Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Lux hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Lux so với thường lệ

  1. Rammus 23,436 Rammus cùng Lux, so với thường lệ: +5.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.67 đến 5.94) · 23,436 trận
  2. Amumu 27,691 Amumu cùng Lux, so với thường lệ: +3.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.74 đến 3.92) · 27,691 trận
  3. Warwick 62,936 Warwick cùng Lux, so với thường lệ: +3.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.84 đến 3.64) · 62,936 trận
  4. Bel'Veth 14,429 Bel'Veth cùng Lux, so với thường lệ: +2.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.14 đến 3.77) · 14,429 trận
  5. Shyvana 35,449 Shyvana cùng Lux, so với thường lệ: +2.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.40 đến 3.45) · 35,449 trận
  6. Ngộ Không 50,184 Ngộ Không cùng Lux, so với thường lệ: +2.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.38 đến 3.27) · 50,184 trận
  7. Nilah 5,608 Nilah cùng Lux, so với thường lệ: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 4.1) · 5,608 trận
  8. Briar 43,772 Briar cùng Lux, so với thường lệ: +2.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.98 đến 2.93) · 43,772 trận
  9. Dr. Mundo 30,429 Dr. Mundo cùng Lux, so với thường lệ: +2.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.82 đến 2.96) · 30,429 trận
  10. Malzahar 55,429 Malzahar cùng Lux, so với thường lệ: +2.34 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.92 đến 2.76) · 55,429 trận
  11. Sejuani 18,227 Sejuani cùng Lux, so với thường lệ: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42 đến 2.87) · 18,227 trận
  12. Tryndamere 37,921 Tryndamere cùng Lux, so với thường lệ: +2.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.57 đến 2.59) · 37,921 trận
  13. Garen 59,886 Garen cùng Lux, so với thường lệ: +2.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.60 đến 2.41) · 59,886 trận
  14. Sett 66,236 Sett cùng Lux, so với thường lệ: +1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.55 đến 2.33) · 66,236 trận
  15. Cho'Gath 72,806 Cho'Gath cùng Lux, so với thường lệ: +1.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 2.31) · 72,806 trận
  16. Nasus 48,224 Nasus cùng Lux, so với thường lệ: +1.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.48 đến 2.38) · 48,224 trận
  17. Illaoi 29,647 Illaoi cùng Lux, so với thường lệ: +1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28 đến 2.42) · 29,647 trận
  18. Zilean 1,678 Zilean cùng Lux, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 4.0) · 1,678 trận
  19. Tahm Kench 21,497 Tahm Kench cùng Lux, so với thường lệ: +1.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.07 đến 2.41) · 21,497 trận
  20. Xerath 29,205 Xerath cùng Lux, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.13 đến 2.29) · 29,205 trận
  21. Teemo 65,414 Teemo cùng Lux, so với thường lệ: +1.58 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.19 đến 1.97) · 65,414 trận
  22. Fizz 48,924 Fizz cùng Lux, so với thường lệ: +1.51 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 1.96) · 48,924 trận
  23. Sion 21,149 Sion cùng Lux, so với thường lệ: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.81 đến 2.16) · 21,149 trận
  24. Malphite 66,829 Malphite cùng Lux, so với thường lệ: +1.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.06 đến 1.84) · 66,829 trận
  25. Heimerdinger 21,837 Heimerdinger cùng Lux, so với thường lệ: +1.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.66 đến 2.00) · 21,837 trận
  26. Yone 148,660 Yone cùng Lux, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.05 đến 1.59) · 148,660 trận
  27. Singed 12,921 Singed cùng Lux, so với thường lệ: +1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 2.18) · 12,921 trận
  28. Ornn 18,309 Ornn cùng Lux, so với thường lệ: +1.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.58 đến 2.03) · 18,309 trận
  29. Mordekaiser 62,223 Mordekaiser cùng Lux, so với thường lệ: +1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.89 đến 1.69) · 62,223 trận
  30. Swain 14,120 Swain cùng Lux, so với thường lệ: +1.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.46 đến 2.10) · 14,120 trận
  31. Kog'Maw 13,954 Kog'Maw cùng Lux, so với thường lệ: +1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.41 đến 2.07) · 13,954 trận
  32. Jinx 96,474 Jinx cùng Lux, so với thường lệ: +1.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.83 đến 1.48) · 96,474 trận
  33. Aurelion Sol 16,430 Aurelion Sol cùng Lux, so với thường lệ: +1.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.38 đến 1.90) · 16,430 trận
  34. Yorick 32,632 Yorick cùng Lux, so với thường lệ: +1.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.55 đến 1.65) · 32,632 trận
  35. Master Yi 79,890 Master Yi cùng Lux, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 1.41) · 79,890 trận
  36. Veigar 58,638 Veigar cùng Lux, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.62 đến 1.45) · 58,638 trận
  37. Shen 20,452 Shen cùng Lux, so với thường lệ: +1.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.33 đến 1.71) · 20,452 trận
  38. Urgot 20,338 Urgot cùng Lux, so với thường lệ: +0.99 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.30 đến 1.68) · 20,338 trận
  39. Yasuo 123,016 Yasuo cùng Lux, so với thường lệ: +0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.67 đến 1.25) · 123,016 trận
  40. Vel'Koz 8,739 Vel'Koz cùng Lux, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.0) · 8,739 trận
  41. Kled 9,102 Kled cùng Lux, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 1.8) · 9,102 trận
  42. Ahri 59,666 Ahri cùng Lux, so với thường lệ: +0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.37 đến 1.19) · 59,666 trận
  43. Lillia 26,546 Lillia cùng Lux, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.33) · 26,546 trận
  44. Trundle 26,379 Trundle cùng Lux, so với thường lệ: +0.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.06 đến 1.28) · 26,379 trận
  45. Ekko 51,089 Ekko cùng Lux, so với thường lệ: +0.66 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.22 đến 1.10) · 51,089 trận
  46. Caitlyn 240,692 Caitlyn cùng Lux, so với thường lệ: +0.65 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.44 đến 0.87) · 240,692 trận
  47. Vladimir 26,641 Vladimir cùng Lux, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.25) · 26,641 trận
  48. Vex 29,844 Vex cùng Lux, so với thường lệ: +0.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.04 đến 1.18) · 29,844 trận
  49. Jhin 132,199 Jhin cùng Lux, so với thường lệ: +0.57 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.29 đến 0.85) · 132,199 trận
  50. Senna 4,166 Senna cùng Lux, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.9) · 4,166 trận
  51. Kassadin 11,666 Kassadin cùng Lux, so với thường lệ: +0.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.50 đến 1.31) · 11,666 trận
  52. Zac 15,512 Zac cùng Lux, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 1.16) · 15,512 trận
  53. Diana 49,964 Diana cùng Lux, so với thường lệ: +0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.11 đến 0.78) · 49,964 trận
  54. Viktor 42,841 Viktor cùng Lux, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 0.78) · 42,841 trận
  55. Renekton 31,736 Renekton cùng Lux, so với thường lệ: +0.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 0.81) · 31,736 trận
  56. Kayn 78,842 Kayn cùng Lux, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 0.54) · 78,842 trận
  57. Tristana 71,486 Tristana cùng Lux, so với thường lệ: +0.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 0.53) · 71,486 trận
  58. Maokai 5,234 Maokai cùng Lux, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 5,234 trận
  59. Janna 285 Janna cùng Lux, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến 4.6) · 285 trận
  60. Jarvan IV 27,341 Jarvan IV cùng Lux, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.70) · 27,341 trận
  61. Naafiri 28,739 Naafiri cùng Lux, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 0.65) · 28,739 trận
