Liên Minh Huyền Thoại Build Warwick
Build Warwick Đi rừng
- thắng
- 52.0%
- trận
- 80,675
- Tác động thắng
- +1.9
- Tỉ lệ chọn
- 3.3%
Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu
Linh Hồn Mộc Long + Bình Máu thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 29% | 51.7% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 28% | 52.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 52.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 52.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.8% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.8% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Bạc
Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47% | 52.1% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | 14:35 | |
| 33% | 52.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 14:56 | |
| 7% | 56.6% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 13:08 | |
| 6% | 52.9% | -1.5 khác biệt rõ ràng | 12:12 | |
| 6% | 52.0% | -2.1 khác biệt rõ ràng | 13:14 | |
| <1% | 51.5% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 47.5% | -3.7 khác biệt rõ ràng |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 60% | 55.6% | mua nhiều nhất | |
| 17% | 51.0% | ngang kèo | |
| 6% | 55.0% | ngang kèo | |
| 6% | 56.4% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 55% | 52.2% | mua nhiều nhất | |
| 22% | 47.9% | ngang kèo | |
| 6% | 57.6% | thắng nhiều hơn | |
| 6% | 51.2% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 17% | 55% | |
| 60% | 22% | |
| 22% | 45% | |
| 37% | 23% | |
| 34% | 23% | |
| 4% | 6% | |
| 47% | 48% | |
| 30% | 29% | |
| 6% | 6% |
Món 1Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.8 mỗi 100 trận, so với +1.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 39% | 52.3% | +0.7 khác biệt rõ ràng | 12:02 | |
| 32% | 52.1% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:43 | |
| 19% | 52.9% | +1.8 khác biệt rõ ràng | 10:53 | |
| 5% | 51.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:01 | |
| 2% | 49.8% | -3.5 khác biệt rõ ràng | 12:13 | |
| <1% | 57.1% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 43.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 58.1% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 14% | 7,286 | |
| 11% | 5,474 | |
| 10% | 5,271 | |
| 6% | 2,877 |
Món 2Gươm Suy Vong
Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 42% | 53.7% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:59 | |
| 15% | 53.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 19:52 | |
| 9% | 50.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 19:48 | |
| 6% | 53.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 19:20 | |
| 6% | 50.2% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 20:25 | |
| 5% | 53.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 5% | 54.5% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 47.1% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 14% | 7,286 | |
| 11% | 5,474 | |
| 10% | 5,271 | |
| 6% | 2,877 |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 58.2% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 25:58 | |
| 22% | 54.2% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:32 | |
| 20% | 51.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 25:13 | |
| 5% | 54.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 25:41 | |
| 4% | 54.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 25:27 | |
| 4% | 59.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 59.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 69.5% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 14% | 7,286 | |
| 11% | 5,474 | |
| 10% | 5,271 | |
| 6% | 2,877 |
Món 4Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak thắng nhiều hơn Giáp Tâm Linh, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 45% | 55.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | 30:14 | |
| 30% | 55.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 30:04 | |
| 5% | 59.8% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 30:25 | |
| 3% | 67.2% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 57.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 31:10 | |
| 2% | 53.3% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 2% | 59.5% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 1% | 73.0% | +2.4 khác biệt rõ ràng |
Món 5Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Giáp Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 45.1% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 35:11 | |
| 15% | 50.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 34:57 | |
| 14% | 48.5% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | 34:17 | |
| 10% | 56.5% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | 34:44 | |
| 8% | 57.9% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 15% | 45.4% | 39:10 | |
| 14% | 54.0% | 39:59 | |
| 9% | 51.7% | 38:40 | |
| 9% | 50.0% | 39:26 | |
| 6% | 43.8% | 40:22 |
Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 75% | 52.7% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 22% | 50.1% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 47.6% | -2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.5% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 41.5% | -5.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 46.4% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 45.7% | -4.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.0% | -3.9 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Thắng thêm ở đây: +4.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 52.1% | +4.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.6% | -4.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.1% | -4.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.9% | -2.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 50.7% | -3.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 43.9% | -5.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.3% | -6.2 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.1% | -4.4 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 52.0% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 52.9% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 49.2% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.2% | -4.