Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Vel'Koz

Tier A · 68 #16 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Vel'Koz tỉ lệ thắng

  1. Blitzcrank 1,197 Blitzcrank gặp Vel'Koz: 52.9% (khoảng 50.3 đến 55.5) · 1,197 trận
  2. Taric 167 Taric gặp Vel'Koz: 52.5% (khoảng 47.4 đến 57.6) · 167 trận
  3. Alistar 474 Alistar gặp Vel'Koz: 52.2% (khoảng 48.4 đến 56.0) · 474 trận
  4. Rell 413 Rell gặp Vel'Koz: 52.2% (khoảng 48.2 đến 56.1) · 413 trận
  5. Zilean 342 Zilean gặp Vel'Koz: 51.8% (khoảng 47.6 đến 56.0) · 342 trận
  6. Soraka 663 Soraka gặp Vel'Koz: 51.8% (khoảng 48.4 đến 55.1) · 663 trận
  7. Galio 167 Galio gặp Vel'Koz: 51.5% (khoảng 46.3 đến 56.5) · 167 trận
  8. Bard 399 Bard gặp Vel'Koz: 50.9% (khoảng 46.9 đến 54.9) · 399 trận
  9. Nami 1,140 Nami gặp Vel'Koz: 50.8% (khoảng 48.1 đến 53.5) · 1,140 trận
  10. Tahm Kench 582 Tahm Kench gặp Vel'Koz: 50.7% (khoảng 47.2 đến 54.2) · 582 trận
  11. Xerath 716 Xerath gặp Vel'Koz: 50.6% (khoảng 47.4 đến 53.9) · 716 trận
  12. LeBlanc 128 LeBlanc gặp Vel'Koz: 50.5% (khoảng 45.1 đến 56.0) · 128 trận
  13. Amumu 129 Amumu gặp Vel'Koz: 50.4% (khoảng 45.0 đến 55.8) · 129 trận
  14. Zyra 669 Zyra gặp Vel'Koz: 50.4% (khoảng 47.1 đến 53.7) · 669 trận
  15. Poppy 179 Poppy gặp Vel'Koz: 50.3% (khoảng 45.3 đến 55.4) · 179 trận
  16. Sona 380 Sona gặp Vel'Koz: 50.3% (khoảng 46.3 đến 54.4) · 380 trận
  17. Fiddlesticks 57 Fiddlesticks gặp Vel'Koz: 50.1% (khoảng 44.0 đến 56.2) · 57 trận

Thua Vel'Koz tỉ lệ thắng

  1. Ezreal 50 Ezreal gặp Vel'Koz: 44.7% (khoảng 38.6 đến 50.9) · 50 trận
  2. Malphite 159 Malphite gặp Vel'Koz: 44.8% (khoảng 39.7 đến 50.0) · 159 trận
  3. Swain 748 Swain gặp Vel'Koz: 45.1% (khoảng 42.0 đến 48.3) · 748 trận
  4. Mel 294 Mel gặp Vel'Koz: 45.7% (khoảng 41.3 đến 50.1) · 294 trận
  5. Morgana 1,356 Morgana gặp Vel'Koz: 46.1% (khoảng 43.6 đến 48.5) · 1,356 trận
  6. Veigar 153 Veigar gặp Vel'Koz: 46.7% (khoảng 41.5 đến 51.9) · 153 trận
  7. Miss Fortune 114 Miss Fortune gặp Vel'Koz: 46.8% (khoảng 41.3 đến 52.3) · 114 trận
  8. Braum 580 Braum gặp Vel'Koz: 47.0% (khoảng 43.5 đến 50.5) · 580 trận
  9. Senna 933 Senna gặp Vel'Koz: 47.4% (khoảng 44.5 đến 50.3) · 933 trận
  10. Rakan 427 Rakan gặp Vel'Koz: 47.5% (khoảng 43.6 đến 51.4) · 427 trận
  11. Sion 54 Sion gặp Vel'Koz: 47.6% (khoảng 41.5 đến 53.7) · 54 trận
  12. Teemo 180 Teemo gặp Vel'Koz: 47.6% (khoảng 42.6 đến 52.6) · 180 trận
  13. Jarvan IV 56 Jarvan IV gặp Vel'Koz: 47.6% (khoảng 41.5 đến 53.7) · 56 trận
  14. Maokai 289 Maokai gặp Vel'Koz: 47.8% (khoảng 43.4 đến 52.2) · 289 trận
  15. Camille 109 Camille gặp Vel'Koz: 47.8% (khoảng 42.3 đến 53.4) · 109 trận
  16. Renata Glasc 161 Renata Glasc gặp Vel'Koz: 47.9% (khoảng 42.7 đến 53.0) · 161 trận
  17. Leona 1,444 Leona gặp Vel'Koz: 47.9% (khoảng 45.5 đến 50.3) · 1,444 trận
  18. Lux 2,528 Lux gặp Vel'Koz: 48.0% (khoảng 46.2 đến 49.9) · 2,528 trận
  19. Shaco 197 Shaco gặp Vel'Koz: 48.1% (khoảng 43.2 đến 53.0) · 197 trận
  20. Ziggs 53 Ziggs gặp Vel'Koz: 48.1% (khoảng 42.0 đến 54.3) · 53 trận
  21. Yuumi 714 Yuumi gặp Vel'Koz: 48.2% (khoảng 45.0 đến 51.5) · 714 trận
  22. Janna 454 Janna gặp Vel'Koz: 48.3% (khoảng 44.5 đến 52.1) · 454 trận
  23. Karma 755 Karma gặp Vel'Koz: 48.4% (khoảng 45.2 đến 51.5) · 755 trận
  24. Neeko 296 Neeko gặp Vel'Koz: 48.5% (khoảng 44.2 đến 53.0) · 296 trận
  25. Nautilus 1,513 Nautilus gặp Vel'Koz: 48.6% (khoảng 46.2 đến 50.9) · 1,513 trận
  26. Seraphine 1,827 Seraphine gặp Vel'Koz: 48.6% (khoảng 46.5 đến 50.8) · 1,827 trận
  27. Hwei 106 Hwei gặp Vel'Koz: 48.6% (khoảng 43.0 đến 54.2) · 106 trận
  28. Ashe 234 Ashe gặp Vel'Koz: 48.8% (khoảng 44.1 đến 53.5) · 234 trận
  29. Annie 51 Annie gặp Vel'Koz: 48.9% (khoảng 42.8 đến 55.1) · 51 trận
  30. Twitch 71 Twitch gặp Vel'Koz: 49.0% (khoảng 43.1 đến 55.0) · 71 trận
  31. Shen 141 Shen gặp Vel'Koz: 49.2% (khoảng 43.9 đến 54.5) · 141 trận
  32. Brand 742 Brand gặp Vel'Koz: 49.2% (khoảng 46.0 đến 52.4) · 742 trận
  33. Lulu 1,159 Lulu gặp Vel'Koz: 49.3% (khoảng 46.6 đến 51.9) · 1,159 trận
  34. Pyke 868 Pyke gặp Vel'Koz: 49.4% (khoảng 46.4 đến 52.4) · 868 trận
  35. Sylas 127 Sylas gặp Vel'Koz: 49.5% (khoảng 44.1 đến 54.9) · 127 trận
  36. Elise 51 Elise gặp Vel'Koz: 49.7% (khoảng 43.6 đến 55.9) · 51 trận
  37. Anivia 73 Anivia gặp Vel'Koz: 49.7% (khoảng 43.8 đến 55.7) · 73 trận
  38. Thresh 1,870 Thresh gặp Vel'Koz: 49.8% (khoảng 47.6 đến 51.9) · 1,870 trận
  39. Zoe 111 Zoe gặp Vel'Koz: 49.8% (khoảng 44.2 đến 55.3) · 111 trận
  40. Milio 744 Milio gặp Vel'Koz: 50.0% (khoảng 46.8 đến 53.2) · 744 trận
  41. Pantheon 614 Pantheon gặp Vel'Koz: 50.0% (khoảng 46.5 đến 53.4) · 614 trận

Thắng đường trước Vel'Koz vàng ở phút 15

  1. Pantheon 589 Pantheon gặp Vel'Koz ở phút 15: +65 vàng (khoảng -18 đến 148) · 589 trận
  2. Pyke 841 Pyke gặp Vel'Koz ở phút 15: +34 vàng (khoảng -36 đến 104) · 841 trận
  3. Xerath 695 Xerath gặp Vel'Koz ở phút 15: +7 vàng (khoảng -62 đến 76) · 695 trận

Thắng Vel'Koz tỉ lệ thắng

  1. Yone 450 Yone gặp Vel'Koz: 52.3% (khoảng 48.4 đến 56.1) · 450 trận
  2. Fizz 284 Fizz gặp Vel'Koz: 52.0% (khoảng 47.6 đến 56.4) · 284 trận
  3. Aurora 91 Aurora gặp Vel'Koz: 51.8% (khoảng 46.0 đến 57.5) · 91 trận
  4. Irelia 120 Irelia gặp Vel'Koz: 51.2% (khoảng 45.7 đến 56.6) · 120 trận
  5. Ahri 462 Ahri gặp Vel'Koz: 50.9% (khoảng 47.1 đến 54.7) · 462 trận
  6. Locke 298 Locke gặp Vel'Koz: 50.4% (khoảng 46.0 đến 54.7) · 298 trận
  7. Xerath 241 Xerath gặp Vel'Koz: 50.3% (khoảng 45.6 đến 54.9) · 241 trận
  8. Akshan 86 Akshan gặp Vel'Koz: 50.3% (khoảng 44.5 đến 56.0) · 86 trận
  9. LeBlanc 230 LeBlanc gặp Vel'Koz: 50.2% (khoảng 45.5 đến 54.9) · 230 trận
  10. Veigar 323 Veigar gặp Vel'Koz: 50.0% (khoảng 45.8 đến 54.3) · 323 trận

Thua Vel'Koz tỉ lệ thắng

  1. Orianna 160 Orianna gặp Vel'Koz: 43.0% (khoảng 37.9 đến 48.1) · 160 trận
  2. Sylas 231 Sylas gặp Vel'Koz: 43.5% (khoảng 38.9 đến 48.3) · 231 trận
  3. Qiyana 110 Qiyana gặp Vel'Koz: 44.8% (khoảng 39.3 đến 50.3) · 110 trận
  4. Mel 199 Mel gặp Vel'Koz: 44.8% (khoảng 40.0 đến 49.7) · 199 trận
  5. Twisted Fate 132 Twisted Fate gặp Vel'Koz: 45.1% (khoảng 39.8 đến 50.5) · 132 trận
  6. Anivia 91 Anivia gặp Vel'Koz: 45.3% (khoảng 39.6 đến 51.0) · 91 trận
  7. Lux 282 Lux gặp Vel'Koz: 45.4% (khoảng 41.0 đến 49.8) · 282 trận
  8. Taliyah 63 Taliyah gặp Vel'Koz: 45.5% (khoảng 39.5 đến 51.6) · 63 trận
  9. Galio 158 Galio gặp Vel'Koz: 45.7% (khoảng 40.6 đến 50.9) · 158 trận
  10. Akali 347 Akali gặp Vel'Koz: 46.0% (khoảng 41.9 đến 50.2) · 347 trận
  11. Annie 84 Annie gặp Vel'Koz: 46.7% (khoảng 41.0 đến 52.5) · 84 trận
  12. Syndra 357 Syndra gặp Vel'Koz: 46.8% (khoảng 42.7 đến 51.0) · 357 trận
  13. Azir 92 Azir gặp Vel'Koz: 46.8% (khoảng 41.1 đến 52.5) · 92 trận
  14. Ryze 92 Ryze gặp Vel'Koz: 46.8% (khoảng 41.1 đến 52.5) · 92 trận
  15. Vex 207 Vex gặp Vel'Koz: 47.4% (khoảng 42.5 đến 52.2) · 207 trận
  16. Viktor 348 Viktor gặp Vel'Koz: 47.4% (khoảng 43.2 đến 51.6) · 348 trận
  17. Hwei 160 Hwei gặp Vel'Koz: 47.4% (khoảng 42.3 đến 52.6) · 160 trận
  18. Naafiri 58 Naafiri gặp Vel'Koz: 47.6% (khoảng 41.5 đến 53.7) · 58 trận
  19. Lissandra 186 Lissandra gặp Vel'Koz: 47.6% (khoảng 42.6 đến 52.6) · 186 trận
  20. Katarina 240 Katarina gặp Vel'Koz: 47.7% (khoảng 43.0 đến 52.3) · 240 trận
  21. Brand 63 Brand gặp Vel'Koz: 47.8% (khoảng 41.8 đến 53.8) · 63 trận
  22. Ekko 271 Ekko gặp Vel'Koz: 48.4% (khoảng 43.9 đến 52.9) · 271 trận
  23. Zed 322 Zed gặp Vel'Koz: 48.4% (khoảng 44.1 đến 52.7) · 322 trận
  24. Aurelion Sol 78 Aurelion Sol gặp Vel'Koz: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.3) · 78 trận
  25. Zoe 118 Zoe gặp Vel'Koz: 48.6% (khoảng 43.2 đến 54.1) · 118 trận
  26. Ziggs 51 Ziggs gặp Vel'Koz: 48.9% (khoảng 42.7 đến 55.1) · 51 trận
  27. Malzahar 341 Malzahar gặp Vel'Koz: 48.9% (khoảng 44.7 đến 53.1) · 341 trận
  28. Cassiopeia 67 Cassiopeia gặp Vel'Koz: 49.0% (khoảng 43.0 đến 55.0) · 67 trận
  29. Kassadin 104 Kassadin gặp Vel'Koz: 49.3% (khoảng 43.6 đến 54.9) · 104 trận
  30. Diana 175 Diana gặp Vel'Koz: 49.5% (khoảng 44.5 đến 54.6) · 175 trận
  31. Vladimir 162 Vladimir gặp Vel'Koz: 49.6% (khoảng 44.5 đến 54.8) · 162 trận
  32. Yasuo 506 Yasuo gặp Vel'Koz: 49.7% (khoảng 46.0 đến 53.4) · 506 trận

Thắng đường trước Vel'Koz vàng ở phút 15

  1. Zed 310 Zed gặp Vel'Koz ở phút 15: +366 vàng (khoảng 206 đến 526) · 310 trận
  2. Yasuo 489 Yasuo gặp Vel'Koz ở phút 15: +285 vàng (khoảng 163 đến 407) · 489 trận
  3. Yone 433 Yone gặp Vel'Koz ở phút 15: +30 vàng (khoảng -117 đến 177) · 433 trận
  4. Malzahar 332 Malzahar gặp Vel'Koz ở phút 15: +6 vàng (khoảng -118 đến 130) · 332 trận

Thắng Vel'Koz tỉ lệ thắng

  1. Miss Fortune 316 Miss Fortune gặp Vel'Koz: 50.4% (khoảng 46.1 đến 54.8) · 316 trận

Thua Vel'Koz tỉ lệ thắng

  1. Ezreal 220 Ezreal gặp Vel'Koz: 42.0% (khoảng 37.3 đến 46.7) · 220 trận
  2. Draven 98 Draven gặp Vel'Koz: 43.0% (khoảng 37.5 đến 48.7) · 98 trận
  3. Xayah 125 Xayah gặp Vel'Koz: 44.1% (khoảng 38.7 đến 49.5) · 125 trận
  4. Lucian 138 Lucian gặp Vel'Koz: 44.8% (khoảng 39.5 đến 50.1) · 138 trận
  5. Caitlyn 364 Caitlyn gặp Vel'Koz: 44.9% (khoảng 40.8 đến 49.0) · 364 trận
  6. Vayne 78 Vayne gặp Vel'Koz: 45.1% (khoảng 39.3 đến 50.9) · 78 trận
  7. Zeri 75 Zeri gặp Vel'Koz: 45.2% (khoảng 39.4 đến 51.1) · 75 trận
  8. Jhin 386 Jhin gặp Vel'Koz: 45.4% (khoảng 41.4 đến 49.5) · 386 trận
  9. Twitch 113 Twitch gặp Vel'Koz: 45.5% (khoảng 40.0 đến 51.0) · 113 trận
  10. Yunara 152 Yunara gặp Vel'Koz: 45.8% (khoảng 40.6 đến 51.0) · 152 trận
  11. Ashe 131 Ashe gặp Vel'Koz: 46.0% (khoảng 40.7 đến 51.4) · 131 trận
  12. Aphelios 107 Aphelios gặp Vel'Koz: 46.0% (khoảng 40.5 đến 51.6) · 107 trận
  13. Smolder 87 Smolder gặp Vel'Koz: 46.1% (khoảng 40.4 đến 51.9) · 87 trận
  14. Samira 89 Samira gặp Vel'Koz: 46.1% (khoảng 40.4 đến 51.9) · 89 trận
  15. Sivir 106 Sivir gặp Vel'Koz: 46.2% (khoảng 40.6 đến 51.8) · 106 trận
  16. Tristana 187 Tristana gặp Vel'Koz: 46.3% (khoảng 41.4 đến 51.3) · 187 trận
  17. Viktor 53 Viktor gặp Vel'Koz: 46.4% (khoảng 40.3 đến 52.5) · 53 trận
  18. Kalista 62 Kalista gặp Vel'Koz: 47.0% (khoảng 41.0 đến 53.1) · 62 trận
  19. Kai'Sa 320 Kai'Sa gặp Vel'Koz: 47.2% (khoảng 42.9 đến 51.5) · 320 trận
  20. Varus 86 Varus gặp Vel'Koz: 48.0% (khoảng 42.2 đến 53.8) · 86 trận
  21. Jinx 299 Jinx gặp Vel'Koz: 49.4% (khoảng 45.0 đến 53.7) · 299 trận

Thắng đường trước Vel'Koz vàng ở phút 15

Không đối thủ nào hơn vàng Vel'Koz ở phút 15.

Thắng Vel'Koz tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thắng Vel'Koz thường xuyên hơn.

Thua Vel'Koz tỉ lệ thắng

  1. Teemo 51 Teemo gặp Vel'Koz: 49.6% (khoảng 43.5 đến 55.8) · 51 trận

Thắng đường trước Vel'Koz vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Vel'Koz, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.