Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Kindred hợp với ai

Phiên bản 16.20

Hợp nhất với Kindred so với thường lệ

  1. Taric 1,951 Taric cùng Kindred, so với thường lệ: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 5.4) · 1,951 trận
  2. Ekko 7,462 Ekko cùng Kindred, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 4.4) · 7,462 trận
  3. Karthus 1,187 Karthus cùng Kindred, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 5.6) · 1,187 trận
  4. Singed 3,355 Singed cùng Kindred, so với thường lệ: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2 đến 4.5) · 3,355 trận
  5. Leona 11,877 Leona cùng Kindred, so với thường lệ: +2.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.68 đến 3.50) · 11,877 trận
  6. Rell 4,176 Rell cùng Kindred, so với thường lệ: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 4.1) · 4,176 trận
  7. Fizz 8,934 Fizz cùng Kindred, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.6) · 8,934 trận
  8. Alistar 5,516 Alistar cùng Kindred, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.8) · 5,516 trận
  9. Braum 5,924 Braum cùng Kindred, so với thường lệ: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.7) · 5,924 trận
  10. Maokai 3,245 Maokai cùng Kindred, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6 đến 4.0) · 3,245 trận
  11. Milio 6,388 Milio cùng Kindred, so với thường lệ: +2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1 đến 3.5) · 6,388 trận
  12. Hwei 6,372 Hwei cùng Kindred, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.5) · 6,372 trận
  13. Elise 749 Elise cùng Kindred, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 5.4) · 749 trận
  14. Nocturne 223 Nocturne cùng Kindred, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 7.0) · 223 trận
  15. Malphite 13,934 Malphite cùng Kindred, so với thường lệ: +2.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.28 đến 2.97) · 13,934 trận
  16. Kog'Maw 3,854 Kog'Maw cùng Kindred, so với thường lệ: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 3.4) · 3,854 trận
  17. Rakan 3,568 Rakan cùng Kindred, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.4) · 3,568 trận
  18. Gragas 3,456 Gragas cùng Kindred, so với thường lệ: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.4) · 3,456 trận
  19. Thresh 15,512 Thresh cùng Kindred, so với thường lệ: +1.71 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.91 đến 2.52) · 15,512 trận
  20. Twisted Fate 5,665 Twisted Fate cùng Kindred, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.0) · 5,665 trận
  21. Urgot 4,020 Urgot cùng Kindred, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 3.2) · 4,020 trận
  22. Ornn 4,683 Ornn cùng Kindred, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 3.1) · 4,683 trận
  23. Fiddlesticks 1,153 Fiddlesticks cùng Kindred, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 4.2) · 1,153 trận
  24. Zilean 3,208 Zilean cùng Kindred, so với thường lệ: +1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 3.2) · 3,208 trận
  25. Zac 1,093 Zac cùng Kindred, so với thường lệ: +1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 4.2) · 1,093 trận
  26. Jinx 21,341 Jinx cùng Kindred, so với thường lệ: +1.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.80 đến 2.19) · 21,341 trận
  27. Xerath 10,740 Xerath cùng Kindred, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 2.38) · 10,740 trận
  28. Janna 4,447 Janna cùng Kindred, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.9) · 4,447 trận
  29. Nami 8,598 Nami cùng Kindred, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.5) · 8,598 trận
  30. Annie 2,942 Annie cùng Kindred, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.1) · 2,942 trận
  31. Lissandra 6,520 Lissandra cùng Kindred, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.5) · 6,520 trận
  32. Blitzcrank 9,248 Blitzcrank cùng Kindred, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.3 đến 2.3) · 9,248 trận
  33. Xin Zhao 593 Xin Zhao cùng Kindred, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 4.8) · 593 trận
  34. Galio 8,422 Galio cùng Kindred, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,422 trận
  35. Nilah 1,496 Nilah cùng Kindred, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 3.6) · 1,496 trận
  36. Ngộ Không 1,338 Ngộ Không cùng Kindred, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 3.8) · 1,338 trận
  37. Ziggs 5,176 Ziggs cùng Kindred, so với thường lệ: +1.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.2 đến 2.5) · 5,176 trận
  38. Poppy 2,928 Poppy cùng Kindred, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.9) · 2,928 trận
  39. Nasus 8,566 Nasus cùng Kindred, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.2) · 8,566 trận
  40. Sion 4,939 Sion cùng Kindred, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.3 đến 2.5) · 4,939 trận
  41. Viktor 12,221 Viktor cùng Kindred, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.99) · 12,221 trận
  42. LeBlanc 7,329 LeBlanc cùng Kindred, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.2) · 7,329 trận
  43. Kled 1,949 Kled cùng Kindred, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 3.2) · 1,949 trận
  44. Mordekaiser 12,263 Mordekaiser cùng Kindred, so với thường lệ: +1.04 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.14 đến 1.94) · 12,263 trận
  45. Syndra 9,177 Syndra cùng Kindred, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.0) · 9,177 trận
  46. Amumu 1,065 Amumu cùng Kindred, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.8 đến 3.7) · 1,065 trận
  47. Vex 5,894 Vex cùng Kindred, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.1) · 5,894 trận
  48. Swain 10,255 Swain cùng Kindred, so với thường lệ: +0.79 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.77) · 10,255 trận
  49. Zoe 4,260 Zoe cùng Kindred, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.3) · 4,260 trận
  50. Malzahar 11,256 Malzahar cùng Kindred, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 1.67) · 11,256 trận
  51. Garen 10,909 Garen cùng Kindred, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.22 đến 1.68) · 10,909 trận
  52. Talon 1,573 Talon cùng Kindred, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.0) · 1,573 trận
  53. Shen 5,485 Shen cùng Kindred, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 2.0) · 5,485 trận
  54. Ahri 13,196 Ahri cùng Kindred, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.54) · 13,196 trận
  55. Nautilus 13,830 Nautilus cùng Kindred, so với thường lệ: +0.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.21 đến 1.49) · 13,830 trận
  56. Teemo 12,109 Teemo cùng Kindred, so với thường lệ: +0.59 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.31 đến 1.50) · 12,109 trận
  57. Vladimir 6,414 Vladimir cùng Kindred, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.8) · 6,414 trận
  58. Sivir 4,674 Sivir cùng Kindred, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 2.0) · 4,674 trận
  59. Tahm Kench 9,531 Tahm Kench cùng Kindred, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.5 đến 1.6) · 9,531 trận
  60. Zeri 3,943 Zeri cùng Kindred, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 2.0) · 3,943 trận
  61. Veigar 12,267 Veigar cùng Kindred, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 1.39) · 12,267 trận
  62. Soraka 5,289 Soraka cùng Kindred, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.8) · 5,289 trận
  63. Aurora 3,515 Aurora cùng Kindred, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.1) · 3,515 trận
  64. Warwick 1,895 Warwick cùng Kindred, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.6) · 1,895 trận
  65. Sona 3,074 Sona cùng Kindred, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 2.2) · 3,074 trận
  66. Katarina 9,313 Katarina cùng Kindred, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.4) · 9,313 trận
  67. Vel'Koz 6,223 Vel'Koz cùng Kindred, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.8 đến 1.7) · 6,223 trận
  68. Jhin 22,415 Jhin cùng Kindred, so với thường lệ: +0.38 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.30 đến 1.06) · 22,415 trận
  69. Yorick 5,919 Yorick cùng Kindred, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.9 đến 1.6) · 5,919 trận
  70. Shaco 2,144 Shaco cùng Kindred, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 2.4) · 2,144 trận
  71. Sett 11,820 Sett cùng Kindred, so với thường lệ: +0.30 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.62 đến 1.21) · 11,820 trận
  72. Heimerdinger 4,274 Heimerdinger cùng Kindred, so với thường lệ: +0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.2 đến 1.8) · 4,274 trận
  73. Aurelion Sol 4,050 Aurelion Sol cùng Kindred, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.7) · 4,050 trận
  74. Yone 24,544 Yone cùng Kindred, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 0.83) · 24,544 trận
  75. Diana 5,921 Diana cùng Kindred, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 5,921 trận
  76. Bel'Veth 63 Bel'Veth cùng Kindred, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 6.2) · 63 trận
  77. Ambessa 3,141 Ambessa cùng Kindred, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.8) · 3,141 trận
  78. Sylas 12,023 Sylas cùng Kindred, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 1.00) · 12,023 trận
  79. Brand 8,638 Brand cùng Kindred, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.0 đến 1.1) · 8,638 trận
  80. Fiora 4,788 Fiora cùng Kindred, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.5) · 4,788 trận
  81. Lux 24,976 Lux cùng Kindred, so với thường lệ: +0.05 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.59 đến 0.70) · 24,976 trận
  82. Anivia 3,608 Anivia cùng Kindred, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.6) · 3,608 trận
  83. Seraphine 13,710 Seraphine cùng Kindred, so với thường lệ: +0.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.82 đến 0.88) · 13,710 trận
  84. Zyra 5,339 Zyra cùng Kindred, so với thường lệ: 0.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.3) · 5,339 trận

Kém hợp nhất với Kindred so với thường lệ

  1. Ryze 2,832 Ryze cùng Kindred, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -3.3) · 2,832 trận
  2. Udyr 804 Udyr cùng Kindred, so với thường lệ: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.8 đến -1.7) · 804 trận
  3. Azir 2,388 Azir cùng Kindred, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -2.8) · 2,388 trận
  4. Viego 466 Viego cùng Kindred, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -0.9) · 466 trận
  5. Graves 309 Graves cùng Kindred, so với thường lệ: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến -0.1) · 309 trận
  6. Shyvana 271 Shyvana cùng Kindred, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.3 đến 0.7) · 271 trận
  7. Cassiopeia 2,342 Cassiopeia cùng Kindred, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -1.9) · 2,342 trận
  8. Mel 10,557 Mel cùng Kindred, so với thường lệ: -3.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.46 đến -2.54) · 10,557 trận
  9. Yuumi 6,043 Yuumi cùng Kindred, so với thường lệ: -3.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến -2.1) · 6,043 trận
  10. Orianna 3,178 Orianna cùng Kindred, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.6) · 3,178 trận
  11. Lillia 214 Lillia cùng Kindred, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.0 đến 1.6) · 214 trận
  12. K'Sante 3,648 K'Sante cùng Kindred, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.6) · 3,648 trận
  13. Taliyah 1,726 Taliyah cùng Kindred, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.9) · 1,726 trận
  14. Qiyana 3,121 Qiyana cùng Kindred, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.4) · 3,121 trận
  15. Ezreal 14,216 Ezreal cùng Kindred, so với thường lệ: -3.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.91 đến -2.24) · 14,216 trận
  16. Neeko 3,635 Neeko cùng Kindred, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.2) · 3,635 trận
  17. Varus 5,138 Varus cùng Kindred, so với thường lệ: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -1.4) · 5,138 trận
  18. Nidalee 560 Nidalee cùng Kindred, so với thường lệ: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.3 đến 0.8) · 560 trận
  19. Trundle 3,189 Trundle cùng Kindred, so với thường lệ: -2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.0) · 3,189 trận
  20. Corki 2,358 Corki cùng Kindred, so với thường lệ: -2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -0.6) · 2,358 trận
  21. Lucian 8,826 Lucian cùng Kindred, so với thường lệ: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.5 đến -1.4) · 8,826 trận
  22. Riven 3,019 Riven cùng Kindred, so với thường lệ: -2.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến -0.5) · 3,019 trận
  23. Skarner 421 Skarner cùng Kindred, so với thường lệ: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 1.8) · 421 trận
  24. Ashe 12,448 Ashe cùng Kindred, so với thường lệ: -2.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.99 đến -1.21) · 12,448 trận
  25. Darius 10,670 Darius cùng Kindred, so với thường lệ: -2.01 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.97 đến -1.06) · 10,670 trận
  26. Rumble 1,849 Rumble cùng Kindred, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.2) · 1,849 trận
  27. Jayce 4,821 Jayce cùng Kindred, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.6) · 4,821 trận
  28. Pyke 7,672 Pyke cùng Kindred, so với thường lệ: -2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.9) · 7,672 trận
  29. Vayne 7,234 Vayne cùng Kindred, so với thường lệ: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.8) · 7,234 trận
  30. Zed 9,844 Zed cùng Kindred, so với thường lệ: -1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.84 đến -0.85) · 9,844 trận
  31. Quinn 1,525 Quinn cùng Kindred, so với thường lệ: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 0.6) · 1,525 trận
  32. Rengar 447 Rengar cùng Kindred, so với thường lệ: -1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.5 đến 2.2) · 447 trận
  33. Lee Sin 853 Lee Sin cùng Kindred, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 1.4) · 853 trận
  34. Zaahen 2,975 Zaahen cùng Kindred, so với thường lệ: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.2) · 2,975 trận
  35. Draven 4,799 Draven cùng Kindred, so với thường lệ: -1.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.9 đến -0.1) · 4,799 trận
  36. Kassadin 2,975 Kassadin cùng Kindred, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.3) · 2,975 trận
  37. Gnar 3,471 Gnar cùng Kindred, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 0.2) · 3,471 trận
  38. Master Yi 1,252 Master Yi cùng Kindred, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.0 đến 1.2) · 1,252 trận
  39. Nunu & Willump 575 Nunu & Willump cùng Kindred, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 2.2) · 575 trận
  40. Ivern 368 Ivern cùng Kindred, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến 2.8) · 368 trận
  41. Jarvan IV 688 Jarvan IV cùng Kindred, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 2.0) · 688 trận
  42. Akshan 2,213 Akshan cùng Kindred, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.8) · 2,213 trận
  43. Yunara 9,991 Yunara cùng Kindred, so với thường lệ: -1.19 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.18 đến -0.20) · 9,991 trận
  44. Jax 8,032 Jax cùng Kindred, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.0) · 8,032 trận
  45. Senna 6,987 Senna cùng Kindred, so với thường lệ: -1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.1) · 6,987 trận
  46. Camille 5,164 Camille cùng Kindred, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.4 đến 0.3) · 5,164 trận
  47. Naafiri 1,979 Naafiri cùng Kindred, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.1) · 1,979 trận
  48. Gangplank 5,217 Gangplank cùng Kindred, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 0.4) · 5,217 trận
  49. Kha'Zix 50 Kha'Zix cùng Kindred, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.1 đến 5.2) · 50 trận
  50. Akali 12,308 Akali cùng Kindred, so với thường lệ: -0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.82 đến -0.03) · 12,308 trận
  51. Kayle 3,720 Kayle cùng Kindred, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.5 đến 0.6) · 3,720 trận
  52. Pantheon 10,844 Pantheon cùng Kindred, so với thường lệ: -0.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.87 đến 0.03) · 10,844 trận
  53. Kai'Sa 19,787 Kai'Sa cùng Kindred, so với thường lệ: -0.91 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.62 đến -0.19) · 19,787 trận
  54. Cho'Gath 7,146 Cho'Gath cùng Kindred, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 0.3) · 7,146 trận
  55. Miss Fortune 17,851 Miss Fortune cùng Kindred, so với thường lệ: -0.88 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.63 đến -0.13) · 17,851 trận
  56. Irelia 8,521 Irelia cùng Kindred, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.2) · 8,521 trận
  57. Sejuani 524 Sejuani cùng Kindred, so với thường lệ: -0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến 2.8) · 524 trận
  58. Rek'Sai 155 Rek'Sai cùng Kindred, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến 4.5) · 155 trận
  59. Samira 6,009 Samira cùng Kindred, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.9 đến 0.6) · 6,009 trận
  60. Bard 3,643 Bard cùng Kindred, so với thường lệ: -0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.2 đến 0.9) · 3,643 trận
  61. Caitlyn 25,240 Caitlyn cùng Kindred, so với thường lệ: -0.63 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.27 đến 0.01) · 25,240 trận
  62. Kayn 809 Kayn cùng Kindred, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.7 đến 2.5) · 809 trận
  63. Twitch 7,900 Twitch cùng Kindred, so với thường lệ: -0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.6) · 7,900 trận
  64. Gwen 3,791 Gwen cùng Kindred, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.1 đến 1.0) · 3,791 trận
  65. Kennen 2,945 Kennen cùng Kindred, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.3 đến 1.3) · 2,945 trận
  66. Renata Glasc 1,596 Renata Glasc cùng Kindred, so với thường lệ: -0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.8 đến 1.8) · 1,596 trận
  67. Lulu 10,316 Lulu cùng Kindred, so với thường lệ: -0.47 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.44 đến 0.50) · 10,316 trận
  68. Tryndamere 5,674 Tryndamere cùng Kindred, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 0.9) · 5,674 trận
  69. Aatrox 6,822 Aatrox cùng Kindred, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,822 trận
  70. Renekton 6,460 Renekton cùng Kindred, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,460 trận
  71. Rammus 341 Rammus cùng Kindred, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.6 đến 3.8) · 341 trận
  72. Karma 6,356 Karma cùng Kindred, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 0.8) · 6,356 trận
  73. Evelynn 103 Evelynn cùng Kindred, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến 5.2) · 103 trận
  74. Smolder 8,208 Smolder cùng Kindred, so với thường lệ: -0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 0.7) · 8,208 trận
  75. Tristana 15,426 Tristana cùng Kindred, so với thường lệ: -0.33 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.13 đến 0.48) · 15,426 trận
  76. Vi 458 Vi cùng Kindred, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến 3.5) · 458 trận
  77. Xayah 5,786 Xayah cùng Kindred, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.0) · 5,786 trận
  78. Aphelios 7,559 Aphelios cùng Kindred, so với thường lệ: -0.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 0.9) · 7,559 trận
  79. Briar 1,019 Briar cùng Kindred, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến 2.6) · 1,019 trận
  80. Volibear 7,945 Volibear cùng Kindred, so với thường lệ: -0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 0.9) · 7,945 trận
  81. Illaoi 5,218 Illaoi cùng Kindred, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.2) · 5,218 trận
  82. Morgana 11,556 Morgana cùng Kindred, so với thường lệ: -0.12 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.05 đến 0.80) · 11,556 trận
  83. Dr. Mundo 5,448 Dr. Mundo cùng Kindred, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.4 đến 1.2) · 5,448 trận
  84. Yasuo 21,093 Yasuo cùng Kindred, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 0.62) · 21,093 trận
  85. Olaf 3,349 Olaf cùng Kindred, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.7 đến 1.6) · 3,349 trận
  86. Kalista 3,998 Kalista cùng Kindred, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 1.4) · 3,998 trận
  87. Locke 8,939 Locke cùng Kindred, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 8,939 trận

Bộ đôi tốt nhất với Kindred Đường giữa

  1. Ekko 7,462 Ekko cùng Kindred, so với thường lệ: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.1 đến 4.4) · 7,462 trận
  2. Fizz 8,934 Fizz cùng Kindred, so với thường lệ: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5 đến 3.6) · 8,934 trận
  3. Hwei 6,372 Hwei cùng Kindred, so với thường lệ: +2.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0 đến 3.5) · 6,372 trận
  4. Twisted Fate 5,665 Twisted Fate cùng Kindred, so với thường lệ: +1.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4 đến 3.0) · 5,665 trận
  5. Xerath 10,740 Xerath cùng Kindred, so với thường lệ: +1.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.47 đến 2.38) · 10,740 trận
  6. Annie 2,942 Annie cùng Kindred, so với thường lệ: +1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 3.1) · 2,942 trận
  7. Lissandra 6,520 Lissandra cùng Kindred, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.1 đến 2.5) · 6,520 trận
  8. Galio 8,422 Galio cùng Kindred, so với thường lệ: +1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2 đến 2.3) · 8,422 trận
  9. Viktor 12,221 Viktor cùng Kindred, so với thường lệ: +1.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.19 đến 1.99) · 12,221 trận
  10. LeBlanc 7,329 LeBlanc cùng Kindred, so với thường lệ: +1.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.1 đến 2.2) · 7,329 trận
  11. Syndra 9,177 Syndra cùng Kindred, so với thường lệ: +1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.0 đến 2.0) · 9,177 trận
  12. Vex 5,894 Vex cùng Kindred, so với thường lệ: +0.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.4 đến 2.1) · 5,894 trận
  13. Zoe 4,260 Zoe cùng Kindred, so với thường lệ: +0.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 2.3) · 4,260 trận
  14. Malzahar 11,256 Malzahar cùng Kindred, so với thường lệ: +0.73 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.20 đến 1.67) · 11,256 trận
  15. Talon 1,573 Talon cùng Kindred, so với thường lệ: +0.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.6 đến 3.0) · 1,573 trận
  16. Ahri 13,196 Ahri cùng Kindred, so với thường lệ: +0.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.19 đến 1.54) · 13,196 trận
  17. Vladimir 6,414 Vladimir cùng Kindred, so với thường lệ: +0.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.7 đến 1.8) · 6,414 trận
  18. Veigar 12,267 Veigar cùng Kindred, so với thường lệ: +0.49 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.41 đến 1.39) · 12,267 trận
  19. Aurora 3,515 Aurora cùng Kindred, so với thường lệ: +0.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 2.1) · 3,515 trận
  20. Katarina 9,313 Katarina cùng Kindred, so với thường lệ: +0.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.6 đến 1.4) · 9,313 trận
  21. Aurelion Sol 4,050 Aurelion Sol cùng Kindred, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.3 đến 1.7) · 4,050 trận
  22. Yone 24,544 Yone cùng Kindred, so với thường lệ: +0.17 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.48 đến 0.83) · 24,544 trận
  23. Diana 5,921 Diana cùng Kindred, so với thường lệ: +0.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.4) · 5,921 trận
  24. Sylas 12,023 Sylas cùng Kindred, so với thường lệ: +0.10 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.81 đến 1.00) · 12,023 trận
  25. Anivia 3,608 Anivia cùng Kindred, so với thường lệ: +0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.5 đến 1.6) · 3,608 trận
  26. Locke 8,939 Locke cùng Kindred, so với thường lệ: -0.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.1 đến 1.0) · 8,939 trận
  27. Yasuo 21,093 Yasuo cùng Kindred, so với thường lệ: -0.08 trận thắng trên 100 trận (khoảng -0.77 đến 0.62) · 21,093 trận
  28. Akali 12,308 Akali cùng Kindred, so với thường lệ: -0.93 trận thắng trên 100 trận (khoảng -1.82 đến -0.03) · 12,308 trận
  29. Naafiri 1,979 Naafiri cùng Kindred, so với thường lệ: -1.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến 1.1) · 1,979 trận
  30. Akshan 2,213 Akshan cùng Kindred, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến 0.8) · 2,213 trận
  31. Nunu & Willump 575 Nunu & Willump cùng Kindred, so với thường lệ: -1.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến 2.2) · 575 trận
  32. Kassadin 2,975 Kassadin cùng Kindred, so với thường lệ: -1.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến 0.3) · 2,975 trận
  33. Zed 9,844 Zed cùng Kindred, so với thường lệ: -1.85 trận thắng trên 100 trận (khoảng -2.84 đến -0.85) · 9,844 trận
  34. Qiyana 3,121 Qiyana cùng Kindred, so với thường lệ: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.4) · 3,121 trận
  35. Taliyah 1,726 Taliyah cùng Kindred, so với thường lệ: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.4 đến -0.9) · 1,726 trận
  36. Orianna 3,178 Orianna cùng Kindred, so với thường lệ: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.0 đến -1.6) · 3,178 trận
  37. Mel 10,557 Mel cùng Kindred, so với thường lệ: -3.50 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.46 đến -2.54) · 10,557 trận
  38. Cassiopeia 2,342 Cassiopeia cùng Kindred, so với thường lệ: -3.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.8 đến -1.9) · 2,342 trận
  39. Viego 466 Viego cùng Kindred, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.4 đến -0.9) · 466 trận
  40. Azir 2,388 Azir cùng Kindred, so với thường lệ: -4.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.7 đến -2.8) · 2,388 trận
  41. Ryze 2,832 Ryze cùng Kindred, so với thường lệ: -5.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.8 đến -3.3) · 2,832 trận
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.