Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Kha'Zix

Tier B · 49 #53 Đi rừng Phiên bản 16.21

Build Kha'Zix Đi rừng

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
48.4%
trận
31,422
Tác động thắng
-1.5
Tỉ lệ chọn
2.8%
Linh Hồn Mộc Long

Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long

Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu37%47.3%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu28%48.6%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ18%50.5%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển14%52.9%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long2%51.4%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu2%54.0%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -2.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia69%49.8%12:59
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân13%51.9%18:31
Giày Thép GaiGiày Thép Gai12%44.5%17:20
Giày BạcGiày Bạc3%55.3%16:11
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%50.0%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia64%49.4%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai16%49.4%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%53.2%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc3%48.8%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia62%49.0%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân21%53.8%thắng nhiều hơn
Giày BạcGiày Bạc3%48.8%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai3%50.0%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%21%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai16%3%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius2%11%
Kiếm Âm UKiếm Âm U66%71%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối44%49%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo31%27%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần13%11%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà11%14%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik4%6%
Kiếm Âm U

Món 1Kiếm Âm U

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Âm UKiếm Âm U52%49.7%9:56
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu9%48.5%10:22
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong4%53.7%10:35
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích2%43.2%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc<1%35.3%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà<1%23.1%
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao<1%45.5%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối<1%33.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Lưỡi Hái Công PháKiếm Âm UKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Kiếm Âm U, Kiếm Điện Phong23%5,734
Kiếm Âm UÁo Choàng Bóng TốiKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Áo Choàng Bóng Tối, Kiếm Điện Phong14%3,317
Kiếm Âm UThương Phục Hận SeryldaKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Thương Phục Hận Serylda, Kiếm Điện Phong6%1,463
Áo Choàng Bóng TốiNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongÁo Choàng Bóng Tối, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%1,162
Kiếm Điện Phong

Món 2Kiếm Điện Phong

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong58%51.4%17:07
Kiếm Âm UKiếm Âm U9%47.3%16:58
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu4%48.1%17:34
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối4%50.3%18:22
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà2%46.9%
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích1%58.1%
Súng Hải TặcSúng Hải Tặc1%46.0%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần<1%0.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Lưỡi Hái Công PháKiếm Âm UKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Kiếm Âm U, Kiếm Điện Phong23%5,734
Kiếm Âm UÁo Choàng Bóng TốiKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Áo Choàng Bóng Tối, Kiếm Điện Phong14%3,317
Kiếm Âm UThương Phục Hận SeryldaKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Thương Phục Hận Serylda, Kiếm Điện Phong6%1,463
Áo Choàng Bóng TốiNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongÁo Choàng Bóng Tối, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%1,162
Áo Choàng Bóng Tối

Món 3Áo Choàng Bóng Tối

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối29%54.2%22:59
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda18%50.4%23:13
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong14%56.5%22:15
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà6%52.0%21:21
Kiếm Âm UKiếm Âm U2%63.6%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik2%66.7%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu2%58.6%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần<1%50.0%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Lưỡi Hái Công PháKiếm Âm UKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Kiếm Âm U, Kiếm Điện Phong23%5,734
Kiếm Âm UÁo Choàng Bóng TốiKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Áo Choàng Bóng Tối, Kiếm Điện Phong14%3,317
Kiếm Âm UThương Phục Hận SeryldaKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Thương Phục Hận Serylda, Kiếm Điện Phong6%1,463
Áo Choàng Bóng TốiNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongÁo Choàng Bóng Tối, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%1,162
Giáp Thiên Thần

Món 4Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Thương Phục Hận Serylda, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Áo Choàng Bóng Tối: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda55%55.2%27:35
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà8%61.0%26:43
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong5%48.6%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu4%65.6%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần4%55.2%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius3%58.3%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik3%65.2%27:20
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử Vong2%64.7%
Chùy Gai Malmortius

Món 5Chùy Gai Malmortius

Chùy Gai Malmortius thắng nhiều hơn Giáp Thiên Thần, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần32%63.4%32:11
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda17%61.3%31:25
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối16%67.8%31:11
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà9%58.4%31:06
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius5%51.0%
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong3%54.8%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu2%58.3%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực1%54.5%
Kiếm Ma Youmuu

