Liên Minh Huyền Thoại Build Kha'Zix
Build Kha'Zix Đi rừng
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
- thắng
- 48.4%
- trận
- 31,422
- Tác động thắng
- -1.5
- Tỉ lệ chọn
- 2.8%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long
Linh Hồn Mộc Long thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 37% | 47.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 48.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 50.5% | +0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 14% | 52.9% | +0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.4% | +2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 54.0% | +2.4 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -2.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69% | 49.8% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:59 | |
| 13% | 51.9% | +2.0 khác biệt rõ ràng | 18:31 | |
| 12% | 44.5% | +1.7 khác biệt rõ ràng | 17:20 | |
| 3% | 55.3% | +0.9 khác biệt rõ ràng | 16:11 | |
| <1% | 50.0% | -3.6 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 64% | 49.4% | mua nhiều nhất | |
| 16% | 49.4% | ngang kèo | |
| 6% | 53.2% | ngang kèo | |
| 3% | 48.8% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 62% | 49.0% | mua nhiều nhất | |
| 21% | 53.8% | thắng nhiều hơn | |
| 3% | 48.8% | ngang kèo | |
| 3% | 50.0% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 6% | 21% | |
| 16% | 3% | |
| 2% | 11% | |
| 66% | 71% | |
| 44% | 49% | |
| 31% | 27% | |
| 13% | 11% | |
| 11% | 14% | |
| 4% | 6% |
Món 1Kiếm Âm U
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 52% | 49.7% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | 9:56 | |
| 9% | 48.5% | -3.0 khác biệt rõ ràng | 10:22 | |
| 4% | 53.7% | +0.4 khác biệt rõ ràng | 10:35 | |
| 2% | 43.2% | -1.3 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 35.3% | quá lớn để tin | ||
| <1% | 23.1% | -2.1 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 45.5% | -0.3 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 33.3% | -2.9 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 5,734 | |
| 14% | 3,317 | |
| 6% | 1,463 | |
| 5% | 1,162 |
Món 2Kiếm Điện Phong
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 58% | 51.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 17:07 | |
| 9% | 47.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 16:58 | |
| 4% | 48.1% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | 17:34 | |
| 4% | 50.3% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 18:22 | |
| 2% | 46.9% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 58.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 46.0% | quá lớn để tin | ||
| <1% | 0.0% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 5,734 | |
| 14% | 3,317 | |
| 6% | 1,463 | |
| 5% | 1,162 |
Món 3Áo Choàng Bóng Tối
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 54.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 22:59 | |
| 18% | 50.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 23:13 | |
| 14% | 56.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 22:15 | |
| 6% | 52.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 21:21 | |
| 2% | 63.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 66.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 58.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 50.0% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 5,734 | |
| 14% | 3,317 | |
| 6% | 1,463 | |
| 5% | 1,162 |
Món 4Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Thương Phục Hận Serylda, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 55% | 55.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 27:35 | |
| 8% | 61.0% | -2.0 khác biệt rõ ràng | 26:43 | |
| 5% | 48.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 65.6% | -1.0 khác biệt rõ ràng | ||
| 4% | 55.2% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 58.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 65.2% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | 27:20 | |
| 2% | 64.7% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Chùy Gai Malmortius
Chùy Gai Malmortius thắng nhiều hơn Giáp Thiên Thần, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 32% | 63.4% | +1.3 khác biệt rõ ràng | 32:11 | |
| 17% | 61.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 31:25 | |
| 16% | 67.8% | +0.6 khác biệt rõ ràng | 31:11 | |
| 9% | 58.4% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 31:06 | |
| 5% | 51.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 54.8% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 58.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 54.5% | +2.1 khác biệt rõ ràng |
Món 6Kiếm Ma Youmuu
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 23% | 56.9% | 35:19 | |
| 18% | 54.1% | 33:59 | |
| 10% | 48.0% | 35:15 | |
| 8% | 50.3% | 35:45 | |
| 8% | 48.4% | 35:16 |
Ngọc chínhĐòn Phủ Đầu
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.3 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 49.8% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 41% | 47.7% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 12% | 51.9% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.6% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 39.0% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 36.4% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 25.0% | -6.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 33.3% | -5.5 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Bước Chân Màu Nhiệm
Bước Chân Màu Nhiệm thắng nhiều hơn Hoàn Tiền, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 43% | 47.8% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 42% | 49.6% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 52.8% | +2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 55.3% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 41.0% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 53.8% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 41.7% | quá lớn để tin | |
| <1% | 16.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Thuốc Thần Nhân Ba
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+2.5 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 49.7% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 38% | 48.2% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 55.4% | +2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 50.0% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 44.4% | -0.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 43.2% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.6% | -0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 40.0% | -2.1 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Nhạc Nào Cũng Nhảy
Nhạc Nào Cũng Nhảy thắng nhiều hơn Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với +1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 49.8% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 38% | 48.0% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 7% | 50.1% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 56.0% | +2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 44.0% | -0.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 49.1% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 28.6% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 57.1% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụÁp Đảo
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 46% | 50.0% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 46.9% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 19% | 49.2% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 49.9% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 37.5% | -3.4 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụThợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 49.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 57.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 66.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 49.3% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 44.3% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 37.1% | -2.4 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 99% | 49.1% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 31.3% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 60.0% | -1.7 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 49.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 49.8% | +1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 44.0% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Q > E > W thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 83% | 49.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 16% | 49.5% | +1.5 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | <1% | 50.0% | -6.8 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 25.0% | -5.8 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 66.7% | -4.7 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | <1% | 100.0% | -4.3 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 48.5%. Tăng W trước: thắng 27.3% (chưa đủ trận).
Thứ tự tiến hóa: Q > W > E
Thứ tự tiến hóaQWE
Phép bổ trợTốc Hành + Trừng Phạt
Tốc Hành + Trừng Phạt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Trừng Phạt, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 48.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 56.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
- thắng
- 54.9%
- trận
- 5,980
- Tác động thắng
- +4.5
- Tỉ lệ chọn
- 1.3%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 37% | 47.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 48.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 50.5% | +0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 14% | 52.9% | +0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.4% | +2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 54.0% | +2.4 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Phàm Ăn
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 100% | 54.7% |
Món 1Kiếm Âm U
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 100% | 54.7% |
Món 2Kiếm Điện Phong
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 61% | 55.6% | |
| 29% | 54.3% | |
| 2% | 55.6% | |
| 2% | 53.4% | |
| 2% | 52.2% |
Món 3Áo Choàng Bóng Tối
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 54.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 22:59 | |
| 18% | 50.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 23:13 | |
| 14% | 56.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 22:15 | |
| 6% | 52.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 21:21 | |
| 2% | 63.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 66.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 58.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 50.0% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Món 4Thương Phục Hận Serylda
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 31% | 63.3% | |
| 23% | 58.9% | |
| 12% | 61.1% | |
| 5% | 59.0% | |
| 5% | 56.2% |
Món 5Giáp Thiên Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 23% | 64.0% | |
| 17% | 68.5% | |
| 8% | 57.5% | |
| 5% | 56.3% | |
| 5% | 60.0% |
Món 6Kiếm Ma Youmuu
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 12% | 56.9% | |
| 8% | 57.1% | |
| 6% | 48.1% | |
| 5% | 36.4% | |
| 5% | 52.4% |
Ngọc chínhĐòn Phủ Đầu
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 32% | 55.0% |
Hàng chính 1Hoàn Tiền
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 32% | 55.0% |
Hàng chính 2Thuốc Thần Nhân Ba
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 32% | 55.0% |
Hàng chính 3Thấu Thị Vũ Trụ
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 32% | 55.0% |
Nhánh phụÁp Đảo
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 32% | 55.0% |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 32% | 55.0% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 32% | 55.0% |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 32% | 55.0% |
QEW
Kỹ năngQ > E > W
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 83% | 49.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 16% | 49.5% | +1.5 khác biệt rõ ràng |
| WQEW + Q + E | <1% | 50.0% | -6.8 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 25.0% | -5.8 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | <1% | 66.7% | -4.7 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | <1% | 100.0% | -4.3 có thể là ngẫu nhiên |
Thứ tự tiến hóaQWE
Phép bổ trợTốc Hành + Trừng Phạt
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 48.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 56.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 0.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Build Kha'Zix Đường trên
Phiên bản 16.20- thắng
- 37.5%
- trận
- 1,270
- Tác động thắng
- -4.9
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần
Bình Máu x2 + Nước Mắt Nữ Thần thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 37.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 42.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 37.0% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 55% | 41.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 14:47 | |
| 23% | 43.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 15:38 | |
| 11% | 33.9% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 16:12 |
Món 1Kiếm Manamune
Kiếm Manamune thắng nhiều hơn Nguyệt Đao, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 36.3% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 12:54 | |
| 16% | 40.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 12:49 | |
| 13% | 39.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:16 | |
| 7% | 56.6% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 12:52 | |
| 6% | 41.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:00 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 15% | 101 | |
| 6% | 37 | |
| 4% | 28 | |
| 4% | 25 |
Món 2Nguyệt Đao
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 30% | 41.7% | 21:22 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 15% | 101 | |
| 6% | 37 | |
| 4% | 28 | |
| 4% | 25 |
Món 3Kiếm Điện Phong
Thắng thêm ở đây: -2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 44.8% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:25 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 15% | 101 | |
| 6% | 37 | |
| 4% | 28 | |
| 4% | 25 |
Món 4Thương Phục Hận Serylda
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 20% | 51.4% | 31:20 |
Ngọc chínhĐòn Phủ Đầu
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 40% | 41.4% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 30.9% | quá lớn để tin | |
| 14% | 43.3% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 43.2% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 38.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Hoàn Tiền
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 37% | 41.1% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 31.1% | -6.0 khác biệt rõ ràng | |
| 14% | 42.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 41.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Thuốc Thần Nhân Ba
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 35% | 41.8% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 31.3% | -5.8 khác biệt rõ ràng | |
| 12% | 41.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 43.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thấu Thị Vũ Trụ
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 34% | 40.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 31.8% | -5.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 38.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 49.0% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụÁp Đảo
