Liên Minh Huyền Thoại Build Gnar
Tier C · 45 #53 Đường trên Phiên bản 16.21
Mọi hạng
Đội địch
Build Gnar Đường trên
- thắng
- 48.0%
- trận
- 113,020
- Tác động thắng
- -2.0
- Tỉ lệ chọn
- 1.3%


Món 1Tam Hợp Kiếm
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau
Hoàn thành cùng nhau| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|
  Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm | 26% | 62.5% | 14,889 |
|---|
  Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím | 16% | 54.7% | 9,505 |
|---|
  Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Khiên Băng Randuin | 13% | - | 7,767 |
|---|
  Móng Vuốt Sterak, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím | 5% | - | 2,615 |
|---|

Món 2Rìu Đen
Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau
Hoàn thành cùng nhau| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|
  Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm | 26% | 62.5% | 14,889 |
|---|
  Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím | 16% | 54.7% | 9,505 |
|---|
  Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Khiên Băng Randuin | 13% | - | 7,767 |
|---|
  Móng Vuốt Sterak, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím | 5% | - | 2,615 |
|---|

Món 3Móng Vuốt Sterak
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hoàn thành cùng nhau
Hoàn thành cùng nhau| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | trận |
|---|
  Móng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm | 26% | 62.5% | 14,889 |
|---|
  Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím | 16% | 54.7% | 9,505 |
|---|
  Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Khiên Băng Randuin | 13% | - | 7,767 |
|---|
  Móng Vuốt Sterak, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím | 5% | - | 2,615 |
|---|

Món 4Khiên Băng Randuin
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 5Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Giáp Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 6Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
| QWEQ + W + E | 94% | 48.5% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
| QEWQ + E + W | 4% | 44.7% | -2.6 khác biệt rõ ràng |
|---|
| WQEW + Q + E | 2% | 45.0% | -2.8 khác biệt rõ ràng |
|---|
| WEQW + E + Q | <1% | 42.7% | -3.5 khác biệt rõ ràng |
|---|
| EQWE + Q + W | <1% | 50.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
| EWQE + W + Q | <1% | 47.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
- Q
- W
- E
- Q
- Q
- R
- Q
- W
- Q
- W
- R
- W
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Build Gnar Đường giữa
Phiên bản 16.20 - thắng
- 45.4%
- trận
- 3,180
- Tác động thắng
- -2.8
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%


Món 4Giáp Gai
Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Món 4: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|
Giáp Gai | 21% | 52.4% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 32:05 |
|---|
QWE
Kỹ năngQ > W > E
Thắng thêm ở đây: +3.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Kỹ năng: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
| QWEQ + W + E | 87% | 46.7% | +3.9 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
| QEWQ + E + W | 6% | 39.0% | -5.1 khác biệt rõ ràng |
|---|
| WQEW + Q + E | 5% | 46.4% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
Build Gnar Đi rừng
Phiên bản 16.20 - thắng
- 45.0%
- trận
- 1,621
- Tác động thắng
- -2.2
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%

Món 4Đao Tím
Món 4 sau Móng Vuốt Sterak: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|
Đao Tím | 40% | 60.0% | 31:36 |
|---|

Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc
Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Ngọc chính: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Bước Chân Thần Tốc | 50% | 41.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
Nhịp Độ Chết Người | 31% | 44.2% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 1: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Đắc Thắng | 86% | 43.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Hàng chính 2: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh | 85% | 43.8% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Nhánh phụ: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Kiên Định | 53% | 43.6% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
Cảm Hứng | 28% | 44.6% | +2.5 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh tấn công: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Tốc Độ Đánh | 95% | 43.4% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Sức Mạnh Thích Ứng | 93% | 43.6% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
|---|

Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
Máu Tăng Tiến | 81% | 44.1% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
Máu | 11% | 37.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
QEW
Kỹ năngQ > E > W
Q > E > W thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
Kỹ năng: mọi lựa chọn| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|
| QWEQ + W + E | 75% | 43.3% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
| WQEW + Q + E | 17% | 41.4% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
| QEWQ + E + W | 5% | 50.6% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
|---|
Trận bình thường ở Đường trên
111,812 trận So với mọi tướng Đường trên
- Top 18% Tầm nhìn / phút 0.80
- Top 22% Mắt kiểm soát 0.8
- Cuối 22% Chiến công đầu 9%
- Hạ gục
- 5.4 Cuối 32%
- Số lần chết
- 6.4 Ít nhất 26%
- Hỗ trợ
- 6.3 Top 40%
- Hạ gục solo
- 2.4 Cuối 38%
- Tham gia hạ gục
- 34% Cuối 32%
- % ST của đội
- 22% Cuối 47%
- ST / phút
- 814 Cuối 45%
- Lính / phút
- 6.5 Top 41%
- Vàng / phút
- 395 Cuối 43%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:19
- Cấp 11 lúc 13:14
Trận ở giữa theo từng phút
10 phút15 phút20 phút Farm lính +3+3+2 Vàng +20+3-3
Sát thương gây ra
Phép 17% Vật lý 83%
Chết vì
Vật lý 55% Phép 36% Chuẩn 9%
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Gnar ở Đường trên.
Khó -
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-2.8 Irelia: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.5 đến -1.0) · 2,865 trận · Đo được · 7% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.8 Fiora: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.8 đến -0.8) · 2,145 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.4 Sion: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.1) · 1,591 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.4 Camille: -2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -0.1) · 1,584 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.1 Gangplank: -2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.1 đến -0.2) · 2,320 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-1.9 Garen: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.5) · 4,449 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-1.8 Mordekaiser: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.3 đến -0.2) · 3,701 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-1.8 Yone: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.2 đến -0.3) · 4,420 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-1.6 Darius: -1.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.0 đến -0.3) · 4,982 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Dễ -
vs
-6.9 Bị khắc chế
vs
-6.5 Bị khắc chế
vs
-6.0 Bị khắc chế
vs
-4.7 Bị khắc chế
vs
-4.6 Bị khắc chế
vs
-4.5 Bị khắc chế
vs
-4.2 Bị khắc chế
vs
-4.1 Bị khắc chế
vs
-3.8 Bị khắc chế
vs
-3.7 Bị khắc chế
vs
-3.6 Bị khắc chế
vs
-3.4 Bị khắc chế
vs
-3.1 Bị khắc chế
vs
-3.0 Bị khắc chế
vs
-3.0 Bị khắc chế
vs
-2.9 Bị khắc chế
vs
+5.0 Có lợi Đồng đội
Đường trên Phiên bản 16.20 Tất cả 172 Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Gnar ở Đường trên.
Đi rừng -
+2.6 Gnar cùng Rammus: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-4.2) · 3,780 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.5 Gnar cùng Ngộ Không: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-3.6) · 9,079 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.5 Gnar cùng Briar: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-3.6) · 7,515 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
-4.0 Gnar cùng Jayce: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -1.9) · 1,956 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.8 Gnar cùng Rengar: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.3) · 4,094 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.7 Gnar cùng Qiyana: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.7) · 9,289 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa -
+2.8 Gnar cùng Vladimir: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-4.1) · 5,771 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.5 Gnar cùng Aurora: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.2) · 3,114 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+1.8 Gnar cùng Vex: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.1) · 5,625 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
-6.5 Gnar cùng Cassiopeia: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -4.3) · 1,819 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-4.5 Gnar cùng Orianna: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.9) · 3,800 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-4.3 Gnar cùng Ryze: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -2.4) · 2,356 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ -
+3.6 Gnar cùng Nilah: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-6.0) · 1,430 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.4 Gnar cùng Jinx: +2.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.75-3.09) · 22,758 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.0 Gnar cùng Sivir: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.4) · 4,884 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
-4.2 Gnar cùng Varus: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.7) · 4,224 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-4.2 Gnar cùng Ezreal: -4.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.99 đến -3.33) · 14,345 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-2.9 Gnar cùng Vayne: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.6) · 5,994 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ -
+3.0 Gnar cùng Taric: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-5.3) · 1,749 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+2.1 Gnar cùng Zilean: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-3.8) · 3,235 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
+1.9 Gnar cùng Milio: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.1) · 6,761 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
-3.1 Gnar cùng Camille: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.0) · 1,963 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-1.9 Gnar cùng Pantheon: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.8) · 7,352 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
-1.8 Gnar cùng Neeko: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.2) · 3,431 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
ko.lol cho máy tính Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.
Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.
Ví dụ