Món 6Kiếm Ma Youmuu

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần23%56.9%35:19
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu18%54.1%33:59
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda10%48.0%35:15
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối8%50.3%35:45
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà8%48.4%35:16
Đòn Phủ Đầu

Ngọc chínhĐòn Phủ Đầu

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.3 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu44%49.8%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác41%47.7%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác12%51.9%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác1%50.6%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác1%39.0%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%36.4%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác<1%25.0%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người nhánh khác<1%33.3%
Bước Chân Màu Nhiệm

Hàng chính 1Bước Chân Màu Nhiệm

Bước Chân Màu Nhiệm thắng nhiều hơn Hoàn Tiền, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác43%47.8%
Hoàn TiềnHoàn Tiền42%49.6%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác12%52.8%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm2%55.3%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác1%41.0%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%53.8%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%41.7%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%16.7%
Thuốc Thần Nhân Ba

Hàng chính 2Thuốc Thần Nhân Ba

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.5 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba44%49.7%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác38%48.2%
Tập Trung Tuyệt ĐốiTập Trung Tuyệt Đối nhánh khác5%55.4%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác5%50.0%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác5%44.4%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác2%43.2%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác1%48.6%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác1%40.0%
Nhạc Nào Cũng Nhảy

Hàng chính 3Nhạc Nào Cũng Nhảy

Nhạc Nào Cũng Nhảy thắng nhiều hơn Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với +1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ44%49.8%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác38%48.0%
Thủy Thượng PhiêuThủy Thượng Phiêu nhánh khác7%50.1%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác4%56.0%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác3%44.0%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác2%49.1%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%28.6%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy<1%57.1%
Áp Đảo

Nhánh phụÁp Đảo

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áp ĐảoÁp Đảo46%50.0%
Chuẩn XácChuẩn Xác26%46.9%
Pháp ThuậtPháp Thuật19%49.2%
Cảm HứngCảm Hứng9%49.9%
Kiên ĐịnhKiên Định<1%37.5%
Thợ Săn Kho BáuTác Động Bất Chợt

Ngọc phụThợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt90%49.4%
Thợ Săn Tối ThượngTác Động Bất ChợtThợ Săn Tối Thượng + Tác Động Bất Chợt5%57.1%
Thợ Săn Tàn NhẫnTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn + Tác Động Bất Chợt4%52.7%
Giác Quan Thứ SáuTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ Sáu + Tác Động Bất Chợt1%50.0%
Thợ Săn Kho BáuGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho Báu + Giác Quan Thứ Sáu<1%66.7%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng96%49.3%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh4%44.3%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%37.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng99%49.1%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển1%31.3%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến<1%60.0%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến89%49.1%
MáuMáu8%49.8%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm2%44.0%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Q > E > W thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E83%49.2%
QEWQ + E + W16%49.5%
WQEW + Q + E<1%50.0%
EQWE + Q + W<1%25.0%
WEQW + E + Q<1%66.7%
EWQE + W + Q<1%100.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 48.5%. Tăng W trước: thắng 27.3% (chưa đủ trận).

Thứ tự tiến hóa: Q > W > E

Thứ tự tiến hóaQWE

Tốc HànhTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Hành + Trừng Phạt

Tốc Hành + Trừng Phạt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Trừng Phạt, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt97%48.8%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt3%56.3%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt1%51.3%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt<1%0.0%
thắng
54.9%
trận
5,980
Tác động thắng
+4.5
Tỉ lệ chọn
1.3%
Linh Hồn Phong Hồ

Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu37%47.3%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu28%48.6%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ18%50.5%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển14%52.9%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long2%51.4%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu2%54.0%
Giày Phàm Ăn

GiàyGiày Phàm Ăn

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn100%54.7%
Kiếm Âm U

Món 1Kiếm Âm U

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm Âm UKiếm Âm U100%54.7%
Kiếm Điện Phong

Món 2Kiếm Điện Phong

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong61%55.6%
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá29%54.3%
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo2%55.6%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối2%53.4%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà2%52.2%
Áo Choàng Bóng Tối

Món 3Áo Choàng Bóng Tối

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối29%54.2%22:59
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda18%50.4%23:13
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong14%56.5%22:15
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà6%52.0%21:21
Kiếm Âm UKiếm Âm U2%63.6%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik2%66.7%
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu2%58.6%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần<1%50.0%
Thương Phục Hận Serylda

Món 4Thương Phục Hận Serylda

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda31%63.3%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối23%58.9%
Nỏ Thần DominikNỏ Thần Dominik12%61.1%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà5%59.0%
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công Phá5%56.2%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần23%64.0%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối17%68.5%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà8%57.5%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius5%56.3%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực5%60.0%
Kiếm Ma Youmuu

Món 6Kiếm Ma Youmuu

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma Youmuu12%56.9%
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối8%57.1%
Kiếm Ác XàKiếm Ác Xà6%48.1%
Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết Thực5%36.4%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius5%52.4%
Đòn Phủ Đầu

Ngọc chínhĐòn Phủ Đầu

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu32%55.0%
Hoàn Tiền

Hàng chính 1Hoàn Tiền

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hoàn TiềnHoàn Tiền32%55.0%
Thuốc Thần Nhân Ba

Hàng chính 2Thuốc Thần Nhân Ba

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba32%55.0%
Thấu Thị Vũ Trụ

Hàng chính 3Thấu Thị Vũ Trụ

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ32%55.0%
Áp Đảo

Nhánh phụÁp Đảo

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áp ĐảoÁp Đảo32%55.0%
Thợ Săn Kho BáuTác Động Bất Chợt
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng32%55.0%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng32%55.0%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến32%55.0%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E83%49.2%
QEWQ + E + W16%49.5%
WQEW + Q + E<1%50.0%
EQWE + Q + W<1%25.0%
WEQW + E + Q<1%66.7%
EWQE + W + Q<1%100.0%

Thứ tự tiến hóaQWE

Tốc HànhTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Hành + Trừng Phạt

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt97%48.8%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt3%56.3%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt1%51.3%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt<1%0.0%

Build Kha'Zix Đường trên

Phiên bản 16.20
thắng
37.5%
trận
1,270
Tác động thắng
-4.9
Tỉ lệ chọn
0.0%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần

Bình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu56%37.9%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần20%42.4%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu13%37.0%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia55%41.9%14:47
Giày Thép GaiGiày Thép Gai23%43.3%15:38
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%33.9%16:12
Kiếm Manamune

Món 1Kiếm Manamune

Kiếm Manamune thắng nhiều hơn Nguyệt Đao, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao36%36.3%12:54
Kiếm ManamuneKiếm Manamune16%40.4%12:49
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích13%39.0%12:16
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong7%56.6%12:52
Kiếm Âm UKiếm Âm U6%41.7%13:00

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm ManamuneNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongKiếm Manamune, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong15%101
Lưỡi Hái Công PháKiếm ManamuneKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Kiếm Manamune, Kiếm Điện Phong6%37
Kiếm ManamuneNguyệt ĐaoMãng Xà KíchKiếm Manamune, Nguyệt Đao, Mãng Xà Kích4%28
Kiếm ManamuneNguyệt ĐaoThương Phục Hận SeryldaKiếm Manamune, Nguyệt Đao, Thương Phục Hận Serylda4%25
Nguyệt Đao

Món 2Nguyệt Đao

Món 2 sau Kiếm Manamune: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Nguyệt ĐaoNguyệt Đao30%41.7%21:22

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm ManamuneNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongKiếm Manamune, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong15%101
Lưỡi Hái Công PháKiếm ManamuneKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Kiếm Manamune, Kiếm Điện Phong6%37
Kiếm ManamuneNguyệt ĐaoMãng Xà KíchKiếm Manamune, Nguyệt Đao, Mãng Xà Kích4%28
Kiếm ManamuneNguyệt ĐaoThương Phục Hận SeryldaKiếm Manamune, Nguyệt Đao, Thương Phục Hận Serylda4%25
Kiếm Điện Phong

Món 3Kiếm Điện Phong

Thắng thêm ở đây: -2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong22%44.8%26:25