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 30% | 40.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 37.2% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 34.6% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 39.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 51.7% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 40.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 39.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 36.8% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: -1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 39.1% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 39.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 38.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
W > Q > E thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +3.7 so với -3.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 59% | 37.3% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 34% | 45.9% | +3.7 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 6% | 30.8% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 40.8% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 36% | 36.8% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 50.5% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
Build Kha'Zix Đường giữa
Phiên bản 16.20- thắng
- 42.0%
- trận
- 1,421
- Tác động thắng
- -3.3
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 33% | 38.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 43.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 42.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 35.5% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 52% | 42.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:21 | |
| 21% | 41.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:33 | |
| 12% | 39.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:26 | |
| 12% | 41.9% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 14:37 |
Món 1Kiếm Manamune
Kiếm Manamune thắng nhiều hơn Mãng Xà Kích, lựa chọn nhiều nhất: +0.2 so với -2.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28% | 38.8% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:47 | |
| 21% | 39.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 11:54 | |
| 19% | 38.2% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 10:42 | |
| 10% | 43.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:10 | |
| 5% | 42.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:41 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 59 | |
| 5% | 42 | |
| 5% | 42 | |
| 4% | 34 |
Món 2Mãng Xà Kích
Mãng Xà Kích thắng nhiều hơn Kiếm Điện Phong, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 32% | 40.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 19:53 | |
| 19% | 47.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:35 | |
| 14% | 43.3% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:31 | |
| 9% | 43.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 19:22 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 59 | |
| 5% | 42 | |
| 5% | 42 | |
| 4% | 34 |
Món 3Kiếm Điện Phong
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 25% | 42.1% | 24:28 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 7% | 59 | |
| 5% | 42 | |
| 5% | 42 | |
| 4% | 34 |
Món 4Áo Choàng Bóng Tối
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 20% | 47.1% | 30:04 |
Món 5Thương Phục Hận Serylda
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 22% | 59.0% | 34:12 |
Ngọc chínhSốc Điện
Sốc Điện thắng nhiều hơn Thu Thập Hắc Ám, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -3.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 28% | 37.1% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 41.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 44.0% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 43.0% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: -1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 39.7% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 40.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 42.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -2.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 36% | 37.6% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 39.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 42.5% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 46.3% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 39% | 39.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 39.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 43.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 42.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 46.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 38.3% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 35% | 41.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 43.7% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 39.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 35.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 57% | 40.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 40.9% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 40.6% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 39.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 24% | 43.4% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
W > Q > E thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 74% | 41.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 16% | 41.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 9% | 39.2% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển
Tốc Biến + Dịch Chuyển thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 39.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 49.7% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Build Kha'Zix Hỗ trợ
Phiên bản 16.20- thắng
- 43.3%
- trận
- 1,152
- Tác động thắng
- -2.4
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 42.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 40.2% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Bạc
Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Khai Sáng Ionia, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63% | 42.6% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 13:11 | |
| 21% | 45.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 16:25 |
Món 1Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Quế Cao Ngạo thắng nhiều hơn Kiếm Âm U, lựa chọn nhiều nhất: -0.3 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 45% | 41.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 12:15 | |
| 24% | 44.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 10:54 | |
| 8% | 39.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:35 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 11% | 60 | |
| 7% | 40 | |
| 7% | 37 | |
| 6% | 34 |
Món 2Kiếm Điện Phong
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 39% | 40.0% | 20:29 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 11% | 60 | |
| 7% | 40 | |
| 7% | 37 | |
| 6% | 34 |
Món 3Áo Choàng Bóng Tối
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 29% | 53.4% | 27:43 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 11% | 60 | |
| 7% | 40 | |
| 7% | 37 | |
| 6% | 34 |
Món 4Thương Phục Hận Serylda
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 19% | 47.9% | 32:34 |
Ngọc chínhSốc Điện
Sốc Điện thắng nhiều hơn Thu Thập Hắc Ám, lựa chọn nhiều nhất: -0.1 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 45% | 43.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 36.8% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 50.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 43.2% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Tác Động Bất Chợt
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 43.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 36.0% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 50.0% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.0% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Giác Quan Thứ Sáu
Giác Quan Thứ Sáu thắng nhiều hơn Ký Ức Kinh Hoàng, lựa chọn nhiều nhất: +3.6 so với -2.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 43% | 42.4% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 33.5% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 44.6% | +3.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 45.8% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thắng thêm ở đây: -1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 44% | 43.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 32.8% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.6% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 31% | 41.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 39.3% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 44.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNhát Chém Ân Huệ + Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 68% | 43.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +3.3 so với -2.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 41.1% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 49.2% | +3.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: -2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 41.8% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với -3.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 38.5% | -3.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 48.8% | +2.2 khác biệt rõ ràng |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
W > Q > E thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +2.9 so với -2.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 64% | 42.7% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 14% | 38.7% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 12% | 50.4% | +2.9 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 8% | 44.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 64% | 43.0% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 42.2% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Kha'Zix hàng đầu
Xem tất cả 6,430Trận bình thường ở Đi rừng
29,364 trậnSo với mọi tướng Đi rừng
- Top 4% Tầm nhìn / phút 1.01
- Top 7% Hạ gục solo 2.3
- Cuối 8% Hỗ trợ 6.3
- Hạ gục
- 9.3 Top 9%
- Số lần chết
- 6.4 Nhiều nhất 35%
- Tham gia hạ gục
- 45% Cuối 30%
- % ST của đội
- 20% Top 20%
- ST / phút
- 759 Top 20%
- Lính / phút
- 6.4 Cuối 48%
- Vàng / phút
- 473 Top 10%
- Mắt kiểm soát
- 1.6 Top 33%
- Chiến công đầu
- 8% Top 11%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 7:05
- Cấp 11 lúc 16:38
- blue buff trước ở 56% số trận
- Rồng đầu lúc 7:44
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 6% Vật lý 94%Chết vì
Vật lý 56% Phép 37% Chuẩn 7%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Kha'Zix ở Đi rừng.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Kha'Zix ở Đi rừng.
-
Kha'Zix cùng Ornn: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-3.8) · 8,855 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kha'Zix cùng Singed: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-3.9) · 6,148 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kha'Zix cùng Kayle: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.1) · 7,874 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kha'Zix cùng Rengar: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -1.3) · 769 trận · Gộp · 21% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kha'Zix cùng Rumble: -4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -2.5) · 3,778 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kha'Zix cùng K'Sante: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.1) · 6,877 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kha'Zix cùng Viktor: +2.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.37-3.62) · 25,322 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kha'Zix cùng Xerath: +2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.54-2.86) · 22,812 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kha'Zix cùng Hwei: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.13-2.91) · 12,188 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kha'Zix cùng Mel: -3.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.65 đến -3.23) · 19,356 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kha'Zix cùng Orianna: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.7) · 7,081 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kha'Zix cùng Azir: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.9) · 4,605 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kha'Zix cùng Karthus: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-5.4) · 2,106 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kha'Zix cùng Kog'Maw: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.9-3.2) · 7,785 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kha'Zix cùng Jinx: +1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.32-2.28) · 45,638 trận · Đo được
-
Kha'Zix cùng Varus: -3.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.27 đến -2.37) · 10,615 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kha'Zix cùng Ezreal: -3.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.60 đến -2.45) · 30,175 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kha'Zix cùng Corki: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.1) · 5,023 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kha'Zix cùng Janna: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19-3.13) · 10,192 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kha'Zix cùng Fiddlesticks: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-4.1) · 2,241 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kha'Zix cùng Vel'Koz: +1.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.02-2.79) · 12,454 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Kha'Zix cùng Vi: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -1.5) · 856 trận · Gộp · 19% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kha'Zix cùng Lee Sin: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -1.7) · 1,940 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kha'Zix cùng Jarvan IV: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -1.0) · 1,508 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự