Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Gnar

Tier C · 45 #53 Đường trên Phiên bản 16.21

Build Gnar Đường trên

thắng
48.0%
trận
113,020
Tác động thắng
-2.0
Tỉ lệ chọn
1.3%
Mũ Doran

Đồ khởi đầuMũ Doran + Bình Máu

Mũ Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với +1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu61%48.5%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x218%46.9%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu16%47.8%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu4%49.9%
Lưỡi HáiBình MáuLưỡi Hái + Bình Máu<1%52.0%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng<1%45.7%
Kiếm DoranKiếm Doran<1%48.5%
Cung DoranBình MáuCung Doran + Bình Máu<1%47.1%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai62%49.0%10:40
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân30%48.2%13:12
Giày BạcGiày Bạc5%49.8%12:03
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ2%47.0%12:15
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn<1%57.9%13:37
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia<1%45.6%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai79%51.1%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%47.4%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc5%48.6%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ2%47.5%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân67%50.1%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai24%46.1%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc5%53.3%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ2%45.7%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%67%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai79%24%
Đao TímĐao Tím12%40%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin26%10%
Giáp GaiGiáp Gai16%8%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên2%8%
Rìu ĐenRìu Đen66%59%
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak31%27%
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm88%86%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi4%6%
Tam Hợp Kiếm

Món 1Tam Hợp Kiếm

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm83%49.0%14:09
Rìu ĐenRìu Đen9%48.6%14:26
Gươm Suy VongGươm Suy Vong2%45.5%13:45
Đao TímĐao Tím2%46.0%14:20
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần1%51.6%12:58
Giáp GaiGiáp Gai<1%44.2%
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng Hôn<1%42.5%
Kèn Túi BandleKèn Túi Bandle<1%62.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm26%62.5%14,889
Rìu ĐenTam Hợp KiếmĐao TímRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím16%54.7%9,505
Rìu ĐenTam Hợp KiếmKhiên Băng RanduinRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Khiên Băng Randuin13%-7,767
Móng Vuốt SterakTam Hợp KiếmĐao TímMóng Vuốt Sterak, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím5%-2,615
Rìu Đen

Món 2Rìu Đen

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen56%51.8%21:38
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak13%52.8%22:02
Đao TímĐao Tím10%48.1%21:27
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm5%50.4%21:58
Gươm Suy VongGươm Suy Vong3%48.7%21:51
Giáp GaiGiáp Gai3%45.9%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin2%48.4%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự<1%48.4%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm26%62.5%14,889
Rìu ĐenTam Hợp KiếmĐao TímRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím16%54.7%9,505
Rìu ĐenTam Hợp KiếmKhiên Băng RanduinRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Khiên Băng Randuin13%-7,767
Móng Vuốt SterakTam Hợp KiếmĐao TímMóng Vuốt Sterak, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím5%-2,615
Móng Vuốt Sterak

Món 3Móng Vuốt Sterak

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak29%57.7%27:26
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin21%51.6%27:15
Đao TímĐao Tím17%54.6%26:57
Rìu ĐenRìu Đen10%54.6%27:35
Giáp GaiGiáp Gai7%51.2%27:14
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên3%50.5%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi2%55.1%
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ<1%58.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm26%62.5%14,889
Rìu ĐenTam Hợp KiếmĐao TímRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím16%54.7%9,505
Rìu ĐenTam Hợp KiếmKhiên Băng RanduinRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Khiên Băng Randuin13%-7,767
Móng Vuốt SterakTam Hợp KiếmĐao TímMóng Vuốt Sterak, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím5%-2,615
Khiên Băng Randuin

Món 4Khiên Băng Randuin

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4 sau Móng Vuốt Sterak: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin33%56.6%31:59
Giáp GaiGiáp Gai22%54.9%31:57
Đao TímĐao Tím20%58.7%31:55
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi9%51.2%32:42
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên4%54.8%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong2%65.6%
Rìu ĐenRìu Đen2%56.4%
Búa Tiến CôngBúa Tiến Công2%58.0%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Giáp Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5 sau Khiên Băng Randuin: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai28%52.4%36:21
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi19%53.8%37:03
Đao TímĐao Tím12%55.7%36:24
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak10%59.6%36:45
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên8%46.4%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần6%54.7%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 6Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi16%46.7%40:08
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần13%-40:52
Gươm Suy VongGươm Suy Vong10%-41:47
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin9%-40:07
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak7%-40:46
Bước Chân Thần Tốc

Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc50%49.0%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người29%48.1%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác16%45.8%
Chinh PhụcChinh Phục2%48.9%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công1%47.1%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác<1%45.1%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%41.6%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác<1%48.3%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng77%48.5%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác16%45.7%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh6%49.8%
Áo Choàng MâyÁo Choàng Mây nhánh khác<1%45.3%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác<1%47.3%
Bậc Thầy Nguyên TốBậc Thầy Nguyên Tố nhánh khác<1%47.7%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%44.4%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%35.4%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh82%48.6%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác15%45.6%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác1%46.2%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc1%47.2%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu1%48.6%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác<1%49.5%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%39.9%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác<1%44.3%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với +1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng73%48.5%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác16%45.8%
Đốn HạĐốn Hạ6%49.5%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ3%50.2%
Kiên CườngKiên Cường nhánh khác<1%42.3%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%50.3%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%38.1%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác<1%49.3%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định81%48.6%
Chuẩn XácChuẩn Xác16%45.8%
Cảm HứngCảm Hứng1%48.4%
Pháp ThuậtPháp Thuật1%46.7%
Áp ĐảoÁp Đảo1%47.6%
Kiên CườngKiểm Soát Điều Kiện

Ngọc phụKiên Cường + Kiểm Soát Điều Kiện

Kiên Cường + Kiểm Soát Điều Kiện thắng nhiều hơn Sinh Trưởng + Giáp Cốt, lựa chọn nhiều nhất: +1.5 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt87%48.6%
Ngọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng4%49.2%
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt3%49.9%
Tàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt2%48.2%
Kiên CườngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường + Ngọn Gió Thứ Hai1%50.5%
Tàn Phá Hủy DiệtSinh TrưởngTàn Phá Hủy Diệt + Sinh Trưởng1%50.4%
Kiểm Soát Điều KiệnSinh TrưởngKiểm Soát Điều Kiện + Sinh Trưởng1%50.5%
Kiên CườngKiểm Soát Điều KiệnKiên Cường + Kiểm Soát Điều Kiện<1%54.3%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh98%48.1%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng2%47.8%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%46.9%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với -1.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng96%48.1%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển3%50.4%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%47.9%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -0.8 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến87%48.0%
MáuMáu10%49.5%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm3%48.7%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E94%48.5%
QEWQ + E + W4%44.7%
WQEW + Q + E2%45.0%
WEQW + E + Q<1%42.7%
EQWE + Q + W<1%50.0%
EWQE + W + Q<1%47.8%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 49.0%. Tăng W trước: thắng 46.8% (ngang kèo).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. Q
  5. Q
  6. R
  7. Q
  8. W
  9. Q
  10. W
  11. R
  12. W
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Tốc Biến + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Dịch Chuyển, lựa chọn nhiều nhất: +2.3 so với -1.5 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển68%47.4%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt21%49.5%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến6%49.8%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn4%51.3%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%47.9%
Dịch ChuyểnThiêu ĐốtDịch Chuyển + Thiêu Đốt<1%44.2%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu<1%38.4%
Tốc HànhDịch ChuyểnTốc Hành + Dịch Chuyển<1%49.3%

Build Gnar Đường giữa

Phiên bản 16.20
thắng
45.4%
trận
3,180
Tác động thắng
-2.8
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu50%46.7%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x223%45.3%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu18%46.5%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu3%40.9%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân47%45.7%12:02
Giày Thép GaiGiày Thép Gai33%48.3%13:09
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ10%43.4%12:54
Giày BạcGiày Bạc6%44.3%14:25

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai54%49.2%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân22%47.4%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ10%47.2%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc7%59.2%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân66%48.5%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai14%46.3%chưa đủ trận
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ9%42.3%chưa đủ trận
Giày BạcGiày Bạc8%47.8%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân22%66%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai54%14%
Đao TímĐao Tím15%41%
Giáp GaiGiáp Gai16%8%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin11%6%
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần7%2%
Vòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ Tự2%6%
Tam Hợp Kiếm