  62. Kai'Sa 75,980 Kai'Sa cùng Lux, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 0.42) · 75,980 trận
  63. Morgana 11,245 Morgana cùng Lux, so với thường lệ: +0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.98) · 11,245 trận
  64. Viego 63,510 Viego cùng Lux, so với thường lệ: +0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 0.41) · 63,510 trận

Kém hợp nhất với Lux so với thường lệ

  1. Thresh 635 Thresh cùng Lux, so với thường lệ: -8.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.8 đến -5.1) · 635 trận
  2. Blitzcrank 542 Blitzcrank cùng Lux, so với thường lệ: -8.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.6 đến -4.5) · 542 trận
  3. Bard 184 Bard cùng Lux, so với thường lệ: -7.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -12.1 đến -2.2) · 184 trận
  4. Lulu 503 Lulu cùng Lux, so với thường lệ: -6.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.5 đến -3.2) · 503 trận
  5. Leona 432 Leona cùng Lux, so với thường lệ: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.9 đến -2.2) · 432 trận
  6. Yuumi 82 Yuumi cùng Lux, so với thường lệ: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.6 đến 0.0) · 82 trận
  7. Rengar 19,707 Rengar cùng Lux, so với thường lệ: -5.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.24 đến -4.85) · 19,707 trận
  8. Taric 383 Taric cùng Lux, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -1.2) · 383 trận
  9. Braum 154 Braum cùng Lux, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.4 đến 0.0) · 154 trận
  10. Orianna 14,167 Orianna cùng Lux, so với thường lệ: -5.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.01 đến -4.37) · 14,167 trận
  11. Sona 158 Sona cùng Lux, so với thường lệ: -5.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.3 đến 0.0) · 158 trận
  12. Soraka 414 Soraka cùng Lux, so với thường lệ: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.0 đến -1.1) · 414 trận
  13. Nidalee 9,563 Nidalee cùng Lux, so với thường lệ: -4.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.89 đến -3.91) · 9,563 trận
  14. Cassiopeia 9,373 Cassiopeia cùng Lux, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -3.8) · 9,373 trận
  15. Alistar 851 Alistar cùng Lux, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -1.6) · 851 trận
  16. Taliyah 6,890 Taliyah cùng Lux, so với thường lệ: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -3.4) · 6,890 trận
  17. K'Sante 14,521 K'Sante cùng Lux, so với thường lệ: -4.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.29 đến -3.68) · 14,521 trận
  18. Azir 9,795 Azir cùng Lux, so với thường lệ: -4.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.30 đến -3.33) · 9,795 trận
  19. Hecarim 22,187 Hecarim cùng Lux, so với thường lệ: -4.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.81 đến -3.49) · 22,187 trận
  20. Ryze 11,506 Ryze cùng Lux, so với thường lệ: -4.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.05 đến -3.24) · 11,506 trận
  21. Pyke 535 Pyke cùng Lux, so với thường lệ: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến -0.3) · 535 trận
  22. Qiyana 41,167 Qiyana cùng Lux, so với thường lệ: -3.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.39 đến -3.42) · 41,167 trận
  23. Mel 44,270 Mel cùng Lux, so với thường lệ: -3.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.31 đến -3.37) · 44,270 trận
  24. Varus 27,712 Varus cùng Lux, so với thường lệ: -3.74 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.33 đến -3.15) · 27,712 trận
  25. Rumble 7,437 Rumble cùng Lux, so với thường lệ: -3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -2.5) · 7,437 trận
  26. Corki 9,170 Corki cùng Lux, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.5) · 9,170 trận
  27. Rakan 224 Rakan cùng Lux, so với thường lệ: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.2 đến 1.3) · 224 trận
  28. Lucian 29,275 Lucian cùng Lux, so với thường lệ: -3.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.87 đến -2.72) · 29,275 trận
  29. Gragas 14,294 Gragas cùng Lux, so với thường lệ: -2.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.67 đến -2.03) · 14,294 trận
  30. Ivern 4,943 Ivern cùng Lux, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.4) · 4,943 trận
  31. Ezreal 86,399 Ezreal cùng Lux, so với thường lệ: -2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.90 đến -2.22) · 86,399 trận
  32. Lee Sin 60,181 Lee Sin cùng Lux, so với thường lệ: -2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.96 đến -2.15) · 60,181 trận
  33. Ambessa 16,089 Ambessa cùng Lux, so với thường lệ: -2.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.21 đến -1.66) · 16,089 trận
  34. Yunara 33,474 Yunara cùng Lux, so với thường lệ: -2.40 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.94 đến -1.86) · 33,474 trận
  35. Jayce 26,701 Jayce cùng Lux, so với thường lệ: -2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.89 đến -1.68) · 26,701 trận
  36. Kalista 10,769 Kalista cùng Lux, so với thường lệ: -2.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.22 đến -1.34) · 10,769 trận
  37. Locke 39,023 Locke cùng Lux, so với thường lệ: -2.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.75 đến -1.75) · 39,023 trận
  38. Kindred 17,348 Kindred cùng Lux, so với thường lệ: -2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.44) · 17,348 trận
  39. Riven 14,288 Riven cùng Lux, so với thường lệ: -2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.01 đến -1.37) · 14,288 trận
  40. Gangplank 24,444 Gangplank cùng Lux, so với thường lệ: -2.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.74 đến -1.48) · 24,444 trận
  41. Gnar 16,348 Gnar cùng Lux, so với thường lệ: -2.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.83 đến -1.30) · 16,348 trận
  42. Kennen 11,355 Kennen cùng Lux, so với thường lệ: -2.02 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.94 đến -1.11) · 11,355 trận
  43. Anivia 11,457 Anivia cùng Lux, so với thường lệ: -1.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.81 đến -0.99) · 11,457 trận
  44. Kha'Zix 32,910 Kha'Zix cùng Lux, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.41 đến -1.32) · 32,910 trận
  45. Nami 88 Nami cùng Lux, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.6 đến 3.9) · 88 trận
  46. Akali 57,050 Akali cùng Lux, so với thường lệ: -1.80 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.22 đến -1.38) · 57,050 trận
  47. Karthus 10,552 Karthus cùng Lux, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.72 đến -0.82) · 10,552 trận
  48. Milio 139 Milio cùng Lux, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 3.6) · 139 trận
  49. Nunu & Willump 13,772 Nunu & Willump cùng Lux, so với thường lệ: -1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.50 đến -0.84) · 13,772 trận
  50. Fiddlesticks 13,202 Fiddlesticks cùng Lux, so với thường lệ: -1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.49 đến -0.79) · 13,202 trận
  51. Akshan 13,362 Akshan cùng Lux, so với thường lệ: -1.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.44 đến -0.75) · 13,362 trận
  52. Karma 2,012 Karma cùng Lux, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.6 đến 0.6) · 2,012 trận
  53. Katarina 40,984 Katarina cùng Lux, so với thường lệ: -1.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.96 đến -0.98) · 40,984 trận
  54. Graves 41,381 Graves cùng Lux, so với thường lệ: -1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -0.97) · 41,381 trận
  55. Zed 73,397 Zed cùng Lux, so với thường lệ: -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.73 đến -0.98) · 73,397 trận
  56. Samira 23,140 Samira cùng Lux, so với thường lệ: -1.35 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.00 đến -0.71) · 23,140 trận
  57. Sylas 75,705 Sylas cùng Lux, so với thường lệ: -1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.69 đến -0.95) · 75,705 trận
  58. Ashe 53,032 Ashe cùng Lux, so với thường lệ: -1.32 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.76 đến -0.89) · 53,032 trận
  59. Talon 30,536 Talon cùng Lux, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.86 đến -0.73) · 30,536 trận
  60. Neeko 4,191 Neeko cùng Lux, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 0.2) · 4,191 trận
  61. Elise 9,955 Elise cùng Lux, so với thường lệ: -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.23 đến -0.28) · 9,955 trận
  62. Zeri 11,690 Zeri cùng Lux, so với thường lệ: -1.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.14 đến -0.34) · 11,690 trận
  63. Nautilus 1,915 Nautilus cùng Lux, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.9) · 1,915 trận
  64. Annie 11,568 Annie cùng Lux, so với thường lệ: -1.22 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.12 đến -0.31) · 11,568 trận
  65. Darius 61,403 Darius cùng Lux, so với thường lệ: -1.21 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến -0.81) · 61,403 trận
  66. Aurora 14,177 Aurora cùng Lux, so với thường lệ: -1.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.99 đến -0.34) · 14,177 trận
  67. Sivir 20,427 Sivir cùng Lux, so với thường lệ: -1.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.82 đến -0.44) · 20,427 trận
  68. Camille 13,816 Camille cùng Lux, so với thường lệ: -1.00 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.83 đến -0.16) · 13,816 trận
  69. Seraphine 5,719 Seraphine cùng Lux, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.3) · 5,719 trận
  70. Aphelios 27,934 Aphelios cùng Lux, so với thường lệ: -0.96 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.55 đến -0.37) · 27,934 trận
  71. Rek'Sai 4,440 Rek'Sai cùng Lux, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.5) · 4,440 trận
  72. Vi 29,104 Vi cùng Lux, so với thường lệ: -0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến -0.31) · 29,104 trận
  73. Poppy 6,066 Poppy cùng Lux, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.4) · 6,066 trận
  74. Skarner 5,909 Skarner cùng Lux, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.4) · 5,909 trận
  75. Zoe 14,806 Zoe cùng Lux, so với thường lệ: -0.84 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến -0.03) · 14,806 trận
  76. Syndra 33,714 Syndra cùng Lux, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.37 đến -0.29) · 33,714 trận
  77. Gwen 20,391 Gwen cùng Lux, so với thường lệ: -0.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.52 đến -0.14) · 20,391 trận
  78. Udyr 13,146 Udyr cùng Lux, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến 0.07) · 13,146 trận
  79. Galio 25,117 Galio cùng Lux, so với thường lệ: -0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.35 đến -0.11) · 25,117 trận
  80. Shaco 38,919 Shaco cùng Lux, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến -0.21) · 38,919 trận
  81. Hwei 20,493 Hwei cùng Lux, so với thường lệ: -0.70 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.39 đến -0.02) · 20,493 trận
  82. Vayne 35,810 Vayne cùng Lux, so với thường lệ: -0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến -0.16) · 35,810 trận
  83. Evelynn 14,093 Evelynn cùng Lux, so với thường lệ: -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến 0.19) · 14,093 trận
  84. Draven 18,783 Draven cùng Lux, so với thường lệ: -0.60 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.32 đến 0.11) · 18,783 trận
  85. Olaf 18,318 Olaf cùng Lux, so với thường lệ: -0.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.28 đến 0.17) · 18,318 trận
  86. Xin Zhao 19,651 Xin Zhao cùng Lux, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến 0.17) · 19,651 trận
  87. Aatrox 34,734 Aatrox cùng Lux, so với thường lệ: -0.45 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.98 đến 0.08) · 34,734 trận
  88. Lissandra 26,700 Lissandra cùng Lux, so với thường lệ: -0.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.17) · 26,700 trận
  89. Fiora 22,005 Fiora cùng Lux, so với thường lệ: -0.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.08 đến 0.25) · 22,005 trận
  90. Ziggs 19,744 Ziggs cùng Lux, so với thường lệ: -0.41 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.11 đến 0.29) · 19,744 trận
  91. Nocturne 39,448 Nocturne cùng Lux, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.12) · 39,448 trận
