Hộ Vệ thắng nhiều hơn Dư Chấn, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Dư Chấn
69%
50.9%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Nâng Cấp Băng Giá nhánh khác
15%
51.3%
+0.4 khác biệt rõ ràng
Sách Phép nhánh khác
9%
52.0%
+1.1 khác biệt rõ ràng
Sốc Điện nhánh khác
3%
50.1%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Hộ Vệ
1%
50.9%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Quyền Năng Bất Diệt
1%
51.0%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Xung Kích Bão Tố nhánh khác
<1%
50.1%
-1.6 có thể là ngẫu nhiên
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
<1%
46.8%
-3.5 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 1Tàn Phá Hủy Diệt
Tàn Phá Hủy Diệt thắng nhiều hơn Suối Nguồn Sinh Mệnh, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Suối Nguồn Sinh Mệnh
69%
50.9%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến Ma Thuật nhánh khác
23%
51.6%
+0.7 khác biệt rõ ràng
Tác Động Bất Chợt nhánh khác
3%
50.0%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Tàn Phá Hủy Diệt
1%
51.1%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm nhánh khác
1%
51.4%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
1%
50.1%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Hoàn Tiền nhánh khác
1%
50.6%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Áo Choàng Mây nhánh khác
<1%
52.0%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Ngọn Gió Thứ Hai
Ngọn Gió Thứ Hai thắng nhiều hơn Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Giáp Cốt
65%
50.7%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Giao Hàng Bánh Quy nhánh khác
24%
51.6%
+0.7 khác biệt rõ ràng
Ngọn Gió Thứ Hai
4%
52.0%
+1.4 khác biệt rõ ràng
Kiểm Soát Điều Kiện
3%
52.9%
+1.3 khác biệt rõ ràng
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
2%
50.3%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Cắm Mắt Sâu nhánh khác
1%
49.5%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
1%
49.9%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Thuốc Thần Nhân Ba nhánh khác
1%
52.9%
+2.3 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 3Tiếp Sức
Tiếp Sức thắng nhiều hơn Kiên Cường, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Kiên Cường
65%
50.7%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Thấu Thị Vũ Trụ nhánh khác
24%
51.6%
+0.8 khác biệt rõ ràng
Sinh Trưởng
4%
52.3%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Tiếp Sức
2%
52.1%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
2%
49.0%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác
2%
51.8%
+1.2 khác biệt rõ ràng
Vận Tốc Tiếp Cận nhánh khác
1%
50.7%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Nhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác
<1%
49.3%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụCảm Hứng
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Cảm Hứng
53%
51.0%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Pháp Thuật
29%
51.0%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Kiên Định
14%
50.7%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Chuẩn Xác
2%
51.6%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Áp Đảo
2%
51.2%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền
Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Tốc Biến Ma Thuật + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến Ma Thuật + Thấu Thị Vũ Trụ
87%
50.9%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Giao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ
4%
52.4%
+1.3 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ
3%
53.0%
+1.0 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến Ma Thuật + Giao Hàng Bánh Quy
2%
52.0%
+0.9 khác biệt rõ ràng
Hoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ
1%
51.2%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến Ma Thuật + Vận Tốc Tiếp Cận
1%
51.1%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy
1%
49.5%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền
<1%
62.1%
+2.3 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Điểm Hồi Kỹ Năng
93%
51.0%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
4%
50.3%
-0.5 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Đánh
3%
51.3%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
76%
50.7%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
20%
52.3%
+1.5 khác biệt rõ ràng
Sức Mạnh Thích Ứng
5%
50.1%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
79%
50.7%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Máu
17%
52.1%
+1.3 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
4%
52.0%
+1.3 khác biệt rõ ràng
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
88%
52.1%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
WQEW + Q + E
7%
52.1%
+0.3 khác biệt rõ ràng
QEWQ + E + W
4%
48.7%
-3.5 khác biệt rõ ràng
EQWE + Q + W
1%
47.3%
-3.3 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
<1%
49.1%
-3.0 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
48.6%
-2.4 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 52.8%. Tăng W trước: thắng 52.4% (ngang kèo).
Q
W
E
Q
Q
R
Q
W
Q
W
R
W
W
E
E
R
E
E
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 56% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Biến + Thiêu Đốt được chọn nhiều nhất.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Thiêu Đốt
54%
50.5%
-0.7 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Hồi Máu
23%
52.4%
+1.6 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Tốc Biến
22%
50.7%
-0.4 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Tốc Hành
<1%
51.3%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Lá Chắn
<1%
46.1%
-3.6 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Dịch Chuyển
<1%
45.5%
-4.6 khác biệt rõ ràng
Kiệt Sức + Thiêu Đốt
<1%
46.2%
-1.6 khác biệt rõ ràng
Kiệt Sức + Tốc Hành
<1%
48.7%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
thắng
61.9%
trận
454
Tác động thắng
+5.0
Tỉ lệ chọn
0.1%
Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.