Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Soraka hợp với ai

Phiên bản 16.21

Hợp nhất với Soraka so với thường lệ

  1. Rammus 5,429 Rammus cùng Soraka, so với thường lệ: +5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.8 đến 6.4) · 5,429 trận
  2. Vel'Koz 3,334 Vel'Koz cùng Soraka, so với thường lệ: +3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8 đến 5.1) · 3,334 trận
  3. Amumu 7,806 Amumu cùng Soraka, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 4.5) · 7,806 trận
  4. Singed 4,452 Singed cùng Soraka, so với thường lệ: +3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7 đến 4.6) · 4,452 trận
  5. Fizz 14,338 Fizz cùng Soraka, so với thường lệ: +3.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.29 đến 3.93) · 14,338 trận
  6. Ngộ Không 13,863 Ngộ Không cùng Soraka, so với thường lệ: +2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.37 đến 3.05) · 13,863 trận
  7. Shyvana 11,075 Shyvana cùng Soraka, so với thường lệ: +2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.26 đến 3.13) · 11,075 trận
  8. Nilah 5,267 Nilah cùng Soraka, so với thường lệ: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8 đến 3.4) · 5,267 trận
  9. Mordekaiser 17,790 Mordekaiser cùng Soraka, so với thường lệ: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.29 đến 2.78) · 17,790 trận
  10. Lillia 10,131 Lillia cùng Soraka, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05 đến 3.00) · 10,131 trận
  11. Malphite 18,906 Malphite cùng Soraka, so với thường lệ: +1.98 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.26 đến 2.71) · 18,906 trận
  12. Xayah 12,388 Xayah cùng Soraka, so với thường lệ: +1.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 2.83) · 12,388 trận
  13. Garen 16,742 Garen cùng Soraka, so với thường lệ: +1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.17 đến 2.70) · 16,742 trận
  14. Briar 12,450 Briar cùng Soraka, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 2.81) · 12,450 trận
  15. Brand 3,874 Brand cùng Soraka, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.4) · 3,874 trận
  16. Lux 11,991 Lux cùng Soraka, so với thường lệ: +1.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.83 đến 2.63) · 11,991 trận
  17. Bel'Veth 5,236 Bel'Veth cùng Soraka, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.1) · 5,236 trận
  18. Udyr 4,744 Udyr cùng Soraka, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.1) · 4,744 trận
  19. Veigar 14,601 Veigar cùng Soraka, so với thường lệ: +1.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.86 đến 2.50) · 14,601 trận
  20. Aurora 5,094 Aurora cùng Soraka, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.0) · 5,094 trận
  21. Kassadin 5,180 Kassadin cùng Soraka, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.9) · 5,180 trận
  22. Sion 9,137 Sion cùng Soraka, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5 đến 2.6) · 9,137 trận
  23. LeBlanc 9,908 LeBlanc cùng Soraka, so với thường lệ: +1.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.54 đến 2.51) · 9,908 trận
  24. Katarina 14,616 Katarina cùng Soraka, so với thường lệ: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.68 đến 2.31) · 14,616 trận
  25. Sejuani 5,667 Sejuani cùng Soraka, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.8) · 5,667 trận
  26. Aurelion Sol 5,184 Aurelion Sol cùng Soraka, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.8) · 5,184 trận
  27. Ekko 20,660 Ekko cùng Soraka, so với thường lệ: +1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.76 đến 2.15) · 20,660 trận
  28. Xerath 7,916 Xerath cùng Soraka, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 2.6) · 7,916 trận
  29. Morgana 2,416 Morgana cùng Soraka, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 3.4) · 2,416 trận
  30. Twitch 12,802 Twitch cùng Soraka, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.56 đến 2.30) · 12,802 trận
  31. Jinx 32,604 Jinx cùng Soraka, so với thường lệ: +1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.78 đến 1.90) · 32,604 trận
  32. Fiora 7,557 Fiora cùng Soraka, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.4) · 7,557 trận
  33. Cho'Gath 20,953 Cho'Gath cùng Soraka, so với thường lệ: +1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 1.99) · 20,953 trận
  34. Illaoi 7,890 Illaoi cùng Soraka, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.4) · 7,890 trận
  35. Ornn 7,067 Ornn cùng Soraka, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.4) · 7,067 trận
  36. Smolder 14,994 Smolder cùng Soraka, so với thường lệ: +1.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.37 đến 1.99) · 14,994 trận
  37. Sett 18,183 Sett cùng Soraka, so với thường lệ: +1.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.43 đến 1.91) · 18,183 trận
  38. Heimerdinger 5,441 Heimerdinger cùng Soraka, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.5) · 5,441 trận
  39. Darius 20,987 Darius cùng Soraka, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.45 đến 1.83) · 20,987 trận
  40. Teemo 16,391 Teemo cùng Soraka, so với thường lệ: +1.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.34 đến 1.89) · 16,391 trận
  41. Elise 4,464 Elise cùng Soraka, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.6) · 4,464 trận
  42. Lissandra 9,411 Lissandra cùng Soraka, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.1) · 9,411 trận
  43. Hwei 7,374 Hwei cùng Soraka, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.2) · 7,374 trận
  44. Ashe 17,376 Ashe cùng Soraka, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 1.79) · 17,376 trận
  45. Vex 7,709 Vex cùng Soraka, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.1) · 7,709 trận
  46. Swain 4,537 Swain cùng Soraka, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.4) · 4,537 trận
  47. Zac 5,500 Zac cùng Soraka, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.3) · 5,500 trận
  48. Kled 3,287 Kled cùng Soraka, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.6) · 3,287 trận
  49. Poppy 2,266 Poppy cùng Soraka, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.9) · 2,266 trận
  50. Tristana 19,364 Tristana cùng Soraka, so với thường lệ: +0.87 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.15 đến 1.59) · 19,364 trận
  51. Yasuo 32,963 Yasuo cùng Soraka, so với thường lệ: +0.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.26 đến 1.38) · 32,963 trận
  52. Tahm Kench 6,055 Tahm Kench cùng Soraka, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 2.0) · 6,055 trận
  53. Renekton 10,707 Renekton cùng Soraka, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.68) · 10,707 trận
  54. Urgot 5,894 Urgot cùng Soraka, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,894 trận
  55. Diana 16,830 Diana cùng Soraka, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.06 đến 1.47) · 16,830 trận
  56. Warwick 15,036 Warwick cùng Soraka, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.50) · 15,036 trận
  57. Zilean 611 Zilean cùng Soraka, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 4.1) · 611 trận
  58. Nasus 11,240 Nasus cùng Soraka, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.25 đến 1.61) · 11,240 trận
  59. Kayn 21,631 Kayn cùng Soraka, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.32) · 21,631 trận
  60. Ahri 21,167 Ahri cùng Soraka, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 1.29) · 21,167 trận
  61. Kayle 5,896 Kayle cùng Soraka, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.9) · 5,896 trận
  62. Maokai 1,767 Maokai cùng Soraka, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.8) · 1,767 trận
  63. Malzahar 16,240 Malzahar cùng Soraka, so với thường lệ: +0.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 1.36) · 16,240 trận
  64. Pantheon 10,645 Pantheon cùng Soraka, so với thường lệ: +0.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.45 đến 1.45) · 10,645 trận
  65. Yone 35,337 Yone cùng Soraka, so với thường lệ: +0.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.08 đến 1.01) · 35,337 trận
  66. Tryndamere 9,163 Tryndamere cùng Soraka, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.5) · 9,163 trận
  67. Master Yi 19,198 Master Yi cùng Soraka, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 1.12) · 19,198 trận
  68. Vladimir 10,963 Vladimir cùng Soraka, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 1.34) · 10,963 trận
  69. Janna 57 Janna cùng Soraka, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến 6.4) · 57 trận
  70. Zeri 7,756 Zeri cùng Soraka, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.4) · 7,756 trận
  71. Kennen 4,110 Kennen cùng Soraka, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.8) · 4,110 trận
  72. Anivia 4,756 Anivia cùng Soraka, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.7) · 4,756 trận
  73. Vayne 16,185 Vayne cùng Soraka, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.53 đến 1.03) · 16,185 trận
  74. Jarvan IV 13,667 Jarvan IV cùng Soraka, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 1.09) · 13,667 trận
  75. Zyra 3,293 Zyra cùng Soraka, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.9) · 3,293 trận
  76. Gragas 6,170 Gragas cùng Soraka, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 6,170 trận
  77. Viego 18,459 Viego cùng Soraka, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.83) · 18,459 trận
  78. Volibear 14,759 Volibear cùng Soraka, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.73 đến 0.90) · 14,759 trận
  79. Annie 4,008 Annie cùng Soraka, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.6) · 4,008 trận
  80. Sivir 11,024 Sivir cùng Soraka, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 1.01) · 11,024 trận
  81. Taliyah 4,798 Taliyah cùng Soraka, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,798 trận
  82. Aphelios 14,652 Aphelios cùng Soraka, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.79 đến 0.85) · 14,652 trận
  83. Camille 6,047 Camille cùng Soraka, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.3) · 6,047 trận

Kém hợp nhất với Soraka so với thường lệ

  1. Thresh 145 Thresh cùng Soraka, so với thường lệ: -8.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -13.7 đến -3.3) · 145 trận
  2. K'Sante 5,303 K'Sante cùng Soraka, so với thường lệ: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.5 đến -4.8) · 5,303 trận
  3. Nidalee 3,020 Nidalee cùng Soraka, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -3.4) · 3,020 trận
  4. Ezreal 25,739 Ezreal cùng Soraka, so với thường lệ: -4.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.29 đến -4.03) · 25,739 trận
  5. Qiyana 14,449 Qiyana cùng Soraka, so với thường lệ: -4.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.02 đến -3.37) · 14,449 trận
  6. Alistar 228 Alistar cùng Soraka, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 0.8) · 228 trận
  7. Orianna 6,700 Orianna cùng Soraka, so với thường lệ: -3.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -2.7) · 6,700 trận
  8. Rakan 58 Rakan cùng Soraka, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.9 đến 2.3) · 58 trận
  9. Lee Sin 17,498 Lee Sin cùng Soraka, so với thường lệ: -3.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.49 đến -2.99) · 17,498 trận
  10. Samira 4,887 Samira cùng Soraka, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -2.2) · 4,887 trận
  11. Rumble 2,798 Rumble cùng Soraka, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.7) · 2,798 trận
  12. Leona 136 Leona cùng Soraka, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến 1.8) · 136 trận
  13. Lulu 188 Lulu cùng Soraka, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 1.5) · 188 trận
  14. Mel 8,383 Mel cùng Soraka, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -2.2) · 8,383 trận
  15. Cassiopeia 3,338 Cassiopeia cùng Soraka, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến -1.6) · 3,338 trận
  16. Jayce 8,855 Jayce cùng Soraka, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -2.2) · 8,855 trận
  17. Rengar 7,281 Rengar cùng Soraka, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -2.1) · 7,281 trận
  18. Blitzcrank 104 Blitzcrank cùng Soraka, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến 2.5) · 104 trận
  19. Taric 115 Taric cùng Soraka, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 2.7) · 115 trận
  20. Sona 51 Sona cùng Soraka, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến 3.3) · 51 trận
  21. Azir 4,011 Azir cùng Soraka, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.2) · 4,011 trận
  22. Kindred 4,853 Kindred cùng Soraka, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.9) · 4,853 trận
  23. Ryze 4,459 Ryze cùng Soraka, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.8) · 4,459 trận
  24. Neeko 1,181 Neeko cùng Soraka, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.9 đến 0.4) · 1,181 trận
  25. Kalista 5,559 Kalista cùng Soraka, so với thường lệ: -2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -0.9) · 5,559 trận
  26. Hecarim 8,179 Hecarim cùng Soraka, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.0) · 8,179 trận
  27. Locke 14,550 Locke cùng Soraka, so với thường lệ: -2.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.87 đến -1.22) · 14,550 trận
  28. Ivern 1,679 Ivern cùng Soraka, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.2) · 1,679 trận
  29. Ambessa 7,017 Ambessa cùng Soraka, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.9) · 7,017 trận
  30. Olaf 5,821 Olaf cùng Soraka, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.7) · 5,821 trận
  31. Lucian 11,192 Lucian cùng Soraka, so với thường lệ: -1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.85 đến -0.99) · 11,192 trận
  32. Aatrox 10,643 Aatrox cùng Soraka, so với thường lệ: -1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.80 đến -0.89) · 10,643 trận
  33. Kha'Zix 10,240 Kha'Zix cùng Soraka, so với thường lệ: -1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.81 đến -0.87) · 10,240 trận
  34. Viktor 12,692 Viktor cùng Soraka, so với thường lệ: -1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.55 đến -0.80) · 12,692 trận
  35. Dr. Mundo 9,211 Dr. Mundo cùng Soraka, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến -0.6) · 9,211 trận
  36. Trundle 7,478 Trundle cùng Soraka, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 7,478 trận
  37. Twisted Fate 6,927 Twisted Fate cùng Soraka, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến -0.3) · 6,927 trận
  38. Miss Fortune 25,762 Miss Fortune cùng Soraka, so với thường lệ: -1.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.05 đến -0.79) · 25,762 trận
  39. Zoe 5,059 Zoe cùng Soraka, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.0) · 5,059 trận
  40. Jhin 31,218 Jhin cùng Soraka, so với thường lệ: -1.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.92 đến -0.77) · 31,218 trận
  41. Naafiri 7,131 Naafiri cùng Soraka, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.2) · 7,131 trận
