Đồ khởi đầuHồng Ngọc + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Hồng Ngọc + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới thắng nhiều hơn Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới, lựa chọn nhiều nhất: +3.0 so với +1.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
88%
51.2%
+1.5 có thể là ngẫu nhiên
Bản Đồ Thế Giới
3%
46.5%
-3.6 khác biệt rõ ràng
Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới
3%
49.5%
-1.2 khác biệt rõ ràng
Bình Máu + Bản Đồ Thế Giới
3%
49.1%
-1.4 khác biệt rõ ràng
Bình Máu x2
2%
52.6%
+2.1 có thể là ngẫu nhiên
Bình Máu x2 + Mắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới
1%
52.9%
+0.3 có thể là ngẫu nhiên
Bình Máu x3 + Bản Đồ Thế Giới
<1%
52.7%
+0.9 có thể là ngẫu nhiên
Hồng Ngọc + Bình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
<1%
60.2%
+3.0 có thể là ngẫu nhiên
GiàyGiày Bạc
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Thắng thêm
Thời gian
Giày Bạc
73%
52.6%
+2.0 có thể là ngẫu nhiên
10:09
Giày Khai Sáng Ionia
11%
50.2%
-1.8 khác biệt rõ ràng
8:06
Giày Thép Gai
7%
49.5%
-0.4 khác biệt rõ ràngthường bị dẫn
14:18
Giày Thủy Ngân
6%
49.8%
-0.3 khác biệt rõ ràng
15:02
Giày Pháp Sư
2%
46.7%
quá lớn để tin
15:46
Giày Cuồng Nộ
<1%
45.4%
quá lớn để tin
Khi gặp đội thiên AD
Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Bạc
69%
54.2%
mua nhiều nhất
Giày Thép Gai
11%
52.6%
ngang kèo
Giày Khai Sáng Ionia
10%
52.2%
ngang kèo
Giày Thủy Ngân
4%
50.9%
ngang kèo
Khi gặp đội thiên AP
Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọn
Tỉ lệ chọn
Thắng
Kết quả
Giày Bạc
70%
51.6%
mua nhiều nhất
Giày Thủy Ngân
11%
51.4%
ngang kèo
Giày Khai Sáng Ionia
10%
48.9%
ngang kèo
Giày Thép Gai
3%
43.6%
ngang kèo
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọn
Đội AD
Đội AP
Tim Băng
38%
27%
Giày Thép Gai
11%
3%
Giày Thủy Ngân
4%
11%
Giáp Gai
19%
12%
Vòng Sắt Cổ Tự
1%
6%
Kèn Túi Bandle
16%
20%
Dây Chuyền Iron Solari
71%
74%
Tụ Bão Zeke
40%
42%
Vương Miện Shurelya
7%
8%
Giày Bạc
69%
70%
Món 1Dây Chuyền Iron Solari
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Blitzcrank ở Hỗ trợ.
Đường trên
+2.8Blitzcrank cùng Ornn: +2.83 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.84-3.81) · 9,775 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+2.1Blitzcrank cùng Mordekaiser: +2.15 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59-2.71) · 32,180 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+2.0Blitzcrank cùng Teemo: +1.97 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.42-2.51) · 33,495 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-6.9Blitzcrank cùng Leona: -6.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -11.8 đến -2.0) · 197 trận · Gộp · 50% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-6.2Blitzcrank cùng Alistar: -6.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.8 đến -2.6) · 513 trận · Gộp · 28% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-4.4Blitzcrank cùng Lulu: -4.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.8 đến 0.0) · 290 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đi rừng
+2.8Blitzcrank cùng Zyra: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.4-4.3) · 4,358 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+2.8Blitzcrank cùng Bel'Veth: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.7-3.9) · 8,054 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+2.8Blitzcrank cùng Lillia: +2.78 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.05-3.51) · 18,332 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-5.8Blitzcrank cùng Nautilus: -5.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.7 đến -2.9) · 927 trận · Gộp · 18% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-5.4Blitzcrank cùng Rengar: -5.37 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.31 đến -4.42) · 10,713 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-3.1Blitzcrank cùng Skarner: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -1.4) · 3,051 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
+2.7Blitzcrank cùng Viktor: +2.68 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.09-3.27) · 28,780 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+2.2Blitzcrank cùng Xerath: +2.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41-2.99) · 15,476 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+2.1Blitzcrank cùng Vel'Koz: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.6) · 4,222 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-6.1Blitzcrank cùng Pyke: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -10.5 đến -1.7) · 288 trận · Gộp · 41% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-4.0Blitzcrank cùng Ryze: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.2 đến -2.9) · 7,232 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-3.2Blitzcrank cùng Azir: -3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.4 đến -1.9) · 5,772 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
+3.1Blitzcrank cùng Xayah: +3.06 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.32-3.80) · 17,641 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
+2.5Blitzcrank cùng Jinx: +2.53 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.13-2.94) · 64,364 trận · Đo được
+2.1Blitzcrank cùng Kog'Maw: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-3.2) · 8,098 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-13.1Blitzcrank cùng Thresh: -13.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -16.2 đến -10.0) · 722 trận · Gộp · 22% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-5.6Blitzcrank cùng Ezreal: -5.64 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.19 đến -5.09) · 32,616 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-3.2Blitzcrank cùng Ashe: -3.20 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.85 đến -2.55) · 23,402 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự