Liên Minh Huyền Thoại Brand hợp với ai
Hợp nhất với Brand so với thường lệ
-
Rammus 7,728 Rammus cùng Brand, so với thường lệ: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.0 đến 5.2) · 7,728 trận -
Dr. Mundo 9,981 Dr. Mundo cùng Brand, so với thường lệ: +3.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.33 đến 4.29) · 9,981 trận -
Zilean 587 Zilean cùng Brand, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 6.5) · 587 trận -
Warwick 20,343 Warwick cùng Brand, so với thường lệ: +2.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.21 đến 3.60) · 20,343 trận -
Fizz 16,054 Fizz cùng Brand, so với thường lệ: +2.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.08 đến 3.64) · 16,054 trận -
Shyvana 11,769 Shyvana cùng Brand, so với thường lệ: +2.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.92 đến 3.73) · 11,769 trận -
Amumu 8,997 Amumu cùng Brand, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 3.7) · 8,997 trận -
Ngộ Không 16,714 Ngộ Không cùng Brand, so với thường lệ: +2.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.80 đến 3.34) · 16,714 trận -
Sejuani 6,130 Sejuani cùng Brand, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.7) · 6,130 trận -
Briar 13,996 Briar cùng Brand, so với thường lệ: +2.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.60 đến 3.27) · 13,996 trận -
Xerath 9,340 Xerath cùng Brand, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4 đến 3.4) · 9,340 trận -
Sett 22,332 Sett cùng Brand, so với thường lệ: +2.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.51 đến 2.85) · 22,332 trận -
Cho'Gath 24,855 Cho'Gath cùng Brand, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53 đến 2.80) · 24,855 trận -
Yone 49,128 Yone cùng Brand, so với thường lệ: +1.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42 đến 2.35) · 49,128 trận -
Kled 3,017 Kled cùng Brand, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.6) · 3,017 trận -
Bel'Veth 4,985 Bel'Veth cùng Brand, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.1) · 4,985 trận -
Master Yi 27,113 Master Yi cùng Brand, so với thường lệ: +1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 2.35) · 27,113 trận -
Maokai 1,643 Maokai cùng Brand, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.0) · 1,643 trận -
Kog'Maw 5,073 Kog'Maw cùng Brand, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.1) · 5,073 trận -
Sion 7,436 Sion cùng Brand, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.8) · 7,436 trận -
Illaoi 9,834 Illaoi cùng Brand, so với thường lệ: +1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.66 đến 2.63) · 9,834 trận -
Nasus 16,575 Nasus cùng Brand, so với thường lệ: +1.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 2.40) · 16,575 trận -
Ornn 6,187 Ornn cùng Brand, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.8) · 6,187 trận -
Lux 13,992 Lux cùng Brand, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.68 đến 2.35) · 13,992 trận -
Tryndamere 13,081 Tryndamere cùng Brand, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.65 đến 2.37) · 13,081 trận -
Yorick 10,573 Yorick cùng Brand, so với thường lệ: +1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.51 đến 2.42) · 10,573 trận -
Garen 20,662 Garen cùng Brand, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.77 đến 2.15) · 20,662 trận -
Singed 4,135 Singed cùng Brand, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.9) · 4,135 trận -
Malphite 22,177 Malphite cùng Brand, so với thường lệ: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 1.88) · 22,177 trận -
Veigar 18,896 Veigar cùng Brand, so với thường lệ: +1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.49 đến 1.94) · 18,896 trận -
Ziggs 7,116 Ziggs cùng Brand, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.4) · 7,116 trận -
Jhin 47,681 Jhin cùng Brand, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 1.62) · 47,681 trận -
Tahm Kench 7,361 Tahm Kench cùng Brand, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.3) · 7,361 trận -
Jinx 34,288 Jinx cùng Brand, so với thường lệ: +1.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.52 đến 1.62) · 34,288 trận -
Mordekaiser 19,640 Mordekaiser cùng Brand, so với thường lệ: +1.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.35 đến 1.77) · 19,640 trận -
Renekton 10,789 Renekton cùng Brand, so với thường lệ: +1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 1.95) · 10,789 trận -
Malzahar 18,217 Malzahar cùng Brand, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.25 đến 1.73) · 18,217 trận -
Kayle 6,020 Kayle cùng Brand, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.2) · 6,020 trận -
Teemo 21,272 Teemo cùng Brand, so với thường lệ: +0.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.63) · 21,272 trận -
Yasuo 43,028 Yasuo cùng Brand, so với thường lệ: +0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 1.42) · 43,028 trận -
Viktor 14,363 Viktor cùng Brand, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.69) · 14,363 trận -
Twitch 14,192 Twitch cùng Brand, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.01 đến 1.65) · 14,192 trận -
Xayah 8,161 Xayah cùng Brand, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 1.9) · 8,161 trận -
Nilah 2,017 Nilah cùng Brand, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.9) · 2,017 trận -
Naafiri 9,693 Naafiri cùng Brand, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 1.72) · 9,693 trận -
Ekko 16,419 Ekko cùng Brand, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 1.47) · 16,419 trận -
Ahri 18,029 Ahri cùng Brand, so với thường lệ: +0.62 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.12 đến 1.36) · 18,029 trận -
Rek'Sai 1,443 Rek'Sai cùng Brand, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 3.0) · 1,443 trận -
Kassadin 3,756 Kassadin cùng Brand, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.1) · 3,756 trận -
Olaf 5,943 Olaf cùng Brand, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 5,943 trận -
Rell 57 Rell cùng Brand, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 6.5) · 57 trận -
Volibear 17,933 Volibear cùng Brand, so với thường lệ: +0.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 1.18) · 17,933 trận -
Elise 3,138 Elise cùng Brand, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.1) · 3,138 trận -
Tristana 26,059 Tristana cùng Brand, so với thường lệ: +0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.03) · 26,059 trận -
Zaahen 5,518 Zaahen cùng Brand, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.7) · 5,518 trận -
Urgot 6,989 Urgot cùng Brand, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.5) · 6,989 trận -
Swain 5,098 Swain cùng Brand, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.7) · 5,098 trận -
Trundle 8,948 Trundle cùng Brand, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.3) · 8,948 trận -
Quinn 5,864 Quinn cùng Brand, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,864 trận -
Caitlyn 46,912 Caitlyn cùng Brand, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 0.65) · 46,912 trận -
Kayn 27,061 Kayn cùng Brand, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 0.76) · 27,061 trận -
Aurelion Sol 5,535 Aurelion Sol cùng Brand, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.4) · 5,535 trận -
Heimerdinger 6,863 Heimerdinger cùng Brand, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,863 trận -
Aphelios 10,188 Aphelios cùng Brand, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 1.07) · 10,188 trận -
Nocturne 12,961 Nocturne cùng Brand, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.78 đến 0.95) · 12,961 trận -
Miss Fortune 35,528 Miss Fortune cùng Brand, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.47 đến 0.61) · 35,528 trận -
Aatrox 12,415 Aatrox cùng Brand, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.95) · 12,415 trận -
Morgana 3,004 Morgana cùng Brand, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.8) · 3,004 trận -
Vladimir 8,786 Vladimir cùng Brand, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,786 trận -
Xin Zhao 6,351 Xin Zhao cùng Brand, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.3) · 6,351 trận
Kém hợp nhất với Brand so với thường lệ
-
Leona 150 Leona cùng Brand, so với thường lệ: -9.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -14.6 đến -4.2) · 150 trận -
Blitzcrank 200 Blitzcrank cùng Brand, so với thường lệ: -7.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.6 đến -3.0) · 200 trận -
Cassiopeia 2,888 Cassiopeia cùng Brand, so với thường lệ: -6.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến -4.5) · 2,888 trận -
Thresh 244 Thresh cùng Brand, so với thường lệ: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến -1.1) · 244 trận -
Azir 3,020 Azir cùng Brand, so với thường lệ: -5.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến -3.7) · 3,020 trận -
Ryze 3,533 Ryze cùng Brand, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -3.6) · 3,533 trận -
Nidalee 2,849 Nidalee cùng Brand, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -3.3) · 2,849 trận -
Orianna 4,422 Orianna cùng Brand, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến -3.4) · 4,422 trận -
Varus 9,518 Varus cùng Brand, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.8) · 9,518 trận -
Lulu 178 Lulu cùng Brand, so với thường lệ: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.5 đến 0.5) · 178 trận -
Qiyana 14,227 Qiyana cùng Brand, so với thường lệ: -4.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.31 đến -3.66) · 14,227 trận -
Taliyah 2,123 Taliyah cùng Brand, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.5 đến -2.4) · 2,123 trận -
Rengar 6,892 Rengar cùng Brand, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.2) · 6,892 trận -
Mel 13,345 Mel cùng Brand, so với thường lệ: -3.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.73 đến -3.02) · 13,345 trận -
Corki 3,433 Corki cùng Brand, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -2.1) · 3,433 trận -
Jayce 9,490 Jayce cùng Brand, so với thường lệ: -3.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.7) · 9,490 trận -
Lucian 11,366 Lucian cùng Brand, so với thường lệ: -3.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.58 đến -2.73) · 11,366 trận -
Hecarim 7,540 Hecarim cùng Brand, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.5) · 7,540 trận -
K'Sante 4,528 K'Sante cùng Brand, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.8) · 4,528 trận -
Kalista 4,195 Kalista cùng Brand, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.7) · 4,195 trận -
Gragas 4,491 Gragas cùng Brand, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.6) · 4,491 trận -
Lee Sin 20,481 Lee Sin cùng Brand, so với thường lệ: -2.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.62 đến -2.23) · 20,481 trận -
Janna 85 Janna cùng Brand, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 3.0) · 85 trận -
Rumble 2,268 Rumble cùng Brand, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.8) · 2,268 trận -
Neeko 1,282 Neeko cùng Brand, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -0.2) · 1,282 trận -
Kennen 3,350 Kennen cùng Brand, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.1) · 3,350 trận -
Riven 4,957 Riven cùng Brand, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.3) · 4,957 trận -
Bard 65 Bard cùng Brand, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến 3.4) · 65 trận -
Ivern 1,724 Ivern cùng Brand, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.3) · 1,724 trận -
Seraphine 1,535 Seraphine cùng Brand, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 0.0) · 1,535 trận -
Kindred 5,752 Kindred cùng Brand, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.1) · 5,752 trận -
Ezreal 28,818 Ezreal cùng Brand, so với thường lệ: -2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.87 đến -1.69) · 28,818 trận -
Nunu & Willump 4,146 Nunu & Willump cùng Brand, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.6) · 4,146 trận -
Kha'Zix 11,759 Kha'Zix cùng Brand, so với thường lệ: -2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.96 đến -1.15) · 11,759 trận -
Zoe 4,370 Zoe cùng Brand, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.6) · 4,370 trận -
Locke 12,422 Locke cùng Brand, so với thường lệ: -1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.87 đến -1.10) · 12,422 trận -
Samira 7,049 Samira cùng Brand, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.8) · 7,049 trận -
Ambessa 5,447 Ambessa cùng Brand, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.7) · 5,447 trận -
Zyra 2,064 Zyra cùng Brand, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.1) · 2,064 trận -
Senna 1,635 Senna cùng Brand, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.4) · 1,635 trận -
Nautilus 726 Nautilus cùng Brand, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 1.4) · 726 trận -
Udyr 4,554 Udyr cùng Brand, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.4) · 4,554 trận -
Karma 686 Karma cùng Brand, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 1.5) · 686 trận -
Gnar 5,626 Gnar cùng Brand, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.5) · 5,626 trận -
Soraka 159 Soraka cùng Brand, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.0 đến 3.4) · 159 trận -
Ashe 19,671 Ashe cùng Brand, so với thường lệ: -1.75 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.46 đến -1.04) · 19,671 trận -
Aurora 4,380 Aurora cùng Brand, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.2) · 4,380 trận -
Akali 17,075 Akali cùng Brand, so với thường lệ: -1.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.42 đến -0.89) · 17,075 trận -
Pyke 160 Pyke cùng Brand, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 3.5) · 160 trận -
Fiddlesticks 4,192 Fiddlesticks cùng Brand, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.1) · 4,192 trận -
Gangplank 8,486 Gangplank cùng Brand, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.5) · 8,486 trận -
Galio 7,703 Galio cùng Brand, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.5) · 7,703 trận -
Alistar 303 Alistar cùng Brand, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 2.9) · 303 trận -
Rakan 87 Rakan cùng Brand, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.2 đến 4.4) · 87 trận -
Yunara 12,706 Yunara cùng Brand, so với thường lệ: -1.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.26 đến -0.51) · 12,706 trận -