  42. Corki 3,778 Corki cùng Soraka, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 0.3) · 3,778 trận
  43. Akali 22,332 Akali cùng Soraka, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.96 đến -0.62) · 22,332 trận
  44. Akshan 4,314 Akshan cùng Soraka, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.2) · 4,314 trận
  45. Riven 5,132 Riven cùng Soraka, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.6 đến 0.1) · 5,132 trận
  46. Skarner 1,882 Skarner cùng Soraka, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.0) · 1,882 trận
  47. Karma 721 Karma cùng Soraka, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến 2.1) · 721 trận
  48. Caitlyn 32,993 Caitlyn cùng Soraka, so với thường lệ: -1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.69 đến -0.57) · 32,993 trận
  49. Nocturne 10,995 Nocturne cùng Soraka, so với thường lệ: -1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -0.19) · 10,995 trận
  50. Karthus 3,893 Karthus cùng Soraka, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.4) · 3,893 trận
  51. Xin Zhao 6,928 Xin Zhao cùng Soraka, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.2) · 6,928 trận
  52. Graves 10,958 Graves cùng Soraka, so với thường lệ: -0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.86 đến 0.02) · 10,958 trận
  53. Gnar 5,782 Gnar cùng Soraka, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.4) · 5,782 trận
  54. Draven 9,154 Draven cùng Soraka, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 9,154 trận
  55. Sylas 23,422 Sylas cùng Soraka, so với thường lệ: -0.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến -0.15) · 23,422 trận
  56. Zed 21,055 Zed cùng Soraka, so với thường lệ: -0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.48 đến -0.10) · 21,055 trận
  57. Galio 8,102 Galio cùng Soraka, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.3) · 8,102 trận
  58. Rek'Sai 1,781 Rek'Sai cùng Soraka, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.5) · 1,781 trận
  59. Shen 7,910 Shen cùng Soraka, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 0.4) · 7,910 trận
  60. Pyke 133 Pyke cùng Soraka, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 4.7) · 133 trận
  61. Yunara 18,002 Yunara cùng Soraka, so với thường lệ: -0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.31 đến 0.18) · 18,002 trận
  62. Gangplank 8,644 Gangplank cùng Soraka, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.6) · 8,644 trận
  63. Gwen 7,389 Gwen cùng Soraka, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.7) · 7,389 trận
  64. Ziggs 4,475 Ziggs cùng Soraka, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 1.0) · 4,475 trận
  65. Vi 9,489 Vi cùng Soraka, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.6) · 9,489 trận
  66. Seraphine 1,116 Seraphine cùng Soraka, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 2.3) · 1,116 trận
  67. Shaco 11,515 Shaco cùng Soraka, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.53) · 11,515 trận
  68. Evelynn 6,037 Evelynn cùng Soraka, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 6,037 trận
  69. Yorick 8,620 Yorick cùng Soraka, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.7) · 8,620 trận
  70. Zaahen 5,776 Zaahen cùng Soraka, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 5,776 trận
  71. Nunu & Willump 4,955 Nunu & Willump cùng Soraka, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.1) · 4,955 trận
  72. Nautilus 491 Nautilus cùng Soraka, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 3.5) · 491 trận
  73. Kai'Sa 34,118 Kai'Sa cùng Soraka, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.30) · 34,118 trận
  74. Irelia 13,788 Irelia cùng Soraka, so với thường lệ: -0.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.64) · 13,788 trận
  75. Talon 9,679 Talon cùng Soraka, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến 0.82) · 9,679 trận
  76. Senna 1,276 Senna cùng Soraka, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 2.4) · 1,276 trận
  77. Kog'Maw 6,248 Kog'Maw cùng Soraka, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.1) · 6,248 trận
  78. Varus 10,402 Varus cùng Soraka, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.89) · 10,402 trận
  79. Jax 15,434 Jax cùng Soraka, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.84 đến 0.76) · 15,434 trận
  80. Fiddlesticks 4,671 Fiddlesticks cùng Soraka, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,671 trận
  81. Quinn 4,893 Quinn cùng Soraka, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,893 trận
  82. Syndra 15,475 Syndra cùng Soraka, so với thường lệ: 0.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.80 đến 0.80) · 15,475 trận

Bộ đôi tốt nhất với Soraka Đi rừng

  1. Rammus 5,429 Rammus cùng Soraka, so với thường lệ: +5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 3.8 đến 6.4) · 5,429 trận
  2. Amumu 7,806 Amumu cùng Soraka, so với thường lệ: +3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3 đến 4.5) · 7,806 trận
  3. Ngộ Không 13,863 Ngộ Không cùng Soraka, so với thường lệ: +2.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.37 đến 3.05) · 13,863 trận
  4. Shyvana 11,075 Shyvana cùng Soraka, so với thường lệ: +2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.26 đến 3.13) · 11,075 trận
  5. Lillia 10,131 Lillia cùng Soraka, so với thường lệ: +2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05 đến 3.00) · 10,131 trận
  6. Briar 12,450 Briar cùng Soraka, so với thường lệ: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.04 đến 2.81) · 12,450 trận
  7. Bel'Veth 5,236 Bel'Veth cùng Soraka, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.1) · 5,236 trận
  8. Udyr 4,744 Udyr cùng Soraka, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.1) · 4,744 trận
  9. Sejuani 5,667 Sejuani cùng Soraka, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.8) · 5,667 trận
  10. Cho'Gath 20,953 Cho'Gath cùng Soraka, so với thường lệ: +1.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.61 đến 1.99) · 20,953 trận
  11. Elise 4,464 Elise cùng Soraka, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.6) · 4,464 trận
  12. Zac 5,500 Zac cùng Soraka, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.3) · 5,500 trận
  13. Warwick 15,036 Warwick cùng Soraka, so với thường lệ: +0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 1.50) · 15,036 trận
  14. Kayn 21,631 Kayn cùng Soraka, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.04 đến 1.32) · 21,631 trận
  15. Maokai 1,767 Maokai cùng Soraka, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 2.8) · 1,767 trận
  16. Master Yi 19,198 Master Yi cùng Soraka, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.32 đến 1.12) · 19,198 trận
  17. Jarvan IV 13,667 Jarvan IV cùng Soraka, so với thường lệ: +0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.60 đến 1.09) · 13,667 trận
  18. Zyra 3,293 Zyra cùng Soraka, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.9) · 3,293 trận
  19. Viego 18,459 Viego cùng Soraka, so với thường lệ: +0.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.64 đến 0.83) · 18,459 trận
  20. Quinn 4,893 Quinn cùng Soraka, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,893 trận
  21. Fiddlesticks 4,671 Fiddlesticks cùng Soraka, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.4) · 4,671 trận
  22. Talon 9,679 Talon cùng Soraka, so với thường lệ: -0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.17 đến 0.82) · 9,679 trận
  23. Nautilus 491 Nautilus cùng Soraka, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 3.5) · 491 trận
  24. Nunu & Willump 4,955 Nunu & Willump cùng Soraka, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.1) · 4,955 trận
  25. Evelynn 6,037 Evelynn cùng Soraka, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.9) · 6,037 trận
  26. Shaco 11,515 Shaco cùng Soraka, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.30 đến 0.53) · 11,515 trận
  27. Vi 9,489 Vi cùng Soraka, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.6) · 9,489 trận
  28. Rek'Sai 1,781 Rek'Sai cùng Soraka, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến 1.5) · 1,781 trận
  29. Graves 10,958 Graves cùng Soraka, so với thường lệ: -0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.86 đến 0.02) · 10,958 trận
  30. Xin Zhao 6,928 Xin Zhao cùng Soraka, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.2) · 6,928 trận
  31. Karthus 3,893 Karthus cùng Soraka, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.7 đến 0.4) · 3,893 trận
  32. Nocturne 10,995 Nocturne cùng Soraka, so với thường lệ: -1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.07 đến -0.19) · 10,995 trận
  33. Skarner 1,882 Skarner cùng Soraka, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 1.0) · 1,882 trận
  34. Naafiri 7,131 Naafiri cùng Soraka, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến -0.2) · 7,131 trận
  35. Kha'Zix 10,240 Kha'Zix cùng Soraka, so với thường lệ: -1.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.81 đến -0.87) · 10,240 trận
  36. Ivern 1,679 Ivern cùng Soraka, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 0.2) · 1,679 trận
  37. Hecarim 8,179 Hecarim cùng Soraka, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -1.0) · 8,179 trận
  38. Kindred 4,853 Kindred cùng Soraka, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến -0.9) · 4,853 trận
  39. Taric 115 Taric cùng Soraka, so với thường lệ: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến 2.7) · 115 trận
  40. Rengar 7,281 Rengar cùng Soraka, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -2.1) · 7,281 trận
  41. Lee Sin 17,498 Lee Sin cùng Soraka, so với thường lệ: -3.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.49 đến -2.99) · 17,498 trận
  42. Qiyana 14,449 Qiyana cùng Soraka, so với thường lệ: -4.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.02 đến -3.37) · 14,449 trận
  43. Nidalee 3,020 Nidalee cùng Soraka, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -3.4) · 3,020 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.