Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Bard

Tier B · 50 #42 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Build Bard Hỗ trợ

Phiên bản 16.20
thắng
48.3%
trận
249,620
Tác động thắng
-1.6
Tỉ lệ chọn
1.3%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2

Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +3.1 so với +1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới91%48.3%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới2%47.3%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới2%44.2%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới2%44.4%
Bình Máu x2Bình Máu x21%50.8%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới<1%48.2%
Hồng NgọcBình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiHồng Ngọc + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới<1%52.5%
Bình Máu x3Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x3 + Bản Đồ Thế Giới<1%45.1%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày BạcGiày Bạc78%48.8%11:50
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân9%50.0%15:56
Giày Thép GaiGiày Thép Gai6%48.6%15:32
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia6%47.2%12:45
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư1%46.1%15:01
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ<1%45.4%
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn<1%54.7%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày BạcGiày Bạc75%50.6%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai10%51.5%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia6%49.0%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%49.4%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày BạcGiày Bạc73%48.9%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân15%51.2%thắng nhiều hơn
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia5%47.8%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai2%40.8%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân5%15%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai10%2%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ70%62%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự1%5%
Giày BạcGiày Bạc75%73%
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael15%17%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari53%54%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia6%5%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya6%5%
Dây Chuyền Iron Solari

Món 1Dây Chuyền Iron Solari

Dây Chuyền Iron Solari thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.3 mỗi 100 trận, so với -0.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ52%49.2%14:34
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari27%48.3%12:13
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle4%48.2%13:17
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael4%49.4%12:45
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry2%45.7%14:48
Đai Tên Lửa HextechĐai Tên Lửa Hextech2%47.9%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya2%45.6%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ1%51.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kèn Túi BandleDây Chuyền Iron SolariGiáp Liệt SĩKèn Túi Bandle, Dây Chuyền Iron Solari, Giáp Liệt Sĩ18%17,908
Dây Chuyền Iron SolariChuông Bảo Hộ MikaelGiáp Liệt SĩDây Chuyền Iron Solari, Chuông Bảo Hộ Mikael, Giáp Liệt Sĩ8%7,951
Dây Chuyền Iron SolariGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryDây Chuyền Iron Solari, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry8%7,947
Kèn Túi BandleGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryKèn Túi Bandle, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry4%4,252
Giáp Liệt Sĩ

Món 2Giáp Liệt Sĩ

Giáp Liệt Sĩ thuộc bản build thắng nhiều hơn: +0.3 mỗi 100 trận, so với -0.3 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari26%50.1%22:04
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle17%51.1%21:60
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ15%50.0%22:60
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry14%50.4%23:55
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael6%53.4%21:57
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke4%53.6%
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội3%50.0%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ2%53.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kèn Túi BandleDây Chuyền Iron SolariGiáp Liệt SĩKèn Túi Bandle, Dây Chuyền Iron Solari, Giáp Liệt Sĩ18%17,908
Dây Chuyền Iron SolariChuông Bảo Hộ MikaelGiáp Liệt SĩDây Chuyền Iron Solari, Chuông Bảo Hộ Mikael, Giáp Liệt Sĩ8%7,951
Dây Chuyền Iron SolariGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryDây Chuyền Iron Solari, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry8%7,947
Kèn Túi BandleGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryKèn Túi Bandle, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry4%4,252
Kèn Túi Bandle

Món 3Kèn Túi Bandle

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle20%53.9%28:46
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael14%54.3%29:05
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari12%54.1%29:00
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry11%54.4%29:58
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội7%55.0%29:01
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ6%54.5%
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế Vương4%53.2%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ3%56.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Kèn Túi BandleDây Chuyền Iron SolariGiáp Liệt SĩKèn Túi Bandle, Dây Chuyền Iron Solari, Giáp Liệt Sĩ18%17,908
Dây Chuyền Iron SolariChuông Bảo Hộ MikaelGiáp Liệt SĩDây Chuyền Iron Solari, Chuông Bảo Hộ Mikael, Giáp Liệt Sĩ8%7,951
Dây Chuyền Iron SolariGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryDây Chuyền Iron Solari, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry8%7,947
Kèn Túi BandleGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryKèn Túi Bandle, Giáp Liệt Sĩ, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry4%4,252
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Món 4Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thắng nhiều hơn Dây Chuyền Chuộc Tội, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Kèn Túi Bandle: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội34%53.2%35:10
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ Mikael16%51.0%35:04
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry11%56.2%36:01
Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 5Dây Chuyền Chuộc Tội

Món 5 sau Mặt Nạ Đọa Đày Liandry: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội21%50.0%40:08
Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 6Mũ Phù Thủy Rabadon

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày Liandry7%-43:36
Dây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc Tội7%-40:18
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon6%-43:14
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya6%-41:43
Đồng Hồ Cát ZhonyaĐồng Hồ Cát Zhonya5%-46:18
Sốc Điện

Ngọc chínhSốc Điện

Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sốc ĐiệnSốc Điện87%48.6%
Lửa Tử ThầnLửa Tử Thần nhánh khác8%44.2%
Hộ VệHộ Vệ nhánh khác2%49.5%
Sách PhépSách Phép nhánh khác1%46.4%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám<1%46.0%
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi Aery nhánh khác<1%45.9%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác<1%43.6%
Mưa KiếmMưa Kiếm<1%42.9%
Phát Bắn Đơn Giản

Hàng chính 1Phát Bắn Đơn Giản

Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản85%48.5%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác8%44.4%
Vị MáuVị Máu2%49.2%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác2%48.9%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác1%47.9%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác1%44.1%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác<1%44.1%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt<1%47.2%
Cắm Mắt Sâu

Hàng chính 2Cắm Mắt Sâu

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu83%48.6%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác8%44.2%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng2%47.8%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu2%48.4%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác1%47.3%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác1%47.9%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác1%44.8%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác<1%49.0%
Thợ Săn Kho Báu

Hàng chính 3Thợ Săn Kho Báu

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu46%48.7%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn38%48.4%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác8%44.3%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng3%48.5%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác1%46.6%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác1%49.6%
Kiên CườngKiên Cường nhánh khác1%48.8%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác1%46.5%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng61%48.3%
Pháp ThuậtPháp Thuật29%47.9%
Kiên ĐịnhKiên Định7%48.4%
Áp ĐảoÁp Đảo2%46.0%
Chuẩn XácChuẩn Xác1%46.8%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy

Ngọc phụBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy

Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy thắng nhiều hơn Bước Chân Màu Nhiệm + Nhạc Nào Cũng Nhảy, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Màu NhiệmNhạc Nào Cũng NhảyBước Chân Màu Nhiệm + Nhạc Nào Cũng Nhảy50%48.5%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ43%48.1%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy2%50.6%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ1%48.0%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ1%47.0%
Bước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm + Vận Tốc Tiếp Cận1%48.7%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền1%47.0%
Nhạc Nào Cũng NhảyGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng Nhảy + Giao Hàng Bánh Quy<1%48.8%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh92%48.1%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng5%48.4%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng3%47.7%
Máu Tăng Tiến

Mảnh linh hoạtMáu Tăng Tiến

Máu Tăng Tiến thắng nhiều hơn Tốc Độ Di Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển69%48.4%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng29%47.5%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến3%48.9%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 57% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến57%47.7%
MáuMáu40%48.6%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%48.5%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E92%49.1%
QEWQ + E + W6%46.8%
WQEW + Q + E2%45.9%
WEQW + E + Q<1%43.8%
EQWE + Q + W<1%45.1%
EWQE + W + Q<1%44.7%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 49.2%. Tăng W trước: thắng 47.1% (ngang kèo).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 46% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Biến + Thiêu Đốt được chọn nhiều nhất.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt65%47.7%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu24%49.7%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến11%47.4%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%44.9%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%40.0%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%42.8%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%53.8%
Kiệt SứcHồi MáuKiệt Sức + Hồi Máu<1%45.2%

Người chơi Bard hàng đầu

Xem tất cả 5,418
  1. 1 Thách Đấu · 2,721 LP 불 속으로 몸을 던져라 #인종차별 · Bắc & Đông Âu 9 trận
  2. 2 Thách Đấu · 2,556 LP LiL TommyG #EUW · EUW 17 trận
  3. 3 Thách Đấu · 2,410 LP Ben Cristovao #BOMBI · EUW 41 trận Biểu tượng trang bị Kèn Túi BandleBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron SolariBiểu tượng trang bị Chuông Bảo Hộ Mikael
  4. 4 Thách Đấu · 2,298 LP Fairy Dragon #0000 · LAN 13 trận Biểu tượng trang bị Kèn Túi BandleBiểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron SolariBiểu tượng trang bị Chuông Bảo Hộ Mikael
  5. 5 Thách Đấu · 2,027 LP Vũ Hải Hà #VN44 · VN 28 trận Biểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron SolariBiểu tượng trang bị Chuông Bảo Hộ MikaelBiểu tượng trang bị Giáp Liệt Sĩ
  6. 6 Thách Đấu · 1,938 LP 다훈갓 #Bard · KR 16 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron SolariBiểu tượng trang bị Chuông Bảo Hộ Mikael
  7. 7 Thách Đấu · 1,567 LP zunvxo #T1ovo · TW2 26 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron SolariBiểu tượng trang bị Chuông Bảo Hộ Mikael
  8. 8 Thách Đấu · 956 LP ยสตน #TH99 · SEA 23 trận Biểu tượng trang bị Kèn Túi BandleBiểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron Solari

Trận bình thường ở Hỗ trợ

241,613 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Top 1% Tầm nhìn / phút 2.66
  • Top 1% Mắt kiểm soát 8.2
  • Cuối 5% Lính / phút 1.0
Hạ gục
2.7 Cuối 14%
Số lần chết
6.2 Ít nhất 7%
Hỗ trợ
15.2 Top 10%
Hạ gục solo
0.3 Cuối 13%
Tham gia hạ gục
54% Top 7%
% ST của đội
12% Cuối 13%
ST / phút
416 Cuối 13%
Vàng / phút
316 Cuối 13%
Chiến công đầu
8% Top 48%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 9:01
  • Cấp 11 lúc 21:36

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -3-5-5 Vàng -2-8+8

Sát thương gây ra

Phép 68% Vật lý 32%

Chết vì

Vật lý 51% Phép 42% Chuẩn 7%

Kèo đường

Hỗ trợ Tất cả 67

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Bard ở Hỗ trợ.

Khó
vs Leona -4.2 Bị khắc chế
vs Zyra -3.6 Bị khắc chế
vs Nami -3.6 Bị khắc chế
vs Brand -3.3 Bị khắc chế
vs Nautilus -3.2 Bị khắc chế
vs Milio -2.7 Bị khắc chế
vs Thresh -2.7 Bị khắc chế
vs Lux -2.4 Bị khắc chế
vs Seraphine -2.3 Bị khắc chế

Đồng đội

Hỗ trợ Phiên bản 16.20 Tất cả 164

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Bard ở Hỗ trợ.

Đường trên
  • Olaf Bard cùng Olaf: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-4.1) · 3,988 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kled Bard cùng Kled: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-4.4) · 2,031 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Fiora Bard cùng Fiora: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.4) · 5,579 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Bard cùng K'Sante: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -2.2) · 3,908 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rumble Bard cùng Rumble: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.0) · 1,970 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Gnar Bard cùng Gnar: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 0.0) · 3,819 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Shyvana Bard cùng Shyvana: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-3.9) · 6,222 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rammus Bard cùng Rammus: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.9) · 3,582 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bel'Veth Bard cùng Bel'Veth: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-4.0) · 2,985 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nautilus Bard cùng Nautilus: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.6 đến -1.0) · 312 trận · Gộp · 39% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vi Bard cùng Vi: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.2) · 5,597 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Bard cùng Rengar: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.5) · 4,396 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Vel'Koz Bard cùng Vel'Koz: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-4.6) · 1,858 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Hwei Bard cùng Hwei: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.4) · 5,640 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xerath Bard cùng Xerath: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-3.3) · 6,273 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Azir Bard cùng Azir: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.3) · 2,382 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Bard cùng Ryze: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.3) · 2,907 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Bard cùng Mel: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.8) · 5,694 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Ziggs Bard cùng Ziggs: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-3.4) · 4,396 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zeri Bard cùng Zeri: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-3.2) · 3,768 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jhin Bard cùng Jhin: +0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04-1.21) · 31,882 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Samira Bard cùng Samira: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -1.6) · 2,873 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Varus Bard cùng Varus: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.7) · 5,020 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Bard cùng Ashe: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.9 đến -1.6) · 7,585 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Hỗ trợ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.