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm ManamuneNguyệt ĐaoKiếm Điện PhongKiếm Manamune, Nguyệt Đao, Kiếm Điện Phong15%101
Lưỡi Hái Công PháKiếm ManamuneKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Kiếm Manamune, Kiếm Điện Phong6%37
Kiếm ManamuneNguyệt ĐaoMãng Xà KíchKiếm Manamune, Nguyệt Đao, Mãng Xà Kích4%28
Kiếm ManamuneNguyệt ĐaoThương Phục Hận SeryldaKiếm Manamune, Nguyệt Đao, Thương Phục Hận Serylda4%25
Thương Phục Hận Serylda

Món 4Thương Phục Hận Serylda

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda20%51.4%31:20
Đòn Phủ Đầu

Ngọc chínhĐòn Phủ Đầu

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu40%41.4%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác20%30.9%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác14%43.3%
Chinh PhụcChinh Phục nhánh khác9%43.2%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác8%38.5%
Hoàn Tiền

Hàng chính 1Hoàn Tiền

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hoàn TiềnHoàn Tiền37%41.1%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác27%31.1%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác14%42.9%
Đắc ThắngĐắc Thắng nhánh khác7%41.4%
Thuốc Thần Nhân Ba

Hàng chính 2Thuốc Thần Nhân Ba

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba35%41.8%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác22%31.3%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác12%41.8%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc nhánh khác7%43.4%
Thấu Thị Vũ Trụ

Hàng chính 3Thấu Thị Vũ Trụ

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ34%40.4%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác23%31.8%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác9%38.4%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác8%49.0%
Áp Đảo

Nhánh phụÁp Đảo

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áp ĐảoÁp Đảo30%40.5%
Pháp ThuậtPháp Thuật27%37.2%
Chuẩn XácChuẩn Xác22%34.6%
Kiên ĐịnhKiên Định13%39.2%
Cảm HứngCảm Hứng10%51.7%
Thợ Săn Kho BáuTác Động Bất Chợt

Ngọc phụThợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Kho BáuTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt81%40.7%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng87%39.3%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh8%36.8%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%39.1%
Máu Tăng Tiến

Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến74%39.3%
MáuMáu22%38.5%
WQE

Kỹ năngW > Q > E

W > Q > E thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +3.7 so với -3.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E59%37.3%
WQEW + Q + E34%45.9%
QEWQ + E + W6%30.8%
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt49%40.8%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển36%36.8%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt8%50.5%

Build Kha'Zix Đường giữa

Phiên bản 16.20
thắng
42.0%
trận
1,421
Tác động thắng
-3.3
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu33%38.0%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu28%43.6%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng25%42.6%
Bình Máu x2Nước Mắt Nữ ThầnBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần7%35.5%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia52%42.5%13:21
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân21%41.3%13:33
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn12%39.5%13:26
Giày Thép GaiGiày Thép Gai12%41.9%14:37
Kiếm Manamune

Món 1Kiếm Manamune

Kiếm Manamune thắng nhiều hơn Mãng Xà Kích, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -2.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích28%38.8%11:47
Kiếm Âm UKiếm Âm U21%39.7%11:54
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo19%38.2%10:42
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong10%43.9%12:10
Kiếm ManamuneKiếm Manamune5%42.5%12:41

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Âm UMãng Xà KíchKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong7%59
Kiếm Âm UNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%42
Nguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchKiếm Điện PhongNguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong5%42
Lưỡi Hái Công PháMãng Xà KíchKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong4%34
Mãng Xà Kích

Món 2Mãng Xà Kích

Mãng Xà Kích thắng nhiều hơn Kiếm Điện Phong, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong32%40.1%19:53
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích19%47.5%19:35
Kiếm ManamuneKiếm Manamune14%43.3%19:31
Kiếm Âm UKiếm Âm U9%43.6%19:22

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Âm UMãng Xà KíchKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong7%59
Kiếm Âm UNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%42
Nguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchKiếm Điện PhongNguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong5%42
Lưỡi Hái Công PháMãng Xà KíchKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong4%34
Kiếm Điện Phong