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 45.0% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 54.7% | -5.0 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 41.4% | -4.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 47.4% | -4.2 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 52.3% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 49.2% | -0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 46.8% | -0.5 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.3% | -4.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 51.2% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.3% | -3.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 42.7% | -4.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 48.6% | quá lớn để tin |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 52.4% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 50.8% | -1.8 khác biệt rõ ràng | |
| 4% | 47.6% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 51.8% | +0.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.7% | quá lớn để tin |
Ngọc phụThủy Thượng Phiêu + Mau Lẹ
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 52.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 54.2% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.4% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 53.9% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 48.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 52.2% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 45.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 34.6% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 96% | 52.1% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 51.0% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 44.1% | -3.2 khác biệt rõ ràng |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 52.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 50.7% | -1.0 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.1% | -0.9 khác biệt rõ ràng |
Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 52.1% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.6% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 75% | 52.6% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 15% | 52.1% | -0.7 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 8% | 49.5% | -3.6 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 2% | 51.8% | -2.1 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 48.2% | -6.7 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 43.9% | -4.2 khác biệt rõ ràng |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4W
- 5W
- 6R
- 7W
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13Q
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 52.7%. Tăng Q trước: thắng 51.3% (thắng nhiều hơn).
- Q
- W
- E
- W
- W
- R
- W
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- Q
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 95% | 52.0% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.5% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 51.8% | -1.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 52.6% | -1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 53.6% | quá lớn để tin | |
| <1% | 26.3% | quá lớn để tin |
Build Warwick Đường trên
- thắng
- 51.9%
- trận
- 15,936
- Tác động thắng
- +1.7
- Tỉ lệ chọn
- 0.7%
Đồ khởi đầuMũ Doran + Bình Máu
Mũ Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 65% | 52.9% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 23% | 51.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 48.2% | -2.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 48.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 47.7% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 58.7% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 46.2% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 54% | 51.9% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | 14:41 | |
| 29% | 53.6% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 15:16 | |
| 8% | 56.4% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên thường đang dẫn | 14:16 | |
| 7% | 53.1% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 13:40 | |
| 2% | 51.5% | -2.1 khác biệt rõ ràng | 12:35 | |
| <1% | 59.1% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 43.8% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 69% | 56.5% | mua nhiều nhất | |
| 11% | 51.4% | ngang kèo | |
| 7% | 53.5% | ngang kèo | |
| 6% | 55.1% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 60% | 54.1% | mua nhiều nhất | |
| 20% | 49.8% | ngang kèo | |
| 7% | 60.0% | ngang kèo | |
| 6% | 47.4% | ngang kèo |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 69% | 20% | |
| 11% | 60% | |
| 13% | 35% | |
| 35% | 21% | |
| 38% | 32% | |
| 15% | 10% | |
| 36% | 40% | |
| 7% | 5% |
Món 1Gươm Suy Vong
Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68% | 51.6% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | 12:19 | |
| 20% | 55.5% | +1.1 khác biệt rõ ràng | 11:11 | |
| 7% | 52.1% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên | 13:01 | |
| 1% | 53.1% | -3.1 khác biệt rõ ràng | 12:50 | |
| 1% | 61.6% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | 12:24 | |
| 1% | 62.0% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 42.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | ||
| <1% | 39.1% | -3.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 1,107 | |
| 8% | 709 | |
| 7% | 591 | |
| 4% | 346 |
Món 2Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.8 mỗi 100 trận, so với +1.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 52.1% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 20:33 | |
| 14% | 57.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 19:45 | |
| 11% | 58.0% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:28 | |
| 10% | 56.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 20:25 | |
