Trong những gì đo được ở đây, Quang Kính Hextech C44 thêm nhiều trận thắng nhất: +0.1 mỗi 100 trận. Giáp Thiên Thần, lựa chọn nhiều nhất, chưa có số để so sánh.
Nhịp Độ Chết Người thắng nhiều hơn Sẵn Sàng Tấn Công, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sẵn Sàng Tấn Công
77%
49.1%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Chinh Phục
17%
48.8%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Nhịp Độ Chết Người
5%
50.8%
+1.1 có thể là ngẫu nhiên
Mưa Kiếm nhánh khác
<1%
46.8%
-2.7 khác biệt rõ ràng
Thu Thập Hắc Ám nhánh khác
<1%
43.1%
-5.2 khác biệt rõ ràng
Bước Chân Thần Tốc
<1%
41.2%
-3.3 khác biệt rõ ràng
Sốc Điện nhánh khác
<1%
46.4%
-1.9 có thể là ngẫu nhiên
Xung Kích Bão Tố nhánh khác
<1%
41.3%
-2.2 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +4.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Đắc Thắng
99%
49.1%
+4.0 có thể là ngẫu nhiên
Tác Động Bất Chợt nhánh khác
1%
46.1%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Hiện Diện Trí Tuệ
<1%
43.8%
-3.8 khác biệt rõ ràng
Hấp Thụ Sinh Mệnh
<1%
35.9%
quá lớn để tin
Phát Bắn Đơn Giản nhánh khác
<1%
46.5%
-3.6 khác biệt rõ ràng
Vị Máu nhánh khác
<1%
40.4%
-7.0 khác biệt rõ ràng
Áo Choàng Mây nhánh khác
<1%
48.5%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Dải Băng Năng Lượng nhánh khác
<1%
30.1%
quá lớn để tin
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
96%
49.1%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Hút Máu
3%
49.7%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
<1%
45.0%
-3.9 khác biệt rõ ràng
Huyền Thoại: Gia Tốc
<1%
45.2%
-3.3 khác biệt rõ ràng
Giác Quan Thứ Sáu nhánh khác
<1%
46.6%
-2.5 khác biệt rõ ràng
Mau Lẹ nhánh khác
<1%
40.3%
-3.4 có thể là ngẫu nhiên
Cắm Mắt Sâu nhánh khác
<1%
44.3%
-2.2 có thể là ngẫu nhiên
Thăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác
<1%
38.5%
-5.0 khác biệt rõ ràng
Hàng chính 3Đốn Hạ
Đốn Hạ thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhát Chém Ân Huệ
89%
48.9%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ
7%
51.0%
+1.3 khác biệt rõ ràng
Chốt Chặn Cuối Cùng
3%
50.2%
+0.9 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Kho Báu nhánh khác
<1%
48.7%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác
<1%
43.5%
-3.0 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng nhánh khác
<1%
43.0%
-5.5 khác biệt rõ ràng
Thiêu Rụi nhánh khác
<1%
41.5%
-4.7 có thể là ngẫu nhiên
Cuồng Phong Tích Tụ nhánh khác
<1%
34.7%
-2.4 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụÁp Đảo
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.1 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Áp Đảo
74%
48.7%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
23%
50.3%
+1.1 khác biệt rõ ràng
Pháp Thuật
1%
48.6%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Kiên Định
1%
49.0%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Chuẩn Xác
1%
45.6%
-1.3 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụThợ Săn Tối Thượng + Tác Động Bất Chợt
Thợ Săn Tối Thượng + Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Thợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.1 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt
84%
48.5%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn + Tác Động Bất Chợt
11%
49.7%
+1.0 khác biệt rõ ràng
Thợ Săn Tối Thượng + Tác Động Bất Chợt
3%
51.4%
+1.4 khác biệt rõ ràng
Giác Quan Thứ Sáu + Tác Động Bất Chợt
1%
50.6%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Kho Báu + Giác Quan Thứ Sáu
<1%
53.3%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn + Giác Quan Thứ Sáu
<1%
48.2%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Kho Báu + Vị Máu
<1%
46.3%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn + Phát Bắn Đơn Giản
<1%
49.3%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
99%
49.1%
+3.0 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
1%
46.1%
-2.3 khác biệt rõ ràng
Điểm Hồi Kỹ Năng
<1%
39.4%
quá lớn để tin
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
98%
49.1%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
1%
47.1%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Máu Tăng Tiến
<1%
46.0%
-1.8 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.9 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
83%
48.7%
-1.9 có thể là ngẫu nhiên
Máu
14%
51.2%
+2.0 khác biệt rõ ràng
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
3%
49.7%
+1.0 khác biệt rõ ràng
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
91%
49.7%
+3.1 có thể là ngẫu nhiên
QEWQ + E + W
8%
46.1%
-2.7 khác biệt rõ ràng
WQEW + Q + E
1%
44.9%
-4.0 khác biệt rõ ràng
EQWE + Q + W
<1%
42.2%
-6.7 khác biệt rõ ràng
EWQE + W + Q
<1%
42.7%
-5.4 khác biệt rõ ràng
WEQW + E + Q
<1%
45.2%
-3.5 khác biệt rõ ràng
Cấp 1 đến 18
1W
2Q
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 49.3%. Tăng W trước: thắng 45.2% (ngang kèo).
W
Q
E
Q
Q
R
Q
W
Q
W
R
W
W
E
E
R
E
E
Phép bổ trợTrừng Phạt + Thiêu Đốt
Trừng Phạt + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Trừng Phạt, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Trừng Phạt
99%
49.1%
+0.2 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Hành + Trừng Phạt
1%
47.9%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Trừng Phạt + Thiêu Đốt
<1%
48.0%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Trừng Phạt
<1%
49.5%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Trừng Phạt + Lá Chắn
<1%
45.1%
-2.6 có thể là ngẫu nhiên
thắng
53.6%
trận
3,624
Tác động thắng
+3.5
Tỉ lệ chọn
1.8%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu
Lựa chọn thường dùng: người chơi lối đồ này chọn khác nhau ở đây.
Nhịp Độ Chết Người thắng nhiều hơn Sẵn Sàng Tấn Công, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sẵn Sàng Tấn Công
66%
48.6%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Nhịp Độ Chết Người
18%
50.6%
+1.4 có thể là ngẫu nhiên
Chinh Phục
10%
50.8%
0.0 có thể là ngẫu nhiên
Bước Chân Thần Tốc
3%
50.5%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Hiện Diện Trí Tuệ
Hiện Diện Trí Tuệ thắng nhiều hơn Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Đắc Thắng
85%
49.5%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Hiện Diện Trí Tuệ
11%
47.9%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
Tác Động Bất Chợt nhánh khác
3%
47.2%
-0.4 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu
Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
79%
48.8%
-1.8 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Hút Máu
16%
51.9%
+2.6 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +3.2 so với -1.6 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhát Chém Ân Huệ
71%
48.3%
-1.6 có thể là ngẫu nhiên
Chốt Chặn Cuối Cùng
15%
54.8%
+3.2 khác biệt rõ ràng
Đốn Hạ
10%
47.8%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụÁp Đảo
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+1.8 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Áp Đảo
58%
48.8%
-1.9 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
30%
49.2%
+1.8 khác biệt rõ ràng
Kiên Định
6%
52.0%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Chuẩn Xác
3%
45.9%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụThợ Săn Tối Thượng + Tác Động Bất Chợt
Thợ Săn Tối Thượng + Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Thợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt
80%
49.3%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng + Tác Động Bất Chợt
11%
50.6%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn + Tác Động Bất Chợt
6%
43.2%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
94%
48.9%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Sức Mạnh Thích Ứng
5%
51.7%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: -0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
96%
49.1%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +2.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 64% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
67%
47.9%
-2.6 khác biệt rõ ràng
Máu
28%
52.2%
+2.8 có thể là ngẫu nhiên
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
4%
46.4%
-0.1 có thể là ngẫu nhiên
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Q > E > W thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
75%
49.1%
-1.6 có thể là ngẫu nhiên
QEWQ + E + W
21%
51.8%
+2.0 có thể là ngẫu nhiên
EQWE + Q + W
3%
49.6%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 46.8%. Tăng E trước: thắng 100.0% (chưa đủ trận).
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến
Kiệt Sức + Tốc Biến thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với +0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Biến + Lá Chắn
53%
50.2%
+0.6 có thể là ngẫu nhiên
Kiệt Sức + Tốc Biến
17%
51.9%
+2.1 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Hồi Máu
14%
45.8%
-3.7 khác biệt rõ ràng
Tốc Biến + Thiêu Đốt
9%
44.9%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Biến + Tốc Hành
3%
54.0%
+1.6 có thể là ngẫu nhiên
Thanh Tẩy + Tốc Biến
2%
35.6%
-1.1 có thể là ngẫu nhiên
Build Kindred Đường giữa
thắng
49.8%
trận
2,129
Tác động thắng
-0.1
Tỉ lệ chọn
0.0%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Kiếm Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Cung Doran + Bình Máu x2, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Cung Doran + Bình Máu x2
43%
47.1%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Kiếm Doran + Bình Máu
43%
50.8%
+0.4 có thể là ngẫu nhiên
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Cuồng Nộ, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với -1.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thời gian
Giày Cuồng Nộ
67%
48.6%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
11:44
Giày Thủy Ngân
15%
46.6%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
13:48
Giày Thép Gai
6%
52.1%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
13:49
Khi gặp đội thiên AD
Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Cuồng Nộ
53%
49.8%
mua nhiều nhất
Giày Thép Gai
11%
59.6%
chưa đủ trận
Giày Thủy Ngân
7%
50.0%
chưa đủ trận
Giày Bạc
6%
70.8%
chưa đủ trận
Khi gặp đội thiên AP
Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Cuồng Nộ
50%
44.3%
mua nhiều nhất
Giày Thủy Ngân
21%
36.2%
chưa đủ trận
Giày Phàm Ăn
5%
72.7%
chưa đủ trận
Giày Bạc
4%
25.0%
chưa đủ trận
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọn
Đội AD
Đội AP
Giày Thủy Ngân
7%
21%
Giày Thép Gai
11%
<1%
Tam Hợp Kiếm
11%
6%
Món 1Móc Diệt Thủy Quái
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Thắng thêm ở đây: -0.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sẵn Sàng Tấn Công
69%
49.3%
-0.2 có thể là ngẫu nhiên
Chinh Phục
9%
44.0%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Nhịp Độ Chết Người
8%
47.4%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Mưa Kiếm nhánh khác
4%
47.8%
-3.0 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 1Hiện Diện Trí Tuệ
Hiện Diện Trí Tuệ thắng nhiều hơn Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.6 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Đắc Thắng
75%
48.7%
-0.6 có thể là ngẫu nhiên
Hiện Diện Trí Tuệ
11%
49.5%
+0.7 có thể là ngẫu nhiên
Tác Động Bất Chợt nhánh khác
8%
45.5%
-2.0 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 2Huyền Thoại: Hút Máu
Huyền Thoại: Hút Máu thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
76%
48.6%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Huyền Thoại: Hút Máu
11%
51.3%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Ký Ức Kinh Hoàng nhánh khác
4%
50.0%
+0.5 có thể là ngẫu nhiên
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Chốt Chặn Cuối Cùng thắng nhiều hơn Nhát Chém Ân Huệ, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -0.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Nhát Chém Ân Huệ
70%
49.4%
-0.7 có thể là ngẫu nhiên
Chốt Chặn Cuối Cùng
9%
47.7%
+2.1 có thể là ngẫu nhiên
Đốn Hạ
8%
45.0%
-2.2 có thể là ngẫu nhiên
Nhánh phụÁp Đảo
Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Áp Đảo
67%
50.2%
+1.6 có thể là ngẫu nhiên
Pháp Thuật
10%
46.4%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Cảm Hứng
9%
44.3%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Chuẩn Xác
8%
48.9%
+0.1 có thể là ngẫu nhiên
Kiên Định
7%
43.7%
-0.9 có thể là ngẫu nhiên
Ngọc phụThợ Săn Tàn Nhẫn + Tác Động Bất Chợt
Thợ Săn Tàn Nhẫn + Tác Động Bất Chợt thắng nhiều hơn Thợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt, lựa chọn nhiều nhất: +3.5 so với -1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thợ Săn Kho Báu + Tác Động Bất Chợt
71%
50.5%
-1.2 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tối Thượng + Tác Động Bất Chợt
13%
47.6%
-0.3 có thể là ngẫu nhiên
Thợ Săn Tàn Nhẫn + Tác Động Bất Chợt
12%
51.4%
+3.5 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Tốc Độ Đánh
95%
49.5%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Sức Mạnh Thích Ứng
90%
48.7%
-1.0 có thể là ngẫu nhiên
Tốc Độ Di Chuyển
9%
50.9%
+1.3 có thể là ngẫu nhiên
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 73% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Máu Tăng Tiến
61%
48.6%
-1.4 có thể là ngẫu nhiên
Máu
27%
50.4%
+1.0 có thể là ngẫu nhiên
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
12%
46.0%
+0.8 có thể là ngẫu nhiên
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
QWEQ + W + E
76%
50.0%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
QEWQ + E + W
19%
46.3%
-0.8 có thể là ngẫu nhiên
Cấp 1 đến 18
1Q
2W
3E
4Q
5Q
6R
7Q
8W
9Q
10W
11R
12W
13W
14E
15E
16R
17E
18E
Tăng Q trước: thắng 43.3%. Tăng E trước: thắng 0.0% (chưa đủ trận).
Q
W
E
Q
Q
R
Q
W
Q
W
R
W
W
E
E
R
E
E
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.