Món 3Kiếm Điện Phong

Món 3 sau Mãng Xà Kích: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong25%42.1%24:28

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Âm UMãng Xà KíchKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong7%59
Kiếm Âm UNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong5%42
Nguyệt Quế Cao NgạoMãng Xà KíchKiếm Điện PhongNguyệt Quế Cao Ngạo, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong5%42
Lưỡi Hái Công PháMãng Xà KíchKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Mãng Xà Kích, Kiếm Điện Phong4%34
Áo Choàng Bóng Tối

Món 4Áo Choàng Bóng Tối

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối20%47.1%30:04
Thương Phục Hận Serylda

Món 5Thương Phục Hận Serylda

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda22%59.0%34:12
Sốc Điện

Ngọc chínhSốc Điện

Sốc Điện thắng nhiều hơn Thu Thập Hắc Ám, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -3.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám28%37.1%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác24%41.4%
Sốc ĐiệnSốc Điện22%44.0%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác19%43.0%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Thắng thêm ở đây: -1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt49%39.7%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác24%40.4%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác17%42.6%
Giác Quan Thứ Sáu

Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu

Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -2.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng36%37.6%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác21%39.8%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác17%42.5%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu12%46.3%
Thợ Săn Kho Báu

Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu

Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu39%39.6%
Cuồng Phong Tích TụCuồng Phong Tích Tụ nhánh khác20%39.0%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác18%43.9%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng7%42.5%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác6%46.5%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn4%38.3%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác35%41.2%
Áp ĐảoÁp Đảo21%43.7%
Kiên ĐịnhKiên Định19%39.7%
Pháp ThuậtPháp Thuật19%35.7%
Nhát Chém Ân HuệĐắc Thắng

Ngọc phụNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng57%40.8%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng93%40.9%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%40.6%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến70%39.2%
MáuMáu24%43.4%
WQE

Kỹ năngW > Q > E

W > Q > E thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E74%41.1%
WQEW + Q + E16%41.4%
QEWQ + E + W9%39.2%
Tốc BiếnDịch Chuyển

Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển

Tốc Biến + Dịch Chuyển thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt76%39.9%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển12%49.7%

Build Kha'Zix Hỗ trợ

Phiên bản 16.20
thắng
43.3%
trận
1,152
Tác động thắng
-2.4
Tỉ lệ chọn
0.0%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới77%42.4%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới9%40.2%
Giày Bạc

GiàyGiày Bạc

Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia63%42.6%13:11
Giày BạcGiày Bạc21%45.4%16:25
Nguyệt Quế Cao Ngạo

Món 1Nguyệt Quế Cao Ngạo

Nguyệt Quế Cao Ngạo thắng nhiều hơn Kiếm Âm U, lựa chọn nhiều nhất: -0.3 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Âm UKiếm Âm U45%41.4%12:15
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao Ngạo24%44.5%10:54
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong8%39.0%13:35

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Âm UNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong11%60
Kiếm Âm UÁo Choàng Bóng TốiKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Áo Choàng Bóng Tối, Kiếm Điện Phong7%40
Lưỡi Hái Công PháKiếm Âm UKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Kiếm Âm U, Kiếm Điện Phong7%37
Kiếm Ma YoumuuKiếm Âm UKiếm Điện PhongKiếm Ma Youmuu, Kiếm Âm U, Kiếm Điện Phong6%34
Kiếm Điện Phong

Món 2Kiếm Điện Phong

Món 2 sau Nguyệt Quế Cao Ngạo: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kiếm Điện PhongKiếm Điện Phong39%40.0%20:29

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Âm UNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong11%60
Kiếm Âm UÁo Choàng Bóng TốiKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Áo Choàng Bóng Tối, Kiếm Điện Phong7%40
Lưỡi Hái Công PháKiếm Âm UKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Kiếm Âm U, Kiếm Điện Phong7%37
Kiếm Ma YoumuuKiếm Âm UKiếm Điện PhongKiếm Ma Youmuu, Kiếm Âm U, Kiếm Điện Phong6%34
Áo Choàng Bóng Tối

Món 3Áo Choàng Bóng Tối

Món 3 sau Kiếm Điện Phong: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Áo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng Tối29%53.4%27:43

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kiếm Âm UNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Kiếm Điện Phong11%60
Kiếm Âm UÁo Choàng Bóng TốiKiếm Điện PhongKiếm Âm U, Áo Choàng Bóng Tối, Kiếm Điện Phong7%40
Lưỡi Hái Công PháKiếm Âm UKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công Phá, Kiếm Âm U, Kiếm Điện Phong7%37
Kiếm Ma YoumuuKiếm Âm UKiếm Điện PhongKiếm Ma Youmuu, Kiếm Âm U, Kiếm Điện Phong6%34
Thương Phục Hận Serylda

Món 4Thương Phục Hận Serylda

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận Serylda19%47.9%32:34
Sốc Điện

Ngọc chínhSốc Điện

Sốc Điện thắng nhiều hơn Thu Thập Hắc Ám, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám45%43.4%
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ Đầu nhánh khác25%36.8%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác12%50.0%
Sốc ĐiệnSốc Điện8%43.2%
Tác Động Bất Chợt

Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt53%43.0%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác22%36.0%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác9%50.0%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác6%50.0%
Giác Quan Thứ Sáu

Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu

Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +3.6 so với -2.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng43%42.4%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác18%33.5%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu8%44.6%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác5%45.8%
Thợ Săn Kho Báu

Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu

Thắng thêm ở đây: -1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu44%43.1%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác19%32.8%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác7%48.6%
Chuẩn Xác

Nhánh phụChuẩn Xác

Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chuẩn XácChuẩn Xác31%41.8%
Áp ĐảoÁp Đảo27%39.3%
Pháp ThuậtPháp Thuật27%44.5%
Nhát Chém Ân HuệĐắc Thắng

Ngọc phụNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhát Chém Ân HuệĐắc ThắngNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng68%43.6%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +3.3 so với -2.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng82%41.1%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng12%49.2%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: -2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng88%41.8%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -3.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến65%38.5%
MáuMáu20%48.8%
WQE

Kỹ năngW > Q > E

W > Q > E thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -2.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E64%42.7%
QEWQ + E + W14%38.7%
WQEW + Q + E12%50.4%
WEQW + E + Q8%44.6%
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt64%43.0%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến18%42.2%

Người chơi Kha'Zix hàng đầu

Xem tất cả 6,430
  1. 1 Thách Đấu · 2,367 LP mohawk #NA1 · NA 32 trận Biểu tượng trang bị Kiếm Âm UBiểu tượng trang bị Thương Phục Hận SeryldaBiểu tượng trang bị Nguyệt Quế Cao Ngạo
  2. 2 Thách Đấu · 2,037 LP Mave #0108 · Bắc & Đông Âu 63 trận Biểu tượng trang bị Lưỡi Hái Công PháBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Kiếm Âm UBiểu tượng trang bị Kiếm Điện Phong
  3. 3 Thách Đấu · 1,907 LP kev #okoko · NA 146 trận Biểu tượng trang bị Lưỡi Hái Công PháBiểu tượng trang bị Kiếm Âm UBiểu tượng trang bị Áo Choàng Bóng TốiBiểu tượng trang bị Kiếm Điện Phong
  4. 4 Thách Đấu · 1,321 LP carma #sga35 · TR 78 trận Biểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Kiếm Âm UBiểu tượng trang bị Áo Choàng Bóng TốiBiểu tượng trang bị Kiếm Ác Xà
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,916 LP Sqim v2 #KHA · EUW 70 trận Biểu tượng trang bị Lưỡi Hái Công PháBiểu tượng trang bị Kiếm Âm UBiểu tượng trang bị Thương Phục Hận SeryldaBiểu tượng trang bị Kiếm Điện Phong
  6. 7 Đại Cao Thủ · 1,665 LP Phnnetaharse #EUNE · Bắc & Đông Âu 16 trận Biểu tượng trang bị Lưỡi Hái Công PháBiểu tượng trang bị Kiếm Âm UBiểu tượng trang bị Áo Choàng Bóng TốiBiểu tượng trang bị Kiếm Điện Phong
  7. 8 Đại Cao Thủ · 1,658 LP Pepe #KZX · BR 3 trận
  8. 9 Đại Cao Thủ · 1,495 LP legobatman9934 #EUNE · Bắc & Đông Âu 11 trận Biểu tượng trang bị Lưỡi Hái Công PháBiểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Kiếm Âm UBiểu tượng trang bị Áo Choàng Bóng Tối

