Chuyển tới nội dung

Liên Minh Huyền Thoại Build Warwick

Tier A · 75 #11 Đi rừng Phiên bản 16.21

Build Warwick Đi rừng

thắng
52.0%
trận
80,675
Tác động thắng
+1.9
Tỉ lệ chọn
3.3%
Linh Hồn Mộc Long

Đồ khởi đầuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu

Linh Hồn Mộc Long + Bình Máu thắng nhiều hơn Linh Hồn Phong Hồ + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +0.5 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Linh Hồn Phong HồBình MáuLinh Hồn Phong Hồ + Bình Máu29%51.7%
Linh Hồn Phong HồLinh Hồn Phong Hồ28%52.0%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnBình MáuLinh Hồn Hỏa Khuyển + Bình Máu18%52.5%
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa Khuyển12%52.3%
Linh Hồn Mộc LongBình MáuLinh Hồn Mộc Long + Bình Máu6%51.8%
Linh Hồn Mộc LongLinh Hồn Mộc Long6%51.8%
Giày Bạc

GiàyGiày Bạc

Giày Bạc thắng nhiều hơn Giày Thép Gai, lựa chọn nhiều nhất: +0.9 so với +0.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai47%52.1%14:35
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân33%52.0%14:56
Giày BạcGiày Bạc7%56.6%13:08
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ6%52.9%12:12
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn6%52.0%13:14
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia<1%51.5%
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư<1%47.5%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai60%55.6%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân17%51.0%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn6%55.0%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%56.4%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân55%52.2%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai22%47.9%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%57.6%thắng nhiều hơn
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ6%51.2%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân17%55%
Giày Thép GaiGiày Thép Gai60%22%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh22%45%
Giáp GaiGiáp Gai37%23%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần34%23%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi4%6%
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích47%48%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái30%29%
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà6%6%
Móc Diệt Thủy Quái

Món 1Móc Diệt Thủy Quái

Móc Diệt Thủy Quái thuộc bản build thắng nhiều hơn: +2.8 mỗi 100 trận, so với +1.4 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Gươm Suy VongGươm Suy Vong39%52.3%12:02
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích32%52.1%11:43
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái19%52.9%10:53
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà5%51.0%12:01
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà2%49.8%12:13
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun Tal<1%57.1%
Mãng Xà KíchMãng Xà Kích<1%43.0%
Tam Hợp KiếmTam Hợp Kiếm<1%58.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích14%7,286
Giáp GaiGươm Suy VongChùy Phản KíchGiáp Gai, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích11%5,474
Giáp Tâm LinhGươm Suy VongChùy Phản KíchGiáp Tâm Linh, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích10%5,271
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Móc Diệt Thủy Quái6%2,877
Gươm Suy Vong

Món 2Gươm Suy Vong

Thắng thêm ở đây: +0.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Gươm Suy VongGươm Suy Vong42%53.7%19:59
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích15%53.0%19:52
Giáp GaiGiáp Gai9%50.4%19:48
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái6%53.5%19:20
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh6%50.2%20:25
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần5%53.0%
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà5%54.5%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius<1%47.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích14%7,286
Giáp GaiGươm Suy VongChùy Phản KíchGiáp Gai, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích11%5,474
Giáp Tâm LinhGươm Suy VongChùy Phản KíchGiáp Tâm Linh, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích10%5,271
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Móc Diệt Thủy Quái6%2,877
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần25%58.2%25:58
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh22%54.2%25:32
Giáp GaiGiáp Gai20%51.3%25:13
Gươm Suy VongGươm Suy Vong5%54.4%25:41
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích4%54.0%25:27
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak4%59.5%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái3%59.1%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần<1%69.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích14%7,286
Giáp GaiGươm Suy VongChùy Phản KíchGiáp Gai, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích11%5,474
Giáp Tâm LinhGươm Suy VongChùy Phản KíchGiáp Tâm Linh, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích10%5,271
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Móc Diệt Thủy Quái6%2,877
Móng Vuốt Sterak

Món 4Móng Vuốt Sterak

Móng Vuốt Sterak thắng nhiều hơn Giáp Tâm Linh, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Vũ Điệu Tử Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh45%55.6%30:14
Giáp GaiGiáp Gai30%55.3%30:04
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak5%59.8%30:25
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái3%67.2%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi2%57.1%31:10
Gươm Suy VongGươm Suy Vong2%53.3%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin2%59.5%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần1%73.0%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Giáp Gai, lựa chọn nhiều nhất: +1.7 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5 sau Móng Vuốt Sterak: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần22%45.1%35:11
Giáp GaiGiáp Gai15%50.0%34:57
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh14%48.5%34:17
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi10%56.5%34:44
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần8%57.9%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 6Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi15%45.4%39:10
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần14%54.0%39:59
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak9%51.7%38:40
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần9%50.0%39:26
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái6%43.8%40:22
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người75%52.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công22%50.1%
Chinh PhụcChinh Phục1%47.6%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác1%52.5%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%41.5%
Sốc ĐiệnSốc Điện nhánh khác<1%46.4%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác<1%45.7%
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn nhánh khác<1%50.0%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Thắng thêm ở đây: +4.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng96%52.1%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ1%48.6%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác1%49.1%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh<1%47.9%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác<1%50.7%
Vị MáuVị Máu nhánh khác<1%43.9%
Dải Băng Năng LượngDải Băng Năng Lượng nhánh khác<1%51.3%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác<1%47.1%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh96%52.0%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu1%52.9%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc1%49.2%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác1%50.2%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác<1%45.0%
Thăng Tiến Sức MạnhThăng Tiến Sức Mạnh nhánh khác<1%54.7%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác<1%41.4%
Cắm Mắt SâuCắm Mắt Sâu nhánh khác<1%47.4%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +1.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng92%52.3%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ4%49.2%
Đốn HạĐốn Hạ2%46.8%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác1%46.3%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác<1%51.2%
Thợ Săn Kho BáuThợ Săn Kho Báu nhánh khác<1%48.3%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác<1%42.7%
Thiêu RụiThiêu Rụi nhánh khác<1%48.6%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật79%52.4%
Áp ĐảoÁp Đảo14%50.8%
Kiên ĐịnhKiên Định4%47.6%
Cảm HứngCảm Hứng3%51.8%
Chuẩn XácChuẩn Xác1%46.7%
Thủy Thượng PhiêuMau Lẹ

Ngọc phụThủy Thượng Phiêu + Mau Lẹ

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thủy Thượng PhiêuMau LẹThủy Thượng Phiêu + Mau Lẹ94%52.5%
Bậc Thầy Nguyên TốMau LẹBậc Thầy Nguyên Tố + Mau Lẹ2%54.2%
Mau LẹÁo Choàng MâyMau Lẹ + Áo Choàng Mây1%48.4%
Mau LẹCuồng Phong Tích TụMau Lẹ + Cuồng Phong Tích Tụ1%53.9%
Bậc Thầy Nguyên TốThủy Thượng PhiêuBậc Thầy Nguyên Tố + Thủy Thượng Phiêu<1%48.3%
Thăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh + Bậc Thầy Nguyên Tố<1%52.2%
Bậc Thầy Nguyên TốCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố + Cuồng Phong Tích Tụ<1%45.5%
Tập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụTập Trung Tuyệt Đối + Cuồng Phong Tích Tụ<1%34.6%
Tốc Độ Đánh

Mảnh tấn côngTốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +2.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh96%52.1%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng3%51.0%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng1%44.1%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng95%52.0%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển4%50.7%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%50.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Mảnh phòng thủKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm

Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +0.3 so với +0.2 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến90%52.1%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm6%51.0%
MáuMáu3%49.6%
WQE

Kỹ năngW > Q > E

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WQEW + Q + E75%52.6%
QWEQ + W + E15%52.1%
QEWQ + E + W8%49.5%
WEQW + E + Q2%51.8%
EQWE + Q + W<1%48.2%
EWQE + W + Q<1%43.9%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4W
  5. 5W
  6. 6R
  7. 7W
  8. 8Q
  9. 9W
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12Q
  13. 13Q
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng W trước: thắng 52.7%. Tăng Q trước: thắng 51.3% (thắng nhiều hơn).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. W
  5. W
  6. R
  7. W
  8. Q
  9. W
  10. Q
  11. R
  12. Q
  13. Q
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnTrừng Phạt

Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnTrừng PhạtTốc Biến + Trừng Phạt95%52.0%
Tốc HànhTrừng PhạtTốc Hành + Trừng Phạt3%52.4%
Trừng PhạtThiêu ĐốtTrừng Phạt + Thiêu Đốt1%51.5%
Kiệt SứcTrừng PhạtKiệt Sức + Trừng Phạt<1%51.8%
Trừng PhạtLá ChắnTrừng Phạt + Lá Chắn<1%52.6%
Trừng PhạtDịch ChuyểnTrừng Phạt + Dịch Chuyển<1%53.6%
Hồi MáuTrừng PhạtHồi Máu + Trừng Phạt<1%26.3%

Build Warwick Đường trên

thắng
51.9%
trận
15,936
Tác động thắng
+1.7
Tỉ lệ chọn
0.7%
Mũ Doran

Đồ khởi đầuMũ Doran + Bình Máu

Mũ Doran + Bình Máu thắng nhiều hơn Kiếm Doran + Bình Máu, lựa chọn nhiều nhất: +1.2 so với +0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu65%52.9%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x223%51.3%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu7%48.2%
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x22%48.6%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu1%47.7%
Kiếm DàiThuốc Tái Sử DụngKiếm Dài + Thuốc Tái Sử Dụng1%56.1%
Kiếm DoranKiếm Doran1%58.7%
Cung DoranCung Doran<1%46.2%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Thắng thêm ở đây: +0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thép GaiGiày Thép Gai54%51.9%14:41
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân29%53.6%15:16
Giày BạcGiày Bạc8%56.4%14:16
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%53.1%13:40
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ2%51.5%12:35
Giày Pháp SưGiày Pháp Sư<1%59.1%
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia<1%43.8%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai69%56.5%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%51.4%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%53.5%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%55.1%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân60%54.1%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai20%49.8%ngang kèo
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn7%60.0%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc6%47.4%ngang kèo

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai69%20%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân11%60%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh13%35%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần35%21%
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái38%32%
Giáp GaiGiáp Gai15%10%
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích36%40%
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà7%5%
Gươm Suy Vong

Món 1Gươm Suy Vong

Thắng thêm ở đây: -0.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Gươm Suy VongGươm Suy Vong68%51.6%12:19
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái20%55.5%11:11
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích7%52.1%13:01
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà1%53.1%12:50
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk1%61.6%12:24
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà1%62.0%
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh Hồn<1%42.3%
Đao TímĐao Tím<1%39.1%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích13%1,107
Giáp Tâm LinhGươm Suy VongChùy Phản KíchGiáp Tâm Linh, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích8%709
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Móc Diệt Thủy Quái7%591
Giáp GaiGươm Suy VongChùy Phản KíchGiáp Gai, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích4%346
Móc Diệt Thủy Quái

