Liên Minh Huyền Thoại Build Brand
Build Brand Hỗ trợ
Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.
Phiên bản 16.21- thắng
- 50.4%
- trận
- 418,916
- Tác động thắng
- +0.4
- Tỉ lệ chọn
- 2.1%
Đồ khởi đầuSách Cũ + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Sách Cũ + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với +1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 50.6% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.9% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.1% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 49.8% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.9% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.3% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Bạc
Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84% | 51.6% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 15:45 | |
| 10% | 51.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 14:49 | |
| 4% | 53.7% | +1.2 khác biệt rõ ràng | 15:38 | |
| 1% | 49.8% | +0.9 khác biệt rõ ràng | 17:11 | |
| 1% | 49.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | 16:53 | |
| <1% | 54.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 62% | 53.4% | mua nhiều nhất | |
| 8% | 53.1% | ngang kèo | |
| 3% | 56.0% | thắng nhiều hơn | |
| 1% | 54.2% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 64% | 53.0% | mua nhiều nhất | |
| 7% | 52.9% | ngang kèo | |
| 3% | 53.7% | ngang kèo | |
| 2% | 50.8% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 59% | 61% | |
| 62% | 64% | |
| 18% | 16% | |
| 33% | 35% | |
| 57% | 56% | |
| 10% | 8% | |
| 8% | 7% | |
| 11% | 12% | |
| 5% | 5% |
Món 1Trượng Pha Lê Rylai
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 42% | 52.5% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:42 | |
| 29% | 50.6% | -0.2 khác biệt rõ ràng | 14:12 | |
| 26% | 49.0% | -2.0 khác biệt rõ ràng | 13:10 | |
| 1% | 46.9% | -3.4 khác biệt rõ ràng | 13:18 | |
| <1% | 46.0% | -3.8 khác biệt rõ ràng | 13:24 | |
| <1% | 44.3% | -4.7 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 44.4% | -5.2 khác biệt rõ ràng | ||
| <1% | 47.0% | -2.3 khác biệt rõ ràng |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 34,044 | |
| 16% | 23,690 | |
| 10% | 14,293 | |
| 6% | 9,381 |
Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 44% | 53.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 23:05 | |
| 25% | 52.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 22:16 | |
| 12% | 52.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 22:23 | |
| 9% | 47.6% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 23:45 | |
| 3% | 51.4% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:39 | |
| 2% | 51.2% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 52.3% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 53.8% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 34,044 | |
| 16% | 23,690 | |
| 10% | 14,293 | |
| 6% | 9,381 |
Món 3Đuốc Lửa Đen
Đuốc Lửa Đen thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.5 mỗi 100 trận, so với -0.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 50.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 29:57 | |
| 18% | 53.6% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 29:24 | |
| 13% | 54.7% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 29:34 | |
| 11% | 52.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 29:13 | |
| 10% | 54.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 31:05 | |
| 9% | 54.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 6% | 52.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 56.4% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 23% | 34,044 | |
| 16% | 23,690 | |
| 10% | 14,293 | |
| 6% | 9,381 |
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya
Thắng thêm ở đây: 0.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 51.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 35:45 | |
| 23% | 51.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 36:16 | |
| 17% | 51.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 35:05 | |
| 7% | 49.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 35:52 | |
| 7% | 53.2% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 35:26 | |
| 4% | 52.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Ngọn Lửa Hắc Hóa
Ngọn Lửa Hắc Hóa thắng nhiều hơn Mũ Phù Thủy Rabadon, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 31% | 46.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 40:59 | |
| 16% | 49.1% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 40:52 | |
| 13% | 49.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 40:32 |
Món 6Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 26% | 45.7% | 45:37 | |
| 15% | 44.7% | 44:15 | |
| 12% | 58.0% | 44:36 | |
| 10% | 45.8% | 45:16 | |
| 6% | - | 44:48 |
Ngọc chínhLửa Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 69% | 50.9% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 19% | 49.9% | -0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 48.7% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.8% | -0.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 45.8% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.9% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.3% | -5.0 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Áo Choàng Mây
Áo Choàng Mây thắng nhiều hơn Dải Băng Năng Lượng, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 50.6% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 49.7% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.6% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.0% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 47.2% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.5% | -5.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 49.8% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Mau Lẹ
Mau Lẹ thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 50.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 17% | 49.8% | -0.8 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.7% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.6% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.3% | -0.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 41.6% | quá lớn để tin |
Hàng chính 3Thiêu Rụi
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 50.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 49.8% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 49.9% | -0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 49.3% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 51.9% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.9% | quá lớn để tin | |
| <1% | 49.4% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 50.8% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 49.9% | -0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 11% | 49.2% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 49.9% | -0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.6% | -1.7 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụHiện Diện Trí Tuệ + Huyền Thoại: Gia Tốc
Hiện Diện Trí Tuệ + Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 89% | 50.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.7% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 50.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.8% | -1.9 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 50.4% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.5% | +1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.6% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 50.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 50.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 61% | 51.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 31% | 51.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 5% | 50.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 2% | 49.1% | -2.6 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 1% | 50.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 1% | 47.3% | -3.6 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2Q
- 3E
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 51.7%. Tăng E trước: thắng 50.1% (ngang kèo).
- W
- Q
- E
- W
- W
- R
- W
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- Q
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 50.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 51.3% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 50.5% | +0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.3% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.1% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 41.4% | -3.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.7% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
- thắng
- 54.9%
- trận
- 8,674
- Tác động thắng
- +2.4
- Tỉ lệ chọn
- 2.3%
Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 50.6% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.9% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.1% | -0.6 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 49.8% | -0.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.9% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.3% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Bạc
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 100% | 54.9% |
Món 1Trượng Pha Lê Rylai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 100% | 54.9% |
Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 60% | 56.4% | |
| 15% | 54.9% | |
| 10% | 55.4% | |
| 8% | 53.4% | |
| 2% | 57.0% |
Món 3Quỷ Thư Morello
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 24% | 54.3% | |
| 16% | 53.6% | |
| 10% | 52.1% | |
| 10% | 58.5% | |
| 10% | 57.4% |
Món 4Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 22% | 54.0% | |
| 8% | 61.6% | |
| 7% | 57.9% | |
| 7% | 53.3% | |
| 6% | 53.8% |
Món 5Ngọn Lửa Hắc Hóa
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 26% | 45.7% | 45:37 | |
| 15% | 44.7% | 44:15 | |
| 12% | 58.0% | 44:36 | |
| 10% | 45.8% | 45:16 | |
| 6% | - | 44:48 |
Món 6Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 33% | 57.1% | |
| 10% | 50.0% | |
| 5% | 0.0% | |
| 5% | 100.0% | |
| 5% | 0.0% |
Ngọc chínhLửa Tử Thần
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 49% | 55.1% |
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 49% | 55.1% |
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 49% | 55.1% |
Hàng chính 3Thiêu Rụi
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 49% | 55.1% |
Nhánh phụChuẩn Xác
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 49% | 55.1% |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 49% | 55.1% |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 49% | 55.1% |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng |
|---|---|---|
| 49% | 55.1% |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 61% | 51.1% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 31% | 51.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 5% | 50.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 2% | 49.1% | -2.6 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 1% | 50.8% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 1% | 47.3% | -3.6 khác biệt rõ ràng |
- W
- Q
- E
- W
- W
- R
- W
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- Q
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 50.3% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 51.3% | +1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 50.5% | +0.4 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 48.3% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.1% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 41.4% | -3.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.7% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên |
Build Brand Đường giữa
- thắng
- 50.8%
- trận
- 5,592
- Tác động thắng
- +0.6
- Tỉ lệ chọn
- 0.5%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 91% | 49.9% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 43.9% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 25.0% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 0.0% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 33.3% | -3.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 100.0% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 0.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76% | 53.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 14:15 | |
| 11% | 41.8% | -1.5 khác biệt rõ ràng | 13:22 | |
| 7% | 44.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 14:49 | |
| 5% | 58.1% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 13:09 | |
| 1% | 44.4% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 14:01 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 79% | 53.0% | mua nhiều nhất | |
| 9% | 48.0% | ngang kèo | |
| 3% | 58.5% | chưa đủ trận | |
| 3% | 45.2% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 75% | 54.0% | mua nhiều nhất | |
| 10% | 45.8% | chưa đủ trận | |
| 8% | 55.6% | chưa đủ trận | |
| 2% | 25.0% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 60% | 66% | |
| 2% | 8% | |
| 5% | 10% |
Món 1Đuốc Lửa Đen
Thắng thêm ở đây: -0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 45% | 48.5% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 11:19 | |
| 31% | 51.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 10:52 | |
| 19% | 50.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 11:60 | |
| 1% | 57.1% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | ||
| 1% | 0.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 60.0% | -3.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:18 | |
| 1% | 40.0% | -3.5 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 11:20 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 35% | 1,025 | |
| 11% | 314 | |
| 10% | 283 | |
| 9% | 257 |
Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 46% | 55.7% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 20:34 | |
| 32% | 48.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 19:40 | |
| 9% | 53.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 20:05 | |