Trận bình thường ở Đi rừng

29,364 trận

So với mọi tướng Đi rừng

  • Top 4% Tầm nhìn / phút 1.01
  • Top 7% Hạ gục solo 2.3
  • Cuối 8% Hỗ trợ 6.3
Hạ gục
9.3 Top 9%
Số lần chết
6.4 Nhiều nhất 35%
Tham gia hạ gục
45% Cuối 30%
% ST của đội
20% Top 20%
ST / phút
759 Top 20%
Lính / phút
6.4 Cuối 48%
Vàng / phút
473 Top 10%
Mắt kiểm soát
1.6 Top 33%
Chiến công đầu
8% Top 11%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 7:05
  • Cấp 11 lúc 16:38
  • blue buff trước ở 56% số trận
  • Rồng đầu lúc 7:44

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 0+10 Vàng +223+395+532

Sát thương gây ra

Phép 6% Vật lý 94%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 37% Chuẩn 7%

Kèo đường

Đi rừng Tất cả 65

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Kha'Zix ở Đi rừng.

Khó
Dễ
vs Rammus -6.7 Bị khắc chế
vs Naafiri -5.9 Bị khắc chế
vs Briar -5.6 Bị khắc chế
vs Cho'Gath -5.6 Bị khắc chế
vs Warwick -5.2 Bị khắc chế
vs Bel'Veth -4.8 Bị khắc chế
vs Shyvana -4.6 Bị khắc chế
vs Sejuani -4.6 Bị khắc chế
vs Ngộ Không -3.8 Bị khắc chế
vs Amumu -3.7 Bị khắc chế
vs Talon -3.7 Bị khắc chế
vs Kayn -2.7 Bị khắc chế
vs Lee Sin +2.9 Có lợi

Đồng đội

Đi rừng Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Kha'Zix ở Đi rừng.

Đường trên
  • Ornn Kha'Zix cùng Ornn: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-3.8) · 8,855 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Singed Kha'Zix cùng Singed: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.9) · 6,148 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kayle Kha'Zix cùng Kayle: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.1) · 7,874 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Kha'Zix cùng Rengar: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -1.3) · 769 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rumble Kha'Zix cùng Rumble: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -2.5) · 3,778 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Kha'Zix cùng K'Sante: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.1) · 6,877 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Viktor Kha'Zix cùng Viktor: +2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.37-3.62) · 25,322 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xerath Kha'Zix cùng Xerath: +2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.54-2.86) · 22,812 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Hwei Kha'Zix cùng Hwei: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.13-2.91) · 12,188 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Kha'Zix cùng Mel: -3.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.65 đến -3.23) · 19,356 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Kha'Zix cùng Orianna: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.7) · 7,081 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Kha'Zix cùng Azir: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.9) · 4,605 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Karthus Kha'Zix cùng Karthus: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-5.4) · 2,106 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kog'Maw Kha'Zix cùng Kog'Maw: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.2) · 7,785 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Kha'Zix cùng Jinx: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32-2.28) · 45,638 trận · Đo được
  • Varus Kha'Zix cùng Varus: -3.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.27 đến -2.37) · 10,615 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Kha'Zix cùng Ezreal: -3.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.60 đến -2.45) · 30,175 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Kha'Zix cùng Corki: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.1) · 5,023 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Janna Kha'Zix cùng Janna: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19-3.13) · 10,192 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Fiddlesticks Kha'Zix cùng Fiddlesticks: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-4.1) · 2,241 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vel'Koz Kha'Zix cùng Vel'Koz: +1.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02-2.79) · 12,454 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vi Kha'Zix cùng Vi: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -1.5) · 856 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Kha'Zix cùng Lee Sin: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.7) · 1,940 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jarvan IV Kha'Zix cùng Jarvan IV: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -1.0) · 1,508 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đi rừng khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.