Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sốc Điện
87%
48.6%
+3.2 có thể là ngẫu nhiên
Lửa Tử Thần nhánh khác
8%
44.2%
-3.8 khác biệt rõ ràng
Hộ Vệ nhánh khác
2%
49.5%
+0.9 khác biệt rõ ràng
Sách Phép nhánh khác
1%
46.4%
-1.5 khác biệt rõ ràng
Thu Thập Hắc Ám
<1%
46.0%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Triệu Hồi Aery nhánh khác
<1%
45.9%
-4.2 khác biệt rõ ràng
Thiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác
<1%
43.6%
-4.8 khác biệt rõ ràng
Mưa Kiếm
<1%
42.9%
-3.0 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 1Phát Bắn Đơn Giản
Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Phát Bắn Đơn Giản
85%
48.5%
+2.7 có thể là ngẫu nhiên
Áo Choàng Mây nhánh khác
8%
44.4%
-3.7 khác biệt rõ ràng
Vị Máu
2%
49.2%
+0.8 khác biệt rõ ràng
Suối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác
2%
48.9%
+0.7 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
1%
47.9%
-0.5 khác biệt rõ ràng
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
1%
44.1%
-3.7 khác biệt rõ ràng
Hoàn Tiền nhánh khác
<1%
44.1%
-3.0 khác biệt rõ ràng
Tác Động Bất Chợt
<1%
47.2%
+0.1 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Cắm Mắt Sâu
83%
48.6%
+2.5 có thể là ngẫu nhiên
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
8%
44.2%
-3.8 khác biệt rõ ràng
Ký Ức Kinh Hoàng
2%
47.8%
+0.3 khác biệt rõ ràng
Giác Quan Thứ Sáu
2%
48.4%
+0.1 khác biệt rõ ràng
Giao Hàng Bánh Quy nhánh khác
1%
47.3%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Giáp Cốt nhánh khác
1%
47.9%
-0.4 khác biệt rõ ràng
Mau Lẹ nhánh khác
1%
44.8%
-3.7 khác biệt rõ ràng
Kiểm Soát Điều Kiện nhánh khác
<1%
49.0%
-0.1 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thợ Săn Kho Báu
46%
48.7%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn
38%
48.4%
+0.3 khác biệt rõ ràng
Thiêu Rụi nhánh khác
8%
44.3%
-3.8 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tối Thượng
3%
48.5%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
1%
46.6%
-1.5 khác biệt rõ ràng
Tiếp Sức nhánh khác
1%
49.6%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Kiên Cường nhánh khác
1%
48.8%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Sinh Trưởng nhánh khác
1%
46.5%
-1.7 khác biệt rõ ràng
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Cảm Hứng
61%
48.3%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Pháp Thuật
29%
47.9%
-0.4 khác biệt rõ ràng
Kiên Định
7%
48.4%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Áp Đảo
2%
46.0%
-2.3 khác biệt rõ ràng
Chuẩn Xác
1%
46.8%
-1.8 khác biệt rõ ràng
Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy
Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Nhạc Nào Cũng Nhảy, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Bước Chân Màu Nhiệm + Nhạc Nào Cũng Nhảy
50%
48.5%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ
43%
48.1%
-0.5 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy
2%
50.6%
+1.6 có thể là ngẫu nhiên
Giao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ
1%
48.0%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ
1%
47.0%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận
1%
48.7%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền
1%
47.0%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Nhạc Nào Cũng Nhảy + Giao Hàng Bánh Quy
<1%
48.8%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
92%
48.1%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
5%
48.4%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Điểm Hồi Kỹ Năng
3%
47.7%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến
Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Tốc Độ Di Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Di Chuyển
69%
48.4%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
29%
47.5%
-0.9 khác biệt rõ ràng
Máu Tăng Tiến
3%
48.9%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 57% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
57%
47.7%
-0.6 khác biệt rõ ràng
Máu
40%
48.6%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
3%
48.5%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
92%
49.1%
+2.5 có thể là ngẫu nhiên
QEWQ + E + W
6%
46.8%
-2.0 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
2%
45.9%
-3.5 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
<1%
43.8%
-4.3 khác biệt rõ ràng
EQWE + Q + W
<1%
45.1%
-4.5 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
44.7%
-2.8 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 49.2%. Tăng W trước: thắng 47.1% (ngang kèo).
Q
W
E
Q
Q
R
Q
W
Q
W
R
W
W
E
E
R
E
E
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 46% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Biến + Thiêu Đốt được chọn nhiều nhất.