| 10% | 53.5% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 21:29 | |
| 4% | 56.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 52.3% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 49.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 1,107 | |
| 8% | 709 | |
| 7% | 591 | |
| 4% | 346 |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 58.8% | +1.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:21 | |
| 17% | 55.3% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 26:16 | |
| 9% | 54.1% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 26:14 | |
| 8% | 59.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:09 | |
| 7% | 55.4% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | 26:16 | |
| 4% | 53.6% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 58.7% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 58.3% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 13% | 1,107 | |
| 8% | 709 | |
| 7% | 591 | |
| 4% | 346 |
Món 4Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak thắng nhiều hơn Giáp Tâm Linh, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 39% | 57.9% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên | 30:52 | |
| 17% | 43.3% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 30:42 | |
| 7% | 60.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 30:52 | |
| 4% | 66.7% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên |
Món 5Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Giáp Gai, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 52.1% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 35:42 | |
| 14% | 54.7% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 35:13 | |
| 11% | 63.9% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | 35:09 | |
| 8% | 67.9% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 36:49 | |
| 6% | 45.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | 36:38 | |
| 5% | 41.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 36.7% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 40.0% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Món 6Giáp Gai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 14% | - | 39:17 | |
| 12% | - | 37:27 | |
| 9% | - | 40:05 | |
| 9% | - | 38:22 | |
| 6% | - | 40:55 |
Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người
Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 90% | 52.2% | +3.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.9% | -2.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 49.6% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.7% | -3.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 34.8% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 36.4% | -4.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 44.4% | -3.0 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 1Hiện Diện Trí Tuệ
Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 52.0% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 53.0% | -0.7 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 49.8% | -3.5 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 64.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 30.8% | -5.3 khác biệt rõ ràng |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 93% | 52.1% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 48.5% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 50.8% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 52.2% | -1.4 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 56.7% | -3.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 38.9% | -4.6 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 56.3% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 94% | 52.3% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.8% | -3.1 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 43.5% | -2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 50.5% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 33.3% | -3.7 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 31.3% | -4.5 khác biệt rõ ràng |
Nhánh phụKiên Định
Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 52.2% | +3.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 49.6% | -3.3 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 47.4% | -3.0 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 53.5% | -1.1 khác biệt rõ ràng | |
| <1% | 62.1% | -1.6 khác biệt rõ ràng |
Ngọc phụSinh Trưởng + Giáp Cốt
Sinh Trưởng + Giáp Cốt thắng nhiều hơn Ngọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 52.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 54.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 49.0% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 49.0% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 64.3% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 55.0% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 55.6% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 35.7% | -0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 52.0% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 52.9% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| <1% | 38.5% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 97% | 52.1% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 50.3% | -2.3 khác biệt rõ ràng | |
| 1% | 46.3% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 79% | 51.7% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 16% | 54.2% | +1.4 khác biệt rõ ràng | |
| 5% | 49.3% | +0.3 có thể là ngẫu nhiên |
WEQ
Kỹ năngW > E > Q
W > E > Q thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| QWEQ + W + E | 71% | 52.0% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên |
| WQEW + Q + E | 18% | 54.2% | +1.9 khác biệt rõ ràng |
| QEWQ + E + W | 6% | 44.0% | -4.6 khác biệt rõ ràng |
| WEQW + E + Q | 4% | 58.2% | +2.8 khác biệt rõ ràng |
| EQWE + Q + W | <1% | 20.0% | -5.3 khác biệt rõ ràng |
| EWQE + W + Q | <1% | 64.3% | -2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4Q
- 5Q
- 6R
- 7Q
- 8W
- 9Q
- 10W
- 11R
- 12W
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng Q trước: thắng 49.8%. Tăng W trước: thắng 56.9% (thắng nhiều hơn).