  92. Smolder 41,768 Smolder cùng Lux, so với thường lệ: -0.36 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.85 đến 0.12) · 41,768 trận
  93. Irelia 46,785 Irelia cùng Lux, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.75 đến 0.17) · 46,785 trận
  94. Twisted Fate 21,987 Twisted Fate cùng Lux, so với thường lệ: -0.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.95 đến 0.37) · 21,987 trận
  95. Brand 16,503 Brand cùng Lux, so với thường lệ: -0.28 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.04 đến 0.49) · 16,503 trận
  96. Xayah 22,285 Xayah cùng Lux, so với thường lệ: -0.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.93 đến 0.39) · 22,285 trận
  97. Pantheon 35,020 Pantheon cùng Lux, so với thường lệ: -0.25 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.78 đến 0.28) · 35,020 trận
  98. Zyra 6,110 Zyra cùng Lux, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.0) · 6,110 trận
  99. Zaahen 16,036 Zaahen cùng Lux, so với thường lệ: -0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.94 đến 0.61) · 16,036 trận
  100. Kayle 17,935 Kayle cùng Lux, so với thường lệ: -0.13 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.87 đến 0.60) · 17,935 trận
  101. Rell 154 Rell cùng Lux, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến 5.1) · 154 trận
  102. Miss Fortune 106,528 Miss Fortune cùng Lux, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.43 đến 0.19) · 106,528 trận
  103. Quinn 17,036 Quinn cùng Lux, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.64) · 17,036 trận
  104. Jax 55,304 Jax cùng Lux, so với thường lệ: -0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.36) · 55,304 trận
  105. Volibear 54,208 Volibear cùng Lux, so với thường lệ: -0.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.37) · 54,208 trận
  106. LeBlanc 28,423 LeBlanc cùng Lux, so với thường lệ: -0.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.63 đến 0.54) · 28,423 trận
  107. Twitch 36,014 Twitch cùng Lux, so với thường lệ: -0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.54 đến 0.51) · 36,014 trận

Bộ đôi tốt nhất với Lux Đi rừng

  1. Rammus 23,436 Rammus cùng Lux, so với thường lệ: +5.31 trận thắng trên 100 trận (khoảng 4.67 đến 5.94) · 23,436 trận
  2. Amumu 27,691 Amumu cùng Lux, so với thường lệ: +3.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.74 đến 3.92) · 27,691 trận
  3. Warwick 62,936 Warwick cùng Lux, so với thường lệ: +3.24 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.84 đến 3.64) · 62,936 trận
  4. Bel'Veth 14,429 Bel'Veth cùng Lux, so với thường lệ: +2.95 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.14 đến 3.77) · 14,429 trận
  5. Shyvana 35,449 Shyvana cùng Lux, so với thường lệ: +2.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.40 đến 3.45) · 35,449 trận
  6. Ngộ Không 50,184 Ngộ Không cùng Lux, so với thường lệ: +2.82 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.38 đến 3.27) · 50,184 trận
  7. Briar 43,772 Briar cùng Lux, so với thường lệ: +2.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.98 đến 2.93) · 43,772 trận
  8. Sejuani 18,227 Sejuani cùng Lux, so với thường lệ: +2.14 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42 đến 2.87) · 18,227 trận
  9. Cho'Gath 72,806 Cho'Gath cùng Lux, so với thường lệ: +1.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.56 đến 2.31) · 72,806 trận
  10. Master Yi 79,890 Master Yi cùng Lux, so với thường lệ: +1.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.70 đến 1.41) · 79,890 trận
  11. Lillia 26,546 Lillia cùng Lux, so với thường lệ: +0.72 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.12 đến 1.33) · 26,546 trận
  12. Zac 15,512 Zac cùng Lux, so với thường lệ: +0.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.42 đến 1.16) · 15,512 trận
  13. Kayn 78,842 Kayn cùng Lux, so với thường lệ: +0.18 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.18 đến 0.54) · 78,842 trận
  14. Maokai 5,234 Maokai cùng Lux, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.5) · 5,234 trận
  15. Jarvan IV 27,341 Jarvan IV cùng Lux, so với thường lệ: +0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.49 đến 0.70) · 27,341 trận
  16. Naafiri 28,739 Naafiri cùng Lux, so với thường lệ: +0.07 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.52 đến 0.65) · 28,739 trận
  17. Viego 63,510 Viego cùng Lux, so với thường lệ: +0.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.39 đến 0.41) · 63,510 trận
  18. Quinn 17,036 Quinn cùng Lux, so với thường lệ: -0.11 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.86 đến 0.64) · 17,036 trận
  19. Zyra 6,110 Zyra cùng Lux, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.0) · 6,110 trận
  20. Nocturne 39,448 Nocturne cùng Lux, so với thường lệ: -0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.88 đến 0.12) · 39,448 trận
  21. Xin Zhao 19,651 Xin Zhao cùng Lux, so với thường lệ: -0.54 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.24 đến 0.17) · 19,651 trận
  22. Evelynn 14,093 Evelynn cùng Lux, so với thường lệ: -0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.46 đến 0.19) · 14,093 trận
  23. Shaco 38,919 Shaco cùng Lux, so với thường lệ: -0.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.21 đến -0.21) · 38,919 trận
  24. Udyr 13,146 Udyr cùng Lux, so với thường lệ: -0.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.64 đến 0.07) · 13,146 trận
  25. Skarner 5,909 Skarner cùng Lux, so với thường lệ: -0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.4) · 5,909 trận
  26. Vi 29,104 Vi cùng Lux, so với thường lệ: -0.89 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.47 đến -0.31) · 29,104 trận
  27. Rek'Sai 4,440 Rek'Sai cùng Lux, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.5) · 4,440 trận
  28. Nautilus 1,915 Nautilus cùng Lux, so với thường lệ: -1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến 0.9) · 1,915 trận
  29. Elise 9,955 Elise cùng Lux, so với thường lệ: -1.26 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.23 đến -0.28) · 9,955 trận
  30. Talon 30,536 Talon cùng Lux, so với thường lệ: -1.29 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.86 đến -0.73) · 30,536 trận
  31. Graves 41,381 Graves cùng Lux, so với thường lệ: -1.46 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.95 đến -0.97) · 41,381 trận
  32. Fiddlesticks 13,202 Fiddlesticks cùng Lux, so với thường lệ: -1.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.49 đến -0.79) · 13,202 trận
  33. Nunu & Willump 13,772 Nunu & Willump cùng Lux, so với thường lệ: -1.67 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.50 đến -0.84) · 13,772 trận
  34. Karthus 10,552 Karthus cùng Lux, so với thường lệ: -1.77 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.72 đến -0.82) · 10,552 trận
  35. Kha'Zix 32,910 Kha'Zix cùng Lux, so với thường lệ: -1.86 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.41 đến -1.32) · 32,910 trận
  36. Kindred 17,348 Kindred cùng Lux, so với thường lệ: -2.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.93 đến -1.44) · 17,348 trận
  37. Lee Sin 60,181 Lee Sin cùng Lux, so với thường lệ: -2.56 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.96 đến -2.15) · 60,181 trận
  38. Ivern 4,943 Ivern cùng Lux, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.4) · 4,943 trận
  39. Qiyana 41,167 Qiyana cùng Lux, so với thường lệ: -3.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.39 đến -3.42) · 41,167 trận
  40. Hecarim 22,187 Hecarim cùng Lux, so với thường lệ: -4.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.81 đến -3.49) · 22,187 trận
  41. Nidalee 9,563 Nidalee cùng Lux, so với thường lệ: -4.90 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.89 đến -3.91) · 9,563 trận
  42. Taric 383 Taric cùng Lux, so với thường lệ: -5.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.3 đến -1.2) · 383 trận
  43. Rengar 19,707 Rengar cùng Lux, so với thường lệ: -5.55 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.24 đến -4.85) · 19,707 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.