Sylas 23,159 Sylas cùng Brand, so với thường lệ: -1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.96 đến -0.65) · 23,159 trận -
Camille 4,882 Camille cùng Brand, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.1) · 4,882 trận -
LeBlanc 8,728 LeBlanc cùng Brand, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến -0.2) · 8,728 trận -
Talon 9,908 Talon cùng Brand, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.19 đến -0.21) · 9,908 trận -
Syndra 10,805 Syndra cùng Brand, so với thường lệ: -1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.10 đến -0.21) · 10,805 trận -
Karthus 3,526 Karthus cùng Brand, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.5) · 3,526 trận -
Draven 6,625 Draven cùng Brand, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,625 trận -
Evelynn 4,310 Evelynn cùng Brand, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.3) · 4,310 trận -
Katarina 13,772 Katarina cùng Brand, so với thường lệ: -1.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến -0.19) · 13,772 trận -
Taric 109 Taric cùng Brand, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 4.5) · 109 trận -
Darius 20,837 Darius cùng Brand, so với thường lệ: -0.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.66 đến -0.28) · 20,837 trận -
Vel'Koz 2,909 Vel'Koz cùng Brand, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.9) · 2,909 trận -
Anivia 3,733 Anivia cùng Brand, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.7) · 3,733 trận -
Jax 18,219 Jax cùng Brand, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến -0.11) · 18,219 trận -
Lissandra 8,985 Lissandra cùng Brand, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.2) · 8,985 trận -
Lillia 8,088 Lillia cùng Brand, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 8,088 trận -
Zeri 4,391 Zeri cùng Brand, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.7) · 4,391 trận -
Zed 26,816 Zed cùng Brand, so với thường lệ: -0.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.36 đến -0.13) · 26,816 trận -
Vayne 13,172 Vayne cùng Brand, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.55 đến 0.17) · 13,172 trận -
Jarvan IV 9,710 Jarvan IV cùng Brand, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến 0.31) · 9,710 trận -
Poppy 1,913 Poppy cùng Brand, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.5) · 1,913 trận -
Hwei 6,696 Hwei cùng Brand, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.6) · 6,696 trận -
Twisted Fate 7,118 Twisted Fate cùng Brand, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.6) · 7,118 trận -
Diana 15,661 Diana cùng Brand, so với thường lệ: -0.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.27) · 15,661 trận -
Kai'Sa 28,844 Kai'Sa cùng Brand, so với thường lệ: -0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.09 đến 0.10) · 28,844 trận -
Akshan 4,880 Akshan cùng Brand, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.9) · 4,880 trận -
Irelia 15,269 Irelia cùng Brand, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến 0.39) · 15,269 trận -
Smolder 17,679 Smolder cùng Brand, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.37) · 17,679 trận -
Shaco 13,273 Shaco cùng Brand, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.51) · 13,273 trận -
Vi 9,362 Vi cùng Brand, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 9,362 trận -
Skarner 1,914 Skarner cùng Brand, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.8) · 1,914 trận -
Sivir 8,380 Sivir cùng Brand, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.8) · 8,380 trận -
Shen 6,907 Shen cùng Brand, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.9) · 6,907 trận -
Annie 3,664 Annie cùng Brand, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 1.4) · 3,664 trận -
Pantheon 11,331 Pantheon cùng Brand, so với thường lệ: -0.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.12 đến 0.73) · 11,331 trận -
Graves 15,139 Graves cùng Brand, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.63) · 15,139 trận -
Zac 5,158 Zac cùng Brand, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.2) · 5,158 trận -
Gwen 6,247 Gwen cùng Brand, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.1) · 6,247 trận -
Vex 8,787 Vex cùng Brand, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 0.9) · 8,787 trận -
Fiora 7,389 Fiora cùng Brand, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 7,389 trận -
Viego 20,979 Viego cùng Brand, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 0.69) · 20,979 trận
Bộ đôi tốt nhất với Brand Đi rừng
-
Rammus 7,728 Rammus cùng Brand, so với thường lệ: +4.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.0 đến 5.2) · 7,728 trận -
Warwick 20,343 Warwick cùng Brand, so với thường lệ: +2.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.21 đến 3.60) · 20,343 trận -
Shyvana 11,769 Shyvana cùng Brand, so với thường lệ: +2.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.92 đến 3.73) · 11,769 trận -
Amumu 8,997 Amumu cùng Brand, so với thường lệ: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 3.7) · 8,997 trận -
Ngộ Không 16,714 Ngộ Không cùng Brand, so với thường lệ: +2.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.80 đến 3.34) · 16,714 trận -
Sejuani 6,130 Sejuani cùng Brand, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3 đến 3.7) · 6,130 trận -
Briar 13,996 Briar cùng Brand, so với thường lệ: +2.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.60 đến 3.27) · 13,996 trận -
Cho'Gath 24,855 Cho'Gath cùng Brand, so với thường lệ: +2.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.53 đến 2.80) · 24,855 trận -
Bel'Veth 4,985 Bel'Veth cùng Brand, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.1) · 4,985 trận -
Master Yi 27,113 Master Yi cùng Brand, so với thường lệ: +1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.12 đến 2.35) · 27,113 trận -
Maokai 1,643 Maokai cùng Brand, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 4.0) · 1,643 trận -
Naafiri 9,693 Naafiri cùng Brand, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.27 đến 1.72) · 9,693 trận -
Rek'Sai 1,443 Rek'Sai cùng Brand, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 3.0) · 1,443 trận -
Rell 57 Rell cùng Brand, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến 6.5) · 57 trận -
Elise 3,138 Elise cùng Brand, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.1) · 3,138 trận -
Quinn 5,864 Quinn cùng Brand, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.5) · 5,864 trận -
Kayn 27,061 Kayn cùng Brand, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.46 đến 0.76) · 27,061 trận -
Nocturne 12,961 Nocturne cùng Brand, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.78 đến 0.95) · 12,961 trận -
Xin Zhao 6,351 Xin Zhao cùng Brand, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.3) · 6,351 trận -
Viego 20,979 Viego cùng Brand, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.69 đến 0.69) · 20,979 trận -
Zac 5,158 Zac cùng Brand, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.2) · 5,158 trận -
Graves 15,139 Graves cùng Brand, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.63) · 15,139 trận -
Skarner 1,914 Skarner cùng Brand, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 1.8) · 1,914 trận -
Shaco 13,273 Shaco cùng Brand, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.20 đến 0.51) · 13,273 trận -
Vi 9,362 Vi cùng Brand, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 9,362 trận -
Jarvan IV 9,710 Jarvan IV cùng Brand, so với thường lệ: -0.69 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.68 đến 0.31) · 9,710 trận -
Lillia 8,088 Lillia cùng Brand, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 8,088 trận -
Taric 109 Taric cùng Brand, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.6 đến 4.5) · 109 trận -
Evelynn 4,310 Evelynn cùng Brand, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.3) · 4,310 trận -
Karthus 3,526 Karthus cùng Brand, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.5) · 3,526 trận -
Talon 9,908 Talon cùng Brand, so với thường lệ: -1.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.19 đến -0.21) · 9,908 trận -
Fiddlesticks 4,192 Fiddlesticks cùng Brand, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.1) · 4,192 trận -
Udyr 4,554 Udyr cùng Brand, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.4) · 4,554 trận -
Nautilus 726 Nautilus cùng Brand, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.1 đến 1.4) · 726 trận -
Zyra 2,064 Zyra cùng Brand, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 0.1) · 2,064 trận -
Kha'Zix 11,759 Kha'Zix cùng Brand, so với thường lệ: -2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.96 đến -1.15) · 11,759 trận -
Nunu & Willump 4,146 Nunu & Willump cùng Brand, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.6) · 4,146 trận -
Kindred 5,752 Kindred cùng Brand, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.1) · 5,752 trận -
Ivern 1,724 Ivern cùng Brand, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.3) · 1,724 trận -
Lee Sin 20,481 Lee Sin cùng Brand, so với thường lệ: -2.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.62 đến -2.23) · 20,481 trận -
Hecarim 7,540 Hecarim cùng Brand, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.5) · 7,540 trận -
Rengar 6,892 Rengar cùng Brand, so với thường lệ: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến -3.2) · 6,892 trận -
Qiyana 14,227 Qiyana cùng Brand, so với thường lệ: -4.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.31 đến -3.66) · 14,227 trận -
Nidalee 2,849 Nidalee cùng Brand, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến -3.3) · 2,849 trận