 56.4) · 171 trận
  10. Yone 298 Yone gặp Cho'Gath: 51.1% (khoảng 46.7 đến 55.5) · 298 trận
  11. Anivia 50 Anivia gặp Cho'Gath: 51.0% (khoảng 44.8 đến 57.1) · 50 trận
  12. Locke 144 Locke gặp Cho'Gath: 50.7% (khoảng 45.4 đến 56.0) · 144 trận
  13. Hwei 81 Hwei gặp Cho'Gath: 50.7% (khoảng 44.9 đến 56.5) · 81 trận
  14. Zoe 50 Zoe gặp Cho'Gath: 50.6% (khoảng 44.4 đến 56.8) · 50 trận
  15. Ahri 253 Ahri gặp Cho'Gath: 50.2% (khoảng 45.6 đến 54.8) · 253 trận
  16. Qiyana 54 Qiyana gặp Cho'Gath: 50.2% (khoảng 44.0 đến 56.3) · 54 trận
  17. Irelia 78 Irelia gặp Cho'Gath: 50.1% (khoảng 44.3 đến 56.0) · 78 trận

Thua Cho'Gath tỉ lệ thắng

  1. Diana 135 Diana gặp Cho'Gath: 44.3% (khoảng 39.0 đến 49.6) · 135 trận
  2. Yasuo 388 Yasuo gặp Cho'Gath: 46.7% (khoảng 42.6 đến 50.7) · 388 trận
  3. Ryze 55 Ryze gặp Cho'Gath: 47.2% (khoảng 41.1 đến 53.4) · 55 trận
  4. Katarina 170 Katarina gặp Cho'Gath: 47.4% (khoảng 42.4 đến 52.5) · 170 trận
  5. Vladimir 105 Vladimir gặp Cho'Gath: 47.7% (khoảng 42.1 đến 53.3) · 105 trận
  6. Orianna 69 Orianna gặp Cho'Gath: 47.7% (khoảng 41.8 đến 53.7) · 69 trận
  7. Akali 208 Akali gặp Cho'Gath: 48.1% (khoảng 43.3 đến 53.0) · 208 trận
  8. Viktor 144 Viktor gặp Cho'Gath: 48.4% (khoảng 43.1 đến 53.7) · 144 trận
  9. Xerath 84 Xerath gặp Cho'Gath: 48.4% (khoảng 42.6 đến 54.2) · 84 trận
  10. Kassadin 50 Kassadin gặp Cho'Gath: 48.6% (khoảng 42.4 đến 54.8) · 50 trận
  11. Ekko 138 Ekko gặp Cho'Gath: 48.6% (khoảng 43.3 đến 54.0) · 138 trận
  12. Twisted Fate 100 Twisted Fate gặp Cho'Gath: 48.8% (khoảng 43.2 đến 54.5) · 100 trận
  13. Galio 81 Galio gặp Cho'Gath: 48.9% (khoảng 43.1 đến 54.7) · 81 trận
  14. Fizz 199 Fizz gặp Cho'Gath: 49.0% (khoảng 44.1 đến 53.9) · 199 trận
  15. Zed 261 Zed gặp Cho'Gath: 49.1% (khoảng 44.6 đến 53.7) · 261 trận
  16. Mel 84 Mel gặp Cho'Gath: 49.5% (khoảng 43.6 đến 55.3) · 84 trận
  17. Lissandra 100 Lissandra gặp Cho'Gath: 49.8% (khoảng 44.2 đến 55.5) · 100 trận

Thắng đường trước Cho'Gath vàng ở phút 15

  1. Yasuo 355 Yasuo gặp Cho'Gath ở phút 15: +64 vàng (khoảng -99 đến 226) · 355 trận

Thắng Cho'Gath tỉ lệ thắng

  1. Nami 87 Nami gặp Cho'Gath: 54.6% (khoảng 48.8 đến 60.3) · 87 trận
  2. Seraphine 174 Seraphine gặp Cho'Gath: 54.5% (khoảng 49.4 đến 59.5) · 174 trận
  3. Leona 165 Leona gặp Cho'Gath: 54.2% (khoảng 49.0 đến 59.3) · 165 trận
  4. Senna 69 Senna gặp Cho'Gath: 54.2% (khoảng 48.2 đến 60.1) · 69 trận
  5. Rell 57 Rell gặp Cho'Gath: 54.0% (khoảng 47.9 đến 60.0) · 57 trận
  6. Morgana 161 Morgana gặp Cho'Gath: 53.9% (khoảng 48.8 đến 59.0) · 161 trận
  7. Karma 54 Karma gặp Cho'Gath: 53.8% (khoảng 47.7 đến 59.9) · 54 trận
  8. Lulu 118 Lulu gặp Cho'Gath: 53.7% (khoảng 48.2 đến 59.1) · 118 trận
  9. Soraka 53 Soraka gặp Cho'Gath: 53.6% (khoảng 47.5 đến 59.8) · 53 trận
  10. Lux 317 Lux gặp Cho'Gath: 53.1% (khoảng 48.8 đến 57.4) · 317 trận
  11. Pyke 111 Pyke gặp Cho'Gath: 53.0% (khoảng 47.4 đến 58.5) · 111 trận
  12. Blitzcrank 131 Blitzcrank gặp Cho'Gath: 52.8% (khoảng 47.4 đến 58.1) · 131 trận
  13. Alistar 64 Alistar gặp Cho'Gath: 52.5% (khoảng 46.5 đến 58.5) · 64 trận
  14. Thresh 219 Thresh gặp Cho'Gath: 52.4% (khoảng 47.7 đến 57.2) · 219 trận
  15. Tahm Kench 100 Tahm Kench gặp Cho'Gath: 52.2% (khoảng 46.6 đến 57.9) · 100 trận
  16. Pantheon 107 Pantheon gặp Cho'Gath: 51.7% (khoảng 46.1 đến 57.3) · 107 trận
  17. Nautilus 173 Nautilus gặp Cho'Gath: 51.4% (khoảng 46.3 đến 56.5) · 173 trận
  18. Braum 62 Braum gặp Cho'Gath: 51.0% (khoảng 45.0 đến 57.1) · 62 trận
  19. Xerath 59 Xerath gặp Cho'Gath: 50.9% (khoảng 44.8 đến 56.9) · 59 trận
  20. Brand 103 Brand gặp Cho'Gath: 50.7% (khoảng 45.1 đến 56.4) · 103 trận
  21. Swain 85 Swain gặp Cho'Gath: 50.4% (khoảng 44.6 đến 56.2) · 85 trận
  22. Yuumi 83 Yuumi gặp Cho'Gath: 50.4% (khoảng 44.6 đến 56.2) · 83 trận

Thua Cho'Gath tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Cho'Gath thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Cho'Gath vàng ở phút 15

  1. Lux 300 Lux gặp Cho'Gath ở phút 15: +128 vàng (khoảng 7 đến 250) · 300 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.