Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Bard hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Bard so với thường lệ

  1. Shyvana 6,222 Shyvana cùng Bard, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.9) · 6,222 trận
  2. Olaf 3,988 Olaf cùng Bard, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.1) · 3,988 trận
  3. Vel'Koz 1,858 Vel'Koz cùng Bard, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.6) · 1,858 trận
  4. Kled 2,031 Kled cùng Bard, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 4.4) · 2,031 trận
  5. Rammus 3,582 Rammus cùng Bard, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7 đến 3.9) · 3,582 trận
  6. Bel'Veth 2,985 Bel'Veth cùng Bard, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 4.0) · 2,985 trận
  7. Ngộ Không 10,408 Ngộ Không cùng Bard, so với thường lệ: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.21 đến 3.15) · 10,408 trận
  8. Hwei 5,640 Hwei cùng Bard, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.4) · 5,640 trận
  9. Fiora 5,579 Fiora cùng Bard, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.4) · 5,579 trận
  10. Neeko 709 Neeko cùng Bard, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 5.3) · 709 trận
  11. Xerath 6,273 Xerath cùng Bard, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.3) · 6,273 trận
  12. Veigar 8,069 Veigar cùng Bard, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.0) · 8,069 trận
  13. Ziggs 4,396 Ziggs cùng Bard, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.4) · 4,396 trận
  14. Viktor 13,420 Viktor cùng Bard, so với thường lệ: +1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.99 đến 2.72) · 13,420 trận
  15. Ekko 11,520 Ekko cùng Bard, so với thường lệ: +1.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91 đến 2.76) · 11,520 trận
  16. Kayle 3,565 Kayle cùng Bard, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.3) · 3,565 trận
  17. Elise 3,658 Elise cùng Bard, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.2) · 3,658 trận
  18. Lux 6,963 Lux cùng Bard, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.8) · 6,963 trận
  19. Dr. Mundo 5,458 Dr. Mundo cùng Bard, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.0) · 5,458 trận
  20. Zeri 3,767 Zeri cùng Bard, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.2) · 3,767 trận
  21. Rek'Sai 1,528 Rek'Sai cùng Bard, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 3.9) · 1,528 trận
  22. Singed 2,999 Singed cùng Bard, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 3.2) · 2,999 trận
  23. Fizz 8,328 Fizz cùng Bard, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 8,328 trận
  24. Aurelion Sol 3,520 Aurelion Sol cùng Bard, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.9) · 3,520 trận
  25. Soraka 86 Soraka cùng Bard, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 7.0) · 86 trận
  26. Warwick 8,232 Warwick cùng Bard, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.2) · 8,232 trận
  27. Vladimir 6,781 Vladimir cùng Bard, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 6,781 trận
  28. Shen 4,466 Shen cùng Bard, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.6) · 4,466 trận
  29. Tryndamere 5,616 Tryndamere cùng Bard, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.4) · 5,616 trận
  30. Seraphine 845 Seraphine cùng Bard, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 4.1) · 845 trận
  31. Zilean 496 Zilean cùng Bard, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 4.8) · 496 trận
  32. Briar 7,160 Briar cùng Bard, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.2) · 7,160 trận
  33. Sett 9,575 Sett cùng Bard, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.0) · 9,575 trận
  34. Zyra 1,688 Zyra cùng Bard, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.3) · 1,688 trận
  35. Cho'Gath 12,976 Cho'Gath cùng Bard, so với thường lệ: +0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.79) · 12,976 trận
  36. Zac 3,659 Zac cùng Bard, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.5) · 3,659 trận
  37. Vex 4,934 Vex cùng Bard, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.3) · 4,934 trận
  38. Tahm Kench 3,319 Tahm Kench cùng Bard, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.5) · 3,319 trận
  39. Master Yi 10,795 Master Yi cùng Bard, so với thường lệ: +0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.80) · 10,795 trận
  40. Karthus 2,629 Karthus cùng Bard, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.7) · 2,629 trận
  41. Garen 9,685 Garen cùng Bard, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.8) · 9,685 trận
  42. Zoe 3,385 Zoe cùng Bard, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.4) · 3,385 trận
  43. Yone 24,055 Yone cùng Bard, so với thường lệ: +0.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.11 đến 1.43) · 24,055 trận
  44. Malphite 11,827 Malphite cùng Bard, so với thường lệ: +0.76 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.16 đến 1.67) · 11,827 trận
  45. Annie 2,279 Annie cùng Bard, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.7) · 2,279 trận
  46. Swain 3,029 Swain cùng Bard, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.5) · 3,029 trận
  47. Skarner 1,406 Skarner cùng Bard, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 3.2) · 1,406 trận