| 5% | 37.5% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | 21:36 | |
| 3% | 56.3% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | 22:07 | |
| 2% | 33.3% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 85.7% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 66.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 35% | 1,025 | |
| 11% | 314 | |
| 10% | 283 | |
| 9% | 257 |
Món 3Trượng Pha Lê Rylai
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 58.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 28:02 | |
| 21% | 51.2% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 27:11 | |
| 17% | 52.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 26:19 | |
| 15% | 53.3% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 26:02 | |
| 5% | 68.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 27:19 | |
| 4% | 68.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 71.4% | mua khi đã dẫn trước | ||
| 2% | 85.7% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 35% | 1,025 | |
| 11% | 314 | |
| 10% | 283 | |
| 9% | 257 |
Món 4Trượng Hư Vô
Trượng Hư Vô thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 51.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 32:36 | |
| 19% | 71.0% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | 33:05 | |
| 14% | 45.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 32:22 | |
| 10% | 56.3% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 31:10 | |
| 7% | 45.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 32:42 | |
| 7% | 45.5% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 7% | 36.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 66.7% | mua khi đã dẫn trước |
Món 5Ngọn Lửa Hắc Hóa
Ngọn Lửa Hắc Hóa thắng nhiều hơn Quỷ Thư Morello, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 53.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 38:35 | |
| 20% | 50.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 38:10 | |
| 18% | 72.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 38:19 | |
| 13% | 87.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 35:39 | |
| 7% | 100.0% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 37:02 |
Món 6Mũ Phù Thủy Rabadon
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 23% | - | 40:53 |
Ngọc chínhLửa Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 49.9% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 46.2% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 44.3% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 37.5% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 75.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 50.0% | -2.4 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 49.6% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 43.5% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 46.7% | -0.3 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 38.5% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 60.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 66.7% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 100.0% | -3.1 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
Thắng thêm ở đây: +2.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 83% | 49.8% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 43.3% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 30.4% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 63.2% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 57.1% | -3.2 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 25.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thiêu Rụi
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 49.9% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 45.5% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 41.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 42.1% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 25.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 76% | 49.0% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 44.6% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 43.6% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 55.6% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 56.5% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc
Nhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ + Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 49.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 46.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 80.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 57.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 28.6% | +2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 49.4% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 47.4% | -1.2 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 48.3% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 48.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 56.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 75.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu Tăng Tiến
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 48.9% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 46.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 52.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
WEQ
Kỹ năngW > E > Q
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WEQW + E + Q | 71% | 49.2% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 15% | 43.9% | -1.5 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | 9% | 53.8% | -0.8 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | 2% | 73.3% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 2% | 41.7% | -3.9 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 1% | 66.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2E
- 3Q
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8E
- 9W
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14Q
- 15Q
- 16R
- 17Q
- 18Q
Tăng W trước: thắng 50.6%. Tăng E trước: thắng 53.9% (ngang kèo).
- W
- E
- Q
- W
- W
- R
- W
- E
- W
- E
- R
- E
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- Q
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -0.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 51.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 38% | 46.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 51.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.3% | +2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 56.5% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 33.3% | -4.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 0.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Build Brand Xạ thủ
- thắng
- 54.1%
- trận
- 2,258
- Tác động thắng
- +2.2
- Tỉ lệ chọn
- 0.2%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 53.2% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 30.8% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Pháp Sư
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86% | 52.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 14:03 | |
| 6% | 61.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:32 | |
| 6% | 66.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 15:21 | |
| 1% | 33.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 13:18 |
Món 1Đuốc Lửa Đen
Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63% | 58.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 11:00 | |
| 23% | 37.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 10:50 | |
| 12% | 57.7% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | 11:46 | |
| 1% | 66.7% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 12:14 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 53% | 62.2% | 792 | |
| 13% | - | 199 | |
| 3% | 70.3% | 48 | |
| 3% | 64.0% | 40 |
Món 2Trượng Pha Lê Rylai
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 39% | 65.3% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 17:46 | |
| 39% | 54.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:06 | |
| 13% | 54.2% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 19:03 | |
| 3% | 40.0% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | 19:54 | |
| 2% | 66.7% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | ||
| 2% | 33.3% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | 20:13 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 53% | 62.2% | 792 | |
| 13% | - | 199 | |
| 3% | 70.3% | 48 | |
| 3% | 64.0% | 40 |
Món 3Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 31% | 61.2% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 24:31 | |
| 24% | 48.7% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 24:21 | |
| 13% | 70.0% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:31 | |
| 9% | 64.3% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 26:24 | |
| 8% | 16.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:50 | |
| 5% | 50.0% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 50.0% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 100.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|---|---|---|
| 53% | 62.2% | 792 | |
| 13% | - | 199 | |
| 3% | 70.3% | 48 | |
| 3% | 64.0% | 40 |
Món 4Lời Nguyền Huyết Tự
Lời Nguyền Huyết Tự thắng nhiều hơn Ngọn Lửa Hắc Hóa, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 32% | 53.8% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 30:49 | |
| 23% | 52.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 30:56 | |
| 6% | 80.0% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 30:07 | |
| 6% | 40.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 6% | 80.0% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 30:33 | |
| 6% | 80.0% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | 29:46 | |
| 5% | 25.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 0.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn |
Món 5Mũ Phù Thủy Rabadon
Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 50.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 36:14 | |
| 23% | 66.7% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | 34:37 | |
| 19% | 40.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 36:11 | |
| 12% | 33.3% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | 35:29 |
Món 6Quỷ Thư Morello
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 21% | - | 40:09 | |
| 16% | - | 40:08 | |
| 13% | - | 40:39 |
Ngọc chínhLửa Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 53.3% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 36.4% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 80.0% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 0.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 54.2% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 31.6% | -1.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.0% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 100.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Tập Trung Tuyệt Đối
Tập Trung Tuyệt Đối thắng nhiều hơn Thăng Tiến Sức Mạnh, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 54.8% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 33.3% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 40.0% | -2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.0% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 66.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thiêu Rụi
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 55.5% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 33.3% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 45.5% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 25.0% | -3.3 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 55.1% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 55.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 31.6% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 44.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 100.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụNhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc
Nhát Chém Ân Huệ + Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 52.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 52.4% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 63.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 83.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 100.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 84% | 52.8% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 42.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 66.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 52.0% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 63.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 80% | 52.9% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 47.4% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 83.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
EQW
Kỹ năngE > Q > W
E > Q > W thắng nhiều hơn W > E > Q, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WEQW + E + Q | 49% | 55.3% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 38% | 50.0% | -1.1 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | 11% | 54.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 2% | 80.0% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2E
- 3Q
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8E
- 9W
- 10E
- 11R
- 12E
- 13E
- 14Q
- 15Q
- 16R
- 17Q
- 18Q
Tăng W trước: thắng 54.9%. Tăng E trước: thắng 58.6% (ngang kèo).
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn
Tốc Biến + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 29% | 50.8% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 29% | 54.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 21% | 47.8% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 63.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 70.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 37.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Build Brand Đường trên
Phiên bản 16.21- thắng
- 50.2%
- trận
- 39,861
- Tác động thắng
- +0.2
- Tỉ lệ chọn
- 0.2%
Đồ khởi đầuNhẫn Doran + Bình Máu x2
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 50.2% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 46.7% | -2.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.0% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 49.1% | -2.3 khác biệt rõ ràng |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Pháp Sư, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66% | 50.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 14:52 | |
| 17% | 52.2% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:49 | |
| 13% | 50.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 13:49 | |
| 2% | 47.0% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên thường bị dẫn | 14:42 | |
| 2% | 46.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 15:20 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 48% | 52.0% | mua nhiều nhất | |
| 14% | 53.3% | ngang kèo | |
| 10% | 54.5% | ngang kèo | |
| 3% | 49.6% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 53% | 52.3% | mua nhiều nhất | |
| 11% | 52.3% | ngang kèo | |
| 9% | 54.3% | ngang kèo | |
| 3% | 50.9% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 39% | 45% | |
| 48% | 53% | |
| 64% | 60% | |
| 57% | 61% | |
| 13% | 17% | |
| 14% | 11% | |
| 17% | 15% | |
| 4% | 6% | |
| 8% | 6% | |
| 3% | 5% |
Món 1Trượng Pha Lê Rylai
Trượng Pha Lê Rylai thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.8 mỗi 100 trận, so với +0.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48% | 51.1% | +1.9 khác biệt rõ ràng | 11:12 | |
| 32% | 48.9% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | 11:30 | |
| 18% | 50.1% | +0.1 khác biệt rõ ràng | 12:36 | |
| 1% | 40.5% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên | 12:18 | |
| <1% | 47.8% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:13 | |
| <1% | 47.2% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 34% | 5,925 | |
| 14% | 2,521 | |
| 8% | 1,350 | |
| 5% | 900 |
Món 2Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.8 mỗi 100 trận, so với +0.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 45% | 51.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 20:49 | |
| 28% | 51.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:40 | |
| 15% | 51.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 20:02 | |
| 2% | 48.9% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | 21:07 | |
| 2% | 52.3% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 22:07 | |
| 2% | 53.2% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 44.7% | -2.8 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 54.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 34% | 5,925 | |
| 14% | 2,521 | |
| 8% | 1,350 | |
| 5% | 900 |
Món 3Ngọn Lửa Hắc Hóa
Ngọn Lửa Hắc Hóa thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.8 mỗi 100 trận, so với +0.9 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 55.6% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | 26:46 | |
| 20% | 54.9% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 28:18 | |
| 17% | 54.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 27:43 | |
| 10% | 52.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 26:25 | |
| 9% | 54.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 27:10 | |
| 5% | 51.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 53.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 50.0% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 34% | 5,925 | |
| 14% | 2,521 | |
| 8% | 1,350 | |
| 5% | 900 |
Món 4Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon thắng nhiều hơn Đồng Hồ Cát Zhonya, lựa chọn nhiều nhất: +0.1 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 51.6% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 33:26 | |
| 23% | 52.0% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 33:07 |
Món 5Đồng Hồ Cát Zhonya
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 23% | 52.3% | 38:12 |
Món 6Trượng Hư Vô
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 30% | 46.0% | 43:38 | |
| 11% | - | 43:06 | |
| 10% | - | 44:53 | |
| 9% | - | 42:05 | |
| 8% | - | 43:24 |
Ngọc chínhLửa Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 50.5% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 48.5% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 8% | 48.0% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.1% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 46.9% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 62.0% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 36.7% | -3.3 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Dải Băng Năng Lượng
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 50.2% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 47.7% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 49.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.1% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 50.9% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Thăng Tiến Sức Mạnh
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 50.2% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 48.0% | -2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 49.6% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 51.3% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.2% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Thiêu Rụi
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 50.3% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.1% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 48.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.1% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.6% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụChuẩn Xác
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 50.3% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 49.7% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 9% | 47.9% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 50.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụĐốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc
Đốn Hạ + Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Hiện Diện Trí Tuệ + Đốn Hạ, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 82% | 50.2% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 51.7% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.9% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.9% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 52.4% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 43.1% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 50.0% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 51.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 49.9% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 52.6% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 50.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 50.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 49.8% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
EQW
Kỹ năngE > Q > W
E > Q > W thắng nhiều hơn W > E > Q, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 42% | 49.5% | -1.0 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 40% | 50.6% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
| EWQE + W + Q | 13% | 50.6% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
| EQWE + Q + W | 2% | 52.5% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 1% | 48.5% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 1% | 46.7% | -3.4 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1W
- 2E
- 3Q
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 49.1%. Tăng E trước: thắng 45.4% (ngang kèo).