Món 1Tam Hợp Kiếm

Thắng thêm ở đây: +0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm63%46.2%13:35
Đao TímĐao Tím7%46.4%12:26
Rìu ĐenRìu Đen5%49.7%13:29
Gươm Suy VongGươm Suy Vong4%40.7%13:29
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần3%38.9%13:32
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái2%57.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm13%57.4%223
Rìu ĐenTam Hợp KiếmĐao TímRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím10%62.5%173
Rìu ĐenTam Hợp KiếmGươm Suy VongRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Gươm Suy Vong10%60.0%165
Móng Vuốt SterakTam Hợp KiếmĐao TímMóng Vuốt Sterak, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím5%-84
Rìu Đen

Món 2Rìu Đen

Thắng thêm ở đây: +1.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen36%51.1%21:29
Đao TímĐao Tím14%44.0%21:26
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak10%51.8%21:34
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm7%47.6%20:57
Gươm Suy VongGươm Suy Vong6%47.5%20:54
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái3%42.7%
Giáp GaiGiáp Gai3%55.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm13%57.4%223
Rìu ĐenTam Hợp KiếmĐao TímRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím10%62.5%173
Rìu ĐenTam Hợp KiếmGươm Suy VongRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Gươm Suy Vong10%60.0%165
Móng Vuốt SterakTam Hợp KiếmĐao TímMóng Vuốt Sterak, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím5%-84
Móng Vuốt Sterak

Món 3Móng Vuốt Sterak

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak19%55.7%27:09
Gươm Suy VongGươm Suy Vong15%50.6%27:41
Rìu ĐenRìu Đen14%49.1%26:39
Đao TímĐao Tím12%53.2%27:37
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin6%44.5%
Giáp GaiGiáp Gai6%46.2%27:14

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm13%57.4%223
Rìu ĐenTam Hợp KiếmĐao TímRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím10%62.5%173
Rìu ĐenTam Hợp KiếmGươm Suy VongRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Gươm Suy Vong10%60.0%165
Móng Vuốt SterakTam Hợp KiếmĐao TímMóng Vuốt Sterak, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím5%-84
Giáp Gai

Món 4Giáp Gai

Thắng thêm ở đây: -0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 4: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai21%52.4%32:05
Khiên Băng Randuin

Món 5Khiên Băng Randuin

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin22%44.4%36:42
Bước Chân Thần Tốc

Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc42%47.8%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người24%44.3%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác15%42.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công7%47.5%
Chinh PhụcChinh Phục3%50.5%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác3%45.9%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng71%46.9%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác14%43.4%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh4%45.6%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh73%46.9%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác13%41.7%
Đốn Hạ

Hàng chính 3Đốn Hạ

Đốn Hạ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng62%46.5%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác15%43.6%
Đốn HạĐốn Hạ7%46.7%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ6%50.0%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác4%47.4%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: -0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định73%46.2%
Chuẩn XácChuẩn Xác18%43.4%
Áp ĐảoÁp Đảo4%50.4%
Sinh TrưởngGiáp Cốt

Ngọc phụSinh Trưởng + Giáp Cốt

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt80%46.8%
Ngọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng6%41.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh93%46.1%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng6%43.1%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng92%46.0%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển5%50.0%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -2.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến83%45.7%
MáuMáu11%46.0%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm6%47.9%
QWE

Kỹ năngQ > W > E

Thắng thêm ở đây: +3.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E87%46.7%
QEWQ + E + W6%39.0%
WQEW + Q + E5%46.4%
Tốc BiếnThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt43%46.4%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển42%44.9%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến6%46.7%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn6%50.8%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành2%39.7%

Build Gnar Đi rừng

Phiên bản 16.20
thắng
45.0%
trận
1,621
Tác động thắng
-2.2
Tỉ lệ chọn
0.0%
Linh Hồn Phong Hồ

Đồ khởi đầuLinh Hồn Phong Hồ

Linh Hồn Phong Hồ thắng nhiều hơn Linh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.6 so với -1.7 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu29%41.3%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển22%42.4%
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu19%46.8%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ12%47.1%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu10%41.3%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long8%41.1%
Giày Thủy Ngân