  48. Nasus 7,438 Nasus cùng Bard, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.8) · 7,438 trận
  49. Illaoi 4,154 Illaoi cùng Bard, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.2) · 4,154 trận
  50. Sejuani 3,375 Sejuani cùng Bard, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.3) · 3,375 trận
  51. Mordekaiser 9,856 Mordekaiser cùng Bard, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.68) · 9,856 trận
  52. Maokai 1,065 Maokai cùng Bard, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 3.4) · 1,065 trận
  53. Jhin 31,882 Jhin cùng Bard, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.21) · 31,882 trận
  54. Syndra 9,688 Syndra cùng Bard, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 1.6) · 9,688 trận
  55. Renekton 6,556 Renekton cùng Bard, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.8) · 6,556 trận
  56. Kassadin 3,283 Kassadin cùng Bard, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.3) · 3,283 trận
  57. Kog'Maw 3,133 Kog'Maw cùng Bard, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.3) · 3,133 trận
  58. Lissandra 6,228 Lissandra cùng Bard, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.8) · 6,228 trận
  59. Jinx 17,468 Jinx cùng Bard, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.32) · 17,468 trận
  60. Trundle 3,844 Trundle cùng Bard, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.1) · 3,844 trận
  61. Udyr 3,096 Udyr cùng Bard, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 2.2) · 3,096 trận
  62. Gangplank 6,109 Gangplank cùng Bard, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.8) · 6,109 trận
  63. Thresh 74 Thresh cùng Bard, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 6.4) · 74 trận
  64. Ahri 12,153 Ahri cùng Bard, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.40 đến 1.41) · 12,153 trận
  65. Irelia 9,133 Irelia cùng Bard, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.5) · 9,133 trận
  66. Katarina 8,429 Katarina cùng Bard, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.5) · 8,429 trận
  67. Caitlyn 34,001 Caitlyn cùng Bard, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.02) · 34,001 trận
  68. Talon 7,973 Talon cùng Bard, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.6) · 7,973 trận
  69. Senna 692 Senna cùng Bard, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 3.7) · 692 trận
  70. Teemo 9,725 Teemo cùng Bard, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.4) · 9,725 trận
  71. Graves 8,801 Graves cùng Bard, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.4) · 8,801 trận
  72. Anivia 3,279 Anivia cùng Bard, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 2.0) · 3,279 trận
  73. Pantheon 6,774 Pantheon cùng Bard, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.5) · 6,774 trận
  74. LeBlanc 6,640 LeBlanc cùng Bard, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,640 trận
  75. Zaahen 3,615 Zaahen cùng Bard, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.8) · 3,615 trận
  76. Fiddlesticks 2,963 Fiddlesticks cùng Bard, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 2.0) · 2,963 trận
  77. Tristana 12,485 Tristana cùng Bard, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 1.08) · 12,485 trận
  78. Lillia 6,610 Lillia cùng Bard, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,610 trận
  79. Diana 10,010 Diana cùng Bard, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 1.14) · 10,010 trận
  80. Camille 4,235 Camille cùng Bard, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.6) · 4,235 trận
  81. Aatrox 7,529 Aatrox cùng Bard, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.3) · 7,529 trận
  82. Amumu 3,885 Amumu cùng Bard, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.6) · 3,885 trận
  83. Ornn 4,261 Ornn cùng Bard, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.6) · 4,261 trận
  84. Yasuo 18,209 Yasuo cùng Bard, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.82) · 18,209 trận
  85. Brand 2,446 Brand cùng Bard, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 2.0) · 2,446 trận
  86. Kindred 3,725 Kindred cùng Bard, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.6) · 3,725 trận
  87. Poppy 1,419 Poppy cùng Bard, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 2.5) · 1,419 trận

Kém hợp nhất với Bard so với thường lệ

  1. Nautilus 312 Nautilus cùng Bard, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.6 đến -1.0) · 312 trận
  2. Leona 52 Leona cùng Bard, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.9 đến 1.3) · 52 trận
  3. Lulu 89 Lulu cùng Bard, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến 2.0) · 89 trận
  4. K'Sante 3,908 K'Sante cùng Bard, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -2.2) · 3,908 trận
  5. Karma 417 Karma cùng Bard, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến 0.3) · 417 trận
  6. Samira 2,873 Samira cùng Bard, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.6) · 2,873 trận
  7. Azir 2,382 Azir cùng Bard, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.3) · 2,382 trận
  8. Rumble 1,970 Rumble cùng Bard, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.0) · 1,970 trận
  9. Ryze 2,907 Ryze cùng Bard, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.3) · 2,907 trận
  10. Mel 5,694 Mel cùng Bard, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.8) · 5,694 trận
  11. Varus 5,020 Varus cùng Bard, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.7) · 5,020 trận
  12. Ashe 7,585 Ashe cùng Bard, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.6) · 7,585 trận
  13. Lucian 6,507 Lucian cùng Bard, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.5) · 6,507 trận
  14. Ezreal 20,927 Ezreal cùng Bard, so với thường lệ: -2.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.44 đến -2.04) · 20,927 trận
  15. Orianna 3,470 Orianna cùng Bard, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.1) · 3,470 trận
  16. Alistar 137 Alistar cùng Bard, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến 2.7) · 137 trận
  17. Vi 5,597 Vi cùng Bard, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.2) · 5,597 trận
  18. Ivern 1,276 Ivern cùng Bard, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến 0.1) · 1,276 trận
  19. Nilah 979 Nilah cùng Bard, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.5) · 979 trận
  20. Draven 3,773 Draven cùng Bard, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.5) · 3,773 trận
  21. Blitzcrank 50 Blitzcrank cùng Bard, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến 4.1) · 50 trận
  22. Rengar 4,396 Rengar cùng Bard, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.5) · 4,396 trận
  23. Corki 2,928 Corki cùng Bard, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.1) · 2,928 trận
  24. Janna 60 Janna cùng Bard, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.9 đến 4.2) · 60 trận
  25. Vayne 6,392 Vayne cùng Bard, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.6) · 6,392 trận
  26. Galio 5,076 Galio cùng Bard, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.3) · 5,076 trận
  27. Pyke 76 Pyke cùng Bard, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến 4.2) · 76 trận
  28. Kalista 2,585 Kalista cùng Bard, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.2) · 2,585 trận
  29. Nocturne 6,100 Nocturne cùng Bard, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.3) · 6,100 trận
  30. Gnar 3,819 Gnar cùng Bard, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.0) · 3,819 trận
  31. Jayce 7,394 Jayce cùng Bard, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.4) · 7,394 trận
  32. Hecarim 5,388 Hecarim cùng Bard, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến -0.2) · 5,388 trận
  33. Shaco 6,421 Shaco cùng Bard, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.3) · 6,421 trận
  34. Xin Zhao 3,368 Xin Zhao cùng Bard, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.2) · 3,368 trận
  35. Ambessa 4,344 Ambessa cùng Bard, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.0) · 4,344 trận
  36. Akali 11,197 Akali cùng Bard, so với thường lệ: -1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.26 đến -0.38) · 11,197 trận
  37. Kha'Zix 7,466 Kha'Zix cùng Bard, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.2) · 7,466 trận
  38. Kennen 2,810 Kennen cùng Bard, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.5) · 2,810 trận
  39. Qiyana 10,642 Qiyana cùng Bard, so với thường lệ: -1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.24 đến -0.32) · 10,642 trận
  40. Morgana 1,413 Morgana cùng Bard, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 1.3) · 1,413 trận
  41. Cassiopeia 2,239 Cassiopeia cùng Bard, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.9) · 2,239 trận
  42. Riven 3,249 Riven cùng Bard, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.8) · 3,249 trận
  43. Malzahar 9,283 Malzahar cùng Bard, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 9,283 trận
  44. Yunara 8,309 Yunara cùng Bard, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 8,309 trận
  45. Locke 9,503 Locke cùng Bard, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.2) · 9,503 trận
  46. Aphelios 6,962 Aphelios cùng Bard, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,962 trận
  47. Xayah 5,574 Xayah cùng Bard, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.5) · 5,574 trận
  48. Darius 10,008 Darius cùng Bard, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.79 đến 0.19) · 10,008 trận
  49. Sion 4,538 Sion cùng Bard, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.6) · 4,538 trận
  50. Sylas 16,949 Sylas cùng Bard, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.55 đến -0.01) · 16,949 trận
  51. Heimerdinger 3,009 Heimerdinger cùng Bard, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.0) · 3,009 trận
  52. Nidalee 3,112 Nidalee cùng Bard, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 1.0) · 3,112 trận
  53. Miss Fortune 11,896 Miss Fortune cùng Bard, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến 0.22) · 11,896 trận
  54. Naafiri 4,869 Naafiri cùng Bard, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.8) · 4,869 trận
  55. Lee Sin 14,463 Lee Sin cùng Bard, so với thường lệ: -0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.41 đến 0.25) · 14,463 trận
  56. Gragas 4,024 Gragas cùng Bard, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.9) · 4,024 trận
  57. Twisted Fate 5,888 Twisted Fate cùng Bard, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.7) · 5,888 trận
  58. Gwen 4,612 Gwen cùng Bard, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.9) · 4,612 trận
  59. Evelynn 3,072 Evelynn cùng Bard, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.2) · 3,072 trận
  60. Akshan 2,952 Akshan cùng Bard, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.2) · 2,952 trận
  61. Nunu & Willump 2,868 Nunu & Willump cùng Bard, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.3) · 2,868 trận
  62. Zed 12,979 Zed cùng Bard, so với thường lệ: -0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.38 đến 0.37) · 12,979 trận
  63. Taric 65 Taric cùng Bard, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến 5.5) · 65 trận
  64. Sivir 6,491 Sivir cùng Bard, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 6,491 trận
  65. Taliyah 2,485 Taliyah cùng Bard, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.4) · 2,485 trận
  66. Urgot 3,571 Urgot cùng Bard, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 1.2) · 3,571 trận
  67. Jax 9,433 Jax cùng Bard, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 9,433 trận
  68. Viego 11,223 Viego cùng Bard, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.23 đến 0.65) · 11,223 trận
  69. Kai'Sa 17,822 Kai'Sa cùng Bard, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.03 đến 0.48) · 17,822 trận
  70. Kayn 12,105 Kayn cùng Bard, so với thường lệ: -0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.65) · 12,105 trận
  71. Smolder 9,202 Smolder cùng Bard, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 9,202 trận
  72. Volibear 8,877 Volibear cùng Bard, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 8,877 trận
  73. Quinn 3,325 Quinn cùng Bard, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.4) · 3,325 trận
  74. Twitch 6,238 Twitch cùng Bard, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,238 trận
  75. Aurora 3,784 Aurora cùng Bard, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.4) · 3,784 trận
  76. Jarvan IV 6,577 Jarvan IV cùng Bard, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,577 trận
  77. Yorick 5,022 Yorick cùng Bard, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.3) · 5,022 trận

Bộ đôi tốt nhất với Bard Xạ thủ

  1. Ziggs 4,396 Ziggs cùng Bard, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.4) · 4,396 trận
  2. Zeri 3,767 Zeri cùng Bard, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.2) · 3,767 trận
  3. Seraphine 845 Seraphine cùng Bard, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 4.1) · 845 trận
  4. Jhin 31,882 Jhin cùng Bard, so với thường lệ: +0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.21) · 31,882 trận
  5. Kog'Maw 3,133 Kog'Maw cùng Bard, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.3) · 3,133 trận
  6. Jinx 17,468 Jinx cùng Bard, so với thường lệ: +0.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.32) · 17,468 trận
  7. Caitlyn 34,001 Caitlyn cùng Bard, so với thường lệ: +0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.02) · 34,001 trận
  8. Senna 692 Senna cùng Bard, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 3.7) · 692 trận
  9. Tristana 12,485 Tristana cùng Bard, so với thường lệ: +0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.71 đến 1.08) · 12,485 trận
  10. Twitch 6,238 Twitch cùng Bard, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,238 trận
  11. Smolder 9,202 Smolder cùng Bard, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.8) · 9,202 trận
  12. Kai'Sa 17,822 Kai'Sa cùng Bard, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.03 đến 0.48) · 17,822 trận
  13. Sivir 6,491 Sivir cùng Bard, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.8) · 6,491 trận
  14. Miss Fortune 11,896 Miss Fortune cùng Bard, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.61 đến 0.22) · 11,896 trận
  15. Aphelios 6,962 Aphelios cùng Bard, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.0 đến 0.4) · 6,962 trận
  16. Xayah 5,574 Xayah cùng Bard, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.5) · 5,574 trận
  17. Yunara 8,309 Yunara cùng Bard, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 8,309 trận
  18. Kalista 2,585 Kalista cùng Bard, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến 0.2) · 2,585 trận
  19. Vayne 6,392 Vayne cùng Bard, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.6) · 6,392 trận
  20. Corki 2,928 Corki cùng Bard, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.1) · 2,928 trận
  21. Draven 3,773 Draven cùng Bard, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.5) · 3,773 trận
  22. Nilah 979 Nilah cùng Bard, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến 0.5) · 979 trận
  23. Ezreal 20,927 Ezreal cùng Bard, so với thường lệ: -2.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.44 đến -2.04) · 20,927 trận
  24. Lucian 6,507 Lucian cùng Bard, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.5) · 6,507 trận
  25. Ashe 7,585 Ashe cùng Bard, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.6) · 7,585 trận
  26. Varus 5,020 Varus cùng Bard, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.7) · 5,020 trận
  27. Samira 2,873 Samira cùng Bard, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.6) · 2,873 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.