Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Alistar

Tier A · 69 #13 Hỗ trợ Phiên bản 16.21

Build Alistar Hỗ trợ

Build nào

Lối đồ hiếm gặp mà thắng nhiều hơn.

thắng
51.1%
trận
317,591
Tác động thắng
+1.1
Tỉ lệ chọn
2.1%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2

Bình Máu x2 thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với +1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới92%51.0%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới2%50.6%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới2%49.3%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới2%47.9%
Bình Máu x2Bình Máu x22%53.0%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới<1%50.4%
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm Soát<1%48.3%
Bình MáuBình Máu<1%54.3%
Giày Bạc

GiàyGiày Bạc

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày BạcGiày Bạc56%52.8%10:16
Giày Thép GaiGiày Thép Gai23%50.7%10:54
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân13%50.2%14:43
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia8%53.0%10:34
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư1%48.4%15:11

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày BạcGiày Bạc50%55.3%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai31%53.7%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân7%51.0%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia7%56.1%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày BạcGiày Bạc55%52.0%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân23%51.3%ngang kèo
Giày Thép GaiGiày Thép Gai11%48.4%ngang kèo
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia7%52.8%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai31%11%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân7%23%
Giáp GaiGiáp Gai31%20%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự2%10%
Giày BạcGiày Bạc50%55%
Tim BăngTim Băng7%3%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari65%69%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ31%28%
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke53%55%
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle10%11%
Tụ Bão Zeke

Món 1Tụ Bão Zeke

Tụ Bão Zeke thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.3 mỗi 100 trận, so với +1.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari53%50.8%13:27
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke27%52.8%13:59
Giáp GaiGiáp Gai4%50.5%15:44
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ4%54.6%13:49
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle2%53.6%13:50
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần1%50.6%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya1%52.2%
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực Thẳm<1%54.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Tụ Bão ZekeLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariTụ Bão Zeke, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari22%22,217
Tụ Bão ZekeGiáp GaiDây Chuyền Iron SolariTụ Bão Zeke, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari17%17,105
Kèn Túi BandleTụ Bão ZekeDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Tụ Bão Zeke, Dây Chuyền Iron Solari6%6,031
Giáp GaiLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariGiáp Gai, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari5%5,080
Dây Chuyền Iron Solari

Món 2Dây Chuyền Iron Solari

Dây Chuyền Iron Solari thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.3 mỗi 100 trận, so với +1.8 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke28%54.5%22:14
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ22%57.4%22:42
Giáp GaiGiáp Gai18%51.4%22:58
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari13%55.4%22:23
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle3%56.4%22:24
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh3%57.4%
Tim BăngTim Băng3%53.7%
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực Thẳm<1%56.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Tụ Bão ZekeLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariTụ Bão Zeke, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari22%22,217
Tụ Bão ZekeGiáp GaiDây Chuyền Iron SolariTụ Bão Zeke, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari17%17,105
Kèn Túi BandleTụ Bão ZekeDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Tụ Bão Zeke, Dây Chuyền Iron Solari6%6,031
Giáp GaiLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariGiáp Gai, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari5%5,080
Lời Thề Hiệp Sĩ

Món 3Lời Thề Hiệp Sĩ

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ21%60.0%29:20
Giáp GaiGiáp Gai17%57.1%29:46
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke14%58.5%29:17
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle12%61.1%29:14
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari8%59.3%29:16
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh5%61.0%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự5%55.5%
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực Thẳm1%60.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Tụ Bão ZekeLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariTụ Bão Zeke, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari22%22,217
Tụ Bão ZekeGiáp GaiDây Chuyền Iron SolariTụ Bão Zeke, Giáp Gai, Dây Chuyền Iron Solari17%17,105
Kèn Túi BandleTụ Bão ZekeDây Chuyền Iron SolariKèn Túi Bandle, Tụ Bão Zeke, Dây Chuyền Iron Solari6%6,031
Giáp GaiLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariGiáp Gai, Lời Thề Hiệp Sĩ, Dây Chuyền Iron Solari5%5,080
Kèn Túi Bandle

Món 4Kèn Túi Bandle

Kèn Túi Bandle thắng nhiều hơn Giáp Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Lời Thề Hiệp Sĩ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai30%57.5%36:04
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh20%60.0%36:29
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle18%62.9%35:33
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke7%58.4%35:37
Tim BăngTim Băng5%57.4%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari5%50.5%
Tim Băng

Món 5Tim Băng

Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tim BăngTim Băng19%45.1%41:21
Khiên Băng Randuin

Món 6Khiên Băng Randuin

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tim BăngTim Băng16%-43:27
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin8%-44:29
Hộ Vệ

Ngọc chínhHộ Vệ

Hộ Vệ thắng nhiều hơn Dư Chấn, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dư ChấnDư Chấn69%50.9%
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng Giá nhánh khác15%51.3%
Sách PhépSách Phép nhánh khác9%52.0%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác3%50.1%
Hộ VệHộ Vệ1%50.9%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt1%51.0%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác<1%50.1%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%46.8%
Tàn Phá Hủy Diệt

Hàng chính 1Tàn Phá Hủy Diệt

Tàn Phá Hủy Diệt thắng nhiều hơn Suối Nguồn Sinh Mệnh, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh69%50.9%
Tốc Biến Ma ThuậtTốc Biến Ma Thuật nhánh khác23%51.6%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác3%50.0%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt1%51.1%
Bước Chân Màu NhiệmBước Chân Màu Nhiệm nhánh khác1%51.4%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác1%50.1%
Hoàn TiềnHoàn Tiền nhánh khác1%50.6%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác<1%52.0%
Ngọn Gió Thứ Hai

Hàng chính 2Ngọn Gió Thứ Hai

Ngọn Gió Thứ Hai thắng nhiều hơn Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp CốtGiáp Cốt65%50.7%
Giao Hàng Bánh QuyGiao Hàng Bánh Quy nhánh khác24%51.6%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai4%52.0%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện3%52.9%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác2%50.3%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác1%49.5%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác1%49.9%
Thuốc Thần Nhân BaThuốc Thần Nhân Ba nhánh khác1%52.9%
Tiếp Sức

Hàng chính 3Tiếp Sức

Tiếp Sức thắng nhiều hơn Kiên Cường, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với -0.7 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngKiên Cường65%50.7%
Thấu Thị Vũ TrụThấu Thị Vũ Trụ nhánh khác24%51.6%
Sinh TrưởngSinh Trưởng4%52.3%
Tiếp SứcTiếp Sức2%52.1%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác2%49.0%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác2%51.8%
Vận Tốc Tiếp CậnVận Tốc Tiếp Cận nhánh khác1%50.7%
Nhạc Nào Cũng NhảyNhạc Nào Cũng Nhảy nhánh khác<1%49.3%
Cảm Hứng

Nhánh phụCảm Hứng

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Cảm HứngCảm Hứng53%51.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật29%51.0%
Kiên ĐịnhKiên Định14%50.7%
Chuẩn XácChuẩn Xác2%51.6%
Áp ĐảoÁp Đảo2%51.2%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền

Ngọc phụNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền

Nhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền thắng nhiều hơn Tốc Biến Ma Thuật + Thấu Thị Vũ Trụ, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật + Thấu Thị Vũ Trụ87%50.9%
Giao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy + Thấu Thị Vũ Trụ4%52.4%
Bước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm + Thấu Thị Vũ Trụ3%53.0%
Tốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyTốc Biến Ma Thuật + Giao Hàng Bánh Quy2%52.0%
Hoàn TiềnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền + Thấu Thị Vũ Trụ1%51.2%
Tốc Biến Ma ThuậtVận Tốc Tiếp CậnTốc Biến Ma Thuật + Vận Tốc Tiếp Cận1%51.1%
Bước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm + Giao Hàng Bánh Quy1%49.5%
Nhạc Nào Cũng NhảyHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy + Hoàn Tiền<1%62.1%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Thắng thêm ở đây: +0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng93%51.0%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng4%50.3%
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh3%51.3%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến76%50.7%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển20%52.3%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng5%50.1%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.4 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến79%50.7%
MáuMáu17%52.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm4%52.0%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E88%52.1%
WQEW + Q + E7%52.1%
QEWQ + E + W4%48.7%
EQWE + Q + W1%47.3%
WEQW + E + Q<1%49.1%
EWQE + W + Q<1%48.6%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 52.8%. Tăng W trước: thắng 52.4% (ngang kèo).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 56% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Biến + Thiêu Đốt được chọn nhiều nhất.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt54%50.5%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu23%52.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến22%50.7%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%51.3%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%46.1%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%45.5%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%46.2%
Kiệt SứcTốc HànhKiệt Sức + Tốc Hành<1%48.7%
thắng
61.9%
trận
454
Tác động thắng
+5.0
Tỉ lệ chọn
0.1%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới92%51.0%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới2%50.6%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới2%49.3%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới2%47.9%
Bình Máu x2Bình Máu x22%53.0%
Bình Máu x2Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới<1%50.4%
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm Soát<1%48.3%
Bình MáuBình Máu<1%54.3%
Giày Bạc

GiàyGiày Bạc

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giày BạcGiày Bạc71%60.6%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai11%66.7%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%67.3%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia6%63.0%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư<1%0.0%
Kèn Túi Bandle

Món 1Kèn Túi Bandle

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle41%61.1%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari30%63.2%
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke16%73.6%
Giáp GaiGiáp Gai3%72.7%
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng Giá2%50.0%
Tim Băng

Món 2Tim Băng

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tim BăngTim Băng25%64.4%
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke19%63.6%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari11%73.7%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ10%63.9%
Giáp GaiGiáp Gai8%63.3%
Dây Chuyền Iron Solari

Món 3Dây Chuyền Iron Solari

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari53%50.8%13:27
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke27%52.8%13:59
Giáp GaiGiáp Gai4%50.5%15:44
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ4%54.6%13:49
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle2%53.6%13:50
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần1%50.6%
Vương Miện ShurelyaVương Miện Shurelya1%52.2%
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực Thẳm<1%54.2%
Giáp Gai

Món 4Giáp Gai

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp GaiGiáp Gai30%88.9%
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ13%100.0%
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari10%66.7%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự7%100.0%
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh7%100.0%
Tụ Bão Zeke

Món 5Tụ Bão Zeke

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke28%54.5%22:14
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ22%57.4%22:42
Giáp GaiGiáp Gai18%51.4%22:58
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari13%55.4%22:23
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle3%56.4%22:24
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh3%57.4%
Tim BăngTim Băng3%53.7%
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực Thẳm<1%56.4%
Lời Thề Hiệp Sĩ

Món 6Lời Thề Hiệp Sĩ

Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp Sĩ21%60.0%29:20
Giáp GaiGiáp Gai17%57.1%29:46
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke14%58.5%29:17
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle12%61.1%29:14
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron Solari8%59.3%29:16
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên Sinh5%61.0%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự5%55.5%
Mặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực Thẳm1%60.4%
Dư Chấn

Ngọc chínhDư Chấn

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Dư ChấnDư Chấn50%60.4%
Suối Nguồn Sinh Mệnh

Hàng chính 1Suối Nguồn Sinh Mệnh

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh50%60.4%
Giáp Cốt

Hàng chính 2Giáp Cốt

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Giáp CốtGiáp Cốt50%60.4%
Kiên Cường

Hàng chính 3Kiên Cường

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên CườngKiên Cường50%60.4%
Áp Đảo

Nhánh phụÁp Đảo

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Áp ĐảoÁp Đảo50%60.4%
Thợ Săn Tàn NhẫnTác Động Bất Chợt
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng50%60.4%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển50%60.4%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm50%60.4%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E88%52.1%
WQEW + Q + E7%52.1%
QEWQ + E + W4%48.7%
EQWE + Q + W1%47.3%
WEQW + E + Q<1%49.1%
EWQE + W + Q<1%48.6%
  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnHồi Máu

Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 56% số trận của họ. Tính mọi rank, Tốc Biến + Thiêu Đốt được chọn nhiều nhất.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt54%50.5%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu23%52.4%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến22%50.7%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành<1%51.3%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn<1%46.1%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển<1%45.5%
Kiệt SứcThiêu ĐốtKiệt Sức + Thiêu Đốt<1%46.2%
Kiệt SứcTốc HànhKiệt Sức + Tốc Hành<1%48.7%

Người chơi Alistar hàng đầu

Xem tất cả 4,229
  1. 1 Thách Đấu · 2,456 LP SoldierKillJoy #Moo · Bắc & Đông Âu 27 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Tụ Bão ZekeBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron Solari
  2. 2 Thách Đấu · 2,110 LP fer1 #sup · BR 21 trận Biểu tượng trang bị Kèn Túi BandleBiểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Tụ Bão ZekeBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp Sĩ
  3. 3 Thách Đấu · 1,302 LP s1aytrue #0117 · TW2 19 trận Biểu tượng trang bị Tụ Bão ZekeBiểu tượng trang bị Giáp GaiBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng IoniaBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron Solari
  4. 4 Thách Đấu · 1,090 LP TightTightTight #12777 · TW2 66 trận Biểu tượng trang bị Đai Nguyên SinhBiểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Tụ Bão ZekeBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp Sĩ
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,893 LP MrBrobo #Snorf · NA 7 trận
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,829 LP Smoke #TELLY · EUW 11 trận
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,636 LP IgNar #3525 · KR 100 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Tụ Bão ZekeBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Dây Chuyền Iron Solari
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,564 LP Agent Copter #NA123 · NA 102 trận Biểu tượng trang bị Vương Miện ShurelyaBiểu tượng trang bị Tụ Bão ZekeBiểu tượng trang bị Lời Thề Hiệp SĩBiểu tượng trang bị Giày Khai Sáng Ionia

Trận bình thường ở Hỗ trợ

313,155 trận

So với mọi tướng Hỗ trợ

  • Top 7% Mắt kiểm soát 7.6
  • Top 9% Hỗ trợ 15.6
  • Cuối 2% Lính / phút 1.0
Hạ gục
1.8 Cuối 6%
Số lần chết
6.8 Ít nhất 13%
Hạ gục solo
0.2 Cuối 5%
Tham gia hạ gục
53% Top 10%
% ST của đội
9% Cuối 4%
ST / phút
305 Cuối 5%
Vàng / phút
298 Cuối 3%
Tầm nhìn / phút
2.36 Top 11%
Chiến công đầu
4% Cuối 3%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 8:49
  • Cấp 11 lúc 22:20

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -1-2-4 Vàng -126-243-355

Sát thương gây ra

Phép 84% Vật lý 16%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 36% Chuẩn 9%

Kèo đường

Hỗ trợ Tất cả 125

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Alistar ở Hỗ trợ.

Khó
Dễ
vs Janna -2.6 Bị khắc chế
vs Taric -2.1 Bị khắc chế
vs Zilean -2.0 Bị khắc chế
vs Swain -2.0 Bị khắc chế
vs Senna -1.5 Bị khắc chế
vs Soraka -1.5 Bị khắc chế
vs Seraphine -1.4 Bị khắc chế
vs Morgana -1.1 Bị khắc chế
vs Lee Sin +8.0 Có lợi
vs Yasuo +7.0 Có lợi
vs Darius +6.9 Có lợi
vs Nunu & Willump +6.8 Có lợi
vs Ziggs +6.1 Có lợi
vs Miss Fortune +5.9 Có lợi
vs Ezreal +5.9 Có lợi
vs Yone +5.7 Có lợi
vs Rengar +5.6 Có lợi
vs Fiddlesticks +5.2 Có lợi
vs Yuumi +5.2 Có lợi
vs Jax +5.1 Có lợi
vs Ashe +5.1 Có lợi
vs Mel +5.1 Có lợi
vs Sett +5.0 Có lợi
vs Malphite +4.7 Có lợi

Đồng đội

Hỗ trợ Phiên bản 16.20 Tất cả 164

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Alistar ở Hỗ trợ.

Đường trên
  • Mordekaiser Alistar cùng Mordekaiser: +2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.30-2.89) · 15,510 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Urgot Alistar cùng Urgot: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.3) · 4,974 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kayle Alistar cùng Kayle: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.1) · 5,595 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Alistar cùng K'Sante: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -3.4) · 4,730 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jayce Alistar cùng Jayce: -2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.24 đến -1.32) · 10,462 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rumble Alistar cùng Rumble: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -0.2) · 3,152 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
  • Lillia Alistar cùng Lillia: +3.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.50-4.43) · 10,254 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Bel'Veth Alistar cùng Bel'Veth: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-4.1) · 4,253 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Briar Alistar cùng Briar: +2.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.37-3.33) · 10,036 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Alistar cùng Rengar: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.9) · 6,162 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Skarner Alistar cùng Skarner: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -0.2) · 1,577 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Alistar cùng Qiyana: -2.48 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.31 đến -1.65) · 14,214 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Zilean Alistar cùng Zilean: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-6.8) · 688 trận · Gộp · 23% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Hwei Alistar cùng Hwei: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.6-3.9) · 7,124 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lux Alistar cùng Lux: +2.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.70-3.63) · 10,343 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Cassiopeia Alistar cùng Cassiopeia: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.1) · 3,295 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Alistar cùng Ryze: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -1.1) · 4,181 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mel Alistar cùng Mel: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến -1.4) · 8,298 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Ziggs Alistar cùng Ziggs: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.4) · 4,626 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Kog'Maw Alistar cùng Kog'Maw: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3-3.1) · 4,407 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Alistar cùng Jinx: +1.52 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.93-2.12) · 28,928 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Blitzcrank Alistar cùng Blitzcrank: -7.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.0 đến -1.9) · 171 trận · Gộp · 54% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Alistar cùng Ezreal: -4.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.47 đến -3.92) · 16,370 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ashe Alistar cùng Ashe: -2.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.89 đến -1.98) · 10,708 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Hỗ trợ khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.