Món 2Móc Diệt Thủy Quái

Móc Diệt Thủy Quái thuộc bản build thắng nhiều hơn: +1.8 mỗi 100 trận, so với +1.5 của bản build mà nhiều người chơi hoàn thành nhất.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích29%52.1%20:33
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái14%57.4%19:45
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm11%58.0%19:28
Gươm Suy VongGươm Suy Vong10%56.0%20:25
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần10%53.5%21:29
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh4%56.0%
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà3%52.3%
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk3%49.8%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích13%1,107
Giáp Tâm LinhGươm Suy VongChùy Phản KíchGiáp Tâm Linh, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích8%709
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Móc Diệt Thủy Quái7%591
Giáp GaiGươm Suy VongChùy Phản KíchGiáp Gai, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích4%346
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Thắng thêm ở đây: +1.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần26%58.8%26:21
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh17%55.3%26:16
Giáp GaiGiáp Gai9%54.1%26:14
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích8%59.6%26:09
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak7%55.4%26:16
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái4%53.6%
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm3%58.7%
Cung Chạng VạngCung Chạng Vạng3%58.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích13%1,107
Giáp Tâm LinhGươm Suy VongChùy Phản KíchGiáp Tâm Linh, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích8%709
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Móc Diệt Thủy Quái7%591
Giáp GaiGươm Suy VongChùy Phản KíchGiáp Gai, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích4%346
Móng Vuốt Sterak

Món 4Móng Vuốt Sterak

Móng Vuốt Sterak thắng nhiều hơn Giáp Tâm Linh, lựa chọn nhiều nhất: +1.0 so với +0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 4 sau Vũ Điệu Tử Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh39%57.9%30:52
Giáp GaiGiáp Gai17%43.3%30:42
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak7%60.0%30:52
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm4%66.7%
Giáp Thiên Thần

Món 5Giáp Thiên Thần

Giáp Thiên Thần thắng nhiều hơn Giáp Gai, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai14%52.1%35:42
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh14%54.7%35:13
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần11%63.9%35:09
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak8%67.9%36:49
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm6%45.0%36:38
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi5%41.9%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin4%36.7%
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần4%40.0%
Giáp Gai

Món 6Giáp Gai

Món 6: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên Thần14%-39:17
Giáp GaiGiáp Gai12%-37:27
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt Sterak9%-40:05
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh9%-38:22
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm6%-40:55
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Thắng thêm ở đây: +3.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người90%52.2%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công6%51.9%
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất Diệt nhánh khác3%49.6%
Chinh PhụcChinh Phục<1%44.7%
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần Tốc<1%34.8%
Mưa KiếmMưa Kiếm nhánh khác<1%36.4%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác<1%44.4%
Hiện Diện Trí Tuệ

Hàng chính 1Hiện Diện Trí Tuệ

Thắng thêm ở đây: +1.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ88%52.0%
Đắc ThắngĐắc Thắng8%53.0%
Tàn Phá Hủy DiệtTàn Phá Hủy Diệt nhánh khác3%49.8%
Hấp Thụ Sinh MệnhHấp Thụ Sinh Mệnh<1%64.5%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác<1%30.8%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh93%52.1%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác3%48.5%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu2%50.8%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc1%52.2%
Giáp CốtGiáp Cốt nhánh khác<1%56.7%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác<1%38.9%
Kiểm Soát Điều KiệnKiểm Soát Điều Kiện nhánh khác<1%56.3%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +3.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng94%52.3%
Tiếp SứcTiếp Sức nhánh khác3%50.8%
Đốn HạĐốn Hạ2%43.5%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ1%50.5%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác<1%33.3%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác<1%31.3%
Kiên Định

Nhánh phụKiên Định

Thắng thêm ở đây: +3.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định92%52.2%
Chuẩn XácChuẩn Xác3%49.6%
Pháp ThuậtPháp Thuật3%47.4%
Áp ĐảoÁp Đảo2%53.5%
Cảm HứngCảm Hứng<1%62.1%
Sinh TrưởngGiáp Cốt

Ngọc phụSinh Trưởng + Giáp Cốt

Sinh Trưởng + Giáp Cốt thắng nhiều hơn Ngọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức, lựa chọn nhiều nhất: +1.1 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Ngọn Gió Thứ HaiTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai + Tiếp Sức85%52.0%
Tiếp SứcGiáp CốtTiếp Sức + Giáp Cốt9%54.8%
Kiểm Soát Điều KiệnTiếp SứcKiểm Soát Điều Kiện + Tiếp Sức2%49.0%
Tàn Phá Hủy DiệtTiếp SứcTàn Phá Hủy Diệt + Tiếp Sức1%49.0%
Tàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt + Giáp Cốt1%64.3%
Sinh TrưởngGiáp CốtSinh Trưởng + Giáp Cốt1%55.0%
Ngọn Gió Thứ HaiSinh TrưởngNgọn Gió Thứ Hai + Sinh Trưởng<1%55.6%
Kiên CườngGiáp CốtKiên Cường + Giáp Cốt<1%35.7%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +0.7 so với -0.5 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh87%52.0%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng12%52.9%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng<1%38.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +2.0 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng97%52.1%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển2%50.3%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến1%46.3%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Máu thắng nhiều hơn Máu Tăng Tiến, lựa chọn nhiều nhất: +1.4 so với -1.2 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến79%51.7%
MáuMáu16%54.2%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm5%49.3%
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

W > E > Q thắng nhiều hơn Q > W > E, lựa chọn nhiều nhất: +2.8 so với -0.3 mỗi 100 trận. Khác biệt rõ ràng.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
QWEQ + W + E71%52.0%
WQEW + Q + E18%54.2%
QEWQ + E + W6%44.0%
WEQW + E + Q4%58.2%
EQWE + Q + W<1%20.0%
EWQE + W + Q<1%64.3%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4Q
  5. 5Q
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8W
  9. 9Q
  10. 10W
  11. 11R
  12. 12W
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng Q trước: thắng 49.8%. Tăng W trước: thắng 56.9% (thắng nhiều hơn).

Tốc HànhLá Chắn

Phép bổ trợTốc Hành + Lá Chắn

Tốc Hành + Lá Chắn thắng nhiều hơn Tốc Biến + Lá Chắn, lựa chọn nhiều nhất: +2.4 so với +2.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn81%53.0%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt8%46.7%
Kiệt SứcLá ChắnKiệt Sức + Lá Chắn2%51.8%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến2%47.7%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển2%41.1%
Thiêu ĐốtLá ChắnThiêu Đốt + Lá Chắn2%55.1%
Tốc HànhLá ChắnTốc Hành + Lá Chắn1%56.0%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành1%48.4%

Build Warwick Đường giữa

Phiên bản 16.20
thắng
52.0%
trận
4,454
Tác động thắng
+1.4
Tỉ lệ chọn
0.0%
Kiếm Doran

Đồ khởi đầuKiếm Doran + Bình Máu

Thắng thêm ở đây: +3.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiếm DoranBình MáuKiếm Doran + Bình Máu49%54.0%
Cung DoranBình Máu x2Cung Doran + Bình Máu x225%49.2%
Khiên DoranBình MáuKhiên Doran + Bình Máu12%46.1%
Nhẫn DoranBình Máu x2Nhẫn Doran + Bình Máu x23%50.8%
Mũ DoranBình MáuMũ Doran + Bình Máu3%50.4%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Thủy Ngân, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với +1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân27%53.6%13:49
Giày Thép GaiGiày Thép Gai26%54.4%13:54
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn24%50.0%11:55
Giày BạcGiày Bạc11%48.2%12:19
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ9%49.1%11:40

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thép GaiGiày Thép Gai41%55.5%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn23%50.8%ngang kèo
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân13%56.8%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ9%45.1%ngang kèo

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân43%55.9%mua nhiều nhất
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn21%46.4%ngang kèo
Giày BạcGiày Bạc11%45.2%chưa đủ trận
Giày Thép GaiGiày Thép Gai11%47.6%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai41%11%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân13%43%
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần31%17%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh11%25%
Giáp GaiGiáp Gai14%5%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong76%68%
Đao TímĐao Tím1%7%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius1%5%
Khiên Băng RanduinKhiên Băng Randuin5%3%
Gươm Suy Vong

Món 1Gươm Suy Vong

Thắng thêm ở đây: -0.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Gươm Suy VongGươm Suy Vong50%51.4%11:51
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái19%55.6%10:56
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích12%51.5%11:50
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk4%46.2%11:55
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà4%57.0%11:18
Rìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng Xà4%42.2%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích11%282
Giáp Tâm LinhGươm Suy VongChùy Phản KíchGiáp Tâm Linh, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích6%170
Gươm Suy VongChùy Phản KíchMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Chùy Phản Kích, Móc Diệt Thủy Quái5%130
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Móc Diệt Thủy Quái4%116
Chùy Phản Kích

Món 2Chùy Phản Kích

Thắng thêm ở đây: +0.8 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích24%56.2%19:54
Gươm Suy VongGươm Suy Vong20%53.0%19:43
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái13%52.0%19:42
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần6%61.0%20:30
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm5%57.8%19:10
Dao Điện StatikkDao Điện Statikk4%45.0%
Rìu Mãng XàRìu Mãng Xà3%49.2%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh3%46.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích11%282
Giáp Tâm LinhGươm Suy VongChùy Phản KíchGiáp Tâm Linh, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích6%170
Gươm Suy VongChùy Phản KíchMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Chùy Phản Kích, Móc Diệt Thủy Quái5%130
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Móc Diệt Thủy Quái4%116
Vũ Điệu Tử Thần

Món 3Vũ Điệu Tử Thần

Thắng thêm ở đây: +1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Món 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử Thần23%57.1%25:34
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh13%53.5%25:31
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích6%57.9%25:15
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái6%56.0%25:03
Gươm Suy VongGươm Suy Vong5%51.0%25:37
Giáp GaiGiáp Gai4%51.8%
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm4%64.3%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnChùy Phản KíchGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Chùy Phản Kích11%282
Giáp Tâm LinhGươm Suy VongChùy Phản KíchGiáp Tâm Linh, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích6%170
Gươm Suy VongChùy Phản KíchMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Chùy Phản Kích, Móc Diệt Thủy Quái5%130
Gươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần, Móc Diệt Thủy Quái4%116
Giáp Tâm Linh

Món 4Giáp Tâm Linh

Món 4 sau Vũ Điệu Tử Thần: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh25%59.5%29:31
Giáp Gai

Món 5Giáp Gai

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai12%51.6%34:52
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người77%51.8%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công15%49.6%
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão Tố nhánh khác2%48.5%
Hiện Diện Trí Tuệ

Hàng chính 1Hiện Diện Trí Tuệ

Hiện Diện Trí Tuệ thắng nhiều hơn Đắc Thắng, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng54%50.8%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ39%51.8%
Huyền Thoại: Gia Tốc

Hàng chính 2Huyền Thoại: Gia Tốc

Huyền Thoại: Gia Tốc thắng nhiều hơn Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.8 so với 0.0 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh88%51.1%
Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Hút Máu4%54.1%
Huyền Thoại: Gia TốcHuyền Thoại: Gia Tốc3%52.5%
Mau LẹMau Lẹ nhánh khác1%45.9%
Chốt Chặn Cuối Cùng

Hàng chính 3Chốt Chặn Cuối Cùng

Thắng thêm ở đây: +1.9 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng86%51.7%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ4%46.7%
Đốn HạĐốn Hạ3%47.3%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: -2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiên ĐịnhKiên Định53%51.7%
Pháp ThuậtPháp Thuật33%49.5%
Áp ĐảoÁp Đảo10%53.9%
Thủy Thượng PhiêuMau Lẹ

Ngọc phụThủy Thượng Phiêu + Mau Lẹ

Thắng thêm ở đây: +1.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thủy Thượng PhiêuMau LẹThủy Thượng Phiêu + Mau Lẹ87%50.5%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh tấn côngSức Mạnh Thích Ứng

Sức Mạnh Thích Ứng thắng nhiều hơn Tốc Độ Đánh, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh85%51.2%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng14%49.4%
Sức Mạnh Thích Ứng

Mảnh linh hoạtSức Mạnh Thích Ứng

Thắng thêm ở đây: +1.5 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng92%51.6%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển6%42.2%
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến3%43.6%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Thắng thêm ở đây: +2.2 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 57% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến74%50.7%
MáuMáu15%52.9%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm11%48.9%
WQE

Kỹ năngW > Q > E

Thắng thêm ở đây: +1.1 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WQEW + Q + E52%52.0%
QWEQ + W + E36%51.0%
QEWQ + E + W7%48.3%
WEQW + E + Q3%48.0%

Cấp 1 đến 18

  1. 1Q
  2. 2W
  3. 3E
  4. 4W
  5. 5W
  6. 6R
  7. 7Q
  8. 8Q
  9. 9W
  10. 10Q
  11. 11R
  12. 12Q
  13. 13W
  14. 14E
  15. 15E
  16. 16R
  17. 17E
  18. 18E

Tăng W trước: thắng 58.6%. Tăng Q trước: thắng 46.2% (ngang kèo).

  1. Q
  2. W
  3. E
  4. W
  5. W
  6. R
  7. Q
  8. Q
  9. W
  10. Q
  11. R
  12. Q
  13. W
  14. E
  15. E
  16. R
  17. E
  18. E
Tốc BiếnLá Chắn

Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn

Thắng thêm ở đây: +2.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn56%53.9%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt27%48.5%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành4%43.1%
Tốc BiếnDịch ChuyểnTốc Biến + Dịch Chuyển3%36.3%
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến3%52.8%
Thiêu ĐốtLá ChắnThiêu Đốt + Lá Chắn1%51.8%

Build Warwick Hỗ trợ

Phiên bản 16.20
thắng
42.2%
trận
2,993
Tác động thắng
-4.7
Tỉ lệ chọn
0.0%
Bình Máu x2

Đồ khởi đầuBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới

Thắng thêm ở đây: +2.3 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Đồ khởi đầu: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Bình Máu x2Bản Đồ Thế GiớiBình Máu x2 + Bản Đồ Thế Giới71%43.5%
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế Giới18%43.5%
Bình MáuBản Đồ Thế GiớiBình Máu + Bản Đồ Thế Giới5%40.4%
Mắt Kiểm SoátBản Đồ Thế GiớiMắt Kiểm Soát + Bản Đồ Thế Giới4%42.1%
Giày Thép Gai

GiàyGiày Thép Gai

Giày Thép Gai thắng nhiều hơn Giày Bạc, lựa chọn nhiều nhất: +1.6 so với -0.4 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Giày: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giày BạcGiày Bạc46%44.0%10:11
Giày Thép GaiGiày Thép Gai20%43.6%14:47
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân12%47.1%16:13
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ9%46.6%13:08
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng Ionia6%47.4%5:41
Giày Phàm ĂnGiày Phàm Ăn5%43.5%

Khi gặp đội thiên AD

Giày khi gặp đội thiên AD
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày BạcGiày Bạc40%45.8%mua nhiều nhất
Giày Thép GaiGiày Thép Gai30%48.9%ngang kèo
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ7%41.2%chưa đủ trận
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%55.3%chưa đủ trận

Khi gặp đội thiên AP

Giày khi gặp đội thiên AP
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngKết quả
Giày BạcGiày Bạc43%44.6%mua nhiều nhất
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân19%44.1%chưa đủ trận
Giày Thép GaiGiày Thép Gai10%36.7%chưa đủ trận
Giày Cuồng NộGiày Cuồng Nộ7%45.5%chưa đủ trận

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương

Mua nhiều hơn khi gặp một loại sát thương
Lựa chọnĐội ADĐội AP
Giày Thép GaiGiày Thép Gai30%10%
Giày Thủy NgânGiày Thủy Ngân6%19%
Giáp GaiGiáp Gai23%11%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh8%17%
Gươm Suy VongGươm Suy Vong59%50%
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích32%26%
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai Malmortius<1%6%
Giáp Thiên NhiênGiáp Thiên Nhiên2%6%
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng Thần2%5%
Tụ Bão Zeke

Món 1Tụ Bão Zeke

Tụ Bão Zeke thắng nhiều hơn Giáp Liệt Sĩ, lựa chọn nhiều nhất: +2.6 so với -1.3 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Gươm Suy VongGươm Suy Vong36%44.7%14:20
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích14%43.2%14:31
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ11%44.9%14:39
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái9%44.4%12:39
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm4%46.5%13:23
Tụ Bão ZekeTụ Bão Zeke4%45.5%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Giáp GaiGươm Suy VongChùy Phản KíchGiáp Gai, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích6%90
Gươm Suy VongGiáp Liệt SĩChùy Phản KíchGươm Suy Vong, Giáp Liệt Sĩ, Chùy Phản Kích6%86
Gươm Suy VongChùy Phản KíchMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Chùy Phản Kích, Móc Diệt Thủy Quái5%63
Gươm Suy VongGiáp Liệt SĩMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Giáp Liệt Sĩ, Móc Diệt Thủy Quái3%36
Chùy Phản Kích

Món 2Chùy Phản Kích

Chùy Phản Kích thắng nhiều hơn Gươm Suy Vong, lựa chọn nhiều nhất: +2.1 so với -1.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Món 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Gươm Suy VongGươm Suy Vong17%44.2%21:59
Chùy Phản KíchChùy Phản Kích14%48.7%22:57
Giáp Liệt SĩGiáp Liệt Sĩ13%47.8%23:03
Giáp GaiGiáp Gai7%50.0%21:47
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy Quái7%44.6%21:37
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử Nghiệm4%43.6%
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh3%32.9%

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Giáp GaiGươm Suy VongChùy Phản KíchGiáp Gai, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích6%90
Gươm Suy VongGiáp Liệt SĩChùy Phản KíchGươm Suy Vong, Giáp Liệt Sĩ, Chùy Phản Kích6%86
Gươm Suy VongChùy Phản KíchMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Chùy Phản Kích, Móc Diệt Thủy Quái5%63
Gươm Suy VongGiáp Liệt SĩMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Giáp Liệt Sĩ, Móc Diệt Thủy Quái3%36
Giáp Gai

Món 3Giáp Gai

Món 3 sau Chùy Phản Kích: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp GaiGiáp Gai31%52.4%28:09

Hoàn thành cùng nhau

Hoàn thành cùng nhau
Lựa chọnTỉ lệ chọntrận
Giáp GaiGươm Suy VongChùy Phản KíchGiáp Gai, Gươm Suy Vong, Chùy Phản Kích6%90
Gươm Suy VongGiáp Liệt SĩChùy Phản KíchGươm Suy Vong, Giáp Liệt Sĩ, Chùy Phản Kích6%86
Gươm Suy VongChùy Phản KíchMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Chùy Phản Kích, Móc Diệt Thủy Quái5%63
Gươm Suy VongGiáp Liệt SĩMóc Diệt Thủy QuáiGươm Suy Vong, Giáp Liệt Sĩ, Móc Diệt Thủy Quái3%36
Giáp Tâm Linh

Món 5Giáp Tâm Linh

Món 5: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắngThời gian
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm Linh11%68.8%36:27
Nhịp Độ Chết Người

Ngọc chínhNhịp Độ Chết Người

Thắng thêm ở đây: -1.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc chính: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết Người46%43.7%
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn Công26%41.1%
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc Ám nhánh khác13%43.4%
Dư ChấnDư Chấn nhánh khác5%49.4%
Đắc Thắng

Hàng chính 1Đắc Thắng

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+5.6 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Hàng chính 1: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Đắc ThắngĐắc Thắng66%43.0%
Tác Động Bất ChợtTác Động Bất Chợt nhánh khác9%42.7%
Suối Nguồn Sinh MệnhSuối Nguồn Sinh Mệnh nhánh khác6%51.1%
Hiện Diện Trí TuệHiện Diện Trí Tuệ6%39.3%
Phát Bắn Đơn GiảnPhát Bắn Đơn Giản nhánh khác5%42.6%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Hàng chính 2Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh

Một lựa chọn ở nhánh ngọc khác hơn hẳn ở đây (+4.5 mỗi 100 trận), nhưng nhánh chỉ đổi theo cả trang.

Hàng chính 2: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Huyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh70%42.5%
Giác Quan Thứ SáuGiác Quan Thứ Sáu nhánh khác11%43.0%
Ngọn Gió Thứ HaiNgọn Gió Thứ Hai nhánh khác4%48.1%
Ký Ức Kinh HoàngKý Ức Kinh Hoàng nhánh khác2%27.4%
Nhát Chém Ân Huệ

Hàng chính 3Nhát Chém Ân Huệ

Nhát Chém Ân Huệ thắng nhiều hơn Chốt Chặn Cuối Cùng, lựa chọn nhiều nhất: +0.8 so với -2.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Hàng chính 3: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Chốt Chặn Cuối CùngChốt Chặn Cuối Cùng63%42.4%
Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tàn Nhẫn nhánh khác9%42.5%
Nhát Chém Ân HuệNhát Chém Ân Huệ7%45.6%
Thợ Săn Tối ThượngThợ Săn Tối Thượng nhánh khác7%39.9%
Sinh TrưởngSinh Trưởng nhánh khác5%46.3%
Pháp Thuật

Nhánh phụPháp Thuật

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Nhánh phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Pháp ThuậtPháp Thuật59%44.2%
Áp ĐảoÁp Đảo20%41.6%
Kiên ĐịnhKiên Định14%41.8%
Cảm HứngCảm Hứng5%47.1%
Thủy Thượng PhiêuMau Lẹ

Ngọc phụThủy Thượng Phiêu + Mau Lẹ

Thắng thêm ở đây: +0.7 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Ngọc phụ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Thủy Thượng PhiêuMau LẹThủy Thượng Phiêu + Mau Lẹ77%44.4%
Bậc Thầy Nguyên TốMau LẹBậc Thầy Nguyên Tố + Mau Lẹ10%44.5%
Điểm Hồi Kỹ Năng

Mảnh tấn côngĐiểm Hồi Kỹ Năng

Điểm Hồi Kỹ Năng thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +3.5 so với -0.9 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh tấn công: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh73%42.9%
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng15%42.5%
Điểm Hồi Kỹ NăngĐiểm Hồi Kỹ Năng12%45.2%
Tốc Độ Di Chuyển

Mảnh linh hoạtTốc Độ Di Chuyển

Tốc Độ Di Chuyển thắng nhiều hơn Sức Mạnh Thích Ứng, lựa chọn nhiều nhất: +2.0 so với -1.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Mảnh linh hoạt: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Sức Mạnh Thích ỨngSức Mạnh Thích Ứng77%42.6%
Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển20%45.0%
Máu

Mảnh phòng thủMáu

Thắng thêm ở đây: +2.4 mỗi 100 trận. Không lựa chọn nào khác hơn hẳn lựa chọn này.

Người chơi Cao Thủ+ chọn món này: 71% số trận của họ. Tính mọi rank, Máu Tăng Tiến được chọn nhiều nhất.

Mảnh phòng thủ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Máu Tăng TiếnMáu Tăng Tiến73%42.5%
MáuMáu16%45.8%
Kháng Hiệu Ứng và Kháng Làm ChậmKháng Hiệu Ứng và Kháng Làm Chậm11%43.4%
WEQ

Kỹ năngW > E > Q

W > E > Q thắng nhiều hơn W > Q > E, lựa chọn nhiều nhất: +2.2 so với +0.8 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Kỹ năng: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
WQEW + Q + E54%45.7%
QWEQ + W + E22%42.5%
QEWQ + E + W12%39.1%
WEQW + E + Q10%47.2%
Tốc HànhThiêu Đốt

Phép bổ trợTốc Hành + Thiêu Đốt

Tốc Hành + Thiêu Đốt thắng nhiều hơn Tốc Biến + Tốc Hành, lựa chọn nhiều nhất: +1.3 so với -1.1 mỗi 100 trận. Có thể là ngẫu nhiên.

Phép bổ trợ: mọi lựa chọn
Lựa chọnTỉ lệ chọnThắng
Kiệt SứcTốc BiếnKiệt Sức + Tốc Biến32%44.4%
Tốc BiếnThiêu ĐốtTốc Biến + Thiêu Đốt32%42.0%
Tốc BiếnTốc HànhTốc Biến + Tốc Hành8%42.7%
Tốc BiếnLá ChắnTốc Biến + Lá Chắn8%42.3%
Tốc HànhThiêu ĐốtTốc Hành + Thiêu Đốt5%48.9%
Tốc BiếnHồi MáuTốc Biến + Hồi Máu5%50.4%

Người chơi Warwick hàng đầu

Xem tất cả 22,706
  1. 1 Thách Đấu · 2,383 LP 칼과 창 방패 #KR1 · KR 14 trận
  2. 2 Thách Đấu · 1,581 LP Wolf Ch #AUU · LAS 47 trận Biểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Giáp Liệt SĩBiểu tượng trang bị Chùy Phản Kích
  3. 3 Thách Đấu · 1,357 LP Watashi #L9XD · RU 12 trận Biểu tượng trang bị Lời Nhắc Tử VongBiểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Móc Diệt Thủy Quái
  4. 4 Đại Cao Thủ · 2,179 LP H0rnlime #1871 · EUW 69 trận Biểu tượng trang bị Giày BạcBiểu tượng trang bị Dao Điện StatikkBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử ThầnBiểu tượng trang bị Chùy Phản Kích
  5. 5 Đại Cao Thủ · 1,937 LP Flammos #FLM · EUW 75 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Gươm Suy VongBiểu tượng trang bị Chùy Gai MalmortiusBiểu tượng trang bị Vũ Điệu Tử Thần
  6. 6 Đại Cao Thủ · 1,808 LP Convergence #Light · NA 171 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Dao Điện StatikkBiểu tượng trang bị Búa Tiến CôngBiểu tượng trang bị Cung Chạng Vạng
  7. 7 Đại Cao Thủ · 1,648 LP 마인크래트프 #세체뽀 · KR 42 trận Biểu tượng trang bị Giày Thép GaiBiểu tượng trang bị Móng Vuốt SterakBiểu tượng trang bị Khiên Hextech Thử NghiệmBiểu tượng trang bị Móc Diệt Thủy Quái
  8. 8 Đại Cao Thủ · 1,566 LP lI Neowarrior Il #GGEZ · LAN 13 trận Biểu tượng trang bị Giáp Tâm LinhBiểu tượng trang bị Giày Thủy NgânBiểu tượng trang bị Gươm Suy VongBiểu tượng trang bị Nguyệt Đao

Trận bình thường ở Đi rừng

78,530 trận

So với mọi tướng Đi rừng

  • Top 11% Chiến công đầu 8%
  • Top 12% Hạ gục solo 2.0
  • Nhiều nhất 7% Số lần chết 7.3
Hạ gục
8.8 Top 14%
Hỗ trợ
8.0 Top 50%
Tham gia hạ gục
47% Top 41%
% ST của đội
17% Cuối 33%
ST / phút
649 Cuối 34%
Lính / phút
5.9 Cuối 15%
Vàng / phút
436 Top 50%
Tầm nhìn / phút
0.79 Cuối 17%
Mắt kiểm soát
0.9 Cuối 19%

So với đi rừng địch

  • Cấp 6 lúc 7:27
  • Cấp 11 lúc 17:17
  • blue buff trước ở 57% số trận
  • Rồng đầu lúc 7:23

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -4-6-8 Vàng +61+119+133

Sát thương gây ra

Phép 48% Vật lý 52%

Chết vì

Vật lý 55% Phép 35% Chuẩn 10%

Trận bình thường ở Đường trên

15,514 trận

So với mọi tướng Đường trên

  • Top 7% Hạ gục solo 3.9
  • Top 8% Hạ gục 8.1
  • Cuối 11% Mắt kiểm soát 0.4
Số lần chết
7.7 Nhiều nhất 21%
Hỗ trợ
5.4 Cuối 38%
Tham gia hạ gục
38% Top 21%
% ST của đội
22% Cuối 45%
ST / phút
827 Cuối 48%
Lính / phút
6.3 Cuối 38%
Vàng / phút
414 Top 34%
Tầm nhìn / phút
0.72 Cuối 18%
Chiến công đầu
15% Top 29%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:34
  • Cấp 11 lúc 13:34

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính 0-1-2 Vàng +33+95+205

Sát thương gây ra

Phép 49% Vật lý 51%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 33% Chuẩn 11%

Trận bình thường ở Đường giữa

4,317 trận Phiên bản 16.20

So với mọi tướng Đường giữa

  • Top 8% Hạ gục 9.6
  • Top 13% Hạ gục solo 3.5
  • Nhiều nhất 2% Số lần chết 8.6
Hỗ trợ
6.3 Cuối 44%
Tham gia hạ gục
44% Top 19%
% ST của đội
22% Cuối 35%
ST / phút
809 Cuối 37%
Lính / phút
5.8 Cuối 28%
Vàng / phút
427 Top 30%
Tầm nhìn / phút
0.61 Cuối 16%
Mắt kiểm soát
0.4 Cuối 5%
Chiến công đầu
13% Top 33%

So với đối thủ cùng đường

  • Cấp 6 lúc 5:38
  • Cấp 11 lúc 15:37

Trận ở giữa theo từng phút

10 phút15 phút20 phút Farm lính -8-12-15 Vàng -90-84-145

Sát thương gây ra

Phép 49% Vật lý 51%

Chết vì

Vật lý 56% Phép 35% Chuẩn 9%

Kèo đường

Đi rừng Tất cả 76

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Warwick ở Đi rừng.

Khó
Dễ
vs Lillia -3.5 Bị khắc chế
vs Shyvana -2.2 Bị khắc chế
vs Qiyana +8.0 Có lợi
vs Rengar +7.5 Có lợi
vs Nidalee +7.3 Có lợi
vs Kha'Zix +6.0 Có lợi
vs Lee Sin +5.9 Có lợi
vs Fizz +5.5 Có lợi
vs Twitch +5.4 Có lợi
vs Gwen +4.4 Có lợi
vs Zac +4.4 Có lợi
vs Zed +4.3 Có lợi
vs Talon +4.1 Có lợi
vs Nocturne +3.6 Có lợi
vs Graves +3.5 Có lợi
vs Xin Zhao +3.5 Có lợi
vs Sylas +3.5 Có lợi
vs Kindred +3.5 Có lợi

Đồng đội

Đi rừng Phiên bản 16.20 Tất cả 172

Kèo đấu và đồng đội lấy từ các trận Warwick ở Đi rừng.

Đường trên
  • Singed Warwick cùng Singed: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-4.0) · 7,578 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Teemo Warwick cùng Teemo: +2.09 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.59-2.60) · 39,297 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Mordekaiser Warwick cùng Mordekaiser: +1.94 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.41-2.47) · 35,017 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • K'Sante Warwick cùng K'Sante: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -4.9) · 6,226 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nocturne Warwick cùng Nocturne: -5.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -9.1 đến -2.1) · 587 trận · Gộp · 25% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Rengar Warwick cùng Rengar: -4.6 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -1.8) · 1,065 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Đường giữa
  • Aurelion Sol Warwick cùng Aurelion Sol: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.9-4.0) · 9,232 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Hwei Warwick cùng Hwei: +2.61 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.76-3.47) · 13,167 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Xerath Warwick cùng Xerath: +2.44 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.82-3.05) · 25,863 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Qiyana Warwick cùng Qiyana: -4.8 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.9 đến -3.6) · 7,242 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Taliyah Warwick cùng Taliyah: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -5.3 đến -1.9) · 3,140 trận · Đo được · 6% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ryze Warwick cùng Ryze: -3.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -2.2) · 6,083 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Xạ thủ
  • Kog'Maw Warwick cùng Kog'Maw: +3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng 2.3-4.3) · 9,407 trận · Đo được · 2% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Smolder Warwick cùng Smolder: +2.03 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.35-2.72) · 20,756 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Jinx Warwick cùng Jinx: +1.92 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.50-2.34) · 59,273 trận · Đo được
  • Kindred Warwick cùng Kindred: -4.5 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.5 đến -0.5) · 402 trận · Gộp · 33% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Ezreal Warwick cùng Ezreal: -3.39 trận thắng trên 100 trận (khoảng -3.94 đến -2.84) · 33,175 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Corki Warwick cùng Corki: -3.3 trận thắng trên 100 trận (khoảng -4.7 đến -1.9) · 4,709 trận · Đo được · 4% trong số này mượn từ các tướng tương tự
Hỗ trợ
  • Zilean Warwick cùng Zilean: +2.9 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.8-4.1) · 7,401 trận · Đo được · 3% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Vel'Koz Warwick cùng Vel'Koz: +2.43 trận thắng trên 100 trận (khoảng 1.66-3.20) · 16,428 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Amumu Warwick cùng Amumu: +2.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng 0.2-4.1) · 2,368 trận · Đo được · 8% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Yuumi Warwick cùng Yuumi: -6.27 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.04 đến -5.49) · 15,887 trận · Đo được · 1% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Nunu & Willump Warwick cùng Nunu & Willump: -6.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -8.9 đến -3.3) · 1,025 trận · Gộp · 16% trong số này mượn từ các tướng tương tự
  • Lee Sin Warwick cùng Lee Sin: -5.1 trận thắng trên 100 trận (khoảng -7.3 đến -2.9) · 1,849 trận · Đo được · 10% trong số này mượn từ các tướng tương tự

Lựa chọn Đi rừng khác

Tất cả 173
ko.lol cho máy tính

Món tiếp theo của bạn, ngay trong trận.

Đọc từ trang bị, chỉ số và tướng của đội địch. Kể cả tướng nên chọn nhất cho bạn lúc cấm chọn.

Tải miễn phí Miễn phí. Cho Windows.
Ví dụ
The Build overlay over the game, on the matchup build: Đai Khổng Lồ to buy now, 900 gold and affordable, on the way to Giáp Máu Warmog, then Giày Thủy Ngân, Trái Tim Khổng Thần, Giáp Tâm Linh and Giáp Gai.
Tải ko.lol cho máy tính Miễn phí. Cho Windows.