Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Counter Vel'Koz

Tier A · 68 #16 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Thắng Vel'Koz tỉ lệ thắng

  1. Blitzcrank 1,234 Blitzcrank gặp Vel'Koz: 53.1% (khoảng 50.5 đến 55.6) · 1,234 trận
  2. Alistar 502 Alistar gặp Vel'Koz: 52.5% (khoảng 48.9 đến 56.2) · 502 trận
  3. Taric 170 Taric gặp Vel'Koz: 52.4% (khoảng 47.3 đến 57.5) · 170 trận
  4. Rell 424 Rell gặp Vel'Koz: 52.2% (khoảng 48.3 đến 56.1) · 424 trận
  5. Soraka 695 Soraka gặp Vel'Koz: 52.1% (khoảng 48.8 đến 55.3) · 695 trận
  6. Zilean 351 Zilean gặp Vel'Koz: 51.7% (khoảng 47.5 đến 55.9) · 351 trận
  7. Galio 170 Galio gặp Vel'Koz: 51.6% (khoảng 46.5 đến 56.7) · 170 trận
  8. Sona 394 Sona gặp Vel'Koz: 51.0% (khoảng 47.0 đến 55.0) · 394 trận
  9. Bard 414 Bard gặp Vel'Koz: 51.0% (khoảng 47.0 đến 54.9) · 414 trận
  10. Poppy 187 Poppy gặp Vel'Koz: 50.6% (khoảng 45.6 đến 55.6) · 187 trận
  11. LeBlanc 130 LeBlanc gặp Vel'Koz: 50.6% (khoảng 45.2 đến 56.0) · 130 trận
  12. Tahm Kench 603 Tahm Kench gặp Vel'Koz: 50.5% (khoảng 47.1 đến 54.0) · 603 trận
  13. Nami 1,191 Nami gặp Vel'Koz: 50.5% (khoảng 47.9 đến 53.2) · 1,191 trận
  14. Xerath 739 Xerath gặp Vel'Koz: 50.5% (khoảng 47.3 đến 53.7) · 739 trận
  15. Amumu 134 Amumu gặp Vel'Koz: 50.3% (khoảng 44.9 đến 55.6) · 134 trận
  16. Elise 53 Elise gặp Vel'Koz: 50.2% (khoảng 44.0 đến 56.3) · 53 trận
  17. Fiddlesticks 57 Fiddlesticks gặp Vel'Koz: 50.2% (khoảng 44.1 đến 56.3) · 57 trận

Thua Vel'Koz tỉ lệ thắng

  1. Ezreal 50 Ezreal gặp Vel'Koz: 44.8% (khoảng 38.7 đến 51.0) · 50 trận
  2. Malphite 167 Malphite gặp Vel'Koz: 44.9% (khoảng 39.9 đến 50.0) · 167 trận
  3. Lee Sin 51 Lee Sin gặp Vel'Koz: 45.0% (khoảng 38.9 đến 51.2) · 51 trận
  4. Swain 783 Swain gặp Vel'Koz: 45.8% (khoảng 42.7 đến 48.9) · 783 trận
  5. Morgana 1,405 Morgana gặp Vel'Koz: 46.3% (khoảng 43.9 đến 48.7) · 1,405 trận
  6. Mel 304 Mel gặp Vel'Koz: 46.6% (khoảng 42.3 đến 51.0) · 304 trận
  7. Miss Fortune 115 Miss Fortune gặp Vel'Koz: 47.0% (khoảng 41.5 đến 52.5) · 115 trận
  8. Veigar 159 Veigar gặp Vel'Koz: 47.0% (khoảng 41.9 đến 52.2) · 159 trận
  9. Braum 603 Braum gặp Vel'Koz: 47.2% (khoảng 43.7 đến 50.6) · 603 trận
  10. Rakan 447 Rakan gặp Vel'Koz: 47.4% (khoảng 43.6 đến 51.3) · 447 trận
  11. Senna 968 Senna gặp Vel'Koz: 47.5% (khoảng 44.6 đến 50.4) · 968 trận
  12. Jarvan IV 56 Jarvan IV gặp Vel'Koz: 47.6% (khoảng 41.5 đến 53.7) · 56 trận
  13. Renata Glasc 171 Renata Glasc gặp Vel'Koz: 47.7% (khoảng 42.6 đến 52.8) · 171 trận
  14. Maokai 303 Maokai gặp Vel'Koz: 47.7% (khoảng 43.4 đến 52.1) · 303 trận
  15. Sion 55 Sion gặp Vel'Koz: 47.8% (khoảng 41.7 đến 53.9) · 55 trận
  16. Camille 111 Camille gặp Vel'Koz: 47.9% (khoảng 42.4 đến 53.4) · 111 trận
  17. Shaco 207 Shaco gặp Vel'Koz: 47.9% (khoảng 43.1 đến 52.8) · 207 trận
  18. Lux 2,621 Lux gặp Vel'Koz: 48.0% (khoảng 46.1 đến 49.8) · 2,621 trận
  19. Yuumi 732 Yuumi gặp Vel'Koz: 48.1% (khoảng 44.9 đến 51.3) · 732 trận
  20. Karma 786 Karma gặp Vel'Koz: 48.3% (khoảng 45.1 đến 51.4) · 786 trận
  21. Leona 1,508 Leona gặp Vel'Koz: 48.4% (khoảng 46.0 đến 50.8) · 1,508 trận
  22. Seraphine 1,893 Seraphine gặp Vel'Koz: 48.5% (khoảng 46.4 đến 50.7) · 1,893 trận
  23. Brand 773 Brand gặp Vel'Koz: 48.6% (khoảng 45.5 đến 51.8) · 773 trận
  24. Annie 57 Annie gặp Vel'Koz: 48.6% (khoảng 42.5 đến 54.7) · 57 trận
  25. Janna 470 Janna gặp Vel'Koz: 48.6% (khoảng 44.9 đến 52.4) · 470 trận
  26. Teemo 190 Teemo gặp Vel'Koz: 48.7% (khoảng 43.8 đến 53.7) · 190 trận
  27. Nautilus 1,565 Nautilus gặp Vel'Koz: 48.7% (khoảng 46.4 đến 51.0) · 1,565 trận
  28. Ashe 241 Ashe gặp Vel'Koz: 48.7% (khoảng 44.1 đến 53.4) · 241 trận
  29. Sylas 135 Sylas gặp Vel'Koz: 48.9% (khoảng 43.6 đến 54.3) · 135 trận
  30. Ziggs 57 Ziggs gặp Vel'Koz: 49.0% (khoảng 42.9 đến 55.1) · 57 trận
  31. Twitch 73 Twitch gặp Vel'Koz: 49.0% (khoảng 43.1 đến 55.0) · 73 trận
  32. Neeko 303 Neeko gặp Vel'Koz: 49.1% (khoảng 44.7 đến 53.5) · 303 trận
  33. Hwei 112 Hwei gặp Vel'Koz: 49.3% (khoảng 43.8 đến 54.9) · 112 trận
  34. Zoe 116 Zoe gặp Vel'Koz: 49.3% (khoảng 43.9 đến 54.9) · 116 trận
  35. Shen 144 Shen gặp Vel'Koz: 49.4% (khoảng 44.1 đến 54.7) · 144 trận
  36. Lulu 1,208 Lulu gặp Vel'Koz: 49.4% (khoảng 46.8 đến 52.0) · 1,208 trận
  37. Thresh 1,944 Thresh gặp Vel'Koz: 49.6% (khoảng 47.5 đến 51.7) · 1,944 trận
  38. Milio 776 Milio gặp Vel'Koz: 49.6% (khoảng 46.5 đến 52.7) · 776 trận
  39. Pantheon 638 Pantheon gặp Vel'Koz: 49.8% (khoảng 46.4 đến 53.1) · 638 trận
  40. Pyke 907 Pyke gặp Vel'Koz: 49.8% (khoảng 46.8 đến 52.7) · 907 trận
  41. Anivia 76 Anivia gặp Vel'Koz: 50.0% (khoảng 44.1 đến 55.9) · 76 trận
  42. Zyra 698 Zyra gặp Vel'Koz: 50.0% (khoảng 46.7 đến 53.3) · 698 trận

Thắng đường trước Vel'Koz vàng ở phút 15

  1. Pantheon 589 Pantheon gặp Vel'Koz ở phút 15: +65 vàng (khoảng -18 đến 148) · 589 trận
  2. Pyke 841 Pyke gặp Vel'Koz ở phút 15: +34 vàng (khoảng -36 đến 104) · 841 trận
  3. Xerath 695 Xerath gặp Vel'Koz ở phút 15: +7 vàng (khoảng -62 đến 76) · 695 trận

Thắng Vel'Koz tỉ lệ thắng

  1. Yone 465 Yone gặp Vel'Koz: 52.0% (khoảng 48.2 đến 55.8) · 465 trận
  2. Aurora 92 Aurora gặp Vel'Koz: 51.6% (khoảng 45.9 đến 57.3) · 92 trận
  3. Fizz 294 Fizz gặp Vel'Koz: 51.5% (khoảng 47.1 đến 55.9) · 294 trận
  4. Irelia 125 Irelia gặp Vel'Koz: 51.3% (khoảng 45.8 đến 56.7) · 125 trận
  5. Xerath 249 Xerath gặp Vel'Koz: 50.9% (khoảng 46.3 đến 55.5) · 249 trận
  6. Ahri 478 Ahri gặp Vel'Koz: 50.7% (khoảng 46.9 đến 54.4) · 478 trận
  7. Locke 311 Locke gặp Vel'Koz: 50.2% (khoảng 45.9 đến 54.5) · 311 trận
  8. Akshan 89 Akshan gặp Vel'Koz: 50.0% (khoảng 44.3 đến 55.8) · 89 trận

Thua Vel'Koz tỉ lệ thắng

  1. Orianna 168 Orianna gặp Vel'Koz: 42.8% (khoảng 37.8 đến 47.9) · 168 trận
  2. Sylas 241 Sylas gặp Vel'Koz: 44.1% (khoảng 39.5 đến 48.8) · 241 trận
  3. Mel 206 Mel gặp Vel'Koz: 44.7% (khoảng 39.9 đến 49.6) · 206 trận
  4. Qiyana 116 Qiyana gặp Vel'Koz: 45.1% (khoảng 39.7 đến 50.6) · 116 trận
  5. Galio 160 Galio gặp Vel'Koz: 45.4% (khoảng 40.3 đến 50.6) · 160 trận
  6. Taliyah 65 Taliyah gặp Vel'Koz: 45.5% (khoảng 39.6 đến 51.5) · 65 trận
  7. Lux 294 Lux gặp Vel'Koz: 45.7% (khoảng 41.3 đến 50.1) · 294 trận
  8. Twisted Fate 140 Twisted Fate gặp Vel'Koz: 45.8% (khoảng 40.5 đến 51.1) · 140 trận
  9. Anivia 96 Anivia gặp Vel'Koz: 45.8% (khoảng 40.2 đến 51.5) · 96 trận
  10. Akali 361 Akali gặp Vel'Koz: 46.1% (khoảng 42.0 đến 50.2) · 361 trận
  11. Annie 86 Annie gặp Vel'Koz: 46.4% (khoảng 40.6 đến 52.1) · 86 trận
  12. Azir 94 Azir gặp Vel'Koz: 46.5% (khoảng 40.8 đến 52.2) · 94 trận
  13. Syndra 377 Syndra gặp Vel'Koz: 46.7% (khoảng 42.7 đến 50.8) · 377 trận
  14. Ryze 96 Ryze gặp Vel'Koz: 46.8% (khoảng 41.2 đến 52.5) · 96 trận
  15. Vex 216 Vex gặp Vel'Koz: 47.0% (khoảng 42.2 đến 51.8) · 216 trận
  16. Viktor 361 Viktor gặp Vel'Koz: 47.2% (khoảng 43.0 đến 51.3) · 361 trận
  17. Hwei 166 Hwei gặp Vel'Koz: 47.2% (khoảng 42.1 đến 52.3) · 166 trận
  18. Katarina 249 Katarina gặp Vel'Koz: 47.4% (khoảng 42.8 đến 52.0) · 249 trận
  19. Brand 66 Brand gặp Vel'Koz: 47.6% (khoảng 41.6 đến 53.6) · 66 trận
  20. Lissandra 188 Lissandra gặp Vel'Koz: 47.8% (khoảng 42.9 đến 52.8) · 188 trận
  21. Zoe 125 Zoe gặp Vel'Koz: 47.9% (khoảng 42.5 đến 53.3) · 125 trận
  22. Naafiri 60 Naafiri gặp Vel'Koz: 47.9% (khoảng 41.9 đến 54.0) · 60 trận
  23. Aurelion Sol 81 Aurelion Sol gặp Vel'Koz: 48.3% (khoảng 42.4 đến 54.1) · 81 trận
  24. Ekko 277 Ekko gặp Vel'Koz: 48.3% (khoảng 43.9 đến 52.8) · 277 trận
  25. Cassiopeia 69 Cassiopeia gặp Vel'Koz: 48.5% (khoảng 42.6 đến 54.5) · 69 trận
  26. Zed 335 Zed gặp Vel'Koz: 48.7% (khoảng 44.5 đến 52.9) · 335 trận
  27. Ziggs 53 Ziggs gặp Vel'Koz: 48.9% (khoảng 42.7 đến 55.0) · 53 trận
  28. Malzahar 351 Malzahar gặp Vel'Koz: 48.9% (khoảng 44.8 đến 53.1) · 351 trận
  29. Diana 183 Diana gặp Vel'Koz: 49.0% (khoảng 44.0 đến 54.0) · 183 trận
  30. Kassadin 107 Kassadin gặp Vel'Koz: 49.4% (khoảng 43.8 đến 55.0) · 107 trận
  31. Vladimir 167 Vladimir gặp Vel'Koz: 49.5% (khoảng 44.4 đến 54.6) · 167 trận
  32. Veigar 333 Veigar gặp Vel'Koz: 49.6% (khoảng 45.4 đến 53.9) · 333 trận
  33. Yasuo 525 Yasuo gặp Vel'Koz: 49.9% (khoảng 46.2 đến 53.5) · 525 trận
  34. LeBlanc 236 LeBlanc gặp Vel'Koz: 49.9% (khoảng 45.2 đến 54.6) · 236 trận

Thắng đường trước Vel'Koz vàng ở phút 15

  1. Zed 310 Zed gặp Vel'Koz ở phút 15: +366 vàng (khoảng 206 đến 526) · 310 trận
  2. Yasuo 489 Yasuo gặp Vel'Koz ở phút 15: +285 vàng (khoảng 163 đến 407) · 489 trận
  3. Yone 433 Yone gặp Vel'Koz ở phút 15: +30 vàng (khoảng -117 đến 177) · 433 trận
  4. Malzahar 332 Malzahar gặp Vel'Koz ở phút 15: +6 vàng (khoảng -118 đến 130) · 332 trận

Thắng Vel'Koz tỉ lệ thắng

  1. Miss Fortune 334 Miss Fortune gặp Vel'Koz: 51.0% (khoảng 46.8 đến 55.2) · 334 trận

Thua Vel'Koz tỉ lệ thắng

  1. Ezreal 227 Ezreal gặp Vel'Koz: 42.2% (khoảng 37.6 đến 47.0) · 227 trận
  2. Draven 106 Draven gặp Vel'Koz: 42.9% (khoảng 37.4 đến 48.5) · 106 trận
  3. Lucian 149 Lucian gặp Vel'Koz: 44.5% (khoảng 39.3 đến 49.8) · 149 trận
  4. Xayah 135 Xayah gặp Vel'Koz: 44.9% (khoảng 39.6 đến 50.2) · 135 trận
  5. Vayne 79 Vayne gặp Vel'Koz: 44.9% (khoảng 39.1 đến 50.8) · 79 trận
  6. Caitlyn 378 Caitlyn gặp Vel'Koz: 45.0% (khoảng 41.0 đến 49.1) · 378 trận
  7. Zeri 81 Zeri gặp Vel'Koz: 45.3% (khoảng 39.5 đến 51.2) · 81 trận
  8. Jhin 402 Jhin gặp Vel'Koz: 45.4% (khoảng 41.5 đến 49.4) · 402 trận
  9. Twitch 119 Twitch gặp Vel'Koz: 45.6% (khoảng 40.1 đến 51.0) · 119 trận
  10. Aphelios 111 Aphelios gặp Vel'Koz: 45.8% (khoảng 40.3 đến 51.3) · 111 trận
  11. Ashe 135 Ashe gặp Vel'Koz: 45.8% (khoảng 40.5 đến 51.1) · 135 trận
  12. Smolder 89 Smolder gặp Vel'Koz: 45.8% (khoảng 40.1 đến 51.5) · 89 trận
  13. Yunara 156 Yunara gặp Vel'Koz: 45.9% (khoảng 40.7 đến 51.1) · 156 trận
  14. Sivir 111 Sivir gặp Vel'Koz: 46.1% (khoảng 40.6 đến 51.6) · 111 trận
  15. Samira 89 Samira gặp Vel'Koz: 46.1% (khoảng 40.4 đến 51.9) · 89 trận
  16. Tristana 195 Tristana gặp Vel'Koz: 46.2% (khoảng 41.3 đến 51.1) · 195 trận
  17. Viktor 56 Viktor gặp Vel'Koz: 46.6% (khoảng 40.5 đến 52.7) · 56 trận
  18. Kai'Sa 336 Kai'Sa gặp Vel'Koz: 46.9% (khoảng 42.7 đến 51.1) · 336 trận
  19. Kalista 66 Kalista gặp Vel'Koz: 47.1% (khoảng 41.2 đến 53.1) · 66 trận
  20. Varus 88 Varus gặp Vel'Koz: 48.0% (khoảng 42.3 đến 53.8) · 88 trận
  21. Jinx 306 Jinx gặp Vel'Koz: 49.7% (khoảng 45.3 đến 54.0) · 306 trận

Thắng đường trước Vel'Koz vàng ở phút 15

Không đối thủ nào hơn vàng Vel'Koz ở phút 15.

Thắng Vel'Koz tỉ lệ thắng

  1. Teemo 54 Teemo gặp Vel'Koz: 50.4% (khoảng 44.3 đến 56.5) · 54 trận

Thua Vel'Koz tỉ lệ thắng

Trong các trận này không đối thủ nào thua Vel'Koz thường xuyên hơn.

Thắng đường trước Vel'Koz vàng ở phút 15

Chưa đối thủ nào có 300 trận gặp Vel'Koz, nên chưa có số liệu vàng.

ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.