GiàyGiày Thủy Ngân

Giày Thủy Ngân thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +1.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai56%42.4%14:58
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân22%43.1%15:17
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ14%46.4%11:54
Tam Hợp Kiếm

Món 1Tam Hợp Kiếm

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm66%45.6%12:02
Gươm Suy VongGươm Suy Vong12%37.6%12:21

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm30%75.0%261
Rìu ĐenTam Hợp KiếmĐao TímRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím6%-48
Rìu ĐenTam Hợp KiếmGươm Suy VongRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Gươm Suy Vong5%-45
Móng Vuốt SterakTam Hợp KiếmĐao TímMóng Vuốt Sterak, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím5%-41
Rìu Đen

Món 2Rìu Đen

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Rìu ĐenRìu Đen48%45.5%20:30
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak12%47.8%21:13
Đao TímĐao Tím7%52.8%20:28
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm7%37.8%21:35
Gươm Suy VongGươm Suy Vong5%39.4%21:55

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm30%75.0%261
Rìu ĐenTam Hợp KiếmĐao TímRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím6%-48
Rìu ĐenTam Hợp KiếmGươm Suy VongRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Gươm Suy Vong5%-45
Móng Vuốt SterakTam Hợp KiếmĐao TímMóng Vuốt Sterak, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím5%-41
Móng Vuốt Sterak

Món 3Móng Vuốt Sterak

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak35%52.2%26:07
Đao TímĐao Tím14%52.8%26:08
Rìu ĐenRìu Đen10%40.9%26:30

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngtrận
Móng Vuốt SterakRìu ĐenTam Hợp KiếmMóng Vuốt Sterak, Rìu Đen, Tam Hợp Kiếm30%75.0%261
Rìu ĐenTam Hợp KiếmĐao TímRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím6%-48
Rìu ĐenTam Hợp KiếmGươm Suy VongRìu Đen, Tam Hợp Kiếm, Gươm Suy Vong5%-45
Móng Vuốt SterakTam Hợp KiếmĐao TímMóng Vuốt Sterak, Tam Hợp Kiếm, Đao Tím5%-41
Đao Tím

Món 4Đao Tím

Món 4 sau Móng Vuốt Sterak: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Đao TímĐao Tím40%60.0%31:36
Khiên Băng Randuin

Món 5Khiên Băng Randuin

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin22%50.0%37:26
Bước Chân Thần Tốc

Ngọc chínhBước Chân Thần Tốc

Thắng thêm ở đây: -0.6 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc50%41.9%
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người31%44.2%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +0.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng86%43.4%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh85%43.8%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +0.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng71%43.5%
Đốn HạĐốn Hạ9%41.7%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ8%46.8%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định53%43.6%
Cảm HứngCảm Hứng28%44.6%
Sinh TrưởngGiáp Cốt

Ngọc phụSinh Trưởng + Giáp Cốt

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt88%44.5%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh95%43.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng93%43.6%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: 0.0 so với -0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến81%44.1%
MáuMáu11%37.5%
QEW

Kỹ năngQ > E > W

Q > E > W thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +0.4 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E75%43.3%
WQEW + Q + E17%41.4%
QEWQ + E + W5%50.6%
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt96%43.1%

Người chơi Gnar hàng đầu

Xem tất cả 4,741
  1. 1 Thách Đấu · 2,367 LP KENIN300 #INGVI · LAN 88 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Tam Hợp Kiếm
  2. 2 Đại Cao Thủ · 1,489 LP 2급노예 국xx #KR1 · KR 15 trận
  3. 3 Đại Cao Thủ · 1,210 LP light #tnp · LAN 108 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Búa Tiến Công
  4. 4 Cao Thủ · 1,257 LP tboss3 #EUNE · Bắc & Đông Âu 40 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Khiên Băng Randuin
  5. 5 Cao Thủ · 1,105 LP ElNumeroEs7 #777 · NA 119 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Khiên Băng Randuin
  6. 6 Cao Thủ · 1,055 LP jogo só de sunga #lol1 · BR 52 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Khiên Băng RanduinBiểu tượng trang bị Giáp Thiên Nhiên
  7. 7 Cao Thủ · 1,037 LP DreJavu #Drew · EUW 15 trận Biểu tượng trang bị Lời Nhắc Tử VongBiểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Đao TímBiểu tượng trang bị Búa Tiến Công
  8. 8 Cao Thủ · 969 LP VoydkA #LAN · LAN 49 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Rìu ĐenBiểu tượng trang bị Tam Hợp KiếmBiểu tượng trang bị Đao Tím

Trận bình thường ở Đường trên

111,812 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 18% Tầm nhìn / phút 0.80
  • Top 22% Mắt kiểm soát 0.8
  • Cuối 22% Chiến công đầu 9%
Hạ gục
5.4 Cuối 32%
Số lần chết
6.4 Ít nhất 26%
Hỗ trợ
6.3 Top 40%
Hạ gục solo
2.4 Cuối 38%
Tham gia hạ gục
34% Cuối 32%
% ST của đội
22% Cuối 47%
ST / phút
814 Cuối 45%
Lính / phút
6.5 Top 41%
Vàng / phút
395 Cuối 43%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:19
  • Cấp 11 lúc 13:14

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính +3+3+2 Vàng +20+3-3

Sát thương gây ra

Phép 17% Vật lý 83%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 36% Chuẩn 9%

Kèo đường

Đường trên Tất cả 112

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Gnar ở Đường trên.

Khó
Dễ
vs Ekko -6.9 Bị khắc chế
vs Malphite -6.5 Bị khắc chế
vs Briar -6.0 Bị khắc chế
vs Yorick -4.7 Bị khắc chế
vs Ornn -4.6 Bị khắc chế
vs Urgot -4.5 Bị khắc chế
vs Poppy -4.2 Bị khắc chế
vs Kennen -4.1 Bị khắc chế
vs Dr. Mundo -3.8 Bị khắc chế
vs Teemo -3.7 Bị khắc chế
vs Kayle -3.6 Bị khắc chế
vs Cho'Gath -3.4 Bị khắc chế
vs Nasus -3.1 Bị khắc chế
vs Yasuo -3.0 Bị khắc chế
vs Illaoi -3.0 Bị khắc chế
vs Singed -2.9 Bị khắc chế
vs K'Sante +5.0 Có lợi

Đồng đội

Đường trên Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Gnar ở Đường trên.

Đi rừng
  • Rammus Gnar cùng Rammus: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.0-4.2) · 3,780 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ngộ Không Gnar cùng Ngộ Không: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-3.6) · 9,079 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Briar Gnar cùng Briar: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.3-3.6) · 7,515 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jayce Gnar cùng Jayce: -4.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.1 đến -1.9) · 1,956 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Gnar cùng Rengar: -2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.3 đến -1.3) · 4,094 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Gnar cùng Qiyana: -2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.8 đến -1.7) · 9,289 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Vladimir Gnar cùng Vladimir: +2.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.5-4.1) · 5,771 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Aurora Gnar cùng Aurora: +2.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-4.2) · 3,114 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vex Gnar cùng Vex: +1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.5-3.1) · 5,625 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Cassiopeia Gnar cùng Cassiopeia: -6.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.6 đến -4.3) · 1,819 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Orianna Gnar cùng Orianna: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.0 đến -2.9) · 3,800 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Gnar cùng Ryze: -4.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -6.2 đến -2.4) · 2,356 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Nilah Gnar cùng Nilah: +3.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-6.0) · 1,430 trận · Đo được · 12% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Gnar cùng Jinx: +2.42 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.75-3.09) · 22,758 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Sivir Gnar cùng Sivir: +2.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.6-3.4) · 4,884 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Varus Gnar cùng Varus: -4.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.7 đến -2.7) · 4,224 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Gnar cùng Ezreal: -4.16 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.99 đến -3.33) · 14,345 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vayne Gnar cùng Vayne: -2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.2 đến -1.6) · 5,994 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Taric Gnar cùng Taric: +3.0 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.8-5.3) · 1,749 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Zilean Gnar cùng Zilean: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-3.8) · 3,235 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Milio Gnar cùng Milio: +1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.7-3.1) · 6,761 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Camille Gnar cùng Camille: -3.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.0) · 1,963 trận · Đo được · 9% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Pantheon Gnar cùng Pantheon: -1.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.1 đến -0.8) · 7,352 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Neeko Gnar cùng Neeko: -1.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.4 đến -0.2) · 3,431 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đường trên khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.