Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Sejuani

Tier A · 73 #11 Đi rừng Phiên bản 16.21

Thắng Sejuani tỉ lệ thắng

  1. Lillia 525 Lillia gặp Sejuani: 52.5% (khoảng 48.8 đến 56.1) · 525 trận
  2. Ngộ Không 517 Ngộ Không gặp Sejuani: 52.2% (khoảng 48.5 đến 55.9) · 517 trận
  3. Gwen 106 Gwen gặp Sejuani: 52.1% (khoảng 46.5 đến 57.6) · 106 trận
  4. Zac 212 Zac gặp Sejuani: 52.0% (khoảng 47.2 đến 56.8) · 212 trận
  5. Amumu 372 Amumu gặp Sejuani: 51.3% (khoảng 47.2 đến 55.4) · 372 trận
  6. Jarvan IV 391 Jarvan IV gặp Sejuani: 51.0% (khoảng 47.0 đến 55.0) · 391 trận
  7. Skarner 70 Skarner gặp Sejuani: 50.9% (khoảng 44.9 đến 56.8) · 70 trận
  8. Xin Zhao 262 Xin Zhao gặp Sejuani: 50.7% (khoảng 46.2 đến 55.3) · 262 trận
  9. Cho'Gath 555 Cho'Gath gặp Sejuani: 50.5% (khoảng 46.9 đến 54.1) · 555 trận
  10. Volibear 159 Volibear gặp Sejuani: 50.2% (khoảng 45.1 đến 55.4) · 159 trận
  11. Nidalee 134 Nidalee gặp Sejuani: 50.1% (khoảng 44.7 đến 55.4) · 134 trận

Thua Sejuani tỉ lệ thắng

  1. Qiyana 370 Qiyana gặp Sejuani: 43.0% (khoảng 39.0 đến 47.1) · 370 trận
  2. Vi 385 Vi gặp Sejuani: 44.3% (khoảng 40.3 đến 48.4) · 385 trận
  3. Elise 176 Elise gặp Sejuani: 45.0% (khoảng 40.0 đến 50.1) · 176 trận
  4. Ekko 339 Ekko gặp Sejuani: 45.3% (khoảng 41.1 đến 49.5) · 339 trận
  5. Graves 545 Graves gặp Sejuani: 45.4% (khoảng 41.9 đến 49.0) · 545 trận
  6. Kha'Zix 470 Kha'Zix gặp Sejuani: 45.4% (khoảng 41.7 đến 49.2) · 470 trận
  7. Quinn 111 Quinn gặp Sejuani: 45.4% (khoảng 39.9 đến 51.0) · 111 trận
  8. Kindred 229 Kindred gặp Sejuani: 45.5% (khoảng 40.8 đến 50.3) · 229 trận
  9. Rengar 280 Rengar gặp Sejuani: 46.1% (khoảng 41.7 đến 50.6) · 280 trận
  10. Lee Sin 723 Lee Sin gặp Sejuani: 46.4% (khoảng 43.2 đến 49.6) · 723 trận
  11. Zed 218 Zed gặp Sejuani: 46.5% (khoảng 41.7 đến 51.3) · 218 trận
  12. Shyvana 459 Shyvana gặp Sejuani: 46.8% (khoảng 43.0 đến 50.6) · 459 trận
  13. Locke 55 Locke gặp Sejuani: 46.8% (khoảng 40.7 đến 52.9) · 55 trận
  14. Evelynn 252 Evelynn gặp Sejuani: 47.0% (khoảng 42.4 đến 51.6) · 252 trận
  15. Zyra 108 Zyra gặp Sejuani: 47.2% (khoảng 41.6 đến 52.8) · 108 trận
  16. Malphite 97 Malphite gặp Sejuani: 47.2% (khoảng 41.6 đến 52.9) · 97 trận
  17. Shaco 427 Shaco gặp Sejuani: 47.3% (khoảng 43.4 đến 51.2) · 427 trận
  18. Talon 314 Talon gặp Sejuani: 47.3% (khoảng 43.0 đến 51.7) · 314 trận
  19. Viego 812 Viego gặp Sejuani: 47.4% (khoảng 44.3 đến 50.4) · 812 trận
  20. Naafiri 213 Naafiri gặp Sejuani: 47.5% (khoảng 42.7 đến 52.4) · 213 trận
  21. Teemo 84 Teemo gặp Sejuani: 47.6% (khoảng 41.9 đến 53.5) · 84 trận
  22. Jax 172 Jax gặp Sejuani: 47.7% (khoảng 42.6 đến 52.7) · 172 trận
  23. Nocturne 440 Nocturne gặp Sejuani: 47.9% (khoảng 44.0 đến 51.7) · 440 trận
  24. Rammus 210 Rammus gặp Sejuani: 47.9% (khoảng 43.1 đến 52.7) · 210 trận
  25. Dr. Mundo 57 Dr. Mundo gặp Sejuani: 48.0% (khoảng 41.9 đến 54.1) · 57 trận
  26. Karthus 90 Karthus gặp Sejuani: 48.0% (khoảng 42.3 đến 53.8) · 90 trận
  27. Tryndamere 69 Tryndamere gặp Sejuani: 48.1% (khoảng 42.1 đến 54.0) · 69 trận
  28. Diana 339 Diana gặp Sejuani: 48.1% (khoảng 43.9 đến 52.3) · 339 trận
  29. Master Yi 846 Master Yi gặp Sejuani: 48.1% (khoảng 45.1 đến 51.1) · 846 trận
  30. Bel'Veth 195 Bel'Veth gặp Sejuani: 48.2% (khoảng 43.3 đến 53.1) · 195 trận
  31. Kayn 954 Kayn gặp Sejuani: 48.2% (khoảng 45.3 đến 51.1) · 954 trận
  32. Fiddlesticks 159 Fiddlesticks gặp Sejuani: 48.3% (khoảng 43.1 đến 53.4) · 159 trận
  33. Aatrox 67 Aatrox gặp Sejuani: 48.4% (khoảng 42.5 đến 54.4) · 67 trận
  34. Trundle 139 Trundle gặp Sejuani: 48.5% (khoảng 43.2 đến 53.8) · 139 trận
  35. Nunu & Willump 229 Nunu & Willump gặp Sejuani: 48.6% (khoảng 43.8 đến 53.3) · 229 trận
  36. Jayce 62 Jayce gặp Sejuani: 48.6% (khoảng 42.6 đến 54.6) · 62 trận
  37. Rek'Sai 57 Rek'Sai gặp Sejuani: 48.8% (khoảng 42.7 đến 54.9) · 57 trận
  38. Udyr 186 Udyr gặp Sejuani: 48.8% (khoảng 43.8 đến 53.8) · 186 trận
  39. Darius 130 Darius gặp Sejuani: 48.9% (khoảng 43.5 đến 54.3) · 130 trận
  40. Briar 441 Briar gặp Sejuani: 49.0% (khoảng 45.2 đến 52.9) · 441 trận
  41. Hecarim 366 Hecarim gặp Sejuani: 49.2% (khoảng 45.1 đến 53.3) · 366 trận
  42. Warwick 548 Warwick gặp Sejuani: 49.2% (khoảng 45.7 đến 52.8) · 548 trận
  43. Taliyah 80 Taliyah gặp Sejuani: 49.4% (khoảng 43.6 đến 55.2) · 80 trận
  44. Sylas 506 Sylas gặp Sejuani: 49.5% (khoảng 45.8 đến 53.2) · 506 trận
  45. Pantheon 75 Pantheon gặp Sejuani: 49.6% (khoảng 43.7 đến 55.5) · 75 trận

Thắng đường trước Sejuani vàng ở phút 15

  1. Briar 432 Briar gặp Sejuani ở phút 15: +739 vàng (khoảng 624 đến 854) · 432 trận
  2. Hecarim 360 Hecarim gặp Sejuani ở phút 15: +723 vàng (khoảng 589 đến 857) · 360 trận
  3. Talon 299 Talon gặp Sejuani ở phút 15: +707 vàng (khoảng 571 đến 844) · 299 trận
  4. Kha'Zix 457 Kha'Zix gặp Sejuani ở phút 15: +643 vàng (khoảng 533 đến 753) · 457 trận
  5. Viego 803 Viego gặp Sejuani ở phút 15: +610 vàng (khoảng 521 đến 699) · 803 trận
  6. Graves 534 Graves gặp Sejuani ở phút 15: +534 vàng (khoảng 430 đến 638) · 534 trận
  7. Diana 332 Diana gặp Sejuani ở phút 15: +534 vàng (khoảng 411 đến 657) · 332 trận
  8. Master Yi 830 Master Yi gặp Sejuani ở phút 15: +503 vàng (khoảng 419 đến 586) · 830 trận
  9. Lillia 515 Lillia gặp Sejuani ở phút 15: +503 vàng (khoảng 407 đến 600) · 515 trận
  10. Warwick 540 Warwick gặp Sejuani ở phút 15: +497 vàng (khoảng 403 đến 592) · 540 trận
  11. Ekko 334 Ekko gặp Sejuani ở phút 15: +472 vàng (khoảng 342 đến 602) · 334 trận
  12. Qiyana 366 Qiyana gặp Sejuani ở phút 15: +451 vàng (khoảng 328 đến 574) · 366 trận
  13. Nocturne 433 Nocturne gặp Sejuani ở phút 15: +428 vàng (khoảng 323 đến 533) · 433 trận
  14. Jarvan IV 386 Jarvan IV gặp Sejuani ở phút 15: +421 vàng (khoảng 308 đến 534) · 386 trận
  15. Lee Sin 706 Lee Sin gặp Sejuani ở phút 15: +383 vàng (khoảng 294 đến 472) · 706 trận
  16. Shyvana 447 Shyvana gặp Sejuani ở phút 15: +363 vàng (khoảng 264 đến 462) · 447 trận
  17. Sylas 496 Sylas gặp Sejuani ở phút 15: +356 vàng (khoảng 255 đến 457) · 496 trận
  18. Ngộ Không 511 Ngộ Không gặp Sejuani ở phút 15: +263 vàng (khoảng 172 đến 353) · 511 trận
  19. Kayn 946 Kayn gặp Sejuani ở phút 15: +260 vàng (khoảng 186 đến 335) · 946 trận
  20. Shaco 417 Shaco gặp Sejuani ở phút 15: +212 vàng (khoảng 105 đến 320) · 417 trận
  21. Cho'Gath 542 Cho'Gath gặp Sejuani ở phút 15: +150 vàng (khoảng 67 đến 233) · 542 trận
  22. Amumu 362 Amumu gặp Sejuani ở phút 15: +86 vàng (khoảng -24 đến 197) · 362 trận
  23. Vi 379 Vi gặp Sejuani ở phút 15: +62 vàng (khoảng -49 đến 174) · 379 trận

Thắng Sejuani tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thắng Sejuani thường xuyên hơn.

Thua Sejuani tỉ lệ thắng

  1. Yone 65 Yone gặp Sejuani: 47.5% (khoảng 41.5 đến 53.5) · 65 trận
  2. Garen 71 Garen gặp Sejuani: 48.0% (khoảng 42.0 đến 53.9) · 71 trận
  3. Jax 58 Jax gặp Sejuani: 48.4% (khoảng 42.4 đến 54.5) · 58 trận
  4. Darius 55 Darius gặp Sejuani: 49.8% (khoảng 43.7 đến 55.9) · 55 trận

Thắng đường trước Sejuani vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Sejuani, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.