Phép bổ trợTốc Hành + Lá Chắn
Tốc Hành + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với +2.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 81% | 53.0% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 46.7% | -2.6 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 51.8% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 47.7% | -1.9 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 41.1% | quá lớn để tin | |
| 2% | 55.1% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 56.0% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 48.4% | -1.0 khác biệt rõ ràng |
Build Warwick Đường giữa
Phiên bản 16.20- thắng
- 52.0%
- trận
- 4,454
- Tác động thắng
- +1.4
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu
Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 49% | 54.0% | +3.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 25% | 49.2% | -1.3 khác biệt rõ ràng | |
| 12% | 46.1% | -2.8 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 50.8% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 50.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27% | 53.6% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên | 13:49 | |
| 26% | 54.4% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên | 13:54 | |
| 24% | 50.0% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | 11:55 | |
| 11% | 48.2% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | 12:19 | |
| 9% | 49.1% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 11:40 |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 41% | 55.5% | mua nhiều nhất | |
| 23% | 50.8% | ngang kèo | |
| 13% | 56.8% | ngang kèo | |
| 9% | 45.1% | ngang kèo |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 43% | 55.9% | mua nhiều nhất | |
| 21% | 46.4% | ngang kèo | |
| 11% | 45.2% | chưa đủ trận | |
| 11% | 47.6% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 41% | 11% | |
| 13% | 43% | |
| 31% | 17% | |
| 11% | 25% | |
| 14% | 5% | |
| 76% | 68% | |
| 1% | 7% | |
| 1% | 5% | |
| 5% | 3% |
Món 1Gươm Suy Vong
Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 50% | 51.4% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 11:51 | |
| 19% | 55.6% | +2.8 có thể là ngẫu nhiên | 10:56 | |
| 12% | 51.5% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên | 11:50 | |
| 4% | 46.2% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | 11:55 | |
| 4% | 57.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 11:18 | |
| 4% | 42.2% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 11% | 282 | |
| 6% | 170 | |
| 5% | 130 | |
| 4% | 116 |
Món 2Chùy Phản Kích
Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 56.2% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | 19:54 | |
| 20% | 53.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 19:43 | |
| 13% | 52.0% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 19:42 | |
| 6% | 61.0% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | 20:30 | |
| 5% | 57.8% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 19:10 | |
| 4% | 45.0% | -2.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 49.2% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 46.9% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 11% | 282 | |
| 6% | 170 | |
| 5% | 130 | |
| 4% | 116 |
Món 3Vũ Điệu Tử Thần
Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 57.1% | +1.4 có thể là ngẫu nhiên | 25:34 | |
| 13% | 53.5% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 25:31 | |
| 6% | 57.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 25:15 | |
| 6% | 56.0% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:03 | |
| 5% | 51.0% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | 25:37 | |
| 4% | 51.8% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 4% | 64.3% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 11% | 282 | |
| 6% | 170 | |
| 5% | 130 | |
| 4% | 116 |
Món 4Giáp Tâm Linh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 25% | 59.5% | 29:31 |
Món 5Giáp Gai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 12% | 51.6% | 34:52 |
Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 51.8% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 49.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 2% | 48.5% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Hiện Diện Trí Tuệ
Hiện Diện Trí Tuệ thắng nhiều hơn Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 54% | 50.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 39% | 51.8% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 88% | 51.1% | 0.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 54.1% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 52.5% | +1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 45.9% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng
Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 86% | 51.7% | +1.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 46.7% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 47.3% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: -2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 53% | 51.7% | +2.5 khác biệt rõ ràng | |
| 33% | 49.5% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 53.9% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThủy Thượng Phiêu + Mau Lẹ
Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 87% | 50.5% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng
Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 85% | 51.2% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 49.4% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng
Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 92% | 51.6% | +1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 42.2% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 43.6% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 57% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 74% | 50.7% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 52.9% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 48.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
WQE
Kỹ năngW > Q > E
Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 52% | 52.0% | +1.1 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 36% | 51.0% | -0.7 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 7% | 48.3% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 3% | 48.0% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên |
Cấp 1 đến 18
- 1Q
- 2W
- 3E
- 4W
- 5W
- 6R
- 7Q
- 8Q
- 9W
- 10Q
- 11R
- 12Q
- 13W
- 14E
- 15E
- 16R
- 17E
- 18E
Tăng W trước: thắng 58.6%. Tăng Q trước: thắng 46.2% (ngang kèo).
- Q
- W
- E
- W
- W
- R
- Q
- Q
- W
- Q
- R
- Q
- W
- E
- E
- R
- E
- E
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn
Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 56% | 53.9% | +2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 27% | 48.5% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 43.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 3% | 36.3% | -5.5 khác biệt rõ ràng | |
| 3% | 52.8% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 1% | 51.8% | +0.9 có thể là ngẫu nhiên |
Build Warwick Hỗ trợ
Phiên bản 16.20- thắng
- 42.2%
- trận
- 2,993
- Tác động thắng
- -4.7
- Tỉ lệ chọn
- 0.0%
Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới
Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 71% | 43.5% | +2.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 18% | 43.5% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 40.4% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 42.1% | -2.4 có thể là ngẫu nhiên |
GiàyGiày Thép Gai
Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 46% | 44.0% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên | 10:11 | |
| 20% | 43.6% | +1.6 có thể là ngẫu nhiên | 14:47 | |
| 12% | 47.1% | +0.5 có thể là ngẫu nhiên | 16:13 | |
| 9% | 46.6% | -2.0 có thể là ngẫu nhiên | 13:08 | |
| 6% | 47.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | 5:41 | |
| 5% | 43.5% | -2.1 có thể là ngẫu nhiên |
Khi gặp đội thiên AD
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 40% | 45.8% | mua nhiều nhất | |
| 30% | 48.9% | ngang kèo | |
| 7% | 41.2% | chưa đủ trận | |
| 6% | 55.3% | chưa đủ trận |
Khi gặp đội thiên AP
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 43% | 44.6% | mua nhiều nhất | |
| 19% | 44.1% | chưa đủ trận | |
| 10% | 36.7% | chưa đủ trận | |
| 7% | 45.5% | chưa đủ trận |
Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
| Lựa chọn | Đội AD | Đội AP |
|---|---|---|
| 30% | 10% | |
| 6% | 19% | |
| 23% | 11% | |
| 8% | 17% | |
| 59% | 50% | |
| 32% | 26% | |
| <1% | 6% | |
| 2% | 6% | |
| 2% | 5% |
Món 1Tụ Bão Zeke
Tụ Bão Zeke thắng nhiều hơn Giáp Liệt Sĩ, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36% | 44.7% | +1.7 có thể là ngẫu nhiên | 14:20 | |
| 14% | 43.2% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | 14:31 | |
| 11% | 44.9% | -1.3 có thể là ngẫu nhiên | 14:39 | |
| 9% | 44.4% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | 12:39 | |
| 4% | 46.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | 13:23 | |
| 4% | 45.5% | +2.6 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 6% | 90 | |
| 6% | 86 | |
| 5% | 63 | |
| 3% | 36 |
Món 2Chùy Phản Kích
Chùy Phản Kích thắng nhiều hơn Gươm Suy Vong, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 44.2% | -1.9 có thể là ngẫu nhiên | 21:59 | |
| 14% | 48.7% | +2.1 có thể là ngẫu nhiên | 22:57 | |
| 13% | 47.8% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | 23:03 | |
| 7% | 50.0% | +0.6 có thể là ngẫu nhiên | 21:47 | |
| 7% | 44.6% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | 21:37 | |
| 4% | 43.6% | -1.2 có thể là ngẫu nhiên | ||
| 3% | 32.9% | -0.2 có thể là ngẫu nhiên |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 6% | 90 | |
| 6% | 86 | |
| 5% | 63 | |
| 3% | 36 |
Món 3Giáp Gai
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 31% | 52.4% | 28:09 |
Hoàn thành cùng nhau
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | trận |
|---|---|---|
| 6% | 90 | |
| 6% | 86 | |
| 5% | 63 | |
| 3% | 36 |
Món 5Giáp Tâm Linh
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 11% | 68.8% | 36:27 |
Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người
Thắng thêm ở đây: -1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 46% | 43.7% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 26% | 41.1% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 13% | 43.4% | +0.2 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 49.4% | +4.7 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 1Đắc Thắng
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+5.6 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 66% | 43.0% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 42.7% | -0.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 6% | 51.1% | +5.6 khác biệt rõ ràng | |
| 6% | 39.3% | -5.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 42.6% | -0.4 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+4.5 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 70% | 42.5% | -2.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 43.0% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 4% | 48.1% | +4.5 khác biệt rõ ràng | |
| 2% | 27.4% | -3.1 có thể là ngẫu nhiên |
Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ
Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -2.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 63% | 42.4% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 9% | 42.5% | -0.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 45.6% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 7% | 39.9% | -1.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 46.3% | +3.4 có thể là ngẫu nhiên |
Nhánh phụPháp Thuật
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 59% | 44.2% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 41.6% | +0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 14% | 41.8% | -1.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 47.1% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên |
Ngọc phụThủy Thượng Phiêu + Mau Lẹ
Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 44.4% | +0.7 có thể là ngẫu nhiên | |
| 10% | 44.5% | -0.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng
Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +3.5 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 42.9% | -1.6 có thể là ngẫu nhiên | |
| 15% | 42.5% | -0.9 có thể là ngẫu nhiên | |
| 12% | 45.2% | +3.5 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển
Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 77% | 42.6% | -1.8 có thể là ngẫu nhiên | |
| 20% | 45.0% | +2.0 có thể là ngẫu nhiên |
Mảnh phòng thủMáu
Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.
Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 71% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 73% | 42.5% | -2.0 khác biệt rõ ràng | |
| 16% | 45.8% | +2.4 có thể là ngẫu nhiên | |
| 11% | 43.4% | +0.4 có thể là ngẫu nhiên |
WEQ
Kỹ năngW > E > Q
W > E > Q thắng nhiều hơn W > Q > E, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| WQEW + Q + E | 54% | 45.7% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
| QWEQ + W + E | 22% | 42.5% | -1.5 có thể là ngẫu nhiên |
| QEWQ + E + W | 12% | 39.1% | -2.9 có thể là ngẫu nhiên |
| WEQW + E + Q | 10% | 47.2% | +2.2 có thể là ngẫu nhiên |
Phép bổ trợTốc Hành + Thiêu Đốt
Tốc Hành + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Tốc Hành, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.
| Lựa chọn | Tỉ lệ chọn | Thắng | Thắng thêm |
|---|---|---|---|
| 32% | 44.4% | -0.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 32% | 42.0% | +1.0 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 42.7% | -1.1 có thể là ngẫu nhiên | |
| 8% | 42.3% | -2.5 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 48.9% | +1.3 có thể là ngẫu nhiên | |
| 5% | 50.4% | +0.8 có thể là ngẫu nhiên |
Người chơi Warwick hàng đầu
Xem tất cả 22,706Trận bình thường ở Đi rừng
78,530 trậnSo với mọi tướng Đi rừng
- Top 11% Chiến công đầu 8%
- Top 12% Hạ gục solo 2.0
- Nhiều nhất 7% Số lần chết 7.3
- Hạ gục
- 8.8 Top 14%
- Hỗ trợ
- 8.0 Top 50%
- Tham gia hạ gục
- 47% Top 41%
- % ST của đội
- 17% Cuối 33%
- ST / phút
- 649 Cuối 34%
- Lính / phút
- 5.9 Cuối 15%
- Vàng / phút
- 436 Top 50%
- Tầm nhìn / phút
- 0.79 Cuối 17%
- Mắt kiểm soát
- 0.9 Cuối 19%
So với đi rừng địch
- Cấp 6 lúc 7:27
- Cấp 11 lúc 17:17
- blue buff trước ở 57% số trận
- Rồng đầu lúc 7:23
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 48% Vật lý 52%Chết vì
Vật lý 55% Phép 35% Chuẩn 10%Trận bình thường ở Đường trên
15,514 trậnSo với mọi tướng Đường trên
- Top 7% Hạ gục solo 3.9
- Top 8% Hạ gục 8.1
- Cuối 11% Mắt kiểm soát 0.4
- Số lần chết
- 7.7 Nhiều nhất 21%
- Hỗ trợ
- 5.4 Cuối 38%
- Tham gia hạ gục
- 38% Top 21%
- % ST của đội
- 22% Cuối 45%
- ST / phút
- 827 Cuối 48%
- Lính / phút
- 6.3 Cuối 38%
- Vàng / phút
- 414 Top 34%
- Tầm nhìn / phút
- 0.72 Cuối 18%
- Chiến công đầu
- 15% Top 29%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:34
- Cấp 11 lúc 13:34
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 49% Vật lý 51%Chết vì
Vật lý 56% Phép 33% Chuẩn 11%Trận bình thường ở Đường giữa
4,317 trận Phiên bản 16.20So với mọi tướng Đường giữa
- Top 8% Hạ gục 9.6
- Top 13% Hạ gục solo 3.5
- Nhiều nhất 2% Số lần chết 8.6
- Hỗ trợ
- 6.3 Cuối 44%
- Tham gia hạ gục
- 44% Top 19%
- % ST của đội
- 22% Cuối 35%
- ST / phút
- 809 Cuối 37%
- Lính / phút
- 5.8 Cuối 28%
- Vàng / phút
- 427 Top 30%
- Tầm nhìn / phút
- 0.61 Cuối 16%
- Mắt kiểm soát
- 0.4 Cuối 5%
- Chiến công đầu
- 13% Top 33%
So với đối thủ cùng đường
- Cấp 6 lúc 5:38
- Cấp 11 lúc 15:37
Trận ở giữa theo từng phút
Sát thương gây ra
Phép 49% Vật lý 51%Chết vì
Vật lý 56% Phép 35% Chuẩn 9%Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Warwick ở Đi rừng.
-
Master Yi: +3.2 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.4) · 5,746 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Vi: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.4-4.9) · 1,672 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Viego: +2.7 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.2-4.2) · 4,135 trận · Đo được · 5% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Diana: +2.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-4.9) · 1,542 trận · Đo được · 11% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Kayn: +2.4 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.1-3.7) · 5,436 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Warwick ở Đi rừng.
-
Warwick cùng Singed: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-4.0) · 7,578 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Warwick cùng Teemo: +2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59-2.60) · 39,297 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Warwick cùng Mordekaiser: +1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41-2.47) · 35,017 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Warwick cùng K'Sante: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -4.9) · 6,226 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Warwick cùng Nocturne: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -2.1) · 587 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Warwick cùng Rengar: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.8) · 1,065 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Warwick cùng Aurelion Sol: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.0) · 9,232 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Warwick cùng Hwei: +2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76-3.47) · 13,167 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Warwick cùng Xerath: +2.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.82-3.05) · 25,863 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Warwick cùng Qiyana: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.6) · 7,242 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Warwick cùng Taliyah: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.9) · 3,140 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Warwick cùng Ryze: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.2) · 6,083 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Warwick cùng Kog'Maw: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-4.3) · 9,407 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Warwick cùng Smolder: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35-2.72) · 20,756 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Warwick cùng Jinx: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.50-2.34) · 59,273 trận · Đo được
-
Warwick cùng Kindred: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -0.5) · 402 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Warwick cùng Ezreal: -3.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.94 đến -2.84) · 33,175 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Warwick cùng Corki: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.9) · 4,709 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Warwick cùng Zilean: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-4.1) · 7,401 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Warwick cùng Vel'Koz: +2.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66-3.20) · 16,428 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Warwick cùng Amumu: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-4.1) · 2,368 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
-
Warwick cùng Yuumi: -6.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.04 đến -5.49) · 15,887 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Warwick cùng Nunu & Willump: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -3.3) · 1,025 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự -
Warwick cùng Lee Sin: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -2.9) · 1,849 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự