Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Kha'Zix hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Kha'Zix so với thường lệ

  1. Karthus 2,106 Karthus cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 5.4) · 2,106 trận
  2. Viktor 25,328 Viktor cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.37 đến 3.62) · 25,328 trận
  3. Ornn 8,856 Ornn cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 3.7) · 8,856 trận
  4. Singed 6,148 Singed cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.9) · 6,148 trận
  5. Xerath 22,817 Xerath cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.54 đến 2.86) · 22,817 trận
  6. Janna 10,193 Janna cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +2.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.20 đến 3.14) · 10,193 trận
  7. Fiddlesticks 2,241 Fiddlesticks cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 4.1) · 2,241 trận
  8. Kog'Maw 7,788 Kog'Maw cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.1) · 7,788 trận
  9. Hwei 12,189 Hwei cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.13 đến 2.91) · 12,189 trận
  10. Kayle 7,877 Kayle cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9 đến 3.1) · 7,877 trận
  11. Vel'Koz 12,458 Vel'Koz cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 2.78) · 12,458 trận
  12. Milio 13,095 Milio cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.00 đến 2.73) · 13,095 trận
  13. Soraka 11,154 Soraka cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 2.80) · 11,154 trận
  14. Nami 18,664 Nami cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.11 đến 2.56) · 18,664 trận
  15. Kassadin 6,661 Kassadin cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.0) · 6,661 trận
  16. Jinx 45,641 Jinx cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32 đến 2.27) · 45,641 trận
  17. Ziggs 8,585 Ziggs cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 2.8) · 8,585 trận
  18. Vladimir 14,632 Vladimir cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 2.57) · 14,632 trận
  19. Syndra 19,318 Syndra cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 2.45) · 19,318 trận
  20. Alistar 10,830 Alistar cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 2.65) · 10,830 trận
  21. Poppy 5,785 Poppy cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.9) · 5,785 trận
  22. Nilah 2,930 Nilah cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.4) · 2,930 trận
  23. Annie 6,157 Annie cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.8) · 6,157 trận
  24. Lissandra 14,944 Lissandra cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 2.37) · 14,944 trận
  25. Leona 23,052 Leona cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82 đến 2.13) · 23,052 trận
  26. Malzahar 22,933 Malzahar cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82 đến 2.13) · 22,933 trận
  27. Zeri 8,358 Zeri cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.5) · 8,358 trận
  28. Thresh 34,263 Thresh cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.90 đến 1.99) · 34,263 trận
  29. Mordekaiser 23,618 Mordekaiser cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.79 đến 2.09) · 23,618 trận
  30. Zilean 6,699 Zilean cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.6) · 6,699 trận
  31. Ekko 14,349 Ekko cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 2.21) · 14,349 trận
  32. Teemo 23,103 Teemo cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.63 đến 1.95) · 23,103 trận
  33. Vex 11,194 Vex cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 2.16) · 11,194 trận
  34. Rek'Sai 267 Rek'Sai cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 5.8) · 267 trận
  35. Braum 11,176 Braum cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 2.16) · 11,176 trận
  36. Heimerdinger 7,852 Heimerdinger cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 7,852 trận
  37. Fizz 18,708 Fizz cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.50 đến 1.95) · 18,708 trận
  38. Gwen 7,527 Gwen cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.3) · 7,527 trận
  39. Garen 21,562 Garen cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.48 đến 1.84) · 21,562 trận
  40. Shen 10,871 Shen cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 2.07) · 10,871 trận
  41. Rakan 7,478 Rakan cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.2) · 7,478 trận
  42. Blitzcrank 18,697 Blitzcrank cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.37 đến 1.82) · 18,697 trận
  43. Sona 6,110 Sona cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.3) · 6,110 trận
  44. Maokai 5,737 Maokai cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.3) · 5,737 trận
  45. Malphite 27,523 Malphite cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41 đến 1.61) · 27,523 trận
  46. Illaoi 9,719 Illaoi cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.00 đến 1.99) · 9,719 trận
  47. Twisted Fate 11,656 Twisted Fate cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.87) · 11,656 trận
  48. Gragas 7,045 Gragas cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.1) · 7,045 trận
  49. Taric 3,244 Taric cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.6) · 3,244 trận
  50. Amumu 1,866 Amumu cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 3.1) · 1,866 trận
  51. Ahri 26,247 Ahri cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.53) · 26,247 trận
  52. Renekton 13,087 Renekton cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.03 đến 1.75) · 13,087 trận
  53. Smolder 17,678 Smolder cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.63) · 17,678 trận
  54. Lux 48,624 Lux cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.31) · 48,624 trận
  55. Nasus 17,089 Nasus cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.10 đến 1.61) · 17,089 trận
  56. Sett 22,670 Sett cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.17 đến 1.49) · 22,670 trận
  57. Aurelion Sol 7,211 Aurelion Sol cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 7,211 trận
  58. Rell 7,894 Rell cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 7,894 trận
  59. Warwick 3,749 Warwick cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.4) · 3,749 trận
  60. Dr. Mundo 10,154 Dr. Mundo cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.73) · 10,154 trận
  61. Xayah 12,514 Xayah cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 1.60) · 12,514 trận
  62. Zyra 9,788 Zyra cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.70) · 9,788 trận
  63. Renata Glasc 3,329 Renata Glasc cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.3) · 3,329 trận
  64. Ngộ Không 2,738 Ngộ Không cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.5) · 2,738 trận
  65. Aurora 7,391 Aurora cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.8) · 7,391 trận
  66. Veigar 23,011 Veigar cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.28) · 23,011 trận
  67. Zac 1,932 Zac cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.7) · 1,932 trận
  68. Lulu 22,375 Lulu cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 1.25) · 22,375 trận
  69. Seraphine 24,806 Seraphine cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.09 đến 1.18) · 24,806 trận
  70. Kled 3,768 Kled cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.1) · 3,768 trận
  71. Cho'Gath 14,305 Cho'Gath cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.34) · 14,305 trận
  72. Brand 17,308 Brand cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.28 đến 1.23) · 17,308 trận
  73. Swain 18,778 Swain cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.37 đến 1.07) · 18,778 trận
  74. Sivir 9,644 Sivir cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 1.31) · 9,644 trận
  75. Fiora 9,872 Fiora cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 1.28) · 9,872 trận
  76. Morgana 21,727 Morgana cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 0.96) · 21,727 trận
  77. Anivia 7,406 Anivia cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 7,406 trận
  78. Senna 14,867 Senna cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.67 đến 0.95) · 14,867 trận
  79. LeBlanc 15,450 LeBlanc cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 0.93) · 15,450 trận
  80. Urgot 7,424 Urgot cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,424 trận
  81. Zaahen 5,983 Zaahen cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.3) · 5,983 trận
  82. Jhin 46,416 Jhin cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 0.54) · 46,416 trận
  83. Diana 11,709 Diana cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.94) · 11,709 trận

Kém hợp nhất với Kha'Zix so với thường lệ

  1. Bel'Veth 91 Bel'Veth cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.5 đến 0.9) · 91 trận
  2. Vi 856 Vi cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -1.5) · 856 trận
  3. Rengar 769 Rengar cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -1.3) · 769 trận
  4. Rumble 3,778 Rumble cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -2.5) · 3,778 trận
  5. Mel 19,359 Mel cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -3.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.64 đến -3.22) · 19,359 trận
  6. Lillia 319 Lillia cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến 0.3) · 319 trận
  7. Orianna 7,082 Orianna cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.7) · 7,082 trận
  8. Lee Sin 1,940 Lee Sin cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.7) · 1,940 trận
  9. Jarvan IV 1,508 Jarvan IV cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -1.0) · 1,508 trận
  10. Varus 10,618 Varus cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -3.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.26 đến -2.37) · 10,618 trận
  11. Azir 4,605 Azir cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.9) · 4,605 trận
  12. Hecarim 61 Hecarim cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến 2.8) · 61 trận
  13. K'Sante 6,877 K'Sante cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.1) · 6,877 trận
  14. Cassiopeia 4,692 Cassiopeia cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.8) · 4,692 trận
  15. Graves 586 Graves cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 0.4) · 586 trận
  16. Skarner 605 Skarner cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 0.4) · 605 trận
  17. Ezreal 30,181 Ezreal cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -3.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.60 đến -2.45) · 30,181 trận
  18. Qiyana 6,141 Qiyana cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.8) · 6,141 trận
  19. Talon 2,807 Talon cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.1) · 2,807 trận
  20. Xin Zhao 1,073 Xin Zhao cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -0.2) · 1,073 trận
  21. Jayce 11,032 Jayce cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.58 đến -1.72) · 11,032 trận
  22. Kindred 217 Kindred cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến 2.1) · 217 trận
  23. Ryze 5,694 Ryze cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.4) · 5,694 trận
  24. Zed 20,227 Zed cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.29 đến -1.90) · 20,227 trận
  25. Darius 20,845 Darius cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.21 đến -1.84) · 20,845 trận
  26. Corki 5,024 Corki cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.1) · 5,024 trận
  27. Ashe 23,701 Ashe cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.11 đến -1.82) · 23,701 trận
  28. Akshan 4,706 Akshan cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.9) · 4,706 trận
  29. Pyke 15,272 Pyke cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.07 đến -1.47) · 15,272 trận
  30. Nunu & Willump 980 Nunu & Willump cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 0.6) · 980 trận
  31. Akali 24,018 Akali cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.79 đến -1.51) · 24,018 trận
  32. Vayne 15,278 Vayne cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.91 đến -1.32) · 15,278 trận
  33. Camille 10,797 Camille cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.05 đến -1.17) · 10,797 trận
  34. Sejuani 988 Sejuani cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 0.7) · 988 trận
  35. Riven 5,942 Riven cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.8) · 5,942 trận
  36. Lucian 19,891 Lucian cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.59 đến -1.18) · 19,891 trận
  37. Shaco 4,134 Shaco cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.2) · 4,134 trận
  38. Taliyah 3,334 Taliyah cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.1) · 3,334 trận
  39. Sylas 24,247 Sylas cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.32 đến -1.04) · 24,247 trận
  40. Samira 12,572 Samira cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.56 đến -0.81) · 12,572 trận
  41. Ambessa 6,565 Ambessa cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.5) · 6,565 trận
  42. Yuumi 12,868 Yuumi cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.48 đến -0.75) · 12,868 trận
  43. Bard 7,472 Bard cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.5) · 7,472 trận
  44. Quinn 3,267 Quinn cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.2) · 3,267 trận
  45. Kayn 1,305 Kayn cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 1.0) · 1,305 trận
  46. Gnar 7,150 Gnar cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 7,150 trận
  47. Evelynn 182 Evelynn cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 3.7) · 182 trận
  48. Udyr 1,388 Udyr cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 1.2) · 1,388 trận
  49. Kalista 8,891 Kalista cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.3) · 8,891 trận
  50. Locke 18,048 Locke cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.01 đến -0.53) · 18,048 trận
  51. Viego 758 Viego cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 1.9) · 758 trận
  52. Naafiri 3,375 Naafiri cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.5) · 3,375 trận
  53. Pantheon 20,969 Pantheon cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.83 đến -0.46) · 20,969 trận
  54. Master Yi 2,577 Master Yi cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.7) · 2,577 trận
  55. Galio 12,265 Galio cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.91 đến -0.14) · 12,265 trận
  56. Jax 16,052 Jax cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.78 đến -0.22) · 16,052 trận
  57. Yunara 20,672 Yunara cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.25) · 20,672 trận
  58. Nidalee 1,129 Nidalee cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 1.8) · 1,129 trận
  59. Nautilus 27,245 Nautilus cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.45 đến -0.23) · 27,245 trận
  60. Rammus 582 Rammus cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 2.7) · 582 trận
  61. Twitch 17,436 Twitch cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến -0.03) · 17,436 trận
  62. Yasuo 41,482 Yasuo cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến -0.27) · 41,482 trận
  63. Caitlyn 52,720 Caitlyn cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.18 đến -0.28) · 52,720 trận
  64. Aatrox 14,431 Aatrox cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.55 đến 0.09) · 14,431 trận
  65. Volibear 15,765 Volibear cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.50 đến 0.07) · 15,765 trận
  66. Miss Fortune 33,164 Miss Fortune cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến -0.13) · 33,164 trận
  67. Irelia 17,175 Irelia cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến 0.14) · 17,175 trận
  68. Trundle 6,314 Trundle cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.7) · 6,314 trận
  69. Zoe 8,880 Zoe cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,880 trận
  70. Tryndamere 11,192 Tryndamere cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.40 đến 0.45) · 11,192 trận
  71. Aphelios 15,706 Aphelios cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến 0.31) · 15,706 trận
  72. Kai'Sa 43,753 Kai'Sa cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 0.08) · 43,753 trận
  73. Draven 11,175 Draven cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.29 đến 0.57) · 11,175 trận
  74. Yorick 10,165 Yorick cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.33 đến 0.61) · 10,165 trận
  75. Gangplank 11,102 Gangplank cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến 0.58) · 11,102 trận
  76. Karma 14,149 Karma cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.49) · 14,149 trận
  77. Tahm Kench 17,814 Tahm Kench cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.43) · 17,814 trận
  78. Nocturne 390 Nocturne cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 3.7) · 390 trận
  79. Shyvana 564 Shyvana cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến 3.3) · 564 trận
  80. Kennen 5,893 Kennen cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.0) · 5,893 trận
  81. Neeko 6,729 Neeko cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.0) · 6,729 trận
  82. Tristana 31,634 Tristana cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 0.37) · 31,634 trận
  83. Katarina 19,827 Katarina cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 0.51) · 19,827 trận
  84. Briar 1,694 Briar cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 2.1) · 1,694 trận
  85. Ivern 727 Ivern cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 3.0) · 727 trận
  86. Sion 9,034 Sion cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 0.9) · 9,034 trận
  87. Yone 48,106 Yone cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 0.35) · 48,106 trận
  88. Olaf 6,551 Olaf cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,551 trận
  89. Elise 1,673 Elise cùng Kha'Zix, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 2.2) · 1,673 trận

Bộ đôi tốt nhất với Kha'Zix Đường giữa

  1. Viktor 25,328 Viktor cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.37 đến 3.62) · 25,328 trận
  2. Xerath 22,817 Xerath cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.54 đến 2.86) · 22,817 trận
  3. Hwei 12,189 Hwei cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.13 đến 2.91) · 12,189 trận
  4. Kassadin 6,661 Kassadin cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.0) · 6,661 trận
  5. Vladimir 14,632 Vladimir cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.94 đến 2.57) · 14,632 trận
  6. Syndra 19,318 Syndra cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02 đến 2.45) · 19,318 trận
  7. Annie 6,157 Annie cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.8) · 6,157 trận
  8. Lissandra 14,944 Lissandra cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.75 đến 2.37) · 14,944 trận
  9. Malzahar 22,933 Malzahar cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.82 đến 2.13) · 22,933 trận
  10. Ekko 14,349 Ekko cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 2.21) · 14,349 trận
  11. Vex 11,194 Vex cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 2.16) · 11,194 trận
  12. Fizz 18,708 Fizz cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.50 đến 1.95) · 18,708 trận
  13. Twisted Fate 11,656 Twisted Fate cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.05 đến 1.87) · 11,656 trận
  14. Ahri 26,247 Ahri cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.53) · 26,247 trận
  15. Aurelion Sol 7,211 Aurelion Sol cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 7,211 trận
  16. Aurora 7,391 Aurora cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.8) · 7,391 trận
  17. Veigar 23,011 Veigar cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.03 đến 1.28) · 23,011 trận
  18. Anivia 7,406 Anivia cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.3) · 7,406 trận
  19. LeBlanc 15,450 LeBlanc cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.66 đến 0.93) · 15,450 trận
  20. Diana 11,709 Diana cùng Kha'Zix, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.94) · 11,709 trận
  21. Yone 48,106 Yone cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.58 đến 0.35) · 48,106 trận
  22. Katarina 19,827 Katarina cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.90 đến 0.51) · 19,827 trận
  23. Zoe 8,880 Zoe cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,880 trận
  24. Yasuo 41,482 Yasuo cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến -0.27) · 41,482 trận
  25. Galio 12,265 Galio cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.91 đến -0.14) · 12,265 trận
  26. Naafiri 3,375 Naafiri cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.5) · 3,375 trận
  27. Viego 758 Viego cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 1.9) · 758 trận
  28. Locke 18,048 Locke cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.01 đến -0.53) · 18,048 trận
  29. Sylas 24,247 Sylas cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.32 đến -1.04) · 24,247 trận
  30. Taliyah 3,334 Taliyah cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.1) · 3,334 trận
  31. Akali 24,018 Akali cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.79 đến -1.51) · 24,018 trận
  32. Nunu & Willump 980 Nunu & Willump cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 0.6) · 980 trận
  33. Akshan 4,706 Akshan cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.9) · 4,706 trận
  34. Zed 20,227 Zed cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.29 đến -1.90) · 20,227 trận
  35. Ryze 5,694 Ryze cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.4) · 5,694 trận
  36. Talon 2,807 Talon cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.1) · 2,807 trận
  37. Qiyana 6,141 Qiyana cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.8) · 6,141 trận
  38. Cassiopeia 4,692 Cassiopeia cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.8) · 4,692 trận
  39. Azir 4,605 Azir cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.9) · 4,605 trận
  40. Orianna 7,082 Orianna cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.7) · 7,082 trận
  41. Mel 19,359 Mel cùng Kha'Zix, so với thường lệ: -3.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.64 đến -3.22) · 19,359 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.