Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Alistar hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Alistar so với thường lệ

  1. Zilean 688 Zilean cùng Alistar, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 6.8) · 688 trận
  2. Lillia 10,254 Lillia cùng Alistar, so với thường lệ: +3.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.50 đến 4.43) · 10,254 trận
  3. Hwei 7,123 Hwei cùng Alistar, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6 đến 3.9) · 7,123 trận
  4. Lux 10,343 Lux cùng Alistar, so với thường lệ: +2.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70 đến 3.63) · 10,343 trận
  5. Swain 4,227 Swain cùng Alistar, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.1) · 4,227 trận
  6. Bel'Veth 4,252 Bel'Veth cùng Alistar, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.1) · 4,252 trận
  7. Briar 10,035 Briar cùng Alistar, so với thường lệ: +2.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.37 đến 3.33) · 10,035 trận
  8. Brand 4,020 Brand cùng Alistar, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.8) · 4,020 trận
  9. Rek'Sai 1,870 Rek'Sai cùng Alistar, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 4.4) · 1,870 trận
  10. Zyra 2,596 Zyra cùng Alistar, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 4.0) · 2,596 trận
  11. Mordekaiser 15,510 Mordekaiser cùng Alistar, so với thường lệ: +2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30 đến 2.89) · 15,510 trận
  12. Viktor 17,055 Viktor cùng Alistar, so với thường lệ: +2.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28 đến 2.80) · 17,055 trận
  13. Fiddlesticks 4,718 Fiddlesticks cùng Alistar, so với thường lệ: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.4) · 4,718 trận
  14. Malzahar 13,486 Malzahar cùng Alistar, so với thường lệ: +1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.10 đến 2.80) · 13,486 trận
  15. Ziggs 4,626 Ziggs cùng Alistar, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.4) · 4,626 trận
  16. Urgot 4,974 Urgot cùng Alistar, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 3.3) · 4,974 trận
  17. Cho'Gath 17,904 Cho'Gath cùng Alistar, so với thường lệ: +1.81 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.07 đến 2.56) · 17,904 trận
  18. Kayle 5,593 Kayle cùng Alistar, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.1) · 5,593 trận
  19. Zaahen 4,931 Zaahen cùng Alistar, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.1) · 4,931 trận
  20. Singed 4,253 Singed cùng Alistar, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.2) · 4,253 trận
  21. Janna 77 Janna cùng Alistar, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 7.6) · 77 trận
  22. Kog'Maw 4,407 Kog'Maw cùng Alistar, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.1) · 4,407 trận
  23. Vel'Koz 2,643 Vel'Koz cùng Alistar, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.5) · 2,643 trận
  24. Seraphine 1,011 Seraphine cùng Alistar, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 4.5) · 1,011 trận
  25. Shyvana 8,831 Shyvana cùng Alistar, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 2.7) · 8,831 trận
  26. Pyke 211 Pyke cùng Alistar, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 6.5) · 211 trận
  27. Veigar 14,254 Veigar cùng Alistar, so với thường lệ: +1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.47) · 14,254 trận
  28. Kennen 4,096 Kennen cùng Alistar, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.1) · 4,096 trận
  29. Ivern 2,028 Ivern cùng Alistar, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.6) · 2,028 trận
  30. Ngộ Không 14,309 Ngộ Không cùng Alistar, so với thường lệ: +1.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.71 đến 2.37) · 14,309 trận
  31. Jinx 28,925 Jinx cùng Alistar, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.93 đến 2.12) · 28,925 trận
  32. Ekko 16,606 Ekko cùng Alistar, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.74 đến 2.28) · 16,606 trận
  33. Xayah 8,291 Xayah cùng Alistar, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.5) · 8,291 trận
  34. Xerath 8,402 Xerath cùng Alistar, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.5) · 8,402 trận
  35. Yasuo 46,378 Yasuo cùng Alistar, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.95 đến 1.92) · 46,378 trận
  36. Vex 7,344 Vex cùng Alistar, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 7,344 trận
  37. Zeri 5,006 Zeri cùng Alistar, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.7) · 5,006 trận
  38. Morgana 2,070 Morgana cùng Alistar, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 3.4) · 2,070 trận
  39. Smolder 11,891 Smolder cùng Alistar, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36 đến 2.17) · 11,891 trận
  40. Gragas 5,684 Gragas cùng Alistar, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.5) · 5,684 trận
  41. Zac 4,678 Zac cùng Alistar, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.6) · 4,678 trận
  42. Gangplank 8,911 Gangplank cùng Alistar, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.2) · 8,911 trận
  43. Sett 13,582 Sett cùng Alistar, so với thường lệ: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.27 đến 1.97) · 13,582 trận
  44. Teemo 16,225 Teemo cùng Alistar, so với thường lệ: +1.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.86) · 16,225 trận
  45. Syndra 12,535 Syndra cùng Alistar, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.84) · 12,535 trận
  46. Olaf 5,414 Olaf cùng Alistar, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.2) · 5,414 trận
  47. Aurelion Sol 4,945 Aurelion Sol cùng Alistar, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.2) · 4,945 trận
  48. Gwen 6,859 Gwen cùng Alistar, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.0) · 6,859 trận
  49. Kai'Sa 40,603 Kai'Sa cùng Alistar, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 1.34) · 40,603 trận
  50. Master Yi 17,577 Master Yi cùng Alistar, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.07 đến 1.58) · 17,577 trận
  51. Kled 2,810 Kled cùng Alistar, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.6) · 2,810 trận
  52. Samira 16,025 Samira cùng Alistar, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.59) · 16,025 trận
  53. Elise 5,127 Elise cùng Alistar, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.1) · 5,127 trận
  54. Kindred 5,537 Kindred cùng Alistar, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.1) · 5,537 trận
  55. Amumu 5,353 Amumu cùng Alistar, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,353 trận
  56. Karthus 4,122 Karthus cùng Alistar, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.2) · 4,122 trận
  57. Kassadin 4,094 Kassadin cùng Alistar, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.2) · 4,094 trận
  58. Warwick 11,904 Warwick cùng Alistar, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.24 đến 1.57) · 11,904 trận
  59. Shen 5,901 Shen cùng Alistar, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.9) · 5,901 trận
  60. Camille 5,661 Camille cùng Alistar, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,661 trận
  61. Rammus 4,673 Rammus cùng Alistar, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 2.0) · 4,673 trận
  62. Taliyah 3,573 Taliyah cùng Alistar, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.2) · 3,573 trận
  63. Lissandra 8,745 Lissandra cùng Alistar, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 8,745 trận
  64. Maokai 1,417 Maokai cùng Alistar, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 3.0) · 1,417 trận
  65. Yone 35,073 Yone cùng Alistar, so với thường lệ: +0.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.02 đến 1.07) · 35,073 trận
  66. Anivia 4,490 Anivia cùng Alistar, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.0) · 4,490 trận
  67. Ornn 5,022 Ornn cùng Alistar, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.8) · 5,022 trận
  68. Senna 1,053 Senna cùng Alistar, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 3.2) · 1,053 trận
  69. Fizz 12,053 Fizz cùng Alistar, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 1.30) · 12,053 trận
  70. Aurora 5,217 Aurora cùng Alistar, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.7) · 5,217 trận
  71. Heimerdinger 4,810 Heimerdinger cùng Alistar, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 4,810 trận
  72. Fiora 7,297 Fiora cùng Alistar, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.4) · 7,297 trận
  73. Garen 13,935 Garen cùng Alistar, so với thường lệ: +0.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.61 đến 1.07) · 13,935 trận
  74. Sivir 6,554 Sivir cùng Alistar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,554 trận
  75. Vladimir 9,168 Vladimir cùng Alistar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.2) · 9,168 trận
  76. Illaoi 6,230 Illaoi cùng Alistar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,230 trận
  77. Sejuani 4,384 Sejuani cùng Alistar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.6) · 4,384 trận
  78. Talon 10,775 Talon cùng Alistar, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 1.10) · 10,775 trận
  79. Katarina 12,144 Katarina cùng Alistar, so với thường lệ: +0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 1.02) · 12,144 trận
  80. Malphite 16,350 Malphite cùng Alistar, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.68 đến 0.88) · 16,350 trận
  81. Tahm Kench 4,543 Tahm Kench cùng Alistar, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.5) · 4,543 trận
  82. Dr. Mundo 6,691 Dr. Mundo cùng Alistar, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.3) · 6,691 trận
  83. Diana 14,869 Diana cùng Alistar, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.76 đến 0.87) · 14,869 trận

Kém hợp nhất với Alistar so với thường lệ

  1. Blitzcrank 171 Blitzcrank cùng Alistar, so với thường lệ: -7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.0 đến -1.9) · 171 trận
  2. Leona 72 Leona cùng Alistar, so với thường lệ: -5.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.6 đến 0.2) · 72 trận
  3. K'Sante 4,730 K'Sante cùng Alistar, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -3.4) · 4,730 trận
  4. Ezreal 16,370 Ezreal cùng Alistar, so với thường lệ: -4.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.47 đến -3.92) · 16,370 trận
  5. Thresh 106 Thresh cùng Alistar, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến 2.0) · 106 trận
  6. Rengar 6,162 Rengar cùng Alistar, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.9) · 6,162 trận
  7. Ashe 10,708 Ashe cùng Alistar, so với thường lệ: -2.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.89 đến -1.98) · 10,708 trận
  8. Varus 7,077 Varus cùng Alistar, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.7) · 7,077 trận
  9. Cassiopeia 3,295 Cassiopeia cùng Alistar, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.1) · 3,295 trận
  10. Ryze 4,181 Ryze cùng Alistar, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.1) · 4,181 trận
  11. Skarner 1,577 Skarner cùng Alistar, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.2) · 1,577 trận
  12. Mel 8,298 Mel cùng Alistar, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.4) · 8,298 trận
  13. Qiyana 14,213 Qiyana cùng Alistar, so với thường lệ: -2.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.31 đến -1.64) · 14,213 trận
  14. Lucian 10,408 Lucian cùng Alistar, so với thường lệ: -2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.41 đến -1.49) · 10,408 trận
  15. Azir 3,292 Azir cùng Alistar, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.8) · 3,292 trận
  16. Orianna 5,264 Orianna cùng Alistar, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.1) · 5,264 trận
  17. Jayce 10,462 Jayce cùng Alistar, so với thường lệ: -2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.24 đến -1.32) · 10,462 trận
  18. Lee Sin 20,538 Lee Sin cùng Alistar, so với thường lệ: -2.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.97 đến -1.57) · 20,538 trận
  19. Rumble 3,152 Rumble cùng Alistar, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.2) · 3,152 trận
  20. Akali 16,412 Akali cùng Alistar, so với thường lệ: -1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.70 đến -1.14) · 16,412 trận
  21. Nunu & Willump 3,954 Nunu & Willump cùng Alistar, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.4) · 3,954 trận
  22. Riven 4,457 Riven cùng Alistar, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.4) · 4,457 trận
  23. Vayne 10,342 Vayne cùng Alistar, so với thường lệ: -1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.75 đến -0.82) · 10,342 trận
  24. Lulu 162 Lulu cùng Alistar, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến 3.4) · 162 trận
  25. Kalista 9,708 Kalista cùng Alistar, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.7) · 9,708 trận
  26. Caitlyn 27,098 Caitlyn cùng Alistar, so với thường lệ: -1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.27 đến -1.04) · 27,098 trận
  27. Xin Zhao 4,705 Xin Zhao cùng Alistar, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.2) · 4,705 trận
  28. Darius 14,745 Darius cùng Alistar, so với thường lệ: -1.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.30 đến -0.66) · 14,745 trận
  29. Vi 7,854 Vi cùng Alistar, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.3) · 7,854 trận
  30. Aphelios 11,151 Aphelios cùng Alistar, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.37 đến -0.50) · 11,151 trận
  31. Udyr 3,889 Udyr cùng Alistar, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.2) · 3,889 trận
  32. Ambessa 5,983 Ambessa cùng Alistar, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.1) · 5,983 trận
  33. Galio 6,513 Galio cùng Alistar, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.1) · 6,513 trận
  34. Sylas 24,318 Sylas cùng Alistar, so với thường lệ: -1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.97 đến -0.68) · 24,318 trận
  35. Draven 8,038 Draven cùng Alistar, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.2) · 8,038 trận
  36. Neeko 1,030 Neeko cùng Alistar, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến 1.5) · 1,030 trận
  37. Corki 4,611 Corki cùng Alistar, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.1) · 4,611 trận
  38. Zed 18,401 Zed cùng Alistar, so với thường lệ: -1.23 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.96 đến -0.49) · 18,401 trận
  39. Locke 13,185 Locke cùng Alistar, so với thường lệ: -1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.04 đến -0.31) · 13,185 trận
  40. Nocturne 9,237 Nocturne cùng Alistar, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến -0.1) · 9,237 trận
  41. Hecarim 7,073 Hecarim cùng Alistar, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.1) · 7,073 trận
  42. Naafiri 6,992 Naafiri cùng Alistar, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.1) · 6,992 trận
  43. Akshan 3,819 Akshan cùng Alistar, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.6) · 3,819 trận
  44. Miss Fortune 19,902 Miss Fortune cùng Alistar, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến -0.25) · 19,902 trận
  45. Taric 84 Taric cùng Alistar, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến 4.9) · 84 trận
  46. Annie 3,338 Annie cùng Alistar, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.8) · 3,338 trận
  47. Poppy 1,866 Poppy cùng Alistar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 1.4) · 1,866 trận
  48. Karma 717 Karma cùng Alistar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 2.5) · 717 trận
  49. Gnar 5,101 Gnar cùng Alistar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.6) · 5,101 trận
  50. Rakan 55 Rakan cùng Alistar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.9 đến 5.4) · 55 trận
  51. Trundle 5,496 Trundle cùng Alistar, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.6) · 5,496 trận
  52. Nidalee 4,754 Nidalee cùng Alistar, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.7) · 4,754 trận
  53. Irelia 12,225 Irelia cùng Alistar, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.59 đến 0.20) · 12,225 trận
  54. Jhin 30,954 Jhin cùng Alistar, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến -0.10) · 30,954 trận
  55. Soraka 126 Soraka cùng Alistar, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 4.8) · 126 trận
  56. Shaco 10,019 Shaco cùng Alistar, so với thường lệ: -0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.58 đến 0.38) · 10,019 trận
  57. Aatrox 10,959 Aatrox cùng Alistar, so với thường lệ: -0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.53 đến 0.35) · 10,959 trận
  58. Tryndamere 8,701 Tryndamere cùng Alistar, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.5) · 8,701 trận
  59. Viego 16,388 Viego cùng Alistar, so với thường lệ: -0.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.29 đến 0.27) · 16,388 trận
  60. Pantheon 9,542 Pantheon cùng Alistar, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.5) · 9,542 trận
  61. Sion 5,527 Sion cùng Alistar, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.8) · 5,527 trận
  62. Yunara 13,288 Yunara cùng Alistar, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.29 đến 0.43) · 13,288 trận
  63. Kayn 17,549 Kayn cùng Alistar, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.35) · 17,549 trận
  64. LeBlanc 8,917 LeBlanc cùng Alistar, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.6) · 8,917 trận
  65. Twitch 8,801 Twitch cùng Alistar, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 8,801 trận
  66. Jarvan IV 8,662 Jarvan IV cùng Alistar, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 8,662 trận
  67. Kha'Zix 10,585 Kha'Zix cùng Alistar, so với thường lệ: -0.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.61) · 10,585 trận
  68. Zoe 4,818 Zoe cùng Alistar, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.1) · 4,818 trận
  69. Graves 13,851 Graves cùng Alistar, so với thường lệ: -0.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.52) · 13,851 trận
  70. Quinn 4,952 Quinn cùng Alistar, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.1) · 4,952 trận
  71. Jax 13,510 Jax cùng Alistar, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.06 đến 0.64) · 13,510 trận
  72. Nasus 10,802 Nasus cùng Alistar, so với thường lệ: -0.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.16 đến 0.74) · 10,802 trận
  73. Nautilus 402 Nautilus cùng Alistar, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 3.8) · 402 trận
  74. Evelynn 4,524 Evelynn cùng Alistar, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.3) · 4,524 trận
  75. Ahri 16,982 Ahri cùng Alistar, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.66) · 16,982 trận
  76. Renekton 9,130 Renekton cùng Alistar, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 0.9) · 9,130 trận
  77. Tristana 25,436 Tristana cùng Alistar, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 0.57) · 25,436 trận
  78. Nilah 1,843 Nilah cùng Alistar, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.1) · 1,843 trận
  79. Volibear 12,608 Volibear cùng Alistar, so với thường lệ: -0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.83) · 12,608 trận
  80. Twisted Fate 8,051 Twisted Fate cùng Alistar, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.1) · 8,051 trận
  81. Yorick 7,099 Yorick cùng Alistar, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.1) · 7,099 trận

Bộ đôi tốt nhất với Alistar Xạ thủ

  1. Ziggs 4,626 Ziggs cùng Alistar, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 3.4) · 4,626 trận
  2. Kog'Maw 4,407 Kog'Maw cùng Alistar, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.1) · 4,407 trận
  3. Seraphine 1,011 Seraphine cùng Alistar, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 4.5) · 1,011 trận
  4. Jinx 28,925 Jinx cùng Alistar, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.93 đến 2.12) · 28,925 trận
  5. Xayah 8,291 Xayah cùng Alistar, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.5) · 8,291 trận
  6. Zeri 5,006 Zeri cùng Alistar, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.7) · 5,006 trận
  7. Smolder 11,891 Smolder cùng Alistar, so với thường lệ: +1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.36 đến 2.17) · 11,891 trận
  8. Kai'Sa 40,603 Kai'Sa cùng Alistar, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.31 đến 1.34) · 40,603 trận
  9. Samira 16,025 Samira cùng Alistar, so với thường lệ: +0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.01 đến 1.59) · 16,025 trận
  10. Senna 1,053 Senna cùng Alistar, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 3.2) · 1,053 trận
  11. Sivir 6,554 Sivir cùng Alistar, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.4) · 6,554 trận
  12. Tristana 25,436 Tristana cùng Alistar, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.70 đến 0.57) · 25,436 trận
  13. Nilah 1,843 Nilah cùng Alistar, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 2.1) · 1,843 trận
  14. Twitch 8,801 Twitch cùng Alistar, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 8,801 trận
  15. Yunara 13,288 Yunara cùng Alistar, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.29 đến 0.43) · 13,288 trận
  16. Jhin 30,954 Jhin cùng Alistar, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.26 đến -0.10) · 30,954 trận
  17. Miss Fortune 19,902 Miss Fortune cùng Alistar, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.67 đến -0.25) · 19,902 trận
  18. Corki 4,611 Corki cùng Alistar, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.1) · 4,611 trận
  19. Draven 8,038 Draven cùng Alistar, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến -0.2) · 8,038 trận
  20. Aphelios 11,151 Aphelios cùng Alistar, so với thường lệ: -1.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.37 đến -0.50) · 11,151 trận
  21. Caitlyn 27,098 Caitlyn cùng Alistar, so với thường lệ: -1.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.27 đến -1.04) · 27,098 trận
  22. Kalista 9,708 Kalista cùng Alistar, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.7) · 9,708 trận
  23. Vayne 10,342 Vayne cùng Alistar, so với thường lệ: -1.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.75 đến -0.82) · 10,342 trận
  24. Lucian 10,408 Lucian cùng Alistar, so với thường lệ: -2.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.41 đến -1.49) · 10,408 trận
  25. Varus 7,077 Varus cùng Alistar, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.7) · 7,077 trận
  26. Ashe 10,708 Ashe cùng Alistar, so với thường lệ: -2.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.89 đến -1.98) · 10,708 trận
  27. Ezreal 16,370 Ezreal cùng Alistar, so với thường lệ: -4.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.47 đến -3.92) · 16,370 trận
  28. Blitzcrank 171 Blitzcrank cùng Alistar, so với thường lệ: -7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.0 đến -1.9) · 171 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.