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành
Tốc Biến + Tốc Hành thắng nhiều hơn Tốc Biến + Thiêu Đốt, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với -0.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 61% | 49.9% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 50.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 52.4% | +2.4 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 48.3% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 42.2% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.4% | -4.0 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Brand hàng đầu
Xem tất cả 9,890Trận bình thường ở Hỗ trợ
405,337 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Hỗ trợ
- Top 4% ST / phút 801
- Top 5% % ST của đội 20%
- Cuối 23% Chiến công đầu 6%
- Hạ gục
- 4.6 Cuối 45%
- Số lần chết
- 9.0 Nhiều nhất 23%
- Hỗ trợ
- 11.8 Top 32%
- Hạ gục solo
- 0.7 Cuối 41%
- Tham gia hạ gục
- 45% Cuối 44%
- Lính / phút
- 2.0 Cuối 40%
- Vàng / phút
- 344 Cuối 39%
- Tầm nhìn / phút
- 2.22 Top 30%
- Mắt kiểm soát
- 5.3 Top 34%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 8:30
- Cấp 11 lúc 21:22
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 96% Vật lý 4%Chết vì
Vật lý 55% Phép 39% Chuẩn 6%Trận bình thường ở Đường giữa
5,558 trậnSo với mọi tướng Đường giữa
- Top 8% ST / phút 963
- Top 13% % ST của đội 25%
- Cuối 9% Vàng / phút 386
- Hạ gục
- 6.7 Cuối 28%
- Số lần chết
- 7.6 Nhiều nhất 14%
- Hỗ trợ
- 8.0 Top 20%
- Hạ gục solo
- 2.1 Cuối 29%
- Tham gia hạ gục
- 42% Cuối 43%
- Lính / phút
- 6.1 Cuối 25%
- Tầm nhìn / phút
- 0.72 Top 26%
- Mắt kiểm soát
- 1.0 Top 23%
- Chiến công đầu
- 6% Cuối 20%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:11
- Cấp 11 lúc 14:57
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 97% Vật lý 3%Chết vì
Vật lý 49% Phép 44% Chuẩn 7%Trận bình thường ở Xạ thủ
2,248 trậnSo với mọi tướng Xạ thủ
- Top 7% ST / phút 982
- Top 11% % ST của đội 25%
- Cuối 12% Chiến công đầu 7%
- Hạ gục
- 7.0 Cuối 19%
- Số lần chết
- 7.5 Nhiều nhất 35%
- Hỗ trợ
- 9.4 Top 15%
- Hạ gục solo
- 1.1 Cuối 35%
- Tham gia hạ gục
- 46% Cuối 41%
- Lính / phút
- 6.3 Cuối 23%
- Vàng / phút
- 425 Cuối 12%
- Tầm nhìn / phút
- 0.70 Top 32%
- Mắt kiểm soát
- 0.8 Top 25%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 7:18
- Cấp 11 lúc 18:21
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 97% Vật lý 3%Chết vì
Vật lý 53% Phép 41% Chuẩn 6%Trận bình thường ở Đường trên
38,335 trận Phiên bản 16.21So với mọi tướng Đường trên
- Top 6% ST / phút 929
- Top 11% Mắt kiểm soát 0.9
- Nhiều nhất 22% Số lần chết 7.6
- Hạ gục
- 5.7 Cuối 39%
- Hỗ trợ
- 7.4 Top 27%
- Hạ gục solo
- 2.6 Top 49%
- Tham gia hạ gục
- 35% Cuối 38%
- % ST của đội
- 24% Top 12%
- Lính / phút
- 6.0 Cuối 27%
- Vàng / phút
- 373 Cuối 23%
- Tầm nhìn / phút
- 0.82 Top 12%
- Chiến công đầu
- 8% Cuối 23%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:21
- Cấp 11 lúc 13:34
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 96% Vật lý 4%Chết vì
Vật lý 53% Phép 39% Chuẩn 8%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Brand ở Hỗ trợ.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Brand ở Hỗ trợ.
-
Brand cùng Dr. Mundo: +3.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.58-4.53) · 10,118 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Brand cùng Garen: +2.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.97-3.36) · 20,765 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Brand cùng Sion: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.2) · 9,176 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Brand cùng Thresh: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.2 đến -1.3) · 189 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Brand cùng K'Sante: -5.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -4.5) · 4,887 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Brand cùng Rumble: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.4 đến -3.4) · 2,264 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Brand cùng Rammus: +4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.4-5.9) · 6,245 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Brand cùng Bel'Veth: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-5.0) · 5,254 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Brand cùng Briar: +3.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.54-4.23) · 13,575 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Brand cùng Qiyana: -5.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.72 đến -5.07) · 14,242 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Brand cùng Nautilus: -5.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -2.0) · 641 trận · Gộp · 24% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Brand cùng Nidalee: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -2.4) · 2,588 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Brand cùng Xerath: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-3.3) · 8,756 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Brand cùng Yasuo: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.23-2.24) · 41,766 trận · Đo được -
Brand cùng Veigar: +1.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.98-2.46) · 18,066 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Brand cùng Blitzcrank: -7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.9 đến -2.1) · 189 trận · Gộp · 51% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Brand cùng Cassiopeia: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -3.2) · 2,948 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Brand cùng Orianna: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.6 đến -3.0) · 5,771 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Brand cùng Nilah: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-5.0) · 1,970 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Brand cùng Kog'Maw: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-3.2) · 4,946 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Brand cùng Ziggs: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1-2.5) · 6,658 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Brand cùng Varus: -3.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.35 đến -2.47) · 10,982 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Brand cùng Kalista: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.5) · 4,887 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Brand cùng Lucian: -2.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.60 đến -1.73) · 11,086 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự